Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động lợi ích
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị nghiên cứu chuyển đổi đất nông nghiệp tại Bắc Ninh, phân tích sâu tác động đến các nhóm lợi ích liên quan.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh
Bắc Ninh trải qua quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa mạnh mẽ. Chuyển đổi đất nông nghiệp là tất yếu. Điều này hỗ trợ phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, nó tạo ra nhiều thách thức cần giải quyết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh. Nó phân tích các khái niệm cơ bản, sự cần thiết của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các nghiên cứu trong nước về chủ đề này cũng được tổng hợp. Từ đó, tài liệu làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn. Nó đặt nền tảng cho việc đánh giá tác động. Bắc Ninh cần cân bằng giữa phát triển và bảo vệ nguồn tài nguyên. Quản lý chuyển đổi đất là nhiệm vụ trọng tâm. Việc chuyển đổi đất không chỉ là thay đổi mục đích sử dụng. Đó là quá trình ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều mặt đời sống. Chính quyền địa phương đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm quản lý tốt hơn quá trình chuyển đổi. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích, giảm thiểu rủi ro. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu kỹ lưỡng. Nền tảng lý luận vững chắc giúp đưa ra quyết định chính sách hiệu quả.
1.1. Khái niệm sự cần thiết chuyển đổi đất nông nghiệp
Chuyển đổi đất nông nghiệp là thay đổi mục đích sử dụng từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Bắc Ninh cần quá trình này để phát triển hạ tầng, công nghiệp. Sự cần thiết đến từ áp lực dân số, đô thị hóa. Nó đáp ứng nhu cầu đất cho khu công nghiệp, khu đô thị mới. Việc chuyển đổi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Nó góp phần hiện đại hóa cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, quá trình này cần được quy hoạch cẩn thận. Pháp luật về đất đai quy định chặt chẽ. Đảm bảo đúng quy trình, công bằng là yếu tố then chốt. Việc chuyển mục đích sử dụng đất Bắc Ninh phải có sự đồng thuận cao. Sự đồng thuận từ người dân và cộng đồng là quan trọng. Các dự án cần minh bạch. Thông tin phải được công khai rõ ràng.
1.2. Bối cảnh đặc điểm tự nhiên kinh tế Bắc Ninh
Bắc Ninh có vị trí địa lý thuận lợi, gần Hà Nội. Tỉnh có tiềm năng phát triển công nghiệp, dịch vụ. Đặc điểm tự nhiên là đất đai bằng phẳng, phù sa màu mỡ. Đây từng là vựa lúa của vùng. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Công nghiệp phát triển mạnh mẽ. Đặc điểm kinh tế chuyển dịch rõ rệt từ nông nghiệp sang công nghiệp. Điều này tạo áp lực lớn lên đất nông nghiệp. Việc quy hoạch đất nông nghiệp Bắc Ninh trở nên cấp thiết. Tỉnh phải đối mặt với bài toán phát triển bền vững. Nhu cầu đất cho các khu công nghiệp, khu đô thị tăng cao. Phát triển kinh tế-xã hội đòi hỏi nguồn lực đất đai. Việc khai thác hợp lý nguồn lực này là mục tiêu chính.
II. Thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh
Giai đoạn 2001-2012, Bắc Ninh chứng kiến sự chuyển đổi đất nông nghiệp mạnh mẽ. Nhiều diện tích đất lúa chuyển sang mục đích phi nông nghiệp. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, có kiểm soát. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần khắc phục. Các chính sách về đất đai đã được ban hành. Chúng điều chỉnh việc thu hồi đất nông nghiệp Bắc Ninh. Các biện pháp này nhằm đảm bảo quyền lợi người dân. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Các dự án phát triển công nghiệp Bắc Ninh trên đất nông nghiệp chiếm tỷ lệ lớn. Điều này thay đổi cảnh quan và sinh kế truyền thống. Việc quản lý chặt chẽ quá trình chuyển đổi là cần thiết. Nó giúp hạn chế tiêu cực. Nó cũng tối đa hóa lợi ích phát triển. Tình hình chuyển đổi đất là bức tranh đa chiều. Nó bao gồm cả thành công và thách thức. Phân tích thực trạng giúp đưa ra những giải pháp phù hợp. Từ đó, quản lý hiệu quả hơn nguồn tài nguyên đất đai.
2.1. Tình hình chuyển đổi mục đích sử dụng đất Bắc Ninh
Bắc Ninh đã chuyển đổi hàng ngàn héc-ta đất nông nghiệp. Đất này dùng cho các khu công nghiệp, đô thị. Chuyển đổi đất lúa Bắc Ninh diễn ra trên diện rộng. Việc này đáp ứng nhu cầu đầu tư. Nó cũng phục vụ phát triển hạ tầng. Tốc độ chuyển đổi nhanh chóng. Điều này phản ánh sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của tỉnh. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả sử dụng đất. Các dự án sau chuyển đổi có mang lại giá trị tương xứng không? Tình trạng bỏ hoang đất sau thu hồi cần được kiểm soát. Minh bạch trong quá trình chuyển đổi rất quan trọng. Nó tạo niềm tin cho người dân và nhà đầu tư.
2.2. Chính sách thu hồi đất nông nghiệp Bắc Ninh
Chính sách thu hồi đất nông nghiệp Bắc Ninh tuân thủ quy định pháp luật. Chính quyền địa phương áp dụng các biện pháp đền bù. Hỗ trợ tái định cư cũng được thực hiện. Tuy nhiên, giá đền bù thường thấp hơn giá thị trường. Điều này gây khó khăn cho người dân. Việc đảm bảo quyền lợi cho người bị thu hồi đất là thách thức. Cần có chính sách công bằng hơn. Việc chuyển mục đích sử dụng đất Bắc Ninh cần sự đồng thuận. Người dân cần được tham gia vào quá trình ra quyết định. Các chính sách cần minh bạch, dễ hiểu. Điều này giảm thiểu khiếu kiện, tranh chấp.
III. Tác động của chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh
Chuyển đổi đất nông nghiệp tại Bắc Ninh tạo ra tác động đa chiều. Nó ảnh hưởng đến kinh tế, xã hội và môi trường. Với người dân bị thu hồi đất, sinh kế thay đổi. Một số người mất đất sản xuất. Họ cần được hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Các địa phương có đất chuyển đổi nhận được đầu tư. Cơ sở hạ tầng được cải thiện. Tuy nhiên, áp lực lên môi trường cũng tăng. Chủ đầu tư các khu công nghiệp, đô thị hưởng lợi từ quỹ đất. Họ tạo ra việc làm, thu hút đầu tư. Nhưng việc quản lý tác động là quan trọng. Cần có sự điều hòa lợi ích giữa các bên. Tác động từ phát triển công nghiệp Bắc Ninh trên đất nông nghiệp là rất lớn. Nó đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Từ đó, đưa ra các giải pháp bền vững. Việc đánh giá tác động cần chi tiết. Nó cần bao gồm cả những tác động tích cực và tiêu cực. Các chính sách cần được điều chỉnh liên tục.
3.1. Tác động đến người dân bị thu hồi đất nông nghiệp
Người dân bị thu hồi đất nông nghiệp Bắc Ninh đối mặt nhiều khó khăn. Họ mất tư liệu sản xuất chính. Thu nhập bị ảnh hưởng. Việc chuyển đổi nghề nghiệp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một số người nhận được việc làm mới. Nhưng không ít người phải vật lộn tìm kế sinh nhai. Đời sống người dân Bắc Ninh sau chuyển đổi đất cần được quan tâm. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm rất cần thiết. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Tránh để người dân rơi vào cảnh khó khăn. Cần có các chương trình an sinh xã hội cụ thể.
3.2. Ảnh hưởng phát triển công nghiệp Bắc Ninh
Chuyển đổi đất thúc đẩy phát triển công nghiệp Bắc Ninh. Tỉnh có thêm quỹ đất cho các khu công nghiệp mới. Điều này thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Các ngành công nghiệp công nghệ cao phát triển mạnh. Tỉnh trở thành trung tâm sản xuất quan trọng. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung. Nó cũng tạo ra hàng ngàn việc làm. Tuy nhiên, việc phát triển công nghiệp phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Các ngành công nghiệp cần áp dụng công nghệ sạch. Quy hoạch các khu công nghiệp phải đảm bảo tính bền vững.
3.3. Tác động đô thị hóa Bắc Ninh hạ tầng
Chuyển đổi đất nông nghiệp góp phần vào tác động đô thị hóa Bắc Ninh. Các khu đô thị mới mọc lên. Hạ tầng giao thông, điện, nước được đầu tư. Bộ mặt đô thị thay đổi nhanh chóng. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị. Nó cũng thu hút dân cư từ các vùng khác. Tuy nhiên, đô thị hóa quá nhanh có thể gây áp lực. Áp lực lên hệ thống hạ tầng xã hội. Nó có thể dẫn đến quá tải dịch vụ công. Quy hoạch đô thị cần đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn. Phát triển bền vững là mục tiêu chính. Nó cần tránh tình trạng phát triển tự phát.
IV. Lợi ích kinh tế từ chuyển đổi đất Bắc Ninh
Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh mang lại nhiều lợi ích kinh tế rõ rệt. Tỉnh đã đạt được tốc độ tăng trưởng cao. Thu hút đầu tư FDI tăng mạnh. Các khu công nghiệp hiện đại được hình thành. Điều này tạo ra hàng trăm nghìn việc làm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp. Nông nghiệp chỉ còn chiếm tỷ trọng nhỏ. Việc này góp phần vào ngân sách nhà nước. Nó cũng cải thiện đời sống một bộ phận dân cư. Lợi ích kinh tế Bắc Ninh từ chuyển đổi đất là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, cần đảm bảo lợi ích này được phân bổ công bằng. Tránh tình trạng chênh lệch giàu nghèo. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Đảm bảo các dự án mang lại hiệu quả thực sự. Nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh. Tỉnh trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
4.1. Đóng góp tăng trưởng kinh tế thu hút đầu tư
Chuyển đổi đất tạo điều kiện cho phát triển công nghiệp Bắc Ninh. Tỉnh thu hút nguồn vốn lớn từ FDI. Điều này thúc đẩy tăng trưởng GDP. Nhiều doanh nghiệp công nghệ cao chọn Bắc Ninh làm điểm đến. Họ tạo ra giá trị gia tăng cao. Nền kinh tế phát triển năng động. Các chỉ số kinh tế đều tăng trưởng ấn tượng. Bắc Ninh trở thành một trong những tỉnh phát triển nhanh nhất. Thành quả này có đóng góp lớn từ việc khai thác quỹ đất. Tuy nhiên, việc lựa chọn dự án đầu tư cần chọn lọc. Ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, ít gây ô nhiễm.
4.2. Tạo việc làm và thay đổi cơ cấu kinh tế
Các khu công nghiệp mới tạo ra lượng lớn việc làm. Lực lượng lao động nông nghiệp có cơ hội chuyển đổi. Họ tham gia vào các ngành công nghiệp, dịch vụ. Điều này giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ. Nông nghiệp chỉ còn chiếm một phần nhỏ. Công nghiệp và dịch vụ trở thành động lực chính. Sự thay đổi này thúc đẩy đô thị hóa. Nó nâng cao thu nhập bình quân đầu người. Tuy nhiên, cần đào tạo lại lao động. Đảm bảo họ có kỹ năng phù hợp với yêu cầu mới. Giảm thiểu tình trạng thiếu việc làm cục bộ.
V. Thách thức và vấn đề chuyển đổi đất Bắc Ninh
Bên cạnh lợi ích, chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh cũng đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề môi trường là đáng lo ngại. Ô nhiễm từ các khu công nghiệp gia tăng. Nguồn nước, không khí bị ảnh hưởng. Đời sống người dân Bắc Ninh sau chuyển đổi đất cũng có nhiều bất cập. Một số người dân mất sinh kế. Họ gặp khó khăn trong việc thích nghi. An ninh lương thực Bắc Ninh cũng là một mối lo. Diện tích đất lúa giảm sút. Điều này có thể ảnh hưởng đến sản lượng lương thực. Việc quản lý các vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa các cấp chính quyền và cộng đồng. Cần có giải pháp toàn diện, bền vững. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích phát triển. Các thách thức này cần được nhìn nhận rõ ràng. Từ đó, đưa ra những chiến lược đối phó hiệu quả.
5.1. Đời sống người dân Bắc Ninh sau chuyển đổi đất
Nhiều hộ gia đình gặp khó khăn sau khi thu hồi đất nông nghiệp Bắc Ninh. Họ không có đất sản xuất. Việc tìm kiếm việc làm mới không dễ. Đặc biệt là với lao động lớn tuổi, ít kỹ năng. Thu nhập không ổn định. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tái định cư cũng là một vấn đề. Các khu tái định cư cần đảm bảo điều kiện sống tốt hơn. Cần có chính sách hỗ trợ kịp thời. Đời sống người dân Bắc Ninh sau chuyển đổi đất cần được cải thiện. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cần được triển khai mạnh mẽ. Điều này giúp người dân ổn định cuộc sống.
5.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường Bắc Ninh
Phát triển công nghiệp gây ra ô nhiễm môi trường Bắc Ninh. Nước thải công nghiệp chưa được xử lý triệt để. Khí thải từ nhà máy ảnh hưởng chất lượng không khí. Rác thải sinh hoạt, công nghiệp gia tăng. Điều này đe dọa sức khỏe cộng đồng. Các khu công nghiệp cần tuân thủ quy định môi trường. Cần đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải. Chính quyền cần tăng cường giám sát. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Bảo vệ môi trường là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững.
5.3. Rủi ro an ninh lương thực Bắc Ninh
Việc chuyển đổi đất lúa Bắc Ninh làm giảm diện tích sản xuất nông nghiệp. Điều này tiềm ẩn rủi ro về an ninh lương thực Bắc Ninh. Dù hiện tại sản lượng vẫn đủ. Nhưng về lâu dài, tỉnh có thể phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Cần có chính sách bảo vệ đất lúa nghiêm ngặt. Phân bổ hợp lý quỹ đất. Đảm bảo diện tích tối thiểu cho sản xuất lương thực. Nâng cao năng suất trên diện tích còn lại. Áp dụng công nghệ cao vào nông nghiệp. Đây là giải pháp quan trọng để duy trì an ninh lương thực.
VI. Định hướng giải pháp chuyển đổi đất Bắc Ninh
Để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực, Bắc Ninh cần các định hướng, giải pháp cụ thể. Quy hoạch đất nông nghiệp Bắc Ninh cần được rà soát, điều chỉnh. Đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với tình hình thực tiễn. Các giải pháp về hỗ trợ đời sống người dân Bắc Ninh sau chuyển đổi đất cần được ưu tiên. Điều hòa lợi ích giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Chính sách chuyển mục đích sử dụng đất Bắc Ninh cần hoàn thiện. Nó phải đảm bảo công bằng, minh bạch. Giai đoạn 2013-2020 đặt ra nhiều mục tiêu. Việc triển khai các giải pháp cần có lộ trình rõ ràng. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành là rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng Bắc Ninh phát triển bền vững. Tỉnh cần giữ vững tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
6.1. Định hướng quy hoạch đất nông nghiệp Bắc Ninh
Định hướng quy hoạch đất nông nghiệp Bắc Ninh cần có tầm nhìn dài hạn. Nó phải tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội. Phân bổ đất đai hợp lý cho phát triển công nghiệp, đô thị. Đồng thời, bảo vệ diện tích đất nông nghiệp quan trọng. Đặc biệt là đất lúa chất lượng cao. Quy hoạch cần linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh. Việc rà soát quy hoạch tổng thể là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính khả thi. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu phát triển mới. Quy hoạch cần công khai, minh bạch. Nó tạo điều kiện cho người dân tham gia.
6.2. Giải pháp điều hòa lợi ích hỗ trợ người dân
Cần có các giải pháp điều hòa lợi ích hiệu quả. Đảm bảo công bằng cho người dân bị thu hồi đất nông nghiệp Bắc Ninh. Mức đền bù cần thỏa đáng. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp là bắt buộc. Tạo việc làm bền vững cho lao động bị ảnh hưởng. Các chương trình an sinh xã hội cần được mở rộng. Đảm bảo đời sống người dân Bắc Ninh sau chuyển đổi đất được ổn định. Đối thoại trực tiếp với người dân. Lắng nghe ý kiến của họ. Giải quyết kịp thời các khiếu nại, tranh chấp. Điều này xây dựng niềm tin trong cộng đồng.
6.3. Hoàn thiện chính sách chuyển mục đích sử dụng đất
Chính sách về chuyển mục đích sử dụng đất Bắc Ninh cần được đổi mới. Nó phải hoàn thiện để phù hợp với thực tiễn. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong quy trình. Các quy định cần rõ ràng, dễ hiểu. Giảm thiểu các thủ tục hành chính phức tạp. Nâng cao năng lực quản lý của cán bộ đất đai. Xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực. Chính sách cần khuyến khích phát triển công nghiệp Bắc Ninh theo hướng bền vững. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó giúp quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRUONG DAI HỌC KINH TE NGUYEN CONG THANG CHUYEN DOI MUC DICH SU DUNG DAT NONG NGHIEP VA TAC DONG CUA NO LUẬN ÁN TIEN SĨ KINH TE CHÍNH TRI HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NỌI TRUONG DAI HỌC KINH TE NGUYEN CONG THANG Chuyén nganh: KINH TE CHINH TRI Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ KINH TE CHÍNH TRI Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN NGỌC THANH PGS. NGUYEN DINH LONG NGUOI HUONG DAN CHU TICH HOI DONG PGS. Nguyén Ngoc Thanh PGS.
Phùng Xuân Nha HÀ NỘI - 2015 LƠI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bồ trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Công Thắng MỤC LỤC PHAN MỞ ĐẦU.5-5- 5Ÿ << kê Sư SE 1S cu cuc cung ree 1 CHUONG 1.
TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VE CHUYỂN DOI MUC DICH SU DUNG DAT NONG NGHIEP VA TAC DONG CUA NO DEN CAC NHÓM LOTICH. Nghién ctr Quoc Ta. Đối với các nghiên cứu trong nưỚcC.--- <5 5= =ss=sss+sesseszsss 18 Kết luận chương I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN VE CHUYEN DOI MỤC DICH SU DUNG DAT NONG NGHIEP VA TAC DONG CUA NO DEN CAC NHÓM LỢI0 (0) | .- 2-2-2252 SS£ES# E9 SsES£EEEESESeESEESEEEEESErsesersersersere 24 2.
Cơ sé lý luận về chuyển đối mục dich sử dụng dat nông nghiệp. Khái niệm DNN và chuyển đôi MDSD ĐNN. Sự cần thiết phải chuyển đổi MDSD ĐNN. Tổ chức và quan ly quá trình chuyên đôi MDSD ĐNN ở Việt Nam.
Tác động của chuyến đối mục dich sử dụng dat đến các nhóm lợi ích 34 2. Những van dé cơ bản về nhóm lợi ích và lợi ích nhóm. Mối quan hệ giữa chuyển đổi mục đích DNN với lợi ích nhóm. Cơ sé thực tiễn về chuyển đổi mục đích str dụng đất và tác động của nó đến các nhóm lợi íchh.- 5-5 << +5 2£ sEs£* ES£sE3 E3 S3 SE eSexeses se 45 2.
Tổng quan tình hình chuyền đổi MĐSD đất và tác động tới các nhóm lợi i00 ái 0 ằăằ. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về chuyên đôi MDSD ĐNN và điều tiết lợi ích khi chuyển đôi MDSD đất .3 Khung phân tích tác động của chuyên đổi đất nông nghiệp tới các nhóm lợi ich. THUC TRẠNG CHUYỂN DOI MỤC DICH SU DỤNG DAT NONG NGHIỆP VÀ TAC DONG CUA NO DEN CÁC NHÓM LỢI ÍCH TREN DIA BAN TINH BAC NINH. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội tinh Bắc Ninh ảnh hưởng đến chuyển doi MDSD ĐNN và giải quyết các phát sinh về lợi ích giữa các nhóm.
Đặc điểm về tự nhiên oo. Đặc điểm về điều kiện kinh tế - xã hội. 2c St E SE SESEsEsrey 65 3. Đánh giá ảnh hưởng của các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội đến chuyên đổi mục dich đất nông nghiệp và giải quyết các phát sinh về lợi ich giữa Các nhÓ1m.
«+ + +99 911v TH ng ng vu 70 3. Thực trạng chuyến đổi MDSD DNN tinh Bắc Ninh 2001 - 2012. Các biện pháp và chính sách tinh Bắc Ninh đã triển khai về chuyển đồi MDSD đất và xử lý lợi ích nhóm trong chuyên đổi mục đích ĐNN. Thực trạng chuyền đổi MĐSD ĐNN tỉnh Bắc Ninh các năm 2001 - 2012.
Tác động của chuyển đối MDSD ĐNN đến các nhóm lợi ích trên địa ban timh Bac Ninh 888 Ẻ00n0nẼ87 6 .1 Tác động của chuyên đổi MDSD ĐNN đến các người bi thu hồi đất. Tác động của chuyên đổi MĐSD đất đến địa phương nơi có đất chuyên hiONr)›8.ì -HIđaaiaiaâdaaaẢẢỶẢẢỶÝẢẢÝ. Tác động của chuyên đổi MĐSD đất đến chủ đầu tư các khu công nghiệp và đô tHỊ. - ----k +1 ng kg và 111 3.
Đánh giá chung về tác động của chuyên đổi MDSD đất đến các nhóm LỢI ÍCH. TH TT TH kg, 120 {80L No. ĐỊNH HUONG VÀ GIẢI PHAP CHỦ YẾU CHUYEN DOI MỤC DICH DAT NÔNG NGHIỆP VÀ DIEU HOA LỢI ÍCH GIỮA CÁC NHÓM Ở BAC NINH GIAI DOAN 2/13-2(020). Định hướng chuyển đổi MĐSD ĐNN và điều hòa lợi ích giữa các nhóm 08:10).
Định hướng chuyên đổi MDSD ĐNN và giải quyết các quan hệ lợi ích trong chuyên đổi MDSD DNN đến năm 2020. Các giải pháp chuyển đổi MĐSD DNN và giải quyết các quan hệ lợi ích trong chuyển đổi MDSD DNN đến năm 2020. Ra soát quy hoạch tông thé phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch sử dụng đất và các quy hoạch phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội. Xây dựng các chương trình dự án phát triển kinh tế xã hội, liên quan tới các dự án chuyên đổi MĐSD ĐNN.
Tô chức tốt các hoạt động chuyên đổi MDSD ĐNN. Nhóm giải pháp về chuyển đổi nghề nghiệp, tạo việc làm cho lao động có ĐNN chuyền đổi mục đích. Đổi mới và hoàn thiện cơ chế chính sách về chuyên đổi mục đích sử dụng đất và giải pháp điều hòa các mối quan hệ lợi ích.----- 5: 147 Két Inn ChUON 68g. 156 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHAO .,Ô 167 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CNH : Céng nghiệp hóa CNH, HDH : Công nghiệp hóa, hiện dai hóa ĐTH : Đô thị hóa DNN : Dat nông nghiệp FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) KCN : Khucong nghiệp HDH : Hién dai hoa NN&PTNT : Néng nghiệp va phát triển nông thôn MDSD : Mục đích sử dung PGS : Pho giáo sư TS : — Tiến sỹ TTg : Thu tướng chính phủ QD > Quyết định UBND : Uy ban nhân dân li DANH MUC CAC BANG Bảng 3.
Tình hình dân số và lao động tỉnh Bac Ninh. Thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng giữa các loại đất trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.-¿- 2-5252 EE2EE2122121121121121121711111211211 21 2t 78 Bảng 3. Thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng theo loại ĐNN trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.-¿- 2-5252 ESEEEE1E212112112112121211111211211 1 te 79 Bảng 3. Thực trạng chuyên đổi MDSD theo chất lượng DNN trên địa bàn tinh Bảng 3.
Thực trạng chuyền đôi mục dich sử dụng DNN sang mục đích phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh .6: Thực trạng chuyển đổi MDSD DNN sang mục dich phi nông nghiệp theo địa phương trong tỈnh.7: Khung giá đất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 1998- Bảng 3.9: Kinh phí bồi thường, hỗ trợ giải phóng mặt bằng dự án xã Phù Chân, thị xã Từ Sơn tinh Bắc Ninh.--- - St tt SE SE E2 EErrkrrrres 93 Bảng 3.10: Cac du án xây dựng nhà ở và khu đô thị trên địa ban tỉnh .11: Danh mục các khu đô thị mới, dự án phát triển nhà ở chậm triển khai trên địa bàn tinh .12: Các chủ đầu tư vào các khu công nghiệp trên địa bản tỉnh Bắc Ninh 109 Bảng 3.13: Các chủ đầu tư vào các khu nhà ở và đô thị trên địa ban tỉnh Bac Ninh.14: Lợi ích nhà đầu tư qua phân tích hiệu quả kinh tế đầu tư của dự án Khu công nghiệp Việt Nam Singapore. ---- c cc sss ssersseereervee 115 Bảng 3.15: Lợi ích nhà đầu tư qua phân tích hiệu quả kinh tế đầu tư của Dự án Đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị Him Lam phường Đại Phúc - Thành phố Bắc Ninh, giả định hoàn thành năm 2015 .16: Lợi ich nha đầu tư qua phân tích hiệu quả kinh tế dau tư. 118 ill DANH MUC HINH VE Hình 2.1: Khung phân tích tác động của chuyên đôi đất nông nghiệp tới các nhóm 001500117.1: Gia trị sản xuất công nghiệp trong các khu công nghiệp.2: Mức lao động thu hút lũy kế trong các khu công nghiệp. 106 PHAN MỞ DAU 1.
Tinh cấp thiết của dé tài nghiên cứu Đất đai là tài nguyên quý đối với mỗi quốc gia, mỗi địa phương và mỗi đơn vị sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, đất đai tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội với các vai trò, vi trí khác nhau tuỳ thuộc vào MDSD và đặc điểm kinh tế, kỹ thuật của các hoạt động đó. Đối với công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi. đất đai là nền tang, làm cơ sở, địa điểm dé xây dựng các nhà máy công trinh., để tiến hành các hoạt động sản xuất hoặc phục vụ sản xuất và đời sống.
Đối với sản xuất nông nghiệp, đất đai tham gia hoạt động với tư cách là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt, là nguồn gốc tự nhiên đề tạo ra nông sản phục vụ cho nhu cầu của con người. Trong quá trình phát triển, để đáp ứng yêu cầu kinh tế xã hội, nhất là nhu cầu công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HDH) và đô thị hoa (DTH) sự chuyền đôi mục đích sử dụng (MĐSD) từ dat nông nghiệp (ĐNN) sang các nhu cầu phi nông nghiệp là xu hướng mang tính quy luật. Quá trình đó cần phải được tính toán kỹ càng dé hạn chế tốc độ giảm DNN, đáp ứng yêu cầu sản xuất nông sản ngày càng cao; đồng thời phải đáp ứng yêu cầu sử dụng đất của các ngành và các MĐSD phi nông nghiệp ngày càng lớn. Không những vậy, quá trình chuyển MDSD DNN dẫn đến sự thay đổi chủ thể sử dụng đất tạo ra những xung đột về mặt lợi ích giữa những tập thể và cá nhân liên quan.
Những vấn đề trên cần được nghiên cứu về mặt lý luận để tạo lập những cơ sở khoa học nhằm giải quyết một cách hợp lý và thấu đáo những vấn đề phát sinh của thực tiễn. Ở Việt Nam, thực hiện chủ trương đây mạnh CNH, HDH, trong những năm qua trên khắp các vùng miền của đất nước, nhiều khu công nghiệp với quy mô khác nhau được hình thành và đi vào hoạt động. Cùng với xu hướng đó, quá trình xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị, xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, nhu cầu công cộng và lợi ích quốc gia cũng đang diễn ra rất nhanh, không chỉ đối với các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh mà đối với hầu hết các tỉnh, thành phố khác trên phạm vi cả nước. Đây là xu thế tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, tạo nên động lực mới cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, ngoài những tác động tích cực của quá trình đó mang lại thì đã và đang đặt ra những vấn đề rất bức xúc, thậm chí gây nên những tác động tiêu cực, ảnh hưởng xấu đến mục tiêu phát triển đài hạn và bền vững của đất nước. Bắc Ninh là tỉnh thuộc vùng Đồng bằng Bắc Bộ, nằm trong vùng tam giác kinh tế Hà Nội — Bắc Ninh — Vĩnh Phúc, là địa phương có nhiều điều kiện thuận lợi cho thu hút đầu tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị nghiên cứu chuyển đổi đất nông nghiệp tại Bắc Ninh, phân tích sâu tác động đến các nhóm lợi ích liên quan.
Luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển đổi đất nông nghiệp Bắc Ninh, tác động và lợi ích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.