Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việt nam sang thị trườn
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu rau quả Việt Nam, phân tích thị trường và chiến lược nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp xuất khẩu
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Đinh Cao Khuê
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp xuất khẩu
Nghiên cứu về xuất khẩu nông sản đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế nông nghiệp. Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam tập trung phân tích toàn diện các động lực thương mại. Thị trường Nhật Bản là điểm đến cao cấp với tiềm năng to lớn cho xuất khẩu rau quả Việt Nam. Công trình xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về thương mại quốc tế và đề xuất các giải pháp chiến lược. Những phân tích chuyên sâu giúp nhận diện rõ cơ hội bứt phá và thách thức nội tại của ngành rau quả. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách và mô hình sản xuất liên kết là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ hiện đại.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu của luận án
Mục tiêu nghiên cứu tập trung làm rõ thực trạng xuất khẩu rau quả Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn vừa qua. Đề tài đánh giá cụ thể mức độ tăng trưởng kim ngạch và cơ cấu mặt hàng nông sản chủ lực. Phân tích chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu tổ chức sản xuất, thu mua và vận chuyển quốc tế. Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu. Từ đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Mục tiêu tối thượng nhằm gia tăng giá trị gia tăng, nâng cao thu nhập cho nông dân và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
1.2. Khung phân tích và phương pháp tiếp cận kinh tế
Phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống chỉ tiêu phân tích kinh tế định lượng và định tính. Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng các tổ chức quốc tế. Nguồn dữ liệu sơ cấp được tổng hợp thông qua khảo sát thực tế tại các vùng trồng trọng điểm và các doanh nghiệp chế biến. Phương pháp so sánh và phân tích chuỗi giá trị được ứng dụng triệt để. Khung phân tích làm rõ mối liên hệ giữa chính sách quản lý nhà nước, năng lực doanh nghiệp và yêu cầu thị trường. Kết quả đánh giá mang tính khách quan cao, cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho hoạch định chiến lược.
II. Thực trạng xuất khẩu rau quả Việt Nam sang thị trường Nhật
Thị trường Nhật Bản đặt ra những đòi hỏi rất nghiêm ngặt về chất lượng và độ an toàn. Hoạt động xuất khẩu rau quả Việt Nam sang quốc gia này ghi nhận mức tăng trưởng đều đặn nhưng quy mô vẫn còn khiêm tốn. Năng lực cạnh tranh nông sản Việt Nam tại phân khúc cao cấp cần tiếp tục được cải thiện mạnh mẽ. Các mặt hàng chủ lực gồm thanh long, xoài, chuối, dứa và các loại rau đông lạnh. Nhu cầu tiêu dùng tại Nhật Bản rất lớn nhưng sự cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác vô cùng gay gắt. Doanh nghiệp cần chuyển dịch phương thức bán hàng sang các kênh phân phối chính thức để tạo lập chỗ đứng vững vàng.
2.1. Kim ngạch và cơ cấu chủng loại rau quả xuất khẩu
Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản duy trì xu hướng tích cực qua từng năm. Cơ cấu chủng loại sản phẩm có sự dịch chuyển rõ nét từ hàng thô sang hàng sơ chế và chế biến. Trái cây nhiệt đới Việt Nam được người tiêu dùng Nhật Bản đánh giá cao nhờ hương vị tự nhiên đặc trưng. Tuy nhiên, khối lượng xuất khẩu còn phân tán và chưa hình thành các đơn hàng lớn ổn định quanh năm. Doanh nghiệp xuất khẩu chịu áp lực lớn về chi phí kiểm dịch và chi phí vận chuyển đường hàng không. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm đạt chuẩn kiểm nghiệm là chìa khóa mở rộng thị phần.
2.2. Khai thác thị trường xuất khẩu rau quả chính ngạch
Định hướng phát triển tập trung khai thác thị trường xuất khẩu rau quả chính ngạch nhằm giảm thiểu rủi ro thương mại. Giao dịch chính ngạch đảm bảo tính pháp lý vững chắc và bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia hợp đồng. Doanh nghiệp Việt Nam chủ động ký kết hợp đồng dài hạn với các tập đoàn phân phối và chuỗi siêu thị Nhật Bản. Phương thức này yêu cầu tính minh bạch cao về hồ sơ kiểm dịch và chứng từ hải quan. Hoạt động xuất khẩu chính ngạch tạo nền tảng xây dựng thương hiệu nông sản quốc gia uy tín trên trường quốc tế.
2.3. Phát triển chuỗi giá trị rau quả xuất khẩu liên kết
Tổ chức chuỗi giá trị rau quả xuất khẩu đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến. Mô hình liên kết chuỗi giúp kiểm soát chất lượng đồng đều từ khâu chọn giống đến khi thu hoạch. Doanh nghiệp bao tiêu đầu ra với mức giá ổn định giúp người trồng an tâm đầu tư kỹ thuật. Hợp tác xã đóng vai trò điều phối lịch thời vụ và giám sát quy trình chăm sóc. Mối liên kết bền vững giúp giảm thiểu các khâu trung gian, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao tỷ suất lợi nhuận toàn chuỗi.
III. Rào cản kỹ thuật và năng lực cạnh tranh nông sản xuất khẩu
Các quốc gia phát triển luôn dựng lên những rào cản kỹ thuật phức tạp nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nội địa. Hàng rào kỹ thuật thương mại SPS TBT của Nhật Bản thuộc nhóm khắt khe nhất thế giới. Năng lực cạnh tranh nông sản Việt Nam phụ thuộc trực tiếp vào khả năng vượt qua các bài kiểm tra an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp bắt buộc phải thay đổi tư duy canh tác truyền thống sang quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Việc tuân thủ đầy đủ các quy chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển trên thị trường khó tính này.
3.1. Đáp ứng hàng rào kỹ thuật thương mại SPS TBT khắt khe
Hiệp định về hàng rào kỹ thuật thương mại SPS TBT quy định chặt chẽ mức dư lượng hóa chất và tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật. Nhật Bản thường xuyên cập nhật danh mục hoạt chất cấm và hạ thấp ngưỡng cho phép đối với thuốc bảo vệ thực vật. Một lô hàng vi phạm có thể dẫn đến việc toàn bộ ngành hàng bị tạm dừng thông quan. Nông dân cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly thuốc trước khi thu hoạch. Doanh nghiệp phải chủ động kiểm nghiệm độc lập tại các phòng lab đạt chuẩn trước khi xuất xưởng nhằm loại bỏ mọi rủi ro nhiễm khuẩn hoặc tồn dư hóa chất.
3.2. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP trong canh tác
Quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP là nền tảng cốt lõi nâng cao chất lượng nông sản. Việc áp dụng đồng bộ các bộ tiêu chuẩn này giúp chuẩn hóa quy trình chăm sóc, sử dụng phân bón hữu cơ và quản lý dịch hại tổng hợp. Nông hộ được đào tạo ghi chép nhật ký đồng ruộng chi tiết và minh bạch. Chứng nhận thực hành nông nghiệp tốt giúp sản phẩm dễ dàng vượt qua các khâu kiểm tra hải quan ngặt nghèo. Đồng thời, tiêu chuẩn chất lượng được thừa nhận quốc tế tạo dựng niềm tin vững chắc cho các nhà nhập khẩu Nhật Bản.
3.3. Cấp mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc điện tử
Công tác cấp mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc là giải pháp then chốt để quản lý chất lượng nông sản xuất khẩu. Mỗi vùng chuyên canh được cấp mã định danh duy nhất để giám sát dịch hại và quy trình canh tác. Hệ thống tem điện tử QR code cho phép người tiêu dùng tra cứu toàn bộ thông tin về ngày thu hoạch, cơ sở đóng gói và quy trình xử lý nhiệt. Việc minh bạch thông tin nguồn gốc giúp ngăn chặn triệt để hành vi gian lận thương mại. Đây là công cụ hữu hiệu khẳng định uy tín và bảo vệ thương hiệu nông sản Việt Nam.
IV. Giải pháp công nghệ bảo quản và chế biến sâu rau quả tươi
Tổn thất sau thu hoạch của ngành rau quả Việt Nam hiện nay vẫn còn ở mức tương đối cao. Ứng dụng công nghệ bảo quản và chế biến sâu là giải pháp đột phá để nâng cao giá trị gia tăng. Chế biến sâu giúp giải quyết tình trạng ứ đọng nông sản vào mùa thu hoạch rộ và giảm áp lực tiêu thụ quả tươi. Thị trường Nhật Bản có nhu cầu rất lớn đối với các sản phẩm sấy thăng hoa, nước ép cô đặc và rau củ đông lạnh IQF. Doanh nghiệp cần mạnh dạn đầu tư dây chuyền máy móc hiện đại để đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng.
4.1. Đổi mới công nghệ bảo quản và chế biến sâu giá trị gia tăng
Đổi mới công nghệ bảo quản và chế biến sâu giúp đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm xuất khẩu. Các công nghệ tiên tiến như cấp đông siêu tốc IQF và chiếu xạ xử lý vi sinh vật được ứng dụng rộng rãi. Sản phẩm chế biến giữ nguyên hương vị tự nhiên, màu sắc và hàm lượng dinh dưỡng thiết yếu. Phương pháp sấy lạnh hiện đại giúp kéo dài thời hạn sử dụng lên đến hàng năm mà không cần dùng chất bảo quản hóa học. Nhờ đó, biên lợi nhuận của sản phẩm chế biến sâu cao hơn gấp nhiều lần so với xuất khẩu nông sản thô truyền thống.
4.2. Kiểm soát dư lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm
Hệ thống quản lý chất lượng HACCP và ISO 22000 phải được vận hành nghiêm ngặt tại các nhà máy chế biến. Khâu phân loại nguyên liệu đầu vào được kiểm soát chặt chẽ nhằm loại bỏ quả dập nát và tạp chất. Nguồn nước sơ chế và khu vực đóng gói phải đáp ứng tiêu chuẩn vô trùng tuyệt đối. Kiểm soát mối nguy vật lý, hóa học và sinh học là nhiệm vụ xuyên suốt mọi công đoạn sản xuất. Sản phẩm thành phẩm được đóng gói trong môi trường kiểm soát khí quyển MAP giúp duy trì độ tươi ngon trong suốt quá trình vận chuyển đường biển.
V. Hoàn thiện chuỗi cung ứng lạnh logistics nông sản Việt Nam
Hạ tầng vận tải và dịch vụ hậu cần quyết định trực tiếp đến chất lượng rau quả khi đến tay người tiêu dùng nước ngoài. Xây dựng chuỗi cung ứng lạnh logistics nông sản đồng bộ giúp cắt giảm chi phí trung gian và duy trì độ tươi ngon tối ưu. Việt Nam cần phát triển hệ thống kho lạnh chuyên dụng tại các vùng sản xuất tập trung và cảng biển xuất khẩu. Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, các chính sách hỗ trợ tín dụng và xúc tiến thương mại từ nhà nước đóng vai trò đòn bẩy quan trọng. Sự kết hợp này tạo sức mạnh tổng hợp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu bền vững.
5.1. Xây dựng chuỗi cung ứng lạnh logistics nông sản hiện đại
Vận hành chuỗi cung ứng lạnh logistics nông sản thông suốt là yếu tố sống còn đối với mặt hàng mau hỏng. Nhiệt độ và độ ẩm phải được kiểm soát liên tục từ kho lạnh bảo quản tại nông trại, xe vận chuyển chuyên dụng đến kho cảng xuất khẩu. Công nghệ cảm biến IoT giám sát nhiệt độ theo thời gian thực giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố kỹ thuật. Việc tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển đường biển container lạnh giúp hạ giá thành logistics. Nhờ đó, chất lượng rau quả khi cập cảng Nhật Bản luôn đạt độ tươi ngon hoàn hảo.
5.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị phần quốc tế
Nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường Nhật Bản. Các cơ chế ưu đãi tín dụng lãi suất thấp giúp doanh nghiệp đầu tư công nghệ chế biến và xây dựng trung tâm logistics. Cơ quan quản lý tăng cường đàm phán mở cửa thị trường cho các loại quả tươi mới như bưởi, chanh leo, bơ. Việc thành lập các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật giúp nông dân nắm vững quy chuẩn kiểm dịch thực vật. Sự đồng hành của chính phủ tạo động lực to lớn cho ngành nông nghiệp vươn tầm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản" của tác giả Đinh Cao Khuê, ngành Kinh tế nông nghiệp (mã số 9 62 01 15), được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021 dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đình Thao và TS. Nguyễn Thị Thủy. Công trình ra đời trong bối cảnh kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam tăng từ 32,1 tỷ USD (2016) lên 41,3 tỷ USD (2019), trong đó rau quả đạt 3,75 tỷ USD — một trong 7 mặt hàng vượt mốc 2 tỷ USD, song kim ngạch xuất sang Nhật Bản chỉ đạt 122,34 triệu USD năm 2019, tương đương khoảng 1,2% tổng kim ngạch rau quả xuất khẩu.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể: các nghiên cứu trước thường phân tích xuất khẩu nông sản nói chung ở cấp vĩ mô (Özgur & Abdulakadir, 2018; Braha & cs., 2010; Shobande, 2019) hoặc chỉ yếu tố nội tại doanh nghiệp (Maurel, 2009; Phạm Ngọc Ý, 2019), trong khi "rất ít có các nghiên cứu về xuất khẩu sản phẩm của một ngành hàng cụ thể sang một quốc gia cụ thể và kết hợp đánh giá các yếu tố bên trong và bên ngoài". Các nghiên cứu trong nước về thị trường Nhật Bản như Vũ My (2012), Dương Hồng Nhung & Trần Thu Cúc (2005) đã cũ và không cập nhật bối cảnh mới. Từ đó, luận án đặt bốn mục tiêu: luận giải cơ sở lý luận về xuất khẩu rau quả; đánh giá thực trạng xuất khẩu sang Nhật Bản; phân tích các yếu tố ảnh hưởng; và đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu. Phạm vi nghiên cứu bao trùm hai quốc gia — tại Việt Nam gồm Đồng bằng Sông Hồng, Trung du miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Đồng bằng Sông Cửu Long; tại Nhật Bản gồm Osaka và Tokyo — với số liệu giai đoạn 2014–2019, điều tra thực hiện năm 2019–2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan được tổ chức theo ba lát cắt: nghiên cứu về xuất khẩu rau quả, năng lực cạnh tranh, và chính sách thúc đẩy xuất khẩu. Ở dòng thứ nhất, luận án phân tích phê phán các công trình quốc tế: Umarxodjaeva (2020) về Uzbekistan bị đánh giá "do số liệu hạn chế (19 quan sát) nên dường như mô hình này không có độ tin cậy cao"; Johnson (2016) về Hoa Kỳ chỉ dừng ở định tính; Feleke & Kilmer (2009) dùng mô hình hồi quy chuỗi thời gian cho thấy Brazil hưởng lợi nhất khi thu nhập người tiêu dùng Nhật tăng và độ co giãn giá của cầu nước trái cây rất thấp.
Ở dòng năng lực cạnh tranh, các tranh luận đối lập được ghi nhận rõ. Dong Qin & Phạm Thị Xuân Hương (2019) tính RCA giai đoạn 2001–2017 cho thấy Việt Nam, Lào, Myanmar, Philippines đều có RCA > 2,5, trong khi Bojnec & Fertő (2016) chỉ ra hầu hết EU-27 không có lợi thế so sánh hiện hữu về rau quả, chỉ Tây Ban Nha và Hà Lan duy trì được giai đoạn 2000–2011. Về tác động xã hội của xuất khẩu, luận án đối chiếu hai quan điểm trái ngược: Okello (2005), Jaffee (2003), Dolan & Humphrey (2000) cho rằng tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt làm tăng đói nghèo và tính dễ tổn thương của nông hộ nhỏ, trong khi Maertens (2006) và Manda (1997) kết luận việc làm tại các trang trại xuất khẩu lớn bù đắp được tổn thất thu nhập hộ gia đình.
So với hai trường hợp quốc tế tiêu biểu — Azam & Shafique (2018) về Trung Quốc (thị trường Nhật đứng thứ 3, lợi thế chi phí lao động thấp nhưng chuỗi cung ứng chưa hoàn chỉnh) và Sujoy & Bibhas (2015) về Ấn Độ (NPC < 1 cho nhiều loại rau gia vị nhưng thị phần liên tục giảm) — luận án định vị mình ở giao điểm chưa được khai thác: thương mại song phương một ngành hàng cụ thể, tích hợp đồng thời yếu tố vĩ mô, thị trường nhập khẩu và nội tại doanh nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án xuất phát từ nền tảng lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lợi thế so sánh của David Ricardo (theo diễn giải của Krugman & Obstfeld, 2006; Robert & Taylor, 2011), nhưng mở rộng khung nghiên cứu xuất khẩu nông sản theo ba hướng. Thứ nhất, nghiên cứu xuất khẩu "không chỉ tiếp cận ở góc độ doanh nghiệp, mà phải bao gồm tiếp cận cả chuỗi giá trị hàng hóa, bao gồm cả khu vực hỗ trợ thông qua các chính sách đối với ngành". Thứ hai, thước đo kết quả xuất khẩu được mở rộng: không dừng ở tăng trưởng kim ngạch và lợi thế so sánh mà đưa hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vào như "một thước đo về tính khả thi về mặt kinh tế". Thứ ba — đóng góp mới đáng chú ý nhất — hai biến chưa được nghiên cứu trước đây được bổ sung vào mô hình: mức độ cạnh tranh tại thị trường nhập khẩu và sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp bốn cách tiếp cận: chuỗi giá trị, khu vực công – khu vực tư, tiếp cận có sự tham gia và tiếp cận hệ thống. Chuỗi giá trị rau quả xuất khẩu được mô hình hóa qua mạng lưới phân phối (kế thừa Nguyễn Thị Phong Lan, 2017): người sản xuất → thu mua, vận tải → sơ chế, chế biến → xuất khẩu → người tiêu dùng nước ngoài, với các nhà quản lý xuyên suốt các mắt xích. Điều kiện biên được nêu tường minh: do UN Comtrade chỉ thống kê xuất khẩu qua biên giới, luận án không xem xét hình thức xuất khẩu tại chỗ; phân loại rau quả theo hệ thống HS của Hải quan quốc tế (HS 07, HS 08, HS 20).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo thiết kế hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định tính và định lượng, đa cấp độ: cấp vĩ mô (chính sách nhà nước), cấp trung gian (hiệp hội, cơ quan quản lý địa phương) và cấp vi mô (doanh nghiệp, người sản xuất). Điểm nghiên cứu được chọn tại các tỉnh đầu nguồn chuỗi cung ứng gồm Bắc Giang, Ninh Thuận, Lâm Đồng, Bình Phước, Gia Lai, An Giang, Hải Dương, Ninh Bình, cùng hai thành phố tiêu thụ Osaka và Tokyo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Hải quan, Cục Trồng trọt, Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản, Viện Chiến lược và chính sách phát triển nông nghiệp nông thôn, Hiệp hội Rau quả Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp thu qua phỏng vấn điều tra người sản xuất, cán bộ và lãnh đạo doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật, nhà quản lý từ Trung ương đến địa phương, và khảo sát khách hàng Nhật Bản. Triangulation được thực hiện ở cả ba tầng: dữ liệu (thứ cấp – sơ cấp), phương pháp (định tính – định lượng) và chủ thể (nhà nước – doanh nghiệp – người sản xuất – người tiêu dùng).
Data và phân tích
Bộ công cụ phân tích đa dạng: thống kê mô tả, so sánh, SWOT, hệ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA), chi phí nguồn lực trong nước (DRC và tỷ số DRC/SER), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với thang đo Likert, và hồi quy đa biến chạy trên phần mềm STATA. Kết quả mô hình cho thấy cả 9 nhóm yếu tố đưa vào đều có hệ số hồi quy riêng phần có ý nghĩa thống kê ở các mức 1%, 5% và 10% — một kết quả hiếm gặp về độ nhất quán của mô hình đo lường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, về quy mô và động lực tăng trưởng: kim ngạch rau quả Việt Nam sang Nhật Bản tăng từ 75,2 triệu USD (2014) lên 122,34 triệu USD (2019); trong 9 quốc gia xuất khẩu lớn nhất vào Nhật, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất với mức bình quân 12%/năm giai đoạn 2015–2019, dù thị phần chỉ tăng từ 0,9% (2016) lên 1,29% (2019).
Thứ hai — phát hiện phản trực giác nhất — trong 9 nhóm yếu tố, sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước trong xúc tiến thương mại có ảnh hưởng lớn nhất tới kết quả xuất khẩu, vượt trên cả chất lượng sản phẩm hay năng lực doanh nghiệp; đứng thứ hai là mức độ phát triển khoa học công nghệ. Điều này đảo ngược giả định phổ biến trong dòng nghiên cứu marketing xuất khẩu (Phạm Ngọc Ý, 2019; Ngo Thi Ngoc Huyen & Nguyen Viet Bang, 2021) vốn quy kết quả xuất khẩu chủ yếu cho yếu tố nội tại doanh nghiệp.
Thứ ba, về cơ cấu mặt hàng: nhóm rau củ chủ đạo là khoai, tiếp đến nấm, đậu, cà rốt; rau gia vị chủ yếu là mùi và tía tô; nhóm quả tươi được cấp phép gồm xoài, chuối, vải, thanh long — "các loại quả nhiệt đới này còn nhiều dư địa tăng trưởng" theo xu hướng người tiêu dùng cao tuổi Nhật Bản ưa trái cây "có vị ngọt, dễ bóc và dễ chuẩn bị" (USDA, 2020).
Thứ tư, khoảng trống chính sách được lượng hóa qua đánh giá doanh nghiệp: "Việt Nam chưa có một chính sách nào cụ thể về khuyến khích xuất khẩu rau quả cũng như chưa có chính sách đặc thù cho thị trường Nhật Bản", và đa phần chính sách hiện hành (đất đai, tín dụng, khoa học công nghệ, liên kết, xúc tiến) chỉ được doanh nghiệp đánh giá ở mức trung bình.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả củng cố luận điểm rằng thể chế phối hợp công – tư là biến giải thích trung tâm của thương mại song phương nông sản, bổ sung cho khung phân tích của Han-Pil Moon (2012) về vai trò chính phủ Hàn Quốc. Về thực tiễn, hai nhóm giải pháp được đề xuất: (1) đối với nhà nước — tăng cường phối hợp liên cơ quan, phát triển và chuyển giao khoa học công nghệ, phát triển hệ thống logistics và công nghiệp phụ trợ, thu hút đầu tư vào sản xuất rau quả xuất khẩu; (2) đối với doanh nghiệp và người sản xuất — tám giải pháp từ nâng cao hiểu biết văn hóa kinh doanh Nhật Bản, xây dựng vùng nguyên liệu chuyên canh, đảm bảo chất lượng, đến củng cố liên kết sản xuất – thu mua – chế biến xuất khẩu.
Limitations và Future Research
Luận án có một số giới hạn cần ghi nhận. Thứ nhất, phạm vi thời gian dữ liệu 2014–2019 với một số cập nhật 2020 chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của Covid-19 lên chuỗi cung ứng — yếu tố mà chính luận án thừa nhận "làm đứt gãy các chuỗi cung ứng" và hạn chế nhà nhập khẩu thẩm định vùng trồng. Thứ hai, khảo sát phía cầu chỉ thực hiện tại Osaka và Tokyo, chưa đại diện toàn bộ thị trường Nhật Bản. Thứ ba, cách tiếp cận loại trừ xuất khẩu tại chỗ theo giới hạn thống kê UN Comtrade. Hướng nghiên cứu tương lai gồm: lượng hóa tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, hiệp định đối tác kinh tế Việt – Nhật) lên từng dòng sản phẩm HS; nghiên cứu hành vi người tiêu dùng Nhật theo phân khúc tuổi; đánh giá hiệu lực chính sách theo thiết kế trước – sau; và nhân rộng khung phân tích song phương sang các thị trường khó tính tương đồng như EU, Hoa Kỳ.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá xuất khẩu ngành hàng rau quả sang một thị trường mục tiêu cụ thể, cung cấp khung tham chiếu cho các nghiên cứu thương mại song phương nông sản. Về ngành, kết quả nhận diện nhóm sản phẩm ưu tiên theo vùng sinh thái giúp doanh nghiệp chế biến – xuất khẩu định hướng đầu tư vùng nguyên liệu. Về chính sách, bộ dữ liệu đánh giá của doanh nghiệp đối với từng nhóm chính sách (đất đai, thuế – phí, tín dụng, khoa học công nghệ, liên kết, xúc tiến xuất khẩu) là "cơ sở tham vấn cho các nhà hoạch định chính sách, các Bộ ngành" trong thiết kế chính sách đặc thù thị trường. Ý nghĩa quốc tế nằm ở chỗ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản — thị trường khắt khe bậc nhất — là bàn đạp cho các thị trường EU, Mỹ khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành kinh tế nông nghiệp tìm thấy ở đây khung phân tích thương mại song phương một ngành hàng còn ít được khai thác. Giới học giả về thương mại quốc tế có thêm bằng chứng thực nghiệm về vai trò của biến thể chế trong mô hình kết quả xuất khẩu. Doanh nghiệp xuất khẩu rau quả nhận được bản đồ chi tiết về quy trình, rào cản kỹ thuật, văn hóa tiêu dùng Nhật Bản và cấu trúc chi phí – giá thành – giá bán tính trên một tấn sản phẩm. Nhà hoạch định chính sách tại Bộ NN&PTNT, Bộ Công thương có cơ sở dữ liệu đánh giá hiệu lực chính sách từ chính đối tượng thụ hưởng.
Câu hỏi chuyên sâu
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Mở rộng khung nghiên cứu xuất khẩu nông sản từ góc độ doanh nghiệp sang toàn chuỗi giá trị, bổ sung hai biến mới — mức độ cạnh tranh tại thị trường nhập khẩu và sự phối hợp cơ quan quản lý nhà nước — vào mô hình các yếu tố ảnh hưởng.
Điểm mới về phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Vũ My (2012) chỉ dùng thống kê mô tả trên số liệu thứ cấp, và Phạm Ngọc Ý (2019) chỉ khảo sát yếu tố nội tại doanh nghiệp, luận án kết hợp RCA, DRC/SER, EFA và hồi quy đa biến trên STATA với dữ liệu sơ cấp đa chủ thể ở cả hai quốc gia.
Phát hiện bất ngờ nhất? Sự phối hợp liên cơ quan trong xúc tiến thương mại — chứ không phải chất lượng sản phẩm — là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới kết quả xuất khẩu, với hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê.
Khả năng tái lập? Hệ thống chỉ tiêu ba nhóm (thực trạng xuất khẩu, thực trạng giải pháp, yếu tố ảnh hưởng) cùng quy trình chọn điểm và công cụ đo lường được mô tả tường minh, cho phép áp dụng cho các cặp thị trường song phương khác.
Chương trình nghiên cứu dài hạn? Khung phân tích mở đường cho chuỗi nghiên cứu về xuất khẩu nông sản Việt Nam sang từng thị trường mục tiêu, đánh giá hiệu lực chính sách đặc thù thị trường, và kinh tế học thể chế của xúc tiến thương mại nông sản.
Kết luận
Luận án để lại sáu đóng góp có thể định danh: (1) bổ sung khung lý luận nghiên cứu xuất khẩu nông sản theo tiếp cận chuỗi giá trị bao gồm khu vực hỗ trợ chính sách; (2) đưa hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp vào hệ thước đo kết quả xuất khẩu quốc gia; (3) lượng hóa lần đầu vai trò của phối hợp cơ quan quản lý nhà nước như yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất; (4) cung cấp bức tranh thực chứng về cơ cấu, lợi thế so sánh (RCA, DRC) và hiệu quả xuất khẩu rau quả Việt – Nhật giai đoạn 2014–2019; (5) phát hiện khoảng trống chính sách đặc thù thị trường Nhật Bản; (6) đề xuất hai nhóm giải pháp phân tầng nhà nước – doanh nghiệp với các ngành hàng ưu tiên theo vùng sinh thái. Với tốc độ tăng trưởng 12%/năm dẫn đầu nhóm 9 nước xuất khẩu lớn nhất vào Nhật Bản nhưng thị phần mới đạt 1,29%, dư địa mà công trình chỉ ra vừa là cơ hội thương mại, vừa là chương trình nghị sự nghiên cứu và chính sách cho ngành rau quả Việt Nam trong thập niên tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐINH CAO KHUÊ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU RAU QUẢ CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN Ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 Người hướng dẫn: PGS. Trần Đình Thao TS. Nguyễn Thị Thủy NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong đề tài là trung thực và chưa từng được sử dụng, công bố trong bất kì nghiên cứu nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và thông tin trích dẫn trong đề tài đều được ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Đinh Cao Khuê i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Đình Thao và TS. Nguyễn Thị Thủy, các thầy cô đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cùng toàn thể cán bộ, giảng viên của Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên thuộc Bộ Nông nghiệp & PTNT, Viện chiến lược và chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn; Hiệp hội Rau quả Việt Nam; Lãnh đạo và chuyên viên của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các tỉnh Bắc Giang, Ninh Thuận, Lâm Đồng, Bình Phước, Gia Lai, An Giang, Hải Dương, Ninh Bình,… cùng với đó là lãnh đạo, cán bộ công nhân viên của các doanh nghiệp; các tác nhân khác trong ngàn hàng rau quả mà tôi đã có điều kiện gặp gỡ, khảo sát và các chuyên gia trong các lĩnh vực liên quan, đã đóng góp những thông tin vô cùng quý báu và những ý kiến xác đáng, và đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đơn vị như Cục Trồng trọt, Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Hải quan, các doanh nghiệp… đã tạo điều kiện, cung cấp số liệu; cùng với đó là các nhà khoa học, cán bộ cán bộ chuyên môn đã tạo điều kiện giúp tôi xử lý số liệu hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Đinh Cao Khuê ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các từ viết tắt. vi Danh mục bảng.
vii Danh mục đồ thị. ix Danh mục hộp.x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cơ sở lý luận và thực tiễn về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Các nghiên cứu về xuất khẩu rau quả. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh mặt hàng rau quả.
Các nghiên cứu về chính sách thúc đẩy xuất khẩu rau quả. Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu. Cơ sở lý luận về xuất khẩu rau quả. Xuất khẩu và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả.
Nội dung nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả. Yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu rau quả sang thị trường mục tiêu. Kinh nghiệm thực tiễn về xuất khẩu rau quả. Kinh nghiệm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản và đẩy mạnh xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản của một số quốc gia trên thế giới.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong đẩy mạnh xuất khẩu rau quả sang thị trường Nhật Bản. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm các vùng sản xuất rau quả của Việt Nam.
Thị trường Nhật Bản. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Thu thập thông tin thứ cấp. Thu thập thông tin sơ cấp.
Phương pháp tổng hợp, xử lý và phân tích số liệu. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.
Nhóm chỉ tiêu thực trạng xuất khẩu rau quả sang thị trường Nhật Bản. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng các giải pháp xuất khẩu. Nhóm chỉ tiêu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu rau quả. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.
Thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu rau quả Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Thực trạng xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang Nhật Bản. Thực trạng các giải pháp của nhà nước nhằm đẩy mạnh xuất khẩu rau quả Việt Nam sang Nhật Bản. Hiệu quả xuất khẩu rau quả Việt Nam sang Nhật Bản.
Các yếu tố ảnh hưởng tới xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Xác định các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố xuất khẩu và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
Quan điểm đề xuất giải pháp. Căn cứ đề xuất giải pháp. Các giải pháp đề xuất nhằm đẩy mạnh xuất khẩu rau quả Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Kết luận và kiến nghị.
150 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến kết quả luận án. 151 Tài liệu tham khảo. 168 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BQ Bình quân CP Chính phủ ĐGC Đánh giá chung DN Doanh nghiệp GTGT Giá trị gia tăng HH Hàng hóa HTX Hợp tác xã KHCN Khoa học công nghệ NK Nhập khẩu NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn QĐ Quyết định STD Độ lệch chuẩn TB Trung bình TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân TNDN Thu nhập doanh nghiệp USD Đô la mỹ VN Việt Nam VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm XK Xuất khẩu VN Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Tổng hợp số mẫu khảo sát.
Tổng số cơ sở chế biến rau quả năm 2019. Số trường hợp vi phạm các quy định về an toàn vệ sinh, kiểm dịch sản phẩm của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2015- 2019. Giá trị rau quả nhập khẩu của Nhật Bản từ Việt Nam. Mặt hàng và kim ngạch xuất khẩu rau tươi của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015 - 2019.
Mặt hàng và kim ngạch xuất khẩu của quả tươi của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015 - 2019. Mặt hàng và kim ngạch xuất khẩu rau quả chế biến của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2015 - 2019. Đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật về chính sách đất đai. Đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật về chính sách thuế, phí, bảo hộ mậu dịch và bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu.
Đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản về chính sách tín dụng. Đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản về chính sách khoa học công nghệ. Đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản về chính sách liên kết. Đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản về chính sách xúc tiến xuất khẩu.
Đánh giá của các doanh nghiệp về việc ban hành một số chính sách hỗ trợ sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông sản. Chi phí, giá thành và giá bán một số mặt hàng rau quả xuất sang Nhật Bản của Việt Nam (tính bình quân 1 tấn sản phẩm). Thông tin chung của khách hàng Nhật Bản. Đánh giá của các doanh nghiệp Việt Nam về nhu cầu và tiềm năng thị trường tiêu thụ sản phẩm rau quả của Nhật Bản.
Đánh giá của các doanh nghiệp Việt Nam về mức độ đáp ứng các rào cản thương mại của Nhật Bản. Diện tích một số cây ăn quả chủ lực xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015-2019. Sản lượng một số cây ăn quả chủ lực xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015-2019. Diện tích cây rau, đậu của Việt Nam phân theo vùng giai đoạn 2015-2019.
Sản lượng rau, đậu xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015-2019. Kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam. Đánh giá của các doanh nghiệp về tiềm năng và lợi thế trong phát triển sản xuất rau quả của Việt Nam. Đánh giá của các doanh nghiệp về chất lượng rau quả Việt Nam xuất khẩu vào Nhật Bản.
Đánh giá của các doanh nghiệp Việt Nam về cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất và xuất khẩu rau quả của Việt Nam. Đánh giá của các doanh nghiệp về khoa học và công nghệ phục vụ xuất khẩu rau quả của Việt Nam. Các doanh nghiệp tự đánh giá về năng lực của mình khi tham gia xuất khẩu rau quả sang thị trường Nhật Bản. Đánh giá của các doanh nghiệp Việt Nam về năng lực của các đối thủ cạnh tranh.
Đánh giá của doanh nghiệp về sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước trong xúc tiến thương mại cho xuất khẩu rau quả sang thị trường Nhật Bản. Ma trận hệ số tải nhân tố của các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu rau quả Việt Nam sang thị trường Nhật Bản .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Cao Khuê (2021). Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/ban
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu rau quả Việt Nam, phân tích thị trường và chiến lược nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của việ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.