Luận án: Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm & cá da trơn sang thị trường Mỹ & EU
Luận án tiến sĩ kinh tế: Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ & EU. Phân tích chuyên sâu, đề xuất hướng đi mới.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan rào cản xuất khẩu tôm cá da trơn sang Mỹ EU
Thị trường Mỹ và EU đặt ra nhiều rào cản cho sản phẩm thủy sản nhập khẩu. Đặc biệt, tôm và cá da trơn của Việt Nam đối mặt với hàng loạt quy định. Những rào cản này bao gồm yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, và các biện pháp phòng vệ thương mại. Việc hiểu rõ bản chất và tác động của chúng là bước đầu tiên. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chiến lược vượt qua hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào phân tích hệ thống rào cản này. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp thiết thực. Doanh nghiệp cần nắm vững các thách thức. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình xuất khẩu thủy sản. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết cho các thị trường khó tính này.
1.1. Khái niệm và phân loại rào cản thương mại
Rào cản thương mại là các biện pháp hạn chế nhập khẩu hàng hóa. Chúng có thể là thuế quan hoặc phi thuế quan. Rào cản thuế quan bao gồm thuế nhập khẩu, thuế chống bán phá giá. Rào cản phi thuế quan đa dạng hơn. Chúng bao gồm quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn vệ sinh, môi trường, lao động. Rào cản này nhằm bảo vệ người tiêu dùng, môi trường hoặc ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, đôi khi chúng trở thành công cụ bảo hộ trá hình. Hiểu rõ từng loại rào cản giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn. Nắm bắt các quy định này là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính tuân thủ cho sản phẩm thủy sản Việt Nam.
1.2. Hệ thống rào cản đặc thù của Mỹ và EU
Mỹ và EU áp dụng các tiêu chuẩn rất cao. Đối với tôm và cá da trơn, yêu cầu về an toàn thực phẩm là nghiêm ngặt. Hệ thống kiểm soát dư lượng kháng sinh, kim loại nặng rất chặt chẽ. Yêu cầu truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ ao nuôi đến bàn ăn là bắt buộc. Mỹ còn có Đạo luật Farm Bill, quy định kiểm tra cá da trơn như thịt. EU có hệ thống kiểm soát nhập khẩu biên giới. Các tiêu chuẩn về lao động, môi trường cũng được quan tâm. Đây là những hàng rào phi thuế quan lớn. Chúng đòi hỏi sự đầu tư lớn từ các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản. Việc đáp ứng chúng là thách thức liên tục.
1.3. Tác động tiêu cực của rào cản đến doanh nghiệp
Rào cản gây ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp. Chi phí sản xuất và chế biến tăng cao để đáp ứng tiêu chuẩn. Thời gian kiểm tra kéo dài gây chậm trễ, giảm hiệu quả kinh doanh. Nhiều lô hàng bị trả về hoặc hủy bỏ do không đạt yêu cầu. Điều này gây thiệt hại về tài chính và uy tín. Việc đối mặt với thuế chống bán phá giá làm giảm khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ mới, chứng nhận. Thị trường bị thu hẹp, lợi nhuận giảm sút. Rào cản còn tạo ra sự bất ổn trong hoạt động xuất khẩu thủy sản. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng.
II.Thực trạng rào cản tôm cá da trơn Việt Nam xuất khẩu
Thực trạng xuất khẩu tôm và cá da trơn Việt Nam sang Mỹ, EU đang đối mặt nhiều thách thức. Các rào cản không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Chúng thể hiện rõ trong các quy định kiểm dịch, tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp phải liên tục thích nghi. Báo cáo đánh giá chi tiết tình hình hiện tại. Nó nêu bật những điểm yếu còn tồn tại. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận đúng mức độ phức tạp của vấn đề. Chỉ khi đó, giải pháp mới thực sự hiệu quả. Việc phân tích sâu các rào cản là trọng tâm. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện.
2.1. Rào cản kỹ thuật và yêu cầu chất lượng sản phẩm
Mỹ và EU áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Sản phẩm tôm, cá da trơn phải đạt chất lượng nghiêm ngặt. Yêu cầu về dư lượng hóa chất, kháng sinh được kiểm soát chặt. Giới hạn kim loại nặng, vi sinh vật gây hại cũng rất khắt khe. Doanh nghiệp cần chứng minh sản phẩm an toàn tuyệt đối. Các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, ISO 22000 là bắt buộc. Yêu cầu về môi trường nuôi, xử lý nước thải cũng ngày càng tăng. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình. Đây là một hàng rào kỹ thuật lớn. Nó cần sự tuân thủ nghiêm ngặt.
2.2. Hàng rào thuế quan và chống bán phá giá
Thuế chống bán phá giá là một rào cản lớn. Nó thường xuyên được áp dụng đối với tôm và cá tra Việt Nam. Mức thuế có thể thay đổi liên tục. Điều này tạo ra sự bất ổn cho hoạt động xuất khẩu. Quyết định về thuế chống bán phá giá thường dựa trên các cáo buộc không công bằng. Doanh nghiệp phải tốn kém chi phí pháp lý để tự bảo vệ. Ngoài ra, một số loại thuế nhập khẩu vẫn tồn tại. Mặc dù các hiệp định thương mại tự do giảm thuế, nhưng quy tắc xuất xứ phức tạp. Nó vẫn là một trở ngại. Các biện pháp này làm giảm đáng kể tính cạnh tranh. Việc đối phó đòi hỏi chiến lược bài bản.
2.3. Khó khăn thiệt hại doanh nghiệp gặp phải
Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều khó khăn thực tế. Chi phí tuân thủ các quy định tăng vọt. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại là bắt buộc. Đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng cũng tốn kém. Số lượng lô hàng bị kiểm tra gắt gao hơn. Tỷ lệ lô hàng bị trả về hoặc tiêu hủy vẫn cao. Điều này gây tổn thất lớn về doanh thu và lợi nhuận. Uy tín của doanh nghiệp trên thị trường bị ảnh hưởng. Các đơn hàng có thể bị giảm sút. Sự thiếu chủ động trong đối phó với rào cản làm doanh nghiệp bị động. Khả năng mở rộng thị trường bị hạn chế. Đây là những thách thức nghiêm trọng cho thủy sản Việt Nam.
III.Đánh giá giải pháp doanh nghiệp Việt Nam vượt rào cản
Doanh nghiệp Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp. Mục tiêu là vượt qua rào cản xuất khẩu tôm và cá da trơn. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm. Chúng cũng chú trọng tuân thủ quy định quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá khách quan các giải pháp là cần thiết. Nó giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, các chiến lược mới sẽ được đề xuất. Phân tích chi tiết giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Điều này hỗ trợ cải thiện năng lực cạnh tranh.
3.1. Các giải pháp đang được doanh nghiệp áp dụng
Các doanh nghiệp đã và đang thực hiện nhiều biện pháp. Đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại là một hướng. Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế (HACCP, BRC, ASC, GlobalGAP) là phổ biến. Doanh nghiệp cũng tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng. Họ đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Việc đào tạo nhân sự về an toàn vệ sinh thực phẩm được chú trọng. Tham gia các chương trình chứng nhận bền vững cũng là một xu hướng. Một số doanh nghiệp còn chủ động tìm kiếm thị trường ngách. Họ cũng hợp tác với các đối tác nước ngoài để nắm bắt thông tin. Đây là những nỗ lực đáng ghi nhận.
3.2. Hiệu quả và tồn tại trong thực hiện giải pháp
Các giải pháp đã mang lại một số kết quả tích cực. Chất lượng sản phẩm được cải thiện đáng kể. Số lượng lô hàng đạt chuẩn tăng lên. Uy tín của thủy sản Việt Nam được nâng cao phần nào. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại. Việc đầu tư công nghệ còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp nhỏ. Chi phí tuân thủ cao gây gánh nặng tài chính. Sự liên kết giữa các khâu trong chuỗi chưa thực sự chặt chẽ. Thông tin về rào cản mới đôi khi chưa được cập nhật kịp thời. Khả năng phản ứng nhanh với thay đổi chính sách còn yếu. Nhiều giải pháp vẫn mang tính đối phó, chưa bền vững. Cần có sự điều chỉnh chiến lược.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng giải pháp
Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thực thi giải pháp. Quy mô và tiềm lực tài chính của doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp lớn có điều kiện đầu tư hơn. Trình độ quản lý và năng lực công nghệ cũng quan trọng. Sự thiếu thông tin hoặc thông tin không đầy đủ gây khó khăn. Chính sách hỗ trợ của nhà nước chưa đủ mạnh mẽ. Thiếu sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Áp lực cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, sự biến động của thị trường thế giới làm tăng thêm rủi ro. Các yếu tố này cần được giải quyết đồng bộ. Nâng cao năng lực tổng thể là cần thiết.
IV.Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho xuất khẩu thủy sản
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc vượt rào cản. Họ xuất khẩu thủy sản sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU. Nghiên cứu kinh nghiệm của họ cung cấp những bài học quý giá. Việc học hỏi từ các nước đi trước giúp Việt Nam rút ngắn thời gian. Nó cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Các chiến lược và mô hình thành công cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, áp dụng phù hợp với điều kiện ngành thủy sản Việt Nam. Việc tham khảo thực tiễn quốc tế là rất quan trọng. Nó định hướng cho các giải pháp vượt rào cản hiệu quả.
4.1. Thực tiễn vượt rào cản của một số quốc gia
Thái Lan, Ecuador (tôm) và Na Uy (cá hồi) là những ví dụ điển hình. Họ đã xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Từ khâu nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu đều tuân thủ nghiêm ngặt. Các nước này đầu tư mạnh vào nghiên cứu, phát triển công nghệ. Họ cũng chú trọng chứng nhận bền vững cho sản phẩm. Chính phủ có vai trò hỗ trợ mạnh mẽ về thông tin, xúc tiến thương mại. Hiệp hội ngành hàng hoạt động hiệu quả. Họ đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc hợp tác công tư được thúc đẩy. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho ngành thủy sản.
4.2. Các bài học giá trị rút ra cho Việt Nam
Việt Nam cần chú trọng xây dựng thương hiệu quốc gia. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Đầu tư vào công nghệ cao và tự động hóa là thiết yếu. Nâng cao năng lực xét nghiệm, kiểm định đạt chuẩn quốc tế. Phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người nuôi. Chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cần cụ thể. Nâng cao năng lực đàm phán quốc tế là quan trọng. Việc chủ động cập nhật thông tin rào cản là cấp bách. Các bài học này là nền tảng cho chiến lược phát triển bền vững.
4.3. Vai trò của chuỗi cung ứng bền vững
Chuỗi cung ứng bền vững là chìa khóa thành công. Nó đảm bảo mọi khâu từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng. Tiêu chuẩn về môi trường, xã hội được tuân thủ. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp giảm rủi ro. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với thị trường. Doanh nghiệp cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ với người nuôi. Đầu tư vào các tiêu chuẩn chứng nhận như ASC, GlobalGAP cho toàn bộ chuỗi. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Nó còn đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Mỹ, EU. Chuỗi cung ứng bền vững là cam kết chất lượng.
V.Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tôm cá da trơn
Để vượt qua rào cản xuất khẩu bền vững, cần các giải pháp tổng thể. Các giải pháp này phải đến từ nhiều phía. Bao gồm doanh nghiệp, nhà nước và các hiệp hội. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam. Nó cũng nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định của tôm và cá da trơn. Việc xây dựng một chiến lược dài hạn là điều cần thiết. Các giải pháp cần được cụ thể hóa. Chúng phải tập trung vào việc đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường Mỹ và EU. Sự đồng bộ trong triển khai giải pháp là yếu tố quyết định.
5.1. Giải pháp từ phía doanh nghiệp xuất khẩu
Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ. Đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại. Nâng cao trình độ quản lý chất lượng. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế một cách nghiêm túc. Tăng cường kiểm soát nội bộ. Đảm bảo truy xuất nguồn gốc từng sản phẩm. Phát triển sản phẩm giá trị gia tăng. Điều này giảm sự phụ thuộc vào sản phẩm thô. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Tránh tập trung quá mức vào một vài thị trường. Nâng cao năng lực đàm phán thương mại. Luôn cập nhật thông tin về rào cản mới. Xây dựng thương hiệu riêng cho sản phẩm. Đây là các hành động then chốt.
5.2. Giải pháp hỗ trợ từ Nhà nước và hiệp hội
Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Các chính sách này hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn. Hỗ trợ đầu tư công nghệ, chứng nhận quốc tế. Tăng cường năng lực của các cơ quan kiểm định, xét nghiệm. Thúc đẩy đàm phán quốc tế. Giải quyết các tranh chấp thương mại công bằng. Cung cấp thông tin thị trường, rào cản kịp thời. Hiệp hội cần tăng cường vai trò cầu nối. Tập hợp doanh nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm. Đại diện doanh nghiệp trong các cuộc đàm phán. Xây dựng quỹ hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu. Sự hỗ trợ này là động lực quan trọng.
5.3. Chiến lược phát triển dài hạn cho ngành thủy sản
Cần một chiến lược phát triển bền vững cho ngành. Tập trung vào phát triển vùng nuôi an toàn, sinh thái. Áp dụng công nghệ nuôi hiện đại, ít tác động môi trường. Xây dựng chuỗi giá trị khép kín, minh bạch. Đảm bảo sự liên kết chặt chẽ từ người nuôi đến nhà chế biến. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới. Thúc đẩy hợp tác quốc tế. Xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam uy tín toàn cầu. Đây là nền tảng để ngành vượt qua mọi rào cản. Nó cũng đảm bảo vị thế vững chắc trên thị trường thế giới. Chiến lược này cần tầm nhìn xa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP VƯỢT RÀO CẢN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU TÔM VÀ CÁ DA TRƠN SANG THỊ TRƯỜNG MỸ VÀ EU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP VƯỢT RÀO CẢN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU TÔM VÀ CÁ DA TRƠN SANG THỊ TRƯỜNG MỸ VÀ EU Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tuấn Sơn TS. Chu Thị Kim Loan NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Hoàng Thị Thu Hiền i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này ngoài sự nỗ lực của bản thân, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các tập thể và cá nhân Lời đầu tiên nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn PGS.
Nguyễn Tuấn Sơn, TS. Chu Thị Kim Loan đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và PTNT, Ban Quản lý đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm và tạo điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Nhân dịp này cho phép nghiên cứu sinh được chân thành cảm ơn đến các cơ quan, ban ngành và các doanh nghiệp đã cung cấp thông tin giúp chúng tôi hoàn thành luận án Cuối cùng nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan đã luôn ủng hộ, động viên, tạo điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Một lần nữa nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân dành cho nghiên cứu sinh. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Hoàng Thị Thu Hiền ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
vi Danh mục bảng. viii Danh mục sơ đồ .x Trích yếu luận án. xi Thesis abtract. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cơ sở lý luận và thực tiễn.
Cơ sở lý luận về giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn. Một số khái niệm. Vai trò và đặc điểm của các loại rào cản. Hệ thống rào cản của Mỹ và EU đối với tôm và cá da trơn.
Vai trò và tác động của các giải pháp vượt rào cản trong xuất khẩu sản phẩm. Nội dung nghiên cứu giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn sang thị trường Mỹ và EU. Các yếu tố ảnh hưởng tới việc thực thi các giải pháp vượt rào cản của doanh nghiệp trong thương mại quốc tế. Cơ sở thực tiễn về giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU.
Thực trạng xuất khẩu tôm và cá da trơn sang thị trường Mỹ và EU. Kinh nghiệm của một số nước về vượt qua rào cản trong xuất khẩu thuỷ sản sang thị trường Mỹ và EU. Một số bài học và kinh nghiệm trong việc thực hiện giải pháp vượt rào cản đối với Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm của các tác nhân nuôi, chế biến tôm và cá da trơn xuất khẩu. Đặc điểm thị trường nhập khẩu thuỷ sản Mỹ và EU.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích nghiên cứu giải pháp vượt rào cản đối với tôm và cá da trơn xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu và chọn mẫu điều tra.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận.
Thực trạng rào cản đối với tôm và cá da trơn của việt nam xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU. Thực trạng rào cản đối với tôm và cá da trơn của Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU. Thực trạng về những khó khăn, thiệt hại do rào cản trên thị trường Mỹ và EU tạo ra đối với các doanh nghiệp chế biến tôm và cá da trơn của Việt Nam. Đánh giá thực thi các giải pháp vượt rào cản đối với tôm và cá da trơn xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU của các doanh nghiệp Việt Nam.
Các giải pháp vượt rào cản doanh nghiệp đã sử dụng. Kết quả thực hiện các giải pháp vượt rào cản đối với tôm và cá da trơn xuất khẩu vào thị trường Mỹ và EU, những tồn tại và nguyên nhân. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện các giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn sang thị trường Mỹ và EU. Nhóm các yếu tố thuộc doanh nghiệp chế biến tôm và cá da trơn xuất khẩu.
Nhóm các yếu tố ngoài doanh nghiệp chế biến cá da trơn và tôm xuất khẩu. Các giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn sang thị trường Mỹ và EU trong thời gian tới. Thực hiện tốt công tác quy hoạch của ngành nuôi, chế biến tôm và cá da trơn xuất khẩu. Đổi mới cách thức tổ chức ngành nuôi, chế biến tôm và cá tra xuất khẩu theo mô hình chuỗi giá trị sản phẩm.
Đổi mới công nghệ nuôi, chế biến cá da trơn và tôm xuất khẩu vừa đảm bảo nâng cao chất lượng sản phẩm, vượt qua các rào cản, mở rộng thị trường vừa nâng cao hiệu quả nuôi, chế biến xuất khẩu tôm và cá da trơn. Tăng cường công tác quản lý và giám sát chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. Tăng cường dự báo, tiếp thị mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm tôm và cá da trơn xuất khẩu của Việt Nam. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của ngành nuôi, chế biến tôm và cá da trơn xuất khẩu.
Kết luận và kiến nghị. Đối với nhà nước. Với các địa phương có các cơ sở nuôi, chế biến cá da trơn và tôm xuất khẩu .147 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án .148 Tài liệu tham khảo .155 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASC Aquaculture Stewardship Council Hội Đồng Quản Lý Nuôi Trồng Thuỷ Sản CFR Code of Federal Regulations Đạo luật liên bang CQXTTMQG Cơ quan xúc tiến thương mại quốc gia DOC Department of Commerce Bộ thương mại Mỹ EPA Environmental Protection Agency Cơ quan bảo vệ môi trường FDA Food and Drug Administration Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ FDCA Federal Food, Drug, and Cosmetic Act Luật Liên bang về Thực phẩm, Dược phẩm, Mỹ phẩm FPLA Fair Packaging and Labeling Act Luật về Bao bì và Nhãn hàng FSMA Food Safety Modernization Act Luật Hiện đại hóa An toàn vệ sinh thực phẩm GAA Global Aquaculture Alliance Liên minh nuôi trồng thuỷ sản toàn cầu GAP Global Good Agricultural Practice Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu GSP Generalized Systems of Prefrences Hệ thống ưu đãi phổ cập HACCP Hazard Analysis Control Critical Point Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn ISO International Standardisation Tổ chức Quốc tế về Tiêu Organization chuẩn hoá ITC US International Trade Commissipn Uỷ ban Thương mại Quốc tế Mỹ MFN Most Favoured Nation Quy chế tối huệ quốc NMFS National Marine Fisheries Service Cục Nghề cá Mỹ OECD Organization for Economic Cooperation Tổ chức Hợp tác và Phát and Development triển Kinh tế PHSA Public Health Service Act Luật Dịch vụ Y tế RCTM Rào cản SPS Sanitary and Phytosanitary Measures Các biện pháp vệ sinh động - thực vật vi Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật trong thương mại USCIT US Court of International Trade Toà án Thương mại Quốc tế USDA United State Department of Agricuture Bộ Nông nghiệp Mỹ USTR The Office of the US trade Văn phòng Đại diện Representative thương mại Mỹ VASEP Vietnam Association of Seafood Hiệp hội Chế biến và Exporters and Producers Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam VCCI VietNam Chamber of Commerce and Phòng Thương mại và Industry Công nghiệp Việt Nam WTO World trade organization Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Các bước tiến hành điều tra chống bán phá giá tại Mỹ.
Các chỉ tiêu kiểm tra vi sinh đối với các lô hàng thuỷ sản nhập khẩu vào thị trường EU. Danh mục hoá chất, kháng sinh cấm sử dụng trong sản xuất, kinh doanh thuỷ sản. Kim ngạch xuất khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam. Các thị trường chính nhập khẩu thủy sản củaViệt Nam.
Xuất khẩu tôm của các nước vào thị trường Mỹ giai đoạn 2012-2014. Kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2012 – 2015. Giá trung bình nhập khẩu tôm của Mỹ (USD/kg). Kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường EU 2012 – 2015.
Thị trường và kim ngạch xuất khẩu cá da trơn của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu cá da trơn sang thị trường Mỹ 2012- 2015. Kim ngạch xuất khẩu cá da trơn sang thị trường EU 2012- 2015. Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người một năm tại Mỹ.
Thực trạng nhập khẩu thủy sản của Mỹ 2013 – 2015. Giá trị và khối lượng thuỷ sản xuất khẩu sang thị trường Mỹ của một số nước giai đoạn 2013- 2015. Thị phần thủy sản của 10 nước có nhiều hàng thủy sản xuất khẩu sang thị trường Mỹ. Mức chi tiêu cho các loại thịt theo các vùng của Mỹ năm 2010.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ & EU. Phân tích chuyên sâu, đề xuất hướng đi mới.
Luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp vượt rào cản xuất khẩu tôm, cá da trơn sang Mỹ, EU" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.