Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại hoặc đang thất bại và tác động đến định giá thế chấp - Nghiên cứu của Quang Vinh Do tại Louisiana State University

Phân tích hành vi các tổ chức cho vay thất bại và tác động sâu sắc đến định giá thế chấp, ảnh hưởng thị trường bất động sản.

Trường ĐH

Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh (Business Administration) / Tài chính (Finance)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Biến động & chênh lệch định giá thị trường thế chấp
Số trang:
173 trang
Trường:
Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh (Business Administration) / Tài chính (Finance)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Biến động chênh lệch định giá thị trường thế chấp

Thị trường thế chấp là một thành phần cốt lõi của nền kinh tế. Định giá thế chấp tại đây liên tục biến động và không hề đồng nhất. Có vô số yếu tố, cả bên trong lẫn bên ngoài, tác động mạnh mẽ đến giá trị tài sản thế chấp và cấu trúc lãi suất. Điều này tạo ra sự chênh lệch đáng kể trong cách các tổ chức cho vay khác nhau thực hiện định giá. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh chiến lược kinh doanh riêng của mỗi tổ chức mà còn thể hiện khả năng quản lý rủi ro ngân hàng của họ, thậm chí là tình trạng sức khỏe tài chính thực tế. Việc phân tích kỹ lưỡng những biến động này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cơ chế phức tạp của thị trường tài chính. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò quan trọng của chính sách cho vay trong việc hình thành giá. Đặc biệt, hành vi của các tổ chức cho vay đang gặp khó khăn thường tạo ra những dấu hiệu bất thường, không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thế chấp mà còn làm tăng rủi ro tín dụng cho toàn bộ ngành. Hiểu biết này là tối quan trọng để duy trì sự ổn định và minh bạch của thị trường.

1.1. Các yếu tố ảnh hưởng định giá thế chấp

Định giá thế chấp là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đa dạng. Lãi suất thị trường đóng vai trò then chốt, quyết định chi phí vay và lợi nhuận của người cho vay. Tình hình kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp, cũng có tác động sâu rộng. Giá trị bất động sản trên thị trường thay đổi liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản thế chấp được sử dụng để đảm bảo khoản vay. Rủi ro tín dụng của từng người vay được đánh giá kỹ lưỡng thông qua điểm tín dụng và lịch sử thanh toán. Sự hiện diện của nợ xấu (NPLs) trong danh mục cho vay của ngân hàng làm tăng áp lực lên hệ thống. Ngoài ra, chính sách cho vay của từng tổ chức và các quy định pháp luật mới cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất và các điều khoản vay. Việc đánh giá chính xác và toàn diện các yếu tố này là nền tảng cho một chiến lược định giá bền vững và có trách nhiệm.

1.2. Chênh lệch định giá giữa các tổ chức

Sự chênh lệch trong định giá thế chấp giữa các tổ chức cho vay là một đặc điểm phổ biến trên thị trường. Nguyên nhân cốt lõi bao gồm khả năng tài chính khác nhau và mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng khác biệt. Các ngân hàng có nguồn vốn mạnh và quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả thường có khả năng đưa ra lãi suất cạnh tranh hơn. Ngược lại, các tổ chức đang gặp khó khăn tài chính, đôi khi, có thể định giá thấp hơn một cách không bền vững. Họ làm điều này nhằm mục đích thu hút khách hàng mới hoặc duy trì dòng tiền cần thiết. Hành vi này có thể làm méo mó cấu trúc giá của thị trường thế chấp, tạo ra rủi ro tiềm ẩn cho sự ổn định tài chính chung. Quản lý rủi ro ngân hàng yếu kém góp phần vào sự chênh lệch này, khi các tổ chức không đánh giá đúng mức độ rủi ro đi kèm với chính sách cho vay của họ. Cuối cùng, điều này dẫn đến sự bất ổn tài chính cho chính các tổ chức đó và có thể lan rộng ra hệ thống tài chính tổng thể.

II.Hành vi tổ chức cho vay thất bại Thế chấp cố định

Các tổ chức cho vay đang thất bại hoặc sắp thất bại thường biểu hiện những hành vi định giá bất thường và thiếu thận trọng. Họ có xu hướng ưu tiên tăng trưởng khối lượng cho vay trong ngắn hạn hơn là tập trung vào quản lý rủi ro dài hạn. Đặc biệt đối với thế chấp cố định, hành vi này tạo ra rủi ro tín dụng đáng kể. Khả năng định giá sai lệch các rủi ro là rất cao, khi họ có thể bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về nợ xấu tiềm tàng trong tương lai. Chính sách cho vay trở nên lỏng lẻo, với mục tiêu chính là thu hút khách hàng bằng mọi giá, bất kể chất lượng tín dụng. Điều này dẫn đến việc chấp nhận các khoản vay có rủi ro cao, mà lẽ ra phải bị từ chối hoặc định giá cao hơn. Theo thời gian, danh mục cho vay ngày càng suy yếu, đẩy tổ chức đến gần hơn với nguy cơ sụp đổ ngân hàng và gây ra bất ổn tài chính. Hiểu rõ bản chất của hành vi này là rất quan trọng để bảo vệ sự lành mạnh và ổn định của thị trường tài chính.

2.1. Định giá thấp rủi ro vỡ nợ Rủi ro tín dụng

Một trong những dấu hiệu nổi bật của một tổ chức cho vay đang gặp khó khăn là việc định giá thấp rủi ro vỡ nợ. Để duy trì hoặc mở rộng thị phần, họ thường giảm các yêu cầu về tín dụng. Điều này cho phép những người vay có hồ sơ rủi ro cao hoặc điểm tín dụng thấp dễ dàng tiếp cận các khoản vay. Mục tiêu ngắn hạn là tăng trưởng danh mục cho vay, nhưng hành động này lại làm tăng đáng kể rủi ro tín dụng cho chính tổ chức đó. Hậu quả là nợ xấu (NPLs) trong danh mục cho vay tăng lên nhanh chóng, làm suy yếu bảng cân đối kế toán. Giá trị tài sản thế chấp cũng có thể bị định giá quá cao ngay từ đầu để biện minh cho khoản vay. Khủng hoảng tài chính có thể xảy ra khi số lượng khoản vay vỡ nợ tăng vọt, vượt quá khả năng chịu đựng của tổ chức. Thiếu đánh giá rủi ro đúng đắn và quản lý rủi ro ngân hàng kém hiệu quả làm suy yếu nền tảng tài chính, gây gánh nặng lớn cho toàn bộ thị trường thế chấp.

2.2. Định giá thấp rủi ro lãi suất Bất ổn tài chính

Thế chấp cố định khiến tổ chức cho vay phải đối mặt trực tiếp với rủi ro lãi suất. Đây là một rủi ro đáng kể khi lãi suất thị trường có thể tăng cao hơn mức lãi suất được ấn định cho các khoản vay thế chấp. Khi điều này xảy ra, giá trị các khoản thế chấp cố định cũ trong danh mục của ngân hàng sẽ giảm, trong khi chi phí vốn của họ lại tăng. Các tổ chức thất bại thường không định giá đúng mức độ rủi ro này trong các sản phẩm của họ. Họ có thể không điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp với sự thay đổi của chi phí vốn, dẫn đến biên lợi nhuận bị thu hẹp hoặc thậm chí là thua lỗ kéo dài. Quản lý rủi ro ngân hàng kém hiệu quả trong việc phòng ngừa rủi ro lãi suất là nguyên nhân chính gây ra bất ổn tài chính nghiêm trọng. Sự tích tụ của các khoản vay được định giá sai lệch có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính và sụp đổ ngân hàng, với tác động lan rộng ra toàn bộ thị trường thế chấp.

III.Tổ chức cho vay thất bại Định giá thế chấp thả nổi

Hành vi định giá của các tổ chức cho vay thất bại cũng mang đến những rủi ro đáng kể cho thế chấp thả nổi (ARM). Mặc dù cơ chế của ARM cho phép điều chỉnh lãi suất theo thị trường, các tổ chức này vẫn có thể tạo ra các vấn đề nghiêm trọng. Họ có thể đưa ra các điều khoản ban đầu quá hấp dẫn, chẳng hạn như lãi suất thấp bất thường trong vài năm đầu. Điều này che giấu những rủi ro tăng cao trong tương lai, khi lãi suất điều chỉnh lên mức cao hơn. Người vay, đặc biệt là những người có tài chính không vững, có thể không nhận thức đầy đủ gánh nặng khi lãi suất tăng. Quản lý rủi ro ngân hàng vẫn là yếu tố then chốt, nhưng các tổ chức thất bại thường bỏ qua nó. Chính sách cho vay lỏng lẻo có thể chấp nhận các khoản ARM cho người vay không đủ khả năng trả nợ khi lãi suất tăng, góp phần vào nợ xấu và bất ổn tài chính. Tác động tiêu cực đến giá trị tài sản thế chấp và ổn định thị trường là điều khó tránh khỏi.

3.1. Phân tích rủi ro lãi suất thế chấp ARM

Mặc dù thế chấp thả nổi (ARM) được thiết kế để chuyển một phần rủi ro lãi suất sang người vay, tổ chức cho vay vẫn phải đối mặt với các thách thức riêng. Rủi ro tín dụng gia tăng là mối lo ngại chính, đặc biệt khi lãi suất thị trường tăng cao. Người vay có thể không đủ khả năng đáp ứng các khoản thanh toán tăng lên, dẫn đến nguy cơ vỡ nợ. Các tổ chức thất bại thường không đánh giá đúng mức độ nhạy cảm của người vay với lãi suất, hoặc đưa ra các điều khoản quá dễ dãi. Chính sách cho vay thiếu chặt chẽ trong việc thẩm định khả năng chi trả của người vay làm tăng nhanh chóng nợ xấu (NPLs) trong danh mục ARM. Dù có cơ chế điều chỉnh lãi suất, khả năng thu hồi vốn vẫn bị đe dọa nghiêm trọng. Sự tích tụ của các khoản vay ARM rủi ro này có thể là ngòi nổ cho một cuộc khủng hoảng tài chính.

3.2. Ảnh hưởng đến ổn định thị trường thế chấp

Hành vi định giá rủi ro kém của các tổ chức thất bại có tác động sâu rộng, gây bất ổn nghiêm trọng cho thị trường thế chấp. Khi một tổ chức lớn sụp đổ, niềm tin thị trường bị lung lay. Các khoản nợ xấu (NPLs) tăng vọt, làm giảm đáng kể giá trị tài sản thế chấp trên quy mô lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng định giá bất động sản của toàn bộ ngành và làm tăng rủi ro tín dụng. Các ngân hàng khác trở nên thận trọng hơn trong chính sách cho vay, thắt chặt nguồn cung tín dụng và làm giảm thanh khoản. Hiệu ứng domino có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính rộng lớn, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế chung. Quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả và giám sát chặt chẽ là cần thiết để duy trì sự ổn định và ngăn chặn các cú sốc thị trường.

3.3. Chính sách cho vay của tổ chức thất bại

Chính sách cho vay của các tổ chức thất bại thường được đặc trưng bởi sự lỏng lẻo và thiếu trách nhiệm. Họ có xu hướng ưu tiên khối lượng cho vay hơn chất lượng tín dụng, dẫn đến việc bỏ qua hoặc giảm nhẹ các tiêu chuẩn thẩm định. Điều này làm cho rủi ro tín dụng của danh mục cho vay tăng lên một cách hệ thống. Thiếu sự quản lý rủi ro ngân hàng thích đáng, các khoản vay thường được cấp cho đối tượng có khả năng vỡ nợ cao. Chính sách này không chỉ làm tăng rủi ro vỡ nợ mà còn tác động tiêu cực đến giá trị tài sản thế chấp. Nợ xấu tích tụ nhanh chóng, gây áp lực lớn lên bảng cân đối kế toán. Cuối cùng, chính sách này đẩy tổ chức đến bờ vực sụp đổ ngân hàng và tạo ra mối đe dọa bất ổn tài chính cho toàn bộ thị trường. Cần có sự thay đổi triệt để để đảm bảo tính bền vững.

IV.Phân tích rủi ro định giá thế chấp Các phương pháp

Việc nghiên cứu hành vi định giá thế chấp của các tổ chức cho vay thất bại đòi hỏi sự áp dụng các phương pháp phân tích kinh tế lượng chuyên sâu và đáng tin cậy. Các kiểm định thống kê tiên tiến đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự thay đổi trong hành vi định giá qua các giai đoạn. Trong khi đó, việc xây dựng các mô hình định lượng giúp lượng hóa chính xác tác động của các yếu tố rủi ro khác nhau. Việc áp dụng các phương pháp này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, làm rõ cách thức rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất được định giá trong các khoản vay thế chấp. Sự hiểu biết sâu sắc này là tối quan trọng để phát triển các chính sách quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả và chủ động. Mục tiêu cuối cùng là ngăn chặn khủng hoảng tài chính và giảm thiểu nguy cơ sụp đổ ngân hàng trong tương lai. Các phân tích này cũng đóng góp vào việc định giá bất động sản một cách chính xác và minh bạch hơn, củng cố niềm tin thị trường.

4.1. Kiểm định Chow Đánh giá sự thay đổi cấu trúc

Kiểm định Chow là một công cụ kinh tế lượng mạnh mẽ được sử dụng để phát hiện sự thay đổi cấu trúc trong các mối quan hệ kinh tế. Nó giúp xác định xem một mô hình hồi quy có khác biệt đáng kể giữa các giai đoạn thời gian hoặc giữa các nhóm dữ liệu khác nhau hay không. Trong bối cảnh nghiên cứu này, kiểm định Chow có thể được áp dụng để so sánh hành vi định giá của các tổ chức cho vay khỏe mạnh với các tổ chức đang thất bại. Nó giúp nhận diện một cách rõ ràng thời điểm hoặc điều kiện mà chính sách cho vay bắt đầu thay đổi, đặc biệt là khi rủi ro tín dụng bắt đầu bị định giá thấp. Kết quả của kiểm định này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về sự khác biệt trong quản lý rủi ro ngân hàng.

4.2. Kiểm định Goldfeld Quandt Tishler Zang

Kiểm định Goldfeld-Quandt là một phương pháp quan trọng để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) trong mô hình hồi quy. Hiện tượng này thường xuất hiện trong dữ liệu tài chính và có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của các ước lượng tham số. Việc giải quyết phương sai sai số thay đổi là cần thiết để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Kiểm định Tishler-Zang, mặt khác, thường được biết đến với khả năng xử lý các mô hình có cấu trúc phức tạp hơn, đặc biệt hữu ích trong các nghiên cứu về hiệu quả và rủi ro. Việc áp dụng các kiểm định này đảm bảo tính vững chắc và chính xác của các mô hình định giá thế chấp, hỗ trợ phân tích sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa hành vi tổ chức, rủi ro tín dụng và định giá bất động sản.

4.3. Mô hình hồi quy Kết quả thực nghiệm thế chấp cố định

Các mô hình hồi quy đa biến được xây dựng và áp dụng để phân tích dữ liệu liên quan đến thế chấp cố định. Mục tiêu là xác định và lượng hóa các biến số chính ảnh hưởng đến định giá thế chấp. Các biến này bao gồm lãi suất thị trường, điểm tín dụng của người vay, tỷ lệ cho vay trên giá trị (LTV), và giá trị tài sản thế chấp. Kết quả thực nghiệm thường cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: các tổ chức thất bại có xu hướng định giá thấp rủi ro một cách có hệ thống. Điều này được thể hiện qua việc cung cấp lãi suất thấp hơn cho các khoản vay có hồ sơ rủi ro cao, làm tăng khả năng phát sinh nợ xấu (NPLs) trong tương lai. Phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng sắc bén về tác động của chính sách cho vay yếu kém đến rủi ro tín dụng và bất ổn tài chính của tổ chức và thị trường.

V.Phát hiện chính Tác động hành vi đến định giá thế chấp

Các phát hiện cốt lõi từ nghiên cứu này đã làm nổi bật tác động nghiêm trọng và đa chiều của hành vi định giá thế chấp từ các tổ chức cho vay thất bại. Việc liên tục định giá thấp rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất không chỉ gây ra những hệ lụy trực tiếp, đẩy các tổ chức đó đến nguy cơ sụp đổ ngân hàng, mà còn gây ra bất ổn tài chính lan rộng cho toàn bộ thị trường thế chấp. Nợ xấu (NPLs) tích tụ nhanh chóng, làm giảm đáng kể giá trị tài sản thế chấp trên diện rộng. Điều này có thể là tiền đề cho một cuộc khủng hoảng tài chính bùng phát, với những hậu quả kinh tế xã hội nặng nề. Kết quả nghiên cứu cung cấp những bài học vô giá cho quản lý rủi ro ngân hàng, đồng thời đề xuất các cải cách chính sách cho vay cần thiết. Mục tiêu là tăng cường sự ổn định, minh bạch và bền vững của thị trường tài chính, đặc biệt là trong quy trình định giá bất động sản, để bảo vệ hệ thống khỏi những cú sốc trong tương lai.

5.1. Hệ lụy cho quản lý rủi ro ngân hàng

Hành vi định giá rủi ro kém của các tổ chức thất bại đã bộc lộ những điểm yếu cố hữu trong quản lý rủi ro ngân hàng. Cần thiết phải có các quy trình thẩm định rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn, được áp dụng một cách nhất quán và minh bạch. Việc đánh giá rủi ro lãi suất phải được thực hiện thường xuyên và toàn diện, có tính đến các kịch bản thị trường khác nhau. Hệ thống cảnh báo sớm cần được cải thiện đáng kể để nhận diện kịp thời các dấu hiệu bất ổn tài chính tiềm tàng. Các ngân hàng cần xây dựng và áp dụng một khung quản lý rủi ro toàn diện, không chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng mà còn bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động. Điều này giúp ngăn chặn sự tích tụ nợ xấu, bảo vệ giá trị tài sản thế chấp và cuối cùng là tránh được nguy cơ sụp đổ ngân hàng, duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

5.2. Tác động đến thị trường thế chấp tổng thể

Tác động của hành vi định giá sai lệch vượt xa phạm vi của một vài tổ chức riêng lẻ, gây ra sự xáo trộn lớn trên thị trường thế chấp tổng thể. Sự sụp đổ của một hoặc nhiều tổ chức lớn có thể gây ra hiệu ứng domino, lan truyền sự bất ổn và mất niềm tin. Điều này dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính quy mô lớn, với những hệ quả nghiêm trọng. Giá trị bất động sản có thể sụt giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tài sản của hàng triệu hộ gia đình. Niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng bị suy giảm, làm chậm trễ các hoạt động kinh tế. Chính sách cho vay của toàn ngành có thể bị thắt chặt quá mức, cản trở sự phục hồi kinh tế. Việc hiểu rõ những tác động lan tỏa này là cần thiết để xây dựng các biện pháp bảo vệ thị trường hiệu quả, đảm bảo khả năng chống chịu trước các cú sốc.

5.3. Bài học từ sụp đổ ngân hàng

Các trường hợp sụp đổ ngân hàng do hành vi định giá thế chấp sai lệch mang lại những bài học đắt giá và là lời nhắc nhở nghiêm túc về tầm quan trọng của quản trị. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý phải tăng cường giám sát và đưa ra các quy định chặt chẽ hơn. Chính sách cho vay cần minh bạch, chặt chẽ và nhất quán, dựa trên nguyên tắc thận trọng. Cần có các quy định rõ ràng về định giá rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất, yêu cầu các tổ chức tài chính phải có đủ vốn dự phòng. Mục tiêu là ngăn chặn sự tích tụ nợ xấu (NPLs) và bảo vệ giá trị tài sản thế chấp. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và các tổ chức tài chính là chìa khóa để xây dựng một thị trường thế chấp vững mạnh và ổn định, tránh lặp lại các chu kỳ bất ổn tài chính trong quá khứ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
TÓM TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Sự biến động trong định giá thế chấp
2.2. Sự chênh lệch giữa các tổ chức trong định giá thế chấp
3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ĐỊNH GIÁ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHÁ SẢN HOẶC CÓ NGUY CƠ PHÁ SẢN
3.1. Thực tiễn định giá của các tổ chức phá sản hoặc có nguy cơ phá sản: Trường hợp thế chấp lãi suất cố định
3.1.1. Định giá thấp rủi ro vỡ nợ
3.1.2. Định giá thấp rủi ro lãi suất
3.2. Thực tiễn định giá của các tổ chức phá sản hoặc có nguy cơ phá sản: Trường hợp thế chấp lãi suất điều chỉnh
4. CHƯƠNG 4: CÁC KỸ THUẬT ƯỚC LƯỢNG
4.1. Kiểm định Chow
4.2. Kiểm định Goldfeld và Quandt
4.3. Kiểm định Tishler và Zang
5. CHƯƠNG 5: ĐẶC TẢ MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM: TRƯỜNG HỢP THẾ CHẤP LÃI SUẤT CỐ ĐỊNH
5.1. Định giá các khoản thế chấp lãi suất cố định
5.2. Kiểm định Chow
5.3. Các kỹ thuật ước lượng Goldfeld và Quandt
5.4. Phương pháp ước lượng Tishler và Zang
5.5. Kết quả thực nghiệm và thảo luận
6. CHƯƠNG 6: ĐẶC TẢ MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM: TRƯỜNG HỢP THẾ CHẤP LÃI SUẤT ĐIỀU CHỈNH
6.1. Định giá các khoản thế chấp lãi suất điều chỉnh
6.2. Kiểm định Chow đối với các khoản thế chấp lãi suất điều chỉnh
6.3. Ước lượng ARMs sử dụng mô hình Goldfeld và Quandt
6.4. Ước lượng ARMs sử dụng mô hình Tishler và Zang
6.5. Kết quả thực nghiệm và thảo luận
7. CHƯƠNG 7: TÓM TẮT VÀ KẾT LUẬN
PHỤ LỤC A: MÔ HÌNH HÓA HÀNH VI CỦA CÁC TỔ CHỨC CHO VAY PHÁ SẢN HOẶC CÓ NGUY CƠ PHÁ SẢN
A.1. Khung mô hình
A.2. Hàm giá trị kỳ vọng mục tiêu
PHỤ LỤC C: BỨC TRANH THỂ CHẾ VỀ CÁC KHOẢN THẾ CHẤP
C.1. Sơ lược lịch sử cho vay thế chấp
C.2. Thị trường vốn
C.3. Tài trợ thế chấp và các trung gian tài chính
C.4. Thế chấp lãi suất điều chỉnh
C.5. Thế chấp thanh toán tăng dần
C.6. Chứng khoán liên quan đến thế chấp
C.7. Chứng khoán chuyển giao thế chấp
C.8. Trái phiếu thế chấp và trái phiếu chuyển giao thế chấp
C.9. Nghĩa vụ thế chấp được thế chấp hóa (CMOs)
PHỤ LỤC D: TỔNG QUAN CÁC MÔ HÌNH VỀ TỔ CHỨC TIẾT KIỆM VÀ CHO VAY
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Failed or failing lending institutions behavior and implications

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Louisiana State University LSU Digital Commons LSU Historical Dissertations and Theses Graduate School 1990 Failed or Failing Lending Institutions Behavior and Implications for the Pricing of Mortgages. Quang Vinh Do Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/gradschool_disstheses Recommended Citation Do, Quang Vinh, "Failed or Failing Lending Institutions Behavior and Implications for the Pricing of Mortgages. LSU Historical Dissertations and Theses.edu/gradschool_disstheses/4979 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate School at LSU Digital Commons. It has been accepted for inclusion in LSU Historical Dissertations and Theses by an authorized administrator of LSU Digital Commons.

For more information, please contact gradetd@lsu. INFORMATION TO USERS The most advanced technology has been used to photograph and reproduce this manuscript from the microfilm master. UMI films the text directly from the original or copy submitted. Thus, some thesis and dissertation copies are in typewriter face, while others may be from any type of computer printer.

The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken Pr indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleedthrough, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send UMI a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion., maps, drawings, charts) are reproduced by sectioning the original, beginning at the upper left-hand corner and continuing from left to right in equal sections with small overlaps.

Each original is also photographed in one exposure and is included in reduced form at the back of the book. Photographs included in the original manuscript have been reproduced xerographically in this copy. Higher quality 6" x 9" black and white photographic prints are available for any photographs or illustrations appearing in this copy for an additional charge. Contact UMI directly to order.

University Microfilms International A Bell & Howell Information C om pany 300 North Z ee b Road, Ann Arbor, Ml 48106-1346 USA 313/761-4700 800/521-0600 Order N um ber 0112336 Failed o r failing lending institutions behavior an d im plications for th e pricing of m ortgages Do, Quang Vinh, Ph. The Louisiana State University and Agricultural and Mechanical Col., 1900 C o p yright © 1091 by D o, Q uang V inh. All rlghtB reserved. Ann Aibor, MI 48106 Tailed or Tailing Lending Institutions Behavior and Implications for The Pricing of Mortgages A Dissertation Submitted to the Graduate Faculty of the Louisiana state University and Agricultural and Mechanical College in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the Interdepartmental Program in Business Administration by Quang Vinh Do B., Chemistry, Emporia State University, 1976 B., Chemical Engineering, Kansas State University, 1977 M., Louisiana State University, 1983 M., Finance, Louisiana state University, 1985 August 1990 ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my appreciation to my committee members: Dr.

John Howe, Dr. John Glascock and Dr. Loren Scott and Dr. X owe a special thank to Dr.

Jim Shilling, the chairman of my committee, for his patience, encouragement and advice. He has been a great help and inspiration as a teacher and advisor. I also would like to express my sincere appreciation to my major professor and committee member: Dr. His encouragements and guidance have been invaluable during my study at LSU.

I appreciate the active interest he has taken in my academic and professional development. I owe him a debt of intellectual growth. Special thanks are extended to Subbarao Jayanti, Rama Jayanti, John Hatem, Krisandra Guidry, David Batker, David Cornell, Greg Bushong, Joan Payne, Bessie Avera and many significant others for their continuing friendship and support. They have helped make my time at LSU genuinely enjoyable and rewarding.

This list of acknowledgements could never be complete without my special thanks and love to my mother. I shall always be greatful for the great influence she has had on my life. I owe her more than words can express. This is dedicated to her.

ii Contents chapter Paga Acknowledgements. 11 Liat of Tables. v List of Figures. Variations in Mortgage Pricing.

Institutional Disparities in Mortgage Pricing. Pricing Practices of Failed or Failing Institutions: The Case of Fixed-Rate Mortgages.1 Underpricing of Default Risk.2 Underpricing of Interest Rate Risk. Pricing Practices of Failed or Failing Institutions: The Case of Adjustable-Rate Mortgages. The Chow Test.

Goldfeld and Quandt Test. Tishler and Zang Test. Model Specifieiations andEmpirical Results: The Case of Fixed>RateMortgages. The Pricing of Fixed Rate Mortgages.

The Chow Test. The Goldfeld and Quandt Estimation Techniques. The Tishler and Zang Estimation Method. Empirical Results and Discussions.

Model Specifications and Empirical Results. The Case of Adjustable-Rate Mortgages. The Pricing of Adjustable-Rate Mortgages. The Chow Test for Adjustable-Rate Mortgages.

The Estimation of ARMs Using Goldfeld and Quandt Model. Estimations for ARMs Using Tishler and Zang Model. Empirical Results and Discussions. Summary and conclusion.

119 Appendix At Modeling the Behavior of railed or Failing Lending Institutions. The Model Framework. The Objective Expect Value Function.137 Appendix Ct The Institutional Picture of Mortgages. A Brief History of Mortgage Lending.

The Capital Markets. Mortgage Financing and Financial Intermediaries. Adjustable-Rate Mortgages. Graduated-Payment Mortgages.

Mortgage-Related Securities. Mortgage Pass-Throughs. Mortgage-Backed and Mortgage Pass- Through Bonds. Collateralized Mortgage Obligations (CMOs.

153 Appendix Dt Models of the Savings and Loan Institutions: A Review. 160 iv LIST OF TABLES Value of Mortgage with Default and Prepayment($). 37 Value of Mortgage without Default($). 38 Value of Default($).

39 Values of Default with Changes In Variances and Loan to Value Ratio (basis points). 40 Value of Fixed-Rate Mortgages for solvent and insolvent Institutions and the Interest Rate Risk Premium at Difference Mean Reversion Coefficient (b). 41 Value of Adjustable-Rate Mortgages for Solvent and insolvent Institutions and the Interest Rate Risk Premium on a $100,000 Loan. 42 Effective Rates on Fixed-rate Mortgages Made Between May and July 1987.

64 Sample Distribution of ARMs and FRMs by States for the Period Between May and July 1987. 65 Difference in Effective Rates Between Fixed-Rate Mortgages Originated by Solvent and Insolvent Thrift Institutions for all States for May-July 1987. 66 Difference in Effective Rates Between Fixed-Rate Mortgages Originated by Solvent and Insolvent Thrift Institutions for various States for May-July 1987. 67 Estimated Results for Fixed-rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987, Unrestricted Model (i=l).

68 Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 Unrestricted model (i=2). Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 restricted model. Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987. Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July,1987; Testing for pairs coefficients.

Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 Testing for pairs coefficients [-1. Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 Testing for pairs coefficients [—1. Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June,July,1987 Unrestricted Model. Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July,1987 Restricted Model 79 5.

Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987. ML Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Unrestricted Model) Using Goldfeld and Quandt. ML Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Unrestricted Model) Using Tishler and Z a n g. ML Estimated Results for Fixed-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Restricted Model) Using Goldfeld and Quandt and Tishler and Z a n g.

Effective Rates on Adjustable-Rate Mortgages Originated Between May and July 1987. Characteristics of ARMs Originated vi for the Months of May Through July 1987. Distribution of ARMs by Various States and Period of Adjustments For 1987. Number of ARMs for Various Ranges of Life-of-Loan Cap For the Year 1987.

Number of ARMs for Various Range of Periodic Cap Rate For the Year 1987 101 6. Differences in Effective Rates Between Adjustable-Rate Mortgages with Periodic Rate Cap £0,2%] Originated by Solvent and Insolvent Thrift Institutions in Various States for May-July 1987. Differences in Effective Rates Between Adjustable-Rate Mortgages with Periodic Rate Cap [0,2%] Originated by Solvent and Insolvent Thrift Institutions in The State of California for May-July 1987. Differences in Effective Rates Between Adjustable-Rate Mortgages with Periodic Rate Cap [0,2%] Originated by Solvent and Insolvent Thrift Institutions in The State of California at various Teaser Rate for May-July 1987.

Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Unconstrained Model). Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Constrained Model). Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987. Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Testing for Pair Coefficients).

ML Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 Using Goldfeld and Quandt (Unconstrained Model). ML Estimated Results for Adjustable-Rate vii Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 Using Tishler and Zang (Unconstrained Model). ML Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 Using Goldfeld and Quandt and Tishler and Zang (Constrained Model). Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Testing for Pair Coefficients) [-3.

Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Testing for Pair Coefficients) [-4. Estimated Results for Adjustable-Rate Mortgages for the Month of May, June, July, 1987 (Testing for Pair Coefficients) [-5.114 viii List of Figures Figure Page 3.1 Relationship Between Value of a Defaultable Fixed-Rate Mortgage and House Prices .1 The Approximation of D(r.) as Suggested by Goldfeld and Quandt.2 The Approximation of D(r,) as Suggested by Tishler and Z a n g. 51 ix Abstract As of 1989 more than one-fifth of the nation's federally insured saving and loans institutions have negative net worth. Very little is known, however, about their pricing behavior of financial assets.

Host of the existing literature has focused on whether insolvent institutions bid up their cost of funds. The asset pricing issue of insolvent institutions has not been examined in the mortgage literature. This dissertation extends the literature by examining whether failed or failing saving and loan institutions offer their conventional fixed- and adjustable-rate mortgages at a discount relative to solvent institutions. A theoretical argument for the underpricing proposition is presented based on the premises that insolvent lending institution use the conditional repayment probability and do not consider capital losses due to an adverse shift in interest rates in setting credit rates.

Therefore, insolvent lending institutions will tend to offer lower contractual interest rates on mortgages than well- capitalized institutions. Using a national data set three empirical tests are performed: a Chow test, a Goldfeld and Quandt test, and the Tishler and Zang maximum likelihood optimization technique. The results show that failed or failing saving and loans institutions do, indeed, offer their conventional fixed- and adjustable-rate mortgages at a discount relative to healthy lending institutions. x Failed or Failing Landing Institutions Behavior and Implications for the Pricing of Mortgages chapter I introduction Over the past few years the unsuccessful attempts to contain the escalating problems in the saving and loans industry have led to alarming headlines in the financial press about lending institutions failures, buyouts, and forced mergers.

Also, there are dismal predictions of the imminent collapse of the entire thrift industry. Many thrifts— approximately one-fifth of all federally insured thrift institutions— are negative-net-worth institutions that are being gradually closed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quang Vinh Do (1990). Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp [Luận án tiến sĩ, Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/hanh-vi-cua-cac-to-chuc-cho-vay-that-bai-va-tac-dong-den-dinh-gia-the-chap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hành vi các tổ chức cho vay thất bại và tác động sâu sắc đến định giá thế chấp, ảnh hưởng thị trường bất động sản.

Luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College. Năm bảo vệ: 1990.

Luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Business Administration) / Tài chính (Finance). Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hành vi của các tổ chức cho vay thất bại và tác động đến định giá thế chấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter