Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030 - Nghiên cứu của Lê Như Quỳnh, Trường Đại học Thương mại

"Chính sách thu hút FDI của Việt Nam đến 2030: ưu đãi thuế, hạ tầng hiện đại, môi trường đầu tư thuận lợi. Cơ hội hợp tác bền vững cho doanh nghiệp toàn cầu."

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chiến lược Thu hút FDI Việt Nam đến 2030, Mục tiêu Rõ ràng
Số trang:
243 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chiến lược Thu hút FDI Việt Nam đến 2030 Mục tiêu Rõ ràng

Việt Nam đặt ra tầm nhìn chiến lược cho việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến năm 2030. Chính sách này tập trung vào việc lựa chọn các dự án chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, công bằng và toàn diện. Chính sách khuyến khích FDI vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng sạch và dịch vụ hiện đại. FDI cần tạo ra giá trị mới, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng tỷ lệ vốn đăng ký và giải ngân, cải thiện năng suất lao động và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Chính phủ cam kết tạo điều kiện thuận lợi, đảm bảo môi trường đầu tư ổn định. Các nỗ lực này nhằm nâng cao vị thế Việt Nam trên bản đồ đầu tư quốc tế. Một chính sách toàn diện sẽ giúp Việt Nam hiện thực hóa tiềm năng kinh tế. Sự chủ động trong chiến lược là chìa khóa thành công. Định hướng rõ ràng giúp nhà đầu tư dễ dàng hoạch định kế hoạch dài hạn.

1.1. Mục tiêu trọng tâm thu hút FDI chất lượng cao

Chính sách tập trung thu hút FDI có công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường. Việt Nam ưu tiên các dự án sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm phát thải. FDI vào lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ là trọng điểm. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng cao, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chính phủ cũng khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp trong nước. Các dự án FDI phải đáp ứng tiêu chuẩn về lao động, an sinh xã hội. Việc thu hút FDI chất lượng cao giúp Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nó cũng thúc đẩy phát triển bền vững. Chiến lược này đòi hỏi sự chọn lọc kỹ lưỡng, không chỉ chạy theo số lượng. Chính sách thuế cho nhà đầu tư nước ngoài cũng được điều chỉnh để phù hợp. Việc lựa chọn kỹ lưỡng FDI đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu phát triển quốc gia.

1.2. Định hướng ngành nghề ưu tiên đầu tư nước ngoài

Chính sách quy định rõ các ngành nghề ưu tiên thu hút FDI. Các ngành này bao gồm công nghệ thông tin, điện tử, sản xuất chip bán dẫn. Công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao cũng là trọng tâm. Năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao và dược phẩm sinh học được khuyến khích mạnh mẽ. Chính phủ cũng mở cửa cho đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và xã hội hiện đại. Điều này bao gồm xây dựng cảng biển, sân bay, đường cao tốc. Phát triển khu kinh tế, khu công nghiệp chuyên biệt là ưu tiên. Các dịch vụ chất lượng cao như tài chính, logistics, du lịch cũng nhận được sự quan tâm. Chính sách này nhằm tận dụng lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Đồng thời, nó giúp phát triển các lĩnh vực còn thiếu hụt công nghệ và vốn. Định hướng rõ ràng giúp nhà đầu tư dễ dàng xác định cơ hội. Việc này cũng đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn FDI cho phát triển kinh tế.

II.Cải thiện Môi trường Kinh doanh Việt Nam Thu hút FDI Bền vững

Môi trường kinh doanh Việt Nam đang được cải thiện liên tục. Chính sách cam kết tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư nước ngoài. Việc này bao gồm sự ổn định về chính trị và kinh tế vĩ mô. Các yếu tố pháp lý, hành chính và cơ sở hạ tầng được nâng cấp. Chính phủ nỗ lực minh bạch hóa thông tin, giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu là xây dựng một môi trường đầu tư công bằng, cạnh tranh lành mạnh. Các nhà đầu tư được bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Chính sách loại bỏ các rào cản không cần thiết. Quá trình xin cấp phép, đăng ký kinh doanh được đơn giản hóa. Việc lắng nghe phản hồi từ doanh nghiệp FDI là rất quan trọng. Điều này giúp chính sách sát với thực tiễn hơn. Môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân FDI dài hạn.

2.1. Cải cách thủ tục hành chính đầu tư tinh gọn quy trình

Cải cách hành chính đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Chính sách tập trung vào việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục. Các quy trình cấp phép, đăng ký dự án FDI được đơn giản hóa. Chính phủ ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Cổng thông tin điện tử một cửa được phát triển. Mục tiêu là giảm chi phí thời gian và tiền bạc cho nhà đầu tư. Việc này tạo ra sự minh bạch, giảm thiểu tham nhũng. Các bộ, ngành được yêu cầu rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết. Đội ngũ cán bộ công chức được đào tạo nâng cao năng lực. Chính sách này tạo sự tin cậy cho nhà đầu tư. Một hệ thống hành chính hiệu quả là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của doanh nghiệp FDI. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.2. Đảm bảo quyền sở hữu ổn định pháp lý cho nhà đầu tư

Việt Nam cam kết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Chính sách pháp luật về đất đai, tài sản được củng cố. Tính ổn định, minh bạch của hệ thống pháp luật là ưu tiên. Các quy định được ban hành rõ ràng, dễ hiểu. Chính phủ hạn chế thay đổi chính sách đột ngột. Điều này nhằm tạo sự an tâm cho các dự án FDI dài hạn. Cơ chế giải quyết tranh chấp được tăng cường. Tòa án và các tổ chức trọng tài hoạt động hiệu quả hơn. Nhà đầu tư được tiếp cận thông tin pháp lý kịp thời. Sự ổn định pháp lý là yếu tố then chốt thu hút đầu tư nước ngoài. Nó xây dựng lòng tin, khuyến khích các cam kết vốn lớn. Môi trường pháp lý vững chắc là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

2.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia hấp dẫn đầu tư

Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này bao gồm cải thiện các chỉ số về môi trường kinh doanh. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) được chú trọng. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển chuỗi giá trị. Nâng cao chất lượng dịch vụ công là một phần quan trọng. Các chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Việc này giúp các doanh nghiệp FDI tối ưu hóa hoạt động. Môi trường cạnh tranh lành mạnh tạo động lực phát triển. Mục tiêu là đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn. Sự hấp dẫn này dựa trên năng lực cạnh tranh thực chất. Các nỗ lực liên tục sẽ củng cố vị thế của Việt Nam trong khu vực và toàn cầu. Điều này thu hút thêm FDI chất lượng cao.

III.Chính sách Ưu đãi Đầu tư FDI Thuế và Hạ tầng Hiện đại

Chính sách ưu đãi đầu tư FDI là công cụ quan trọng. Việt Nam áp dụng các ưu đãi thuế, tài chính để thu hút vốn. Các ưu đãi này được thiết kế có chọn lọc, tập trung vào các dự án chiến lược. Phát triển hạ tầng thu hút FDI là một trụ cột. Chính phủ đầu tư mạnh mẽ vào các dự án giao thông, năng lượng. Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí và logistics. Các khu kinh tế, khu công nghiệp được trang bị hiện đại. Chính sách thuế cho nhà đầu tư nước ngoài được cải thiện liên tục. Sự minh bạch và ổn định của các ưu đãi được đảm bảo. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tính toán hiệu quả dự án. Việt Nam mong muốn thu hút các dự án có tác động lan tỏa lớn. Các ưu đãi cần đi đôi với trách nhiệm xã hội và môi trường. Sự kết hợp giữa ưu đãi và hạ tầng là chìa khóa. Nó tạo ra một gói hấp dẫn cho các nhà đầu tư toàn cầu.

3.1. Chính sách ưu đãi thuế tài chính minh bạch cạnh tranh

Việt Nam cung cấp chính sách ưu đãi thuế hấp dẫn. Các ưu đãi này bao gồm miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Thời gian miễn giảm phụ thuộc vào ngành nghề, địa bàn đầu tư. Chính sách cũng áp dụng ưu đãi thuế nhập khẩu cho máy móc, thiết bị. Các dự án công nghệ cao, R&D nhận ưu đãi đặc biệt. Chính sách tài chính hỗ trợ tiếp cận vốn, tín dụng ưu đãi. Quy định về ưu đãi được công bố rõ ràng, minh bạch. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ. Chính phủ cam kết tạo sự công bằng giữa các nhà đầu tư. Hệ thống ưu đãi này được xây dựng cạnh tranh. Nó so sánh với các quốc gia khác trong khu vực. Mục tiêu là thu hút các dự án mang lại giá trị gia tăng cao. Ưu đãi thuế FDI đóng vai trò then chốt trong quyết định đầu tư.

3.2. Phát triển đồng bộ hạ tầng giao thông khu công nghiệp

Phát triển hạ tầng thu hút FDI là một chiến lược dài hạn. Việt Nam đầu tư xây dựng các tuyến đường cao tốc, cảng biển nước sâu. Sân bay quốc tế được nâng cấp, mở rộng. Hệ thống điện, nước, viễn thông được đảm bảo ổn định. Các khu kinh tế, khu công nghiệp chuyên biệt được phát triển. Chúng được trang bị hạ tầng đồng bộ và hiện đại. Việc này giảm chi phí vận chuyển, logistics cho doanh nghiệp. Chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số. Điều này hỗ trợ các ngành công nghiệp 4.0. Hạ tầng tốt là yếu tố quan trọng thu hút các dự án lớn. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và kinh doanh. Chính phủ tiếp tục ưu tiên đầu tư công vào lĩnh vực này. Điều này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam.

IV.Phát triển Nguồn Nhân lực Chất lượng Cao và Công Nghệ

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho phát triển. Việt Nam đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nghề. Chính sách hướng tới cung cấp lao động có kỹ năng, đáp ứng yêu cầu FDI. Việc này bao gồm kỹ năng mềm, ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Chính phủ khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Mục tiêu là thu hút chuyển giao công nghệ cao, thúc đẩy đổi mới. Các dự án FDI được khuyến khích đầu tư vào R&D tại Việt Nam. Chính sách tạo điều kiện cho các chuyên gia nước ngoài làm việc. Việt Nam cũng chú trọng phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó giúp Việt Nam dịch chuyển lên các bậc cao hơn trong chuỗi giá trị. Sự phát triển công nghệ là động lực cho tăng trưởng kinh tế. Chính sách tạo môi trường để cả hai yếu tố này cùng phát triển mạnh mẽ.

4.1. Nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng lao động Việt Nam

Chính sách tập trung nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo. Đặc biệt là đào tạo nghề và đại học. Chương trình giảng dạy được điều chỉnh theo nhu cầu thị trường. Kỹ năng thực hành, ngoại ngữ và kỹ năng số được chú trọng. Việc này nhằm trang bị cho lao động Việt Nam năng lực cạnh tranh. Chính phủ khuyến khích các trường hợp tác với doanh nghiệp FDI. Các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng được phát triển. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ lao động có chuyên môn cao. Điều này đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Chính sách cũng hỗ trợ đào tạo lại, bồi dưỡng kỹ năng cho lao động hiện có. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá. Nó đóng góp trực tiếp vào hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp FDI.

4.2. Thu hút chuyển giao công nghệ cao đổi mới sáng tạo

Việt Nam ưu tiên thu hút các dự án FDI có công nghệ cao. Chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ tiên tiến. Điều này nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước. Các ưu đãi đặc biệt dành cho các dự án R&D. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị mới. Chính phủ hỗ trợ kết nối doanh nghiệp FDI với các viện nghiên cứu. Các quỹ phát triển khoa học công nghệ được tăng cường. Chính sách tạo môi trường thuận lợi cho sáng chế và khởi nghiệp công nghệ. Việc này giúp nâng cao năng lực công nghệ quốc gia. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp mới. Công nghệ cao và FDI là cặp đôi không thể tách rời. Chúng là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

V.Tận dụng FTA Phát triển Khu Kinh tế Đòn bẩy Thu hút FDI

Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) là công cụ quan trọng. Chính sách tận dụng tối đa lợi thế từ FTA để thu hút FDI. Điều này bao gồm mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm thuế quan. FTA tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch hơn. Chính phủ cũng chú trọng phát triển các khu kinh tế, khu công nghiệp. Chúng đóng vai trò là động lực tăng trưởng, thu hút FDI chiến lược. Các khu vực này được quy hoạch với hạ tầng đồng bộ. Chính sách khuyến khích liên kết vùng và chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu là tích hợp doanh nghiệp FDI vào nền kinh tế Việt Nam. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc tận dụng FTA và phát triển khu kinh tế là hai mũi nhọn. Chúng giúp Việt Nam nâng cao sức hấp dẫn đầu tư. Chính sách này định hình tương lai FDI của Việt Nam đến năm 2030.

5.1. Tận dụng Hiệp định FTA mở rộng thị trường thu hút FDI

Việt Nam là thành viên của nhiều Hiệp định thương mại tự do (FTA). Các FTA này bao gồm EVFTA, CPTPP, RCEP. Chính sách tập trung tận dụng tối đa các lợi ích từ FTA. Điều này nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu cho sản phẩm FDI. FTA giúp giảm các rào cản thương mại, thuế quan. Nó tạo ra chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Nhà đầu tư nước ngoài có thể tiếp cận thị trường lớn hơn. FTA cũng thúc đẩy môi trường pháp lý minh bạch, ổn định. Chính phủ tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn doanh nghiệp về FTA. Điều này giúp các nhà đầu tư khai thác hiệu quả các ưu đãi. Tận dụng FTA là chiến lược quan trọng. Nó thu hút FDI vào các ngành có lợi thế cạnh tranh. Đây là yếu tố then chốt để tăng cường thu hút FDI.

5.2. Phát triển khu kinh tế khu công nghiệp chuyên biệt hiện đại

Việt Nam tiếp tục phát triển các khu kinh tế, khu công nghiệp. Chúng được quy hoạch trở thành các trung tâm sản xuất, dịch vụ lớn. Các khu này có hạ tầng hiện đại, dịch vụ tiện ích. Chính sách tập trung vào các khu công nghệ cao, khu chế xuất. Ưu đãi đặc biệt dành cho các dự án đầu tư vào đây. Điều này nhằm thu hút các ngành công nghiệp mũi nhọn. Các khu kinh tế ven biển, khu công nghệ cao được ưu tiên. Chính phủ khuyến khích phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Mục tiêu là giảm tác động môi trường. Sự phát triển của khu kinh tế, khu công nghiệp tạo ra hệ sinh thái đầu tư. Chúng cung cấp mặt bằng sản xuất và dịch vụ hỗ trợ đầy đủ. Đây là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp FDI quy mô lớn.

VI.Nâng cao Hiệu quả Quản lý Nhà nước Hỗ trợ Doanh nghiệp FDI

Chính sách FDI Việt Nam đến năm 2030 nhấn mạnh hiệu quả quản lý nhà nước. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư công bằng, minh bạch và hiệu suất cao. Chính phủ cam kết nâng cao năng lực cán bộ quản lý đầu tư. Việc này bao gồm cải thiện kỹ năng chuyên môn, đạo đức công vụ. Các quy định pháp luật được rà soát, hoàn thiện liên tục. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp FDI trong suốt vòng đời dự án. Điều này bao gồm từ khâu tìm hiểu thông tin đến vận hành và mở rộng. Cơ chế đối thoại giữa chính phủ và doanh nghiệp FDI được thiết lập. Các vướng mắc được giải quyết kịp thời, thấu đáo. Mục tiêu là xây dựng niềm tin, tạo mối quan hệ đối tác bền vững. Quản lý nhà nước hiệu quả là nền tảng quan trọng. Nó đảm bảo sự thành công của các dự án FDI. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

6.1. Tăng cường năng lực quản lý giám sát đầu tư nước ngoài

Chính sách tập trung vào tăng cường năng lực quản lý nhà nước. Các cơ quan quản lý đầu tư được củng cố về nhân lực và công nghệ. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả thẩm định, cấp phép dự án. Công tác hậu kiểm, giám sát dự án FDI được chú trọng. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ pháp luật, thực hiện cam kết đầu tư. Chính phủ ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả FDI. Các quy trình giám sát được chuẩn hóa, minh bạch. Hệ thống thông tin về FDI được xây dựng đồng bộ. Điều này giúp các cơ quan đưa ra quyết sách chính xác. Tăng cường quản lý giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề. Nó đảm bảo các dự án FDI hoạt động đúng hướng. Nâng cao hiệu quả quản lý là chìa khóa để thu hút FDI chất lượng.

6.2. Hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI

Chính sách cam kết hỗ trợ tối đa doanh nghiệp FDI. Các kênh thông tin, tư vấn được mở rộng. Chính phủ cung cấp thông tin kịp thời về chính sách, quy định mới. Hỗ trợ giải quyết các khó khăn, vướng mắc trong quá trình hoạt động. Cơ chế 'một cửa, tại chỗ' được triển khai hiệu quả. Điều này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính. Chính sách khuyến khích đối thoại định kỳ với cộng đồng doanh nghiệp FDI. Các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài đóng vai trò cầu nối quan trọng. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy. Chính phủ lắng nghe và tiếp thu ý kiến phản hồi. Việc hỗ trợ này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó khuyến khích họ mở rộng sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam. Hỗ trợ doanh nghiệp FDI là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của việt nam đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- LÊ NHƯ QUỲNH CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- LÊ NHƯ QUỲNH CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI XUÂN NHÀN 2. PHAN THẾ CÔNG Hà Nội, năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Như Quỳnh ii LỜI CẢM ƠN Bên cạnh sự nỗ lực và nghiên cứu nghiêm túc của bản thân, luận án “Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030” được hoàn thành nhờ sự tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Sau đại học, Khoa Kinh tế - Luật, Bộ môn Quản lý Kinh tế - Trường Đại học Thương mại và đặc biệt là sự định hướng, hướng dẫn tận tình, động viên kịp thời của tập thể giảng viên hướng dẫn khoa học là PGS,TS. Bùi Xuân Nhàn và PGS,TS. Phan Thế Công trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy cô và trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ vô cùng quý báu đó. Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các anh, chị tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính; Sở Kế hoạch và Đầu tư và các doanh nghiệp FDI ở các tỉnh, thành phố: Tp. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình tìm hiểu, thu thập dữ liệu. Mặc dù đã rất cố gắng song luận án khó tránh khỏi thiếu sót, nghiên cứu sinh rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của quý thầy cô, các nhà khoa học để luận án được hoàn thiện hơn.

Nghiên cứu sinh xin được trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Lê Như Quỳnh iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.

Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Một số đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các công trình nghiên cứu liên quan đến chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Những giá trị khoa học được kế thừa và khoảng trống nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Phương pháp luận và phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. 21 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. KHÁI QUÁT VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .Mục tiêu và nguyên tắc hoạch định chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài……….

Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nội dung cơ bản của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các tiêu chí đánh giá chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM RÚT RA CHO VIỆT NAM.

Kinh nghiệm của một số quốc gia về chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bài học thành công rút ra cho Việt Nam về chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. 60 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM.

KHÁI QUÁT KẾT QUẢ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010-2021. Quy mô vốn đầu tư. Cơ cấu vốn đầu tư. Chất lượng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM. Nhóm các chính sách liên quan đến tạo lập môi trường đầu tư. Nhóm các chính sách liên quan đến tăng sức hấp dẫn đầu tư. Nhóm chính sách liên quan đến xúc tiến đầu tư.

ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM. Tính hiệu lực của chính sách .2 Tính hiệu quả của chính sách. Tính đồng bộ, hệ thống và thống nhất của chính sách. Tính minh bạch và ổn định của chính sách.

Tính khả thi của chính sách. Tính hợp lý, phù hợp của chính sách. NHỮNG KẾT LUẬN VÀ PHÁT HIỆN QUA PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM. Những thành công của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam.

Những hạn chế và nguyên nhân của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam. 111 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030. BỐI CẢNH MỚI TRONG THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.

Sự biến động của tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài toàn cầu. Sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Sự thay đổi phương thức đầu tư trực tiếp nước ngoài trên toàn cầu. Vị thế mới của Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế thế giới nhiều biến động.

QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030. Quan điểm hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030. Mục tiêu hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030. Định hướng hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030.

GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách liên quan đến tạo lập môi trường đầu tư. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách liên quan đến tăng sức hấp dẫn đầu tư. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách liên quan đến xúc tiến đầu tư.

152 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Từ viết tắt Viết đầy đủ BTC Bộ Tài chính CGCN Chuyển giao công nghệ CGTTC Chuỗi giá trị toàn cầu CNH Công nghiệp hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ CSHT Cơ sở hạ tầng ĐPT Đang phát triển ĐTNN Đầu tư nước ngoài GTGT Giá trị gia tăng KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất KKT Khu kinh tế KHCN Khoa học công nghệ KH & ĐT Kế hoạch và Đầu tư KT-XH Kinh tế - xã hội KTQT Kinh tế quốc tế MTĐT Môi trường đầu tư MTKD Môi trường kinh doanh NCS Nghiên cứu sinh NĐT Nhà đầu tư NQ Nghị quyết NSLĐ Năng suất lao động NSNN Ngân sách Nhà nước NXB Nhà xuất bản Tp. Thành phố QLNN Quản lý nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTHC Thủ tục hành chính TTKT Tăng trưởng kinh tế TW Trung Ương UBND Ủy ban nhân dân VBPL Văn bản pháp luật VĐK Vốn đăng ký VĐT Vốn đầu tư VTH Vốn thực hiện XTĐT Xúc tiến đầu tư vii Từ viết tắt Tiếng Anh Từ viết tắt Viết đầy đủ tiếng Anh Viết đầy đủ tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á AFTA Asean Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BOT Build - Operate - Transfer Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao BT Build - Transfer Xây dựng - Chuyển giao BTO Build - Transfer - Operate Xây dựng - Chuyển giao - Vận hành Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ CPTPP Agreement for Trans-Pacific Partnership xuyên Thái Bình Dương FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do European - Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Việt EVFTA Agreement Nam - EU IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế M&A Mergers and Acquisitions Sáp nhập và mua lại MNCs Multinational corporations Các công ty đa quốc gia Organization for Economic Cooperation Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh OECD and Development tế R&D Research & development Nghiên cứu và phát triển TNCs Transnational Corporations Các công ty xuyên quốc gia United Nations Conference on Trade and Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương UNCTAD Development mại và Phát triển United Nations Economic and Social Ủy hội Kinh tế Xã hội châu Á Thái UNESCAP Commission for Asia and the Pacific Bình Dương Liên Hiệp Quốc Vietnam Chamber of Commerce and Phòng Thương mại và Công nghiệp VCCI Industry Việt Nam WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Cơ cấu phiếu khảo sát đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại 05 tỉnh được lựa chọn khảo sát.

Nội dung của các hình thức ưu đãi thuế nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thuế nhập khẩu và thuế thu nhập doanh nghiệp của Thái Lan bên trong và bên ngoài khu công nghiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Như Quỳnh (2022). Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/chinh-sach-thu-hut-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-viet-nam-den-nam-2030

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Chính sách thu hút FDI của Việt Nam đến 2030: ưu đãi thuế, hạ tầng hiện đại, môi trường đầu tư thuận lợi. Cơ hội hợp tác bền vững cho doanh nghiệp toàn cầu."

Luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter