Luận án nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng giai đoạn 2000-2017 và đề xuất giải pháp đến 2030

Luận án phân tích xu hướng xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam giai đoạn 2020-2024, đề xuất giải pháp nâng cao sức cạnh tranh.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò & đặc điểm xuất khẩu công nghệ cao
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò đặc điểm xuất khẩu công nghệ cao

Xuất khẩu hàng công nghệ cao đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế quốc gia. Hoạt động này thúc đẩy tăng trưởng, tạo ra giá trị gia tăng lớn. Nó hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Hàng công nghệ cao cũng giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao vị thế cạnh tranh quốc gia. Các sản phẩm này thường có hàm lượng chất xám cao. Yêu cầu đầu tư R&D lớn. Chu kỳ sống sản phẩm ngắn, tính đổi mới liên tục. Thị trường tiêu thụ thường toàn cầu hóa. Việc hiểu rõ vai trò và đặc điểm này là nền tảng cho việc hoạch định chính sách xuất khẩu hiệu quả. Phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng xuất khẩu CNC

Xuất khẩu công nghệ cao liên quan đến sản phẩm có giá trị gia tăng lớn. Hàm lượng khoa học và công nghệ cao. Nó bao gồm các ngành như điện tử, phần mềm, viễn thông, sinh học, vật liệu mới. Hoạt động này mang lại lợi ích kinh tế vượt trội. Giúp quốc gia tham gia vào phân khúc thị trường cao cấp. Tăng cường khả năng tự chủ công nghệ. Tạo động lực cho đổi mới sáng tạo trong nước. Tầm quan trọng của xuất khẩu công nghệ cao ngày càng tăng trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

1.2. Đặc trưng cơ bản của hàng hóa công nghệ cao

Hàng công nghệ cao nổi bật bởi hàm lượng R&D cao. Yêu cầu vốn đầu tư lớn cho nghiên cứu và phát triển. Tính đổi mới liên tục là yếu tố sống còn. Vòng đời sản phẩm thường ngắn. Sản phẩm có khả năng tùy biến cao. Giá trị sản phẩm không chỉ nằm ở vật chất. Giá trị trí tuệ và bí quyết công nghệ là cốt lõi. Năng lực cạnh tranh dựa trên sự khác biệt, chất lượng và đổi mới. Yếu tố này đòi hỏi cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại. Đội ngũ nhân lực chất lượng cao.

1.3. Các lý thuyết thúc đẩy xuất khẩu công nghệ cao

Các lý thuyết thương mại quốc tế giải thích động lực xuất khẩu công nghệ cao. Lý thuyết lợi thế so sánh động nhấn mạnh năng lực đổi mới. Lý thuyết chu kỳ sản phẩm cho thấy sản phẩm công nghệ cao chuyển dịch sản xuất. Từ nước phát triển sang nước đang phát triển. Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) chỉ ra tầm quan trọng của việc tham gia vào các phân khúc giá trị cao. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích. Giúp xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp. Nắm bắt xu hướng toàn cầu.

II. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao VN

Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong xuất khẩu hàng công nghệ cao. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng nhanh. Đóng góp vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia ngày càng lớn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Giá trị gia tăng nội địa thấp. Phụ thuộc nhiều vào các doanh nghiệp FDI. Cơ cấu sản phẩm chưa đa dạng. Thị trường xuất khẩu vẫn tập trung vào một số đối tác lớn. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Cần có cái nhìn tổng thể về thực trạng này. Đánh giá đúng mức để đề ra giải pháp hiệu quả. Định vị Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

2.1. Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu công nghệ cao

Kim ngạch xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam tăng trưởng ấn tượng. Tốc độ tăng trưởng thường cao hơn tốc độ tăng trưởng chung. Mức độ đóng góp vào GDP quốc gia cũng tăng. Các mặt hàng chủ lực thuộc nhóm điện tử, viễn thông. Điện thoại và linh kiện chiếm tỷ trọng lớn. Điều này thể hiện sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Hướng tới các ngành có giá trị cao. Tuy nhiên, tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa cần được cải thiện. Tránh tình trạng lắp ráp đơn thuần.

2.2. Cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu chính

Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu công nghệ cao tập trung. Chủ yếu vào linh kiện điện tử, thiết bị điện thoại. Một số sản phẩm phần mềm, dịch vụ CNTT cũng có tiềm năng. Thị trường xuất khẩu chính gồm Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc. Các thị trường này có nhu cầu lớn. Đồng thời đặt ra yêu cầu cao về chất lượng. Việc đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm và thị trường là cần thiết. Giảm rủi ro phụ thuộc. Mở rộng cơ hội phát triển.

2.3. Khả năng cạnh tranh hàng công nghệ cao hiện tại

Khả năng cạnh tranh của hàng công nghệ cao Việt Nam còn ở mức trung bình. Giá thành sản phẩm cạnh tranh nhưng chất lượng, thương hiệu chưa nổi bật. Năng lực R&D nội địa yếu. Sức sáng tạo của doanh nghiệp Việt hạn chế. Phụ thuộc công nghệ nước ngoài cao. Hầu hết các sản phẩm công nghệ cao được xuất khẩu bởi doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp này đóng góp lớn vào kim ngạch. Tuy nhiên, lợi ích lan tỏa cho doanh nghiệp nội địa còn ít. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi.

III. Phân tích yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu CNC

Nhiều yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam. Các yếu tố này thuộc cả môi trường vĩ mô và vi mô. Chính sách của chính phủ, môi trường kinh tế toàn cầu ảnh hưởng lớn. Năng lực nội tại của doanh nghiệp cũng quyết định. Cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Việc phân tích rõ ràng các yếu tố này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đồng thời nhận diện cơ hội và thách thức. Từ đó xây dựng chiến lược phát triển xuất khẩu hiệu quả. Nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.1. Các yếu tố vĩ mô tác động tới xuất khẩu

Yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách nhà nước về khoa học công nghệ, thương mại. Hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra nhiều cơ hội. Tình hình kinh tế thế giới, biến động tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng. Đầu tư FDI vào ngành công nghệ cao mang lại nguồn vốn và công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra sự phụ thuộc. Phát triển cơ sở hạ tầng số, logistics hiện đại là cần thiết. Môi trường pháp lý minh bạch, ổn định khuyến khích đầu tư. Tăng cường R&D.

3.2. Yếu tố vi mô nội tại doanh nghiệp xuất khẩu

Năng lực R&D của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu. Khả năng đổi mới công nghệ hạn chế. Trình độ quản lý, kỹ năng marketing quốc tế cần được cải thiện. Vấn đề về nguồn vốn, tiếp cận công nghệ là trở ngại. Chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật cao chưa đáp ứng đủ. Chuẩn mực sản xuất, chứng nhận quốc tế cần được quan tâm. Xây dựng thương hiệu và uy tín sản phẩm là yếu tố sống còn. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và FDI.

3.3. Tác động của chính sách và môi trường đầu tư

Chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ R&D của chính phủ có vai trò quan trọng. Thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao. Khuyến khích doanh nghiệp đổi mới. Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ (SHTT). Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong ngành công nghệ. Tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

IV. Đánh giá xuất khẩu công nghệ cao Việt Nam

Tổng quan xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng đối mặt không ít thách thức. Các thành tựu đạt được góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nhiều hạn chế cần được khắc phục để phát triển bền vững. Nắm bắt các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế. Đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Một đánh giá khách quan giúp xác định đúng trọng tâm. Định hướng các giải pháp phát triển hiệu quả. Đảm bảo ngành công nghệ cao trở thành động lực chính của nền kinh tế.

4.1. Thành tựu nổi bật và ưu điểm đạt được

Việt Nam đã đạt được tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao ấn tượng. Trở thành một trong những nước xuất khẩu điện thoại và linh kiện lớn. Thu hút được nhiều tập đoàn công nghệ lớn của thế giới. Tạo ra việc làm, chuyển giao một phần công nghệ. Góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu được cải thiện. Minh chứng cho tiềm năng phát triển. Hướng tới một nền kinh tế tri thức.

4.2. Hạn chế yếu kém còn tồn tại

Tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm xuất khẩu còn thấp. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia khâu lắp ráp. Khâu R&D và thiết kế còn yếu. Phụ thuộc lớn vào linh kiện nhập khẩu. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đủ đáp ứng. Các chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước yếu. Thương hiệu sản phẩm công nghệ cao Việt Nam chưa được định hình rõ ràng trên thị trường quốc tế. Thiếu kết nối giữa FDI và doanh nghiệp nội địa.

4.3. Cơ hội và thách thức trong hội nhập toàn cầu

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội. Mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ mới. Thu hút đầu tư nước ngoài. Các FTA tạo điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên, thách thức cũng lớn. Cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc công nghệ. Yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường. Vấn đề bảo hộ sở hữu trí tuệ cần được quan tâm. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Duy trì đổi mới liên tục để không bị tụt hậu. Cần chiến lược phát triển bền vững.

V. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng công nghệ

Để phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp tập trung vào cải thiện môi trường chính sách. Nâng cao năng lực nội tại doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thúc đẩy đầu tư R&D. Nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại. Các giải pháp này cần có tầm nhìn dài hạn. Kết hợp giữa hành động của chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Mục tiêu là tăng cường giá trị gia tăng nội địa. Giảm phụ thuộc vào FDI. Xây dựng thương hiệu công nghệ Việt Nam vững mạnh.

5.1. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách hỗ trợ

Chính phủ cần ban hành chính sách ưu đãi đầu tư mạnh mẽ. Đặc biệt cho R&D và sản xuất công nghệ cao. Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ. Bảo vệ bản quyền. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong ngành công nghệ. Khuyến khích hình thành các cụm công nghiệp công nghệ cao. Tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

5.2. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực sản xuất

Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ hiện đại. Nâng cao năng lực R&D nội bộ. Đào tạo và thu hút nhân tài. Hợp tác với các đối tác nước ngoài để tiếp cận công nghệ. Tăng cường sử dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Xây dựng chuỗi cung ứng nội địa. Giảm sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu. Khuyến khích các doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ. Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Tập trung vào các sản phẩm niche có tiềm năng.

5.3. Nhóm giải pháp về xúc tiến thương mại và thị trường

Cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Tìm kiếm các thị trường mới tiềm năng. Không chỉ tập trung vào các đối tác truyền thống. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế. Tham gia các hội chợ, triển lãm công nghệ. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm công nghệ cao. Ứng dụng công nghệ số trong marketing. Nghiên cứu sâu về nhu cầu thị trường. Phát triển sản phẩm phù hợp. Nâng cao năng lực đàm phán thương mại. Khai thác hiệu quả các FTA.

VI. Định hướng phát triển xuất khẩu công nghệ VN

Việt Nam cần có một định hướng chiến lược rõ ràng cho phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao. Mục tiêu là trở thành quốc gia có nền công nghiệp công nghệ cao phát triển. Tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu ở các khâu có giá trị cao. Xây dựng năng lực tự chủ công nghệ. Phát triển bền vững dựa trên đổi mới sáng tạo. Định hướng này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Đồng thời khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Tạo ra môi trường thuận lợi nhất cho đổi mới và sáng tạo công nghệ. Đảm bảo tăng trưởng xuất khẩu chất lượng và hiệu quả.

6.1. Quan điểm phát triển xuất khẩu công nghệ cao

Phát triển xuất khẩu công nghệ cao phải dựa trên đổi mới sáng tạo. Lấy khoa học công nghệ làm động lực. Tập trung vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát huy nội lực là chính, kết hợp thu hút ngoại lực. Ưu tiên các ngành công nghệ mũi nhọn, có tiềm năng cạnh tranh. Đảm bảo phát triển bền vững, gắn với bảo vệ môi trường. Không đánh đổi tăng trưởng bằng mọi giá. Hướng tới tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nâng cao vị thế của Việt Nam.

6.2. Mục tiêu chiến lược đến năm 2030

Mục tiêu đến năm 2030 là nâng cao đáng kể tỷ trọng xuất khẩu hàng công nghệ cao. Trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Tăng cường giá trị gia tăng nội địa. Phát triển một số doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu khu vực. Tạo ra các sản phẩm công nghệ cao mang thương hiệu Việt Nam. Xây dựng Việt Nam thành trung tâm sản xuất và R&D cho một số lĩnh vực công nghệ. Đặc biệt trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Đạt được năng lực tự chủ về công nghệ cốt lõi.

6.3. Tầm nhìn và vị thế trên chuỗi giá trị toàn cầu

Tầm nhìn là đưa Việt Nam trở thành một quốc gia có năng lực công nghệ cao. Tham gia vào các phân khúc thiết kế, R&D và sản xuất tiên tiến. Không chỉ dừng lại ở lắp ráp. Đạt được vị thế quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt trong các lĩnh vực như chip bán dẫn, AI, IoT, năng lượng tái tạo. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Thu hút nhân tài quốc tế. Đóng góp vào sự phát triển chung của khoa học công nghệ thế giới. Nâng cao chất lượng sống cho người dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài Luận án
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO
1.1. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao
1.2. Các nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao tại Việt Nam
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO
2.1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài luận án
2.1.2. Vai trò của xuất khẩu
2.1.3. Vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.4. Các loại sản phẩm công nghệ cao
2.1.5. Một số lý thuyết về xuất khẩu hàng hoá
2.1.6. Đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.7. Nội dung nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.2. Cơ sở thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.2.1. Kinh nghiệm xuất khẩu hàng công nghệ cao của một số nước trên thế giới
2.2.2. Một số bài học kinh nghiệm đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Câu hỏi nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.3. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích
3.4. Phương pháp thu thập số liệu
3.5. Phương pháp tổng hợp số liệu
3.6. Phương pháp phân tích số liệu
3.7. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM
4.1. Tình hình xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam
4.1.1. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
4.1.2. Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa
4.1.3. Thị trường xuất khẩu hàng hóa
4.1.4. Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu hàng hóa
4.2. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
4.2.1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng công nghệ cao
4.2.2. Thị trường xuất khẩu hàng công nghệ cao
4.2.3. Cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao
4.2.4. Khả năng cạnh tranh của hàng công nghệ cao
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
4.4. Đánh giá về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM
5.1. Quan điểm, định hướng
5.2. Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
5.2.1. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách cho xuất khẩu hàng công nghệ cao
5.2.2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện
5.2.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ cho xuất khẩu hàng công nghệ cao
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐỖ ĐÌNH MỸ NGHIÊN CỨU XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2020 luan an ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐỖ ĐÌNH MỸ NGHIÊN CỨU XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN NHUẬN KIÊN 2. LÊ TỐ HOA THÁI NGUYÊN - 2020 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào.

Thái Nguyên, tháng 03 năm 2020 Tác giả Đỗ Đình Mỹ luan an iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới tập thể và các cá nhân: - PGS.TS Trần Nhuận Kiên và TS Lê Tố Hoa - những nhà khoa học đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án bằng tất cả sự tận tâm và nhiệt huyết. Thầy, cô đã truyền cho tôi cảm hứng để có thể vượt qua mọi khó khăn, nỗ lực phấn đấu để tiến bộ và trưởng thành trên con đường học tập và nghiên cứu. - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Khoa Quản lý - Luật Kinh tế, các thầy cô giáo trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, người thân đã luôn động viên, cổ vũ, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Thái Nguyên, tháng 03 năm 2020 Tác giả Đỗ Đình Mỹ luan an iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài Luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Các nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO. Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Một số khái niệm liên quan đến đề tài luận án. Vai trò của xuất khẩu. Vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao. Các loại sản phẩm công nghệ cao.

Một số lý thuyết về xuất khẩu hàng hoá. Đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao. Nội dung nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Cơ sở thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao. Kinh nghiệm xuất khẩu hàng công nghệ cao của một số nước trên thế giới. Một số bài học kinh nghiệm đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp tổng hợp số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM.

Tình hình xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa. Thị trường xuất khẩu hàng hóa.

Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu hàng hóa. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam. Quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng công nghệ cao. Thị trường xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao. Khả năng cạnh tranh của hàng công nghệ cao. 109 luan an vi 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Đánh giá về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM. Quan điểm, định hướng. Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách cho xuất khẩu hàng công nghệ cao. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện. Nhóm giải pháp hỗ trợ cho xuất khẩu hàng công nghệ cao. 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

173 luan an vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA : Khu vực Mậu dịch tự do APEC : Khối hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNC : Công nghệ cao CSHT : Cơ sở hạ tầng EU : Liên minh châu Âu FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA : Hiệp định thương mại tự do GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GNP : Tổng sản phẩm quốc dân GVC : Chuỗi giá trị toàn cầu HDI : Chỉ số phát triển nguồn nhân lực IMF : Quỹ Tiền tệ Quốc tế INOV : Chỉ số đổi mới của Việt Nam IPR : Chỉ số về quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam ISO : Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế KH&CN : Khoa học và công nghệ KHKT : Khoa học kỹ thuật OECD : Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế R&D : Chi cho nghiên cứu và phát triển SHTT : Sở hữu trí tuệ SIC : Phân loại công nghiệp tiêu chuẩn SITC : Phân loại công nghiệp tiêu chuẩn quốc tế UN : Bộ số liệu thương mại hàng hóa của Liên Hợp Quốc WB : Ngân hàng Thế giới World Bank WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tổng hợp kết quả của một số nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố đến xuất khẩu hàng công nghệ cao. Tóm tắt một số yếu tố chính tác động đến xuất khẩu hàng CNC. So sánh các học thuyết thương mại.

Nguồn số liệu của các biến được sử dụng trong mô hình trọng lực. Ma trận kết hợp chỉ số RCA và RO. Các Hiệp định thương mại của Việt Nam. Thị trường xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam 2000-2017.

Thị trường Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam phân theo tiêu chuẩn ngoại thương SITC giai đoạn 2000-2017. 10 nhóm sản phẩm có kim ngạch xuất khẩu cao nhất của Việt Nam giai đoạn 2016-2017. Chỉ số đa dạng hóa xuất khẩu của một số quốc gia và tổ chức, khu vực trong giai đoạn 2000-2017.

Các yếu tố tác động đến xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2002-2017. Kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm thuộc nhóm hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Thị trường xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. Tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC trong tổng xuất khẩu của Việt Nam phân theo khu vực trong giai đoạn 2000-2017.

Thị phần xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. 92 luan an ix Bảng 4. 15 thị trường xuất khẩu hàng CNC lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Chỉ số tập trung thương mại của Việt Nam tại một số thị trường trọng tâm trong giai đoạn 2000-2017.

Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với thiết bị điện (mã 716). Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 751. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 752. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 761.

Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 764. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 776. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 871. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 881.

Xuất khẩu của Việt Nam phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Đức phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017.

Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường ASEAN phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Chỉ số lợi thế so sánh của các mặt hàng CNC xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000-2016.

109 luan an x Bảng 4. Chỉ số lợi thế so sánh của các mặt hàng CNC xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000-2016. Chỉ số lợi thế so sánh các mặt hàng CNC xuất khẩu của một số quốc gia năm 2017. Khả năng cạnh tranh trong xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2002-2009.

Khả năng cạnh tranh trong xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2010-2017. Khả năng cạnh tranh trong xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2002-2017. Kết quả đo lường các yếu tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam. Mô hình REM về mức độ tác động của các yếu tố đến KNXK hàng CNC của Việt Nam.

125 luan an xi DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Trang Đồ thị Đồ thị 4. Thương mại hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 1990-2017. Giá trị xuất khẩu của Việt Nam đến các khu vực trên thế giới giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của khu vực FDI của Việt Nam giai đoạn 2000-2017.

Nhập khẩu của khu vực FDI của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. Mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế. Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam.

60 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Đình Mỹ (2020). Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-nghien-cuu-xuat-khau-hang-cong-nghe-cao-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích xu hướng xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam giai đoạn 2020-2024, đề xuất giải pháp nâng cao sức cạnh tranh.

Luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter