Luận án: Hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp dệt may tỉnh Nam Định - Nguyễn Văn Huy
Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh nam định socio economic efficiency of garment enterprises in nam dinh province.
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định
- Số trang:
- 195 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Huy
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp dệt may Nam Định. Phân tích tập trung vào các chỉ số kinh tế và tác động xã hội của hoạt động sản xuất kinh doanh. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về ngành dệt may tại địa phương. Nhận diện ưu điểm và hạn chế của ngành dệt may Nam Định trong giai đoạn nghiên cứu. Mục tiêu chính là đưa ra các khuyến nghị phát triển bền vững ngành dệt may Nam Định. Phân tích toàn diện giúp hiểu rõ thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may. Đây là bước quan trọng cho việc hoạch định chiến lược phát triển doanh nghiệp dệt may Nam Định trong tương lai.
1.1. Quan niệm và tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế
Phần này trình bày các khái niệm về hiệu quả kinh tế. Định nghĩa hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp được làm rõ. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế bao gồm lợi nhuận doanh nghiệp dệt may, doanh thu, và năng suất lao động dệt may. Tài liệu cũng xem xét các chỉ số tài chính quan trọng như ROA, ROE. Các yếu tố này giúp đo lường mức độ thành công kinh doanh. Việc xác định rõ các tiêu chí là nền tảng cho việc phân tích sâu rộng sau này. Điều này hỗ trợ việc đánh giá tổng quan hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh dệt may
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may. Các yếu tố bao gồm môi trường vĩ mô, chính sách nhà nước. Yếu tố nội bộ như quản lý, công nghệ sản xuất, chất lượng lao động cũng rất quan trọng. Khả năng cạnh tranh, quản lý chuỗi cung ứng dệt may cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả. Nghiên cứu xác định các yếu tố chủ chốt. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và cải thiện chỉ số hiệu quả kinh tế xã hội dệt may.
1.3. Tổng quan nghiên cứu liên quan ngành dệt may Nam Định
Mục này tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đó. Cả nghiên cứu trong nước và quốc tế đều được xem xét. Phân tích đánh giá kết quả của các nghiên cứu đã công bố. Nhấn mạnh những vấn đề còn tồn tại. Những khoảng trống trong kiến thức cần được giải quyết. Từ đó, luận án xác định rõ đóng góp mới của mình. Điều này giúp định hướng nghiên cứu sâu hơn về phát triển bền vững ngành dệt may Nam Định. Nó đặt nền móng cho việc phân tích tác động xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định.
II.Cơ sở lý luận hiệu quả kinh tế xã hội dệt may
Chương này thiết lập nền tảng lý luận vững chắc. Phân tích các khái niệm cốt lõi về hiệu quả kinh tế xã hội. Các quan điểm này định hình phương pháp luận cho nghiên cứu. Đồng thời, thu thập kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương khác. Mục tiêu là áp dụng những bài học giá trị vào bối cảnh doanh nghiệp dệt may Nam Định. Điều này giúp xây dựng khung phân tích toàn diện. Nắm vững cơ sở lý luận là yếu tố tiên quyết để đề xuất các chiến lược phát triển doanh nghiệp dệt may Nam Định hiệu quả.
2.1. Khái niệm hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp
Phần này đi sâu vào định nghĩa hiệu quả kinh tế xã hội. Giải thích sự kết hợp giữa hiệu quả kinh tế và tác động xã hội. Hiệu quả kinh tế bao gồm lợi nhuận doanh nghiệp dệt may, năng suất lao động dệt may. Hiệu quả xã hội tập trung vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) dệt may, việc làm, thu nhập người lao động. Phân tích mối liên hệ giữa hai khía cạnh. Điều này tạo cơ sở để đánh giá toàn diện tác động xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước ngành dệt may
Nghiên cứu thu thập kinh nghiệm từ các quốc gia, vùng lãnh thổ có ngành dệt may phát triển. Ví dụ về các chiến lược nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may. Đồng thời, xem xét kinh nghiệm từ các địa phương khác trong nước. Phân tích những thành công và thất bại. Các bài học được rút ra từ những thực tiễn này. Điều này giúp định hình các giải pháp phù hợp cho Nam Định. Đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu hóa.
2.3. Bài học thực tiễn cho dệt may Nam Định
Tổng hợp các kinh nghiệm đã phân tích. Rút ra những bài học cụ thể, có thể áp dụng cho doanh nghiệp dệt may Nam Định. Các bài học bao gồm việc cải thiện chuỗi cung ứng dệt may, nâng cao năng suất lao động dệt may. Nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) dệt may. Các bài học này là kim chỉ nam cho việc đề xuất giải pháp. Chúng định hướng cho chiến lược phát triển doanh nghiệp dệt may Nam Định lâu dài.
III.Thực trạng ngành dệt may Nam Định Kinh tế và Xã hội
Chương này trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng ngành dệt may Nam Định. Cung cấp dữ liệu, số liệu cụ thể. Phân tích ưu điểm và hạn chế trong hoạt động kinh doanh. Đánh giá tác động xã hội của các doanh nghiệp. Mục tiêu là nhận diện rõ ràng các vấn đề tồn tại. Từ đó, xác định những thách thức cần được giải quyết. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp nâng cao chỉ số hiệu quả kinh tế xã hội dệt may. Thực trạng này cũng chỉ ra tầm quan trọng của phát triển bền vững ngành dệt may Nam Định.
3.1. Đặc điểm các doanh nghiệp dệt may tại Nam Định
Tổng quan về số lượng, quy mô và loại hình doanh nghiệp dệt may Nam Định. Phân tích cơ cấu vốn, lao động của các doanh nghiệp. Cung cấp thông tin về kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp dệt may trong giai đoạn 2012-2019. Các số liệu về doanh thu, lợi nhuận doanh nghiệp dệt may được trình bày chi tiết. Điều này tạo cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may. Thể hiện đóng góp vào nền kinh tế địa phương.
3.2. Ưu nhược điểm hiệu quả kinh tế xã hội dệt may
Phân tích các ưu điểm nổi bật về hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp dệt may. Ví dụ, sự đóng góp vào ngân sách, tạo việc làm. Đồng thời chỉ ra các hạn chế trong hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may. Các vấn đề như năng suất lao động dệt may chưa cao, quản lý chuỗi cung ứng dệt may còn yếu kém. Tác động xã hội cũng được đánh giá, bao gồm các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) dệt may. Việc này giúp xác định rõ các lĩnh vực cần cải thiện.
3.3. Thách thức và vấn đề cần giải quyết ngành dệt may
Phần này xác định các nguyên nhân dẫn đến ưu điểm và hạn chế. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng ngành dệt may Nam Định được làm rõ. Các thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt, biến động thị trường xuất khẩu dệt may Nam Định. Nhu cầu về công nghệ mới và nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một vấn đề. Nâng cao chỉ số hiệu quả kinh tế xã hội dệt may là yêu cầu cấp thiết. Điều này đòi hỏi chiến lược phát triển doanh nghiệp dệt may Nam Định linh hoạt.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dệt may Nam Định
Chương này đề xuất các giải pháp chiến lược. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp dệt may Nam Định. Các giải pháp tập trung vào cả khía cạnh kinh doanh và xã hội. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững ngành dệt may Nam Định. Tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng và doanh nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ cải thiện đáng kể lợi nhuận doanh nghiệp dệt may và tác động xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định. Đồng thời củng cố vị thế trên thị trường.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển dệt may bền vững
Trình bày các quan điểm và định hướng chiến lược. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành dệt may Nam Định. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Phát triển theo hướng xanh, tuần hoàn cũng là ưu tiên. Định hướng này giúp doanh nghiệp dệt may Nam Định thích ứng với xu thế toàn cầu. Đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) dệt may.
4.2. Các giải pháp cụ thể tăng năng suất và lợi nhuận
Đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện năng suất lao động dệt may. Bao gồm đầu tư vào máy móc hiện đại, tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các giải pháp nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp dệt may cũng được đưa ra. Ví dụ, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu dệt may Nam Định, cải thiện quản lý chi phí. Cần chú trọng vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm để tăng giá trị. Điều này trực tiếp cải thiện chỉ số hiệu quả kinh tế xã hội dệt may.
4.3. Đẩy mạnh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) dệt may. Các giải pháp bao gồm cải thiện điều kiện làm việc, bảo vệ môi trường. Đóng góp vào cộng đồng địa phương cũng là một phần quan trọng. Việc thực hiện CSR không chỉ nâng cao hình ảnh doanh nghiệp mà còn góp phần vào tác động xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định tích cực. Đây là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững và chiến lược phát triển doanh nghiệp dệt may Nam Định.
V.Phát triển bền vững doanh nghiệp dệt may Nam Định
Chương cuối cùng này tổng hợp các giải pháp. Mục tiêu chung là hướng tới phát triển bền vững cho ngành dệt may Nam Định. Phân tích các yếu tố then chốt. Đảm bảo sự hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và tác động xã hội. Đề xuất một lộ trình rõ ràng. Việc này sẽ củng cố vị thế của các doanh nghiệp trên thị trường. Đồng thời mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Phát triển bền vững là nền tảng cho sự thành công của chiến lược phát triển doanh nghiệp dệt may Nam Định.
5.1. Tối ưu chuỗi cung ứng dệt may và xuất khẩu
Giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may. Mục tiêu là giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng phản ứng thị trường. Phát triển các mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp, đối tác. Nâng cao năng lực xuất khẩu dệt may Nam Định. Mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm để tăng cường cạnh tranh. Một chuỗi cung ứng hiệu quả góp phần trực tiếp vào lợi nhuận doanh nghiệp dệt may.
5.2. Cải thiện chỉ số hiệu quả kinh tế xã hội dệt may
Đề xuất các phương pháp để cải thiện liên tục các chỉ số hiệu quả kinh tế xã hội dệt may. Bao gồm việc theo dõi sát sao lợi nhuận doanh nghiệp dệt may, năng suất lao động dệt may. Đồng thời, đánh giá định kỳ tác động xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định. Áp dụng các công cụ quản lý hiện đại. Sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định tối ưu. Việc này đảm bảo hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may được duy trì và phát triển.
5.3. Chiến lược phát triển dài hạn cho ngành dệt may
Xây dựng một chiến lược phát triển dài hạn toàn diện. Chiến lược này bao gồm việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, chính quyền và các tổ chức. Mục tiêu là đảm bảo phát triển bền vững ngành dệt may Nam Định trong tương lai. Tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và cạnh tranh. Đây là nền tảng cho sự phát triển của toàn bộ ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, giải phóng mạnh mẽ sức sản xuất, tạo kim ngạch xuất khẩu chủ lực và thu hút khoảng 3 triệu lao động trực tiếp, chiếm hơn 10% tổng lực lượng lao động công nghiệp cả nước. Tại tỉnh Nam Định – trung tâm dệt may truyền thống lâu đời thuộc châu thổ sông Hồng, mạng lưới doanh nghiệp dệt may (DNDM) phát triển sâu rộng nhưng đang đối mặt với những thách thức cấu trúc nội tại gay gắt. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế chính trị của tác giả Nguyễn Văn Huy với đề tài "Hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định" đặt nền móng tiên phong khi tiếp cận hiệu quả hoạt động doanh nghiệp dưới góc độ chỉnh thể của khoa học kinh tế chính trị mác-xít trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trước đây thường tiếp cận hiệu quả doanh nghiệp đơn thuần qua lăng kính tài chính - kỹ thuật vi mô (doanh thu, lợi nhuận kế toán, năng suất thiết bị) hoặc tách biệt trách nhiệm xã hội thành một hoạt động ngoại vi mang tính từ thiện. Luận án giải quyết mâu thuẫn lý luận và thực tiễn: kết quả sản xuất kinh doanh (doanh thu thuần, lợi nhuận danh nghĩa) của các DNDM Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 liên tục tăng, nhưng hiệu quả kinh tế - xã hội (HQKTXH) tổng hợp lại bộc lộ suy giảm tương đối khi chi phí bỏ ra để tạo việc làm mới ngày càng cao, mức đóng góp ngân sách trên đồng vốn giảm, và vấn đề xử lý ô nhiễm môi trường (tiêu thụ bình quân 200 lít nước/kg sản phẩm dệt nhuộm) chưa được hạch toán đầy đủ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, nội hàm và hệ thống tiêu chí định lượng, định tính đánh giá HQKTXH của DNDM dưới giác độ kinh tế chính trị là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng HQKTXH của các DNDM tại tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 diễn biến như thế nào qua các chỉ số so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí nguồn lực bỏ ra?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những mâu thuẫn nội tại nào đang kìm hãm HQKTXH của DNDM Nam Định và hệ thống giải pháp đồng bộ nào cần được thực thi nhằm tái cấu trúc ngành dệt may địa phương trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tăng trưởng quy mô vốn và doanh thu đơn thuần của DNDM không đồng biến với mức độ cải thiện HQKTXH nếu không nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ sạch.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Áp lực thâm dụng lao động kết hợp với vị thế gia công hạ tầng thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu tạo ra sự đánh đổi tiêu cực giữa lợi nhuận trước mắt của doanh nghiệp và phúc lợi xã hội dài hạn của người lao động.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ cộng đồng DNDM đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Nam Định với chuỗi dữ liệu tổng hợp liên tục trong 8 năm (2012 - 2019), mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho công tác hoạch định chính sách công nghiệp địa phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước phản ánh bức tranh phân mảnh trong nghiên cứu hiệu quả doanh nghiệp:
Ở bình diện quốc tế, các học giả tiếp cận hiệu quả theo nhiều nhánh lý thuyết. Thomas N. Gladwin et al. đặt nền móng cho khái niệm phát triển bền vững đa chiều, khẳng định hiệu quả kinh tế phải đi liền với hiệu quả xã hội và an toàn sinh thái. Niels Bosma et al. (2004) định lượng hóa vai trò của vốn con người và vốn xã hội đối với hiệu năng kinh doanh khởi nghiệp qua các biến số chi phí lao động sống, lợi nhuận và giải quyết việc làm. Jacques Defourny và Marthe Nyssens (2010) phân tích các trường phái doanh nghiệp xã hội tại châu Âu và Hoa Kỳ, mở đường cho việc lượng hóa các giá trị phi tài chính bằng mô hình Kế toán giá trị hỗn hợp (Blended Value Accounting - BVA). Valery M. Tumin et al. (2013) hệ thống hóa các nhân tố ổn định kinh tế - sinh thái - xã hội của doanh nghiệp công nghiệp hiện đại.
Trong lĩnh vực dệt may chuyên biệt, Vincent Wai Kwong Mok (1996) khi nghiên cứu 20 doanh nghiệp dệt may nhà nước quy mô vừa và lớn tại Quảng Châu (Trung Quốc) giai đoạn 1979 - 1993 đã chỉ ra mâu thuẫn cấu trúc: năng suất lao động tăng trung bình 1,8%/năm nhưng tốc độ tăng lương thực tế chỉ đạt 0,8%/năm, làm bộc lộ sự bất đối xứng giữa hiệu quả kinh tế và phúc lợi xã hội. Senol Okay và Suleyman Semiz (2010) chứng minh việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000 nâng cao hiệu quả kinh tế cho các DNDM vừa và nhỏ tại Thổ Nhĩ Kỳ. Fang Lee Cooke (2010) khảo sát trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong ngành dệt may Trung Quốc dựa trên Diamond Model, rút ra kết luận mang tính quy luật: việc siết chặt khung pháp lý CSR làm gia tăng chi phí vận hành ngắn hạn, dẫn đến sự đánh đổi giữa hiệu quả kinh tế doanh nghiệp và hiệu quả xã hội nếu thiếu chính sách hỗ trợ công nghệ từ chính phủ. Patricia Cano-Olivos et al. (2014) chứng minh quản lý logistics chiến lược là đòn bẩy cho 85,9% doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ ở Mexico (khu vực tạo ra 31,5% việc làm quốc gia).
Tại Việt Nam, các tác giả Nguyễn Anh Hoàng (1988), Phùng Thị Thanh Thủy (1990), Nguyễn Trọng Thiện (2015), Phạm Thị Thúy (2018) đã xây dựng các hệ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế và HQKTXH ở các cấp độ xí nghiệp, khu công nghiệp và dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong ngành dệt may, Nguyễn Hoàng Anh (2009) phân tích bài học từ các Chaebol Hàn Quốc trong kiểm soát chuỗi giá trị toàn cầu; Đinh Thị Hương (2013) vận dụng mô hình đường cong nụ cười (Smile Curve) chỉ rõ DNDM Việt Nam bị mắc kẹt ở đáy gia công (CMT) có giá trị gia tăng thấp nhất; Phạm Việt Thắng (2018) khảo sát thực nghiệm 676 lao động tại 22 doanh nghiệp dệt may về thực thi CSR.
Vị trí của luận án (positioning): Luận án khỏa lấp khoảng trống học thuật khi không cô lập DNDM thành đơn vị kỹ thuật thuần túy mà định vị doanh nghiệp như một tế bào kinh tế của hình thái kinh tế - xã hội, giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa hiệu quả kinh tế (tối ưu hóa chi phí, sinh lời vốn) và hiệu quả xã hội (tiền lương, an sinh, ngân sách, môi trường) trên một địa bàn công nghiệp truyền thống trọng điểm là Nam Định.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển lý luận kinh tế chính trị mác-xít về phạm trù hiệu quả kinh tế - xã hội. Luận án mở rộng lý luận giá trị thặng dư của C. Mác: "Giá trị thặng dư, hay là P, chính là phần dôi ra của tổng số lao động chứa đựng trong hàng hóa so với số lượng lao động được trả công chứa đựng trong hàng hóa" sang phân tích cấu trúc giá trị mới tạo ra ($v + m$) trong DNDM thuộc nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Luận án xác lập bước chuyển nhận thức (paradigm advancement): HQKTXH không phải là phép cộng số học giản đơn giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, mà là mối quan hệ so sánh biện chứng giữa hệ thống lợi ích KT - XH đạt được với toàn bộ hao phí lao động xã hội và nguồn lực tài nguyên tiêu dùng. Tác giả vận dụng quy luật tiết kiệm thời gian (Karl Marx, Nguyễn Trần Quế) để chứng minh rằng hiệu quả xã hội chỉ bền vững khi dựa trên nền tảng năng suất lao động thực chất và tiết kiệm chi phí lao động xã hội cần thiết.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: (1) Kinh tế chính trị học Mác - Lênin về tái sản xuất mở rộng và phân phối thu nhập quốc dân; (2) Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và Mô hình đường cong nụ cười (Stan Shih); (3) Lý thuyết Kế toán giá trị hỗn hợp (BVA) và Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI │
│ DOANH NGHIỆP DỆT MAY NAM ĐỊNH │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ HIỆU QUẢ KINH TẾ (HQKT) │ │ HIỆU QUẢ XÃ HỘI (HQXH) │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│• Hiệu quả tuyệt đối: │ │• Quy mô lao động & Việc làm │
│ H_tuyệtđối = K - C │ │• Thu nhập BQ người lao động │
│• Hiệu quả tương đối: │ │• Đóng góp thuế TNDN/Ngân sách│
│ H_tươngđối = (K / C) x 100% │ │• Xử lý nước thải & Môi trường│
│• Doanh thu thuần / Vốn SXKD │ │ (Định mức 200L nước/kg vải) │
│• Lợi nhuận trước thuế / Vốn │ │• Chi phí tạo việc làm mới │
│• Suất sinh lời: ROA, ROE │ │ (Vốn SXKD / Tổng lao động) │
│• Đòn bẩy tài chính (Nợ/Vốn) │ │• Tỷ lệ Thu nhập / Vốn SXKD │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP HQKTXH DOANH NGHIỆP DỆT MAY = f(HQKT, HQXH, Bối cảnh Thể chế) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quan niệm trung tâm được chuẩn hóa: "Hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định là một phạm trù phản ánh mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được về kinh tế - xã hội với chi phí bỏ ra của các doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định trong không gian, thời gian nhất định."
Hệ tiêu chí đánh giá được cấu trúc thành 3 nhóm chỉ tiêu định lượng và định tính:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh cốt lõi: So sánh Doanh thu thuần, Lợi nhuận trước thuế với Vốn sản xuất kinh doanh bình quân; Suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Hệ số đòn bẩy tài chính.
- Nhóm chỉ tiêu đóng góp xã hội và an sinh: Tỷ lệ đóng góp thuế thu nhập doanh nghiệp trên vốn sản xuất kinh doanh; Tỷ lệ tổng số lao động trên vốn sản xuất kinh doanh; Tỷ lệ quỹ thu nhập hàng năm của người lao động trên vốn đầu tư; Chi phí vốn bình quân để tạo ra một chỗ làm việc mới.
- Nhóm chỉ tiêu bảo vệ môi trường sinh thái: Tỷ lệ vốn đầu tư và chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử làm nền tảng triết học xuyên suốt. Thiết kế nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính lý luận và phân tích định lượng thống kê trên toàn bộ tập dữ liệu tổng thể các DNDM Nam Định đăng ký và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học nhằm gạt bỏ các biến số phụ, tập trung vào bản chất quan hệ kinh tế giữa chủ doanh nghiệp, người lao động và nhà nước. Phương pháp logic kết hợp lịch sử cho phép phân tích sự vận động của DNDM Nam Định từ cái nôi dệt may truyền thống qua các giai đoạn chuyển đổi cơ chế và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm định nghiêm ngặt:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn mực: Tổng hợp từ Niên giám Thống kê tỉnh Nam Định, Cục Thống kê tỉnh Nam Định, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Báo cáo tài chính doanh nghiệp từ năm 2012 đến 2019.
- Phương pháp thống kê - so sánh & tổng hợp phân tích: Đối chiếu chỉ số qua chuỗi thời gian (time-series) 8 năm liên tục; phân tích ma trận tương quan giữa quy mô vốn, quy mô lao động, doanh thu thuần, chi phí sản xuất, thuế nộp ngân sách và lợi nhuận sau thuế.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích chỉ số tài chính vi mô với đánh giá tác động kinh tế vĩ mô và khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn từ các trung tâm dệt may trong nước (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Hà Nội) và quốc tế (Quảng Châu - Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Mexico, Hàn Quốc).
Data và phân tích
Toàn bộ các DNDM tại Nam Định được phân loại theo hình thức sở hữu (Doanh nghiệp nhà nước, Doanh nghiệp ngoài nhà nước, Doanh nghiệp FDI) và theo mã ngành kinh tế cấp 1 nhóm C (Ngành 13 - Dệt sợi, vải; Ngành 14 - Sản xuất trang phục may mặc).
Hệ thống công cụ toán kinh tế phân tích các mối tương quan:
- Hiệu số tuyệt đối: $\Delta H = \text{Doanh thu thuần} - \text{Vốn SXKD bình quân}$.
- Hiệu quả tương đối: $H_{\text{tương đối}} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn SXKD bình quân}} \times 100%$.
- Tỷ suất sinh lời: $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$, $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$, $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$.
- Suất vốn trên việc làm: $C_L = \frac{\text{Vốn SXKD bình quân}}{\text{Tổng số lao động}}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực nghiệm toàn diện giai đoạn 2012 - 2019 làm sáng tỏ 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Sự suy giảm của biên độ hiệu quả kinh tế tuyệt đối: Mặc dù doanh thu thuần và lợi nhuận trước thuế danh nghĩa duy trì tốc độ tăng trưởng dương qua các năm, nhưng đại lượng "doanh thu thuần trừ đi vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm có xu hướng giảm xuống và lợi nhuận trước thuế tăng chậm hơn so với sự gia tăng của tổng chi phí bỏ ra và chi phí bộ phận". Điều này chứng minh hiệu quả sử dụng vốn của DNDM Nam Định đang suy giảm trên phương diện chất lượng.
- Tốc độ tích lũy vốn không tương xứng với khả năng sinh lời: Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) và tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA) có xu hướng chững lại và sụt giảm tương đối. Lợi nhuận sau thuế tăng chậm hơn tốc độ mở rộng của quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản doanh nghiệp, phản ánh việc mở rộng sản xuất chủ yếu theo chiều rộng mà chưa theo chiều sâu.
- Chi phí vốn để tạo việc làm tăng cao (Thâm dụng vốn gia tăng trong ngành thâm dụng lao động): Tỷ lệ tổng số lao động trên vốn sản xuất kinh doanh có chiều hướng giảm, đồng nghĩa với việc các DNDM Nam Định "phải bỏ ra lượng chi phí nhiều hơn để tạo ra một việc làm cho người lao động". Tỷ lệ vốn sản xuất kinh doanh trên mỗi lao động gia tăng nhanh do chi phí đầu tư nhà xưởng, máy móc cơ bản tăng, nhưng giá trị gia tăng trên đầu lao động chưa có bước đột phá tương ứng.
- Mức đóng góp ngân sách trên đơn vị vốn suy giảm: Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp nộp ngân sách nhà nước so với tổng vốn sản xuất kinh doanh bình quân có chiều hướng giảm. Nguyên nhân trực tiếp là do biên lợi nhuận ròng bị xói mòn bởi chi phí đầu vào tăng (nguyên phụ liệu nhập khẩu, chi phí logistics, chi phí năng lượng) và chính sách ưu đãi miễn giảm thuế chuyển tiếp.
- Nghịch lý xử lý môi trường trong phân ngành dệt nhuộm: Các doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào khâu may gia công hoặc dệt thô; khâu dệt nhuộm hoàn tất tiêu tốn trung bình khoảng 200 lít nước cho 1 kg thành phẩm dệt may. Tỷ lệ đầu tư hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn và kiểm soát hóa chất xả thải còn rất khiêm tốn, tạo ra ngoại ứng tiêu cực lớn cho hệ sinh thái lưu vực sông Nam Định.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực chứng khẳng định quy luật mâu thuẫn giữa tích lũy tư bản và phân phối thu nhập trong ngành công nghiệp thâm dụng lao động tại các quốc gia đang phát triển.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: DNDM Nam Định bắt buộc phải chuyển dịch mô hình từ gia công thuần túy (CMT - Cut-Make-Trim) sang phương thức sản xuất tự chủ nguyên liệu (FOB), tự thiết kế (ODM) và xây dựng thương hiệu riêng (OBM) để kéo giãn biên lợi nhuận ròng.
- Về chính sách công địa phương: UBND tỉnh Nam Định cần tái cơ cấu quy hoạch các cụm công nghiệp dệt may chuyên biệt có hệ thống xử lý nước thải tập trung tiêu chuẩn cao; áp dụng cơ chế đấu thầu dự án dựa trên tiêu chí suất đóng góp ngân sách/ha đất và suất việc làm chất lượng cao thay vì thu hút đầu tư dàn trải.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc 31/12/2019, chưa phản ánh toàn diện các cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch COVID-19 và biến động địa chính trị quốc tế giai đoạn 2020 - 2024.
- Giới hạn vi mô về dữ liệu xả thải sinh thái: Do hạn chế về hệ thống quan trắc môi trường tự động tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chỉ số đánh giá môi trường chủ yếu tiếp cận qua định mức tiêu thụ nước kỹ thuật và chi phí xử lý định tính chứ chưa lượng hóa đầy đủ tải lượng ô nhiễm BOD/COD theo thời gian thực.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng khung phân tích đánh giá tác động của kinh tế tuần hoàn, chứng chỉ xanh (ESG) và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đối với HQKTXH của DNDM.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để phân tích hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) của cụm công nghiệp dệt may Nam Định sang các tỉnh lân cận thuộc đồng bằng sông Hồng.
- Xây dựng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) mô phỏng các kịch bản chuyển đổi số hóa và tự động hóa toàn diện dây chuyền may đến năm 2035.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống, chuẩn mực cho công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh công nghiệp tại các học viện, trường đại học trong và ngoài hệ thống quân đội.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc sơ kết, tổng kết việc thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Nam Định lần thứ XIX và hoạch định chiến lược phát triển công nghiệp dệt may tỉnh Nam Định tầm nhìn 2030.
- Tác động ngành và xã hội: Định hướng cho hơn 100 DNDM trên địa bàn tỉnh cơ cấu lại nguồn vốn, cải thiện điều kiện lao động, nâng cao thu nhập thực tế cho hàng chục vạn công nhân may và giảm thiểu phát thải môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận kinh tế chính trị chuẩn xác để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội đa chiều cho các ngành công nghiệp cụ thể.
- Nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh: Vận dụng bộ tiêu chí để sàng lọc dự án FDI dệt may và thiết kế các gói kích cầu hỗ trợ công nghệ sạch.
- Lãnh đạo và nhà quản trị DNDM: Sử dụng hệ thống chỉ số so sánh (ROA, ROE, đòn bẩy tài chính, suất vốn/lao động) để tối ưu hóa quản trị dòng tiền và chiến lược nhân sự.
- Tổ chức Công đoàn và người lao động: Có cơ sở dữ liệu đối sánh bảo vệ quyền lợi tiền lương, chế độ bảo hiểm và môi trường làm việc an toàn.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý luận kinh tế chính trị về phạm trù hiệu quả kinh tế - xã hội, cấu trúc hóa HQKTXH thành một chỉnh thể hữu cơ gồm 3 nhóm tiêu chí so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận, thuế, việc làm, tiền lương, môi trường) với chi phí đầu vào (vốn SXKD, tài sản, vốn chủ sở hữu, lao động xã hội). - Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu của Vincent Mok (1996) chỉ xét năng suất và tiền lương, hay Fang Lee Cooke (2010) chỉ xét CSR định tính, luận án tích hợp phương pháp duy vật biện chứng với chuỗi số liệu thống kê toàn diện 8 năm (2012 - 2019), phân tích đồng thời cả hiệu quả tuyệt đối ($H = K - C$) và hiệu quả tương đối ($H = K/C$). - Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì?
Đó là nghịch lý tăng trưởng quy mô nhưng suy giảm hiệu quả chất lượng: Doanh thu và lợi nhuận danh nghĩa tăng liên tục, nhưng doanh thu thuần trừ vốn SXKD có xu hướng giảm, và chi phí vốn cần thiết để tạo ra 01 việc làm mới ngày càng tăng cao. - Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lặp (replication protocol) không?
Quy trình nghiên cứu hoàn toàn có thể tái lặp cho các ngành công nghiệp khác hoặc địa phương khác thông qua bộ chỉ tiêu tài chính - xã hội chuẩn hóa từ hệ thống Niên giám thống kê và Báo cáo tài chính doanh nghiệp. - Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Tập trung nghiên cứu quá trình chuyển đổi số, thích ứng với chuỗi cung ứng xanh toàn cầu, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và đo lường dấu chân sinh thái trong ngành dệt may Việt Nam.
Kết luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận kinh tế chính trị về hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Xây dựng hoàn chỉnh bộ tiêu chí đánh giá HQKTXH gồm 3 nhóm chỉ số định lượng và định tính gắn kết chặt chẽ giữa hiệu quả sản xuất kinh doanh và hiệu quả xã hội, môi trường.
- Đánh giá khách quan, khoa học thực trạng HQKTXH của DNDM tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019, chỉ rõ thành tựu quy mô và 5 hạn chế cốt lõi về chất lượng sử dụng vốn, năng suất lao động và đóng góp ngân sách.
- Phát hiện và luận giải sâu sắc các mâu thuẫn nội tại giữa gia tăng chi phí sản xuất và suy giảm tỷ suất sinh lời, giữa thâm dụng lao động và áp lực vốn công nghệ.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm quan điểm định hướng và 5 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm nâng cao toàn diện HQKTXH của doanh nghiệp dệt may Nam Định, thúc đẩy phát triển bền vững trong thời kỳ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu ra trong luận án là trung thực có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Huy 1 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 11 1. Một số công trình nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 11 1.
Một số công trình trong nước liên quan đến đề tài luận án 17 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của một số công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục giải quyết 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP DỆT MAY Ở TỈNH NAM ĐỊNH VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN 31 2. Những vấn đề chung về hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may 31 2. Quan niệm, tiêu chí và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định 45 2.
Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở một số địa phương trên thế giới, trong nước và bài học rút ra đối với doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định 62 Chương 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP DỆT MAY Ở TỈNH NAM ĐỊNH 74 3. Khái quát về các doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định 74 3. Ưu điểm, hạn chế về hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định 78 3. Nguyên nhân ưu điểm, hạn chế và một số vấn đề đặt ra cần giải quyết từ thực trạng hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định 101 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP DỆT MAY Ở TỈNH NAM ĐỊNH THỜI GIAN TỚI 117 4.
Quan điểm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định thời gian tới 117 4. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định thời gian tới 132 KẾT LUẬN 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 163 PHỤ LỤC 176 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. Chủ nghĩa tư bản CNTB 2. Chủ nghĩa xã hội CNXH 3.
Doanh nghiệp dệt may DNDM 4. Doanh nghiệp nhà nước DNNN 5. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership) CPTPP 6. Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) FTA 7.
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (European-Vietnam Free Trade Agreement) EVFTA 8. Hiệu quả kinh tế HQKT 9. Hiệu quả kinh tế - xã hội HQKTXH 10. Hiệu quả xã hội HQXH 11.
Kinh tế thị trường KTTT 12. Kinh tế - xã hội KT - XH 13. Lợi nhuận trên tổng tài sản (Return On Asset) ROA 14. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity) ROE 15.
Trách nhiệm xã hội (corporate social responsibility) CSR 16. Xã hội chủ nghĩa XHCN 3 DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Tran g Bảng 3.1 Số lượng doanh nghiệp dệt may đang hoạt động sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm ở tỉnh Nam Định 73 Bảng 3.2 Số lượng doanh nghiệp dệt may đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2019 phân theo quy mô vốn 74 Bảng 3.3 Số lượng doanh nghiệp dệt may đang hoạt động ở tỉnh Nam Định tại thời điểm 31/12/2019 phân theo quy mô lao động 75 Bảng 3.4 Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 76 Bảng 3.5 Doanh thu thuần và vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 78 Bảng 3.6 Hệ số đòn bẩy tài chính của các DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 84 Bảng 3.7 Thuế thu nhập doanh nghiệp và vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 85 Bảng 3.8 Tỷ lệ tổng số lao động trên vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 87 Bảng 3.9 Tỷ lệ thu nhập hàng năm của người lao động trên vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 89 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tran Tên hình g Hình 3.1 Tỷ lệ lợi nhuận trước thuế trên vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 81 Hình 3.2 Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân hàng năm của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 82 Hình 3.3 Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 83 Hình 3.4 Doanh thu thuần trừ đi vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 92 Hình 3.5 Doanh thu thuần trên vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 93 Hình 3.6 Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân hàng năm của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 95 Hình 3.7 Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 96 Hình 3.8 Hệ số đòn bẩy tài chính của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 97 Hình 3.9 Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp trên vốn sản xuất kinh doanh của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 98 Hình 3.10 Tỷ lệ vốn sản xuất kinh doanh trên tổng số lao động của DNDM ở tỉnh Nam Định giai đoạn 2012 - 2019 99 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Doanh nghiệp nói chung và DNDM nói riêng có vị trí đặc biệt quan trọng của nền kinh tế, là bộ phận chủ yếu tạo ra hàng hóa, dịch vụ cho xã hội, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá trị sản phẩm và giá trị xuất khẩu. Những năm gần đây, hoạt động của doanh nghiệp trong đó có DNDM có những bước phát triển nhanh, mạnh góp phần giải phóng sức sản xuất, huy động và phát huy nội lực vào phát triển kinh tế - xã hội.
Các doanh nghiệp, nhất là các DNDM đã đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, tăng kim ngạch xuất khẩu, tăng thu ngân sách, đồng thời tham gia giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội như tạo việc làm cho người lao động, nâng cao mức thu nhập, chú trọng bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất. Cùng với hệ thống doanh nghiệp, các doanh nghiệp dệt may đã có những bước phát triển mạnh mẽ trong những năm qua và ngày càng đóng vai trò quan trọng vào tăng trưởng của nền kinh tế. Trong tất cả các mặt hàng công nghiệp xuất khẩu hiện nay, các doanh nghiệp dệt may đóng góp kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng cao. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may hiện sử dụng khoảng ba triệu lao động công nghiệp, chiếm tỷ trọng trên 10% so với lao động công nghiệp cả nước, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội.
Trong nền KTTT định hướng XHCN ở nước ta hiện nay, HQKTXH của DNDM luôn được các chủ thể quản lý quan tâm. Hiệu quả kinh tế - xã hội là một phạm trù phản ánh mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được về kinh tế - xã hội với chi phí bỏ ra của các đơn vị sản xuất kinh doanh, các ngành, các địa phương cũng như toàn bộ nền kinh tế, là yếu tố quan trọng góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển KT - XH của đất nước. Quan tâm tới HQKTXH của DNDM sẽ giúp phát huy được lợi thế so sánh, huy động và sử dụng có hiệu 6 quả các nguồn lực nhằm đạt được kết quả sản xuất kinh doanh cao nhất với chi phí bỏ ra thấp nhất. Từ đó, giải quyết có hiệu quả các vấn đề xã hội như tạo công ăn việc làm, nâng cao mức thu nhập cho người lao động, đóng góp vào ngân sách nhà nước và giải quyết các vấn đề môi trường.
Nam Định thuộc đồng bằng châu thổ Sông Hồng, là tỉnh nổi tiếng với nhiều ngành nghề truyền thống có từ lâu đời trong đó có ngành dệt may. Với điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội tương đối thuận lợi và yếu tố lịch sử nên Nam Định là địa phương có nhiều DNDM hoạt động. Nằm trong hệ thống doanh nghiệp của nền kinh tế quốc dân, những năm gần đây, DNDM đã có những bước phát triển mạnh mẽ, duy trì tốc độ tăng trưởng, nâng cao giá trị xuất khẩu của ngành dệt may, thu hút được nhiều lao động với mức thu nhập ngày một tăng, đóng góp một phần đáng kể vào ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, HQKTXH của DNDM ở Nam Định vẫn còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến việc thực hiện chiến lược phát triển của ngành dệt may và các mục tiêu kinh tế - xã hội của Tỉnh.
Kết quả sản xuất kinh doanh chủ yếu là doanh thu thuần và lợi nhuận trước thuế vẫn tăng đều qua các năm, nhưng doanh thu thuần trừ đi vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm có xu hướng giảm xuống và lợi nhuận trước thuế tăng chậm hơn so với sự gia tăng của tổng chi phí bỏ ra và chi phí bộ phận; Lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp dệt may tăng chậm hơn so với vốn chủ sở hữu bình quân hàng năm và tổng tài sản; Kết quả đóng góp vào ngân sách nhà nước hàng năm của các doanh nghiệp dệt may so với chi phí bỏ ra đang có xu hướng giảm, các doanh nghiệp dệt may ở tỉnh Nam Định phải bỏ ra lượng chi phí nhiều hơn để tạo ra một việc làm cho người lao động, tham gia giải quyết vấn đề môi trường trong quá trình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến việc thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội mà Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Tỉnh lần thứ XIX đề ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Huy (n.d.). Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/hieu-qua-kinh-te-xa-hoi-doanh-nghiep-det-may-nam-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp dệt may ở tỉnh nam định socio economic efficiency of garment enterprises in nam dinh province.
Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp dệt may Nam Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.