Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá từ năm 1996 đến năm
Khám phá chiến lược và thành tựu chuyển biến kinh tế xã hội huyện Như Xuân, Thanh Hóa. Tăng trưởng bền vững, nâng cao đời sống người dân.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh, yếu tố thúc đẩy chuyển biến kinh tế Như Xuân
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Lương Thị Hoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh yếu tố thúc đẩy chuyển biến kinh tế Như Xuân
Huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa, trải qua quá trình chuyển biến kinh tế xã hội sâu sắc từ năm 1996 đến năm 2018. Giai đoạn này đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong mọi mặt đời sống. Các yếu tố tác động đa dạng. Chúng bao gồm điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế xã hội ban đầu. Các chủ trương, chính sách từ Trung ương đến địa phương đóng vai trò then chốt. Những chính sách này định hình hướng đi cho sự phát triển. Chúng tạo động lực mạnh mẽ cho toàn huyện. Việc nghiên cứu giai đoạn này cung cấp cái nhìn toàn diện về Thực trạng kinh tế xã hội Như Xuân. Nó làm rõ quá trình hình thành, phát triển của huyện trong bối cảnh đổi mới quốc gia.
1.1. Điều kiện tự nhiên và bối cảnh lịch sử
Như Xuân sở hữu điều kiện tự nhiên đặc thù. Nó có nhiều tiềm năng, đồng thời đối mặt không ít thách thức. Địa hình, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động sản xuất. Trước năm 1996, huyện có xuất phát điểm thấp. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp lạc hậu. Hạ tầng cơ sở còn yếu kém. Đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Đây là bối cảnh ban đầu quan trọng. Nó định hình lộ trình phát triển sau này. Phân tích bối cảnh giúp hiểu rõ hơn về các quyết sách phát triển. Những quyết sách này đã đưa huyện thoát khỏi tình trạng khó khăn.
1.2. Chủ trương chính sách phát triển địa phương
Chính sách của Đảng, Chính phủ, tỉnh Thanh Hóa và huyện Như Xuân có vai trò quyết định. Các nghị quyết, chương trình hành động cụ thể được ban hành. Chúng tập trung vào mục tiêu Phát triển kinh tế Như Xuân. Các chính sách khuyến khích Đầu tư Như Xuân. Chúng thúc đẩy sản xuất, kinh doanh. Chính sách xóa đói giảm nghèo cũng được ưu tiên. Chúng tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các nguồn lực. Chủ trương đổi mới kinh tế được áp dụng linh hoạt. Nó phù hợp với đặc điểm địa phương. Điều này tạo ra động lực nội sinh mạnh mẽ. Nó giúp huyện vượt qua khó khăn, đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
II.Thực trạng kinh tế Như Xuân Giai đoạn 1996 2010
Giai đoạn 1996-2010 chứng kiến những chuyển biến rõ nét trong Thực trạng kinh tế xã hội Như Xuân. Huyện từng bước thoát khỏi nền kinh tế tự cung tự cấp. Nền kinh tế thị trường được hình thành. Tổng giá trị sản xuất tăng trưởng liên tục. Cơ cấu kinh tế có sự Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân ban đầu. Các ngành Nông nghiệp Như Xuân, Công nghiệp Như Xuân và Dịch vụ Như Xuân dần phát triển. Mặc dù tốc độ còn chậm, những thay đổi này tạo tiền đề vững chắc. Chúng tạo động lực cho sự phát triển mạnh mẽ hơn trong giai đoạn sau. Các chính sách hỗ trợ phát huy hiệu quả. Chúng góp phần cải thiện đời sống người dân, tạo diện mạo mới cho huyện.
2.1. Tổng quan tăng trưởng kinh tế
Tổng giá trị sản xuất của Như Xuân tăng trưởng ổn định. Mức tăng trưởng qua các năm duy trì ở mức khá. Nền kinh tế có dấu hiệu khởi sắc. Các nguồn lực được huy động hiệu quả hơn. Các dự án Đầu tư Như Xuân mới được triển khai. Điều này tạo thêm việc làm cho người dân. Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của chính quyền và nhân dân. Chúng góp phần cải thiện điều kiện sống, sản xuất. Tăng trưởng kinh tế là minh chứng cho hiệu quả các chính sách đổi mới.
2.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân ban đầu
Cơ cấu kinh tế của huyện bắt đầu có sự Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân. Tỷ trọng Nông nghiệp Như Xuân dần giảm xuống. Ngược lại, tỷ trọng Công nghiệp Như Xuân và Dịch vụ Như Xuân tăng nhẹ. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn giữ vai trò chủ đạo. Các loại cây trồng, vật nuôi được đa dạng hóa. Áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Nông nghiệp hàng hóa được khuyến khích phát triển. Đây là bước đi quan trọng. Nó hướng tới nền kinh tế hiện đại hơn. Việc chuyển dịch này tạo ra nhiều cơ hội mới.
2.3. Phát triển ngành Nông nghiệp Như Xuân
Ngành Nông nghiệp Như Xuân đạt được nhiều thành tựu. Năng suất cây trồng, vật nuôi tăng lên. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi được đẩy mạnh. Các mô hình kinh tế trang trại hình thành. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nhiều dự án liên quan đến lâm nghiệp được triển khai. Nó khai thác tiềm năng rừng của huyện. Nông nghiệp vẫn là trụ cột chính. Nó đảm bảo an ninh lương thực. Nông nghiệp cung cấp nguyên liệu cho các ngành khác. Nông nghiệp tạo sinh kế cho phần lớn người dân.
III.Phát triển kinh tế Như Xuân Giai đoạn 2011 2018
Giai đoạn 2011-2018 chứng kiến sự Phát triển kinh tế Như Xuân mạnh mẽ hơn. Huyện tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các chính sách thu hút Đầu tư Như Xuân phát huy hiệu quả. Tổng giá trị sản xuất tăng trưởng ấn tượng. Cơ cấu kinh tế Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân theo hướng tích cực. Tỷ trọng Công nghiệp Như Xuân và Dịch vụ Như Xuân tăng nhanh. Ngành Nông nghiệp Như Xuân chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa. Hạ tầng Như Xuân được đầu tư nâng cấp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển. Những thành tựu này góp phần cải thiện rõ rệt đời sống nhân dân. Huyện khẳng định vị thế trong sự phát triển chung của tỉnh Thanh Hóa.
3.1. Tiếp tục đẩy mạnh tăng trưởng sản xuất
Tổng giá trị sản xuất tiếp tục tăng trưởng nhanh. Huyện tập trung vào các ngành có lợi thế. Các doanh nghiệp mới thành lập. Họ đóng góp vào ngân sách địa phương. Môi trường kinh doanh được cải thiện. Điều này thu hút thêm Đầu tư Như Xuân. Sản xuất tăng trưởng là minh chứng cho sự đúng đắn của các chính sách. Nó tạo ra nguồn lực để đầu tư cho các lĩnh vực xã hội.
3.2. Ngành Công nghiệp Như Xuân và Dịch vụ Như Xuân
Công nghiệp Như Xuân và Dịch vụ Như Xuân có bước nhảy vọt. Nhiều nhà máy, xí nghiệp được xây dựng. Các ngành nghề truyền thống được phục hồi, phát triển. Dịch vụ Như Xuân đa dạng hóa. Nó đáp ứng nhu cầu sản xuất và đời sống. Du lịch sinh thái tiềm năng được khai thác. Công nghiệp và dịch vụ tạo ra nhiều việc làm. Chúng góp phần tăng thu nhập cho người dân. Đây là những động lực chính thúc đẩy sự Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân.
3.3. Đổi mới cơ cấu kinh tế hiệu quả
Cơ cấu kinh tế tiếp tục được đổi mới mạnh mẽ. Tỷ trọng nông nghiệp giảm. Công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững. Nó gắn với chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân là xu thế tất yếu. Nó phù hợp với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Mục tiêu là tạo ra nền kinh tế đa dạng. Nền kinh tế phải có khả năng cạnh tranh cao. Việc này giúp huyện thích ứng tốt hơn với thị trường.
IV.Tình hình xã hội Như Xuân Xóa đói giảm nghèo
Chuyển biến xã hội của huyện Như Xuân song hành cùng phát triển kinh tế. Tình hình xã hội Như Xuân có nhiều cải thiện rõ rệt. Đời sống người dân được nâng cao. Các chỉ số xã hội cải thiện đáng kể. Đặc biệt, công tác Xóa đói giảm nghèo Như Xuân đạt được những thành tựu nổi bật. Giáo dục, y tế, văn hóa cũng có bước tiến quan trọng. Các chính sách an sinh xã hội được triển khai hiệu quả. Chúng góp phần xây dựng một xã hội ổn định, phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Điều này là mục tiêu xuyên suốt. Nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của địa phương.
4.1. Biến động dân số và cơ cấu lao động
Dân số và cơ cấu lao động có sự thay đổi. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên giảm. Chất lượng dân số được cải thiện. Cơ cấu lao động chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Nguồn nhân lực được đào tạo, nâng cao trình độ. Điều này đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế mới. Biến động dân số, lao động phản ánh sự phát triển chung. Nó tác động đến kế hoạch dài hạn của huyện. Quy hoạch lao động hiệu quả là cần thiết.
4.2. Thành tựu công tác xóa đói giảm nghèo
Xóa đói giảm nghèo Như Xuân là một trong những thành tựu nổi bật nhất. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua các năm. Các chương trình hỗ trợ sinh kế được triển khai rộng rãi. Chính sách hỗ trợ y tế, giáo dục cho người nghèo được thực hiện tốt. Đời sống vật chất, tinh thần của đồng bào dân tộc thiểu số được cải thiện. Việc này là kết quả của nỗ lực tổng thể. Nó bao gồm sự phối hợp của chính quyền, cộng đồng. Công tác này mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
4.3. Phát triển văn hóa giáo dục và y tế
Giáo dục, y tế và văn hóa có những bước tiến đáng kể. Hệ thống trường học được đầu tư, nâng cấp. Chất lượng giáo dục được nâng cao. Mạng lưới y tế cơ sở được củng cố. Người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao được khuyến khích. Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương được chú trọng. Hạ tầng Như Xuân trong các lĩnh vực này cải thiện. Chúng góp phần nâng cao chất lượng sống toàn diện cho cộng đồng.
V.Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân Nhận định tổng quan
Quá trình Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân từ 1996 đến 2018 diễn ra liên tục. Nó phù hợp với xu thế phát triển chung của đất nước. Huyện đã từng bước giảm tỷ trọng Nông nghiệp Như Xuân. Ngược lại, tăng tỷ trọng Công nghiệp Như Xuân và Dịch vụ Như Xuân. Điều này phản ánh sự trưởng thành của nền kinh tế địa phương. Việc chuyển dịch đã phát huy tối đa các tiềm năng, thế mạnh sẵn có. Đặc biệt là tài nguyên đất đai, lâm nghiệp và lao động. Các chính sách đã định hướng đúng đắn. Chúng tạo điều kiện cho các ngành kinh tế mới phát triển. Sự chuyển dịch này không chỉ về số lượng. Nó còn về chất lượng. Nó hướng tới một nền kinh tế bền vững, hiệu quả hơn.
5.1. Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
Định hướng Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Như Xuân rất rõ ràng. Nó ưu tiên phát triển công nghiệp và dịch vụ. Nông nghiệp vẫn được chú trọng. Tuy nhiên, nó theo hướng sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng công nghệ cao. Các ngành nghề mới, có giá trị gia tăng cao được khuyến khích. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Nó góp phần nâng cao thu nhập người dân. Việc này giúp huyện thích ứng tốt hơn với hội nhập kinh tế. Nó thúc đẩy sự Phát triển kinh tế Như Xuân bền vững.
5.2. Phát huy tiềm năng và thế mạnh địa phương
Huyện Như Xuân đã và đang phát huy hiệu quả các tiềm năng. Đặc biệt là tài nguyên đất đai, rừng và nguồn nhân lực. Các dự án Đầu tư Như Xuân vào nông lâm nghiệp và du lịch sinh thái được triển khai. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Việc khai thác thế mạnh địa phương là chìa khóa. Nó giúp tạo ra sự khác biệt. Đồng thời, nó tăng sức cạnh tranh cho kinh tế huyện. Điều này góp phần vào sự Phát triển kinh tế Như Xuân lâu dài.
VI.Thành tựu và hạn chế trong phát triển Như Xuân
Qua hai thập kỷ (1996-2018), huyện Như Xuân đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Chúng thể hiện rõ nét qua các chỉ số kinh tế, xã hội. Tổng giá trị sản xuất tăng trưởng liên tục. Đời sống nhân dân được cải thiện. Công tác Xóa đói giảm nghèo Như Xuân là điểm sáng nổi bật. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này cần được nhìn nhận. Chúng cần được khắc phục để đảm bảo sự Phát triển kinh tế Như Xuân bền vững. Việc đánh giá khách quan giúp huyện đưa ra các giải pháp phù hợp. Nó hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện trong tương lai. Thực trạng kinh tế xã hội Như Xuân cần tiếp tục được theo dõi sát sao.
6.1. Những kết quả đạt được nổi bật
Huyện đạt nhiều kết quả tích cực. Nền kinh tế tăng trưởng ổn định. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Giáo dục, y tế và văn hóa có nhiều tiến bộ. Hệ thống Hạ tầng Như Xuân được đầu tư. Nhiều xã đạt chuẩn Nông thôn mới. Thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh. Những thành tựu này là minh chứng. Nó cho thấy sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị và nhân dân.
6.2. Các tồn tại thách thức cần giải quyết
Bên cạnh thành tựu, huyện còn đối mặt với một số tồn tại. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế có lúc chưa nhanh. Chất lượng tăng trưởng kinh tế chưa thực sự bền vững. Hạ tầng Như Xuân tuy được cải thiện nhưng chưa đồng bộ. Năng lực cạnh tranh của một số ngành còn hạn chế. Đời sống một bộ phận dân cư vẫn còn khó khăn. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chúng cần sự quyết tâm cao độ từ chính quyền và nhân dân. Điều này hướng tới mục tiêu Phát triển kinh tế Như Xuân mạnh mẽ hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH __________________________________________ LƯƠNG THỊ HOA CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA HUYỆN NHƯ XUÂN, TỈNH THANH HOÁ TỪ NĂM 1996 ĐẾN NĂM 2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH __________________________________________ LƯƠNG THỊ HOA CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA HUYỆN NHƯ XUÂN, TỈNH THANH HOÁ TỪ NĂM 1996 ĐẾN NĂM 2018 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 922 9013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUANG HỒNG 2. MAI PHƯƠNG NGỌC NGHỆ AN, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Đề tài: "Chuyển biến kinh tế, xã hội của huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá từ năm 1996 đến năm 2018" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
Những kết quả nghiên cứu của luận án trung thực, khách quan. Tác giả luận án Lương Thị Hoa ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Quang Hồng, TS Mai Phương Ngọc, những người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả cũng bày tỏ sự biết ơn đối với các thầy cô giáo trong Khoa Lịch sử, Trường Sư phạm, Trường Đại học Vinh đã động viên, tận tình đóng góp ý kiến quý báu trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới Huyện uỷ, Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân, Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc huyện Như Xuân đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả tiếp cận nguồn tư liệu lưu trữ, khảo sát, điền dã trên hiện trường lịch sử.
Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới cơ quan Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Thanh Hoá, Huyện uỷ huyện Thiệu Hoá là cơ quan công tác của tôi, đã cho phép, tạo điều kiện để tôi được tham gia học tập bậc học NCS. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn đối với sự quan tâm, động viên, khích lệ của chồng, con, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã dành cho bản thân trong suốt thời gian qua. Tác giả Lương Thị Hoa iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU. viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Một số công trình nghiên cứu về kinh tế, xã hội ở Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu lịch sử, văn hóa, kinh tế - xã hội tỉnh Thanh Hoá và huyện Như Xuân.
Nhận xét về tình hình nghiên cứu vấn đề và nhiệm vụ khoa học của luận án. Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhiệm vụ khoa học của đề tài. CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA HUYỆN NHƯ XUÂN TỪ NĂM 1996 ĐẾN NĂM 2010.
Những yếu tố tác động đến chuyển biến kinh tế, xã hội của huyện Như Xuân giai đoạn 1996-2010. Diên cách, điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế, xã hội của huyện Như Xuân trước năm 1996. Chủ trương, chính sách phát triển kinh tế, xã hội của Đảng, Chính phủ, tỉnh Thanh Hoá và huyện Như Xuân.
Chuyển biến kinh tế. Tổng giá trị sản xuất. Sự phát triển của các ngành kinh tế. Chuyển biến cơ cấu ngành kinh tế.
Chuyển biến về xã hội. Dân số, lao động. Công tác xóa đói, giảm nghèo. Giáo dục, y tế.
Văn hoá, thể dục thể thao. 71 Tiểu kết chương 2. 73 iv Chương 3. CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA HUYỆN NHƯ XUÂN TỪ NĂM 2011 ĐẾN NĂM 2018.
Chủ trương phát triển kinh tế, xã hội của huyện Như Xuân giai đoạn 2010 - 2018. Chuyển biến kinh tế. Tổng giá trị sản xuất. Sự phát triển của các ngành kinh tế.
Chuyển biến cơ cấu ngành kinh tế. Chuyển biến về xã hội. Dân số, lao động. Công tác xoá đói, giảm nghèo.
Giáo dục, y tế. Văn hoá, thể dục thể thao. 111 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA HUYỆN NHƯ XUÂN GIAI ĐOẠN 1996 - 2018.
Điều kiện tự nhiên, xã hội thuận lợi, chủ trương, chính sách đúng đắn là những yếu tố quan trọng, thúc đẩy những chuyển biến về kinh tế - xã hội ở Như Xuân. Chuyển biến kinh tế của huyện Như Xuân theo hướng giảm tỉ trọng nông lâm thuỷ sản, tăng tỉ trọng công nghiệp, dịch vụ, phát huy tối đa các tiềm năng, thế mạnh của huyện. Trong các chuyển biến về xã hội của Như Xuân, xoá đói giảm nghèo là thành tựu nổi bật nhất. Chuyển biến kinh tế, xã hội ở huyện Như Xuân là quá trình liên tục, song có sự khác biệt giữa hai giai đoạn: 1996-2010 và 2010-2018.
Tác động quan trọng của quá trình chuyển biến kinh tế, xã hội ở Như Xuân là số xã đạt chuẩn Nông thôn mới, thu nhập của người dân tăng nhanh. Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, song quá trình chuyển biến kinh tế xã hội ở Như Xuân vẫn còn một số tồn tại, hạn chế. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
175 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Từ đầy đủ 1 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 2 HĐND Hội đồng nhân dân 3 UBMTTQ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc 4 UBND Ủy ban nhân dân 5 THCS, THPT Trung học cơ sở, Trung học phổ thông 6 NXB Nhà xuất bản 7 HTX Hợp tác xã 8 TNHH Trách nhiệm hữu hạn vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thống kê diện tích các loại cây trồng ở huyện Như Xuân (1996-2010). Diện tích trồng cây công nghiệp lâu năm ở Như Xuân (1997 - 2010). Sản lượng một số loại cây trồng của huyện Như Xuân (1996 - 2010).
Số lượng gia súc, gia cầm ở Như Xuân (1996-2010). Số cơ sở sản xuất công nghiệp, thủ công nghiệp ở huyện Như Xuân (1997-2010). Cơ sở kinh doanh thương nghiệp ở huyện Như Xuân (1997-2010). Dân số huyện Như Xuân từ năm 1989 đến năm 2009.
Dân số các xã, thị trấn huyện Như Xuân giai đoạn 1996 - 2009. So sánh thu nhập bình quân đầu người huyện Như Xuân với thu nhập bình quân đầu người toàn tỉnh Thanh Hoá và khu vực nông thôn của tỉnh (2000-2010). Thống kê số lớp học, học sinh từ Tiểu học đến Trung học cơ sở trên địa bàn huyện Như Xuân từ năm học 1997-1998 và năm học 1999-2000. Thống kê tỷ lệ học sinh từ Tiểu học, THCS, THPT đỗ tốt nghiệp trên địa bàn huyện Như Xuân từ năm học 1996-1997 đến năm học 1999-2000.
Thống kê số người được khám, chữa bệnh tại tuyến cơ sở và tuyến huyện trên địa bàn huyện Như Xuân năm 1998 và năm 2000. Thống kê số hộ gia đình thể thao, số người thường xuyên tập luyện thể dục, thể thao trên địa bàn huyện Như Xuân từ năm 2001 đến năm 2010. Thống kê số đơn vị, làng xã đạt làng, xã, đơn vị văn hoá, gia đình văn hoá (2004 - 2010) tại huyện Như Xuân. Thống kê diện tích trồng lúa, ngô ở huyện Như Xuân (2011 - 2018).
Thống kê diện tích mía, sắn, cao su ở Như Xuân (2011-2018). Thống kê về sản lượng một số loại cây trồng ở Như Xuân (2011-2018). Thống kê về tổng đàn trâu bò, lợn, dê, gia cầm trên địa bàn huyện Như Xuân từ năm 2011 đến năm 2018. Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu của Như Xuân giai đoạn 2015-2018.
Tổng giá trị sản xuất các ngành nông, lâm, thuỷ sản, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, thương mại, vận tải trên địa bàn huyện Như Xuân (2011 - 2015) (Tính theo giá cố định năm 1994). Thống kê giá trị sản xuất, tỷ trọng kinh tế của các ngành kinh tế ở huyện Như Xuân từ năm 2016 đến năm 2018 (tính theo giá cố định năm 2010). Tỷ trọng giá trị sản xuất nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi), lâm nghiệp, thủy sản trên địa bàn huyện Như Xuân (2011 - 2018). Quy mô dân số huyện Như Xuân qua một số năm (2010-2018).
Thống kê bình quân lương thực, bình quân thu nhập của người dân trên địa bàn huyện Như Xuân từ năm 2011 đến năm 2018. Thống kê tỷ lệ giảm hộ nghèo ở huyện Như Xuân (2011-2018). Kết quả chất lượng học sinh giỏi của huyện Như Xuân qua các năm từ năm học 2011-2012 đến năm 2017-2018. Cơ cấu kinh tế các huyện của tỉnh Thanh Hoá theo Chương trình 30a năm 2018.
Thống kê sản lượng sắn của các huyện miền núi tỉnh Thanh Hoá .Thống kê diện tích cây cao su cho sản phẩm của các huyện miền núi tỉnh Thanh Hoá. Thống kê hoạt động thu ngân sách trên địa bàn huyện Như Xuân từ năm 2001 đến năm 2010. Tình hình thu ngân sách của huyện giai đoạn 2011-2018. Số hộ nghèo và cận nghèo tại các huyện Như Xuân, Như Thanh, Thường Xuân .7 Số hộ có nhà ở chia theo các phương tiện phục vụ sinh hoạt năm 2009.
130 viii DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 2. Tổng giá trị sản xuất của Như Xuân từ năm 2005 đến năm 2010 (tính theo giá cố định năm 1994). Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Như Xuân từ năm 2002 đến năm 2010 (tính theo giá cố định năm 1994). Tỷ lệ diện tích các loại cây trồng huyện Như Xuân (1996-2010).
Năng suất một số loại cây trồng chủ yếu ở huyện Như Xuân (1996 - 2010). Diện tích trồng rừng tập trung ở Như Xuân (1996-2020). Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp và lâm nghiệp ở Như Xuân (1996-2010) (tính theo giá cố định năm 1994). Giá trị sản xuất công nghiệp Như Xuân (1997-2010) (tính theo giá cố định năm 1994) .1 Tổng giá trị sản xuất của Như Xuân từ năm 2011 đến năm 2015 (tính theo giá cố định năm 1994) .2 Tổng giá trị sản xuất của Như Xuân từ năm 2016 đến năm 2018 (tính theo giá cố định năm 2010).
Năng suất lúa, ngô ở huyện Như Xuân (2011-2018). Giá trị sản xuất nông lâm thủy sản giai đoạn 2011-2015 (tính theo giá cố định 1994). Giá trị sản xuất nông lâm thủy sản các năm 2016-2018 (tính theo giá cố định 2010). Số cơ sở sản xuất công nghiệp trên địa bàn Như Xuân.
Tỷ trọng giá trị thương mại, dịch vụ, vận tải ở huyện Như Xuân từ 2011 - 2018. Cơ cấu các ngành kinh tế ở huyện Như Xuân từ năm 2011 đến 2015.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Hoa (2022). Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/chuyen-bien-kinh-te-xa-hoi-cua-huyen-nhu-xuan-tinh-thanh-hoa-tu-nam-1996-den
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá chiến lược và thành tựu chuyển biến kinh tế xã hội huyện Như Xuân, Thanh Hóa. Tăng trưởng bền vững, nâng cao đời sống người dân.
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển biến kinh tế xã hội của huyện như xuân tỉnh thanh hoá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.