Luận án tiến sĩ: Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Bùi Hoàng Ngọc (ĐH Mở TP.HCM)
Luận án tiến sĩ phân tích hội nhập tiêu thụ năng lượng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Bùi Hoàng Ngọc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Hội nhập kinh tế quốc tế tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Quá trình này mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút dòng vốn ngoại. Các quốc gia đang phát triển tận dụng cơ hội này để gia tăng quy mô sản xuất. Mở cửa thị trường giúp tiếp nhận công nghệ hiện đại từ các nước tiên tiến. Năng suất lao động xã hội được cải thiện nhanh chóng. Nền kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Tuy nhiên, tự do hóa thương mại cũng đặt ra nhiều thách thức lớn. Các biến động kinh tế toàn cầu có thể gây bất ổn nội địa. Khủng hoảng tài chính và dịch bệnh lây lan nhanh qua biên giới. Việc lựa chọn cấp độ và lộ trình hội nhập phù hợp là yếu tố quyết định. Cân bằng giữa cơ hội và thách thức giúp nền kinh tế tăng trưởng bền vững.
1.1. Tác động của toàn cầu hóa thương mại và vốn FDI
Toàn cầu hóa thương mại mở rộng không gian trao đổi hàng hóa. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ mạnh vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Doanh nghiệp FDI mang theo máy móc hiện đại và quy trình quản trị tiên tiến. Khu vực này đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Hoạt động này tạo việc làm và gia tăng thu nhập cho người lao động. Vốn FDI thúc đẩy các doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Hiệu ứng lan tỏa công nghệ diễn ra mạnh mẽ qua các liên kết sản xuất. Năng suất nhân tố tổng hợp tăng trưởng liên tục. Nhờ đó, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) duy trì đà mở rộng tích cực trong dài hạn.
1.2. Vai trò của tự do hóa tài chính đối với quy mô GDP
Tự do hóa tài chính khơi thông dòng vốn xuyên biên giới. Thị trường tài chính trong nước tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí hợp lý. Nguồn lực đầu tư cho các dự án cơ sở hạ tầng được đảm bảo. Doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn mở rộng quy mô kinh doanh. Hiệu quả phân bổ vốn trong toàn bộ nền kinh tế được nâng cao. Hoạt động tín dụng phát triển hỗ trợ trực tiếp cho các ngành sản xuất. Sự gia tăng đầu tư tài chính thúc đẩy tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng tốc. Tuy nhiên, dòng vốn ngoại gián tiếp tiềm ẩn nguy cơ rút vốn đột ngột. Quản lý rủi ro thanh khoản đóng vai trò then chốt trong duy trì ổn định vĩ mô.
1.3. Ngưỡng lạm phát và sự biến thiên của nguồn lực kinh tế
Lạm phát tác động mạnh đến hiệu quả của hội nhập kinh tế. Tỷ lệ lạm phát duy trì dưới ngưỡng an toàn giúp kích thích đầu tư và tiêu dùng. Doanh nghiệp yên tâm mở rộng sản xuất và ký kết hợp đồng dài hạn. Khi lạm phát vượt ngưỡng, giá trị đồng nội tệ suy giảm nhanh. Chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cao đột biến. Lợi thế từ toàn cầu hóa thương mại và dòng vốn FDI bị suy giảm nghiêm trọng. Môi trường vĩ mô trở nên rủi ro đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tác động tích cực của hội nhập tài chính bị đảo chiều sang tiêu cực. Ổn định giá cả là điều kiện tiên quyết để hấp thụ dòng vốn hiệu quả.
II. Tác động từ tiêu thụ năng lượng tới tăng trưởng kinh tế
Năng lượng là đầu vào cơ bản của mọi hoạt động sản xuất. Tiêu thụ năng lượng phản ánh trực tiếp mức độ vận hành của nền kinh tế. Sản xuất công nghiệp và dịch vụ vận tải phụ thuộc lớn vào nguồn cung năng lượng. Nhu cầu điện năng và nhiên liệu gia tăng tỷ lệ thuận với quy mô hoạt động kinh tế. Mức độ khai thác năng lượng đáp ứng tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh. Thiếu hụt điện năng có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Năng lượng đảm bảo sự ổn định của hệ thống máy móc và dây chuyền chế tạo. Khủng hoảng năng lượng luôn kéo theo suy giảm sản lượng công nghiệp. Mối quan hệ giữa cung cấp năng lượng và GDP đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.
2.1. Nhu cầu năng lượng hóa thạch trong sản xuất công nghiệp
Năng lượng hóa thạch vẫn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu tiêu thụ. Than đá, dầu mỏ và khí đốt cung cấp nhiên liệu chính cho các nhà máy nhiệt điện. Các ngành luyện kim, xi măng và hóa chất tiêu tốn lượng lớn than đá. Giá thành rẻ và tính sẵn có giúp duy trì tốc độ sản xuất công nghiệp cao. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch gây áp lực lớn lên tài nguyên. Trữ lượng dầu khí nội địa suy giảm buộc phải tăng nhập khẩu nhiên liệu. Ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính gia tăng nghiêm trọng. Chi phí xử lý môi trường làm giảm hiệu quả tăng trưởng kinh tế dài hạn.
2.2. Kiểm định quan hệ nhân quả giữa năng lượng và GDP
Nghiên cứu kinh tế lượng xác định mối liên hệ nhân quả giữa năng lượng và tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Phương pháp kiểm định Toda và Yamamoto chỉ ra hướng tác động hai chiều rõ rệt. Tiêu thụ năng lượng thúc đẩy sản lượng kinh tế gia tăng. Đồng thời, tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu tiêu thụ năng lượng lớn hơn. Mối liên hệ này xác nhận giả thuyết tăng trưởng phụ thuộc vào năng lượng. Cắt giảm tiêu thụ năng lượng thiếu tính toán có thể làm kìm hãm GDP. Ngược lại, lãng phí năng lượng dẫn tới suy giảm hiệu quả chung. Hoạch định chính sách năng lượng cần gắn liền với dự báo tăng trưởng vĩ mô.
2.3. Áp lực an ninh năng lượng sau các cú sốc giá dầu mỏ
Biến động giá dầu thế giới gây tác động trực tiếp đến nền kinh tế. Các cú sốc giá năng lượng làm tăng chi phí vận tải và sản xuất. Lạm phát chi phí đẩy bùng phát nhanh tại các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu. Dự trữ ngoại hối bị thâm hụt do hóa đơn nhập khẩu nhiên liệu tăng vọt. Sự đứt gãy nguồn cung dầu mỏ đe dọa an ninh năng lượng quốc gia. Các nhà máy đối mặt với nguy cơ dừng hoạt động do thiếu nhiên liệu. Nền kinh tế cần xây dựng quỹ dự trữ dầu mỏ chiến lược. Đa dạng hóa nguồn cung cấp năng lượng giúp hấp thụ tốt các cú sốc bên ngoài.
III. Hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển năng lượng xanh
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng đòi hỏi nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Việc sử dụng lãng phí tài nguyên làm tăng chi phí sản xuất chung. Giảm phát thải khí nhà kính là mục tiêu bắt buộc để thích ứng biến đổi khí hậu. Tối ưu hóa năng lượng giúp bảo vệ nguồn vốn tự nhiên quý giá. Các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường toàn cầu ngày càng khắt khe hơn. Hàng hóa xuất khẩu đối mặt với rào cản thuế các-bon nếu có lượng phát thải cao. Phát triển năng lượng tái tạo mở ra cơ hội kinh tế mới. Năng lượng mặt trời và gió giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu truyền thống. Đây là chìa khóa cho mô hình phát triển xanh và bền vững.
3.1. Cải thiện cường độ năng lượng trong nền kinh tế số
Cường độ năng lượng đo lường lượng năng lượng tiêu thụ trên một đơn vị GDP. Mức cường độ cao chứng tỏ nền kinh tế sử dụng tài nguyên kém hiệu quả. Chuyển đổi số thúc đẩy tối ưu hóa quy trình vận hành và tiết kiệm điện năng. Các cảm biến thông minh kiểm soát mức tiêu hao năng lượng theo thời gian thực. Tự động hóa sản xuất giúp giảm thiểu thất thoát và hao phí nhiệt lượng. Đầu tư vào công nghệ mới giúp hạ thấp cường độ năng lượng quốc gia. Nền kinh tế tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn với cùng một mức tiêu thụ điện. Hiệu quả sử dụng năng lượng được cải thiện rõ nét trên mọi lĩnh vực.
3.2. Chuyển dịch từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng sạch
Chuyển dịch năng lượng là xu hướng tất yếu của nền kinh tế hiện đại. Tỷ trọng năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió tăng nhanh. Chi phí sản xuất công nghệ xanh giảm mạnh nhờ cải tiến kỹ thuật. Nguồn năng lượng sạch thay thế dần các nhà máy nhiệt điện than cũ kỹ. Quá trình này giúp giảm thiểu phát thải khí CO2 vào bầu khí quyển. Đồng thời, nguồn năng lượng tái tạo nội địa củng cố tính tự chủ năng lượng. Doanh nghiệp tận dụng năng lượng sạch để đạt các chứng chỉ xanh quốc tế. Năng lực xuất khẩu hàng hóa vào các thị trường khó tính như EU được củng cố.
3.3. Tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ trong chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng xanh đòi hỏi sự đồng bộ về tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng. Vận tải hàng hóa áp dụng các phương tiện chạy điện và nhiên liệu sinh học. Hệ thống kho bãi sử dụng giải pháp chiếu sáng và làm mát thông minh. Thiết kế sản phẩm hướng tới giảm thiểu năng lượng trong suốt vòng đời sử dụng. Các doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý năng lượng theo tiêu chuẩn ISO 50001. Hiệu quả sử dụng năng lượng nâng cao giúp cắt giảm chi phí vận hành đáng kể. Lợi nhuận doanh nghiệp được cải thiện mà không cần tăng giá bán hàng hóa. Chuỗi cung ứng trở nên bền vững và tăng sức chống chịu trước khủng hoảng.
IV. Mô hình kinh tế lượng phân tích tăng trưởng kinh tế vĩ mô
Phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho hoạch định chính sách. Dữ liệu chuỗi thời gian dài giúp quan sát xu hướng biến đổi vĩ mô. Sự kết hợp giữa các biến số kinh tế và năng lượng tạo ra bức tranh toàn diện. Các phương pháp thống kê hiện đại xử lý tốt vấn đề phi dừng của chuỗi dữ liệu. Mối quan hệ trong ngắn hạn và dài hạn được tách bạch rõ ràng. Kết quả hồi quy cung cấp các hệ số co giãn chính xác. Nhà nghiên cứu đánh giá được tác động biên của từng yếu tố lên quy mô GDP. Công cụ kinh tế lượng loại bỏ các kết luận cảm tính và thiếu cơ sở thực tiễn.
4.1. Ứng dụng mô hình ARDL và NARDL trong chuỗi thời gian
Mô hình tự hồi quy phân phối trễ tuyến tính ARDL xử lý tốt dữ liệu dừng ở các bậc khác nhau. Kỹ thuật này kiểm tra mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến số. Mô hình phi tuyến NARDL phát hiện tính bất đối xứng trong tác động vĩ mô. Cú sốc tăng và cú sốc giảm của hội nhập kinh tế mang lại hiệu ứng khác nhau. Tác động của giá năng lượng lên tăng trưởng kinh tế diễn ra không đồng đều. Biến động ngắn hạn và dài hạn được ước lượng đồng thời qua mô hình hiệu chỉnh sai số. Kết quả NARDL giúp giải thích cơ chế phản ứng linh hoạt của nền kinh tế.
4.2. Kỹ thuật Toda và Yamamoto xác định quan hệ nhân quả
Kiểm định nhân quả truyền thống của Granger thường gặp hạn chế khi chuỗi dữ liệu có tính tích hợp. Kỹ thuật Toda và Yamamoto khắc phục triệt để nhược điểm này. Phương pháp ước lượng mô hình VAR trên bậc trễ tăng thêm mà không cần lấy sai phân. Tính ổn định và độ tin cậy của kết luận nhân quả được nâng cao. Phân tích khẳng định mối quan hệ tương hỗ giữa tiêu thụ năng lượng và GDP. Kết quả kiểm định còn xác nhận vai trò thúc đẩy của dòng vốn FDI đối với hội nhập quốc tế. Đây là cơ sở khoa học then chốt để xây dựng các kịch bản dự báo kinh tế.
4.3. Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1971 2018 từ WB IMF và IEA
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa kéo dài gần 5 thập kỷ. Ngân hàng Thế giới (WB) cung cấp chuỗi số liệu về GDP, thương mại và vốn đầu tư. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đóng góp các chỉ số tài chính và tỷ lệ lạm phát. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cung cấp dữ liệu chi tiết về tiêu thụ năng lượng. Chuỗi số liệu từ năm 1971 đến 2018 phản ánh trọn vẹn quá trình đổi mới và hội nhập. Dữ liệu được kiểm định tính đầy đủ và tính nhất quán qua các năm. Độ dài chuỗi dữ liệu đảm bảo bậc tự do cao cho các phép ước lượng thống kê.
V. Giải pháp phát triển kinh tế bền vững cho quốc gia mở cửa
Chiến lược phát triển cần kết hợp hài hòa giữa mở cửa kinh tế và bảo tồn tài nguyên. Tăng trưởng kinh tế nhanh không được đánh đổi bằng cạn kiệt năng lượng hay suy thoái môi trường. Thể chế kinh tế thị trường cần tiếp tục hoàn thiện để thu hút nguồn lực chất lượng cao. Các chính sách điều hành vĩ mô phải đồng bộ và linh hoạt trước biến động thế giới. Quản lý năng lượng hiệu quả là nền tảng để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Phát triển kinh tế tuần hoàn tạo ra giá trị mới từ chất thải và tài nguyên tái sinh. Sự phối hợp đa ngành giúp quốc gia giữ vững đà tăng trưởng và hội nhập sâu rộng.
5.1. Chiến lược thu hút FDI gắn liền chuyển giao công nghệ
Chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cần chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng. Ưu tiên các dự án công nghệ cao có cam kết chuyển giao kỹ thuật cho doanh nghiệp nội địa. Loại bỏ các dự án tiêu tốn nhiều năng lượng hóa thạch và công nghệ lạc hậu. Xây dựng cơ chế ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp FDI đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Thiết lập mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà cung ứng trong nước. Hiệu ứng lan tỏa công nghệ giúp nâng cao năng lực sản xuất tổng thể. Toàn cầu hóa thương mại gắn với công nghệ sạch tạo đòn bẩy vững chắc cho GDP.
5.2. Chính sách chuyển dịch năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường
Chính phủ cần ban hành cơ chế giá điện hấp dẫn và minh bạch cho năng lượng tái tạo. Khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào các trang trại điện gió ngoài khơi và điện mặt trời mái nhà. Hiện đại hóa hệ thống lưới điện truyền tải để giải tỏa công suất nguồn điện sạch. Thành lập thị trường trao đổi tín chỉ các-bon để khuyến khích giảm phát thải. Áp dụng thuế tài nguyên và thuế bảo vệ môi trường đối với các hoạt động khai thác năng lượng hóa thạch. Nguồn thu từ thuế được tái đầu tư vào các dự án nghiên cứu công nghệ xanh. Tăng trưởng kinh tế xanh bảo đảm tương lai bền vững cho thế hệ mai sau.
5.3. Kiểm soát lạm phát nhằm tối ưu hóa hội nhập quốc tế
Ngân hàng Trung ương cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động và linh hoạt. Giữ lạm phát ổn định dưới ngưỡng mục tiêu để bảo vệ sức mua của đồng nội tệ. Ổn định tỷ giá hối đoái giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động lập kế hoạch kinh doanh. Kiểm soát chặt chẽ tín dụng vào các lĩnh vực đầu cơ rủi ro cao. Phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa mở rộng. Môi trường vĩ mô ổn định giúp tối đa hóa lợi ích từ toàn cầu hóa thương mại và vốn FDI. Đây là bệ đỡ vững chắc để nền kinh tế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------------------- BÙI HOÀNG NGỌC HỘI NHẬP, TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------------------- BÙI HOÀNG NGỌC HỘI NHẬP, TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Chuyên ngành : Kinh tế học Mã số chuyên ngành : 931 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN MINH HÀ TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế” là công trình nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác.
Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án mà không được trích dẫn theo đúng quy định. Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 Bùi Hoàng Ngọc luan an LỜI CẢM ƠN Tôi bày tỏ lời cảm ơn trân trọng nhất dành cho Cha, Mẹ và gia đình nhỏ của tôi. Họ không chỉ là người thân mà là niềm vui, là động lực để tôi tiến bước trong cuộc sống.
Tôi gửi lời cảm ơn tới tất cả Thầy Cô, chuyên viên, nhân viên hành chính của Khoa Sau Đại học - Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình truyền đạt kiến thức và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian tôi tham gia học tập tại Trường. Đặc biệt, tôi dành sự ngưỡng mộ cao nhất đối với PGS. Nguyễn Minh Hà - Người hướng dẫn khoa học về sự tận tình, chuyên môn khoa học và kinh nghiệm hướng dẫn nghiên cứu sinh. Những hướng dẫn và góp ý của Thầy giúp nâng tầm giá trị cho luận án này.
Xin cảm ơn cán bộ quản lý, đồng nghiệp, bạn bè đã quan tâm, động viên, san sẻ công việc, góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Cuối cùng là cảm ơn các em sinh viên, chính những câu hỏi của các em là động lực để tôi phấn đấu và bổ sung thêm các tri thức mới. Xin trân trọng cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 Bùi Hoàng Ngọc luan an TÓM TẮT Mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế và tăng trưởng kinh tế thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nhà quản lý và nhà nghiên cứu. Sự hấp dẫn của việc nhận dạng và phân tích chính xác mối quan hệ này nằm ở chỗ phải xác định cho đúng loại hội nhập kinh tế mà quốc gia nên ưu tiên phát triển và tốc độ của sản xuất/cung cấp năng lượng phải tương ứng với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Hiện nay, bối cảnh trong nước và quốc tế đặt kinh tế Việt Nam trước nhiều cơ hội và nhiều thách thức. Hội nhập sẽ khuyến khích xuất khẩu, tự do tài chính, tăng cường chuyển giao tiến bộ công nghệ, nhưng hội nhập cũng tăng các nguy cơ về dịch bệnh, tội phạm, phức tạp tình hình chính trị, an ninh quốc gia v.v… nên câu hỏi đầu tiên các quốc gia phải trả lời là nên hội nhập ở lĩnh vực nào: Hội nhập kinh tế, hội nhập chính trị - quân sự hay hội nhập xã hội? Và hội nhập đến mức độ nào? Về tiêu thụ năng lượng, kể từ sau “cú sốc dầu lửa” ở giai đoạn 1970-1980 thì giá của các loại năng lượng liên tục tăng trên phạm vi toàn cầu và ngày càng khó dự đoán. Đối với những quốc gia không có sẵn các nguồn năng lượng thì việc hiểu thấu đáo mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế sẽ cho phép phân tích tác động, tầm quan trọng của từng loại năng lượng và xây dựng chiến lược để lựa chọn hoặc tìm kiếm các loại năng lượng thay thế. Xu hướng này càng trở nên rõ nét ở các nước phát triển như khu vực EU, nơi mà người dân không chấp nhận cho các chính sách tiêu thụ năng lượng không hiệu quả mà Chính phủ đang thi hành.
“Cái giá phải trả” cho tăng trưởng kinh tế không chỉ là tình trạng cạn kiệt năng lượng/tài nguyên mà còn là tình trạng biến đổi khí hậu đang diễn ra ngày càng phức tạp, có nguy cơ đe dọa đến sự phát triển bền vững tại cả quốc gia phát triển cũng như quốc gia đang phát triển. Chính vì những lý do trên, mà đề tài “Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế” vừa có ý nghĩa về mặt khoa học, vừa có ý nghĩa về thực tiễn, thu hút được sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ Cơ quan năng lượng thế giới, Quỹ Tiền tệ thế giới, Ngân hàng thế giới trong giai đoạn 1971-2018, mục tiêu chính của luận án là làm rõ cơ sở lý thuyết và thực tiễn mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế và tăng luan an trưởng kinh tế; mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế cho trường hợp của Việt Nam. Bằng phương pháp ước lượng tự hồi quy phân phối trễ tuyến tính ARDL, phương pháp tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến NARDL, và kiểm định nhân quả theo kỹ thuật của Toda và Yamamoto, luận án rút ra được một số kết luận chính như sau: • Thứ nhất: Hội nhập kinh tế có tác động tích cực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
• Thứ hai: Ngưỡng lạm phát làm đảo chiều tác động của hội nhập tài chính, hội nhập thương mại đến tăng trưởng kinh tế dao động trong khoảng [8,84% - 10,93%]. • Thứ ba: Tác động của tiêu thụ điện đến tăng trưởng kinh tế là tác động tích cực cả trong ngắn hạn và dài hạn. Tuy nhiên tác động trong dài hạn là tác động bất đối xứng, và đóng góp của tiêu thụ điện vào tăng trưởng kinh tế giai đoạn sau năm 1995 sẽ thấp hơn giai đoạn trước năm 1995. • Thứ tư: Tác động của tiêu thụ xăng dầu đến tăng trưởng kinh tế là tác động bất đối xứng trong dài hạn.
Việc tăng tiêu thụ xăng dầu sẽ tác động đến tăng trưởng kinh tế mạnh hơn việc giảm tiêu thụ xăng dầu. Từ kết quả thực nghiệm, luận án cũng đề xuất một số hàm ý chính sách và giải pháp để các cơ quan quản lý nhà nước hoạch định chiến lược an ninh năng lượng và lựa chọn được loại hình hội nhập phù hợp nhất cho Việt Nam trong giai đoạn tới. luan an MỤC LỤC Lời cam đoan…………………………………………………………………………… ii Lời cảm ơn………………………………………………………………………………iii Tóm tắt…………………………………………………………………………………. iv Mục lục………………………………………………………………………………… vi Danh mục bảng………………………………………………………………………… xi Danh mục hình…………………………………………………………………….
xiii Danh mục viết tắt………………………………………………………………………xiv CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI. Bối cảnh nghiên cứu. Vấn đề nghiên cứu.
Mối quan hệ giữa hội nhập và tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế và tiêu thụ điện. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Nguồn thu thập dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Ý nghĩa học thuật.
Ý nghĩa thực tiễn của luận án. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 14 luan an CHƯƠNG 2.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HỘI NHẬP, TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Khái niệm tăng trưởng kinh tế, hội nhập kinh tế và tiêu thụ năng lượng. Lược khảo một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết tăng trưởng kinh tế cổ điển.
Lý thuyết tăng trưởng kinh tế ngoại sinh và lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh. Lý thuyết về sự dịch chuyển dòng vốn quốc tế. Lý thuyết về sự dịch chuyển hàng hóa quốc tế của Ricardo. Lý thuyết về sự dịch chuyển hàng hóa quốc tế của Gandolfo.
Hai kênh tác động của hội nhập kinh tế đến tăng trưởng kinh tế. Tác động của đô thị hóa đến tăng trưởng kinh tế. Cách đo lường tăng trưởng kinh tế, hội nhập tài chính và tiêu thụ năng lượng 26 2. Cách đo lường tăng trưởng kinh tế.
Cách đo lường hội nhập kinh tế. Cách đo lường tiêu thụ năng lượng. Tác động của hội nhập kinh tế đến tăng trưởng kinh tế. Tác động của toàn cầu hóa đến tăng trưởng kinh tế.
Hội nhập tài chính và tăng trưởng kinh tế. Hội nhập thương mại và tăng trưởng kinh tế. Tổng quan các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong phân tích mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế và tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế.
Những nghiên cứu ủng hộ giả thuyết Conversation. Những nghiên cứu ủng hộ giả thuyết Growth. Những nghiên cứu ủng hộ giả thuyết Feedback. Những nghiên cứu ủng hộ giả thuyết Neutrality.
Khoảng trống nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế và tăng trưởng kinh tế. Giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa hội nhập và tăng trưởng kinh tế 65 3.
Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế. Mô hình nghiên cứu tác động của hội nhập và tiêu thụ năng lượng đến tăng trưởng kinh tế. Phương pháp nghiên cứu. Một số chỉ tiêu đánh giá và lựa chọn mô hình phù hợp.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng hội nhập kinh tế của Việt Nam. Thực trạng về hội nhập kinh tế chung của Việt Nam. Thực trang về hội nhập tài chính.
Thực trạng về hội nhập thương mại. Thực trạng sản xuất và tiêu thụ năng lượng của Việt Nam. Thực trạng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Phân tích tác động của hội nhập đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
Mô hình nghiên cứu tác động của hội nhập đến tăng trưởng kinh tế. Phương pháp ước lượng. Kết quả thực nghiệm tác động của hội nhập đến tăng trưởng kinh tế .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Hoàng Ngọc (2020). Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/hoi-nhap-tieu-thu-nang-luong-va-tang-truong-kinh-te-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích hội nhập tiêu thụ năng lượng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hội nhập, tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.