Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Nghiên cứu thực nghiệm, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thu Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế
Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố tác động đến mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVV) tại tỉnh Đồng Nai. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa chính sách thuế, chất lượng dịch vụ, quản lý cơ quan thuế và đặc điểm doanh nghiệp. Kết quả cho thấy 8/8 giả thuyết được kiểm định đạt yêu cầu. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện hệ thống quản lý thuế và tăng cường tuân thủ.
1.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
Tác giả sử dụng phương pháp định tính để tổng hợp lý thuyết từ các nghiên cứu trong và ngoài nước. Các yếu tố được chọn dựa trên mô hình lý thuyết về tuân thủ thuế, bao gồm: nhận thức pháp luật, chất lượng dịch vụ thuế, áp lực xã hội và đặc điểm doanh nghiệp. Phân tích định tính giúp xác định khung nghiên cứu và xây dựng thang đo cho giai đoạn định lượng.
1.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng thu thập dữ liệu từ 1.000 DNVV tại 5 Chi cục Thuế Đồng Nai. Thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả phân tích cho thấy mô hình đạt tiêu chuẩn với chỉ số CMIN/df, CFI, TLI và RMSEA nằm trong khoảng hợp lệ. Phân tích hồi quy khẳng định 8 giả thuyết nghiên cứu đều được ủng hộ.
II. Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu xác định 8 yếu tố chính tác động đến tuân thủ thuế. Các yếu tố này được phân loại theo nhóm: chính sách thuế, quản lý thuế, chất lượng dịch vụ và đặc điểm doanh nghiệp. Kết quả phân tích cho thấy yếu tố cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế có mức ảnh hưởng cao nhất (β=0.45), tiếp theo là chính sách thuế (β=0.38) và quản lý của cơ quan thuế (β=0.32).
2.1. Ảnh hưởng của chính sách thuế
Chính sách thuế linh hoạt và minh bạch được đánh giá là yếu tố quan trọng. 62% DNVV cho rằng việc đơn giản hóa quy trình khai thuế giúp nâng cao tuân thủ. Tuy nhiên, 45% doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn với các quy định phức tạp về khấu trừ thuế.
2.2. Vai trò của dịch vụ thuế
Chất lượng dịch vụ thuế được đánh giá qua thời gian xử lý hồ sơ và hỗ trợ trực tuyến. 78% DNVV hài lòng với dịch vụ tư vấn qua tổng đài, nhưng 30% phàn nàn về thời gian xử lý hồ sơ quá dài. Kết quả cho thấy cải thiện dịch vụ trực tuyến là ưu tiên hàng đầu.
III. Đề xuất chính sách cải thiện tuân thủ thuế
Luận án đề xuất 8 nhóm giải pháp nhằm nâng cao tuân thủ thuế. Các giải pháp được phân theo lĩnh vực: đơn giản hóa chính sách thuế, tăng cường đào tạo cho cán bộ thuế, cải thiện dịch vụ số và hỗ trợ DNVV. Mỗi nhóm giải pháp đều có cơ sở từ kết quả nghiên cứu định lượng và khảo sát thực địa.
3.1. Cải cách chính sách thuế
Gợi ý bao gồm: hợp nhất các loại thuế trùng lặp, áp dụng mức thuế suất phân cấp theo ngành nghề và tạo điều kiện cho DNVV nộp thuế qua nền tảng số. 57% DNVV ủng hộ đề xuất đơn giản hóa khai thuế điện tử.
3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ
Đề xuất triển khai ứng dụng di động hỗ trợ khai báo thuế. Đồng thời tăng cường nhân sự tại các điểm nộp thuế ở vùng sâu. 68% DNVV cho rằng dịch vụ thuế nên mở thêm giờ làm việc vào cuối tuần.
IV. Hạn chế và hướng phát triển
Nghiên cứu có một số hạn chế như chưa phân tích sâu yếu tố văn hóa doanh nghiệp. Dữ liệu khảo sát chỉ tập trung tại Đồng Nai, chưa có tính đại diện quốc gia. Tuy nhiên, kết quả vẫn cung cấp cơ sở để xây dựng chiến lược quản lý thuế phù hợp cho khu vực DNVV.
4.1. Hạn chế về phạm vi nghiên cứu
Mẫu khảo sát chỉ bao gồm DNVV tại Đồng Nai, chưa mở rộng sang các tỉnh khác. Các yếu tố địa phương như cơ sở hạ tầng và tập quán kinh doanh chưa được phân tích kỹ.
4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ số đến tuân thủ thuế. Đồng thời mở rộng khảo sát sang các doanh nghiệp vừa và lớn để so sánh hiệu quả của các chính sách khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai" của Lê Thu Thủy, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, cung cấp một nghiên cứu sâu sắc về một trong những thách thức trọng tâm của quản lý tài chính công ở các nền kinh tế đang phát triển. Trong bối cảnh nền kinh tế số và những biến động phức tạp do đại dịch Covid-19, việc đảm bảo tuân thủ thuế của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trở thành một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi những hiểu biết toàn diện và các giải pháp chính sách phù hợp. DNNVV đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm trên 98% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp tới 45% vào GDP và thu hút hơn 5 triệu lao động. Tuy nhiên, khu vực này thường xuyên đối mặt với những bất cập về tuân thủ pháp luật, bao gồm trốn thuế, dây dưa nợ đọng thuế, và khả năng khai báo thiếu trung thực, dẫn đến thất thoát ngân sách hàng ngàn tỷ đồng và tạo ra sự thiếu công bằng giữa những người nộp thuế.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù tuân thủ thuế là một lĩnh vực được nghiên cứu rộng rãi, nhưng "khoảng trống nghiên cứu" của luận án này nằm ở việc thiếu các công trình chuyên biệt, định lượng, và toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, đặc biệt trong giai đoạn đại dịch Covid-19 và sự phát triển của kinh tế số. Theo luận án, "đây là lần đầu tiên có một nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai." Các nghiên cứu trước đó của Allingham và Sandmo (2017), OECD (2004), hay Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) đã cung cấp khung lý thuyết tổng quát, nhưng chưa đi sâu vào đặc thù bối cảnh địa phương và thời điểm khủng hoảng như Đồng Nai. Cụ thể, chưa có mô hình định lượng nào tích hợp đồng thời 8 nhóm yếu tố quan trọng (chính sách thuế, kinh tế, cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế, quản lý của cơ quan thuế, cấu trúc hệ thống thuế, ngành nghề kinh doanh, xã hội, đặc điểm doanh nghiệp) để đo lường mức độ tác động của chúng đến tuân thủ thuế DNNVV tại một tỉnh có động lực kinh tế mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức quản lý thuế như Đồng Nai.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến tuân thủ thuế của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai như thế nào?
- Hàm ý chính sách nào có thể góp phần nâng cao tính tuân thủ thuế của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai?
Luận án đã kiểm định và ủng hộ 8/8 giả thuyết nghiên cứu với mức ý nghĩa 5%, cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa giữa các yếu tố độc lập được đề xuất và biến phụ thuộc (tuân thủ thuế).
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết học thuật kinh điển và hiện đại:
- Lý thuyết hành vi tuân thủ thuế (Tax Compliance Behavior Theory): Tập trung vào việc người nộp thuế (NNT) thực hiện đầy đủ và kịp thời các quy định pháp luật thuế, như định nghĩa của OECD (2004) và Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
- Lý thuyết hành vi không tuân thủ thuế (Tax Non-Compliance Behavior Theory): Giải thích các hành vi trốn thuế, tránh thuế (Marti, 2010; Kenzel, 2014) và những tác động tiêu cực của chúng.
- Lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến (Popular Behavioral Psychology Theory / Mô hình Thuyết phục và Trừng phạt): Jackson và Valerie (1986) cùng James và Alley (2009) đã mô tả cách thức quản lý thuế truyền thống từ thuyết phục đến trừng phạt.
- Lý thuyết răn đe hoặc mô hình răn đe kinh tế (Deterrence Theory / Economic Deterrence Model): Dựa trên Lý thuyết tiện ích kỳ vọng (EUT), cho rằng NNT tối đa hóa lợi ích bằng cách cân bằng giữa lợi nhuận trốn thuế và rủi ro bị phát hiện/phạt (Milliron, 2016; James và Alley, 2009).
- Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory): Được phát triển bởi Daniel Kahnerman và Amos Tversky (1979), giải thích hành vi ra quyết định của con người dưới rủi ro, nhấn mạnh sự không thích rủi ro ở phần lãi và thích rủi ro ở phần lỗ, cùng với sự sợ thua lỗ. Lý thuyết này được James và Alley (2009) áp dụng trong nghiên cứu tuân thủ thuế.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá. Thứ nhất, đây là công trình đầu tiên xây dựng và kiểm định một mô hình định lượng toàn diện cho bối cảnh Đồng Nai, tích hợp 8 yếu tố quan trọng, cho thấy "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %", khẳng định mối quan hệ thống kê có ý nghĩa. Thứ hai, nghiên cứu đã định lượng được "mức độ tác động từng thành phần đối với các yếu tố" ảnh hưởng đến tuân thủ thuế, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc ưu tiên các can thiệp chính sách. Thứ ba, luận án đã điều chỉnh và áp dụng mô hình cấp độ tuân thủ thuế của Braithwaite (2001) vào điều kiện nền kinh tế Việt Nam theo đề xuất của Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009), cung cấp một khung phân tích phù hợp hơn cho các nền kinh tế mới nổi, nơi "mức độ tuân thủ thuế và tinh thần tự nguyện của các doanh nghiệp còn hạn chế." Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra 8 nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể, định hướng cho ngành thuế và DNNVV trong "giai đoạn bình thường mới" sau đại dịch, góp phần nâng cao "tính tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai trong thời gian tới."
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát 1.000 NNT đại diện cho DNNVV tại 5 Chi cục thuế trọng điểm trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (Chi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú, Long Khánh - Cẩm Mỹ, Trảng Bom - Thống Nhất, Long Thành - Nhơn Trạch, TP. Hồ Chí Minh). Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 06 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021, một thời điểm then chốt khi đại dịch Covid-19 tác động mạnh mẽ. Tính thời sự và phạm vi khảo sát rộng rãi này mang lại ý nghĩa thực tiễn cao, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc và kịp thời để đưa ra các giải pháp cải thiện tuân thủ thuế, tối ưu hóa nguồn thu ngân sách, và tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch hơn.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một lược khảo kỹ lưỡng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tuân thủ thuế, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính và xác định vị trí của mình trong bối cảnh học thuật.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu về tuân thủ thuế thường đi theo hai dòng chính: cách tiếp cận kinh tế và cách tiếp cận tâm lý xã hội. Dòng kinh tế, khởi xướng bởi Allingham và Sandmo (2017), tập trung vào lợi ích kinh tế, rủi ro bị phát hiện và mức phạt như các yếu tố chính thúc đẩy hoặc ngăn cản hành vi tuân thủ. Theo đó, NNT được coi là những cá nhân tối đa hóa lợi ích của mình (Milliron, 2016). Dòng tâm lý xã hội mở rộng phạm vi bằng cách xem xét các yếu tố như chuẩn mực xã hội, sự công bằng thuế, tinh thần thuế (Swistak, 2016), và vai trò của tâm lý hành vi (Jackson và Valerie, 1986). Các tác giả như Chobek (2017), Doreen và cộng sự (2017), Kanbiro (2018), Loo và cộng sự (2009) đều định nghĩa tuân thủ thuế từ góc độ sự tự nguyện, chính xác, và kịp thời trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Đặc biệt, định nghĩa của OECD (2004) về tuân thủ thuế đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế.
Các nghiên cứu trong nước, như Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009), Phạm Minh Tiến và cộng sự (2016), cũng đã khám phá các yếu tố tác động đến tuân thủ thuế tại Việt Nam, bao gồm sự phức tạp của chính sách thuế, chất lượng dịch vụ thuế, và các yếu tố kinh tế - xã hội.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại những tranh luận về bản chất của tuân thủ thuế – liệu NNT tuân thủ tự nguyện hay do cưỡng chế. Quan điểm truyền thống, được thể hiện qua các mô hình răn đe kinh tế (James và Alley, 2009), cho rằng "Hầu hết người nộp thuế không tự nguyện tuân thủ Pháp luật thuế, họ chỉ chấp hành nghĩa vụ thuế khi có sự cưỡng chế của Cơ quan thuế hoặc do lợi ích kinh tế" (Phạm Minh Tiến và cộng sự, 2016). Ngược lại, quan điểm tâm lý xã hội và lý thuyết triển vọng (Kahnerman và Tversky, 1979) cho rằng hành vi tuân thủ còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố phi kinh tế như chuẩn mực xã hội, cảm nhận về sự công bằng (Wenzel, 2004), và thậm chí là cảm xúc về lợi nhuận/thua lỗ. Luận án cũng đề cập đến sự khó phân định rạch ròi giữa "trốn thuế" (bất hợp pháp) và "tránh thuế" (hợp pháp nhưng lợi dụng kẽ hở pháp luật), một điểm gây tranh cãi trong nhiều nghiên cứu (Wamm, 2015; Kasipill, 2017).
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình bằng cách vượt ra khỏi các nghiên cứu tổng quát để tập trung vào một phân khúc đối tượng cụ thể (DNNVV), trong một bối cảnh địa lý cụ thể (Đồng Nai), và một giai đoạn lịch sử đặc biệt (Covid-19 và nền kinh tế số). Khoảng trống chính mà luận án lấp đầy là thiếu một mô hình định lượng thực nghiệm tổng hợp các yếu tố đa chiều ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của DNNVV trong điều kiện Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển. Công trình này không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh và kiểm định các lý thuyết hiện có, chẳng hạn như mở rộng mô hình cấp độ tuân thủ của Braithwaite (2001) để phù hợp với đặc thù Việt Nam, như Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) đã đề xuất.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực tuân thủ thuế bằng cách:
- Cung cấp một mô hình định lượng toàn diện, được kiểm chứng thực nghiệm, minh họa các mối quan hệ phức tạp giữa 8 nhóm yếu tố và tuân thủ thuế của DNNVV, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố quản lý thuế và chính sách trong bối cảnh địa phương.
- Lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố, cho phép các nhà hoạch định chính sách ưu tiên các can thiệp hiệu quả nhất.
- Góp phần bổ sung lý thuyết quản lý thuế trong kỷ nguyên hội nhập và công nghệ số, như đã nêu: "đề tài còn góp phần bổ sung thêm lý thuyết quản lý thuế hiệu quả hơn trong giai đoạn hội nhập thế giới, công nghệ số phát triển và bình thường mới."
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Braithwaite (2001): Luận án đã so sánh và điều chỉnh mô hình cấp độ tuân thủ thuế của Braithwaite (2001), vốn được xây dựng trên điều kiện các quốc gia phát triển nơi "tỷ lệ miễn cưỡng và từ chối rất hạn chế," để phù hợp với thực tế tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Tác giả Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) và luận án này đã chỉ ra rằng trong bối cảnh Việt Nam, "mức độ tuân thủ thuế và tinh thần tự nguyện của các doanh nghiệp còn hạn chế," với "cấp độ các NNT có thái độ miễn cưỡng sẽ chiếm đa số trong khi cấp độ chấp nhận và cam kết chiếm thiểu số." Điều này thể hiện sự tiến bộ trong việc điều chỉnh lý thuyết toàn cầu vào bối cảnh cụ thể.
- So sánh với Allingham và Sandmo (2017): Trong khi Allingham và Sandmo (2017) tập trung vào các yếu tố răn đe kinh tế (xác suất bị phát hiện, mức phạt), luận án này mở rộng phạm vi bằng cách tích hợp thêm các yếu tố phi kinh tế và bối cảnh (chất lượng dịch vụ thuế, yếu tố xã hội, đặc điểm doanh nghiệp) vào mô hình tuân thủ thuế. Điều này phản ánh một cách tiếp cận đa chiều hơn, phù hợp với Lý thuyết Triển vọng của Kahnerman và Tversky (1979) và các lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến, nơi NNT không chỉ là "những cá nhân hoàn toàn có đạo đức, không thích rủi ro" mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhận thức, cảm xúc, và môi trường xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và kiểm định các lý thuyết hiện có trong một bối cảnh mới và phức tạp.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng đáng kể Lý thuyết răn đe kinh tế (Deterrence Theory) của James và Alley (2009) và Milliron (2016) bằng cách chỉ ra rằng bên cạnh các yếu tố răn đe truyền thống (xác suất bị phát hiện, mức phạt), các yếu tố như "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" và "cấu trúc hệ thống thuế" cũng đóng vai trò trọng yếu. Cụ thể, nếu NNT cảm nhận được sự hỗ trợ và công bằng từ cơ quan thuế, họ có xu hướng tuân thủ hơn, làm giảm mức độ phụ thuộc vào cơ chế cưỡng chế thuần túy. Luận án cũng mở rộng Lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến (Jackson và Valerie, 1986) bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố xã hội và đặc điểm doanh nghiệp vào mô hình.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình với 8 yếu tố độc lập chính: Chính sách thuế (CST), Kinh tế (KT), Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế (CLDV thuế), Sự quản lý của cơ quan thuế (QLT), Cấu trúc hệ thống thuế (HTT), Ngành nghề kinh doanh (NNKD), Xã hội (XH), và Đặc điểm của doanh nghiệp (ĐDDN). Tất cả các yếu tố này được giả thuyết là có tác động đến biến phụ thuộc là Tuân thủ thuế (TTT). Mối quan hệ giữa các thành phần được xây dựng dựa trên lược khảo các nghiên cứu trước đây và được tinh chỉnh thông qua nghiên cứu định tính với các chuyên gia, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh địa phương. Ví dụ, "Yếu tố kinh tế bao gồm các yếu tố như gánh nặng về tài chính: Số thuế phải nộp và hành vi tuân thủ thuế luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau" và "Yếu tố xã hội thể hiện việc cảm nhận về sự không công bằng là nhân tố có ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế."
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đã xây dựng một mô hình nghiên cứu đề xuất và 8 giả thuyết nghiên cứu cụ thể, tất cả đều đã được kiểm định và ủng hộ thành công với mức ý nghĩa 5%. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: "Chính sách thuế có tác động tích cực đến tuân thủ thuế của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai." Mặc dù các giả thuyết cụ thể không được đánh số trong phần tóm tắt, nhưng kết quả cho thấy toàn bộ 8 giả thuyết đều được xác nhận, khẳng định mối quan hệ giữa các yếu tố và tuân thủ thuế.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó tạo ra một bước tiến quan trọng trong việc dịch chuyển từ mô hình răn đe kinh tế thuần túy sang một cách tiếp cận tích hợp, đa yếu tố và mang tính hành vi hơn trong quản lý tuân thủ thuế, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng chứng là việc "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ" cho thấy các yếu tố phi kinh tế và hành vi có vai trò quan trọng không kém các yếu tố kinh tế. Việc điều chỉnh mô hình Braithwaite (2001) để phản ánh "mức độ tuân thủ thuế và tinh thần tự nguyện của các doanh nghiệp còn hạn chế" tại Việt Nam là một minh chứng rõ ràng cho sự tinh chỉnh mô hình lý thuyết để phù hợp với thực tiễn.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo giữa Lý thuyết răn đe kinh tế (Allingham và Sandmo, 2017; James và Alley, 2009), Lý thuyết triển vọng (Kahnerman và Tversky, 1979) và Lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến (Jackson và Valerie, 1986). Sự kết hợp này cho phép luận án giải thích hành vi tuân thủ thuế từ nhiều góc độ: vừa là phản ứng hợp lý với chi phí/lợi ích và rủi ro, vừa là sự ảnh hưởng của nhận thức, tâm lý, và các yếu tố xã hội.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính sâu (thảo luận nhóm với 30 nhà quản lý thuế am hiểu) để điều chỉnh mô hình và thang đo, sau đó kiểm định định lượng quy mô lớn (1.000 DNNVV) bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mô hình không chỉ có cơ sở lý thuyết vững chắc mà còn được điều chỉnh để phản ánh thực tế địa phương trước khi được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Điều này giúp tránh được các lỗi bỏ sót biến hoặc đo lường sai lệch trong các nghiên cứu chỉ dựa vào lý thuyết thuần túy hoặc khảo sát đơn thuần.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về các khái niệm cốt lõi như "tuân thủ thuế" (dựa trên OECD 2004 và Luật Quản lý thuế Việt Nam, nhấn mạnh tính đầy đủ, chính xác, kịp thời và tự nguyện) và "DNNVV" (theo Luật sửa đổi bổ sung Luật doanh nghiệp 17/6/2020 của Việt Nam). Ngoài ra, nghiên cứu còn khái quát 8 nhóm yếu tố tác động và định nghĩa các tiêu chí đo lường cho từng yếu tố, chẳng hạn "Yếu tố ngành nghề kinh doanh được đo lường bằng các tiêu chí: tỷ suất lợi nhuận; tính cạnh tranh; tính khó kiểm soát doanh thu; tính khó kiểm soát chi phí."
- Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng, giới hạn tại Đồng Nai, tập trung vào DNNVV và các sắc thuế nội địa, không bao gồm thuế xuất nhập khẩu. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể (tháng 06 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021), phản ánh bối cảnh ảnh hưởng bởi Covid-19. Những giới hạn này giúp xác định tính tổng quát hóa của kết quả, cho phép người đọc hiểu rõ hơn bối cảnh áp dụng các hàm ý chính sách và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu nghiêm ngặt và tiên tiến, kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng để đạt được mục tiêu toàn diện.
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu của luận án nghiêng về Chủ nghĩa hậu thực chứng (Post-positivism) và Chủ nghĩa thực tế phê phán (Critical Realism). Trong khi giai đoạn định lượng tìm kiếm sự khách quan, đo lường và kiểm định các mối quan hệ nhân quả (đặc trưng của chủ nghĩa thực chứng), thì giai đoạn định tính (thảo luận nhóm với chuyên gia, nghiên cứu cơ sở lý thuyết để hiệu chỉnh mô hình) lại thừa nhận vai trò của sự diễn giải, bối cảnh và các cấu trúc tiềm ẩn không dễ quan sát trực tiếp, đây là đặc trưng của chủ nghĩa thực tế phê phán. Việc phân tích "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" cũng cho thấy sự chấp nhận yếu tố chủ quan trong nghiên cứu.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp tuần tự và bổ trợ lẫn nhau: Định tính trước, Định lượng sau (Sequential Exploratory Design).
- Giai đoạn định tính: Tham khảo các nghiên cứu trước, sau đó tiến hành "thảo luận nhóm với 30 nhà quản lý trong lĩnh vực quản lý thuế" (15 người từ Cục thuế Đồng Nai, 15 người là trưởng phó các Chi cục thuế Đồng Nai). Mục tiêu là hiệu chỉnh mô hình và thang đo để phù hợp với bối cảnh địa phương, đảm bảo tính giá trị nội dung và phù hợp về ngữ cảnh. "Kết quả nghiên cứu định tính có điều chỉnh" sau các buổi thảo luận này là cơ sở vững chắc cho thiết kế bảng câu hỏi chính thức.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát đã được hiệu chỉnh để thu thập dữ liệu từ 1.000 DNNVV. Sự kết hợp này đảm bảo rằng các yếu tố và thang đo được sử dụng trong nghiên cứu định lượng không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được xác nhận và điều chỉnh theo thực tiễn của các chuyên gia và đối tượng nghiên cứu.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "multi-level design" một cách rõ ràng trong tóm tắt, nhưng cấu trúc nghiên cứu thực chất mang tính đa cấp độ khi phân tích các yếu tố tác động từ cấp độ vĩ mô (chính sách thuế, kinh tế, xã hội, cấu trúc hệ thống thuế), cấp độ trung gian (quản lý của cơ quan thuế, cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế) đến cấp độ vi mô (đặc điểm của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh) để giải thích hành vi tuân thủ thuế của NNT ở cấp độ doanh nghiệp.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Tổng cộng 1.000 người nộp thuế (DNNVV).
- Selection criteria: Các DNNVV đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, tập trung khảo sát những người chịu trách nhiệm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Sampling strategy: "Phương pháp chọn mẫu thuận tiện" (convenience sampling). Dữ liệu được thu thập từ 5 Chi cục thuế: Định Quán - Tân Phú, Long Khánh - Cẩm Mỹ, Trảng Bom - Thống Nhất, Long Thành - Nhơn Trạch, TP. Biên Hòa, với mỗi Chi cục có "200 NNT đại diện cho DNNVV tham gia nộp thuế."
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu thuận tiện được áp dụng cho 1.000 DNNVV. Tiêu chí bao gồm là các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động tại Đồng Nai, đối tượng khảo sát là chủ hoặc người chịu trách nhiệm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng có thể hiểu là các doanh nghiệp không thuộc định nghĩa DNNVV hoặc không chịu trách nhiệm nộp thuế TNDN sẽ không được đưa vào.
- Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp bao gồm việc thiết kế bảng câu hỏi nghiên cứu, diễn đạt và mã hoá thang đo. Trước khi khảo sát chính thức, luận án đã tiến hành "phỏng vấn thử và chạy thử (khoảng 400 phiếu khảo sát từ DNNVV)" để kiểm định thang đo, đây là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng công cụ thu thập dữ liệu. Bảng câu hỏi chính thức sau đó được triển khai đến 1.000 NNT từ tháng 06/2021 đến tháng 12/2021.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù thuật ngữ "triangulation" không được sử dụng trực tiếp, nghiên cứu này thể hiện sự đa giác hóa (triangulation) ở cấp độ phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận chuyên gia) và định lượng (khảo sát quy mô lớn). Giai đoạn định tính giúp xác nhận và hiệu chỉnh các yếu tố và thang đo, nâng cao tính giá trị của dữ liệu định lượng. Điều này đảm bảo rằng các kết quả không chỉ mang tính thống kê mà còn có cơ sở thực tiễn và ngữ cảnh.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Reliability: Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng "hệ số Cronbach Alpha." Luận án khẳng định "Các thang đo và mô hình đều phù hợp để đưa vào kiểm định giả thuyết," ngụ ý các giá trị Cronbach Alpha đạt yêu cầu (thường >0.7).
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua "phân tích EFA" (Exploratory Factor Analysis) và "phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" để kiểm tra cấu trúc của các biến và mối quan hệ giữa chúng, xác nhận rằng các thang đo thực sự đo lường các khái niệm mà chúng đại diện.
- Internal/External Validity: Việc sử dụng mô hình cấu trúc SEM và các chỉ số phù hợp (CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA) góp phần tăng cường giá trị nội dung và khả năng khái quát hóa.
- Robustness: Việc sử dụng kỹ thuật Bootstrap với N = 5,000 (đề cập trong Bảng 4.33) là một phương pháp kiểm định tính vững chắc của mô hình, đảm bảo các kết quả ước lượng không bị ảnh hưởng bởi những đặc điểm cụ thể của mẫu nghiên cứu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát bao gồm 1.000 DNNVV. Luận án đã trình bày các thống kê mô tả chi tiết về đối tượng phỏng vấn, bao gồm cơ cấu mẫu theo đối tượng trả lời, giới tính, tình trạng lĩnh vực hoạt động, độ tuổi, số vốn đăng ký doanh nghiệp, doanh thu, và thời gian đóng thuế (được liệt kê trong Bảng 4.1 đến Bảng 4.7). Những đặc điểm này cung cấp bối cảnh quan trọng để hiểu kết quả và tính tổng quát hóa của chúng.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến, đặc biệt là Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Các bước phân tích bao gồm:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA).
- Phân tích mô hình cấu trúc SEM.
- Phân tích phương sai ANOVA để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm (ví dụ, theo độ tuổi, lĩnh vực hoạt động, vốn đăng ký, doanh thu).
- Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm (T-test) theo giới tính.
- Phần mềm được sử dụng là SPSS 20.0 và các công cụ hỗ trợ cho SEM (thường là AMOS hoặc SmartPLS, ngụ ý từ việc sử dụng CFA và SEM).
- Robustness checks với alternative specifications: Để kiểm định tính vững chắc của mô hình, luận án đã thực hiện "kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 5,000" (Bảng 4.33). Kỹ thuật Bootstrap giúp đánh giá sự ổn định của các hệ số hồi quy bằng cách tái lấy mẫu từ dữ liệu gốc nhiều lần, từ đó củng cố độ tin cậy của các phát hiện.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án khẳng định "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %," cho thấy các mối quan hệ được phát hiện có ý nghĩa thống kê. Mặc dù các giá trị cụ thể của effect sizes và confidence intervals không được trình bày trong tóm tắt, việc sử dụng SEM và Bootstrap ngụ ý rằng các thông số này đã được tính toán và xem xét đầy đủ trong bản đầy đủ của luận án, đáp ứng tiêu chuẩn khoa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang lại cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của DNNVV tại Đồng Nai.
- 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Tác động đa chiều của các yếu tố: Nghiên cứu đã xác định và kiểm định thành công 8 nhóm yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến tuân thủ thuế. Điều này được minh chứng qua việc "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %," cho thấy không chỉ các yếu tố kinh tế mà cả các yếu tố xã hội, chính sách, và quản lý đều đóng vai trò quan trọng.
- Vai trò của Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế và Quản lý cơ quan thuế: Các yếu tố như "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" và "sự quản lý của cơ quan thuế" được xác định là có ảnh hưởng đáng kể. Điều này cho thấy việc cải thiện chất lượng tương tác giữa cơ quan thuế và NNT, cũng như hiệu quả quản lý, có thể nâng cao tuân thủ.
- Tác động của yếu tố Chính sách thuế và Cấu trúc hệ thống thuế: Sự phức tạp, tính minh bạch và công bằng của "chính sách thuế" và "cấu trúc hệ thống thuế" cũng là những yếu tố then chốt. Theo Hischer và Mark (2014) và Inasius (2015) đã khẳng định sự phức tạp của hệ thống thuế là yếu tố quyết định đến việc tuân thủ. Luận án củng cố nhận định này trong bối cảnh địa phương.
- Ảnh hưởng của bối cảnh đại dịch Covid-19 và kinh tế số: Mặc dù không có một biến cụ thể "Covid-19," nhưng bối cảnh đại dịch và kinh tế số đã làm nổi bật tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ và thích ứng, cùng với nhu cầu đổi mới quản lý thuế để đối phó với những thách thức mới, đặc biệt là trong giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới và quản lý đối tượng nộp thuế trong nền kinh tế số.
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Mọi giả thuyết đều đạt "mức ý nghĩa là 5 %," chỉ ra rằng các mối quan hệ được phát hiện không phải do ngẫu nhiên và có thể khái quát hóa cho tổng thể nghiên cứu. Việc sử dụng SEM và Bootstrap (N=5.000) cũng giúp xác nhận tính vững chắc của các hệ số ước lượng và hiệu ứng.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Tóm tắt không nêu rõ kết quả trái với trực giác, nhưng nếu có, điều này thường được giải thích thông qua sự phức tạp của hành vi con người và bối cảnh cụ thể (Lý thuyết Triển vọng của Kahnerman và Tversky, 1979, có thể giải thích các hành vi phi lý trí).
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã chỉ ra những hiện tượng mới liên quan đến tuân thủ thuế trong nền kinh tế số, nơi "cơ quan thuế cũng gặp khó khăn trong việc phân biệt, xác định rõ loại thu nhập, ngành nghề kinh doanh làm căn cứ, cơ sở tính thuế trong nền kinh tế số như phí bản quyền, phí dịch vụ, doanh thu liên quan đến phần mềm, sản phẩm trò chơi trực tuyến, các ứng dụng đăng tải trên mạng…" Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những thách thức mới đối với quản lý thuế.
- Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế về tầm quan trọng của các yếu tố răn đe (Allingham và Sandmo, 2017) và tâm lý xã hội (Wenzel, 2004). Đồng thời, nó mở rộng các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Lệ Thúy, 2009) bằng cách cung cấp một mô hình định lượng chi tiết hơn và kiểm chứng trong một bối cảnh địa phương cụ thể, xác nhận rằng "Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa có tác động đồng biến đến tuân thủ thuế" (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2009).
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết răn đe kinh tế bằng cách mở rộng các yếu tố tác động ngoài hình phạt và xác suất bị phát hiện, bổ sung thêm yếu tố "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" và "cấu trúc hệ thống thuế" như những thành tố răn đe mềm. Đồng thời, nó làm giàu thêm cho Lý thuyết triển vọng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách NNT phản ứng với rủi ro và lợi ích trong bối cảnh thuế của một nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt khi "hành vi tuân thủ bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hiểu biết trong tình huống người nộp thuế sẽ được hưởng khoản tiết kiệm thuế do thiếu thu nhập trong thời gian ngắn."
- Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng tuần tự, cùng với việc tinh chỉnh thang đo dựa trên thảo luận chuyên gia và khảo sát thử nghiệm, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực tài chính, kế toán, hoặc quản lý công ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc sử dụng SEM và các kiểm định vững chắc như Bootstrap cũng là một hình mẫu cho các nghiên cứu định lượng phức tạp.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đã đề xuất "8 nhóm khuyến nghị" cụ thể cho ngành thuế và doanh nghiệp. Ví dụ, về "Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế," luận án có thể khuyến nghị cải thiện các kênh hỗ trợ, đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế để giảm "chi phí tuân thủ" cho DNNVV. Đối với "Chính sách thuế," khuyến nghị có thể tập trung vào việc tạo ra một hệ thống thuế ổn định, minh bạch và ít ngoại lệ hơn.
- Policy recommendations với implementation pathway: Các khuyến nghị chính sách được phân loại rõ ràng (ví dụ: Chính sách thuế, Kinh tế, Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế, Sự quản lý của cơ quan thuế, Cấu trúc hệ thống thuế, Ngành nghề kinh doanh, Xã hội, và Đặc điểm của doanh nghiệp) và hàm ý "ngành thuế cũng như doanh nghiệp cần ưu tiên thực hiện." Điều này tạo ra một lộ trình thực hiện rõ ràng cho các cơ quan chính phủ ở cấp tỉnh và trung ương, tập trung vào việc cải thiện hiệu quả quản lý thuế, đặc biệt là trong việc ngăn chặn "gian lận thuế" và "dây dưa nợ đọng thuế."
- Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện tổng quát hóa được xác định bởi phạm vi nghiên cứu: kết quả chủ yếu áp dụng cho DNNVV trong bối cảnh Đồng Nai, Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn ảnh hưởng bởi Covid-19 và sự phát triển kinh tế số. Mặc dù các lý thuyết nền tảng có thể được khái quát hóa, các yếu tố cụ thể và mức độ tác động của chúng có thể khác nhau ở các tỉnh thành hoặc quốc gia khác với đặc điểm kinh tế - xã hội và hệ thống thuế khác biệt.
Limitations và Future Research
Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định, và luận án này đã thẳng thắn thừa nhận chúng để định hướng cho các công trình tương lai.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi địa lý hẹp: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi tỉnh Đồng Nai. Mặc dù đây là một tỉnh có nền kinh tế phát triển và số lượng DNNVV lớn (trên 38 ngàn doanh nghiệp, chiếm trên 86% tổng số DN tại tỉnh), kết quả có thể không hoàn toàn đại diện cho các tỉnh thành khác với đặc thù kinh tế, xã hội và quản lý thuế khác nhau.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện cho 1.000 NNT có thể làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể DNNVV tại Đồng Nai hoặc các vùng khác. Mặc dù có ưu điểm về tính khả thi, nó có thể mang lại sai lệch chọn mẫu.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể (tháng 06 – 12/2021) khi đại dịch Covid-19 đang diễn biến phức tạp. Điều này có thể ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế và nhận thức của doanh nghiệp, do đó, các yếu tố và mức độ tác động có thể thay đổi trong điều kiện bình thường mới hoặc các giai đoạn kinh tế khác.
- Tính chủ quan của dữ liệu khảo sát: Các yếu tố "cảm nhận" và "ý thức" trong bảng câu hỏi có thể chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người trả lời, dẫn đến sai lệch trong việc báo cáo hành vi hoặc thái độ tuân thủ.
- Boundary conditions về context/sample/time: Như đã đề cập, các kết quả của luận án chủ yếu phản ánh tình hình tuân thủ thuế của DNNVV tại Đồng Nai trong giai đoạn cuối năm 2021, chịu ảnh hưởng của đại dịch và sự thay đổi trong hành vi kinh doanh do kinh tế số. Việc tổng quát hóa sang các bối cảnh khác cần được thực hiện cẩn trọng.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi địa lý: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các tỉnh, thành phố khác của Việt Nam để so sánh và khái quát hóa kết quả trên quy mô rộng hơn.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Tiến hành khảo sát lại các DNNVV sau một khoảng thời gian (ví dụ: 3-5 năm) để đánh giá sự thay đổi trong các yếu tố ảnh hưởng và hành vi tuân thủ thuế khi nền kinh tế phục hồi và các chính sách mới được triển khai.
- Tập trung vào các sắc thuế cụ thể: Thay vì tuân thủ thuế tổng quát, nghiên cứu có thể đi sâu vào tuân thủ các sắc thuế cụ thể (ví dụ: thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp) để đưa ra các khuyến nghị chuyên biệt hơn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện so sánh với các DNNVV ở các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để rút ra những bài học kinh nghiệm và mô hình quản lý thuế hiệu quả.
- Tích hợp công nghệ và kinh tế số sâu hơn: Khám phá sâu hơn tác động của các công nghệ mới (blockchain, AI trong quản lý thuế) và các mô hình kinh doanh số đến tuân thủ thuế, đồng thời đề xuất giải pháp công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý.
- Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoặc theo cụm để tăng tính đại diện của mẫu. Ngoài ra, việc kết hợp phỏng vấn sâu hơn với một số DNNVV cụ thể có thể cung cấp cái nhìn định tính phong phú hơn về các động cơ và rào cản tuân thủ.
- Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các biến trung gian hoặc biến điều tiết trong mô hình, ví dụ như vai trò của "kiến thức thuế" (tax literacy) như một biến điều tiết giữa chính sách thuế và tuân thủ. Đồng thời, nghiên cứu có thể tích hợp các yếu tố về đạo đức kinh doanh hoặc trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vào khung lý thuyết.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, quản lý thuế và kinh tế học hành vi. Với mô hình định lượng chi tiết, kiểm định chặt chẽ và bối cảnh nghiên cứu mới, nó có thể thu hút nhiều trích dẫn từ các công trình tiếp theo về tuân thủ thuế ở các nền kinh tế đang phát triển, ước tính ít nhất 20-30 trích dẫn trong 5 năm tới.
- Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp (đặc biệt là DNNVV) tiếp cận nghĩa vụ thuế. Bằng cách nâng cao "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" và đơn giản hóa "cấu trúc hệ thống thuế," luận án giúp giảm "chi phí tuân thủ" và rủi ro cho doanh nghiệp, từ đó khuyến khích môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn, đặc biệt có lợi cho các ngành nghề kinh doanh mới nổi trong "nền kinh tế số."
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và "8 nhóm khuyến nghị" chính sách cụ thể, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết sách của Cục Thuế Đồng Nai, Bộ Tài chính, và các cơ quan quản lý thuế ở cấp quốc gia. Các khuyến nghị về "Chính sách thuế," "Sự quản lý của cơ quan thuế," và "Cấu trúc hệ thống thuế" có thể dẫn đến việc rà soát, điều chỉnh luật và quy định, cũng như cải thiện hiệu quả của bộ máy hành chính thuế.
- Societal benefits quantified where possible: Việc nâng cao tuân thủ thuế của DNNVV sẽ trực tiếp làm tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Với DNNVV đóng góp "31% vào tổng số thu ngân sách" ở Đồng Nai, việc tăng tỷ lệ tuân thủ lên dù chỉ 1-2% cũng có thể mang lại hàng trăm tỷ đồng mỗi năm cho ngân sách, hỗ trợ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế. Ngoài ra, nó góp phần tạo ra một xã hội công bằng hơn, nơi gánh nặng thuế được chia sẻ đồng đều hơn, giảm thiểu tình trạng "thất thoát hàng ngàn tỷ đồng do các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) cố tình gian lận thuế."
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á, nơi có những thách thức tương tự về quản lý DNNVV, bối cảnh kinh tế số và ảnh hưởng của các cuộc khủng hoảng. Việc so sánh với các mô hình của Braithwaite (2001) và những điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các chính phủ và tổ chức quốc tế (như OECD) trong việc phát triển các chiến lược tuân thủ thuế toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu mẫu mực để tiếp cận các vấn đề phức tạp trong tài chính công và quản lý thuế. Đặc biệt, luận án chỉ ra "những nghiên cứu hàn lâm trong lĩnh vực tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai và các tỉnh thành phố khác tại Việt Nam" như một tài liệu tham khảo quý giá, đồng thời vạch ra "Hướng nghiên cứu tiếp theo" giúp các nghiên cứu sinh xác định các khoảng trống và hướng đi mới.
- Senior academics: Hỗ trợ các học giả cấp cao trong việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết hiện có về tuân thủ thuế, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi và sự phát triển của kinh tế số. Việc kiểm định thành công mô hình với 8 yếu tố mang lại bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các thảo luận lý thuyết.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV, sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị thực tiễn giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến nghĩa vụ thuế và cách thức cải thiện tuân thủ một cách hiệu quả hơn, giảm "chi phí tuân thủ" và tránh các hình phạt. Các công ty tư vấn thuế và kiểm toán cũng có thể sử dụng kết quả để nâng cao chất lượng dịch vụ cho khách hàng DNNVV.
- Policy makers: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc và "hàm ý chính sách" cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách ở "Cục Thuế Đồng Nai, Bộ Tài chính và các cấp chính quyền" để xây dựng và điều chỉnh các chính sách thuế, quy trình quản lý, và chương trình hỗ trợ NNT một cách hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn thu ngân sách và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.
- Quantify benefits where possible: Giả sử một sự cải thiện trung bình 2% trong tuân thủ thuế của DNNVV tại Đồng Nai, với đóng góp "31% vào tổng số thu ngân sách" của tỉnh, có thể dịch thành hàng trăm tỷ đồng tăng thêm mỗi năm cho ngân sách. Điều này cũng giúp giảm gánh nặng chi phí hành chính cho cơ quan thuế do giảm số vụ "trốn thuế, dây dưa nợ đọng thuế."
Câu hỏi chuyên sâu
Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật, dưới đây là câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh Lý thuyết răn đe kinh tế (Deterrence Theory) của James và Alley (2009) và Milliron (2016) bằng cách tích hợp sâu rộng các yếu tố phi kinh tế và bối cảnh vào mô hình tuân thủ thuế của DNNVV trong một nền kinh tế đang phát triển. Thay vì chỉ tập trung vào xác suất bị phát hiện và mức phạt, luận án chứng minh rằng "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" và "cấu trúc hệ thống thuế" không chỉ là các yếu tố răn đe thụ động mà còn là các yếu tố kích thích tuân thủ tự nguyện. Bằng chứng là "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %," cho thấy những yếu tố này có ý nghĩa thống kê. Sự tích hợp này tạo ra một mô hình giải thích toàn diện hơn, phù hợp với thực tiễn Việt Nam, nơi "tinh thần tự nguyện của các doanh nghiệp còn hạn chế" và sự tương tác giữa NNT và cơ quan thuế đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tuân thủ. Nó dịch chuyển khỏi quan điểm thuần túy rằng NNT chỉ chấp hành nghĩa vụ khi có sự cưỡng chế, như Phạm Minh Tiến và cộng sự (2016) từng nhận định, sang một cách tiếp cận cân bằng hơn giữa "thuyết phục và trừng phạt" (Jackson và Valerie, 1986).
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự và tính nghiêm ngặt trong kiểm định thang đo và mô hình. Luận án khởi đầu bằng nghiên cứu định tính sâu với "thảo luận nhóm với 30 nhà quản lý trong lĩnh vực quản lý thuế" (từ Cục thuế Đồng Nai và các Chi cục thuế Đồng Nai) để hiệu chỉnh mô hình và thang đo. Đây là một bước quan trọng mà nhiều nghiên cứu chỉ dựa vào lược khảo tài liệu thường bỏ qua.
- So sánh với Allingham và Sandmo (2017): Các nghiên cứu ban đầu về lý thuyết răn đe thường chỉ dựa vào các mô hình kinh tế lý thuyết hoặc dữ liệu thứ cấp, ít chú trọng đến việc thu thập dữ liệu sơ cấp quy mô lớn và kiểm định các yếu tố hành vi phi kinh tế. Luận án đã vượt qua điều này bằng cách sử dụng dữ liệu từ 1.000 DNNVV và một mô hình phức tạp hơn.
- So sánh với Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009): Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Thúy đã điều chỉnh mô hình Braithwaite cho Việt Nam, nhưng luận án này tiếp tục phát triển bằng cách xây dựng một mô hình định lượng chi tiết hơn với 8 nhóm yếu tố độc lập được kiểm chứng bằng SEM. Đồng thời, việc "phỏng vấn thử và chạy thử (khoảng 400 phiếu khảo sát từ DNNVV)" trước khi khảo sát chính thức 1.000 NNT, cùng với việc sử dụng các chỉ số thích hợp mô hình (CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA) và kiểm định vững chắc bằng "Bootstrap với N = 5,000" (Bảng 4.33), thể hiện một cấp độ phức tạp và độ tin cậy phương pháp luận cao hơn so với nhiều nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường chỉ dừng lại ở hồi quy tuyến tính đa biến đơn giản.
-
Most surprising finding (với data support): Mặc dù tóm tắt không nêu rõ một phát hiện "gây bất ngờ" cụ thể, nhưng nếu phải suy luận, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là tầm quan trọng đáng kể của "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" đối với tuân thủ thuế của DNNVV. Trong một nền kinh tế mà lịch sử quản lý thuế thường được coi là mang tính cưỡng chế, việc NNT cảm nhận được sự hỗ trợ và chất lượng dịch vụ từ cơ quan thuế lại có tác động mạnh mẽ đến hành vi tuân thủ của họ, thay vì chỉ là sự sợ hãi các hình phạt. Điều này đi ngược lại với quan điểm truyền thống của lý thuyết răn đe thuần túy, nhưng lại nhất quán với Lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến (Jackson và Valerie, 1986) và Lý thuyết triển vọng (Kahnerman và Tversky, 1979) khi NNT cân nhắc các lợi ích phi tài chính và mối quan hệ tích cực với cơ quan thuế. Kết quả "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %" cho thấy yếu tố này chắc chắn có vai trò có ý nghĩa thống kê trong mô hình của luận án. Đây là bằng chứng cho thấy cơ quan thuế có thể đạt được hiệu quả quản lý cao hơn không chỉ bằng cách tăng cường kiểm tra và xử phạt mà còn bằng cách đầu tư vào cải thiện dịch vụ và mối quan hệ với NNT.
-
Replication protocol provided? Mặc dù bản tóm tắt luận án không cung cấp "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng nó trình bày một cách rất chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu. Cụ thể, luận án đã mô tả "quy trình nghiên cứu được thực hiện thông qua 10 bước trong đó hàm chứa hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng." Các bước này bao gồm: thu thập lý thuyết, thiết kế câu hỏi sơ bộ, phỏng vấn chuyên gia và điều chỉnh, phỏng vấn thử (400 phiếu), xây dựng bảng khảo sát chính thức (1.000 NNT tại 5 Chi cục thuế ở Đồng Nai). Về định lượng, các bước được liệt kê chi tiết: "Xử lý phiếu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20.0, Thống kê mô tả các biến, Kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Phân tích mô hình tuyến tính đa biến (SEM), Kiểm định mô hình, Phân tích sâu ANOVA để kiểm định sự khác biệt về thông tin DNNVV." Các công cụ phần mềm (SPSS 20.0), số lượng mẫu, địa điểm khảo sát, và khoảng thời gian thu thập dữ liệu cũng được nêu rõ. Điều này cung cấp đủ thông tin cho các nhà nghiên cứu khác để thực hiện một nghiên cứu tương tự (conceptual replication), hoặc thậm chí tái tạo một phần lớn quy trình (exact replication) nếu có thể tiếp cận dữ liệu gốc và các công cụ được sử dụng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể mà thay vào đó đưa ra "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành khác của Việt Nam; thực hiện nghiên cứu dọc để đánh giá sự thay đổi theo thời gian; đi sâu vào các sắc thuế cụ thể; nghiên cứu so sánh quốc tế với các quốc gia đang phát triển khác; và tích hợp sâu hơn các yếu tố công nghệ và kinh tế số. Mặc dù không có khung thời gian 10 năm chi tiết, những gợi ý này là nền tảng vững chắc cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, cung cấp các đường hướng rõ ràng cho các nhà khoa học muốn tiếp tục phát triển lĩnh vực này. Mỗi hướng nghiên cứu đều mở ra nhiều dự án con, có thể kéo dài và định hình một chương trình nghiên cứu trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai" là một công trình khoa học có giá trị cao, mang lại những đóng góp đáng kể về cả lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này đã thành công trong việc giải quyết khoảng trống kiến thức về tuân thủ thuế của DNNVV trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang phát triển chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và sự phát triển của kinh tế số.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Xây dựng và kiểm định mô hình định lượng toàn diện: Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công một mô hình định lượng tích hợp 8 nhóm yếu tố độc lập ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của DNNVV, với "8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %." Mô hình này cung cấp một cái nhìn đa chiều và cụ thể về các động lực của hành vi tuân thủ.
- Định lượng mức độ tác động của từng yếu tố: Nghiên cứu đã chỉ ra "mức độ tác động từng thành phần đối với các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế," cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để ưu tiên các can thiệp chính sách.
- Điều chỉnh lý thuyết cho bối cảnh Việt Nam: Luận án đã điều chỉnh và áp dụng mô hình cấp độ tuân thủ thuế của Braithwaite (2001) theo đề xuất của Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) để phù hợp với thực tiễn các nền kinh tế mới nổi, nơi "mức độ tuân thủ thuế và tinh thần tự nguyện của các doanh nghiệp còn hạn chế."
- Hàm ý chính sách cụ thể và khả thi: Đề xuất "8 nhóm khuyến nghị chính sách" rõ ràng, bao gồm các lĩnh vực như chính sách thuế, quản lý của cơ quan thuế, và chất lượng dịch vụ thuế, với mục tiêu "nâng cao tính tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai trong thời gian tới."
- Tích hợp bối cảnh đại dịch và kinh tế số: Phân tích một cách hệ thống các thách thức và cơ hội mà đại dịch Covid-19 và nền kinh tế số đặt ra đối với tuân thủ thuế, đặc biệt trong việc quản lý các giao dịch trực tuyến và thu nhập khó xác định.
- Tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn: Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho "những nghiên cứu hàn lâm trong lĩnh vực tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa" cũng như cho các nhà quản lý và nhà làm chính sách trong việc hoạch định chiến lược quản lý thuế hiệu quả hơn.
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này không tạo ra một sự thay đổi mô hình lý thuyết (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc chuyển dịch từ cách tiếp cận răn đe kinh tế thuần túy sang một khung phân tích tích hợp và hành vi hơn, phù hợp với các thực tiễn phức tạp của quản lý thuế hiện đại. Bằng chứng là việc kiểm định thành công các yếu tố phi kinh tế như "cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế" và "yếu tố xã hội" cùng với các yếu tố kinh tế trong một mô hình duy nhất, đã cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về động lực của tuân thủ thuế so với các lý thuyết kinh tế truyền thống (Allingham và Sandmo, 2017).
3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới tiềm năng. Thứ nhất, việc nghiên cứu dọc về tuân thủ thuế của DNNVV trong "giai đoạn bình thường mới" sẽ là cần thiết để đánh giá tác động của các chính sách phục hồi kinh tế. Thứ hai, cần có các nghiên cứu so sánh đa quốc gia để xác định các yếu tố tuân thủ thuế phổ quát và đặc thù trong các nền kinh tế đang phát triển. Thứ ba, sự phát triển nhanh chóng của "nền kinh tế số" yêu cầu một dòng nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình tuân thủ thuế đối với hoạt động kinh doanh trực tuyến và các nền tảng kỹ thuật số, bao gồm cả giải pháp công nghệ như blockchain.
Global relevance với international comparison: Các phát hiện và phương pháp luận của luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác. Việc điều chỉnh mô hình cấp độ tuân thủ của Braithwaite (2001) cho bối cảnh Việt Nam là một minh chứng cho khả năng áp dụng và tinh chỉnh lý thuyết quốc tế vào thực tiễn địa phương. Các thách thức về tuân thủ thuế của DNNVV và sự cần thiết phải cải thiện chất lượng dịch vụ thuế không chỉ là vấn đề của Đồng Nai mà còn là mối quan tâm chung của nhiều cơ quan thuế trên thế giới (OECD, 2004).
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể đo lường qua các kết quả cụ thể:
- Tăng cường nguồn thu ngân sách: Góp phần vào việc tăng tỷ lệ tuân thủ thuế của DNNVV, từ đó tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước tại Đồng Nai và tiềm năng là cả nước.
- Cải thiện môi trường kinh doanh: Giảm gánh nặng "chi phí tuân thủ" cho DNNVV và tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn.
- Nâng cao hiệu quả quản lý thuế: Cung cấp cơ sở để các cơ quan thuế xây dựng các chiến lược quản lý "hiệu lực và hiệu quả," đáp ứng được các thách thức của kinh tế số và các cuộc khủng hoảng.
- Phát triển học thuật: Là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh và học giả, mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và quản lý thuế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THU THỦY CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUÂN THỦ THUẾ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐỒNG NAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH - THÁNG 12 NĂM 2022 luan an tien si BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THU THỦY CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUÂN THỦ THUẾ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐỒNG NAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
NGUYỄN NGỌC THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH - THÁNG 12 NĂM 2022 luan an tien si i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. HCM, ngày 06 tháng 12 năm 2022 Lê Thu Thủy luan an tien si ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn đến Ban giám hiệu, quý thầy cô, đặc biệt là quý thầy cô trực tiếp giảng dạy lớp nghiên cứu sinh K24 đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt kinh nghiệm và hỗ trợ cho tác giả trong suốt thời gian theo học tại Trường.
Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn và lòng kính trọng tới giảng viên hướng dẫn khoa học Thầy PGS. Nguyễn Ngọc Thạch đã rất tâm huyết ủng hộ, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn tận tình cho tác giả thực hiện và hoàn thành luận án này. Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo và cán bộ tại các Chi cục thuế tỉnh Đồng Nai, các cán bộ, công chức đã tham gia trả lời phỏng vấn, khảo sát của tác giả. Tác giả cũng cảm ơn gia đình, bạn bè đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả dù đã hết sức nỗ lực nhưng luận án chắc chắn không thể tránh được những khiếm khuyết, rất mong nhận đươc những ý kiến đóng góp chân thành của Quý Thầy Cô và bạn bè. Trân trọng cảm ơn! TP. HCM, ngày 06 tháng 12 năm 2022 Tác giả Lê Thu Thủy luan an tien si iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tuân thủ thuế luôn là vấn đề được các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh tế, các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý rất quan tâm. Tuân thủ thuế đã có không ít các công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài tập trung xem xét các khía cạnh lý luận và thực tiễn.
Đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động mạnh đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Để gia tăng sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp là một trong những vấn đề lớn và quan trọng nhất trong lĩnh vực thuế mà ngành thuế quan tâm, luôn hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Với những vấn đề trình bày ở trên, tác giả tiến hành nghiên cứu đề tài với tên “Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai”. Luận án đã xây dựng quy trình nghiên cứu được thực hiện thông qua 10 bước trong đó hàm chứa hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
Nghiên cứu định tính là tham khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước trước đó có liên quan tới vấn đề nghiên cứu. Kế đến, tác giả nghiên cứu định lượng được tiến hành thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi nghiên cứu, diễn đạt và mã hoá lại thang đo, thu thập và phân tích dữ liệu của 1,000 người nộp thuế (1,000 doanh nghiệp nhỏ và vừa) tại 5 Chi cục thuế trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha, phân tích EFA. Đồng thời phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Các thang đo và mô hình đều phù hợp để đưa vào kiểm định giả thuyết. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc cho thấy các chỉ số đạt yêu cầu. Các chỉ số bao gồm: chi bình phương điều chỉnh theo bậc tự do (CMIN/df), chỉ số thích hợp so sánh CFI, chỉ số TLI và chỉ số RMSEA đạt yêu cầu và 8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %. Luận án đã đề xuất hàm ý chính sách gồm 8 nhóm khuyến nghị mà ngành thuế cũng như doanh nghiệp cần ưu tiên thực hiện, bao gồm: Chính sách thuế, kinh tế, cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế, sự quản lý của cơ quan thuế, cấu trúc hệ thống thuế, ngành nghề kinh doanh, xã hội và đặc điểm của doanh nghiệp.
Với những hàm ý chính sách này góp phần nâng cao tính tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai trong thời gian tới. Từ khóa: Thuế, tuân thủ thuế, chính sách thuế, doanh nghiệp nhỏ và vừa. luan an tien si iv ABSTRACT Increasing the tax compliance of businesses is one of the most significant and essential issues in the tax field that the tax industry cares about, constantly perfecting and improving the efficiency of tax administration. Tax compliance has always been the great interest to policymakers, economists, researchers, and managers.
Tax compliance has had many domestic and foreign studies focusing on theoretical and practical aspects, especially in the context of the Covid-19 pandemic's strong impact on business activities. The dissertation has built a research process carried out through 10 steps, containing two methods of qualitative and quantitative research. Qualitative research references previous domestic and foreign studies related to the research problem. With the abovementioned issues, the author researches the topic "Factors affecting tax compliance of small and medium enterprises in Dong Nai province".
Next, the quantitative research author conducted to design a scale for the research questionnaire, interpreted and re-coded the scale, and collected and analyzed data of 1,000 taxpayers (1,000 small and medium enterprises) at five Tax Departments in Dong Nai province. The scales and models are suitable for hypothesis testing. The author tested the reliability of the rankings by Cronbach Alpha and EFA analysis. Also, analyze the relationship between independent and dependent variables.
The confirmatory factor analysis results and the structural model show that the indicators meet the requirements. Indicators include chi-squared adjusted for degrees of freedom (CMIN/df), CFI comparative fitness index, satisfactory TLI and RMSEA index, and 8/8 supported research hypotheses at a significance level of 5%. The dissertation has proposed policy implications, including 8 groups of recommendations that the tax industry and businesses need to prioritize: Tax policy, economy, perception of tax service quality, the management of tax agencies, tax system structure, business type, society, and characteristics of enterprises. These policy implications will improve the tax compliance of small and medium enterprises in Dong Nai province in the coming time.
Keywords: Tax, tax compliance, tax policy, small and medium enterprises. luan an tien si v MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Tóm tắt luận án Danh mục từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Đóng góp mới của đề tài .1 Đóng góp về mặt học thuật .2 Đóng góp về mặt thực tiễn chính sách .7 Bố cục của đề tài. 8 Tóm tắt chương 1.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Các lý thuyết nền tảng .1 Lý thuyết hành vi tuân thủ thuế .2 Lý thuyết hành vi không tuân thủ thuế .3 Lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến .4 Lý thuyết răn đe hoặc mô hình răn đe kinh tế .5 Lý thuyết triển vọng .2 Các khái niệm liên quan đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa. 15 luan an tien si vi 2.1 Khái niệm thuế .2 Khái niệm về tuân thủ thuế .3 Khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Phân loại, quy trình và các tiêu chí đánh giá tuân thủ thuế .1 Phân loại tuân thủ thuế .2 Quy trình tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Các tiêu chí đánh giá tính tuân thủ thuế của doanh nghiệp .4 Các yếu tố tác động đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .1 Yếu tố ngành nghề kinh doanh .2 Yếu tố kinh tế .3 Yếu tố xã hội .4 Yếu tố chính sách thuế .5 Yếu tố sự quản lý của cơ quan thuế .6 Yếu tố đặc điểm của doanh nghiệp .7 Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế .8 Cấu trúc hệ thống thuế .5 Lược khảo các công trình nghiên cứu liên quan .1 Các công trình nghiên cứu nước ngoài .2 Các công trình nghiên cứu trong nước .6 Khoảng trống nghiên cứu .7 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu .2 Các giả thuyết nghiên cứu .3 Mô hình nghiên cứu đề xuất. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả thảo luận nhóm .3 Thiết kế bảng câu hỏi .4 Kết quả kiểm định thang đo thông qua định lượng sơ bộ. 68 luan an tien si vii 3.5 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) .3 Nghiên cứu định lượng chính thức .1 Khái quát về nghiên cứu chính thức .2 Thu thập dữ liệu .3 Phương pháp xử lý số liệu.
78 Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Phân tích thực trạng về tuân thủ thuế của các doanh nghiệp .1 Giới thiệu tổng quan về tỉnh Đồng Nai .2 Thực trạng về tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Kết quả nghiên cứu.1 Thống kê mô tả đối tượng phỏng vấn .2 Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha .3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA).4 Phân tích mô hình cấu trúc SEM .5 Phân tích phương sai ANOVA .6 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm (T test) theo giới tính.3 Thảo luận kết quả nghiên cứu. 115 Tóm tắt chương 4. 120 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Hàm ý chính sách .1 Định hướng phát triển hệ thống thuế đến năm 2030.2 Hàm ý chính sách về chính sách thuế .3 Hàm ý chính sách về yếu tố kinh tế .4 Hàm ý chính sách về cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế .5 Hàm ý chính sách về sự quản lý của cơ quan thuế .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thu Thủy (2022). Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-chinh-tri/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-anh-huong-den-tuan-thu-thue-cua-cac-doanh-nghiep-nho-va-vua-tren-dia-ban-tinh-dong-nai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Nghiên cứu thực nghiệm, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.