Luận án Tiến sĩ: Đầu tư trực tiếp DN Việt Nam tại ASEAN (AEC) - Trịnh Quang Hưng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam sang các nước asean trong khuôn khổ cộng đồng kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN trong AEC
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Trịnh Quang Hưng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN trong AEC
Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) của các doanh nghiệp Việt Nam đã trở thành xu hướng quan trọng. Đặc biệt, dòng vốn này hướng mạnh mẽ vào thị trường ASEAN, được thúc đẩy bởi Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Luận án này phân tích sâu sắc các động lực, thách thức và cơ hội khi Việt Nam xuất khẩu vốn sang khu vực này. Sự tự do hóa đầu tư trong AEC tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng quy mô, tiếp cận thị trường mới. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về bức tranh FDI từ Việt Nam sang các nước thành viên ASEAN, đồng thời đưa ra các đề xuất chính sách nhằm tối ưu hóa lợi ích từ các hoạt động đầu tư xuyên biên giới.
1.1. Khái niệm và vai trò của Đầu tư ra nước ngoài ODI
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) là hình thức doanh nghiệp một quốc gia đầu tư vốn, công nghệ, quản lý vào một quốc gia khác nhằm kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh. ODI khác biệt với đầu tư gián tiếp do yếu tố kiểm soát. Đối với Việt Nam, ODI đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường, tìm kiếm nguồn nguyên liệu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam. Hoạt động này cũng giúp Việt Nam tích lũy kinh nghiệm quản lý, công nghệ từ các đối tác. Đây là một bước tiến quan trọng trong hội nhập kinh tế toàn cầu, biến Việt Nam từ một nước tiếp nhận FDI thành nước chủ động xuất khẩu vốn.
1.2. Cộng đồng Kinh tế ASEAN AEC và tự do hóa đầu tư
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập với mục tiêu tạo ra một khu vực kinh tế đơn nhất, tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề. Trong khuôn khổ AEC, các nước thành viên cam kết tự do hóa đầu tư, loại bỏ dần các rào cản. Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) là công cụ pháp lý quan trọng, thúc đẩy bảo hộ đầu tư, tạo môi trường minh bạch, công bằng. ACIA cung cấp khuôn khổ pháp lý vững chắc, giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư xuyên biên giới. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho FDI từ Việt Nam vào thị trường ASEAN, đồng thời thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào khu vực.
II.Thực trạng Đầu tư trực tiếp từ Việt Nam vào thị trường ASEAN
Hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang các quốc gia ASEAN đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. Mặc dù quy mô còn khiêm tốn so với các nước phát triển, tốc độ tăng trưởng và sự đa dạng hóa lĩnh vực đầu tư cho thấy tiềm năng lớn. Nghiên cứu phân tích xu hướng đầu tư theo từng giai đoạn, từng địa điểm cụ thể trong khu vực, cũng như các lĩnh vực được doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên. Việc nắm bắt thực trạng này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, làm cơ sở cho việc định hướng chính sách và chiến lược đầu tư xuyên biên giới trong tương lai.
2.1. Tổng quan về Đầu tư xuyên biên giới của DNVN
Doanh nghiệp Việt Nam đã mở rộng hoạt động đầu tư ra nước ngoài, với ASEAN là điểm đến chủ yếu. Các quốc gia như Lào, Campuchia là những thị trường truyền thống, nhận được lượng vốn lớn. Gần đây, dòng vốn FDI từ Việt Nam cũng bắt đầu hướng tới các nền kinh tế phát triển hơn trong ASEAN như Singapore, Myanmar, Indonesia. Tổng vốn đầu tư lũy kế từ Việt Nam sang ASEAN ngày càng tăng, phản ánh sự chủ động hội nhập của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô dự án vẫn còn nhỏ, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh ban đầu.
2.2. Phân tích theo lĩnh vực và hình thức Đầu tư trực tiếp
Các lĩnh vực đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN khá đa dạng. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản là những ngành truyền thống. Ngoài ra, viễn thông, năng lượng, khai khoáng, tài chính – ngân hàng cũng thu hút sự quan tâm. Các dự án FDI từ Việt Nam thường được thực hiện dưới hình thức công ty 100% vốn của nhà đầu tư Việt Nam hoặc liên doanh với đối tác địa phương. Sự lựa chọn hình thức đầu tư phụ thuộc vào chiến lược của doanh nghiệp và quy định của nước sở tại. Việc phân tích sâu các lĩnh vực này cho thấy các ngành có tiềm năng để Việt Nam tiếp tục xuất khẩu vốn.
2.3. Đánh giá kết quả và các hạn chế tồn tại
Đầu tư ra nước ngoài (ODI) đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp đã tiếp cận được thị trường mới, khai thác nguồn tài nguyên, giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cũng có nhiều hạn chế. Kinh nghiệm đầu tư quốc tế còn ít, thông tin thị trường ASEAN chưa đầy đủ, rào cản pháp lý và hành chính ở một số nước vẫn còn. Một số dự án đối mặt với rủi ro chính trị, biến động tỷ giá và thiếu hụt nguồn nhân lực có kinh nghiệm quản lý đầu tư xuyên biên giới.
III.Các yếu tố tác động đến Đầu tư xuyên biên giới tại ASEAN
Hiểu rõ các yếu tố tác động là chìa khóa để thúc đẩy hiệu quả hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm cả những đặc điểm của thị trường ASEAN tiếp nhận vốn, năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt Nam, và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này quyết định sự thành công hay thất bại của các dự án FDI từ Việt Nam. Nghiên cứu này đã xây dựng mô hình để phân tích định lượng các yếu tố chính, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực đằng sau quyết định xuất khẩu vốn.
3.1. Các yếu tố thu hút từ thị trường ASEAN tiếp nhận vốn
Thị trường ASEAN hấp dẫn các nhà đầu tư Việt Nam bởi nhiều yếu tố. Quy mô thị trường lớn, tiềm năng tăng trưởng kinh tế cao là động lực chính. Nguồn tài nguyên phong phú, chi phí lao động cạnh tranh cũng là điểm thu hút. Đặc biệt, môi trường pháp lý ngày càng minh bạch và thuận lợi hơn nhờ các cam kết trong AEC, bao gồm tự do hóa đầu tư và bảo hộ theo ACIA. Các chính sách ưu đãi đầu tư của từng quốc gia cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dòng vốn FDI từ Việt Nam. Sự ổn định chính trị, mối quan hệ hữu nghị truyền thống cũng là những yếu tố được xem xét.
3.2. Năng lực và động lực của doanh nghiệp Việt Nam
Năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định và hiệu quả đầu tư ra nước ngoài (ODI). Các yếu tố như quy mô vốn, năng lực công nghệ, kinh nghiệm quản lý, khả năng cạnh tranh sản phẩm là rất quan trọng. Động lực đầu tư bao gồm tìm kiếm thị trường mới, mở rộng quy mô sản xuất, tiếp cận nguồn nguyên liệu, đa dạng hóa rủi ro và nâng cao giá trị thương hiệu. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế về kinh nghiệm làm việc trong môi trường kinh tế đang phát triển, giúp thích nghi tốt hơn với thị trường ASEAN.
3.3. Chính sách hỗ trợ của Việt Nam cho Đầu tư ra nước ngoài
Chính phủ Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu vốn. Các chính sách bao gồm khung pháp lý rõ ràng, thủ tục hành chính đơn giản hóa, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ tài chính. Việc ký kết các hiệp định song phương, đa phương về đầu tư, cũng như việc thực thi Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA), giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn cần có những cải thiện về chính sách để tạo môi trường thuận lợi hơn, giảm thiểu rủi ro cho các dự án đầu tư xuyên biên giới.
IV.Cơ hội và thách thức khi doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu vốn
Hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN mang lại nhiều cơ hội phát triển vượt trội, đặc biệt trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Tuy nhiên, bên cạnh những triển vọng sáng sủa, các nhà đầu tư cũng phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Việc nhận diện rõ ràng cả cơ hội và thách thức giúp doanh nghiệp Việt Nam có sự chuẩn bị tốt hơn, xây dựng chiến lược đầu tư xuyên biên giới hiệu quả. Điều này cũng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp để tối đa hóa lợi ích từ việc xuất khẩu vốn.
4.1. Cơ hội tăng trưởng nhờ Cộng đồng Kinh tế ASEAN
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) tạo ra một thị trường hơn 600 triệu dân, mở rộng đáng kể cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc tự do hóa đầu tư, giảm các rào cản thương mại và dịch vụ giúp tăng cường kết nối chuỗi cung ứng khu vực. ACIA đảm bảo sự đối xử bình đẳng, bảo hộ đầu tư và giải quyết tranh chấp hiệu quả, tăng niềm tin cho các nhà đầu tư. Các doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế về địa lý, văn hóa tương đồng để thâm nhập sâu hơn vào thị trường ASEAN, tìm kiếm đối tác và mở rộng quy mô hoạt động, thúc đẩy FDI từ Việt Nam.
4.2. Thách thức đối mặt trong Đầu tư xuyên biên giới
Thách thức chính cho các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư trực tiếp ra nước ngoài bao gồm cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia khác. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, hệ thống pháp luật giữa các nước ASEAN cũng tạo ra rào cản. Rủi ro về chính trị, biến động kinh tế, tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Năng lực quản lý quốc tế, khả năng tiếp cận thông tin và tài chính của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Việc thiếu kinh nghiệm trong xử lý tranh chấp quốc tế cũng là một vấn đề cần được quan tâm khi thực hiện đầu tư xuyên biên giới.
V.Giải pháp thúc đẩy FDI từ Việt Nam vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN
Để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt Nam và tăng cường hợp tác quốc tế. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn, giúp doanh nghiệp Việt Nam tự tin và hiệu quả hơn khi xuất khẩu vốn vào thị trường ASEAN. Các khuyến nghị này cũng hướng đến việc tận dụng tối đa khuôn khổ AEC và các hiệp định đầu tư liên quan.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ Đầu tư ra nước ngoài ODI
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư ra nước ngoài (ODI), tạo sự minh bạch và ổn định. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư. Các cơ quan chức năng cần tăng cường cung cấp thông tin thị trường ASEAN, phân tích rủi ro và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Xem xét các chính sách hỗ trợ tài chính, bảo hiểm rủi ro đầu tư. Khuyến khích hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc quỹ hỗ trợ ODI. Việc tăng cường vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trong việc hỗ trợ doanh nghiệp cũng rất cần thiết.
5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Nâng cao năng lực quản lý, đặc biệt là quản lý dự án đầu tư xuyên biên giới. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có trình độ, am hiểu thị trường quốc tế và văn hóa các nước ASEAN. Thực hiện nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, xây dựng chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro toàn diện trước khi thực hiện các dự án FDI từ Việt Nam. Xây dựng và phát triển thương hiệu uy tín trên thị trường ASEAN.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và tận dụng ACIA
Việt Nam cần tiếp tục tham gia tích cực vào các diễn đàn hợp tác kinh tế khu vực và quốc tế. Tăng cường đàm phán và ký kết các hiệp định bảo hộ đầu tư song phương với các nước ASEAN. Tận dụng triệt để các quy định của Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư Việt Nam và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả. Khuyến khích các hình thức hợp tác đối tác công tư (PPP) trong các dự án đầu tư xuyên biên giới. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và các đối tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực, đặc biệt trong các dự án lớn tại thị trường ASEAN.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại sâu rộng đã định hình lại cấu trúc phân bổ dòng vốn đầu tư toàn cầu. Nếu như trước đây dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (Outward Foreign Direct Investment - OFDI) hầu như chỉ bắt nguồn từ các quốc gia phát triển, thì giai đoạn gần đây chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, chiếm tới khoảng 37% tổng dòng vốn OFDI toàn cầu vào năm 2019 (theo Báo cáo Đầu tư Thế giới - World Investment Report, 2020). Trong bối cảnh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ký kết tuyên bố thành lập thị trường chung – Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 22/11/2015 (chính thức vận hành từ 31/12/2015) với quy mô thị trường hơn 600 triệu dân và tổng GDP đạt khoảng 3.000 tỷ USD (đứng thứ 5 thế giới năm 2018), luồng vốn đầu tư nội khối đã mở ra bước ngoặt chiến lược cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Luận án tiến sĩ "Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)" do Nghiên cứu sinh Trịnh Quang Hưng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS Lê Thị Thu Thủy tại Trường Đại học Ngoại thương (2021) là công trình nghiên cứu tiên phong. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Vũ Thị Minh Ngọc, 2006, 2016; Nguyễn Hải Đăng, 2012; Vũ Thị Lan, 2015; Nguyễn Thị Nhung, 2017) chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính đơn thuần, tập trung ở góc độ quản lý nhà nước vĩ mô hoặc chỉ xét dòng vốn đầu tư một chiều từ nước đi đầu tư mà bỏ qua tác động đồng thời của các cam kết hội nhập khu vực mới như Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) và các nhân tố kéo từ nước tiếp nhận.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) được xác lập cụ thể:
- RQ1: Thực trạng hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam sang khu vực ASEAN giai đoạn 1991–2019 diễn ra như thế nào về quy mô, địa bàn, ngành nghề, hình thức đầu tư và sở hữu?
- RQ2: Hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN chịu sự chi phối và tác động của những nhân tố đẩy (push factors) và nhân tố kéo (pull factors) nào trong bối cảnh thực thi khuôn khổ AEC?
- RQ3: Cần thiết lập hệ thống giải pháp chiến lược và kiến nghị chính sách gì để thúc đẩy OFDI của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN đến năm 2025, định hướng đến năm 2030?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Chiết trung OLI (Dunning, 1977, 1988), Lộ trình Phát triển Đầu tư IDP (Dunning, 1993), Lý thuyết Vòng đời Sản phẩm Quốc tế (Vernon, 1966) và Khung phân tích nhân tố đẩy – kéo (UNCTAD, 2006, 2010).
Về phạm vi dữ liệu và ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1991–2019 với 791 dự án đầu tư trực tiếp sang ASEAN đạt tổng vốn đăng ký 11,23 tỷ USD, quy mô vốn bình quân 14,1 triệu USD/dự án (theo Cục Đầu tư Nước ngoài - Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2019). Mô hình kinh tế lượng dữ liệu mảng (Panel Data) phân tích tập mẫu 10 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 1991–2017, mang lại cơ sở định lượng chuẩn xác cho hoạch định chính sách quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các lý thuyết giải thích hiện tượng OFDI khởi nguồn từ luận án tiến sĩ của Stephen Hymer (1960/1978), phân biệt rạch ròi giữa đầu tư gián tiếp và đầu tư trực tiếp, khẳng định MNCs thâm nhập thị trường ngoại quốc để khai thác lợi thế sở hữu riêng (Firm-Specific Advantages - FSA) nhằm bù đắp chi phí bất lợi khi hoạt động ở nước ngoài (liability of foreignness). Raymond Vernon (1966) cùng Seev Hirsch (1976) bổ sung Lý thuyết Vòng đời sản phẩm quốc tế với 3 giai đoạn: sản phẩm mới xuất hiện, chín muồi và tiêu chuẩn hóa – thời điểm áp lực chi phí buộc doanh nghiệp phải thực hiện OFDI sang các nước đang phát triển. Peter Buckley và Mark Casson (1976) xây dựng Lý thuyết Nội vi hóa (Internalization Theory) dựa trên nền tảng chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics), chỉ ra doanh nghiệp nội vi hóa các giao dịch qua biên giới khi thị trường bên ngoài tồn tại sự không hoàn hảo tự nhiên hoặc cơ cấu. John Dunning (1977, 1988, 2008) đã tổng hợp các trường phái thành Mô hình Chiết trung OLI (Ownership - Location - Internalization) và mô hình động Lộ trình Phát triển Đầu tư IDP (5 giai đoạn dịch chuyển ròng của vốn FDI).
Trong các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, Donald Lecraw (1977) và Louis Wells (1983) nhận định doanh nghiệp các nước này thường có lợi thế ở phân khúc cạnh tranh về giá thay vì công nghệ nguồn. Kiyoshi Kojima (1975, 1985) nhấn mạnh động cơ tài nguyên và lao động trong mô hình FDI định hướng thương mại của Nhật Bản. Anwar và Mughal (2014) khi nghiên cứu các công ty Nga giai đoạn 1999–2003 bằng OLI khẳng định GDP bình quân đầu người và xuất khẩu có tương quan thuận rõ rệt với OFDI, trong khi mục tiêu tìm kiếm hiệu quả không mang tính chi phối.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu đã hình thành những mạch phân tích độc lập nhưng còn tồn tại nhiều điểm tranh luận học thuật:
- Vũ Thị Minh Ngọc (2006, 2016) phân tích thực trạng và đổi mới quản lý nhà nước giai đoạn 1991–2014 nhưng giới hạn trong phương pháp nghiên cứu định tính và góc nhìn quản lý vĩ mô.
- Nguyễn Hải Đăng (2012) khảo sát OFDI Việt Nam 2005–2011 dưới góc độ kinh tế chính trị, gắn lợi ích doanh nghiệp với an ninh quốc phòng nhưng thiếu mô hình kiểm định định lượng.
- Vũ Thị Lan (2015) phân nhóm nhân tố tác động thành lực kéo và lực đẩy nhưng chưa lượng hóa được trọng số và độ nhạy của các biến số kinh tế vĩ mô.
- Nguyễn Thị Nhung (2017) ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) phân tích vai trò hỗ trợ của Nhà nước giai đoạn 1991–2015, kết luận chính sách hỗ trợ tác động mạnh nhất, song nghiên cứu hoàn toàn vắng bóng các biến số đặc thù của nước tiếp nhận đầu tư.
- Nguyễn Thị Ngọc Mai (2016) nghiên cứu thực nghiệm mô hình bảng cho OFDI Việt Nam nói chung nhưng chưa phân tách thị trường ASEAN trong bối cảnh thực thi AEC và Hiệp định ACIA.
Luận án của Trịnh Quang Hưng định vị chính xác tại giao điểm giữa lý thuyết đầu tư quốc tế OLI/IDP và kinh tế học hội nhập khu vực. Nghiên cứu so sánh trực tiếp mô hình của Việt Nam với các điển hình thành công trong khu vực: Nhật Bản (chuyển giao công nghệ gắn với chuỗi cung ứng), Singapore (ưu đãi thuế toàn diện và miễn thuế lợi nhuận chuyển về từ các nước chưa có hiệp định bảo hộ đầu tư), và Malaysia (chính sách hỗ trợ đồng bộ cho cả SMEs vươn ra toàn cầu thông qua cơ quan chuyên trách) (Hiratsuka, 2006; UNCTAD, 2007).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung lý thuyết OLI của John Dunning và lý thuyết chi phí giao dịch của Buckley & Casson vào không gian kinh tế của các quốc gia đang phát triển đầu tư sang các quốc gia cùng khối liên kết khu vực (Nam - Nam OFDI trong bối cảnh AEC).
Mô hình lý thuyết chỉ ra rằng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam không xuất phát từ tài sản vô hình cao cấp hay phát minh sáng chế độc quyền như các MNC phương Tây, mà dựa trên "lợi thế tương thích" (appropriate technology advantage), kinh nghiệm quản lý trong môi trường chuyển đổi và năng lực thích ứng với sự tương đồng về thể chế, văn hóa tại các thị trường láng giềng Đông Nam Á (Lào, Campuchia, Myanmar). Luận án phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Propositions/Hypotheses):
- H1: Tăng trưởng kinh tế và độ mở thương mại của Việt Nam (nhân tố đẩy) có mối quan hệ đồng biến có ý nghĩa thống kê với quy mô vốn OFDI sang ASEAN.
- H2: Quy mô thị trường (GDP, GDP/người) và nguồn tài nguyên thiên nhiên của nước tiếp nhận đầu tư trong ASEAN (nhân tố kéo) tác động tích cực đến dòng vốn OFDI từ Việt Nam.
- H3: Thuế suất thu nhập doanh nghiệp và mức độ rủi ro chính trị tại nước sở tại có tương quan nghịch chiều với quyết định đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam.
- H4: Khuôn khổ cam kết AEC/ACIA tạo hiệu ứng xúc tác tích cực, làm giảm chi phí giao dịch và gia tăng tính thanh khoản cho dòng vốn OFDI nội khối.
[ CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ & CAM KẾT AEC/ACIA ]
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
[ YẾU TỐ ĐẨY (NƯỚC CHỦ ĐẦU TƯ) ] [ YẾU TỐ KÉO (NƯỚC TIẾP NHẬN) ]
- Tăng trưởng GDP Việt Nam - Quy mô thị trường & GDP/người
- Độ mở nền kinh tế (XNK/GDP) - Tài nguyên thiên nhiên/GDP
- Ổn định chính trị nội địa - Cơ sở hạ tầng & Lao động
- Khung pháp lý & Chính sách hỗ trợ - Thuế suất TNDN & Rủi ro chính trị
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
▼
[ DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI (OFDI) ]
(Quy mô dự án, Cơ cấu ngành, Hiệu quả đầu tư)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Chiết trung OLI và IDP; (2) Lý thuyết Chi phí Giao dịch và Nội vi hóa; (3) Lý thuyết Hội nhập Kinh tế Khu vực.
Cách tiếp cận phân tách độc lập thành hai mô hình hồi quy bổ trợ:
- Mô hình 1 (Góc độ Yếu tố Đẩy - Macro Push): Khảo sát các biến nội tại của nền kinh tế Việt Nam thôi thúc dòng vốn dịch chuyển ra nước ngoài (chính sách vĩ mô, độ mở thương mại, tỷ giá, tăng trưởng kinh tế).
- Mô hình 2 (Góc độ Yếu tố Kéo - Micro & Meso Pull): Đo lường sức hút từ các đặc trưng địa điểm (Country-Specific Advantages - CSA) của từng quốc gia thành viên ASEAN (chi phí sản xuất, thuế suất thu nhập doanh nghiệp, cơ sở hạ tầng, tài nguyên, lao động, rủi ro thể chế) dưới tác động điều tiết của biến giả cam kết AEC/ACIA.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Mô hình chỉ giải thích dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI mang tính kiểm soát quản lý theo định nghĩa của IMF, WTO và Nghị định số 83/2015/NĐ-CP), loại trừ các dòng vốn đầu tư gián tiếp (FPI), kiều hối hoặc các giao dịch tài chính thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng hậu kỳ (Post-positivism / Critical Realism), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thống kê mô tả lịch sử chuyên sâu với phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) kết nối giữa cấp độ vĩ mô (chính sách nhà nước, hiệp định đa phương AEC/ACIA) và cấp độ vi mô (quyết định phân bổ vốn, hành vi lựa chọn phương thức thâm nhập của doanh nghiệp). Tập mẫu bao gồm toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp được thực hiện chuẩn hóa từ các nguồn dữ liệu chính thống trong và ngoài nước:
- Nguồn dữ liệu OFDI Việt Nam: Dữ liệu cấp phép và điều chỉnh dự án giai đoạn 1991–2019 từ Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Ban Thư ký ASEAN.
- Nguồn dữ liệu chỉ số quốc tế: World Development Indicators (World Bank), Báo cáo Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (WEF), Worldwide Governance Indicators (WGI).
- Quy trình kiểm soát độ tin cậy (Triangulation): Luận án thực hiện đối chiếu chéo (cross-validation) dữ liệu từ phía Việt Nam với cơ sở dữ liệu thống kê dòng vốn FDI vào (Inward FDI) của các nước sở tại ASEAN và Ban Thư ký ASEAN nhằm loại trừ các sai số thống kê do biến động tỷ giá và phương pháp hạch toán vốn đăng ký.
[ THU THẬP DỮ LIỆU ]
├─ Cục ĐTNN, TCTK, NHNN (791 dự án giai đoạn 1991-2019)
└─ World Bank, Ban Thư ký ASEAN (Bộ chỉ số 10 nước ASEAN)
│
▼
[ TIỀN XỬ LÝ & ĐỐI CHIẾU CHÉO (TRIANGULATION) ]
├─ Chuẩn hóa thang đo, Logarithm hóa các biến quy mô
└─ Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), Tự tương quan, Phương sai thay đổi
│
▼
[ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH DỮ LIỆU MẢNG (PANEL DATA) ]
├─ Kiểm định Pooled OLS vs Fixed Effects (F-test)
├─ Kiểm định Fixed Effects vs Random Effects (Hausman Test)
└─ Hiệu chỉnh sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors)
│
▼
[ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ & ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ]
Data và phân tích
Luận án ứng dụng phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu mảng (Panel Data Regression) với sự hỗ trợ của phần mềm kinh tế lượng Stata.
- Quy trình ước lượng: Lần lượt thực hiện các kiểm định mô hình gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Kiểm định Hausman Test được áp dụng để lựa chọn mô hình tối ưu.
- Biến phụ thuộc: Quy mô dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam sang từng quốc gia ASEAN ($OFDI_{it}$).
- Các biến độc lập và kiểm soát:
- Quy mô thị trường: $\ln GDP_{it}$, $\ln GDP_capita_{it}$
- Tài nguyên thiên nhiên: $Resource_{it}$ (tỷ lệ tổng doanh thu tài nguyên trên GDP)
- Thể chế và rủi ro: $Risk_{it}$ (chỉ số rủi ro chính trị của WB)
- Chính sách tài khóa: $Tax_{it}$ (thuế suất thu nhập doanh nghiệp thực tế)
- Độ mở nền kinh tế: $Open_{it}$ (tổng kim ngạch XNK/GDP)
- Lao động và hạ tầng: $Labor_{it}$, $Infra_{it}$
- Biến giả hội nhập: $Dummy_AEC$ (nhận giá trị 1 từ khi AEC/ACIA có hiệu lực, 0 cho giai đoạn trước).
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Sử dụng ma trận hiệp phương sai sai số chuẩn vững (Robust Cluster Standard Errors) để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation) chuỗi thời gian.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên phân tích thực trạng 791 dự án lũy kế đạt 11,23 tỷ USD (1991–2019) và kết quả ước lượng mô hình mảng, luận án rút ra 4 phát hiện bước ngoặt:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG CHỦ CHỐT │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TẬP TRUNG ĐỊA BÀN: Khối CLMV (Lào, Campuchia, Myanmar) chiếm >70% vốn; │
│ giai đoạn sau 2015 xuất hiện xu hướng dịch chuyển sang Singapore. │
│ 2. ĐỘNG CƠ ĐẦU TƯ: Tìm kiếm tài nguyên (Resource-seeking) & Tìm kiếm │
│ thị trường (Market-seeking) lấn át Tìm kiếm hiệu quả (Efficiency). │
│ 3. HIỆU ỨNG AEC/ACIA: Giảm thiểu rủi ro pháp lý, chuẩn hóa nguyên tắc │
│ đối xử quốc gia (NT) và tối huệ quốc (MFN), thúc đẩy dịch vụ/ICT. │
│ 4. NGHỊCH LÝ HIỆU QUẢ: Nhiều dự án khai khoáng, nông nghiệp quy mô lớn bị │
│ thua lỗ, thu hồi giấy phép do siết chặt thể chế tại nước nhận đầu tư. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự mất cân đối sâu sắc về không gian địa lý: Dòng vốn OFDI của Việt Nam tập trung áp đảo vào các nước tiểu vùng Mekong thuộc khối CLMV (Lào và Campuchia chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối về quy mô vốn đăng ký). Tuy nhiên, sau mốc thành lập AEC (2015), xuất hiện xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ của các dự án dịch vụ, công nghệ thông tin và tài chính sang Singapore và Myanmar.
- Động cơ thị trường và tài nguyên chi phối áp đảo động cơ hiệu quả: Kết quả hồi quy chỉ ra hệ số của biến quy mô thị trường ($\ln GDP$, $\ln GDP_capita$) và tài nguyên ($Resource/GDP$) có ý nghĩa thống kê dương ($p < 0.01$). Điều này chứng minh doanh nghiệp Việt Nam đầu tư sang ASEAN chủ yếu nhằm khai thác tài nguyên nông - lâm - khoáng sản và mở rộng dung lượng tiêu thụ, trong khi động cơ tìm kiếm tài sản chiến lược (Strategic-asset seeking) còn rất hạn chế.
- Hiệu ứng xúc tác của thể chế AEC và Hiệp định ACIA: Biến giả $Dummy_AEC$ phản ánh tác động tích cực đến tốc độ giải ngân và số lượng dự án mới. Các cam kết về Minh bạch hóa, Nguyên tắc Đối xử Quốc gia (NT), Đối xử Tối huệ quốc (MFN) và cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư nhà nước - nhà đầu tư (ISDS) trong ACIA đã trực tiếp tháo gỡ rào cản hành chính cho các tập đoàn viễn thông (Viettel), tài chính - ngân hàng (BIDV, MB) và nông nghiệp (HAGL, VRG).
- Hiện tượng suy giảm hiệu quả và tỷ lệ dừng/hủy dự án cao trong các ngành khai thác tài nguyên: Luận án chỉ ra một phát hiện phản trực giác: Dù các ngành khai khoáng, trồng cao su từng chiếm giá trị vốn đăng ký rất lớn giai đoạn 2006–2014, nhưng tỷ lệ dự án bị thua lỗ, đình trệ hoặc phải giải thể chuyển nhượng sau năm 2015 tăng đột biến do chính sách siết chặt cấp phép bảo vệ môi trường từ chính phủ Lào và Campuchia.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật (Theoretical Advances): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính co giãn của Lộ trình Phát triển Đầu tư (IDP) tại một quốc gia thu nhập trung bình thấp; chứng minh sự tồn tại của mô hình OLI biến thể thích ứng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong không gian kinh tế hội nhập khu vực.
- Ý nghĩa phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp khung hồi quy dữ liệu mảng 2 chiều phân tách lực đẩy - lực kéo kết hợp biến giả hội nhập khu vực, có thể nhân rộng để nghiên cứu các hiệp định thế hệ mới khác như CPTPP hay RCEP.
- Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp (Practical Applications):
- Doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch chiến lược từ "tìm kiếm tài nguyên thô" sang "tìm kiếm chuỗi giá trị và thị trường số" tại các nền kinh tế ASEAN phát triển hơn.
- Đa dạng hóa các phương thức thâm nhập thông qua mua bán và sáp nhập (M&A) hoặc liên doanh thay vì 100% vốn sở hữu nhằm giảm thiểu chi phí tiếp cận thị trường và rủi ro chính trị.
- Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ (Policy Pathways):
- Xây dựng Chiến lược Tổng thể cấp Quốc gia về Đầu tư Trực tiếp ra Nước ngoài gắn kết với Chiến lược Phát triển Kinh tế - Xã hội 2021–2030.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuyển đổi phương thức quản lý từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm" đối với các dự án OFDI quy mô vừa và nhỏ không sử dụng vốn nhà nước.
- Kết hợp hài hòa giữa dòng vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp với các chương trình Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) và viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Việt Nam cho Lào và Campuchia để tạo lập hệ sinh thái đầu tư an toàn, bền vững.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan trên tinh thần học thuật chuẩn mực, luận án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu định lượng: Mặc dù số liệu thực trạng dự án được cập nhật đến năm 2019, mô hình hồi quy dữ liệu mảng các yếu tố tác động chỉ dừng lại ở năm 2017 do độ trễ trong việc công bố các chỉ số vĩ mô đồng bộ của một số quốc gia ASEAN (đặc biệt là Myanmar, Lào và Brunei) trên cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới.
- Độ lệch giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện: Hệ thống thống kê quản lý OFDI tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chủ yếu ghi nhận quy mô vốn đăng ký trên giấy phép, chưa phản ánh đầy đủ và liên tục dòng vốn giải ngân thực tế, lợi nhuận giữ lại tái đầu tư hoặc kiều hối chuyển về nước.
- Thiếu dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp (Firm-level data): Luận án chủ yếu sử dụng dữ liệu mảng cấp quốc gia (macro panel), chưa tích hợp được bộ dữ liệu điều tra vi mô toàn diện từ báo cáo tài chính của từng doanh nghiệp tham gia OFDI.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích bằng phương pháp hồi quy dữ liệu mảng vi mô (Micro-econometric Panel) dựa trên khảo sát báo cáo tài chính doanh nghiệp giai đoạn hậu 2020.
- Khảo sát tác động của Chuyển đổi số, Thương mại điện tử xuyên biên giới và Hiệp định RCEP đối với dòng vốn OFDI của Việt Nam sang ASEAN.
- Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 của OECD) ảnh hưởng tới chiến lược chuyển giá và cấu trúc đầu tư ra nước ngoài của các tập đoàn kinh tế Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án của Trịnh Quang Hưng sở hữu giá trị ứng dụng và tác động lan tỏa sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản lý kinh tế; mở ra hướng nghiên cứu định lượng chuẩn tắc về kinh tế đối ngoại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành và doanh nghiệp: Cung cấp luận cứ phân tích thị trường giúp các hiệp hội doanh nghiệp chuyên ngành (Hiệp hội Các nhà đầu tư Việt Nam sang Lào - AVIL, sang Campuchia - AVIC, sang Myanmar - AVIM) tái cấu trúc danh mục đầu tư, né tránh các rủi ro pháp lý tại nước sở tại.
- Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp phục vụ công tác tham mưu cho Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc sửa đổi, hoàn thiện Nghị định hướng dẫn Luật Đầu tư 2020 và các quy định về quản lý ngoại hối đối với hoạt động chuyển vốn ra nước ngoài.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật từ một nền kinh tế chuyển đổi đang vươn lên trong mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị nội khối Đông Nam Á.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích OLI/IDP mở rộng kết hợp mô hình kinh tế lượng mảng được xây dựng bài bản, cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan y văn toàn diện về OFDI của các nền kinh tế đang phát triển.
- Doanh nghiệp và Nhà đầu tư (Viettel, Petrolimex, PVN, VRG, Vinamilk, TH True Milk...): Nhận diện rõ bản đồ rủi ro thể chế, sự khác biệt về chính sách thuế TNDN và hạ tầng giữa 10 nước ASEAN, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ vốn và lựa chọn đối tác liên doanh tối ưu.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ KH&ĐT, Bộ Công Thương, Ban Kinh tế Trung ương): Sở hữu cơ sở lý luận và thực chứng vững chắc để xây dựng các khung chính sách ưu đãi tín dụng, xúc tiến đầu tư và đàm phán hiệp định tránh đánh thuế hai lần trong khuôn khổ AEC.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Mô hình Chiết trung OLI của John Dunning trong điều kiện liên kết kinh tế khu vực giữa các nước đang phát triển (khuôn khổ AEC/ACIA). Nghiên cứu chứng minh rằng lợi thế sở hữu (O) của doanh nghiệp Việt Nam mang tính tương thích về công nghệ và năng lực quản trị trong bối cảnh thể chế chuyển đổi, kết hợp với lợi thế địa điểm (L) được tái định hình nhờ các cam kết cắt giảm rào cản phi thuế quan và bảo hộ đầu tư trong ACIA.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu định tính thuần túy (Vũ Thị Minh Ngọc, 2016; Nguyễn Hải Đăng, 2012) hoặc nghiên cứu định lượng chỉ xét góc độ nước xuất khẩu vốn (Nguyễn Thị Nhung, 2017), luận án đã xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu mảng 2 chiều (Push-Pull econometric framework) bao quát 10 quốc gia ASEAN với chuỗi thời gian dài, sử dụng phần mềm Stata để kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích thực nghiệm là gì?
Đó là sự suy giảm nghiêm trọng về hiệu quả của các đại dự án trong lĩnh vực khai thác tài nguyên thiên nhiên (nông nghiệp quy mô lớn, thủy điện, khoáng sản) tại Lào và Campuchia sau năm 2015. Mặc dù tài nguyên là nhân tố kéo mạnh mẽ nhất về quy mô vốn đăng ký ban đầu, nhưng sự thay đổi chính sách môi trường và thể chế giám sát chặt chẽ tại nước sở tại đã biến các dự án này thành gánh nặng tài chính nếu doanh nghiệp thiếu chiến lược phát triển bền vững.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ định nghĩa biến số, nguồn trích xuất dữ liệu (World Bank, Cục ĐTNN, Ban Thư ký ASEAN), quy trình kiểm định mô hình mảng (Pooled OLS, FEM, REM, Hausman Test) và hệ thống bảng mã hóa biến giả AEC/ACIA được mô tả chi tiết, minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập mô hình.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Nghiên cứu định hướng phát triển chuỗi đề tài theo dõi dòng vốn OFDI của Việt Nam trong bối cảnh thực thi đầy đủ Kế hoạch Tổng thể Xây dựng AEC 2025 (AEC Blueprint 2025), tích hợp các biến động từ Hiệp định RCEP, chuyển đổi số xuyên biên giới và tác động của cơ chế Thuế Tối thiểu Toàn cầu đến cấu trúc tài chính của các tập đoàn đa quốc gia Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Trịnh Quang Hưng xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận toàn diện về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các nền kinh tế đang phát triển trong không gian hội nhập kinh tế khu vực AEC.
- Lượng hóa thành công các nhân tố đẩy và kéo chi phối dòng vốn OFDI của Việt Nam sang 10 quốc gia ASEAN thông qua mô hình kinh tế lượng dữ liệu mảng chuẩn tắc.
- Làm rõ bức tranh thực trạng 28 năm (1991–2019) với 791 dự án và 11,23 tỷ USD vốn đăng ký, chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu ngành và địa bàn dưới tác động của Hiệp định ACIA.
- Đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ Nhật Bản, Singapore và Malaysia nhằm gợi mở mô hình phát triển OFDI phù hợp cho Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2025, tầm nhìn 2030, kết hợp chặt chẽ giữa nâng cao năng lực cạnh tranh vi mô của doanh nghiệp với hoàn thiện khung khổ pháp lý và chiến lược kinh tế đối ngoại vĩ mô của Nhà nước.
Công trình tạo lập nền tảng khoa học vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế quốc tế và đóng góp trực tiếp vào công cuộc hội nhập kinh tế toàn diện của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN: ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG CÁC NƯỚC ASEAN TRONG KHUÔN KHỔ CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN (AEC) Nghiên cứu sinh : Trịnh Quang Hưng Khóa : 20A Ngành : Kinh tế quốc tế Người hướng dẫn khoa học : PGS,TS Lê Thị Thu Thủy Hà Nội - 2021 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS,TS Lê Thị Thu Thủy đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Ngoại thương, Khoa Sau Đại học, Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Bộ môn Kinh tế và Quản lý đã quan tâm, tham gia góp ý kiến và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Cục Đầu tư nước ngoài, Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), các cơ quan, tổ chức, cá nhân đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện cung cấp tài liệu, thông tin về hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam, làm cơ sở quan trọng cho tôi nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn trân trọng tới Phòng Quản lý Đào tạo nơi tôi công tác đã quan tâm hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn quan tâm, cổ vũ, động viên, tiếp thêm nghị lực cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thiện luận án này. Hà Nội, tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Trịnh Quang Hưng ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Trịnh Quang Hưng, tác giả luận án tiến sĩ: “Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN trong khuôn khổ Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu được nêu và trích dẫn trong luận án là chính xác và trung thực.
Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong các công trình khác. Hà Nội, tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Trịnh Quang Hưng iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài .Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .Mục tiêu nghiên cứu .Câu hỏi nghiên cứu .Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .Đối tượng nghiên cứu .Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .Phương pháp tiếp cận.Nguồn và phương pháp thu thập dữ liệu .Khung phân tích .Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu mảng.
Phương pháp xử lý dữ liệu.Những đóng góp mới của luận án .Về mặt lý luận .Về mặt thực tiễn.Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CHỦ ĐỀ CỦA LUẬN ÁN .Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu lý thuyết về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các nước đang phát triển và nền kinh tế chuyển đổi.Các công trình nghiên cứu về hoạt động đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài .Sự kế thừa các công trình nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu của luận án .Sự kế thừa các công trình nghiên cứu trước.Khoảng trống nghiên cứu của luận án. 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI TRONG KHUÔN KHỔ AEC VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ .Tổng quan về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài .Một số khái niệm về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài .Một số lý thuyết điển hình về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.
Các yếu tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và mô hình các yếu tố tác động. Một số vấn đề về Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Khái quát về ASEAN và Cộng đồng Kinh tế ASEAN .Các hiệp định về đầu tư trong ASEAN. Tình hình đầu tư của một số quốc gia châu Á sang ASEAN và gợi ý cho Việt Nam.
ĐTTT của Nhật Bản sang ASEAN. ĐTTT của Singapore sang ASEAN. ĐTTT của Malaysia sang ASEAN. 61 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG ASEAN TRONG KHUÔN KHỔ AEC .Phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN.
Theo địa điểm đầu tư .Theo giai đoạn đầu tư.Theo lĩnh vực đầu tư. Theo hình thức đầu tư và theo sở hữu của công ty mẹ ở Việt Nam .Đánh giá tình hình đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN. Kết quả đạt được .Một số hạn chế và nguyên nhân. NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG ASEAN TRONG KHUÔN KHỔ AEC.
Mô hình tác động. Cơ sở lý thuyết về mô hình. Xây dựng mô hình. Phân tích các yếu tố tác động đến đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN trong khuôn khổ AEC .Mô tả về các biến trong mô hình.Kết quả ước lượng mô hình và kết luận rút ra từ mô hình.
119 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG ASEAN ĐẾN NĂM 2025, ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN NĂM 2030. Cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư sang ASEAN trong bối cảnh AEC .Thách thức.Mục tiêu, định hướng của các doanh nghiệp Việt Nam và quan điểm của nhà nước thúc đẩy đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN .Quan điểm của nhà nước .Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy đầu tư trực tiếp sang ASEAN cho các doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 .Chủ động xây dựng chiến lược đầu tư có hiệu quả, chuẩn bị kỹ các điều kiện trước khi đầu tư và chiến lược kinh doanh .Chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh .Đa dạng hóa các hình thức đầu tư .Tăng cường hợp tác với các tổ chức của Việt Nam ở trong và ngoài nước .Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp đối với nhà nước và xã hội.Tăng cường khai thác cơ hội đầu tư từ AEC .Kiến nghị đối với Nhà nước.Xây dựng kế hoạch chiến lược tổng thể cấp quốc gia về đầu tư sang ASEAN gắn với chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước.Các giải pháp hỗ trợ đầu tư trực tiếp sang ASEAN .Các giải pháp nâng cao công tác quản lý nhà nước về hoạt động ĐTTT sang ASEAN trong bối cảnh thực thi AEC .Tăng cường xúc tiến đầu tư sang ASEAN .Kết hợp hiệu quả giữa đầu tư trực tiếp và hỗ trợ phát triển không chính thức của Việt Nam sang ASEAN. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
174 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia ASEAN Asian Nations Đông Nam Á Association of Vietnam Hiệp hội các nhà đầu tư AVIL Investors in Lao Việt Nam sang Lào Association of Vietnam Hiệp hội các nhà đầu tư AVIC Investors in Cambodia Việt Nam sang Campuchia Association of Vietnam Hiệp hội các nhà đầu tưViệt AVIM Investors in Myanmar Nam sang Myanmar ASEAN Comprehensive Hiệp định đầu tư toàn diện ACIA Investment Agreemen ASEAN AIA ASEAN Investment Area Khu vực đầu tư ASEAN Các hiệp định đầu tư BITs Bilateral Investment Treaties song phương Ministry of Planning and Bộ KH&ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư Investment Cambodia-Laos-Myanmar- Campuchia, Lào, CLMV Vietnam Myanmar, Việt Nam ĐTNN Foreign Investment Đầu tư nước ngoài ĐTRNN Investment Abroad Đầu tư ra nước ngoài ĐTTTRNN Outward Foreign Direct Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) Investment FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội International Investment IIAs Các hiệp định đầu tư quốc tế Agreements NT National Treatment Nguyên tắc đối xử quốc gia MFN Most Favoured Nation Nguyên tắc Tối huệ quốc ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát OECD Cooperation and Development triển kinh tế TNCs Transnational Corporations Tập đoàn xuyên quốc gia MNCs Multinational Corporations Công ty đa quốc gia United Nations of Conference Hội nghị Liên hợp quốc về UNCTAD on Trade and Development Thương mại và Phát triển WIR World Investment Report Báo cáo đầu tư thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.Tổng hợp về biến số trong mô hình .Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN. Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo tình trạng hiệu lực của dự án đầu tư giai đoạn 1991-2019 .Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo giai đoạn đầu tư giai đoạn 1991-2019. Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo lĩnh vực đầu tư và các giai đoạn đầu tư giai đoạn 1991-2019 .Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN .Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo hình thức đầu tư giai đoạn 1991-2019. Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo hình thức sở hữu công ty mẹ ở Việt Nam giai đoạn 1991-2019.
82 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo địa điểm đầu tư giai đoạn 1991-2019.Cơ cấu đầu tư trực tiếp củacác doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo số dự án giai đoạn 1991-2019 (%). 68 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Khung phân tích của luận án .Các hình thức mở rộng ra thị trường nước ngoài .Quá trình hình thành và phát triển AEC. 50 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra rất mạnh mẽ đã tác động sâu rộng tới tăng trưởng kinh tế của các nước trên thế giới với đặc trưng là sự phát triển hoạt động đầu tư quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Quang Hưng (2021). Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/dau-tu-truc-tiep-viet-nam-asean-aec
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam sang các nước asean trong khuôn khổ cộng đồng kinh tế
Luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đầu tư trực tiếp VN sang ASEAN trong khuôn khổ AEC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.