Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản" của tác giả Đinh Cao Khuê, ngành Kinh tế nông nghiệp (mã số 9 62 01 15), được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021 dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đình Thao và TS. Nguyễn Thị Thủy. Công trình ra đời trong bối cảnh kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam tăng từ 32,1 tỷ USD (2016) lên 41,3 tỷ USD (2019), trong đó rau quả đạt 3,75 tỷ USD — một trong 7 mặt hàng vượt mốc 2 tỷ USD, song kim ngạch xuất sang Nhật Bản chỉ đạt 122,34 triệu USD năm 2019, tương đương khoảng 1,2% tổng kim ngạch rau quả xuất khẩu.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể: các nghiên cứu trước thường phân tích xuất khẩu nông sản nói chung ở cấp vĩ mô (Özgur & Abdulakadir, 2018; Braha & cs., 2010; Shobande, 2019) hoặc chỉ yếu tố nội tại doanh nghiệp (Maurel, 2009; Phạm Ngọc Ý, 2019), trong khi "rất ít có các nghiên cứu về xuất khẩu sản phẩm của một ngành hàng cụ thể sang một quốc gia cụ thể và kết hợp đánh giá các yếu tố bên trong và bên ngoài". Các nghiên cứu trong nước về thị trường Nhật Bản như Vũ My (2012), Dương Hồng Nhung & Trần Thu Cúc (2005) đã cũ và không cập nhật bối cảnh mới. Từ đó, luận án đặt bốn mục tiêu: luận giải cơ sở lý luận về xuất khẩu rau quả; đánh giá thực trạng xuất khẩu sang Nhật Bản; phân tích các yếu tố ảnh hưởng; và đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu. Phạm vi nghiên cứu bao trùm hai quốc gia — tại Việt Nam gồm Đồng bằng Sông Hồng, Trung du miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Đồng bằng Sông Cửu Long; tại Nhật Bản gồm Osaka và Tokyo — với số liệu giai đoạn 2014–2019, điều tra thực hiện năm 2019–2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan được tổ chức theo ba lát cắt: nghiên cứu về xuất khẩu rau quả, năng lực cạnh tranh, và chính sách thúc đẩy xuất khẩu. Ở dòng thứ nhất, luận án phân tích phê phán các công trình quốc tế: Umarxodjaeva (2020) về Uzbekistan bị đánh giá "do số liệu hạn chế (19 quan sát) nên dường như mô hình này không có độ tin cậy cao"; Johnson (2016) về Hoa Kỳ chỉ dừng ở định tính; Feleke & Kilmer (2009) dùng mô hình hồi quy chuỗi thời gian cho thấy Brazil hưởng lợi nhất khi thu nhập người tiêu dùng Nhật tăng và độ co giãn giá của cầu nước trái cây rất thấp.

Ở dòng năng lực cạnh tranh, các tranh luận đối lập được ghi nhận rõ. Dong Qin & Phạm Thị Xuân Hương (2019) tính RCA giai đoạn 2001–2017 cho thấy Việt Nam, Lào, Myanmar, Philippines đều có RCA > 2,5, trong khi Bojnec & Fertő (2016) chỉ ra hầu hết EU-27 không có lợi thế so sánh hiện hữu về rau quả, chỉ Tây Ban Nha và Hà Lan duy trì được giai đoạn 2000–2011. Về tác động xã hội của xuất khẩu, luận án đối chiếu hai quan điểm trái ngược: Okello (2005), Jaffee (2003), Dolan & Humphrey (2000) cho rằng tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt làm tăng đói nghèo và tính dễ tổn thương của nông hộ nhỏ, trong khi Maertens (2006) và Manda (1997) kết luận việc làm tại các trang trại xuất khẩu lớn bù đắp được tổn thất thu nhập hộ gia đình.

So với hai trường hợp quốc tế tiêu biểu — Azam & Shafique (2018) về Trung Quốc (thị trường Nhật đứng thứ 3, lợi thế chi phí lao động thấp nhưng chuỗi cung ứng chưa hoàn chỉnh) và Sujoy & Bibhas (2015) về Ấn Độ (NPC < 1 cho nhiều loại rau gia vị nhưng thị phần liên tục giảm) — luận án định vị mình ở giao điểm chưa được khai thác: thương mại song phương một ngành hàng cụ thể, tích hợp đồng thời yếu tố vĩ mô, thị trường nhập khẩu và nội tại doanh nghiệp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án xuất phát từ nền tảng lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lợi thế so sánh của David Ricardo (theo diễn giải của Krugman & Obstfeld, 2006; Robert & Taylor, 2011), nhưng mở rộng khung nghiên cứu xuất khẩu nông sản theo ba hướng. Thứ nhất, nghiên cứu xuất khẩu "không chỉ tiếp cận ở góc độ doanh nghiệp, mà phải bao gồm tiếp cận cả chuỗi giá trị hàng hóa, bao gồm cả khu vực hỗ trợ thông qua các chính sách đối với ngành". Thứ hai, thước đo kết quả xuất khẩu được mở rộng: không dừng ở tăng trưởng kim ngạch và lợi thế so sánh mà đưa hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vào như "một thước đo về tính khả thi về mặt kinh tế". Thứ ba — đóng góp mới đáng chú ý nhất — hai biến chưa được nghiên cứu trước đây được bổ sung vào mô hình: mức độ cạnh tranh tại thị trường nhập khẩu và sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp bốn cách tiếp cận: chuỗi giá trị, khu vực công – khu vực tư, tiếp cận có sự tham gia và tiếp cận hệ thống. Chuỗi giá trị rau quả xuất khẩu được mô hình hóa qua mạng lưới phân phối (kế thừa Nguyễn Thị Phong Lan, 2017): người sản xuất → thu mua, vận tải → sơ chế, chế biến → xuất khẩu → người tiêu dùng nước ngoài, với các nhà quản lý xuyên suốt các mắt xích. Điều kiện biên được nêu tường minh: do UN Comtrade chỉ thống kê xuất khẩu qua biên giới, luận án không xem xét hình thức xuất khẩu tại chỗ; phân loại rau quả theo hệ thống HS của Hải quan quốc tế (HS 07, HS 08, HS 20).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo thiết kế hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định tính và định lượng, đa cấp độ: cấp vĩ mô (chính sách nhà nước), cấp trung gian (hiệp hội, cơ quan quản lý địa phương) và cấp vi mô (doanh nghiệp, người sản xuất). Điểm nghiên cứu được chọn tại các tỉnh đầu nguồn chuỗi cung ứng gồm Bắc Giang, Ninh Thuận, Lâm Đồng, Bình Phước, Gia Lai, An Giang, Hải Dương, Ninh Bình, cùng hai thành phố tiêu thụ Osaka và Tokyo.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Hải quan, Cục Trồng trọt, Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản, Viện Chiến lược và chính sách phát triển nông nghiệp nông thôn, Hiệp hội Rau quả Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp thu qua phỏng vấn điều tra người sản xuất, cán bộ và lãnh đạo doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang Nhật, nhà quản lý từ Trung ương đến địa phương, và khảo sát khách hàng Nhật Bản. Triangulation được thực hiện ở cả ba tầng: dữ liệu (thứ cấp – sơ cấp), phương pháp (định tính – định lượng) và chủ thể (nhà nước – doanh nghiệp – người sản xuất – người tiêu dùng).

Data và phân tích

Bộ công cụ phân tích đa dạng: thống kê mô tả, so sánh, SWOT, hệ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA), chi phí nguồn lực trong nước (DRC và tỷ số DRC/SER), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với thang đo Likert, và hồi quy đa biến chạy trên phần mềm STATA. Kết quả mô hình cho thấy cả 9 nhóm yếu tố đưa vào đều có hệ số hồi quy riêng phần có ý nghĩa thống kê ở các mức 1%, 5% và 10% — một kết quả hiếm gặp về độ nhất quán của mô hình đo lường.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, về quy mô và động lực tăng trưởng: kim ngạch rau quả Việt Nam sang Nhật Bản tăng từ 75,2 triệu USD (2014) lên 122,34 triệu USD (2019); trong 9 quốc gia xuất khẩu lớn nhất vào Nhật, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất với mức bình quân 12%/năm giai đoạn 2015–2019, dù thị phần chỉ tăng từ 0,9% (2016) lên 1,29% (2019).

Thứ hai — phát hiện phản trực giác nhất — trong 9 nhóm yếu tố, sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước trong xúc tiến thương mại có ảnh hưởng lớn nhất tới kết quả xuất khẩu, vượt trên cả chất lượng sản phẩm hay năng lực doanh nghiệp; đứng thứ hai là mức độ phát triển khoa học công nghệ. Điều này đảo ngược giả định phổ biến trong dòng nghiên cứu marketing xuất khẩu (Phạm Ngọc Ý, 2019; Ngo Thi Ngoc Huyen & Nguyen Viet Bang, 2021) vốn quy kết quả xuất khẩu chủ yếu cho yếu tố nội tại doanh nghiệp.

Thứ ba, về cơ cấu mặt hàng: nhóm rau củ chủ đạo là khoai, tiếp đến nấm, đậu, cà rốt; rau gia vị chủ yếu là mùi và tía tô; nhóm quả tươi được cấp phép gồm xoài, chuối, vải, thanh long — "các loại quả nhiệt đới này còn nhiều dư địa tăng trưởng" theo xu hướng người tiêu dùng cao tuổi Nhật Bản ưa trái cây "có vị ngọt, dễ bóc và dễ chuẩn bị" (USDA, 2020).

Thứ tư, khoảng trống chính sách được lượng hóa qua đánh giá doanh nghiệp: "Việt Nam chưa có một chính sách nào cụ thể về khuyến khích xuất khẩu rau quả cũng như chưa có chính sách đặc thù cho thị trường Nhật Bản", và đa phần chính sách hiện hành (đất đai, tín dụng, khoa học công nghệ, liên kết, xúc tiến) chỉ được doanh nghiệp đánh giá ở mức trung bình.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, kết quả củng cố luận điểm rằng thể chế phối hợp công – tư là biến giải thích trung tâm của thương mại song phương nông sản, bổ sung cho khung phân tích của Han-Pil Moon (2012) về vai trò chính phủ Hàn Quốc. Về thực tiễn, hai nhóm giải pháp được đề xuất: (1) đối với nhà nước — tăng cường phối hợp liên cơ quan, phát triển và chuyển giao khoa học công nghệ, phát triển hệ thống logistics và công nghiệp phụ trợ, thu hút đầu tư vào sản xuất rau quả xuất khẩu; (2) đối với doanh nghiệp và người sản xuất — tám giải pháp từ nâng cao hiểu biết văn hóa kinh doanh Nhật Bản, xây dựng vùng nguyên liệu chuyên canh, đảm bảo chất lượng, đến củng cố liên kết sản xuất – thu mua – chế biến xuất khẩu.

Limitations và Future Research

Luận án có một số giới hạn cần ghi nhận. Thứ nhất, phạm vi thời gian dữ liệu 2014–2019 với một số cập nhật 2020 chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của Covid-19 lên chuỗi cung ứng — yếu tố mà chính luận án thừa nhận "làm đứt gãy các chuỗi cung ứng" và hạn chế nhà nhập khẩu thẩm định vùng trồng. Thứ hai, khảo sát phía cầu chỉ thực hiện tại Osaka và Tokyo, chưa đại diện toàn bộ thị trường Nhật Bản. Thứ ba, cách tiếp cận loại trừ xuất khẩu tại chỗ theo giới hạn thống kê UN Comtrade. Hướng nghiên cứu tương lai gồm: lượng hóa tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, hiệp định đối tác kinh tế Việt – Nhật) lên từng dòng sản phẩm HS; nghiên cứu hành vi người tiêu dùng Nhật theo phân khúc tuổi; đánh giá hiệu lực chính sách theo thiết kế trước – sau; và nhân rộng khung phân tích song phương sang các thị trường khó tính tương đồng như EU, Hoa Kỳ.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá xuất khẩu ngành hàng rau quả sang một thị trường mục tiêu cụ thể, cung cấp khung tham chiếu cho các nghiên cứu thương mại song phương nông sản. Về ngành, kết quả nhận diện nhóm sản phẩm ưu tiên theo vùng sinh thái giúp doanh nghiệp chế biến – xuất khẩu định hướng đầu tư vùng nguyên liệu. Về chính sách, bộ dữ liệu đánh giá của doanh nghiệp đối với từng nhóm chính sách (đất đai, thuế – phí, tín dụng, khoa học công nghệ, liên kết, xúc tiến xuất khẩu) là "cơ sở tham vấn cho các nhà hoạch định chính sách, các Bộ ngành" trong thiết kế chính sách đặc thù thị trường. Ý nghĩa quốc tế nằm ở chỗ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản — thị trường khắt khe bậc nhất — là bàn đạp cho các thị trường EU, Mỹ khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành kinh tế nông nghiệp tìm thấy ở đây khung phân tích thương mại song phương một ngành hàng còn ít được khai thác. Giới học giả về thương mại quốc tế có thêm bằng chứng thực nghiệm về vai trò của biến thể chế trong mô hình kết quả xuất khẩu. Doanh nghiệp xuất khẩu rau quả nhận được bản đồ chi tiết về quy trình, rào cản kỹ thuật, văn hóa tiêu dùng Nhật Bản và cấu trúc chi phí – giá thành – giá bán tính trên một tấn sản phẩm. Nhà hoạch định chính sách tại Bộ NN&PTNT, Bộ Công thương có cơ sở dữ liệu đánh giá hiệu lực chính sách từ chính đối tượng thụ hưởng.

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Mở rộng khung nghiên cứu xuất khẩu nông sản từ góc độ doanh nghiệp sang toàn chuỗi giá trị, bổ sung hai biến mới — mức độ cạnh tranh tại thị trường nhập khẩu và sự phối hợp cơ quan quản lý nhà nước — vào mô hình các yếu tố ảnh hưởng.

Điểm mới về phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Vũ My (2012) chỉ dùng thống kê mô tả trên số liệu thứ cấp, và Phạm Ngọc Ý (2019) chỉ khảo sát yếu tố nội tại doanh nghiệp, luận án kết hợp RCA, DRC/SER, EFA và hồi quy đa biến trên STATA với dữ liệu sơ cấp đa chủ thể ở cả hai quốc gia.

Phát hiện bất ngờ nhất? Sự phối hợp liên cơ quan trong xúc tiến thương mại — chứ không phải chất lượng sản phẩm — là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới kết quả xuất khẩu, với hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê.

Khả năng tái lập? Hệ thống chỉ tiêu ba nhóm (thực trạng xuất khẩu, thực trạng giải pháp, yếu tố ảnh hưởng) cùng quy trình chọn điểm và công cụ đo lường được mô tả tường minh, cho phép áp dụng cho các cặp thị trường song phương khác.

Chương trình nghiên cứu dài hạn? Khung phân tích mở đường cho chuỗi nghiên cứu về xuất khẩu nông sản Việt Nam sang từng thị trường mục tiêu, đánh giá hiệu lực chính sách đặc thù thị trường, và kinh tế học thể chế của xúc tiến thương mại nông sản.

Kết luận

Luận án để lại sáu đóng góp có thể định danh: (1) bổ sung khung lý luận nghiên cứu xuất khẩu nông sản theo tiếp cận chuỗi giá trị bao gồm khu vực hỗ trợ chính sách; (2) đưa hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp vào hệ thước đo kết quả xuất khẩu quốc gia; (3) lượng hóa lần đầu vai trò của phối hợp cơ quan quản lý nhà nước như yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất; (4) cung cấp bức tranh thực chứng về cơ cấu, lợi thế so sánh (RCA, DRC) và hiệu quả xuất khẩu rau quả Việt – Nhật giai đoạn 2014–2019; (5) phát hiện khoảng trống chính sách đặc thù thị trường Nhật Bản; (6) đề xuất hai nhóm giải pháp phân tầng nhà nước – doanh nghiệp với các ngành hàng ưu tiên theo vùng sinh thái. Với tốc độ tăng trưởng 12%/năm dẫn đầu nhóm 9 nước xuất khẩu lớn nhất vào Nhật Bản nhưng thị phần mới đạt 1,29%, dư địa mà công trình chỉ ra vừa là cơ hội thương mại, vừa là chương trình nghị sự nghiên cứu và chính sách cho ngành rau quả Việt Nam trong thập niên tới.