Luận án Tiến sĩ: Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị nghiên cứu đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Phân tích giải pháp tăng cường bền vững.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.An ninh kinh tế Việt Nam Tổng quan và khái niệm
Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trở thành ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này tổng quan các khái niệm cơ bản. Phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế. Đề xuất cách tiếp cận hiện đại về an ninh kinh tế. An ninh kinh tế không chỉ là ổn định vĩ mô. An ninh kinh tế còn là khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam mang lại cơ hội. Hội nhập cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nền tảng cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách này nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia.
1.1. Khái niệm an ninh kinh tế và quốc gia
An ninh kinh tế là một phần của an ninh quốc gia. An ninh kinh tế đảm bảo ổn định và phát triển. Đảm bảo khả năng tự chủ của nền kinh tế. Quốc gia có khả năng duy trì sinh kế cho người dân. Quốc gia có khả năng phòng vệ trước các mối đe dọa. Khái niệm này đã phát triển theo thời gian. Từ cách tiếp cận truyền thống đến hiện đại. Cách tiếp cận hiện đại nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau. Nhấn mạnh tác động của các yếu tố phi truyền thống. An ninh kinh tế quốc gia là sự bảo đảm độc lập. Độc lập trong quyết sách kinh tế. Bảo đảm khả năng đối phó với khủng hoảng. Bảo đảm bảo vệ lợi ích quốc gia trên trường quốc tế.
1.2. Hội nhập kinh tế quốc tế và đặc điểm
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gắn kết. Gắn kết nền kinh tế một quốc gia với kinh tế thế giới. Quá trình này diễn ra qua các kênh thương mại. Kênh đầu tư, tài chính và di chuyển lao động. Đặc điểm chính là mở cửa thị trường. Đặc điểm là giảm hàng rào thuế quan. Đặc điểm là thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại. Việt Nam là thành viên của WTO. Quá trình hội nhập mang lại tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, quá trình này tạo ra sự cạnh tranh gay gắt. Đòi hỏi nền kinh tế phải thích ứng liên tục.
1.3. Tầm quan trọng của an ninh kinh tế Việt Nam
An ninh kinh tế Việt Nam đóng vai trò then chốt. Vai trò này quyết định ổn định xã hội. Quyết định sự phát triển bền vững của đất nước. Một nền kinh tế vững mạnh đảm bảo nguồn lực quốc phòng. Đảm bảo năng lực đối ngoại độc lập. Bảo vệ an ninh kinh tế giúp duy trì sự thịnh vượng. Giúp bảo vệ lợi ích của người dân. Giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động toàn cầu. Đặc biệt trong bối cảnh rủi ro kinh tế toàn cầu ngày càng tăng. Đảm bảo an ninh kinh tế là tiền đề để Việt Nam thực hiện các mục tiêu phát triển.
II.Cơ sở lý luận an ninh kinh tế trong hội nhập quốc tế
Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nền tảng này để xây dựng chính sách an ninh kinh tế. Hội nhập kinh tế quốc tế làm phức tạp thêm vấn đề an ninh. Các quốc gia cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Cần có tiêu chí đánh giá an ninh kinh tế. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ sở lý luận. Tập trung vào việc nhận diện các mối đe dọa. Nghiên cứu cũng phân tích các điều kiện cần thiết. Điều kiện để đảm bảo an ninh kinh tế trong bối cảnh hội nhập. Sự ổn định kinh tế vĩ mô là một phần quan trọng.
2.1. Các yếu tố ảnh hưởng an ninh kinh tế
Nhiều yếu tố tác động đến an ninh kinh tế. Các yếu tố này bao gồm nội tại và bên ngoài. Yếu tố nội tại là cấu trúc kinh tế. Yếu tố là chính sách quản lý vĩ mô. Yếu tố là sự ổn định của hệ thống tài chính. Yếu tố bên ngoài bao gồm biến động giá cả hàng hóa. Yếu tố là chính sách thương mại của các đối tác lớn. Yếu tố là rủi ro kinh tế toàn cầu như khủng hoảng. Sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu. Phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài có thể tạo ra lỗ hổng. Những lỗ hổng này cần được quản lý chặt chẽ.
2.2. Tiêu chí đánh giá an ninh kinh tế quốc gia
Để đánh giá an ninh kinh tế, cần có các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm chỉ số định lượng và định tính. Chỉ tiêu định lượng gồm tăng trưởng GDP. Chỉ tiêu là lạm phát, nợ công, dự trữ ngoại hối. Chỉ tiêu là cán cân thương mại và đầu tư. Chỉ tiêu định tính bao gồm năng lực tự chủ kinh tế. Năng lực phản ứng với khủng hoảng. Mức độ đa dạng hóa kinh tế. Khả năng bảo vệ các ngành kinh tế trọng yếu. Khả năng kiểm soát các nguồn lực thiết yếu. Bộ tiêu chí giúp nhận diện sớm các nguy cơ. Từ đó đưa ra các chính sách can thiệp kịp thời.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về đảm bảo an ninh kinh tế
Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm quý báu. Kinh nghiệm trong việc đảm bảo an ninh kinh tế. Trung Quốc tập trung vào chuỗi cung ứng nội địa. Các nước ASEAN tăng cường liên kết khu vực. Đức và Nhật Bản chú trọng công nghệ cao. Họ giảm thiểu sự phụ thuộc bên ngoài. Các bài học rút ra nhấn mạnh tầm quan trọng. Tầm quan trọng của chính sách kinh tế đối ngoại linh hoạt. Tầm quan trọng của việc xây dựng sức đề kháng kinh tế. Tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi từ các kinh nghiệm này. Áp dụng phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.
III.Thực trạng an ninh kinh tế Việt Nam Tác động thách thức
Việt Nam đã trải qua giai đoạn hội nhập sâu rộng. Từ năm 2007 đến nay, nhiều thành tựu đạt được. Tuy nhiên, an ninh kinh tế Việt Nam cũng đối mặt nhiều thách thức. Các tác động từ hội nhập cần được đánh giá khách quan. Thực trạng cho thấy nền kinh tế có độ mở lớn. Điều này giúp tăng trưởng, nhưng cũng tăng tính dễ tổn thương. Phân tích cụ thể các yếu tố này là cần thiết. Để từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô là trọng tâm.
3.1. Tiến trình hội nhập kinh tế của Việt Nam
Việt Nam bắt đầu quá trình hội nhập từ sớm. Quá trình này tăng tốc sau khi gia nhập WTO năm 2007. Việt Nam ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Các FTA như EVFTA, CPTPP đã mở rộng thị trường. Tiến trình hội nhập mang lại dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Giúp thúc đẩy xuất khẩu và chuyển giao công nghệ. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa. Vai trò của khu vực FDI tăng lên đáng kể. Điều này cũng đặt ra vấn đề về sự phụ thuộc kinh tế.
3.2. Tác động của hội nhập đến an ninh kinh tế
Hội nhập quốc tế mang lại cả cơ hội và rủi ro. Cơ hội là tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Cơ hội là tiếp cận nguồn lực và công nghệ mới. Rủi ro bao gồm sự cạnh tranh khốc liệt. Rủi ro là nguy cơ mất thị trường nội địa. Rủi ro là sự phụ thuộc vào các đối tác lớn. An ninh năng lượng, an ninh lương thực có thể bị ảnh hưởng. Tác động đến các ngành công nghiệp mũi nhọn. Hệ thống tài chính - tiền tệ cũng dễ bị tổn thương. Các biến động từ bên ngoài có thể lan truyền nhanh chóng.
3.3. Thách thức an ninh kinh tế và rủi ro kinh tế toàn cầu
Thách thức an ninh kinh tế ngày càng phức tạp. Sự gia tăng chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Xung đột địa chính trị toàn cầu là những yếu tố. Dịch bệnh, biến đổi khí hậu cũng tạo ra rủi ro. Rủi ro kinh tế toàn cầu như suy thoái kinh tế. Khủng hoảng tài chính có thể ảnh hưởng nghiêm trọng. Việt Nam đối mặt với nguy cơ bị thao túng. Nguy cơ bị áp đặt trong các quan hệ kinh tế. Nguy cơ về an ninh mạng và dữ liệu. Đảm bảo tự chủ kinh tế Việt Nam trở nên cấp bách. Yêu cầu có sức đề kháng kinh tế mạnh mẽ.
IV.Giải pháp đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam bền vững
Để đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam, cần các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải đồng bộ và linh hoạt. Tập trung vào việc nâng cao nội lực nền kinh tế. Giảm thiểu các yếu tố gây rủi ro từ bên ngoài. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời tăng cường sức đề kháng kinh tế. Các giải pháp bao gồm xây dựng chiến lược rõ ràng. Bảo vệ các nguồn lực thiết yếu. Tăng cường phòng chống tội phạm kinh tế.
4.1. Xây dựng chiến lược hội nhập và thể chế kinh tế
Chiến lược hội nhập cần được điều chỉnh linh hoạt. Phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu. Thể chế kinh tế cần được hoàn thiện. Đảm bảo minh bạch, công bằng và hiệu quả. Việc này giúp thu hút đầu tư chất lượng. Đồng thời bảo vệ các ngành kinh tế trọng yếu. Cần có các quy định rõ ràng về quản lý đầu tư. Quản lý thương mại và tài chính quốc tế. Chiến lược phải gắn kết với mục tiêu an ninh quốc gia. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
4.2. Ổn định các yếu tố nguồn lực thiết yếu
Các nguồn lực thiết yếu bao gồm năng lượng, lương thực, tài nguyên. Việc đảm bảo an ninh các nguồn lực này là cấp bách. Cần đa dạng hóa nguồn cung và đối tác. Phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đầu tư vào khoa học công nghệ để tăng năng suất. Chính sách này giúp giảm sự phụ thuộc bên ngoài. Tăng cường tự chủ kinh tế Việt Nam. Góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.
4.3. Phòng chống tội phạm kinh tế bảo vệ an toàn tài chính
Tội phạm kinh tế gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế. Tội phạm này bao gồm rửa tiền, buôn lậu, gian lận thuế. Chúng làm suy yếu lòng tin thị trường. Ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật. Hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm. Hệ thống tài chính tiền tệ quốc gia cần được bảo vệ. Ngăn chặn các rủi ro hệ thống. Đảm bảo an toàn cho các ngân hàng và thị trường vốn. Phát triển thị trường tài chính minh bạch và lành mạnh.
V.Chính sách phát triển kinh tế tự chủ kinh tế Việt Nam
Việt Nam cần định hình chính sách phát triển kinh tế rõ ràng. Chính sách này nhằm tăng cường tự chủ kinh tế. Nâng cao sức đề kháng kinh tế trước các biến động. Bối cảnh quốc tế thay đổi liên tục. Tạo ra cả cơ hội và áp lực mới. Chính sách kinh tế đối ngoại cần được điều chỉnh linh hoạt. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Bối cảnh mới và áp lực đối với an ninh kinh tế
Thế giới đang chứng kiến nhiều thay đổi sâu sắc. Đại dịch COVID-19 làm lộ rõ điểm yếu chuỗi cung ứng. Căng thẳng thương mại, công nghệ giữa các cường quốc. Sự nổi lên của kinh tế số và trí tuệ nhân tạo. Những yếu tố này tạo ra áp lực mới. Áp lực này đòi hỏi Việt Nam phải thích ứng nhanh chóng. Áp lực về cạnh tranh, về công nghệ. Áp lực về bảo mật dữ liệu và an ninh mạng. Cần có tầm nhìn dài hạn cho an ninh kinh tế Việt Nam.
5.2. Tăng cường sức đề kháng và tự chủ kinh tế Việt Nam
Sức đề kháng kinh tế là khả năng chống chịu. Khả năng phục hồi của nền kinh tế trước các cú sốc. Tự chủ kinh tế Việt Nam không có nghĩa là đóng cửa. Tự chủ kinh tế là khả năng chủ động quyết định. Quyết định các chính sách phát triển. Khả năng bảo vệ lợi ích quốc gia. Cần đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển khoa học công nghệ mũi nhọn. Xây dựng thương hiệu và chuỗi giá trị nội địa. Đa dạng hóa các mối quan hệ kinh tế đối ngoại.
5.3. Phát triển kinh tế bền vững và ổn định vĩ mô
Phát triển kinh tế bền vững là mục tiêu dài hạn. Mục tiêu này gắn liền với an ninh kinh tế. Cần kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường. Cần đảm bảo công bằng xã hội. Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết. Điều kiện để thu hút đầu tư. Điều kiện để duy trì niềm tin thị trường. Chính sách tiền tệ, tài khóa cần thận trọng. Quản lý nợ công hiệu quả. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Những hành động này củng cố nền tảng kinh tế quốc gia. Góp phần đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NOI TRUONG DAI HOC KINH TE NGUYEN BACH DANG DAM BAO AN NINH KINH TE TRONG QUA TRINH HOI NHAP KINH TE QUOC TE CUA VIET NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ KINH TE Hà Nội, 2017 ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NOI TRUONG DAI HOC KINH TE NGUYEN BACH DANG DAM BAO AN NINH KINH TE TRONG QUA TRINH HỘI NHAP KINH TE QUOC TE CUA VIET NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ KINH TE Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mãsố: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYÊN TRÚC LE 2. PHAM THỊ HONG ĐIỆP Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiễn sĩ: “Đđm bảo an ninh kinh té trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các kết quả trình bay trong luận án là trung thực, chưa được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tôi hoàn toàn chiu trách nhiệm về lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày — tháng 06 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Bạch Đằng LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Trường Đại học Kinh té - Đại học Quốc gia Hà Nội, các Quý Thầy Cô đã giúp tôi trang bị tri thức, tạo môi trường điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Với sự kính trọng và biết ơn, tôi xin được bày tỏ lời chân thành cảm ơn tới PGS. Nguyễn Trúc Lê, PGS.
Phạm Thị Hồng Điệp đã giúp đỡ, chỉ dẫn tận tình cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các cán bộ Bộ Công An, Viện Chiến lược - Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương, Tổng cuc Thống kê, Học viện An ninh nhân dân, Trường Đại học kinh tẾ - DHQGHN, đã giúp đỡ chia sẻ thông tin, cung cấp cho tôi nhiều nguồn tư liệu, tài liệu, số liệu hữu ích phục vụ cho dé tài luận án này. Tôi cũng xin gửi lời tri ân sâu sắc đến gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, hỗ trợ, giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Hà Nội,ngày tháng 06 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Bạch Đằng MỤC LỤC DANH MỤC CHU VIET TAT DANH MUC BANG DANH MUC HINH 00798)09697.
Tính cấp thiết của dé tài.-- << se se tssvssexsersersersersesserserserssrssrsee 1 2. Mục dich, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên CỨU. Đối tượng và phạm Vi nghiên cứu. Phương pháp nghiÊn Cu.
Những đóng gop mới của luận AN. 12 Chương 1: TONG QUAN NGHIÊN CỨU VE DAM BAO AN NINH KINH TE QUOC GIA TRONG QUA TRÌNH HOI NHẬP KINH TE QUOC TÉ. Những nghiên cứu về an ninh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập kinh tẾ quốc tẾ .-- 2-5 2< s+s£Es£Es£Es£xs£zseEsersstsesserserserse 13 1. An ninh quốc gia theo cách tiếp cận truyền thống.
An ninh quốc gia theo cách tiếp cận hiện đại. Nghiên cứu về an ninh kinh tế và đảm bảo an ninh kinh tế. Về an ninh kinh tẾ. Về đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia trong quá trình hội nhập kinh tế QUỐC Ế.
Những van đề cần tiếp tục nghiên cứu. Về nghiên cứu lý thuyẾt. Về nghiên cứu thực tiễn.- ¿- 2: 2©+¿22++2E++EEt2EEEEEE2EE2EEEEEzrkrrkree 34 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIÊN VỀ ĐẢM BẢO AN NINH KINH TE TRONG QUA TRÌNH HỘI NHAP KINH TE QUOC TẼ. Những vấn dé chung về hội nhập kinh tế quốc tế.
Khái niệm và đặc điểm của hội nhập kinh tế quốc tế. Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của các quốc gia kể từ sau Chiến tranh thé giới thứ hai. Dam bảo an ninh kinh tế trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các khái niệm cơ bảñn.
Nội dung đảm bảo an ninh kinh tế trong trong quá trình hội nhập kinh tế quốc TA 50 2. Những yếu tô ảnh hưởng và điều kiện đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tẾ .----- 2 2 2 E+E++EE2E£E£EEeEEzE+zEerxee 66 2. Tiêu chí đánh giá đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia. Kinh nghiệm đảm bảo an ninh kinh tế trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở một số quốc gia và bài học cho Việt Nam.
Kinh nghiệm dam bảo an ninh kinh tế trong quá trình hội nhập KTQT ở một SỐ QUOC gia. Bài học kinh nghiệm rút ra cho cho Việt Nam .- ---- 5-5 +55 ++ss+2 86 Chương 3 THỰC TRẠNG DAM BAO AN NINH KINH TE TRONG QUA TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007 3. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam và tác động đến an ninh kinh té92 3. Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế tới an ninh kinh tế Việt Nam. Tình hình đảm bảo an ninh kinh tế trong quá trình hội nhập KTQT ở 'VIỆ( ÏNaIm. Xây dựng chiến lược hội nhập và thể chế kinh tế trong quá trình hội nhập gắn với an ninh kinh tế quốc gia. Dam bảo 6n định những yếu tố nguồn lực thiết yếu cho nền kinh tế.
Dam bảo ồn định an toàn cho hệ thống tai chính tiền tệ quốc gia. Phòng chống các loại tội phạm kinh tế gây ảnh hưởng tới an ninh kinh tế QUỐC BÌA. Đánh giá chung. Theo các chỉ tiêu định lượng.
Theo các tiêu chí định tính. ----- 2 <2 + 222 1E + +32 EE + 2EEeezzeeeesreeecee 136 Chương 4: QUAN DIEM VÀ GIẢI PHAP DAM BẢO AN NINH KINH TE TRONG QUA TRINH HOI NHAP KINH TE QUOC TE CUA VIET NAM 9009500010777. Bối cảnh mới và những vấn đề đặt ra đối với an ninh kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đến 2025. Bối cảnh mới của hội nhập và phát triển kinh tế Việt Nam.
Những van đề nay sinh áp lực đối với việc đảm bảo an ninh kinh tế. Những quan điểm cơ bản về đảm bảo an nỉnh kinh tế trong quá trình hội nhập kinh tẾ quốc tẾ .-- 2-2-2 s£©s£©s£s££ss£Es£Es£EssEsstssexserserserserssre 153 4. Đảm bảo an ninh kinh tế phải đặt trong mối liên hệ gắn bó mật thiết với việc đảm bảo an ninh quốc gia trên tat cả các lĩnh vực. Đảm bao an ninh kinh tế trong bối cảnh hội nhập phải gắn liền với nâng cao nội lực của nền kinh tẾ.-¿-s- St +x+E+EEE+E+EEEEEE+ESEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrree 155 4.
Dam bảo an ninh kinh tế phải dựa trên cơ sở phát huy tối da nội lực và khai thác tốt ngoại lực trong bối cảnh hội nhập. Giải pháp đảm bảo an nỉnh kinh tế trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đến năm 2025.2- 2-2 s2 s£ s£ se sessessss=sesses 158 4. Tăng cường nhận thức về an ninh kinh tế, định dang rủi ro kinh tế dé có đối sách xử lý phủ hợp. Xây dựng thé chế kinh tế, khuôn khổ pháp luật đáp ứng yêu cầu của hội nhập và gắn với đảm bảo an ninh kinh tẾ.
Chủ động phòng ngừa những bat ôn de doa các yếu tố nguồn lực thiết yếu của nền kinh tế và bat ôn trong hệ thống tài chính tiền tệ. Xây dựng và kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về kinh tế. Tăng cường hợp tác quốc tế về dam bảo an ninh kinh tế. 177 DANH MỤC CHU VIET TAT ADB : Asian Development Bank (Ngân hàng Phát triển châu Á) AEC : ASEAN Economic Community (Cộng đồng kinh tế ASEAN) AFTA : ASEAN Free Trade Area (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN) APEC : Asia-Pacific Economic Cooperation (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu A — Thái Bình Duong) APF : Asian Policy Forum (Diễn đàn chính sách châu A) ASEAN : Association of Southeast Asian Nations (HIép hội các nước Đông Nam A) ARF : ASEAN Regional Forum (Diễn đàn khu vực ASEAN) CNH, HDH : Công nghiệp hóa hiện đại hóa FAO : Food and Agriculture Organization of the United Nations (Tổ chức Nông lương thế giới) FDI : Foreign direct investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoai) FTA : Free trade area (Khu vực mậu dịch tự do) GDP : Gross domestic product (Tổng sản phâm quốc nội) IEA : International Energy Agency (Cơ quan Năng lượng quốc tế) IMF : International Monetary Fund (Qãy Tiền tệ quốc tế) KT-XH : Kinh tế - xã hội KTQT : Kinh tế quốc tế NHTM : Ngân hàng thương mại OECD : Organisation for Economic Co-operation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) PTA : Preferential Trade Arangements (Thỏa thuận thương mại ưu đãi) TBCN : Tư bản chủ nghĩa TPP : Trans-Pacific Partnership (Hiệp định đối tac xuyên Thái Bình Dương) TTTC : Thi trường tai chính XHCN : Xã hội chu nghĩa WB : World Bank (Ngân hàng thế giới) WEF : World Economic Forum (Diễn đàn kinh tế thé giới) WTO : World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Những yếu té và thước do tinh trang an ninh kinh tẾ.--2-- 2 22cs+£s+£zrxsrxeei 72 Bảng 3.1: Tóm tắt các mốc hội nhập chính của Việt Nam. Sản lượng cây lương thực qua các năm. Tiêu ding một số loại lương thực thực phẩm bình quân đầu người/tháng. Thu nhập bình quân đầu người/tháng theo giá hiện hành.
Số lượng ngân hàng giai đoạn 1991 - 201(.---52+2<2EE2EEEEEEEEEEEEE2EEEerkerrrrei 112 Bảng 3. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI giai đoạn 2006 — 2014.----¿©cs+cse+cxcrrcee 118 Bảng 3. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Khối lượng giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên TTCK.
Đối chiếu việc thực hiện các nguyên tắc giám sát của BASEL I trong hoạt động 0088. Kết quả xử lý tội phạm kinh tế giai đoạn 2011 — 2015. Tốc độ tăng trưởng trung bình và tính én định của tăng trưởng GDP giai đoạn 1986 — 2014 5. Trái phiếu chính phủ va nợ công của Việt Nam.cceccesccssseessesssesssesseessesssesseesseesees 135 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Tốc độ tăng trưởng GDP của Hàn Quốc giai đoạn 1986-2016.2: GDP của Hàn Quốc giai đoạn 1986-2016 (đơn vị tỷ USD).1: Tốc độ tăng trưởng huy động vốn hệ thống NHTM từ 2000 — 2014.
Tiến trình tự do hóa tài chính của Việt Nam. Diễn biến lãi suất VND giai đoạn 2009 - 2014. Tốc độ tăng trưởng tin dụng của tổ chức tín dụng .¿--+¿©cc+cxecxccscee 117 Hình 3. Mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2005 — 2014.
Ty giá danh nghĩa VND/USD giai đoạn 1985-20 13.- 5c sec ssssirrerererrsee 134 PHAN MỞ DAU 1. Tính cấp thiết của dé tài An ninh kinh tế là một bộ phận cấu thành của an ninh quốc gia. Theo nghĩa truyền thống, an ninh quốc gia là việc đảm bảo độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, bảo tồn chế độ chính trị của quốc gia trước sự đe doa từ bên ngoài cũng như bảo tồn lịch sử và văn hoá của nó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị nghiên cứu đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Phân tích giải pháp tăng cường bền vững.
Luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảm bảo an ninh kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.