Thông tin công khai quy mô đào tạo, sinh viên tốt nghiệp và môn học tại Đại học Kinh tế Tài chính UEB
Khám phá Bộ Giáo dục và Đào tạo Trường Đại học Kinh tế Tài chính. Thông tin tuyển sinh, chương trình đào tạo và các khóa học chuyên ngành.
UEB
Luan An
Báo cáo công khai thông tin đào tạo
Năm xuất bản
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- UEB 2024: Quy mô đào tạo, ngành học trọng điểm
- Số trang:
- 273 trang
- Trường:
- UEB
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.UEB 2024 Quy mô đào tạo ngành học trọng điểm
Đại học Kinh tế (UEB), Đại học Quốc gia Hà Nội công bố thông tin đào tạo năm 2024. Dữ liệu công khai cho thấy quy mô đào tạo đa dạng. UEB đáp ứng nhu cầu học tập ở nhiều cấp độ. Tổng số sinh viên hiện tại là 14.476. Con số này bao gồm các bậc đào tạo từ Tiến sĩ đến Đại học Vừa làm vừa học. UEB cam kết minh bạch thông tin. Điều này giúp học viên và phụ huynh dễ dàng tiếp cận. Dữ liệu này phản ánh sự phát triển của UEB trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. UEB không ngừng cải thiện chất lượng tuyển sinh và môi trường học tập. Các ngành học tại UEB được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
1.1. Tổng quan số lượng sinh viên UEB hiện tại
Quy mô sinh viên UEB tính đến 30/05/2024 đạt 14.476 người. Con số này là tổng của nhiều hình thức đào tạo. Bao gồm Tiến sĩ, Thạc sĩ, Đại học Chính quy và Vừa làm vừa học. Sự đa dạng này thể hiện sự linh hoạt của UEB. Trường đáp ứng nhiều đối tượng người học. Thông tin này giúp người quan tâm hiểu rõ hơn về UEB, đồng thời minh bạch về tình hình đào tạo thực tế. UEB tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho nhiều sinh viên mong muốn theo đuổi giáo dục chất lượng cao.
1.2. Phân bổ sinh viên theo từng trình độ đào tạo
Chương trình Tiến sĩ có 13 nghiên cứu sinh. Thạc sĩ thu hút 843 học viên. Bậc Đại học Chính quy là lớn nhất với 13.620 sinh viên. Hình thức Vừa làm vừa học có 595 người. Mỗi trình độ đào tạo có mục tiêu riêng. UEB cung cấp môi trường học tập chất lượng cao. Các chương trình này đáp ứng yêu cầu tuyển sinh đa dạng, từ cấp độ cơ bản đến chuyên sâu, phù hợp với lộ trình phát triển của từng học viên. UEB chú trọng đào tạo toàn diện.
1.3. Các lĩnh vực đào tạo nổi bật tại UEB
Lĩnh vực Kinh doanh quản lý chiếm tỷ trọng lớn nhất với 7.396 sinh viên Đại học Chính quy và 595 sinh viên Vừa làm vừa học. Máy tính và công nghệ thông tin có 782 sinh viên Đại học Chính quy. Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân có 661 sinh viên. Các ngành khác như Pháp luật, Công nghệ kỹ thuật, Nhân văn, Khoa học xã hội cũng có số lượng đáng kể. UEB chú trọng phát triển nhiều ngành học tiềm năng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội và thị trường lao động hiện đại.
II.Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp UEB 2024 Tỷ lệ ấn tượng
UEB công bố tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm. Dữ liệu này sau 01 năm ra trường. Đây là thông tin quan trọng cho người học và nhà tuyển dụng. Tỷ lệ tổng thể đạt 87,9%. Con số này cho thấy chất lượng đào tạo của UEB. Trường trang bị kỹ năng cần thiết cho sinh viên. Sinh viên UEB sẵn sàng cho thị trường lao động. Dữ liệu minh bạch thể hiện cam kết của UEB về chất lượng đầu ra. UEB tự hào về cơ hội việc làm của sinh viên tốt nghiệp. Đây là minh chứng cho sự phù hợp của các chương trình đào tạo với yêu cầu thực tiễn.
2.1. Tổng quan tỷ lệ sinh viên UEB có việc làm
Tổng số sinh viên tốt nghiệp được khảo sát là 1.243 người. Trong số đó, 87,9% có việc làm. Tỷ lệ này bao gồm cả sinh viên đang học nâng cao. UEB sử dụng công thức tính toán rõ ràng và minh bạch. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu được công bố. Tỷ lệ việc làm cao khẳng định giá trị của bằng cấp UEB trên thị trường lao động. Sinh viên UEB có nhiều lựa chọn nghề nghiệp sau khi ra trường.
2.2. Xếp loại tốt nghiệp và đóng góp vào cơ hội
Sinh viên tốt nghiệp loại xuất sắc chiếm 12,7%. Loại giỏi là 32,5%. Loại khá là 47,6%. Xếp loại cao phản ánh sự nỗ lực của sinh viên. Nó cũng cho thấy chất lượng giảng dạy tại UEB. Xếp loại tốt nghiệp thường liên quan đến cơ hội việc làm tốt hơn. Sinh viên ưu tú có nhiều lựa chọn hơn trong các tập đoàn và tổ chức hàng đầu. Điều này khuyến khích sinh viên phấn đấu trong học tập.
2.3. Tỷ lệ việc làm theo khối ngành đào tạo
Khối ngành Du lịch, khách sạn có tỷ lệ việc làm cao nhất: 92,6%. Công nghệ kỹ thuật đạt 90,9%. Máy tính và công nghệ thông tin là 89,4%. Kinh doanh quản lý đạt 88,3%. Khoa học xã hội và hành vi có 87,9%. Các khối ngành khác cũng có tỷ lệ ấn tượng. Pháp luật đạt 83,3%, Nhân văn 84,6%, Báo chí và thông tin 86,4%. Dữ liệu này giúp người học lựa chọn ngành phù hợp với định hướng nghề nghiệp và cơ hội việc làm cao.
III.Chương trình Tiến sĩ Quản trị kinh doanh UEB 2024
UEB công khai thông tin về các môn học Tiến sĩ. Chương trình Quản trị kinh doanh cho năm học 2024-2025 được chi tiết hóa. Đây là chương trình đào tạo chuyên sâu. Nó trang bị kiến thức và kỹ năng nghiên cứu. Mục tiêu là đào tạo các nhà khoa học, chuyên gia hàng đầu. Học viên đóng góp vào lĩnh vực Quản trị kinh doanh tại Việt Nam và quốc tế. Chương trình được thiết kế bài bản, tích hợp lý thuyết và thực tiễn. Đảm bảo chất lượng đầu ra, đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. UEB khẳng định vai trò tiên phong trong đào tạo sau đại học.
3.1. Giới thiệu chương trình Tiến sĩ Quản trị kinh doanh
Chương trình Tiến sĩ Quản trị kinh doanh tại UEB tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu. Học viên sẽ được tiếp cận lý thuyết hiện đại. Chương trình cung cấp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Điều này giúp nghiên cứu sinh phát triển năng lực độc lập. Đảm bảo khả năng thực hiện các công trình khoa học giá trị. UEB cam kết hỗ trợ nghiên cứu sinh tối đa trong quá trình học tập và nghiên cứu.
3.2. Mục tiêu đào tạo tiến sĩ tại UEB
Chương trình nhằm trang bị kiến thức chuyên sâu. Học viên sẽ nắm vững các học thuyết quản trị. Đồng thời, phát triển kỹ năng phân tích và tổng hợp. Chương trình cũng thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo. Mục tiêu là tạo ra những nhà nghiên cứu có khả năng đổi mới. Họ có thể đóng góp vào sự phát triển của ngành quản trị kinh doanh. UEB đào tạo các chuyên gia có tầm nhìn toàn cầu.
3.3. Cấu trúc chương trình và các học phần chính
Chương trình Tiến sĩ bao gồm các học phần cốt lõi quan trọng. Ví dụ: Văn hóa kinh doanh quốc tế, Phương pháp nghiên cứu khoa học, Tư duy hệ thống, Hệ thống thông tin quản lý, Lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại. Các môn học này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp nghiên cứu sinh tiếp cận các vấn đề phức tạp. Cấu trúc chương trình linh hoạt, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu cá nhân. UEB đảm bảo một lộ trình học tập hiệu quả.
IV.Mục tiêu đào tạo Tiến sĩ UEB Nền tảng kiến thức sâu
Các học phần Tiến sĩ tại UEB có mục đích rõ ràng. Chúng tập trung xây dựng nền tảng kiến thức chuyên sâu. Đồng thời, phát triển kỹ năng nghiên cứu khoa học. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho nghiên cứu sinh. Họ cần khả năng độc lập nghiên cứu và đóng góp tri thức mới. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học tại UEB. UEB định hướng học viên trở thành những nhà khoa học uy tín, có khả năng giải quyết các thách thức thực tiễn trong quản lý kinh doanh. Các chương trình được thiết kế để phát triển tư duy hệ thống và phân tích chuyên sâu.
4.1. Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học hàn lâm
Học phần "Phương pháp nghiên cứu khoa học" là trọng tâm. Nó cung cấp kiến thức nâng cao về phương pháp nghiên cứu. Bao gồm các mô hình Hồi quy Logistic, phương trình cấu trúc SEM, PLS-SEM. Nghiên cứu định tính và hỗn hợp cũng được đề cập. Học viên học cách viết đề cương nghiên cứu, bài báo khoa học, luận án tiến sĩ. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động nghiên cứu hàn lâm tại UEB. Học phần này trang bị công cụ để phân tích dữ liệu và trình bày kết quả nghiên cứu một cách khoa học.
4.2. Hình thành tư duy logic và giải quyết vấn đề sáng tạo
Học phần "Tư duy hệ thống" trang bị phương pháp logic hệ thống. Nó giúp nghiên cứu sinh hình thành tư duy logic. Đồng thời, tìm kiếm giải pháp sáng tạo cho các vấn đề quản trị. Học phần tăng cường khả năng lập luận và phân tích. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp. Việc này sử dụng phương pháp luận tư duy hệ thống hiệu quả. Tư duy này cần thiết cho mọi nhà quản lý và nghiên cứu. UEB khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo.
4.3. Ứng dụng lý thuyết hiện đại vào thực tiễn quản lý
Học phần "Lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại" giới thiệu các trường phái quản trị. Nó cung cấp cách tiếp cận các học thuyết quản lý mới. Học viên ứng dụng mô hình quản trị kinh doanh vào các tình huống thực tiễn. Các kỹ năng quản trị thiết yếu được phát triển. Mục tiêu là định hướng nghiên cứu, phát triển lý thuyết mới. Từ đó sáng tạo tri thức khoa học mới trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. UEB kết nối lý thuyết với thực tiễn, đào tạo những nhà lãnh đạo tương lai.
V.Công khai môn học Tiến sĩ UEB Phương pháp tư duy
UEB minh bạch thông tin chi tiết về các học phần Tiến sĩ. Điều này giúp nghiên cứu sinh hiểu rõ nội dung chương trình. Mỗi môn học có mục đích, số tín chỉ rõ ràng. Phương pháp giảng dạy và đánh giá cũng được công khai. Sự minh bạch này thể hiện cam kết của UEB. Mục tiêu là cung cấp giáo dục chất lượng cao. Các học phần được thiết kế chuyên sâu, phù hợp với yêu cầu nghiên cứu và phát triển cá nhân. Thông tin này đặc biệt hữu ích cho việc lập kế hoạch học tập.
5.1. Học phần Văn hóa kinh doanh quốc tế
Học phần này cung cấp kiến thức về văn hóa kinh doanh. Nó bao gồm lịch sử, đặc điểm, xu thế vận động của công ty quốc tế. Các dạng mô hình tổ chức, chiến lược, kiểu kinh doanh đặc thù được phân tích. Học viên vận dụng kiến thức để phân tích, tổng hợp. Điều này giúp phát hiện vấn đề nghiên cứu. Từ đó đóng góp vào phát triển lĩnh vực văn hóa kinh doanh tại Việt Nam và trên thế giới. Học phần cung cấp cái nhìn sâu sắc về toàn cầu hóa.
5.2. Học phần Phương pháp nghiên cứu khoa học
Học phần này cung cấp kiến thức nâng cao về phương pháp nghiên cứu. Nó đặc biệt trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh. Học viên được hướng dẫn về mô hình Hồi quy Logistic, SEM, PLS-SEM. Nghiên cứu định tính và hỗn hợp cũng là một phần quan trọng. Học phần tạo nền tảng vững chắc. Đảm bảo chất lượng cho luận án tiến sĩ. Kỹ năng này cần thiết cho mọi nghiên cứu sinh muốn đạt được thành công trong học thuật.
5.3. Học phần Hệ thống thông tin quản lý
Học phần trang bị lý thuyết hiện đại, chuyên sâu. Nó tập trung vào Hệ thống thông tin quản lý (MIS). Học viên sẽ hiểu cách tiếp cận chiến lược đối với MIS. Kiến thức chuyên sâu về các hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh được cung cấp. Học phần cũng đề cập đến hoạch định và quản trị nguồn lực doanh nghiệp. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp đạt ưu thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh số và toàn cầu hóa. Học phần này trang bị kỹ năng thiết yếu trong thời đại công nghệ.
VI.Đánh giá chất lượng đào tạo UEB Minh bạch thông tin
Việc công khai thông tin đào tạo của UEB rất quan trọng. Nó khẳng định cam kết về chất lượng và sự minh bạch. Người học có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Thông tin về quy mô, tỷ lệ việc làm, chương trình học được cung cấp đầy đủ. Điều này tạo niềm tin cho cộng đồng sinh viên và phụ huynh. UEB hướng đến môi trường giáo dục chuyên nghiệp, đẳng cấp. Sự minh bạch này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của trường và cộng đồng học thuật.
6.1. Cam kết công khai thông tin từ UEB
UEB chủ động công khai các dữ liệu quan trọng. Bao gồm quy mô đào tạo, tỷ lệ sinh viên có việc làm. Thông tin chi tiết về các học phần cũng được cung cấp. Điều này thể hiện trách nhiệm của UEB đối với xã hội. UEB hướng tới sự rõ ràng trong quản lý giáo dục. Minh bạch là yếu tố cốt lõi trong chính sách của trường. UEB coi trọng quyền được tiếp cận thông tin của người học.
6.2. Ý nghĩa của dữ liệu công khai cho người học
Người học và gia đình có thể đánh giá chất lượng. Họ nắm được triển vọng nghề nghiệp của từng ngành. Việc này giúp họ lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực và sở thích. Sinh viên có thể chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. Dữ liệu công khai cũng hỗ trợ việc nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về UEB và ngành học. Điều này tạo điều kiện cho một quyết định tuyển sinh thông minh.
6.3. Nâng cao chuẩn mực giáo dục đại học
Việc công khai thông tin góp phần nâng cao chuẩn mực. Các cơ sở đào tạo khác cũng được khuyến khích minh bạch. Điều này tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Chất lượng giáo dục đại học được cải thiện liên tục. UEB tiên phong trong việc này, khẳng định vị thế của một trường đại học hàng đầu. Cam kết này thúc đẩy sự phát triển chung của hệ thống giáo dục quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCông khai thông tin về quy mô đào tạo hiện tại (30/05/2024) Quy mô sinh viên hiện tại Cao đẳng Trung cấp sư Đại học sư phạm phạm TT Lĩnh vực Tiến Thạc Vừa Vừa sĩ sĩ Chính Chính Chính Vừa làm làm vừa làm vừa quy quy quy vừa học học học Tổng số 13 843 13.620 Toán và thống 1 85 kê Máy tính và 2 công nghệ thông 782 tin Du lịch, khách 3 sạn, thể thao và 661 dịch vụ cá nhân 4 Nghệ thuật 169 Kinh doanh 5 13 595 7396 quản lý 6 Pháp luật 158 1155 Công nghệ kỹ 7 616 thuật 8 Nhân văn 90 1277 Khoa học xã hội 9 560 và hành vi Báo chí và thông 10 919 tin B. Công khai thông tin về sinh viên tốt nghiệp và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 01 năm 2 Tỷ lệ sinh viên Số sinh tốt nghiệp có việc Phân loại tốt nghiệp (%) TT Khối ngành viên tốt làm sau 1 năm ra nghiệp trường (%)* Loại xuất sắc Loại giỏi Loại khá Tổng số 1.243 12,7 % 32,5 % 47,6 % 87,9% Toán và thống 1 - - - - - kê Máy tính và 2 công nghệ thông 64 8,8 % 19,3 % 56,1 % 89,4 % tin Du lịch, khách 3 sạn, thể thao và 54 15,7 % 49,0 % 35,3 % 92,6 % dịch vụ cá nhân 4 Nghệ thuật - - - - - Kinh doanh 5 651 12,4 % 32,9 % 46,3 % 88,3 % quản lý 6 Pháp luật 84 3,8 % 22,8 % 69,6 % 83,3 % Công nghệ kỹ 7 56 11,4 % 36,4 % 45,5 % 90.9 % thuật 8 Nhân văn 202 19,8 % 36,4 % 37,4 % 84,6 % Khoa học xã hội 9 58 12,1 % 25,9 % 55,2 % 87,9 % và hành vi Báo chí và 10 74 8,6 % 31,4 % 58,6 % 86,4 % thông tin (*) Tỷ lệ SVTN có việc làm tính theo công thức: (SL SVTN có việc làm + SL SVTN đang học nâng cao)/tổng số SVTN được khảo sát)*100 C. Công khai các môn học của từng khóa học, chuyên ngành I. Tiễn sĩ (Năm học 2024-2025) Lịch Số trình Phương pháp STT Tên môn học Mục đích môn học tín giảng đánh giá HV chỉ dạy Ngành Quản trị kinh doanh Học phần này cung cấp lịch sử, đặc điểm hình thành, mô hình phát triển và xu thế vận động của các công ty quốc tế và công Điểm quá trình ty đa quốc gia; đặc thù văn hóa kinh Văn hóa (30%) 1 doanh của các công ty quốc tế, công ty đa 3 HK1 kinh doanh Điểm cuối kì quốc gia ở các nước khác nhau như Mỹ, (70%) Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc; các dạng mô hình tổ chức, chiến lược, kiểu kinh doanh đặc thù và mô hình quản trị 3 Lịch Số trình Phương pháp STT Tên môn học Mục đích môn học tín giảng đánh giá HV chỉ dạy của Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc; giúp người học vận dụng hiểu biết về văn hóa của các công ty quốc tế, công ty đa quốc gia để phân tích, tổng hợp và phát hiện các vấn đề nghiên cứu; từ đó đóng góp vào phát triển lĩnh vực nghiên cứu về văn hóa kinh doanh tại Việt Nam và trên thế giới.
Học phần này cung cấp cho ncs những kiến thức nâng cao về phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, tạo nền tảng kiến thức vững chắc để thực hiện các nghiên cứu hàn lâm nói chung và đảm bảo chất lượng Điểm quá trình Phương pháp của luận án tiến sĩ nói riêng. Học phần sẽ (30%) 2 nghiên cứu 3 HK1 Điểm cuối kì khoa học đề cập đến các nội dung bao gồm các mô (70%) hình: Hồi quy Logistic, phương trình cấu trúc SEM, PLS-SEM, nghiên cứu định tính, nghiên cứu hỗn hợp và hướng dẫn cách viết đề cương nghiên cứu, bài báo khoa học và luận án tiến sĩ. Học phần này trang bị cho người học kiến thức về hệ thống và phương pháp logic hệ thống. Ngoài ra, học phần cũng giúp ncs hình thành tư duy logic và tìm kiếm giải Điểm quá trình Tư duy hệ pháp sáng tạo, tăng cường khả năng lập (30%) 3 3 HK1 thống Điểm cuối kì luận và giải quyết các vấn đề của người (70%) học bằng cách sử dụng một phương pháp luận tư duy hệ thống và các nhận định sáng tạo.
Học phần này trang bị cho ncs lý thuyết hiện đại và chuyên sâu về Hệ thống thông tin quản lý nhằm chuẩn bị kiến thức nền tảng chuyên ngành, các kỹ năng cần thiết Điểm quá trình Hệ thống thông tin quản để thực hiện nghiên cứu, viết các chuyên (30%) 4 3 HK1 đề và luận án tiến sĩ. Cụ thể, học phần Điểm cuối kì lý cung cấp: Các cách tiếp cận chiến lược (70%) đối với Hệ thống thông tin quản lý, mở rộng kiến thức về các phương pháp, khái niệm và lý thuyết về Hệ thống thông tin 4 Lịch Số trình Phương pháp STT Tên môn học Mục đích môn học tín giảng đánh giá HV chỉ dạy quản lý trong môi trường thông tin số và toàn cầu hóa; Kiến thức chuyên sâu về các hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định thông minh, giúp doanh nghiệp đạt được ưu thế cạnh tranh trong xu thế toàn cầu hóa; Kiến thức chuyên sâu về các phương pháp hiện đại dùng trong hoạch định và quản trị nguồn lực doanh nghiệp. Học phần giới thiệu các trường phái quản trị, cách tiếp cận của các học thuyết quản trị, cách thức ứng dụng các mô hình quản trị kinh doanh và phát triển các kỹ năng quản trị thiết yếu trong bối cảnh hiện nay. Học phần cung cấp cơ sở lý thuyết nền và các công cụ trong nghiên cứu các vấn đề Điểm quá trình Lý thuyết trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, từ đó (30%) 5 quản trị kinh 3 HK1 giúp người học định hướng nghiên cứu, Điểm cuối kì doanh hiện đại phát triển các lý thuyết mới, sáng tạo ra (70%) tri thức khoa học mới trong lĩnh vực quản trị kinh doanh.
Bên cạnh đó, học phần giúp người học phát triển và ứng dụng các kỹ năng cần thiết để đảm nhiệm vai trò dẫn dắt, điều hành, khuyến nghị trong quản trị kinh doanh. Học phần trang bị cho người học kiến thức và kỹ thuật phân tích dữ liệu định Phân tích dữ lượng với phần mềm SPSS và AMOS, Điểm quá trình liệu và phần giúp cho người học xử lý và phân tích các (30%) 6 3 HK1 mềm SPSS và thông tin thu thập được từ những cuộc Điểm cuối kì AMOS khảo sát. Bên cạnh đó giúp người học đọc (70%) và mô tả, nhận định, kiểm tra, đánh giá và giải thích các kết quả phân tích. Học phần này trang bị cho người học những kiến thức lý thuyết chuyên sâu về Điểm quá trình Năng lực cạnh năng lực cạnh tranh trong hội nhập kinh (30%) 7 tranh trong hội tế quốc tế; giúp người học am hiểu những 3 HK1 Điểm cuối kì nhập quốc tế quan điểm, đường lối và lộ trình hội nhập (70%) kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Trên nền tảng kiến thức đó, tạo điều kiện cho người 5 Lịch Số trình Phương pháp STT Tên môn học Mục đích môn học tín giảng đánh giá HV chỉ dạy học nâng cao năng lực và kỹ năng phân tích, đánh giá và dự báo được những tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến việc hoạch định và điều chỉnh chính sách kinh tế quốc tế của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Chuyên đề tổng quan nghiên cứu yêu cầu người học thể hiện khả năng tổng hợp phân tích, so sánh, đánh giá các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan đến đề tài luận án (như bài báo trên tạp chí khoa học, kỷ yếu hội thảo khoa học, sách chuyên khảo, các đề tài Chuyên đề 1 – nghiên cứu khoa học được công bố trong Bảo vệ trước 8 Tổng quan 2 HK2 Hội đồng và ngoài nước có liên quan tới chủ đề nghiên cứu chuyên môn nghiên cứu thuộc lĩnh vực kinh tế học, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu cũng thể hiện được việc người học có căn cứ để lựa chọn mô hình nghiên cứu hoặc lựa chọn được cách tiếp cận nghiên cứu vấn đề một cách khoa học. Chuyên đề Phương pháp nghiên cứu yêu cầu người học trình bày các bước, phương pháp sử dụng trong quá trình thực Chuyên đề 2 - hiện nghiên cứu để hoàn thành luận án Bảo vệ trước 9 Phương pháp tiến sĩ.
Phương pháp nghiên cứu được áp 2 HK3 Hội đồng nghiên cứu dụng phải có tính khoa học, hiện đại, đảm chuyên môn bảo tính khả thi và tạo điều kiện thuận lợi cho người học trong việc thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ. Chuyên đề Kết quả nghiên cứu là nội dung chính của một luận án tiến sĩ. Bao Chuyên đề 3 - gồm các phần: mục tiêu của nghiên cứu, Bảo vệ trước 10 Kết quả phương pháp nghiên cứu, kết quả và nhận 2 HK4 Hội đồng nghiên cứu định. Mục tiêu của nghiên cứu để bổ sung chuyên môn kiến thức cũng như khảo sát các vấn đề liên quan đến chủ đề.
Phương pháp 6 Lịch Số trình Phương pháp STT Tên môn học Mục đích môn học tín giảng đánh giá HV chỉ dạy nghiên cứu bao gồm các bước như: chọn và đọc các tài liệu liên quan, thực hiện các bài thử và đưa ra các nhận định. Kết quả của nghiên cứu được tổng hợp và phân tích để đưa ra các nhận xét. Luận án tiến sĩ là kết quả nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh, nội dung thể hiện những đóng góp và góp ý mới về mặt Bảo vệ trước Luận án Tiến lý thuyết và thực tiễn ở lĩnh vực chuyên HK5 - 11 75 Hội đồng sĩ HK6 môn, có giá trị trong việc phát triển, gia chuyên môn tăng tri thức khoa học và giải quyết trọn vẹn vấn đề đặt ra của đề tài luận án. Thạc sĩ (Năm học 2024-2025) Lịch Số trình Phương pháp STT Tên môn học Mục đích môn học tín giảng đánh giá HV chỉ dạy 1.1 Ngành Quản trị kinh doanh Học phần nhằm cũng cố tri thức triết học cho công việc nghiên cứu thuộc lĩnh vực các khoa học kinh tế, xã hội - nhân văn; nâng cao nhận thức cơ sở lý luận triết học của đường lối cách mạng Việt Điểm quá Nam, đặc biệt là đường lối cách mạng trình (30%) 1 Triết học 4 HK1 Việt Nam trong thời kỳ đổi mới.
Giúp học Điểm cuối kì viên xác lập được thế giới quan, giá trị (70%) quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng; rèn luyện được phẩm chất đạo đức cách mạng, có ý tưởng sống cao đẹp, lập trường tư tưởng chính trị vững vàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Công khai thông tin đào tạo UEB 2024 (2024) [Luận án tiến sĩ, UEB]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/cong-khai-thong-tin-dao-tao-dai-hoc-kinh-te-tai-chinh-ueb-2024
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá Bộ Giáo dục và Đào tạo Trường Đại học Kinh tế Tài chính. Thông tin tuyển sinh, chương trình đào tạo và các khóa học chuyên ngành.
Luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại UEB. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công khai thông tin đào tạo UEB 2024" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.