Luận án Tiến sĩ: Chuyển biến Kinh tế - Xã hội Khu vực Ven biển Đông Nam Bộ (2007-2020)

Phân tích sâu sắc chuyển biến kinh tế xã hội vùng ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020. Đánh giá tác động, xu hướng và định hướng phát triển tương lai.

Trường ĐH

Trường Đại học Thủ Dầu Một

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan chuyển biến kinh tế xã hội ven biển ĐNB

Luận án phân tích sâu rộng những thay đổi kinh tế xã hội khu vực ven biển Đông Nam Bộ giai đoạn 2007-2020. Nghiên cứu xác định các yếu tố thúc đẩy và hệ quả của sự phát triển. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về quá trình chuyển đổi. Mục tiêu là đóng góp vào hiểu biết về khu vực này, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững. Các phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng chặt chẽ.

1.1. Nội dung chỉ tiêu phản ánh chuyển biến kinh tế

Nghiên cứu tập trung vào việc định hình các nội dung và chỉ tiêu cụ thể. Những chỉ tiêu này dùng để đánh giá sự chuyển biến kinh tế xã hội. Chúng bao gồm tăng trưởng kinh tế, sự dịch chuyển cơ cấu ngành. Các yếu tố như đầu tư, thương mại, du lịch cũng được phân tích. Về mặt xã hội, luận án xem xét đời sống vật chất và tinh thần. Thu nhập bình quân đầu người, mức sống dân cư được đánh giá. Các dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa cộng đồng cũng là trọng tâm. Mục đích là mang lại cái nhìn định lượng và định tính về sự thay đổi. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tác động của phát triển kinh tế biển.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về kinh tế biển ĐNB

Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây. Nó bao gồm những nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến khu vực. Luận án đánh giá những đóng góp của các công trình này. Những khoảng trống, hạn chế trong các nghiên cứu hiện có được chỉ ra. Nó đặt nền móng cho việc xác định các vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn. Việc tổng quan giúp định vị luận án trong bối cảnh học thuật. Nó khẳng định tính mới và ý nghĩa khoa học của đề tài. Mục tiêu là xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc, kết hợp với thực tiễn phát triển. Tổng quan cũng giúp tránh trùng lặp, tập trung vào những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ.

1.3. Phương pháp nghiên cứu nguồn tài liệu chính

Luận án sử dụng phương pháp luận của khoa học lịch sử. Phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh được áp dụng linh hoạt. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê, phỏng vấn sâu. Những phương pháp này giúp thu thập và xử lý dữ liệu một cách hiệu quả. Nguồn tài liệu đa dạng được khai thác. Bao gồm các số liệu thống kê chính thức từ các cơ quan nhà nước. Các báo cáo chuyên ngành, tài liệu lưu trữ, ấn phẩm khoa học cũng được sử dụng. Phỏng vấn các chuyên gia và cộng đồng dân cư ven biển tại Bà Rịa - Vũng Tàu, TP.HCM cung cấp thông tin quý giá. Việc kết hợp nhiều nguồn giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

II. Nhân tố ảnh hưởng phát triển kinh tế ven biển ĐNB

Nghiên cứu làm rõ các nhân tố chủ quan và khách quan. Những yếu tố này tác động sâu sắc đến quá trình chuyển biến kinh tế xã hội khu vực ven biển Đông Nam Bộ. Từ vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên đến bối cảnh kinh tế trước năm 2007, tất cả đều định hình lộ trình phát triển. Việc phân tích giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và hạn chế của vùng, cung cấp cái nhìn đa chiều về các động lực chính.

2.1. Vị trí địa lý điều kiện tự nhiên tài nguyên

Khu vực ven biển Đông Nam Bộ sở hữu vị trí địa lý chiến lược. Nơi đây là trung tâm kinh tế, cửa ngõ giao thương quốc tế. Điều kiện tự nhiên ưu đãi cho phát triển kinh tế biển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít chịu ảnh hưởng bão lớn. Bờ biển dài, nhiều cảng nước sâu, thuận lợi cho logistics. Tài nguyên biển phong phú bao gồm hải sản, dầu khí và tiềm năng năng lượng tái tạo. Các bãi biển đẹp, hệ sinh thái đa dạng tạo lợi thế lớn cho du lịch. Những yếu tố này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng thúc đẩy sự hình thành và phát triển các ngành kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, khai thác cần đi đôi với bảo vệ môi trường biển. Điều này đảm bảo phát triển bền vững cho khu vực.

2.2. Khái quát kinh tế xã hội ĐNB trước 2007

Giai đoạn trước năm 2007, kinh tế khu vực ven biển Đông Nam Bộ còn khá sơ khai. Các hoạt động kinh tế chính dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản. Công nghiệp và dịch vụ mới bắt đầu hình thành và phát triển chậm. Cơ sở hạ tầng còn nhiều hạn chế, chưa đồng bộ. Đời sống của cộng đồng dân cư vùng biển gặp nhiều khó khăn. Các chính sách phát triển kinh tế biển chưa thực sự mạnh mẽ. Việc này làm lộ rõ tiềm năng chưa được khai thác. Khái quát bối cảnh này giúp làm nổi bật những bước chuyển mình mạnh mẽ sau này. Nó cung cấp điểm xuất phát để đánh giá hiệu quả của các chính sách đổi mới. Nhận thức về những thách thức ban đầu là chìa khóa để hiểu rõ hơn về quá trình phát triển 2007-2020.

III. Chuyển dịch kinh tế xã hội ĐNB giai đoạn 2007 2012

Giai đoạn 2007-2012 đánh dấu những bước chuyển mình mạnh mẽ của khu vực ven biển Đông Nam Bộ. Bối cảnh hội nhập quốc tế và các chủ trương phát triển đã tạo động lực lớn. Kinh tế tăng trưởng nhanh, cơ cấu ngành thay đổi rõ rệt. Đời sống vật chất và văn hóa tinh thần của người dân có những cải thiện đáng kể. Nghiên cứu làm rõ những thành tựu và thách thức trong giai đoạn quan trọng này.

3.1. Bối cảnh chủ trương phát triển giai đoạn này

Giai đoạn 2007-2012 diễn ra trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mang lại nhiều cơ hội. Các tỉnh ven biển Đông Nam Bộ như Bà Rịa - Vũng Tàu và TP.HCM đã ban hành nhiều chủ trương. Những chính sách này nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng biển. Ưu tiên phát triển hạ tầng giao thông, cảng biển và khu công nghiệp. Chính phủ khuyến khích đầu tư vào các ngành kinh tế biển. Chúng bao gồm du lịch, nuôi trồng, khai thác thủy sản và công nghiệp chế biến. Các kế hoạch phát triển vùng được cụ thể hóa. Điều này tạo nền tảng cho sự tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chủ trương rõ ràng là động lực cho sự phát triển vượt bậc.

3.2. Tăng trưởng cơ cấu kinh tế và ngành nghề chính

Khu vực ven biển Đông Nam Bộ đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng. GDP tăng trưởng liên tục ở mức cao trong giai đoạn này. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tỷ trọng ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản giảm. Ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ tăng nhanh. Các ngành công nghiệp dầu khí, hóa dầu, năng lượng phát triển mạnh. Dịch vụ du lịch biển và logistics cảng biển trở thành động lực chính. Sự phát triển của các khu công nghiệp, khu chế xuất thu hút nhiều vốn đầu tư. Điều này tạo ra hàng nghìn việc làm mới, nâng cao năng lực sản xuất. Việc dịch chuyển cơ cấu này khẳng định hiệu quả của các chính sách phát triển. Nó minh chứng cho tiềm năng của kinh tế biển.

3.3. Đời sống vật chất văn hóa khu vực ven biển

Đời sống vật chất của cộng đồng dân cư ven biển được cải thiện rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng đều đặn. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Các chính sách an sinh xã hội được triển khai hiệu quả. Cơ sở hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện, điện, nước sạch được đầu tư. Việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản của người dân trở nên thuận tiện hơn. Đời sống văn hóa tinh thần cũng có nhiều thay đổi tích cực. Các hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch phát triển. Các lễ hội truyền thống được bảo tồn, phát huy giá trị. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh cũng đặt ra những thách thức về môi trường. Vấn đề đô thị hóa và di dân cũng cần được quản lý chặt chẽ. Đảm bảo phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu.

IV. Biến đổi kinh tế xã hội ĐNB giai đoạn 2013 2020

Giai đoạn 2013-2020 chứng kiến sự biến đổi sâu rộng của kinh tế xã hội khu vực ven biển Đông Nam Bộ. Các chính sách mới và bối cảnh toàn cầu hóa đã tạo đà phát triển mạnh mẽ. Kinh tế tiếp tục tăng trưởng, cơ cấu ngành chuyển dịch theo hướng hiện đại hóa. Đời sống cộng đồng dân cư được nâng cao, đi kèm với những thách thức mới. Nghiên cứu phân tích chi tiết quá trình này, làm rõ cả thành tựu và hạn chế.

4.1. Bối cảnh chính sách phát triển mới

Giai đoạn 2013-2020 diễn ra trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục mở cửa và hội nhập. Nhiều hiệp định thương mại tự do được ký kết. Các nghị quyết của Đảng và Chính phủ về phát triển bền vững kinh tế biển được ban hành. Khu vực ven biển Đông Nam Bộ tập trung vào các chính sách mới. Mục tiêu là phát huy lợi thế biển, thu hút đầu tư chất lượng cao. Phát triển kinh tế xanh, kinh tế số được chú trọng. Đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng chiến lược được đẩy mạnh. Bao gồm cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế, đường cao tốc. Những chính sách này tạo môi trường thuận lợi. Nó thu hút các tập đoàn lớn, thúc đẩy tăng trưởng nhanh. Chính sách còn chú trọng bảo vệ môi trường, phát triển cộng đồng.

4.2. Chuyển biến tăng trưởng cơ cấu các ngành kinh tế

Kinh tế khu vực ven biển Đông Nam Bộ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Tăng trưởng GDP cao hơn mức trung bình cả nước. Cơ cấu kinh tế tiếp tục chuyển dịch mạnh mẽ. Ngành dịch vụ và công nghiệp chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Ngành du lịch biển, nghỉ dưỡng phát triển bùng nổ với nhiều dự án đẳng cấp. Logistics cảng biển trở thành ngành mũi nhọn, kết nối khu vực với thế giới. Công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao thu hút nhiều vốn đầu tư. Nông nghiệp và thủy sản chuyển đổi sang mô hình ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc này nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Sự phát triển đa dạng của các ngành kinh tế góp phần tạo ra sức sống mới. Nó củng cố vị thế của vùng là trung tâm kinh tế biển.

4.3. Nâng cao đời sống vật chất tinh thần cộng đồng

Đời sống vật chất của cộng đồng dân cư ven biển tiếp tục được cải thiện đáng kể. Thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng ấn tượng. Tỷ lệ hộ nghèo tiếp tục giảm sâu. Chính sách an sinh xã hội được hoàn thiện, mở rộng đối tượng thụ hưởng. Hệ thống y tế, giáo dục và văn hóa được đầu tư nâng cấp. Nhiều tiện ích đô thị hiện đại xuất hiện. Đời sống văn hóa tinh thần ngày càng phong phú, đa dạng. Các hoạt động lễ hội, sự kiện văn hóa được tổ chức thường xuyên. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh cũng mang lại thách thức. Áp lực về hạ tầng xã hội, giao thông và môi trường gia tăng. Việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống cũng cần được chú trọng. Phát triển kinh tế xã hội phải gắn liền với bảo vệ môi trường và văn hóa.

V. Bài học đặc điểm phát triển bền vững kinh tế biển

Phần kết luận tổng hợp những nhận xét, phân tích sâu về quá trình chuyển biến. Luận án rút ra các bài học kinh nghiệm quý giá. Nó cũng chỉ rõ những đặc điểm nổi bật của sự phát triển kinh tế xã hội khu vực ven biển Đông Nam Bộ. Những vấn đề còn tồn tại và các thách thức trong tương lai cũng được đặt ra. Đây là cơ sở quan trọng cho định hướng phát triển bền vững.

5.1. Nhận xét chung những vấn đề trọng tâm đặt ra

Khu vực ven biển Đông Nam Bộ đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tăng trưởng kinh tế ấn tượng, cơ cấu ngành chuyển dịch tích cực. Đời sống vật chất, tinh thần của cộng đồng được nâng cao. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng bộc lộ những hạn chế. Các vấn đề về quản lý tài nguyên biển, bảo vệ môi trường cần được chú trọng. Áp lực từ đô thị hóa nhanh và di dân là đáng kể. Sự chênh lệch phát triển giữa các địa phương, nhóm dân cư vẫn tồn tại. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đặt ra thách thức lớn. Việc giải quyết các vấn đề này là cần thiết. Nó đảm bảo phát triển bền vững và công bằng xã hội. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt với những thách thức này.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong phát triển kinh tế biển

Luận án đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn. Đầu tiên là bài học về việc đánh giá đúng tiềm năng và phát huy lợi thế tự nhiên. Tiếp theo là sự cần thiết của việc thiết lập kế hoạch phát triển kinh tế biển dài hạn. Kế hoạch này phải đồng bộ và phù hợp với chiến lược quốc gia. Bài học về xây dựng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao rất quan trọng. Nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của các ngành kinh tế biển hiện đại. Sự tiên phong trong thực hiện các chính sách đổi mới cũng được đề cao. Cuối cùng, việc giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là then chốt. Các bài học này cung cấp định hướng giá trị. Chúng giúp các vùng biển khác tham khảo.

5.3. Đặc điểm nổi bật của quá trình chuyển biến

Quá trình chuyển biến kinh tế xã hội khu vực ven biển Đông Nam Bộ mang nhiều đặc điểm riêng. Vùng đã khai thác hiệu quả các tiềm năng, giá trị khác biệt của biển. Chính sách kinh tế biển được xây dựng và thực hiện đồng bộ, có tính ổn định cao. Khu vực có lực lượng lao động dồi dào, nhưng sự phân bố còn chưa đều. Tốc độ đô thị hóa diễn ra rất nhanh. Điều này tác động mạnh mẽ đến đời sống của cộng đồng dân cư. Vùng luôn quan tâm đến việc xây dựng và thực hiện tốt các quy định. Mục tiêu là phát triển kinh tế xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Những đặc điểm này là nền tảng. Chúng định hình hướng đi và thành công của khu vực. Đây cũng là bài học cho các vùng biển khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Những chuyển biến kinh tế xã hội khu vực ven biển đông nam bộ giai đoạn 2007 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT PHAN THỊ CẨM LAI NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC VEN BIỂN ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2007 - 2020 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LỊCH SỬ BÌNH DƯƠNG - 2022 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT PHAN THỊ CẨM LAI NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC VEN BIỂN ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2007 – 2020 Ngành: LỊCH SỬ VIỆT NAM Mã số : 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM NGỌC TRÂM BÌNH DƯƠNG - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Những số liệu được sử dụng trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng và trung thực. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố dưới hình thức nào.

Nghiên cứu sinh Phan Thị Cẩm Lai ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Thủ Dầu Một, NCS nhận được rất nhiều sự quan tâm, động viên, hỗ trợ, giúp đỡ từ phía Quý thầy, cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn PGS. Nguyễn Văn Hiệp và PGS. Phạm Ngọc Trâm đã đưa ra những chỉ dẫn khoa học quý báu, những lời động viên, khích lệ trong suốt quá trình NCS làm luận án.

Xin chân thành cám ơn Quý lãnh đạo trường Đại học Thủ Dầu Một đã có những chính sách hỗ trợ chu đáo về mặt tài chính và tạo rất nhiều điều kiện thuận lợi để NCS yên tâm học tập và hoàn thành luận án đúng tiến độ. Đồng thời, NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Viện Sau đại học, Phòng Khoa học, Phòng Tạp chí, khoa Sư phạm trường Đại học Thủ Dầu Một đã luôn kịp thời hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong quá trình học tập và tham gia nghiên cứu khoa học tại trường. Xin chân thành cám ơn Quý lãnh đạo, chuyên viên các phòng ban, hộ gia đình ngư dân các huyện ven biển thuộc hai tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và TP. HCM đã cung cấp cho NCS nhiều nguồn tư liệu quý, nhiều thông tin bổ ích, thiết thực phục vụ cho việc nghiên cứu luận án.

Cuối cùng, xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, đồng hành, động viên và giúp đỡ NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập. Nghiên cứu sinh Phan Thị Cẩm Lai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH. vii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Nội dung của chuyển biến kinh tế - xã hội vùng ven biển. Các chỉ tiêu phản ánh chuyển biến kinh tế - xã hội vùng ven biển. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề luận án. Nhận xét kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Một số khoảng trống trong các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài.

Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 48 Tiểu kết chương 1. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC VEN BIỂN ĐÔNG NAM BỘ. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên.

Vị trí địa lý. Khí hậu, thủy văn. Tài nguyên du lịch. Khái quát tình hình kinh tế - xã hội khu vực ven biển ĐNB trước năm 2007.

Tình hình kinh tế. Tình hình xã hội. 62 Tiểu kết chương 2. CHUYỂN BIẾN KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC VEN BIỂN ĐÔNG NAM BỘ (2007 - 2012).

Bối cảnh, chủ trương phát triển. Bối cảnh lịch sử. Chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương khu vực ven biển. Chuyển biến kinh tế.

Tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chuyển biến các ngành kinh tế. Chuyển biến xã hội. Đời sống vật chất.

Đời sống văn hóa - tinh thần. 99 Tiểu kết chương 3. CHUYỂN BIẾN KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC VEN BIỂN ĐÔNG NAM BỘ (2013 - 2020). Bối cảnh, chủ trương phát triển.

Bối cảnh lịch sử. Chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương khu vực ven biển. Chuyển biến kinh tế. Tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Chuyển biến các ngành kinh tế. Chuyển biến xã hội. Đời sống vật chất. Đời sống văn hóa - tinh thần.

140 Tiểu kết chương 4. NHẬN XÉT, ĐẶC ĐIỂM VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM. Một số nhận xét. Những vấn đề đặt ra.

Bài học kinh nghiệm. Bài học về đánh giá tiềm năng các nguồn lực, phát huy lợi thế. Bài học về thiết lập kế hoạch phát triển kinh tế biển trong chiến lược. Bài học về xây dựng, phát triển nguồn nhân lực.

Bài học về sự tiên phong trong thực hiện những chính sách. Bài học về giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế. Đặc điểm quá trình chuyển biến kinh tế - xã hội khu vực ven biển ĐNB. Khu vực ven biển ĐNB phát huy những tiềm năng, giá trị khác biệt.

Chính sách kinh tế biển đồng bộ, thống nhất và ổn định. Lực lượng lao động dồi dào, phân bố không đồng đều. Tốc độ đô thị hóa nhanh tác động mạnh mẽ đến đời sống của cộng đồng. Khu vực ven biển ĐNB luôn quan tâm xây dựng và thực hiện tốt.

183 Tiểu kết chương 5. 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 191 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 209 v DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT AFTA Hiệp định khu vực tự do thương mại các quốc gia Đông Nam Á ATIGA Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN CHXHCNVN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DWT Đơn vị đo năng lực vận tải an toàn của tàu thủy tính bằng tấn chiều dài ĐNB Đông Nam Bộ EC Ủy ban châu Âu EVFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định tự do thương mại GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn HTX Hợp tác xã IUU Đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất MICE Loại hình du lịch kết hợp hội nghị, khen thưởng, hội thảo, triển lãm NCS Nghiên cứu sinh ODA Hỗ trợ Phát triển chính thức PPP Chính sách đầu tư đối tác công - tư THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TEU Đơn vị đo lường sức chứa hàng hóa theo container TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP.

HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân dân WTO Tổ chức Thương mại thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1: Giá trị GDP phân theo ngành kinh tế của khu vực ven biển ĐNB. 74 Bảng 2: Cơ cấu kinh tế khu vực ven biển ĐNB (2007 - 2012). 75 Bảng 3: Diện tích, năng suất và sản lượng lúa khu vực ven biển ĐNB. 77 Bảng 4: Sản lượng thủy sản đánh bắt phân theo huyện.

81 Bảng 5: Tỷ lệ lao động qua đào tạo khu vực ven biển ĐNB (2007 - 2012). 94 Bảng 6: Giá trị sản xuất phân theo ngành kinh tế khu vực ven biển ĐNB. 110 Bảng 7: Cơ cấu kinh tế khu vực ven biển ĐNB (2013 - 2020). 111 Bảng 8: Diện tích và sản lượng cây lương thực có hạt.

114 Bảng 9: Cơ cấu tàu thuyền khai thác hải sản khu vực ven biển ĐNB. 117 Bảng 10: Sản lượng thủy sản đánh bắt phân theo huyện. 120 Bảng 11: Tỷ lệ lao động qua đào tạo khu vực ven biển ĐNB. 135 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1: Cơ cấu ngành chăn nuôi và trồng trọt trong tổng giá trị sản xuất………………76 Hình 2: Biến động diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo huyện…………………….82 Hình 3: Giá trị sản xuất ngành công nghiệp khu vực ven biển ĐNB (2007 - 2012).86 Hình 4: Tổng số lượt khách du lịch đến tham quan, nghỉ dưỡng……………………….88 Hình 5: Thu nhập bình quân đầu người khu vực ven biển ĐNB (2007 - 2012).95 Hình 6: Cơ cấu ngành chăn nuôi và trồng trọt trong tổng giá trị sản xuất nông……….113 Hình 7: Tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trong tổng giá trị sản xuất……………127 Hình 8: Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng………………….132 Hình 9: Mức tăng giá trị xuất khẩu khu vực ven biển ĐNB (2013 - 2020).133 Hình 10: Thu nhập bình quân đầu người khu vực ven biển ĐNB (2013 - 2020).137 Hình 11: Tỷ lệ hộ nghèo khu vực ven biển ĐNB so với cả nước và các vùng khác.

Lý do chọn đề tài Biển và đại dương bao phủ 71% bề mặt hành tinh và là nguồn cung cấp thủy, hải sản chiếm ít nhất 15% lượng protein động vật chính trong khẩu phần ăn của khoảng 60% dân số trên thế giới. Các hệ sinh thái và đa dạng sinh học biển và đại dương là nhân tố không thể thiếu trong phát triển kinh tế biển nói chung. Biển và đại dương đã đóng góp 10% cho tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản thực phẩm và 90% thương mại toàn cầu được thực hiện bởi ngành vận tải biển. Ngoài ra, ngành du lịch biển và ven biển đóng vai trò mũi nhọn khi đóng góp 5% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của các quốc gia trên thế giới.

Khu vực này thu hút khoảng 500 triệu người đang tham gia vào các hoạt động sinh kế liên quan đến khai thác đại dương [163]. Có thể nói, với sự giàu có về tài nguyên và tiềm năng to lớn, kinh tế biển đóng vai trò ngày càng quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và kích thích sự đổi mới, sáng tạo trong chính sách phát triển của các quốc gia có biển. Khu vực ven biển có tầm quan trọng đặc biệt, là nơi phát triển năng động và tập trung đông dân cư nhất thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu sắc chuyển biến kinh tế xã hội vùng ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020. Đánh giá tác động, xu hướng và định hướng phát triển tương lai.

Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội ven biển Đông Nam Bộ 2007-2020" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter