Giải quyết quan hệ lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam hiện nay
Phân tích mâu thuẫn và hài hòa lợi ích cá nhân, xã hội Việt Nam hiện nay dưới góc độ kinh tế thị trường.
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải quyết lợi ích cá nhân và xã hội KTTT Việt Nam
- Số trang:
- 174 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Hoàng Văn Khải
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải quyết lợi ích cá nhân và xã hội KTTT Việt Nam
Việc giải quyết mối quan hệ giữa lợi ích cá nhân (LICN) và lợi ích xã hội (LIXH) là vấn đề cốt lõi. Đây là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển. Tuy nhiên, nếu không hài hòa, mâu thuẫn lợi ích sẽ cản trở tiến bộ. Trong điều kiện kinh tế thị trường (KTTT) ở Việt Nam hiện nay, mối quan hệ này càng trở nên phức tạp. Nền kinh tế thị trường Việt Nam tạo điều kiện cho các loại lợi ích bộc lộ rõ nét. Nhu cầu vật chất và tinh thần của cá nhân tăng cao. Lợi ích tập thể và cộng đồng cũng đòi hỏi được đáp ứng. Sự chồng chéo, xung đột lợi ích là khó tránh khỏi. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là đạt được sự hài hòa lợi ích, đảm bảo phát triển bền vững. Luận án đặt ra yêu cầu phải xem xét tổng thể các yếu tố ảnh hưởng. Sự cân bằng giữa LICN và LIXH là chìa khóa cho ổn định xã hội.
1.1. Tính cấp thiết hòa hợp lợi ích cá nhân và xã hội
Sự phát triển xã hội phụ thuộc vào hoạt động có ý thức của con người. Lợi ích là động lực chính thúc đẩy hành động này. C.Ăngghen khẳng định lợi ích là thuộc tính tất yếu của con người. Nó gắn kết các thành viên xã hội. Quan hệ giữa LICN và LIXH tạo nên động lực mạnh mẽ. Chúng định hướng hoạt động của con người. Nếu không giải quyết hài hòa, xung đột lợi ích sẽ làm chậm tiến trình xã hội. Mâu thuẫn này có thể phá hoại thành quả. Các vấn đề chính trị - xã hội phức tạp có thể xuất hiện. Do đó, hài hòa lợi ích là yêu cầu cấp bách. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển của đất nước.
1.2. Bản chất quan hệ lợi ích cá nhân xã hội hiện nay
Quan hệ lợi ích luôn phức tạp. Đặc biệt là giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội. Lợi ích biến đổi theo nhu cầu xã hội. Trong nền kinh tế thị trường Việt Nam, vai trò động lực của lợi ích được nhận thức rõ. Điều này chỉ đúng khi các quan hệ lợi ích được giải quyết hài hòa. LICN và LIXH là quan hệ lợi ích căn bản. Đây là yếu tố quyết định bản chất các mối quan hệ xã hội. Việc nhận diện và xử lý các mâu thuẫn là cần thiết. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản chất này. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp.
1.3. Lợi ích trong điều kiện kinh tế thị trường Việt Nam
Kinh tế thị trường ở Việt Nam đặc thù với định hướng xã hội chủ nghĩa. Các loại lợi ích thể hiện vai trò đặc biệt. Sự cạnh tranh thúc đẩy LICN. Đồng thời, yêu cầu về LIXH, phúc lợi xã hội vẫn được đề cao. Nền kinh tế thị trường hiện nay mở ra nhiều cơ hội. Nó cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Sự xuất hiện của những vấn đề như phân hóa giàu nghèo. Nạn tham nhũng, lãng phí cũng ảnh hưởng. Việc giải quyết quan hệ LICN và LIXH đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nó cần phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam.
II. Lợi ích cá nhân xã hội Lý luận nhân tố tác động
Nghiên cứu sâu về khái niệm và nội dung của lợi ích cá nhân và xã hội là cần thiết. Đây là nền tảng lý luận cho việc giải quyết các quan hệ lợi ích. Trong bối cảnh kinh tế thị trường Việt Nam, các khái niệm này mang sắc thái riêng. Lợi ích cá nhân không chỉ là mục tiêu kinh tế. Nó còn bao gồm các giá trị tinh thần. Lợi ích xã hội không đơn thuần là tổng hợp của các lợi ích cá nhân. Nó có tính độc lập và chi phối nhất định. Các nhân tố tác động đến sự hài hòa lợi ích rất đa dạng. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện rõ những nhân tố này giúp xây dựng chính sách điều tiết hiệu quả. Mục tiêu là đạt được công bằng xã hội và phát triển bền vững.
2.1. Khái niệm lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội
Lợi ích cá nhân là những gì thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của một cá thể. Đây có thể là lợi ích vật chất hoặc tinh thần. Lợi ích xã hội là những gì đem lại sự ổn định, phát triển cho cộng đồng. Nó đảm bảo phúc lợi chung của toàn xã hội. Hai khái niệm này có mối liên hệ biện chứng. LICN là cơ sở để hình thành LIXH. Ngược lại, LIXH tạo môi trường cho LICN phát triển. Trong kinh tế thị trường Việt Nam, các khái niệm này cần được định nghĩa rõ. Nó phải phù hợp với đặc điểm văn hóa, chính trị. Sự hiểu biết đúng đắn về lợi ích giúp tránh được những mâu thuẫn không đáng có.
2.2. Nội dung giải quyết quan hệ lợi ích
Giải quyết quan hệ lợi ích không chỉ là giảm thiểu xung đột. Nó còn là việc thúc đẩy sự cộng hưởng. Nội dung bao gồm việc tạo ra cơ chế phân phối công bằng. Cần có các quy định pháp luật rõ ràng. Các cơ chế này phải đảm bảo quyền lợi chính đáng của cá nhân. Đồng thời, nó phục vụ mục tiêu chung của xã hội. Vai trò Nhà nước trong việc điều tiết là rất quan trọng. Nhà nước cần xây dựng chính sách điều tiết hợp lý. Nó giúp định hướng hành vi của các chủ thể. Từ đó, góp phần vào sự hài hòa lợi ích. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững cho đất nước.
2.3. Các nhân tố tác động đến hài hòa lợi ích
Nhiều nhân tố tác động đến việc giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội. Các yếu tố kinh tế như trình độ phát triển sản xuất. Các chính sách về sở hữu, phân phối cũng có ảnh hưởng. Yếu tố xã hội bao gồm truyền thống văn hóa. Nhận thức của cộng đồng về LIXH cũng quan trọng. Yếu tố chính trị là vai trò quản lý của Nhà nước. Hệ thống pháp luật, cơ chế thực thi cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, sự biến động của kinh tế thị trường toàn cầu cũng tác động. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp đề xuất giải pháp chính sách phù hợp. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho hài hòa lợi ích.
III. Thực trạng mâu thuẫn lợi ích cá nhân và xã hội Việt Nam
Việc giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội ở Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, các mâu thuẫn lợi ích vẫn tồn tại. Thực trạng này đòi hỏi phân tích sâu sắc. Nó cần xác định rõ nguyên nhân. Nền kinh tế thị trường thúc đẩy sự năng động. Tuy nhiên, nó cũng làm nảy sinh các vấn đề. Hiện tượng phân hóa giàu nghèo sâu sắc. Tài nguyên bị khai thác quá mức vì lợi ích cục bộ. Các vấn đề về môi trường đang trở nên nghiêm trọng. Xung đột lợi ích trong quản lý đất đai là phổ biến. Các chính sách điều tiết chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng. Hài hòa lợi ích là mục tiêu cần đạt được. Tuy nhiên, thực tế còn nhiều vấn đề phức tạp.
3.1. Đánh giá thực trạng giải quyết quan hệ lợi ích
Trong hơn 20 năm chuyển đổi sang kinh tế thị trường, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực. Các chính sách khuyến khích lợi ích cá nhân được ban hành. Đồng thời, Nhà nước cũng chú trọng đảm bảo lợi ích xã hội. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự hài hòa lợi ích chưa đạt mức tối ưu. Một số lĩnh vực vẫn còn chồng chéo, xung đột. Việc áp dụng pháp luật đôi khi chưa nghiêm minh. Nguồn lực xã hội bị lãng phí. Các đánh giá cần phải khách quan. Chúng cần chỉ ra những điểm sáng và cả những hạn chế. Mục tiêu là rút ra bài học kinh nghiệm. Từ đó, đề xuất giải pháp phù hợp.
3.2. Những mâu thuẫn xung đột lợi ích phát sinh
Mâu thuẫn lợi ích thường xuyên xuất hiện. Chúng biểu hiện ở nhiều cấp độ. Có mâu thuẫn giữa lợi ích của doanh nghiệp và cộng đồng. Ví dụ như các dự án phát triển ảnh hưởng môi trường. Xung đột lợi ích giữa các nhóm xã hội khác nhau. Điển hình là giữa người giàu và người nghèo. Tham nhũng, tiêu cực là biểu hiện rõ nét của sự lạm dụng lợi ích cá nhân. Nó gây tổn hại nghiêm trọng đến lợi ích xã hội. Các vấn đề này cần được nhìn nhận thẳng thắn. Giải pháp cần tập trung vào việc ngăn chặn và giải quyết triệt để. Đảm bảo công bằng xã hội là ưu tiên hàng đầu.
3.3. Hạn chế và thách thức trong việc điều tiết lợi ích
Hệ thống chính sách điều tiết còn nhiều bất cập. Cơ chế giám sát chưa đủ mạnh. Năng lực thực thi của một số cơ quan còn yếu. Nhận thức của một bộ phận người dân và cán bộ về lợi ích chưa đúng đắn. Việc coi trọng lợi ích cá nhân thái quá là một hạn chế. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn. Nó cản trở việc đạt được sự hài hòa lợi ích. Để giải quyết hiệu quả, cần có sự đổi mới toàn diện. Cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản lý là cấp thiết.
IV. Giải pháp hài hòa lợi ích cá nhân và xã hội bền vững
Để giải quyết hiệu quả quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, nó phải phù hợp với thực tiễn kinh tế thị trường Việt Nam. Vai trò Nhà nước là trung tâm trong việc xây dựng và thực thi chính sách điều tiết. Việc nâng cao nhận thức là bước đầu tiên. Sau đó là hoàn thiện thể chế, chính sách. Khuyến khích hành vi có trách nhiệm. Đảm bảo an sinh và phúc lợi xã hội là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp phải hướng tới phát triển bền vững. Nó phải đảm bảo công bằng xã hội cho mọi người dân.
4.1. Nâng cao nhận thức về lợi ích và trách nhiệm xã hội
Nhận thức đúng đắn về lợi ích là yếu tố then chốt. Cần giáo dục và truyền thông sâu rộng. Cá nhân cần hiểu rõ mối liên hệ giữa LICN và LIXH. Mỗi chủ thể phải nhận thức trách nhiệm của mình. Không chỉ theo đuổi lợi ích riêng. Họ còn phải đóng góp vào lợi ích chung. Đây là cách tạo ra nền tảng đạo đức vững chắc. Nó giúp định hướng hành vi trong xã hội. Nâng cao nhận thức cũng giúp giảm thiểu xung đột. Nó thúc đẩy sự đồng thuận trong cộng đồng. Từ đó, tạo ra môi trường thuận lợi cho hài hòa lợi ích.
4.2. Hoàn thiện chính sách sở hữu phân phối và điều tiết
Hệ thống chính sách cần được hoàn thiện. Chính sách về sở hữu phải rõ ràng. Nó cần bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể. Chính sách phân phối phải công bằng. Nó giảm thiểu sự chênh lệch giàu nghèo. Vai trò Nhà nước trong chính sách điều tiết là cực kỳ quan trọng. Nhà nước cần có công cụ mạnh để điều tiết thị trường. Nó ngăn chặn độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh. Các chính sách này phải được thực hiện hiệu quả. Chúng cần được giám sát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra sân chơi công bằng. Từ đó, khuyến khích phát triển và đảm bảo công bằng xã hội.
4.3. Đẩy mạnh chính sách an sinh phúc lợi xã hội
An sinh xã hội và phúc lợi xã hội là trụ cột quan trọng. Chúng giúp đảm bảo LIXH. Việc tiếp tục đổi mới chính sách tiền lương là cần thiết. Nó phải đảm bảo cuộc sống ổn định cho người lao động. Kết hợp thực hiện tốt chính sách an sinh xã hội. Bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, trợ cấp thất nghiệp. Phúc lợi xã hội cũng cần được mở rộng. Các dịch vụ công cơ bản phải được tiếp cận dễ dàng. Việc này giúp giảm bớt gánh nặng cho cá nhân. Đồng thời, nó tạo ra lưới an toàn xã hội. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định. Nó góp phần vào phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Hoàng Văn Khải MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Những công trình nghiên cứu về lợi ích, lợi ích cá nhân, lợi ích xã hội, các nhân tố ảnh hưởng tới việc giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội. Những nghiên cứu liên quan đến thực trạng, nguyên nhân giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội. Những nghiên cứu liên quan đến giải pháp để giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội. Giá trị của những công trình trên và một số vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết.
GIẢI QUYẾT QUAN HỆ GIỮA LỢI ÍCH CÁ NHÂN VÀ LỢI ÍCH XÃ HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN. Khái niệm, nội dung giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay. Những nhân tố tác động đến việc giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay. GIẢI QUYẾT QUAN HỆ GIỮA LỢI ÍCH CÁ NHÂN VÀ LỢI ÍCH XÃ HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Thực trạng giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay. Một số vấn đề đặt ra từ thực trạng giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU ĐỂ GIẢI QUYẾT QUAN HỆ GIỮA LỢI ÍCH CÁ NHÂN VÀ LỢI ÍCH XÃ HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Nâng cao nhận thức của các chủ thể lợi ích trong việc giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội.
Tiếp tục hoàn thiện chính sách về sở hữu, phân phối nhằm đảm bảo công bằng và tổ chức thực hiện tốt trên thực tế để giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội. Khuyến khích cá nhân thực hiện lợi ích chính đáng của mình đồng thời thực hiện lợi ích xã hội. Tiếp tục đổi mới, hoàn thiện chính sách tiền lương, kết hợp thực hiện tốt chính sách an sinh xã hội và phúc lợi xã hội .156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASXH : An sinh xã hội CBXH : Công bằng xã hội CNTB : Chủ nghĩa tư bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CTSH : Chủ thể sở hữu DNNN : Doanh nghiệp nhà nước ĐTSH : Đối tượng sở hữu HTSH : Hình thức sở hữu KTTT : Kinh tế thị trường KTTN : Kinh tế tư nhân KTNN : Kinh tế nhà nước LLSX : Lực lượng sản xuất LIXH : Lợi ích xã hội LICN : Lợi ích cá nhân PLXH : Phúc lợi xã hội TLSX : Tư liệu sản xuất QHSX : Quan hệ sản xuất QHSH : Quan hệ sở hữu XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Suy cho cùng, sự phát triển xã hội là kết quả của những hoạt động có ý thức của con người “đang theo đuổi những mục đích nhất định”.
Trong sự phát triển đó, lợi ích là một trong những động lực thúc đẩy hoạt động của con người, của sự biến đổi xã hội và là một trong những vấn đề căn bản, có ý nghĩa quyết định bản chất các mối quan hệ trong xã hội. Đề cập tới vấn đề này, C.Ăngghen đã khẳng định: “Lợi ích là thuộc tính tất yếu của con người và nó gắn kết các thành viên xã hội dân sự lại với nhau” [88, tr. Trong quá trình tồn tại và phát triển xã hội, sự tác động lẫn nhau giữa các chủ thể lợi ích nhằm thỏa mãn nhu cầu sẽ hình thành quan hệ lợi ích. Mối quan hệ giữa các lợi ích, đặc biệt giữa lợi ích cá nhân (LICN) và lợi ích xã hội (LIXH), tạo nên những vector thúc đẩy hoạt động của con người và sự vận động của xã hội theo những chiều hướng khác nhau, mạnh yếu khác nhau.
Tuy nhiên, quan hệ giữa các chủ thể lợi ích luôn nảy sinh vấn đề phức tạp, chứa đựng những mâu thuẫn, nhất là giữa LICN và LIXH, bởi lợi ích luôn biến đổi theo sự biến đổi của nhu cầu xã hội. Cho đến hiện nay, ở tất cả các cấp độ của lý luận lợi ích nói chung, LICN và LIXH nói riêng vẫn đặt ra những vấn đề cần phải nghiên cứu, nhất là trong bối cảnh kinh tế thị trường (KTTT) - nơi các loại lợi ích thể hiện vai trò của mình một cách đặc thù, khác biệt so với các điều kiện xã hội khác. Ở Việt Nam, trong quá trình xây dựng nền KTTT định hướng XHCN hiện nay, chúng ta ngày càng nhận thức rõ hơn vai trò làm động lực của lợi ích đối với sự tiến bộ xã hội. Tuy nhiên, điều đó chỉ đúng khi chúng ta giải quyết được hài hòa các quan hệ lợi ích khác nhau, đặc biệt là quan hệ giữa LICN và LIXH - quan hệ lợi ích căn bản của xã hội, nếu không thì trái lại, mâu thuẫn, xung đột lợi ích sẽ trở thành lực cản sự tiến bộ xã hội, có thể phá hoại nghiêm trọng những thành quả bước đầu mà đất nước đạt được, thậm chí xuất hiện những vấn đề chính trị - xã hội phức tạp.
Ở nước ta trong khoảng hơn 20 năm trở lại đây, khi chúng ta đi ngày càng đi sâu vào nền KTTT, vấn đề lợi ích nói chung, LICN và LIXH nói riêng lại trở nên 2 phức tạp, tạo ra những vấn đề “nóng” cần phải giải quyết. Xuất hiện những biểu hiện của sự mất cân bằng trong giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH, trong nhiều biểu hiện chính là việc đề cao quá mức LICN hoặc LIXH. Một số lực lượng xã hội nhân danh lợi ích, để mưu cầu LICN không chính đáng, xâm phạm LIXH. Những hiện tượng tham ô, tham nhũng, lãng phí, gây thất thoát tài sản Nhà nước, buôn lậu, trốn thuế, hàng giả, hàng kém chất lượng, lừa đảo, lợi ích nhóm tiêu cực lũng đoạn việc quản lý, điều hành và phân phối nói chung xảy ra với tính chất ngày càng phức tạp, nhiều vụ việc có quy mô lớn, gây những tổn hại đến sự phát triển xã hội.
Thực chất của những hiện tượng đó chính là việc đề cao quá mức LICN, bất chấp luật pháp, đạo đức để đạt được LICN. Song ở thái cực ngược lại, lại có những LICN chính đáng chưa được quan tâm đúng mức, đời sống của một bộ phận nhân dân còn nhiều khó khăn, khoảng cách giàu - nghèo có xu hướng ngày càng doãng ra; thành phần kinh tế tư nhân chưa được tạo những điều kiện tốt nhất để phát triển, chưa phát huy hết tiềm năng của thành phần kinh tế này. Cùng với đó, càng hội nhập quốc tế và phát triển KTTT mạnh mẽ thì càng đặt ra vấn đề là phải làm cho cá nhân thỏa mãn lợi ích chính đáng, đồng thời phải thúc đẩy đạt được những LIXH để vừa bảo đảm sự phát triển, vừa giữ vững định hướng XHCN. Chính vì vậy, để thúc đẩy sự phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), đòi hỏi chúng ta phải giải quyết hài hòa quan hệ giữa LICN và LIXH.
Song, để làm được điều đó, chúng ta cần hiểu rõ bản chất, vai trò, quy luật tồn tại, phát triển của từng loại lợi ích, nội dung, phương thức, các nhân tố tác động cũng như phân tích thực trạng, nguyên nhân của việc việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH, để từ đó có những giải pháp tác động phù hợp trong điều kiện KTTT định hướng XHCN ở nước ta hiện nay nhằm tạo động lực thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội và của cả cá nhân. Xuất phát từ những vấn đề thực tiễn và lý luận nêu trên và với mong muốn góp phần đóng góp vào việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH, nghiên cứu sinh chọn vấn đề “Giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án của mình. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận, thực trạng, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra từ việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH trong điều kiện KTTT ở Việt Nam hiện nay, luận án đề xuất những giải pháp chủ yếu để giải quyết hài hòa quan hệ giữa LICN và LIXH góp phần thúc đẩy sự phát triển đất nước theo định hướng XHCN.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục tiêu trên, luận án cần thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể như sau: - Làm rõ những vấn đề lý luận về việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH như khái niệm, nội dung, phương thức và các nhân tố tác động. - Phân tích thực trạng, nguyên nhân của những hạn chế và những vấn đề đặt ra từ giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH trong điều kiện KTTT ở Việt Nam hiện nay. - Đề xuất những giải pháp chủ yếu để giải quyết hài hòa quan hệ giữa LICN và LIXH góp phần thúc đẩy sự phát triển đất nước theo định hướng XHCN ở Việt Nam hiện nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH trong điều kiện KTTT ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án nghiên cứu việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH trong điều kiện KTTT ở nước ta hiện nay. Tuy nhiên, giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH là vấn đề rất rộng, ở đây, luận án chỉ giới hạn nghiên cứu việc giải quyết quan hệ giữa LICN và LIXH chủ yếu thông qua lợi ích kinh tế trong lĩnh vực sở hữu và phân phối; chủ thể giải quyết quan hệ lợi ích này chủ yếu là Đảng, Nhà nước, xã hội và cá nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Khải (n.d.). Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/giai-quyet-quan-he-giua-loi-ich-ca-nhan-va-loi-ich-xa-hoi-trong-dieu-kien-kinh-te-thi-truong-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích mâu thuẫn và hài hòa lợi ích cá nhân, xã hội Việt Nam hiện nay dưới góc độ kinh tế thị trường.
Luận án "Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lợi ích cá nhân và xã hội trong kinh tế thị trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.