Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang - Đại học Duy Tân

"Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tại An Giang, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

255

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu
Số trang:
255 trang
Trường:
Trường Đại học Duy Tân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu

Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại trên thị trường quốc tế. Khái niệm này phản ánh khả năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý. Doanh nghiệp cần duy trì lợi nhuận ổn định và mở rộng thị phần xuất khẩu. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự cạnh tranh diễn ra gay gắt ở nhiều cấp độ. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực từ đối thủ trực tiếp, sản phẩm thay thế và yêu cầu khắt khe từ nhà nhập khẩu. Các lý thuyết hiện đại nhấn mạnh vai trò của nguồn lực nội tại và năng lực thích ứng thị trường. Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần tối ưu hóa chuỗi giá trị từ khâu nuôi trồng đến bàn ăn. Việc định vị thương hiệu vững chắc giúp doanh nghiệp vượt qua biến động thương mại toàn cầu. Quản trị chiến lược bài bản là nền tảng cốt lõi để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.

1.1. Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh xuất khẩu

Lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter chỉ ra các yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh phụ thuộc vào chiến lược chi phí thấp hoặc chiến lược khác biệt hóa sản phẩm. Tiếp cận dựa trên nguồn lực (RBV) khẳng định tài sản vô hình và hữu hình tạo nên sức mạnh cốt lõi. Nguồn lực này bao gồm công nghệ sản xuất, trình độ quản lý và mạng lưới khách hàng quốc tế. Tiếp cận theo định hướng thị trường giúp doanh nghiệp nắm bắt nhanh nhu cầu của người tiêu dùng toàn cầu. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và uy tín. Khả năng liên kết chuỗi giá trị gia tăng giúp tối ưu nguồn lực và giảm thiểu rủi ro hoạt động. Nền tảng lý thuyết này cung cấp khung phân tích chuẩn xác cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực.

1.2. Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh trong ngành thủy sản

Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh ngành thủy sản tích hợp các chỉ tiêu định lượng và định tính. Các biến số quan trọng bao gồm năng lực tài chính, trình độ công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực. Khả năng đáp ứng các quy định thương mại quốc tế cũng là tiêu chí bắt buộc. Nghiên cứu thực nghiệm áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các phương pháp này giúp lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến hiệu quả xuất khẩu. Kết quả phân tích chỉ ra những điểm nghẽn cần khắc phục trong quản trị sản xuất. Doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình để tự đánh giá vị thế cạnh tranh so với đối thủ cùng ngành. Việc chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường hỗ trợ đắc lực cho việc hoạch định chính sách kinh doanh phù hợp.

II. Thực trạng xuất khẩu thủy sản An Giang giai đoạn mới

Thực trạng xuất khẩu thủy sản An Giang ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt nhiều thách thức. Tỉnh sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nuôi trồng cá tra và cá basa xuất khẩu. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu kinh tế địa phương. Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ quốc tế ngày càng biến động phức tạp. Doanh nghiệp phải đối diện với tình trạng chi phí đầu vào tăng cao và giá bán thiếu ổn định. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường nước đe dọa trực tiếp đến sản lượng nuôi trồng. Sự phụ thuộc vào một số thị trường trọng điểm tạo ra rủi ro thương mại đáng kể. Để phát triển bền vững, ngành thủy sản An Giang cần tái cấu trúc toàn diện theo hướng kinh tế tuần hoàn.

2.1. Nguồn nguyên liệu vùng nuôi An Giang và quy mô chế biến

Nguồn nguyên liệu vùng nuôi An Giang giữ vị trí huyết mạch trong chuỗi cung ứng thủy sản đồng bằng sông Cửu Long. Tỉnh đã quy hoạch các vùng nuôi tập trung theo chuẩn an toàn sinh học. Việc kiểm soát chất lượng con giống và thức ăn thủy sản được siết chặt nhằm nâng cao tỷ lệ sống. Các nhà máy chế biến được đầu tư hệ thống cấp đông nhanh và dây chuyền fillet hiện đại. Quy mô công suất chế biến ngày càng được mở rộng để đáp ứng các đơn hàng lớn. Tuy nhiên, sự liên kết giữa hộ nuôi nhỏ lẻ và doanh nghiệp chế biến vẫn còn lỏng lẻo. Tình trạng mất cân đối cung cầu cục bộ thỉnh thoảng vẫn diễn ra trong mùa cao điểm. Quy hoạch vùng nuôi gắn liền với chế biến sâu là giải pháp căn cơ để ổn định nguồn hàng.

2.2. Thị trường tiêu thụ và rào cản kỹ thuật SPS TBT quốc tế

Thị trường xuất khẩu cá tra cá basa của An Giang chủ yếu tập trung tại Mỹ, EU, Trung Quốc và ASEAN. Mỗi khu vực áp dụng các tiêu chuẩn kiểm dịch và an toàn thực phẩm rất nghiêm ngặt. Rào cản kỹ thuật SPS TBT trở thành công cụ bảo hộ phổ biến của các nước nhập khẩu. Các quy định về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng và vi sinh vật liên tục bị siết chặt. Ngoài ra, mức thuế chống bán phá giá tại thị trường Mỹ cũng gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận. Doanh nghiệp thủy sản An Giang phải liên tục cập nhật chính sách nhập khẩu của từng quốc gia. Việc thiếu thông tin thị trường kịp thời có thể dẫn đến rủi ro bị từ chối đơn hàng tại cửa khẩu. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận chuyên trách về tuân thủ pháp lý thương mại quốc tế.

III. Các yếu tố tác động chuỗi cung ứng thủy sản An Giang

Chuỗi cung ứng thủy sản là mạng lưới kết nối từ cung cấp con giống, thức ăn đến chế biến và xuất khẩu. Hiệu quả của chuỗi này phụ thuộc vào năng lực nội tại của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh bên ngoài. Các nhân tố then chốt bao gồm nguồn vốn, kỹ thuật công nghệ và quản trị logistics. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nếu một khâu bị gián đoạn, toàn bộ tiến độ xuất khẩu sẽ bị đình trệ. Mối quan hệ liên kết chặt chẽ giữa người nuôi và nhà máy giúp ổn định giá thành nguyên liệu. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng tối ưu hóa chuỗi cung ứng là chìa khóa gia tăng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu.

3.1. Năng lực tài chính doanh nghiệp thủy sản và quản trị vốn

Năng lực tài chính doanh nghiệp thủy sản là bệ đỡ vững chắc cho các kế hoạch mở rộng sản xuất. Doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi và mở rộng đầu tư. Quản trị dòng tiền hiệu quả giúp doanh nghiệp ứng phó tốt với rủi ro chậm thanh toán từ đối tác ngoại. Ngược lại, chi phí lãi vay cao sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Việc phân bổ vốn hợp lý vào vùng nuôi tự chủ giúp kiểm soát chi phí sản xuất tốt hơn. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các nguồn huy động vốn, bao gồm phát hành cổ phiếu và thu hút đầu tư nước ngoài. Minh bạch báo cáo tài chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng uy tín với các tổ chức tín dụng.

3.2. Tiêu chuẩn chất lượng GlobalGAP ASC HACCP trong chế biến

Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng GlobalGAP ASC HACCP là tấm vé thông hành bắt buộc vào các thị trường cao cấp. Chứng nhận GlobalGAP và ASC chứng minh quy trình nuôi trồng bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái. Hệ thống HACCP và BRC trong nhà máy chế biến đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm tuyệt đối. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn này giúp sản phẩm cá tra An Giang nâng cao giá trị thương hiệu. Người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc xuất xứ và trách nhiệm xã hội của nhà sản xuất. Đầu tư vào chứng nhận chất lượng đòi hỏi chi phí ban đầu lớn nhưng mang lại lợi ích lâu dài. Doanh nghiệp đạt chuẩn quốc tế sẽ hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA hay CPTPP.

3.3. Tối ưu chi phí logistics thủy sản và chuỗi cung ứng

Chi phí logistics thủy sản chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá thành xuất khẩu mặt hàng đông lạnh. Hệ thống chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) từ ao nuôi đến cảng biển đóng vai trò sống còn. Việc duy trì nhiệt độ bảo quản chuẩn xác giữ vững độ tươi ngon của thịt cá fillet. Tuy nhiên, giá cước vận tải biển biến động và thiếu container rỗng từng gây khó khăn lớn cho doanh nghiệp. Vị trí địa lý nội địa của An Giang khiến chi phí vận chuyển đường thủy nội địa tăng thêm một phần. Để giảm thiểu chi phí, doanh nghiệp cần liên kết thành cụm logistics tập trung tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Chuyển đổi số trong quản lý kho bãi và theo dõi lộ trình vận chuyển giúp giảm thiểu thất thoát và nâng cao hiệu suất giao hàng.

IV. Giải pháp phát triển xuất khẩu cá tra cá basa bền vững

Phát triển bền vững ngành hàng xuất khẩu cá tra cá basa đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ số lượng sang chất lượng cao. Các cơ quan quản lý tại An Giang đóng vai trò kiến tạo thông qua chính sách hỗ trợ vốn và quy hoạch hạ tầng. Sự phối hợp công tư chặt chẽ sẽ thúc đẩy toàn ngành nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu thủy sản An Giang. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt để đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh trên thế giới. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong công nghệ thực phẩm và thương mại điện tử là yêu cầu cấp thiết. Hướng đi đúng đắn sẽ củng cố vị thế dẫn đầu của thủy sản An Giang trên bản đồ thế giới.

4.1. Đổi mới công nghệ chế biến thủy sản tạo giá trị gia tăng

Đổi mới công nghệ chế biến thủy sản là đòn bẩy then chốt nâng cao biên lợi nhuận cho doanh nghiệp. Thay vì chỉ xuất khẩu cá fillet đông lạnh thô, doanh nghiệp cần phát triển sản phẩm ăn liền (ready-to-cook, ready-to-eat). Ứng dụng công nghệ sinh học để tận dụng phụ phẩm cá tra sản xuất collagen, gelatin và dầu cá dinh dưỡng. Dây chuyền tự động hóa giúp giảm thiểu chi phí nhân công và nâng cao độ đồng đều của thành phẩm. Doanh nghiệp cần đầu tư thích đáng vào hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (R&D). Công nghệ đóng gói bao bì thân thiện môi trường cũng là tiêu chí được người tiêu dùng quốc tế đánh giá cao. Chế biến sâu mở ra cơ hội tiếp cận phân khúc thị trường cao cấp với mức giá bán vượt trội.

4.2. Mở rộng thị trường xuất khẩu và xây dựng thương hiệu

Xây dựng thương hiệu quốc tế cho thủy sản An Giang là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược dài hạn. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh truyền thông về quy trình nuôi trồng sạch và an toàn tự nhiên. Việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR tạo dựng niềm tin vững chắc với khách hàng quốc tế. Doanh nghiệp nên tích cực tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế lớn tại Dubai, Brussels và Boston. Đa dạng hóa thị trường mục tiêu giúp giảm thiểu rủi ro khi một thị trường đơn lẻ gặp biến cố thương mại. Tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định tự do thương mại để mở rộng thị phần. Quảng bá thương hiệu tập thể "Cá tra An Giang" sẽ nâng cao vị thế và giá trị của sản phẩm trên toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
1. MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Các câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Những đóng góp của luận án
1.7. Kết cấu của luận án
2. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan về các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở nước ngoài
2.2. Tổng quan về các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở Việt Nam
2.3. Nhận xét về các nghiên cứu trước và xác định khoảng trống nghiên cứu
2.3.1. Khoảng trống nghiên cứu
2.4. Tiểu kết chương 1
3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU THỦY SẢN
3.1. Khái quát chung về năng lực cạnh tranh
3.2. Các trường phái về năng lực cạnh tranh
3.2.1. Năng lực cạnh tranh theo trường phái cổ điển
3.2.2. Năng lực cạnh tranh theo trường phái hiện đại
3.2.3. Các quan điểm khác về Năng lực cạnh tranh
3.3. Các lý thuyết về Năng lực cạnh tranh cấp độ doanh nghiệp
3.3.1. Tiếp cận dựa trên nguồn lực của doanh nghiệp
3.3.2. Tiếp cận dựa trên năng lực của doanh nghiệp
3.3.3. Tiếp cận từ chuỗi giá trị
3.3.4. Tiếp cận dựa trên định hướng thị trường
3.3.5. Tiếp cận theo kinh tế học tổ chức
3.4. Các cấp của năng lực cạnh tranh
3.4.1. Năng lực cạnh tranh quốc gia
3.4.2. Năng lực cạnh tranh ngành
3.4.3. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
3.4.4. Năng lực cạnh tranh sản phẩm
3.5. Mô hình nghiên cứu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản
3.6. Giới thiệu mô hình NLCT của doanh nghiệp trên thế giới
3.7. Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam
3.8. Các giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang
3.9. Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh thông qua lý thuyết nền
3.10. Tiểu kết chương 2
4. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
4.1. Phương pháp và quy trình nghiên cứu
4.1.1. Phương pháp nghiên cứu
4.1.2. Quy trình nghiên cứu
4.2. Nghiên cứu định tính
4.2.1. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu
4.2.2. Phỏng vấn sơ bộ
4.2.3. Các góp ý của chuyên gia từ phương pháp nghiên cứu định tính sơ bộ
4.3. Nghiên cứu định lượng
4.3.1. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập
4.3.2. Đối tượng khảo sát và mẫu nghiên cứu
4.3.3. Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng
4.4. Tiểu kết chương 3
5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
5.1. Khái quát chung về NLCT các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tại Việt Nam
5.1.1. Tổng quan về ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản Việt Nam
5.1.2. Khai thác và nuôi trồng, thủy sản ở nước ta giai đoạn 1995-2020
5.1.3. Vai trò ngành chế biến thủy sản trong nền kinh tế quốc dân
5.1.4. Chế biến thủy sản xuất khẩu
5.2. Thực trạng ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng
5.2.1. Thực trạng ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang
5.2.1.1. Diện tích nuôi trồng
5.2.1.2. Đối tượng nuôi
5.2.1.3. Sản lượng xuất khẩu giai đoạn 2008-2019
5.2.1.4. Các loại dịch vụ lao động nuôi trồng thủy sản
5.2.1.5. Chính sách địa phương
5.2.1.6. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang qua các năm
5.2.1.7. Thị trường xuất khẩu
5.2.1.8. Phúc lợi xã hội
5.2.2. Đánh giá về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang
5.2.2.1. Năng lực quản trị
5.2.2.2. Công nghệ sản xuất
5.2.2.3. Nguồn nhân lực
5.2.2.4. Năng lực tài chính
5.2.2.5. Năng lực Marketing
5.2.2.6. Năng lực phát triển quan hệ kinh doanh
5.2.2.7. Năng lực thương hiệu
5.2.2.8. Năng lực sản phẩm
5.3. Kết quả nghiên cứu định tính
5.4. Nghiên cứu định lượng chính thức
5.4.1. Về kết quả nghiên cứu
5.4.2. Về xây dựng mô hình nghiên cứu
5.4.3. So sánh với các nghiên cứu ở các nước và tại Việt Nam trong thời gian gần đây
5.5. Tiểu kết chương 4
6. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
6.1. Kết luận rút ra từ kết quả của mô hình
6.2. Hàm ý quản trị
6.3. Hàm ý chính sách
6.4. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo
6.5. Tiểu kết chương 5
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh an giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (255 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐOÀN QUỐC BẢO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN ĐOÀN QUỐC BẢO QUẢN TRỊ KINH DOANH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU THỦY SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA 3 ĐÀ NẴNG, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN ĐOÀN QUỐC BẢO NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU THỦY SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN HỮU PHÚ 2. TS LÊ ĐỨC TOÀN ĐÀ NẴNG, NĂM 2022 i LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất từ đáy lòng đến quý Thầy Cô của trường Đại học Duy Tân. Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các GS.TS Hồ Đức Hùng, GS.TS Nguyễn Quang Dong, PGS.TS Hoàng Văn Hải, PGS.TS Nguyễn Minh Kiều, TS.

Nguyễn Hoàng Bảo, đã tận tình giảng dạy hướng dẫn các chuyên đề trong chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Hữu Phú, PGS.TS Lê Đức Toàn, đã trực tiếp tận tâm chỉ bảo hướng dẫn tôi qua từng buổi, góp ý, thảo luận về đề tài nghiên cứu. Đó là tiền đề giúp tôi hoàn thành luận án này. Ngoài ra, tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến, UBND tỉnh An Giang, Sở Công thương tỉnh An Giang, Chi cục Thủy sản tỉnh An Giang và Cục Thống kê tỉnh An Giang đã hỗ trợ, cung cấp tư liệu cho đề tài nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến ba, mẹ đã nuôi tôi khôn lớn và hỗ trợ từ vật chất đến tinh thần giúp tôi hoàn thành luận án này. Đồng thời tôi gửi lời cám ơn sâu sắc đến vợ tôi luôn luôn động viên, chia sẻ những khó khăn giúp tôi thêm động lực hoàn thành luận án. Một lần nữa tôi xin chân thành cám ơn quý thầy cô, bạn bè dồng nghiệp đã hỗ trợ giúp đỡ tôi hoàn thành luận án hôm nay. An Giang, ngày 20 tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án Đoàn Quốc Bảo ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang” đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn củac dẫn của TS.Nguyễn Hữu Phú và PGS.TS Lê Đức Toàn.

Các nội dung nghiên cứu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. An Giang, ngày 20 tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án Đoàn Quốc Bảo iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.ix DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Các câu hỏi nghiên cứu:. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.

Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỂ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở nước ngoài. Tổng quan về các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở Việt Nam.

Nhận xét về các nghiên cứu trước và xác định khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.26 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XUÁT KHẨU THỦY SẢN.1 Khái quát chung về năng lực cạnh tranh. Các trường phái về năng lực cạnh tranh.

Năng lực cạnh tranh theo trường phái cổ điển. Năng lực cạnh tranh theo trường phái hiện đại. Các quan điểm khác về Năng lực cạnh tranh. Các lý thuyết về Năng lực cạnh tranh cấp độ doanh nghiệp.

Tiếp cận dựa trên nguồn lực của doanh nghiệp. Tiếp cận dựa trên năng lực của doanh nghiệp. Tiếp cận từ chuỗi giá trị. Tiếp cận dựa trên định hướng thị trường.

Tiếp cận theo kinh tế học tổ chức. Các cấp của năng lực cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh quốc gia. Năng lực cạnh tranh ngành.

Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.Năng lực cạnh tranh sản phẩm. Mô hình nghiên cứu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản……. Giới thiệu mô hình NLCT của doanh nghiệp trên thế giới. Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam.

Các giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang.4 Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh thông qua lý thuyết nền.72 Tiểu kết chương 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu:.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phỏng vấn sơ bộ.

Các góp ý của chuyên gia từ phương pháp nghiên cứu định tính sơ bộ. Nghiên cứu định lượng. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập. Đối tượng khảo sát và mẫu nghiên cứu.

Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng.82 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 Khái quát chung về NLCT các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tại Việt Nam….1 Tổng quan về ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản Việt Nam.2 Khai thác và nuôi trồng, thủy sản ở nước ta giai đoạn 1995-2020.3 Vai trò ngành chế biến thủy sản trong nền kinh tế quốc dân.4 Chế biến thủy sản xuất khẩu. Thực trạng ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng. Thực trạng ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang.

Diện tích nuôi trồng. Đối tượng nuôi. Sản lượng xuất khẩu giai đoạn 2008-2019.Các loại dịch vụ lao động nuôi trồng thủy sản.Chính sách địa phương. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang qua các năm.

Thị trường xuất khẩu. Phúc lợi xã hội. Đánh giá về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang. Năng lực quản trị.

Công nghệ sản xuất.3 Nguồn nhân lực.4 Năng lực tài chính.5 Năng lực Marketing.7 Năng lực phát triển quan hệ kinh doanh.8 Năng lực thương hiệu.9 Năng lực sản phẩm.4 Kết quả nghiên cứu định tính.5 Nghiên cứu định lượng chính thức.1 Về kết quả nghiên cứu.2 Về xây dựng mô hình nghiên cứu.3 So sánh với các nghiên cứu ở các nước và tại Việt Nam trong thời gian gần đây…….134 Tiểu kết chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.1 Kết luận rút ra từ kết quả của mô hình.2 Hàm ý quản trị.3 Hàm ý chính sách. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.151 Tiểu kết chương 5.153 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CBTS Chế biến thủy sản. CSCB Cơ sở chế biến.

CIEM Central Institute for Economic Management Viện nghiên Cứu và Quản lý Kinh tế Trung ương. DNXK Doanh nghiệp xuất khẩu. DN XKTS Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản. DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa.

DOC Department of Commerce Bộ thương mại Hoa Kỳ. ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long. EU European Union Liên minh châu Âu. NLCT Năng lực cạnh tranh.

NHTM Ngân hàng thương mại VASEPVietnam Association of Seafood Exporters and Producers Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam. TMCP Thương mại cổ phần. HACCP Hazard Analysis and Critical Control Points Hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. XKTS Xuất khẩu thủy sản.

WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới Global GAP Global Good Agricultural Practice Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu. UBND Ủy ban nhân dân. GTGT Giá trị gia tăng. viii CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans- Pacific Partnership Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA European-Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do ký giữa Việt Nam & Liên minh Châu Âu.

ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Số hiệu Nội dung bảng Trang bảng Bảng 2.1 Thành phần và logic của NLCT DN ngành CN Ấn Độ 50 Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến NLCTcủa các Bảng 2.2 72 doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Bảng 4.1 Kết quả sản xuất thủy sản năm 2019 so với năm 2020 91 Bảng 4.2 Năng lực sản xuất của các cơ sở chế biến thủy sản đông lạnh 92 Tổng hợp so sánh diện tích nuôi trồng thủy sản theo quy Bảng 4.3 95 hoạch tại các thời điểm năm 2007, 2010, 2020 Bảng 4.4 Người lao động nuôi trồng thủy sản 97 Tổng hợp số liệu kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2008 – Bảng 4.6 Thang đo các nhân tố tác động đến NLCT của các DNXKTS 113 Bảng 4.7 Kết quả thống kê mô tả 117 Bảng 4.8 Kết quả tổng hợp độ tin cậy thang đo 119 Bảng 4.9 Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s trong phân tích EFA 120 Bảng 4.10 Ma trận của mô hình 121 Bảng 4. Tổng phương sai trích 123 Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s trong phân tích EFA Bảng 4. 124 của biến phụ thuộc NLCT Bảng 4.13 Hệ số Eigenvalues 124 Bảng 4.14 Trọng số hồi quy 127 Bảng 4.15 Kết quả Boostrap 127 Bảng 4.16 Hệ số Durbin-Watson 128 Bảng 4.17 Phân tích Anova 128 x DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Số hiệu Nội dung Trang Hình 2.1 Mô hình Kim cương của Porter (1990) 35 Hình 2.2 Hai thành phần của năng lực cạnh tranh 36 Hình 2.3 Mô hình APP của Flanagan và cộng sự (2005) 37 Hình 2.4 Mô hình chất lượng theo nền tảng châu Âu (EFQM) 38 Năng lực cạnh tranh của các cửa hàng tại Đài Loan của Hình 2.5 45 Chang và cộng sự Hình 2.6 Mô hình NLCT của các công ty ở Latvia của Sauka 46 (2014) Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh Phát triển Kinh Hình 2.7 tế Thành phố theo cụm ngành CCED, Choe và Roberts 47 (2011) Thành phần và logic của năng lực cạnh tranh DN của Hình 2.8 49 Chikan et al., (2022) Mô hình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh doanh Hình 2.9 nghiệp APP (Assets –Process- Perfomance) của 51 Ambastha A.10 Mô hình SWOT của thủy sản Ấn Độ 53 Hình 2.11 Mô hình NLCT ngành chế biến xuất khẩu tôm ở Indonesia 54 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản Na Hình 2.12 55 uy Mô hình những nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu trứng cá Hình 2.13 56 Tằm muối của Iran Mô hình kim cương phân tích năng lực cạnh tranh xuất Hình 2.14 57 khẩu cá Ngừ Indonesia sang Nhật Bản và Mỹ Mô hình kim cương nâng cao NLCT của ngành chế biến Hình 2.15 58 thủy sản VN xi Mô hình nghiên cứu NLCT của DNXKTS Việt Nam Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Quốc Bảo (2022). Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/cac-nhan-to-anh-huong-den-nang-luc-canh-tranh-cua-cac-doanh-nghiep-xuat-khau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tại An Giang, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh."

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter