Luận án Tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ
Các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ: xu hướng, chính sách, hiệp định và rào cản thương mại.
Kinh tế quốc tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
365
Thời gian đọc
55 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu thương mại hàng hóa Việt Nam Hoa Kỳ
Nhiều công trình đã phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Các nghiên cứu này sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về động lực, xu hướng của mối quan hệ thương mại quan trọng này. Chủ yếu tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách, hiệp định thương mại, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Mục tiêu là làm rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở dòng chảy hàng hóa song phương. Các nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy, mở ra hướng đi mới cho các phân tích chuyên sâu hơn trong tương lai.
1.1. Tình hình nghiên cứu chung về thương mại song phương
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã phân tích các nhân tố tác động đến thương mại song phương. Các công trình thường sử dụng mô hình trọng lực. Mô hình này đánh giá ảnh hưởng của quy mô kinh tế và khoảng cách địa lý. Nó là công cụ cơ bản trong phân tích thương mại quốc tế. Các yếu tố như chính sách thương mại, rào cản phi thuế quan cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu trong nước và quốc tế đều tập trung vào các động lực chính của dòng chảy hàng hóa. Các công trình này cung cấp cái nhìn tổng thể về thương mại giữa các quốc gia. Sự khác biệt về cấu trúc kinh tế cũng là một nhân tố quan trọng. Mức độ hội nhập kinh tế khu vực hóa tác động đáng kể. Các nghiên cứu thường đi sâu vào từng trường hợp cụ thể. Mục tiêu là tìm ra các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở thương mại quốc tế.
1.2. Tổng hợp nghiên cứu về quan hệ thương mại Việt Mỹ
Quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Hoa Kỳ là chủ đề được quan tâm. Nhiều công trình đã phân tích sâu về mối quan hệ này. Các nghiên cứu đánh giá tác động của Hiệp định Thương mại Song phương (BTA). BTA mở ra kỷ nguyên mới cho thương mại Việt Mỹ. Các nhà nghiên cứu xem xét tăng trưởng xuất nhập khẩu. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu cũng được phân tích kỹ lưỡng. Tác động của chính sách kinh tế từ hai phía được đưa ra. Các yếu tố vĩ mô như GDP, dân số cũng được tính đến. Sự phát triển công nghệ ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa. Mức độ cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ là trọng tâm. Các rào cản thương mại phi thuế quan vẫn còn tồn tại. Nghiên cứu cũng đánh giá lợi ích mà Việt Nam đạt được từ quan hệ thương mại này.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại các khoảng trống đáng kể. Một số nhân tố chưa được phân tích đầy đủ. Việc định lượng tác động của một số yếu tố cụ thể cần được làm rõ hơn. Ví dụ, tác động của các hiệp định thương mại tự do mới. Các nghiên cứu trước có thể chưa cập nhật dữ liệu mới nhất. Sự thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ cần được xem xét kỹ lưỡng. Những biến động kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng lớn. Cần có thêm phân tích định tính chuyên sâu. Các yếu tố văn hóa, chính trị gián tiếp cũng cần được khám phá. Khoảng trống này mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ.
II.Cơ sở lý luận các nhân tố ảnh hưởng thương mại song phương
Để hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ, việc nắm vững cơ sở lý luận là cần thiết. Phần này trình bày các khái niệm cơ bản về thương mại, các tiêu chí đánh giá quan hệ thương mại quốc tế và vai trò then chốt của chính sách thương mại. Các lý thuyết kinh tế học cung cấp khung phân tích cho việc nhận diện và đánh giá các nhân tố này, từ đó giúp giải thích các hiện tượng thương mại trong thực tiễn.
2.1. Định nghĩa và đặc trưng thương mại hàng hóa
Thương mại hàng hóa là quá trình trao đổi sản phẩm vật chất. Hoạt động này diễn ra giữa các quốc gia. Nó là một phần thiết yếu của kinh tế quốc tế. Các giao dịch bao gồm nhập khẩu và xuất khẩu. Đặc trưng cơ bản của thương mại hàng hóa bao gồm tính hữu hình. Hàng hóa có thể được vận chuyển và lưu kho. Giá trị của chúng được xác định rõ ràng. Thương mại hàng hóa thường được điều chỉnh bởi các quy định quốc tế. Các hiệp định thương mại đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Hoạt động này cũng phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nâng cao phúc lợi xã hội thông qua sự đa dạng sản phẩm và cạnh tranh lành mạnh.
2.2. Tiêu chí đánh giá quan hệ thương mại quốc tế
Quan hệ thương mại quốc tế được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Kim ngạch xuất nhập khẩu là một chỉ số cơ bản. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch cho thấy động lực phát triển. Cán cân thương mại phản ánh sự cân bằng giữa xuất và nhập. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu chỉ ra lợi thế của mỗi quốc gia. Mức độ đa dạng hóa thị trường cũng được xem xét. Chỉ số chuyên môn hóa thương mại giúp đánh giá. Nó thể hiện mức độ tập trung vào một số sản phẩm. Mức độ hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu là quan trọng. Các rào cản thương mại phi thuế quan cũng ảnh hưởng đáng kể. Sự ổn định và bền vững của quan hệ thương mại là mục tiêu hướng tới của các quốc gia.
2.3. Vai trò của chính sách thương mại
Chính sách thương mại có vai trò trung tâm trong điều tiết hoạt động kinh tế. Chính phủ sử dụng công cụ này để định hướng và điều tiết thương mại. Thuế quan, hạn ngạch là những công cụ phổ biến. Các biện pháp phi thuế quan cũng được áp dụng rộng rãi. Mục tiêu là bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đồng thời, nó khuyến khích xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Chính sách thương mại ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy hàng hóa. Nó có thể tạo ra hoặc phá vỡ các rào cản thương mại. Các hiệp định thương mại tự do là kết quả của chính sách này. Chúng tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Một chính sách hiệu quả thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt là trong thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ.
III.Các lý thuyết chính về thương mại hàng hóa quốc tế
Các lý thuyết kinh tế học cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích thương mại hàng hóa. Từ những lý thuyết cổ điển đến hiện đại, mỗi lý thuyết đều đưa ra những góc nhìn khác nhau về động lực và lợi ích của thương mại quốc tế. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp giải thích tại sao các quốc gia tham gia vào thương mại và cách thức các nhân tố khác nhau tác động đến dòng chảy hàng hóa giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.
3.1. Lý thuyết mô hình trọng lực và Krugman
Lý thuyết mô hình trọng lực là nền tảng trong nghiên cứu thương mại. Nó cho rằng thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế. Quy mô thường được đo bằng GDP. Thương mại tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý. Khoảng cách địa lý gây ra chi phí vận chuyển cao hơn. Paul Krugman phát triển lý thuyết thương mại mới. Lý thuyết này nhấn mạnh lợi thế kinh tế theo quy mô. Nó giải thích thương mại nội ngành. Các quốc gia có thể trao đổi sản phẩm tương tự. Điều này xảy ra khi có sự khác biệt về sở thích hoặc chi phí sản xuất. Lý thuyết Krugman làm rõ vai trò của sự đa dạng sản phẩm trong thương mại hàng hóa toàn cầu.
3.2. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối và so sánh
Adam Smith giới thiệu lý thuyết lợi thế tuyệt đối. Mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất. Chuyên môn hóa vào mặt hàng có chi phí sản xuất thấp nhất. Sau đó, các quốc gia trao đổi hàng hóa với nhau. David Ricardo phát triển lý thuyết lợi thế so sánh. Ngay cả khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối ở mọi mặt hàng. Quốc gia đó vẫn có lợi khi chuyên môn hóa. Chuyên môn hóa vào mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơn. Lý thuyết này là nền tảng của thương mại quốc tế hiện đại. Nó giải thích tại sao các quốc gia vẫn buôn bán. Ngay cả khi trình độ phát triển khác biệt lớn, như trong quan hệ thương mại Việt-Mỹ.
3.3. Các mô hình và lý thuyết khác Porter Vernon
Michael Porter đưa ra mô hình kim cương về lợi thế cạnh tranh quốc gia. Mô hình này xác định bốn yếu tố chính. Chúng bao gồm điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện cầu. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan cũng quan trọng. Chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp cũng được tính đến. Raymond Vernon phát triển lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm quốc tế. Sản phẩm trải qua các giai đoạn phát triển khác nhau. Từ giai đoạn đổi mới đến giai đoạn trưởng thành và suy thoái. Mỗi giai đoạn, vị trí sản xuất và xuất khẩu có thể thay đổi. Lý thuyết này giúp giải thích sự thay đổi trong mô hình thương mại quốc tế và sự luân chuyển của các mặt hàng trong thương mại hàng hóa.
IV.Nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa Việt Mỹ
Thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ chịu tác động của nhiều nhân tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại của hai nền kinh tế lẫn các chính sách và điều kiện bên ngoài. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng, thách thức và định hướng phát triển quan hệ thương mại song phương. Từ quy mô kinh tế đến các hiệp định thương mại, mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dòng chảy hàng hóa.
4.1. Quy mô kinh tế và mức độ mở cửa thị trường
Quy mô nền kinh tế của Việt Nam và Hoa Kỳ là nhân tố chính ảnh hưởng đến thương mại. GDP lớn của Hoa Kỳ tạo ra sức cầu mạnh mẽ. Thị trường này hấp thụ một lượng lớn hàng hóa từ nhiều quốc gia. Quy mô kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng ổn định. Điều này tăng khả năng sản xuất và xuất khẩu. Mức độ mở cửa nền kinh tế cũng rất quan trọng. Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách mở cửa. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế. Hoa Kỳ cũng là một nền kinh tế mở. Việc giảm các rào cản thương mại thúc đẩy dòng chảy hàng hóa. Độ mở nền kinh tế phản ánh mức độ hội nhập. Nó tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước.
4.2. Hiệp định FTA và cơ chế hợp tác kinh tế
Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có vai trò lớn trong thúc đẩy thương mại. BTA là ví dụ điển hình cho quan hệ Việt-Mỹ. Các FTA giúp giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan đáng kể. Điều này làm tăng tính cạnh tranh của hàng hóa. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận thị trường lớn hơn. Cơ chế hợp tác kinh tế song phương và đa phương cũng rất quan trọng. Các diễn đàn hợp tác như APEC thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin. Chúng tạo ra môi trường chính sách ổn định. Các cam kết hợp tác tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Chúng khuyến khích luân chuyển vốn và công nghệ. Các cơ chế này giúp giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả.
4.3. Khoảng cách địa lý kinh tế và công nghệ
Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và Hoa Kỳ là một thách thức đáng kể. Chi phí vận chuyển cao là hệ quả trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phát triển của logistics và vận tải giảm bớt gánh nặng này. Khoảng cách kinh tế cũng tồn tại. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế. Điều này dẫn đến sự khác biệt về cơ cấu sản xuất. Nó tạo ra cơ hội cho thương mại bổ sung và chuyên môn hóa. Mức độ cải tiến công nghệ là một nhân tố quan trọng. Các quốc gia có công nghệ tiên tiến tạo ra sản phẩm mới. Chúng tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế của hàng hóa.
V.Phân tích định tính thương mại hàng hóa Việt Nam Hoa Kỳ
Phân tích định tính các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về bối cảnh và động lực. Các yếu tố như quy mô kinh tế, điều kiện chính sách, và các hiệp định hợp tác đều có tác động riêng biệt nhưng tương hỗ. Việc xem xét các yếu tố này giúp hiểu rõ cách chúng tương tác và định hình mối quan hệ thương mại phức tạp giữa hai nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
5.1. Tác động của quy mô và điều kiện kinh tế
Quy mô kinh tế của Việt Nam và Hoa Kỳ là động lực chính của thương mại. Hoa Kỳ có thị trường tiêu thụ khổng lồ. Nhu cầu đa dạng tạo cơ hội lớn cho hàng hóa Việt Nam. Điều kiện kinh tế ổn định của cả hai quốc gia thúc đẩy thương mại. Việt Nam hưởng lợi từ dòng vốn đầu tư nước ngoài. Sản xuất công nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ, đa dạng hóa sản phẩm. Điều kiện kinh tế thuận lợi ở Hoa Kỳ giúp duy trì sức mua ổn định. Sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường khó tính như Hoa Kỳ.
5.2. Ảnh hưởng của BTA và chính sách thương mại
Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) có tác động sâu rộng đến quan hệ thương mại. BTA giảm đáng kể thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam. Điều này giúp hàng hóa Việt Nam cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế. Nó mở đường cho các sản phẩm Việt Nam vào thị trường Mỹ với điều kiện thuận lợi hơn. Chính sách thương mại của mỗi quốc gia cũng đóng vai trò quan trọng. Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Chính sách này khuyến khích xuất khẩu và thu hút đầu tư. Hoa Kỳ có các chính sách bảo hộ nhất định, nhưng xu hướng chung là thúc đẩy thương mại tự do. Các chính sách linh hoạt giúp thích ứng với thay đổi toàn cầu. Điều này duy trì sự ổn định trong quan hệ thương mại song phương.
5.3. Vai trò của hợp tác kinh tế song phương
Các cơ chế hợp tác kinh tế song phương và đa phương rất quan trọng. Việt Nam và Hoa Kỳ tham gia nhiều diễn đàn kinh tế khu vực và toàn cầu. Các diễn đàn này tạo cơ hội đối thoại chính sách. Chúng giúp giải quyết các vấn đề thương mại và xây dựng lòng tin. Hợp tác trong các lĩnh vực như khoa học công nghệ, giáo dục cũng góp phần. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của cả hai nền kinh tế. Quan hệ ngoại giao tốt đẹp tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả. Hợp tác giúp xây dựng lòng tin giữa hai nước. Điều này khuyến khích đầu tư và tăng cường thương mại bền vững trong dài hạn.
VI.Đánh giá và khoảng trống trong nghiên cứu thương mại Việt Mỹ
Việc đánh giá các nghiên cứu hiện có và xác định khoảng trống là bước cần thiết để phát triển kiến thức. Các nghiên cứu trước đã đặt nền móng vững chắc trong việc hiểu biết về thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu luôn thay đổi, tạo ra những vấn đề mới cần được giải quyết. Phần này sẽ tổng kết những đóng góp quan trọng và chỉ ra các lĩnh vực tiềm năng cho các nghiên cứu trong tương lai nhằm cung cấp bức tranh toàn diện hơn.
6.1. Đóng góp của các nghiên cứu trước đây
Các nghiên cứu trước đây đã đóng góp đáng kể vào việc hiểu rõ thương mại Việt-Mỹ. Chúng xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa. Các công trình làm rõ vai trò của BTA. Hiểu rõ hơn về cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và sự dịch chuyển này. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mô hình trọng lực. Nó giúp đánh giá tác động của quy mô kinh tế và khoảng cách. Các phân tích định tính đã chỉ ra vai trò của chính sách. Chúng làm nổi bật các yếu tố văn hóa, chính trị gián tiếp. Những nghiên cứu này là nền tảng cho việc hoạch định chính sách. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về quan hệ kinh tế song phương, góp phần thúc đẩy thương mại hàng hóa.
6.2. Xác định các khoảng trống nghiên cứu cần thiết
Dù có nhiều đóng góp, vẫn còn những khoảng trống trong nghiên cứu về thương mại Việt-Mỹ. Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố mới nổi. Ví dụ, xu hướng bảo hộ mậu dịch gần đây của Hoa Kỳ và tác động của nó. Tác động của cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung đến Việt Nam cần được định lượng. Các yếu tố như biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Cần có thêm phân tích về thương mại dịch vụ. Thương mại dịch vụ đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Các nghiên cứu định lượng chi tiết hơn về rào cản phi thuế quan. Nó sẽ cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn. Cần cập nhật dữ liệu để phản ánh tình hình mới nhất của thương mại hàng hóa.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các vấn đề mới và thách thức. Ví dụ, phân tích sâu về tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới. Các FTA như CPTPP hay RCEP ảnh hưởng gián tiếp đến Việt Nam và quan hệ với Hoa Kỳ. Nghiên cứu cần tích hợp các phương pháp định lượng và định tính. Điều này mang lại kết quả toàn diện hơn. Cần xem xét tác động của số hóa và thương mại điện tử. Công nghệ 4.0 đang thay đổi cách thức giao dịch quốc tế. Phân tích tác động của các cú sốc bên ngoài. Ví dụ, đại dịch toàn cầu hay khủng hoảng chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu cần đưa ra khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy thương mại bền vững giữa hai nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (365 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE NGUYEN THI THU HOÀN MOT SO NHAN TO ANH HUONG DEN LUẬN ÁN TIEN SĨ CHUYEN NGANH KINH TE QUOC TE HA NOI - NAM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE NGUYEN THỊ THU HOÀN MOT SO NHÂN TO ANH HUONG DEN Chuyén nganh: Kinh té quéc té Mã số: 9310106.01 LUẬN AN TIEN SĨ CHUYEN NGÀNH KINH TE QUOC TE NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. Nguyén Anh Thu HÀ NOI - NAM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực, khách quan và được trích dẫn rõ ràng, đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực của các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án.
Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Thu Hoàn LOI CAM ON Tôi xin chân thành cảm on Lãnh đạo nhà trường, Phòng dao tao, các Thầy Cô, cán bộ, nhân viên trường Đại học Kinh tế- Đại học Quốc gia Hà Nội nói chung, khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế nói riêng, đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thay, Cô trong và ngoài trường đã tham dự các Hội đồng và có rất nhiều góp ý quý báu từ khi tôi bắt đầu làm hồ sơ xin học cho đến khi tốt nghiệp để tôi có thể hoàn thiện từng bước Luận án của mình từ những ý tưởng thô sơ ban đầu. Đặc biệt, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.
Nguyễn Anh Thu, Phó Hiệu trưởng trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đã luôn tận tình hướng dẫn, đưa ra những góp ý nghiêm túc, và tích cực giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận an. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp gần xa của tôi đã luôn động viên, khích lệ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn tới gia đình, bố mẹ, các anh chị, và đặc biệt là chồng và các con tôi- những người luôn là nguồn động viên mạnh mẽ giúp tôi cố gắng phan đấu hoàn thành Luận án Tiến sĩ này! Xin chân thành cảm ơn! Tác giả Luận án NCS. Nguyễn Thị Thu Hoàn MỤC LỤC PHAN MỞ Đ Â UU.
2 G 5Ÿ S6 E999 S99 99s eEeEesesssssssse Í CHƯƠNG 1. TONG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hướng đến thương mại song phương.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .------ 22c 3v xxx ng rưêc 14 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nưỚcC.
-- --- ¿5c + 12v Sx ch 1211121 111 0111111101111 H111 giờ 23 1. Tổng quan các nghiên cứu về thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nưỚcC.
Đánh giá kết quá, đóng góp của những nghiên cứu trước đó và khoáng trống nghiên cứu 42 1. Đánh giá kết quả, đóng góp của những nghiên cứu trước đó .------2--ecse+cx++zxecseee 42 1. Khoảng trống nghiên CỨU. - - -- - 22121 11121211111 11111121 1211111111111111111111010111 11111 TT 01 1111111 Tre 43 CHƯƠNG 2.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN VE CÁC NHÂN TO ANH HUONG DEN THUONG MẠI HÀNG HOA SONG PHƯƠNG. Một số vấn đề lý luận về thương mại hàng hóa.---2 2 25s ssszszsess£szses+szscxe 46 2. Cdc khai nim vé thuro'ng2. NOI dung cla thuro'Tng 2, 08000018.
Đặc trưng cơ bản của thương MAI. 1221211112111 1111 1111011110111 1101 H111 H01 HH1 HT Hết 49 2. Một số tiêu chí đánh giá quan hệ thương mại song phương .------ ¿55c ©ss2ss+cxcerxezree 55 2. Chính sách thương mại .-- ----- + + nh nH HH TH TH HT HT HT HT HT HT Hư 57 2.
Khái quát một số lý thuyết liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa song phƯƠn. Ly thuy@t M6 hinh BI. Lý thuyết thương mai của Paul Krugman.---- ¿5+ 22t St SE 32323211 1 3111 11111111 1xx crre 61 2. Lý thuyết về khoảng cách công nghệ của Micheal Portrner.
Mô hình kim cương của Michael Porterr. Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smiith. - -- - SG CS S123 v2 2 1111111111111 1 1111 11x ckree 67 2.
Lý thuyết lợi thế tương đối của David Ricar dO. ----- ¿2-5 S23 St SE 3v v1 xxx 68 2. Tong kết các nhân tố chính ảnh hướng đến thương mại hàng hóa song phương. Quy m6 men kinh hố ẽ ẽ ẽ ẽ 6.
Chính sách mở cửa nền kinh tế và độ mở nền kinh tẾ.----¿-22¿©++2+++2£+++tz+zerxxrzrrrrrrx 70 phun co 666 6. Chính sách thương mại. --- 5 S2 Sàn SH TH HH HH HH HH HH HH HH HH ri 71 2. Các Hiệp định thương mại tự do (FTAS) .- -- (1S SỲ nh HT HT HT TH TH TH TH niên 72 2.
Xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa. Quan hệ chính trị, ngoại ØÌa0. --- cành TT HH HT HT TT TH TT Tàn TT Hệ 73 2. Sự khác biệt về năng lực sản xuất của các quốc gia.
Khoang cach dia ly.- --- - 5c Sàn TH HH HH HH HT HH HH HT TH HH HH HH gi 76 2. Khoáng cách kinh tẾ. Mức độ cai tiến công nghệ 2. Lợi thế quốc gia (lợi thế tuyệt đối, lợi thế so sánh).
Các nhân tố khác. Phân tích định tính những nhân tố ảnh hướng đến thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ 79 2. Quy MO NEN Kinh té nnốố. Điều kiện kinh tế 2 nước oo.
Hiệp định Thương mại song phương Việt- Mỹ (BTA). Chính sách thương mại của mỗi quốc gia. Các cơ chế hợp tác kinh tế song phương và đa phương mà 2 nước Việt Nam và Hoa Kỳ cùng tham gia 86 2. Quan hệ ngoại giao Việt Nam- Hoa Kỳ.
-- - SH TH TH HT KH HH key 87 2. Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa. DiBu kiGn tu’ MHIEN, MAN SG uo. LOT tHE QUOC gid.
Cac MHA ni. Chính sách thương mại của Việt Nam va Hoa Kỳ từ năm 1993 đến nay. Chính sách thương mại của Việt Nam từ năm 1993 đến nay. Chính sách thương mại của Hoa Kỳ từ năm 1993 đến nay.
Các cơ chế hợp tác song phương và đa phương chính có sự tham gia của Việt Nam và Hoa Ky tir mim 1993 6 n6 6. Tổ chức Thương mại Thế giới WW'TO. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu A - Thái Bình Dương (APEC). Khuôn khổ Kinh tế An Độ Dương-Thái Bình Dương vi sự thịnh vượng (IPEE).
Hiệp định khung thương mại và đầu tư Mỹ- ASEAN (TIFA). Khung kết nối Mỹ- ASEAN (US- ASEAN COnmeCt). Một số cơ chế hợp tác đa phương khác có sự tham gia của Việt Nam và Hoa Kỳ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VA SO LIỆU.
Cách tiếp cận của luận án.--- <5 5+ Set *SE+EESESEEEEESEkEEEESEEkEEEkekrssrsrerrsrsesrre 127 3. Phương pháp thu thập dữ liỆu. Phương pháp định lượng dé xử lý dif liệu.1 Phương pháp thống kê mô tả.2 Phương pháp phân tích tương quan.3 Phan tich WG: n. Mô hình Trọng lực (Gravity IModel),.
--- «cv HT Hàn Hàn Hàn Hàn rệt 129 3. Mô hình nghiên cứu đề Xuất. Giải thích các biến độc lập đưa vào mô hình. Khung phân tích của luận án.
ng, 144 CHƯƠNG 4. PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG CÁC NHÂN TÓ ẢNH HƯỚNG VÀ THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VIỆT NAM- HOA KỲ GIAI DOAN TỪ NĂM 1993 DEN NAY. Phân tích định lượng những nhân tố chính ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ từ năm 1993 đến nayy.1 Thống kê mô ta các biến. Két qua m6 hinh 00.
Hạn chế của các mô hình và gợi mớ hướng nghiên cứu tiếp theo. Phân tích thực trạng thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ giai đoạn từ năm 1993 đến nay 174 4. Thực trạng kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ giai đoạn từ năm 1993 đến may. Thực trạng cơ cấu thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ từ năm 1993 đến nay.
Đánh giá chung về thực trạng thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ từ năm 1993 đến nay. ĐỊNH HƯỚNG, TRIEN VONG VÀ GIẢI PHÁP THÚC DAY THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VIỆT NAM- HOA KỲ THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh kinh tế thế giới, khu vực và hai nước. Bối cảnh kinh tế thế giới.
Bối cảnh kinh tế Việt Nam. Bối cảnh kinh tế Hoa Kỳ 5. Định hướng của chính phủ Việt Nam và triển vọng thúc đấy thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ thời gian tỚI. Các văn bản chỉ đạo của Dang, Chính phủ về thúc day thương miại.
Định hướng thúc day xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa KY. Triển vọng của thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ trong những năm tới. Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đấy thương mại hàng hóa Việt Nam- Hoa Kỳ thời gian tới 246 5. Nhóm giải pháp chung dựa trên phân tích các nhân tố chính:.
Nhóm giải pháp Vi mÔ. --- -- + vn TH TH TH HT HT HH nh HT Hà Tà Tà Tàn nh 256 5. Nhóm giải pháp cho một số mặt hàng cụ thỂ.- 2-22 ©+++S+£2SEt2EEeEEEEEEEerkerrkrrrkerrrerrrrrvee 260 KET LUAN 077. 269 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BÓ CỦA TÁC GIÁ CÓ LIÊN QUAN DEN LUẬN AN .2/7L TÀI LIEU THAM KHAO .--- 5° s2 ss©ssesseesseesessessserssesseessecss/2 7 3 PHU LLỤC.--s-5<s<csseSsseevseersseerseerssersseesssersserssssrssersssrsssesssersssoosso 20) DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT Nguyên nghĩa STT | Ký hiệu : : Tiêng Việt Tiêng Anh Hiệp định Thương mại Tự do | ASEAN- China Free Trade 1 ACFTA.
ASEAN- Trung Quoc Agreement Hiép dinh Thuong mai Tu do |ASEAN Free Trade 2 AFTA ASEAN Agreement Hiệp định Thương mại Tự do |ASEAN- Japan Free Trade 3 AJCEP ASEAN- Nhật Bản Agreement Hiép dinh Thuong mai Tu do |ASEAN- Korea Free Trade 4 AKFTA. ASEAN- Hàn Quôc Agreement Diễn đàn Hợp tác Kinh tế | Asia-Pacific Economic 5 APEC ; châu A— Thai Bình Dương Cooperation Hiệp hội các quốc gia Đông | Association of Southeast 6 ASEAN ; Nam A Asian Nations Chương trình Xúc tiễn | Andean Trade Promotion and 7 ATPDEA , thương mại va Chong ma túy | Drug Eradication Act Hiép dinh Thuong mai Song 8 BTA Bilateral Trade Agreement phương 9 CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Công nghiệp hóa- Hiện đại 10 |CNH-HDH hóa Hội nghị Liên Hợp Quốc về 11 COP , ° „ Conference of Parties Biên đôi Khí hậu 12 CPI Chỉ số Giá Tiêu dùng Consumer Price Index Hàng hóa thông minh với khí 13 | CSG hau 14 | CSIS Trung tâm nghiên cứu chiến | Center for Strategic and Nguyên nghĩa STT | Ký hiệu Z z Tieng Việt Tiéng Anh luge va quốc té Hoa Kỳ International Studies - U.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ: xu hướng, chính sách, hiệp định và rào cản thương mại.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" có 365 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng thương mại hàng hóa Việt Nam-Hoa Kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.