Luận án: Hoàn thiện phương pháp tính và phân tích giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam

Luận án tiến sĩ hoàn thiện phương pháp tính & phân tích giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam. Đề xuất giải pháp chiến lược.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giá trị gia tăng ngành vận tải theo chuẩn SNA
Số trang:
169 trang
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giá trị gia tăng ngành vận tải theo chuẩn SNA

Ngành vận tải giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Hoạt động vận chuyển kết nối sản xuất với lưu thông và tiêu dùng. Việc đo lường giá trị gia tăng ngành vận tải phản ánh chính xác quy mô đóng góp của ngành vào nền kinh tế. Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) cung cấp khuôn khổ chuẩn mực quốc tế cho công tác thống kê này. Khung thống kê SNA giúp thống nhất các khái niệm, phân loại kinh tế và phương pháp tính toán. Thống kê ngành vận tải kho bãi theo chuẩn mực quốc tế giúp nâng cao tính minh bạch của số liệu vĩ mô. Dữ liệu này phục vụ quản lý nhà nước, hoạch định chính sách giao thông và thu hút vốn đầu tư. Đánh giá đúng năng lực ngành vận tải hỗ trợ tối ưu hóa quy hoạch hạ tầng logistics quốc gia.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống tài khoản quốc gia

Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) là hệ thống thông tin kinh tế vĩ mô toàn diện. SNA phản ánh toàn bộ chu trình sản xuất, phân phối, sử dụng thu nhập và tích lũy tài sản. Thống kê theo SNA giúp đánh giá toàn diện bức tranh kinh tế quốc gia. Khung lý thuyết của SNA tạo sự tương thích với chuẩn mực thống kê thế giới. Nhờ đó, số liệu kinh tế Việt Nam có thể so sánh trực tiếp với các quốc gia khác. Thống kê kinh tế vĩ mô dựa trên SNA là căn cứ quan trọng để hoạch định chiến lược phát triển. Cơ quan quản lý dựa vào SNA để điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa. SNA cũng cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc lập bảng cân đối liên ngành (I/O).

1.2. Đặc điểm và phân loại thống kê ngành vận tải kho bãi

Thống kê ngành vận tải kho bãi bao gồm vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường biển và hàng không. Hoạt động kho bãi và dịch vụ hỗ trợ vận tải cũng thuộc phạm vi thống kê này. Ngành vận tải không tạo ra sản phẩm vật chất mới. Giá trị dịch vụ vận tải thể hiện qua sự thay đổi vị trí không gian của hàng hóa và hành khách. Quy trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ vận tải diễn ra đồng thời. Doanh nghiệp vận tải thường có tỷ trọng tài sản cố định rất cao. Chi phí nhiên liệu và khấu hao phương tiện chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí. Việc phân loại chi tiết các loại hình vận tải giúp nhận diện rõ đặc thù chi phí của từng phân ngành.

1.3. Nguyên tắc xác định phạm vi hoạt động của ngành vận tải

Xác định đúng phạm vi hoạt động là yêu cầu cốt lõi trong thống kê SNA. Thống kê vận tải chỉ tính toán các đơn vị có hoạt động vận tải chuyên nghiệp hoặc độc lập. Các hoạt động tự vận tải nội bộ của doanh nghiệp sản xuất thường được hạch toán vào chi phí phụ trợ của ngành đó. Đơn vị điều tra bao gồm các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh cá thể. Việc phân định ranh giới sản xuất tránh hiện tượng tính trùng giá trị. Nguyên tắc hạch toán dựa trên quyền sở hữu kinh tế và địa bàn hoạt động thực tế. Xác định đúng phạm vi giúp phản ánh trung thực kết quả sản xuất của toàn bộ hệ thống giao thông vận tải.

II. Các phương pháp tính giá trị gia tăng VA ngành vận tải

Hệ thống tài khoản quốc gia cung cấp các cách tiếp cận khác nhau để đo lường giá trị mới tạo ra. Phương pháp tính giá trị gia tăng (VA) ngành vận tải được thực hiện qua hai hướng tiếp cận chính. Đó là phương pháp sản xuất và phương pháp phân phối. Mỗi phương pháp tiếp cận từ một giai đoạn của chu chuyển kinh tế. Phương pháp sản xuất xuất phát từ kết quả đầu ra và chi phí đầu vào. Phương pháp phân phối tiếp cận từ việc phân chia thu nhập cho các yếu tố sản xuất. Kết quả tính toán từ hai phương pháp về lý thuyết phải cho giá trị tương đương. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp kiểm tra chéo và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thống kê.

2.1. Phương pháp sản xuất và công thức tính VA từ GO và IC

Phương pháp sản xuất là phương pháp cơ bản nhất trong tính toán thống kê vĩ mô. Giá trị gia tăng (VA) được xác định bằng giá trị sản xuất ngành vận tải (GO) trừ đi chi phí trung gian vận tải (IC). Giá trị sản xuất ngành vận tải bao gồm toàn bộ doanh thu cước vận chuyển, phí bốc xếp và dịch vụ hỗ trợ. Chi phí trung gian vận tải bao gồm nhiên liệu, vật liệu sửa chữa, phí cầu đường, dịch vụ thuê ngoài và chi phí quản lý mua ngoài. Chi phí trung gian không bao gồm khấu hao tài sản cố định và chi phí trả lương người lao động. Công thức tính đơn giản: VA = GO - IC. Phương pháp này phản ánh rõ nét hiệu quả sử dụng yếu tố đầu vào để tạo ra giá trị mới của doanh nghiệp.

2.2. Phương pháp phân phối theo các yếu tố cấu thành thu nhập

Phương pháp phân phối xác định giá trị gia tăng thông qua các yếu tố cấu thành giá trị mới. Giá trị gia tăng ngành vận tải theo phương pháp này gồm bốn bộ phận chính. Bộ phận thứ nhất là thu nhập của người lao động, gồm tiền lương, tiền công và các khoản trích theo lương. Bộ phận thứ hai là thuế sản xuất trừ trợ cấp sản xuất, phản ánh nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước. Bộ phận thứ ba là khấu hao tài sản cố định, bù đắp sự hao mòn của phương tiện và thiết bị. Bộ phận thứ tư là thặng dư sản xuất hoặc thu nhập hỗn hợp của chủ sở hữu. Phương pháp phân phối làm rõ lợi ích kinh tế phân chia giữa người lao động, nhà nước và doanh nghiệp.

2.3. Ứng dụng bảng cân đối liên ngành I O trong xác định VA

Bảng cân đối liên ngành (I/O) là công cụ phân tích cấu trúc kinh tế hữu hiệu. Bảng I/O mô tả chi tiết mối quan hệ cung - cầu đầu vào và đầu ra giữa các ngành kinh tế. Trong bảng I/O, dịch vụ vận tải là đầu vào trung gian quan trọng cho hầu hết các ngành sản xuất và phân phối. Việc lập bảng I/O cho phép xác định hệ số chi phí trung gian và hệ số giá trị gia tăng của ngành vận tải. Ma trận liên kết này giúp kiểm tra sự cân đối giữa tổng chi phí trung gian và tổng giá trị sản xuất. Bảng I/O hỗ trợ dự báo tác động lan tỏa của ngành vận tải đến toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

III. Đổi mới phương pháp tính giá trị gia tăng ngành vận tải

Thực tiễn thống kê kinh tế tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện phương pháp tính toán. Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường làm gia tăng số lượng các thành phần kinh tế tham gia hoạt động vận tải. Thống kê ngành vận tải kho bãi hiện còn bộc lộ một số khoảng trống dữ liệu. Việc thu thập số liệu ở khu vực kinh tế cá thể và doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều trở ngại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác khi tính tổng sản phẩm trong nước (GDP) ngành vận tải. Đổi mới quy trình thu thập và xử lý số liệu là giải pháp then chốt. Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng (VA) giúp phản ánh trung thực tiềm lực của toàn ngành.

3.1. Thực trạng thu thập thông tin và hạn chế trong điều tra

Nguồn thông tin thống kê vận tải hiện nay phụ thuộc vào báo cáo tài chính doanh nghiệp và điều tra chọn mẫu. Hệ thống báo cáo định kỳ của cơ quan quản lý chuyên ngành còn thiếu tính đồng bộ. Tình trạng sót lọt thông tin xảy ra phổ biến ở khu vực hộ kinh doanh cá thể vận tải đường bộ và đường thủy nội địa. Việc ghi chép sổ sách kế toán của các đơn vị nhỏ lẻ thường không đầy đủ. Báo cáo doanh thu và chi phí chưa tách bạch rõ ràng giữa chi phí trung gian và chi phí thù lao lao động. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong điều tra thống kê vẫn còn hạn chế. Những bất cập này làm suy giảm chất lượng dữ liệu đầu vào.

3.2. Chuẩn hóa giá trị sản xuất và chi phí trung gian vận tải

Chuẩn hóa chỉ tiêu là bước đi bắt buộc để nâng cao chất lượng thống kê. Giá trị sản xuất ngành vận tải (GO) cần bao gồm đầy đủ doanh thu phụ cước, bảo hiểm hàng hóa và dịch vụ kèm theo. Việc xác định chi phí trung gian vận tải (IC) đòi hỏi bóc tách chính xác các khoản chi phí mua ngoài. Tránh nhầm lẫn giữa chi phí trung gian với chi phí vốn hoặc thuế sản xuất. Cần xây dựng tỷ lệ chi phí trung gian chuẩn cho từng loại hình vận tải chuyên biệt. Tỷ lệ này hỗ trợ ước tính nhanh và chính xác cho các đơn vị kinh doanh cá thể không có sổ sách kế toán. Sự chuẩn hóa này đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ hệ thống thống kê quốc gia.

3.3. Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu trong biểu mẫu thống kê

Hệ thống biểu mẫu điều tra cần được thiết kế lại khoa học và tinh gọn hơn. Biểu số 01-CS/VTKB cần bổ sung các tiêu chí đo lường chi tiết về sản lượng và doanh thu dịch vụ. Biểu mẫu mới phải tích hợp các chỉ tiêu phản ánh chi phí xăng dầu, chi phí bảo dưỡng và lệ phí đường bộ. Tích hợp dữ liệu từ cơ quan thuế, hải quan và cảnh sát giao thông giúp kiểm chứng số lượng phương tiện vận hành thực tế. Thiết lập quy trình số hóa biểu mẫu kê khai trực tuyến nhằm giảm thiểu sai sót do con người. Chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu tạo cơ sở dữ liệu vững chắc phục vụ việc tính toán giá trị gia tăng một cách liên tục và kịp thời.

IV. Đánh giá đóng góp tổng sản phẩm trong nước GDP vận tải

Đo lường chính xác giá trị gia tăng giúp đánh giá đúng mức độ đóng góp của vận tải vào nền kinh tế. Tổng sản phẩm trong nước (GDP) ngành vận tải phản ánh hiệu quả vận hành của toàn bộ mạng lưới logistics. Phân tích chuỗi số liệu theo thời gian giúp nhận diện xu thế tăng trưởng và chu kỳ phát triển của ngành. Cấu trúc giá trị gia tăng theo thành phần kinh tế phản ánh mức độ tham gia của khu vực tư nhân và đầu tư nước ngoài. Phân tích chuyên sâu chỉ ra các điểm nghẽn hạ tầng và rào cản chi phí. Kết quả đánh giá cung cấp căn cứ thực tiễn để định hướng đầu tư công và cải cách thủ tục hành chính ngành giao thông vận tải.

4.1. Phân tích biến động giá trị gia tăng theo chuỗi thời gian

Phân tích chuỗi số liệu thời gian thể hiện xu hướng tăng trưởng giá trị gia tăng của ngành. Tính toán giá trị gia tăng theo cả giá hiện hành và giá so sánh giúp loại trừ yếu tố lạm phát. Tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng thường có mối tương quan chặt chẽ với tốc độ tăng trưởng GDP cả nước. Khi sản xuất và thương mại mở rộng, nhu cầu vận chuyển hàng hóa gia tăng nhanh chóng. Sự biến động giá nhiên liệu thế giới tác động trực tiếp đến chi phí trung gian và biên lợi nhuận của ngành. Theo dõi biến động theo quý và theo năm giúp cơ quan quản lý đưa ra dự báo kinh tế chính xác.

4.2. Cơ cấu giá trị gia tăng theo các thành phần kinh tế

Cơ cấu giá trị gia tăng ngành vận tải có sự chuyển dịch mạnh mẽ giữa các thành phần kinh tế. Khu vực kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo ở hạ tầng đường sắt, hàng hải và hàng không. Khu vực kinh tế ngoài nhà nước phát triển vượt bậc ở phân khúc vận tải đường bộ và dịch vụ kho bãi. Khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm lĩnh các mảng logistics cao cấp và vận tải biển quốc tế. Phân tích cơ cấu sở hữu giúp đánh giá hiệu quả huy động nguồn lực xã hội vào phát triển vận tải. Cơ cấu này cũng định hướng chính sách khuyến khích cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp.

4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng ngành vận tải

Tăng trưởng giá trị gia tăng ngành vận tải chịu sự chi phối của nhiều nhân tố vĩ mô và vi mô. Yếu tố hạ tầng giao thông quyết định năng lực lưu thông và chi phí vận hành phương tiện. Chi phí nhiên liệu và giá cả phụ tùng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí trung gian vận tải (IC). Ứng dụng công nghệ quản lý chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa tải trọng và giảm thiểu quãng đường chạy rỗng. Chính sách thuế, phí cầu đường và quy định tải trọng cũng tác động đến hiệu quả kinh doanh. Năng suất lao động và trình độ tay nghề của đội ngũ điều hành đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành.

V. Thử nghiệm tính giá trị gia tăng ngành vận tải đường sắt

Vận tải đường sắt có tổ chức tập trung cao và hệ thống hạch toán kế toán hoàn chỉnh. Đây là đối tượng nghiên cứu thực nghiệm lý tưởng để kiểm chứng phương pháp tính toán mới. Giai đoạn 2008 – 2012 chứng kiến nhiều chuyển biến trong hoạt động quản lý của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam. Thử nghiệm tính toán giá trị gia tăng ngành vận tải đường sắt cho phép so sánh kết quả giữa các phương pháp. Phương pháp hiện hành của cơ quan thống kê được đối chiếu trực tiếp với phương pháp cải tiến. Kết quả thực nghiệm làm sáng tỏ các điểm sai lệch trong thu thập và hạch toán số liệu. Từ đó, các đề xuất điều chỉnh mang tính thực tiễn cao hơn.

5.1. So sánh kết quả tính VA giữa hai phương pháp thống kê

Đối chiếu kết quả tính toán giá trị gia tăng đường sắt chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa hai phương pháp. Cách tính hiện hành của cơ quan thống kê thường dựa trên báo cáo tài chính tổng hợp cấp tập đoàn. Cách tính này dễ bỏ sót một số chi phí phụ trợ hoặc hạch toán trùng lặp dịch vụ nội bộ. Phương pháp hoàn thiện thực hiện bóc tách chi tiết theo từng đơn vị vận tải trực thuộc. Kết quả tính theo phương pháp mới phản ánh đúng chi phí trung gian thực tế và khấu hao kết cấu hạ tầng. Sự chênh lệch số liệu khẳng định tính cần thiết của việc chuẩn hóa quy trình phân bổ chi phí theo chuẩn SNA.

5.2. Phân tích thị phần và cơ cấu chi phí vận tải đường sắt

Phân tích số liệu thực nghiệm giai đoạn 2008 – 2012 cho thấy thị phần vận tải đường sắt có xu hướng suy giảm. Cạnh tranh từ vận tải đường bộ và hàng không giá rẻ gây áp lực lớn lên sản lượng vận chuyển. Trong cơ cấu giá trị sản xuất ngành vận tải (GO) của đường sắt, doanh thu chở khách chiếm tỷ trọng đáng kể nhưng biên lợi nhuận thấp. Chi phí trung gian vận tải (IC) như nhiên liệu diesel và chi phí duy tu sửa chữa toa xe chiếm tỷ lệ cao. Tỷ lệ thặng dư sản xuất tích lũy để tái đầu tư phương tiện mới còn rất khiêm tốn. Cơ cấu này đòi hỏi ngành đường sắt phải tái cấu trúc toàn diện hoạt động vận hành.

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả tạo giá trị gia tăng đường sắt

Nâng cao giá trị gia tăng ngành đường sắt đòi hỏi đồng bộ các giải pháp công nghệ và quản trị. Ngành cần đầu tư hiện đại hóa đầu máy, toa xe và hệ thống thông tin tín hiệu điều độ. Tăng cường kết nối đa phương thức giữa đường sắt với các cảng biển và trung tâm logistics lớn. Tối ưu hóa biểu đồ chạy tàu nhằm nâng cao tốc độ hành trình và giảm chi phí nhiên liệu. Đa dạng hóa các dịch vụ gia tăng như vận chuyển hàng lạnh và vận tải container chuyên tuyến. Đổi mới cơ chế giá cước linh hoạt theo mùa vụ và nhu cầu thị trường. Những giải pháp này giúp tăng doanh thu, tiết giảm chi phí trung gian và gia tăng lợi ích kinh tế bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp của Luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ TRỊ GIA TĂNG NGÀNH VẬN TẢI THEO HỆ THỐNG TÀI KHOẢN QUỐC GIA
1.1. Tổng quan Hệ thống Tài khoản quốc gia
1.1.1. Quá trình hình thành và phát triển SNA
1.1.2. Vai trò của SNA
1.1.3. Các khái niệm cơ bản của SNA
1.1.4. Các phân tổ chủ yếu của SNA
1.1.5. Nội dung cơ bản của SNA
1.2. Những vấn đề chung về ngành Vận tải
1.2.1. Vận tải và vai trò của vận tải
1.2.2. Phân loại vận tải
1.2.3. Hệ thống ngành Vận tải Việt Nam
1.3. Phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải theo SNA
1.3.1. Một số nguyên tắc thống kê đối tượng vận tải
1.3.2. Nguyên tắc tính giá trị gia tăng ngành vận tải
1.3.3. Phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải theo SNA
1.3.4. Nguồn thông tin phục vụ tính VA ngành Vận tải theo SNA
1.4. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: HOÀN THIỆN PHƯƠNG PHÁP TÍNH VÀ PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ GIA TĂNG NGÀNH VẬN TẢI VIỆT NAM HIỆN NAY
2.1. Khái quát chung thống kê SNA ở Việt Nam
2.1.1. Sơ lược về tổ chức thống kê của Việt Nam
2.1.2. Cơ quan biên soạn số liệu thống kê SNA của Việt Nam
2.1.3. So sánh mức độ thực hiện thống kê SNA của Việt Nam với qui định của IMF
2.2. Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam trên phạm vi cả nước hiện nay
2.2.1. Thực trạng phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải cho phạm vi cả nước ở Việt Nam hiện nay
2.2.2. Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải trên phạm vi cả nước ở Việt Nam hiện nay
2.3. Hoàn thiện phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay
2.3.1. Thực trạng phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay
2.3.2. Hoàn thiện phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay
2.4. Hoàn thiện nguồn thông tin, đảm bảo cho việc vận dụng phương pháp tính và phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam
2.4.1. Thực trạng thông tin thống kê vận tải ở Việt Nam hiện nay
2.4.2. Hoàn thiện nguồn thông tin đảm bảo tính và phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải trên phạm vi cả nước
2.5. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM TÍNH VÀ PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ GIA TĂNG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008 – 2012
3.1. Tổng quan về đường sắt trên thế giới và ở Việt Nam
3.1.1. Tổng quan về đường sắt thế giới
3.1.2. Xu hướng phát triển đường sắt trên thế giới
3.1.3. Kinh nghiệm của các nước về phát triển đường sắt
3.1.4. Tổng quan Đường sắt Việt Nam
3.2. Tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt
3.2.1. Tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt theo cách tính của Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia Tổng cục Thống kê
3.2.2. Tính VA ngành Vận tải Đường sắt theo hướng hoàn thiện
3.2.3. So sánh kết quả tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt của tác giả và Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia Tổng cục Thống kê
3.3. Phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt
3.3.1. Phân tích biến động VA ngành Vận tải Đường sắt theo thời gian
3.3.2. Phân tích cơ cấu VA ngành Vận tải Đường sắt theo các yếu tố
3.3.3. Phân tích thị phần vận tải Đường sắt Việt Nam giai đoạn 2008-2012
3.3.4. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt
3.4. Tóm tắt chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện phương pháp tính và phân tích giá trị gia tăng ngành vận tải việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong Luận án là hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày tháng năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Chu Thị Bích Ngọc ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ. vi PHẦN MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của Luận án. Kết cấu của luận án .11 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ TRỊ GIA TĂNG NGÀNH VẬN TẢI THEO HỆ THỐNG TÀI KHOẢN QUỐC GIA .Tổng quan Hệ thống Tài khoản quốc gia .1 Quá trình hình thành và phát triển SNA .2 Vai trò của SNA .3 Các khái nệm cơ bản của SNA .4 Các phân tổ chủ yếu của SNA .5 Nội dung cơ bản của SNA .2 Những vấn đề chung về ngành Vận tải .1 Vận tải và vai trò của vận tải .2 Phân loại vận tải .3 Hệ thống ngành Vận tải Việt Nam .3 Phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải theo SNA .1 Một số nguyên tắc thống kê đối tượng vận tải .2 Nguyên tắc tính giá trị gia tăng ngành vận tải. Phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải theo SNA.

Nguồn thông tin phục vụ tính VA ngành Vận tải theo SNA .32 Tóm tắt chương 1 .33 iii CHƯƠNG 2 HOÀN THIỆN PHƯƠNG PHÁP TÍNH VÀ PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ GIA TĂNG NGÀNH VẬN TẢI VIỆT NAM HIỆN NAY .1 Khái quát chung thống kê SNA ở Việt Nam .1 Sơ lược về tổ chức thống kê của Việt Nam .2 Cơ quan biên soạn số liệu thống kê SNA của Việt Nam .3 So sánh mức độ thực hiện thống kê SNA của Việt Nam với qui định của IMF .2 Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam trên phạm vi cả nước hiện nay .1 Thực trạng phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải cho phạm vi cả nước ở Việt Nam hiện nay .2 Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành Vận tải trên phạm vi cả nước ở Việt Nam hiện nay .3 Hoàn thiện phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay .1 Thực trạng phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay .2 Hoàn thiện phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay .4 Hoàn thiện nguồn thông tin, đảm bảo cho việc vận dụng phương pháp tính và phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt nam .1 Thực trạng thông tin thống kê vận tải ở Việt Nam hiện nay .2 Hoàn thiện nguồn thông tin đảm bảo tính và phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải trên phạm vi cả nước .63 Tóm tắt chương 2 .69 CHƯƠNG 3 THỬ NGHIỆM TÍNH VÀ PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ GIA TĂNG NGÀNH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008 – 2012 .1 Tổng quan về đường sắt trên thế giới và ở Việt nam .1 Tổng quan về đường sắt thế giới .2 Xu hướng phát triển đường sắt trên thế giới .3 Kinh nghiệm của các nước về phát triển đường sắt .4 Tổng quan Đường sắt Việt Nam .2 Tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt .1 Tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt theo cách tính của Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia Tổng cục Thống kê .2 Tính VA ngành Vận tải Đường sắt theo hướng hoàn thiện .3 So sánh kết quả tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt của tác giả và Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia Tổng cục Thống kê .3 Phân tích giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt .1 Phân tích biến động VA ngành Vận tải Đường sắt theo thời gian .2 Phân tích cơ cấu VA ngành Vận tải Đường sắt theo các yếu tố.3 Phân tích thị phần vận tải Đường sắt Việt Nam giai đoạn 2008-2012 .4 Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến giá trị gia tăng ngành Vận tải Đường sắt .100 Tóm tắt chương 3 .110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .116 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải C1 Khấu hao tài sản cố định CPI Consumer Price Index – Chỉ số giá tiêu dùng GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm trong nước GNI Gross National Incom - Thu nhập quốc dân GTVT Giao thông vận tải GO Gross Output – Tổng giá trị sản xuất IC Intermediate Consumption- Chi phí trung gian MPS Meterial Product system – Hệ thống sản phẩm vật chất PPI Production Price Index – Chỉ số giá sản xuất SNA System of National Account - Hệ thống Tài khoản Quốc gia SUT Supply And Úse Tables VA Value Added - Giá trị gia tăng VSIC The Vietnam System of Industrial Classification - Phân ngành kinh tế Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Bảng biểu: Bảng 2.1: Nhóm chỉ tiêu sử dụng trong phân tích VA ngành Vận tải do ảnh hưởng bởi các nhân tố .2: Hoàn thiện các chỉ tiêu trong biểu số 01-CS/VTKB .1: Khối lượng luân chuyển hàng hóa, hành khách vận tải Đường sắt giai đoạn 2008-2012 .2: Kết quả tính VA ngành Vận tải Đường sắt giai đoạn 2008-2012 theo cách tính của Vụ Hệ thống Tài khoản quốc gia .3: Nhóm chỉ tiêu cơ bản để tính VA vận tải Đường sắt giai đoạn 2008- 2012.4: Kết quả tính VA ngành Vận tải Đường sắt giai đoạn 2008-2012 .5: Kết quả tính VA ngành Vận tải Đường sắt giai đoạn 2008-2012 .6: Kết quả tính VA – 1 và VA - 2 .7: Biến động VA vận tải Đường sắt theo giá hiện hành giai đoạn 2008-2012 .8: Cơ cấu VA ngành Vận tải Đường sắt theo các yếu tố giai đoạn 2008-2012 .9: Tỷ trọng VA vận tải Đường sắt theo giá hiện hành giai đoạn 2008-201294 Bảng 3.10: Thị phần vận tải hàng hóa theo ngành đường giai đoạn 2008-2012 .11: Thị phần vận tải hàng hóa luân chuyển theo ngành đường giai đoạn 2008-2012.12: Thị phần vận tải hành khách theo ngành đường giai đoạn 2008-2012 .13: Thị phần vận tải hành khách luân chuyển theo ngành đường giai đoạn 2008-2012.14: Hệ số hành khách sử dụng phương tiện các ngành Vận tải giai đoạn 2008-2012.15: Nhóm chỉ tiêu sử dụng phân tích VA vận tải Đường sắt theo giá hiện hành do ảnh hưởng các chỉ tiêu kết quả vận tải hiện vật .16: Kết quả phân tích VA vận tải Đường sắt giá hiện hành do ảnh hưởng các chỉ tiêu kết quả vận tải hiện vật theo phương pháp chỉ số .17: Kết quả phân tích VA vận tải Đường sắt theo giá hiện hành do ảnh hưởng của các chỉ tiêu kết quả vận tải tính bằng hiện vật theo phương pháp phân tích tổng hợp từng phần biến động.18: Nhóm chỉ tiêu sử dụng phân tích VA vận tải Đường sắt theo giá hiện hành do ảnh hưởng các chỉ tiêu chi phí .19: Kết quả phân tích VA vận tải Đường sắt theo giá hiện hành do ảnh hưởng các chỉ tiêu chi phí theo phương pháp chỉ số .20: Kết quả phân tích VA vận tải Đường sắt giá hiện hành do ảnh hưởng các chỉ tiêu chi phí vận tải hiện vật theo phương pháp phân tích tổng hợp từng phần biến động .21 : Bảng tính phân tích biến động VA vận tải Đường sắt do ảnh hưởng bởi 3 nhân tố .1: Kết quả tính VA – 1 và VA – 2 .2: Biến động của GO, IC, VA theo giá hiện hành ngành Vận tải Đường sắt giai đoạn 2008-2012 .3: Cơ cấu VA vận tải đường sắt theo các yếu tố .1: Quy trình tính giá trị gia tăng ngành Vận tải Việt Nam hiện nay .2: Quy trình tính giá trị gia tăng ngành Vận tải đối với các doanh nghiệp vận tải Nhà nước .3: Quy trình tính giá trị gia tăng ngành Vận tải đối với các doanh nghiệp vận tải ngoài nhà nước và các cơ sở kinh tế vận tải cá thể .45 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống Tài khoản quốc gia (SNA - System of National Accounts) của Liên Hợp Quốc được các nhà kinh tế hàng đầu thế giới đứng đầu là Richard Stone (giải Nobel về Kinh tế năm 1984) đưa ra. Hệ thống này tập hợp một cách hệ thống các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng nhằm mô tả và phân tích các các hiện tượng kinh tế cơ bản. SNA mô tả quá trình lưu chuyển sản phẩm và tiền tệ trong một quốc gia. SNA là một tập hợp đầy đủ, phù hợp và linh hoạt các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô, những chỉ tiêu này được xây dựng trên các khái niệm, định nghĩa và quy tắc chuẩn mực được thừa nhận trên phạm vi toàn thế giới.

SNA phục vụ nhiều mục đích khác nhau, trong đó mục đích cơ bản là cung cấp thông tin để phân tích và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô làm cơ sở cho các nhà quản lý và lãnh đạo các cấp giám sát, nghiên cứu, điều hành và ứng xử với nền kinh tế. Đầu năm 1993, bằng Quyết định số 183-TTg ngày 25/12/1992 của Thủ tường Chính phủ, SNA được chính thức thống nhất áp dụng trên phạm vi cả nước thay cho hệ thống các bảng cân đối vật chất (MPS - Material Product Balance System). Mặc dù hai hệ thống (SNA và MPS) có sự giống nhau về mục đích, đối tượng nghiên cứu và nguyên tắc xây dựng, nhưng lại khác nhau cơ bản về nội dung, phạm vi nghiên cứu và hình thức mô tả. Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế ngày nay, Việt Nam cần sử dụng thước đo chung về hoạt động kinh tế với các nước thành viên trong các tổ chức quốc tế.

Do đó, cùng với sự chuyển đổi cơ chế kinh tế, việc chuyển từ hệ thống MPS sang hệ thống SNA là một tất yếu khách quan. MPS là hệ thống bảng đã được sử dụng trong cơ chế kế hoạch tập trung của các nước XHCN và Việt Nam. SNA là hệ thống tài khoản được Liên Hợp Quốc khuyến nghị các nước thành viên sử dụng từ năm 1953. SNA là cơ sở quan trọng để xác định các chỉ tiêu tổng hợp của nền kinh tế như tổng giá trị sản xuất (GO), tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng thu nhập quốc dân (GNI) và thu nhập quốc dân sử dụng (NDI); xác định tốc độ tăng trưởng và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế; xác định 2 những cân đối lớn của nềnkinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chu Thị Bích Ngọc (2014). Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/hoan-thien-phuong-phap-tinh-phan-tich-gia-tri-gia-tang-nganh-van-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hoàn thiện phương pháp tính & phân tích giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam. Đề xuất giải pháp chiến lược.

Luận án "Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện phương pháp tính giá trị gia tăng ngành vận tải Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter