Bất định tỷ giá ảnh hưởng FDI: Vai trò phát triển tài chính & chế độ tỷ giá

Phân tích ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến FDI, làm rõ vai trò của phát triển tài chính trong giảm thiểu rủi ro đầu tư.

Trường ĐH

đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

331

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tỷ giá hối đoái và FDI Tóm tắt mục tiêu nghiên cứu

Luận án tập trung phân tích ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nghiên cứu xem xét vai trò của phát triển tài chính trong mối quan hệ này, đặc biệt ở các chế độ tỷ giá khác nhau. Mục tiêu chính là làm rõ cách thức biến động tỷ giá và FDI tương tác, đồng thời đánh giá tầm quan trọng của hệ thống tài chính phát triển. Việc tìm hiểu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về rủi ro tỷ giá hối đoái và cách quản lý chúng. Phát hiện nghiên cứu hỗ trợ các quốc gia điều chỉnh chính sách tỷ giá và chính sách phát triển tài chính để thu hút và ổn định dòng vốn FDI.

1.1. Mục tiêu và trọng tâm chính của luận án

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi là phân tích tác động của bất định tỷ giá hối đoái lên đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trọng tâm cụ thể là đánh giá vai trò của sự phát triển tài chính trong việc điều tiết ảnh hưởng này. Luận án xem xét các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau, bao gồm neo mềm và thả nổi, để đưa ra những kết luận phù hợp với từng bối cảnh. Phát hiện giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tỷ giá đến đầu tư trực tiếp nước ngoài và tối ưu hóa chính sách để phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư. Việc hiểu rõ cơ chế này là thiết yếu để duy trì sự ổn định của dòng vốn FDI.

1.2. Cơ sở lý thuyết định hình nghiên cứu FDI

Luận án xây dựng mô hình lý thuyết dựa trên nhiều nền tảng vững chắc. Các yếu tố đẩy và kéo được sử dụng để giải thích động lực của dòng vốn FDI. Lý thuyết quyền chọn thực cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyết định đầu tư trong môi trường bất định, nơi rủi ro tỷ giá hối đoái là yếu tố quan trọng. Thêm vào đó, lý thuyết thông tin bất cân xứng và lý thuyết trung gian tài chính làm rõ vai trò của thị trường tài chính trong việc giảm thiểu rủi ro và chi phí vốn FDI. Những lý thuyết này cùng nhau tạo nên khung phân tích toàn diện cho biến động tỷ giá và FDI.

II.Khung lý thuyết bất định tỷ giá tác động dòng vốn FDI

Việc hiểu rõ cơ chế mà bất định tỷ giá hối đoái tác động đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đòi hỏi một khung lý thuyết vững chắc. Khung này tích hợp các lý thuyết kinh tế hiện đại để giải thích hành vi của nhà đầu tư trước rủi ro tỷ giá hối đoái. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều được xem xét, nhấn mạnh vai trò của thông tin và cấu trúc tài chính. Việc xây dựng khung lý thuyết này là nền tảng để dự đoán và phân tích các động thái của dòng vốn FDI dưới các chính sách tỷ giá và mức độ phát triển tài chính khác nhau. Điều này giúp hiểu sâu hơn về ảnh hưởng của tỷ giá đến đầu tư trực tiếp nước ngoài.

2.1. Các lý thuyết nền tảng giải thích dòng vốn FDI

Nghiên cứu sử dụng mô hình các yếu tố đẩy và kéo để giải thích quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố 'đẩy' từ nước gửi FDI và các yếu tố 'kéo' từ nước nhận FDI đều ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Bên cạnh đó, lý thuyết về thông tin bất cân xứng làm nổi bật tầm quan trọng của sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin đối với nhà đầu tư. Sự thiếu hụt thông tin có thể làm tăng chi phí vốn FDI và giảm lợi nhuận đầu tư nước ngoài. Việc tích hợp các lý thuyết này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố quyết định hướng di chuyển của dòng vốn FDI.

2.2. Vai trò quyền chọn thực và tài chính trong quản lý rủi ro

Lý thuyết quyền chọn thực là công cụ then chốt để phân tích các quyết định đầu tư trong điều kiện bất định. Lý thuyết này xem xét các cơ hội đầu tư như các quyền chọn, cho phép nhà đầu tư trì hoãn hoặc thay đổi kế hoạch tùy theo điều kiện thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối mặt với rủi ro tỷ giá hối đoái cao. Ngoài ra, lý thuyết trung gian tài chính nhấn mạnh vai trò của các tổ chức tài chính trong việc huy động vốn và phân bổ rủi ro. Sự phát triển của thị trường tài chính, bao gồm các công cụ phái sinh tài chính, hỗ trợ quản lý rủi ro tài chính FDI và phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư, nâng cao lợi nhuận đầu tư nước ngoài.

III.Phương pháp nghiên cứu định lượng ảnh hưởng tỷ giá

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài, luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng một bộ dữ liệu lớn, bao gồm nhiều quốc gia và kéo dài trong nhiều năm, để có thể khái quát hóa các phát hiện. Phương pháp này cho phép phân tích sâu sắc các mối quan hệ phức tạp, đặc biệt là sự tương tác giữa biến động tỷ giá và FDI, và vai trò điều tiết của phát triển tài chính. Việc triển khai các kỹ thuật thống kê hiện đại là cần thiết để xử lý dữ liệu đa dạng.

3.1. Phương pháp ước lượng mô hình Bayes ứng dụng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp Bayes để ước lượng mô hình thực nghiệm và thực hiện các suy diễn thống kê. Phương pháp Bayes cho phép kết hợp thông tin tiền nghiệm với dữ liệu quan sát để đưa ra các ước lượng chính xác hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc phân tích các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính giữa bất định tỷ giá hối đoái, phát triển tài chính, và dòng vốn FDI. Việc áp dụng Bayes giúp cải thiện độ mạnh thống kê của các kết luận, làm tăng độ tin cậy của các phát hiện về ảnh hưởng của tỷ giá đến đầu tư trực tiếp nước ngoài, từ đó hỗ trợ việc thiết kế chính sách tỷ giá và FDI hiệu quả.

3.2. Dữ liệu đa quốc gia và phân loại chế độ tỷ giá

Bộ dữ liệu nghiên cứu bao gồm 114 quốc gia trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2021. Việc sử dụng dữ liệu đa quốc gia trong hơn hai thập kỷ cung cấp một cơ sở rộng lớn để phân tích. Các quốc gia được phân loại thành hai nhóm chính: nhóm có chế độ tỷ giá neo mềm và nhóm có chế độ tỷ giá thả nổi. Sự phân loại này giúp so sánh và đối chiếu các tác động của bất định tỷ giá hối đoái lên FDI dưới các chính sách tỷ giá khác nhau. Dữ liệu chi tiết này là nền tảng vững chắc để khám phá các khía cạnh phức tạp của biến động tỷ giá và FDI, cũng như vai trò của phát triển tài chính.

IV.Kết quả về tác động của tỷ giá hối đoái lên FDI

Các phát hiện từ luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về cách bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Kết quả được trình bày dưới hai kịch bản: khi không xem xét và có xem xét biến tương tác giữa bất định tỷ giá và phát triển tài chính. Sự khác biệt giữa các chế độ tỷ giá neo mềm và thả nổi được làm rõ, cho thấy các tác động đa chiều của rủi ro tỷ giá hối đoái. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với việc xây dựng chính sách tỷ giá và FDI, giúp các quốc gia tối ưu hóa môi trường đầu tư. Hiểu rõ các tác động này là cần thiết để quản lý rủi ro tài chính FDI.

4.1. Ảnh hưởng khi không có tương tác phát triển tài chính

Khi không xem xét vai trò của phát triển tài chính, ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài chủ yếu là cùng chiều. Điều này có nghĩa là mức độ bất định tỷ giá tăng có thể thúc đẩy FDI trong một số trường hợp. Tuy nhiên, tác động này có xác suất cao hơn ở nhóm các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm. Điều này cho thấy trong môi trường tỷ giá ít linh hoạt hơn, nhà đầu tư có thể tìm kiếm cơ hội từ sự bất định, hoặc các yếu tố khác chi phối hơn rủi ro tỷ giá hối đoái. Việc phân tích này giúp nhận diện rõ hơn biến động tỷ giá và FDI mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố điều tiết khác.

4.2. Tương tác phát triển tài chính điều chỉnh tác động tỷ giá

Khi xem xét ảnh hưởng tương tác giữa bất định tỷ giá hối đoái và phát triển tài chính, kết quả cho thấy những khác biệt đáng kể. Ở nhóm các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm, ảnh hưởng tương tác làm giảm thiểu ảnh hưởng ngược chiều của bất định tỷ giá, thậm chí đảo chiều tác động này đối với dòng vốn FDI. Điều này chứng tỏ phát triển tài chính giúp phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư. Ngược lại, ở nhóm các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi, ảnh hưởng tương tác sẽ giảm thiểu ảnh hưởng cùng chiều của bất định tỷ giá đến FDI. Điều này cho thấy phát triển tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro tài chính FDI, bất kể chế độ tỷ giá.

V.Hàm ý chính sách quản lý tỷ giá và phát triển tài chính

Các kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia trong việc quản lý tỷ giá hối đoái và thúc đẩy phát triển tài chính để thu hút và ổn định dòng vốn FDI. Việc điều chỉnh chính sách cần tính đến đặc thù của từng chế độ tỷ giá. Chính sách tỷ giá và FDI cần được phối hợp chặt chẽ với các biện pháp phát triển thị trường tài chính để tối đa hóa lợi ích. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái cho nhà đầu tư, nâng cao lợi nhuận đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các khuyến nghị này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt.

5.1. Khuyến nghị cho các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm

Đối với các quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá neo mềm, cần tăng cường kiểm soát chặt chẽ bất định tỷ giá hối đoái. Đồng thời, việc đẩy mạnh sự phát triển của thị trường tài chính và các định chế tài chính là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc khuyến khích sử dụng các công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư. Một thị trường tài chính phát triển sẽ giúp quản lý rủi ro tài chính FDI hiệu quả hơn, từ đó ổn định dòng vốn FDI và cải thiện lợi nhuận đầu tư nước ngoài. Việc phối hợp giữa chính sách tỷ giá và phát triển tài chính là chìa khóa.

5.2. Khuyến nghị cho các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi

Ở các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi, khuyến nghị là tiếp tục nới lỏng tỷ giá hối đoái để thị trường tự điều tiết. Đồng thời, chính phủ cần tập trung duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính tổng thể. Một hệ thống tài chính vững mạnh giúp hấp thụ các cú sốc từ biến động tỷ giá và FDI, giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái cho các nhà đầu tư nước ngoài. Các quốc gia cũng có thể cân nhắc việc chuyển đổi chế độ tỷ giá trong một số điều kiện nhất định, dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích và chi phí. Điều này góp phần vào việc quản lý rủi ro tài chính FDI hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài vai trò của phát triển tài chính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (331 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH LÊ THÔNG TIẾN ẢNH HƯỞNG CỦA BẤT ĐỊNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ĐẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI: VAI TRÒ CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN MINH SÁNG PGS. PHẠM THỊ TUYẾT TRINH TP. HỒ CHÍ MINH - THÁNG 08 NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Lê Thông Tiến, nghiên cứu sinh khóa 24 của trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, hiện đang công tác tại Khoa Tài chính – Kế toán, trường Đại học Sài Gòn.

Tôi xin cam đoan, luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được nguồn đầy đủ trong luận án. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của mình. HCM, ngày … tháng … năm 2024 Lê Thông Tiến ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến TS.

Nguyễn Minh Sáng và PGS. Phạm Thị Tuyết Trinh đã tận tình hướng dẫn chi tiết, bồi đắp ý tưởng và định hướng khoa học để tôi có thể hoàn thiện luận án. Ngoài ra, tôi cũng rất cảm ơn tất cả những giảng viên Trường Đại học Ngân hàng đã vô cùng tâm huyết và chuyên nghiệp, đã tạo điều kiện để tôi có thể mở rộng chiều sâu học thuật từ những bài giảng, tài liệu, và hội thảo khoa học. Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM là một trong những cơ sở đào tạo mà tôi cảm thấy rất tự hào nếu được theo đuổi chương trình đào tạo nghiên cứu sinh tại đây.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn Khoa Sau Đại học, Trường Đại học Ngân hàng TP. Nhờ sự hỗ trợ tận tình của Khoa Sau Đại học, các quy trình thủ tục đã trở nên thân thiện và dễ tiếp cận để tôi có thể tập trung nhiều hơn vào những nội dung chuyên môn. Cuối cùng, gia đình là động lực không thể thiếu trong bước đường trưởng thành từng ngày cùng với con đường học thuật mà tôi đã chọn sẽ gắn bó và theo đuổi trong suốt hành trình sự nghiệp. Tôi xin đặc biệt cám ơn người bạn, cũng là người vợ, và con trai nhỏ đã động viên và san sẻ, giúp tôi có thể hoàn thành chương trình đào tạo nghiên cứu sinh.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lê Thông Tiến iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án được thực hiện nhằm mục tiêu phân tích vai trò của phát triển tài chính đối với tác động của bất định tỷ giá đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở những chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau. Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên mô hình các yếu tố đẩy và kéo, lý thuyết quyền chọn thực, lý thuyết về thông tin bất cân xứng và lý thuyết trung gian tài chính. Lý thuyết quyền chọn thực đã đưa ra các điều kiện để hai lý thuyết lo ngại rủi ro và lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất có thể diễn ra. Bộ dữ liệu nghiên cứu bao gồm 114 quốc gia từ năm 2000 đến năm 2021 và được phân loại thành nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm và nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi.

Phương pháp Bayes được sử dụng để ước lượng mô hình thực nghiệm và thực hiện các suy diễn thống kê xuyên suốt nội dung luận án. Kết quả nghiên cứu được thực hiện khi không xem xét và có xem xét ảnh hưởng của biến tương tác bất định tỷ giá hối đoái và phát triển tài chính. Khi không xem xét ảnh hưởng của biến tương tác, ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài chủ yếu là cùng chiều với xác suất cao hơn ở nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm. Kết quả nghiên cứu khi có xem xét ảnh hưởng tương tác đã cho thấy sự khác biệt có bổ sung so với mô hình thực nghiệm không xem xét ảnh hưởng tương tác.

Ở nhóm các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm, ảnh hưởng tương tác sẽ giảm thiểu ảnh hưởng ngược chiều của bất định tỷ giá hối đoái, thậm chí làm đảo chiều ảnh hưởng này đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Ở nhóm các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi, ảnh hưởng tương tác sẽ giảm thiểu ảnh hưởng cùng chiều của bất định tỷ giá hối đoái đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đối với chế độ tỷ giá neo mềm, các quốc gia cần tăng cường kiểm soát chặt chẽ bất định tỷ giá hối đoái và đẩy mạnh sự phát triển của thị trường tài chính và các định chế tài chính. Đối với chế độ tỷ giá thả nổi, các quốc gia nên tiếp tục nới lỏng tỷ giá hối đoái và tập trung duy trì sự ổn định hệ thống tài chính.

Các quốc gia có thể cân nhắc việc chuyển đổi chế độ tỷ giá trong một số điều kiện nhất định. Từ khóa: Bất định tỷ giá hối đoái, đầu tư trực tiếp nước ngoài, lý thuyết quyền chọn thực, phát triển tài chính, phương pháp Bayes. iv ABSTRACT The thesis was aiming studying the analyzing the role of financial development in the impact of exchange rate volatility on foreign direct investment in different exchange rate regimes. The theoretical model was based on the push and pull factors, real options, financial intermediation and asymmetric information.

Real options theory has proposed the conditions under which the risk aversion and the theory of production flexibility can take place. The research dataset covered 114 countries from 2000 to 2021 and was classified into countries with soft pegged exchange rate regime and countries with floating exchange rate regime. The thesis utilized the Bayesian method to estimate the empirical models and make statistical inferences. The research results were without and with interaction term between exchange rate volatility and financial development.

When not considering interaction term, the effect of exchange rate volatility on foreign direct investment was mainly positive with higher probability in the group of countries with soft pegged exchange rate regime. The research results when considering interaction term showed additional differences compared to the experimental models without interaction term. In the group of countries with soft pegged exchange rate regime, the interaction term could minimize the negative effect of exchange rate volatility, even reversing this effect on foreign direct investment, depending financial development. In the group of countries with floating exchange rate regime, the interaction term reduced the positive effect of exchange rate volatility on foreign direct investment.

For the group of countries with soft pegged exchange rate regime, countries need to strengthen strict control of exchange rate volatility and promote the development of financial markets and financial institutions. For the group of countries with floating exchange rate regime, countries should loosen exchange rate policy and focus on stabilize financial system. Countries could consider switching exchange rate regimes under certain conditions. Keywords: Bayesian method, exchange rate volatility, financial development, foreign direct investment, real options theory.

v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Từ Tiếng Anh Nghĩa đầy đủ Mô hình trễ phân phối tự 1 ARDL Autoregressive Distributed Lag Model hồi quy Annual Report on Exchange Báo cáo thường niên về 2 AREAER Arrangements and Exchange Restrictions quy định quản lý ngoại hối 3 CI Confidence Interval Khoảng tin cậy 4 CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng 5 CRI Credible Interval Khoảng tin được Mô hình bình phương nhỏ 6 DOLS Dynamic Ordinary Least Square nhất động 7 ECM Error Correction model Mô hình hiệu chỉnh sai số 8 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Mô hình tự hồi quy phương Generalized AutoRegressive Conditional 9 GARCH sai sai số thay đổi có điều Heteroskedasticity kiện dạng tổng quát 10 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Vùng mật độ hậu nghiệm 11 HPD Highest Posterior Density cao nhất 12 IMF International Monetary Funds Qũy Tiền tệ Quốc tế Thuật toán lấy mẫu Xích 13 MCMC Markov Chain Monte Carlo Markov Monte Carlo 14 MLE Maximum Likelihood Estimation Tối đa hóa Hàm hợp lý 15 MNEs Multinational Enterprises Doanh nghiệp đa quốc gia vi Tỷ giá hối đoái danh nghĩa 16 NBER National Bureau of Economic Research song phương Tỷ giá hối đoái danh nghĩa 17 NEER Nominal Efective Exchange Rate đa phương Organisation for Economic Co-operation Tổ chức Hợp tác và Phát 18 OECD and Development triển Kinh tế 19 PIPs Posterior Inclusion Probabilities Xác suất hậu nghiệm Ước tính hàm hợp lý cực 20 PPML Pseudo Poisson Maximum Likelihood đại Poisson-pseudo 21 REER Real Effective Exchange Rate Tỷ giá thực đa phương Phương pháp ước lượng 22 S-GMM System Generalized Method of Moments mô men tổng quát hệ thống 23 VAR Vector Autoregression Vectơ Tự hồi quy 24 VECM Vector Error Correction Model Vectơ Hiệu chỉnh Sai số 25 WDIs World Development Indicators Chỉ số Phát triển Thế giới vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN --------------------------------------------------------------------------------- i LỜI CẢM ƠN ------------------------------------------------------------------------------------ ii TÓM TẮT LUẬN ÁN-------------------------------------------------------------------------- iii ABSTRACT ------------------------------------------------------------------------------------- iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ------------------------------------------------------------------ v DANH MỤC BẢNG BIỂU ------------------------------------------------------------------ xvi DANH MỤC HÌNH ------------------------------------------------------------------------ xviii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU ------------- 1 1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu ---------------------------------------------------- 1 1. Lược khảo các lý thuyết trọng tâm được sử dụng ------------------------------- 7 1. Khoảng trống nghiên cứu ------------------------------------------------------------- 9 1.

Mục tiêu nghiên cứu ----------------------------------------------------------------- 12 1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát -------------------------------------------------- 12 1. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể ------------------------------------------------------ 12 1. Câu hỏi nghiên cứu ------------------------------------------------------------------- 12 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ------------------------------------------------- 12 1. Đối tượng nghiên cứu ------------------------------------------------------------- 12 1. Phạm vi nghiên cứu --------------------------------------------------------------- 13 1. Phương pháp nghiên cứu ----------------------------------------------------------- 14 1.

Kết cấu của luận án ------------------------------------------------------------------ 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY --------------------------------------------------------------------------------------------- 18 viii 2. Một số khái niệm ---------------------------------------------------------------------- 18 2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài ------------------------------------------------------ 18 2. Tỷ giá hối đoái và chế độ tỷ giá hối đoái --------------------------------------- 20 2.

Khái niệm và các đo lường tỷ giá hối đoái -------------------------------- 20 2. Chế độ tỷ giá hối đoái -------------------------------------------------------- 21 2. Khái niệm và cách đo lường bất định tỷ giá hối đoái ------------------------- 22 2. Khái niệm và phân loại phát triển tài chính ------------------------------------ 24 2.

Lý thuyết các yếu tố đẩy và kéo ------------------------------------------------- 27 2. Tăng trưởng thu nhập bình quân -------------------------------------------- 30 2. Độ mở thương mại ------------------------------------------------------------ 31 2. Tỷ giá hối đoái ---------------------------------------------------------------- 32 2.

Phát triển tài chính ------------------------------------------------------------ 33 2. Bất định tỷ giá hối đoái ------------------------------------------------------ 34 2. Lý thuyết lo ngại rủi ro ----------------------------------------------------------- 35 2. Lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất ---------------------------------------- 37 2.

Lý thuyết quyền chọn thực ------------------------------------------------------- 41 2. Mô hình quyền chọn thực theo cách tiếp cận vùng không hoạt động -- 44 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến FDI, làm rõ vai trò của phát triển tài chính trong giảm thiểu rủi ro đầu tư.

Luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" có 331 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bất định tỷ giá hối đoái ảnh hưởng FDI: Vai trò tài chính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter