Luận án TS Kinh tế: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp VN - Vũ Mạnh Hùng

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2010-2025, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan và định hướng nghiên cứu chính sách HTX nông nghiệp

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh tế tập thể trong tái cơ cấu nông nghiệp. Luận án đánh giá những khoảng trống trong nghiên cứu trước đây. Nó đưa ra các định hướng tiếp cận mới mẻ. Mục tiêu chính là xây dựng một khuôn khổ chính sách hiệu quả. Chính sách này nhằm hỗ trợ phát triển bền vững cho HTX nông nghiệp. Các HTX đóng vai trò trụ cột trong phát triển nông nghiệp nông thôn. Việc hoàn thiện chính sách phát triển HTX nông nghiệp là cấp thiết. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Đồng thời, nó cải thiện đời sống nông dân. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu chính sách phát triển

Chính sách phát triển HTX nông nghiệp tại Việt Nam cần được cải thiện. Vai trò của HTX trong kinh tế hợp tác chưa được khai thác tối đa. Nghiên cứu xác định các vấn đề tồn tại trong chính sách hiện hành. Mục tiêu là đề xuất giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy HTX nông nghiệp phát triển mạnh mẽ. Luận án mong muốn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam. Nó cũng hướng tới nâng cao thu nhập cho nông dân.

1.2. Phạm vi và phương pháp tiếp cận luận án

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam. Thời kỳ nghiên cứu từ khi Luật Hợp tác xã 2012 có hiệu lực đến nay. Luận án sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Các phương pháp này bao gồm phân tích tài liệu, khảo sát, phỏng vấn chuyên gia. Cách tiếp cận đa chiều giúp đánh giá toàn diện. Nó xem xét cả khía cạnh lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu hướng tới việc đưa ra các đề xuất mang tính ứng dụng cao.

1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu và đóng góp mới

Các công trình trước đây chưa đánh giá sâu rộng về chính sách phát triển HTX nông nghiệp. Đặc biệt là những tác động từ Luật Hợp tác xã 2012. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các mô hình Hợp tác xã kiểu mới. Các mô hình này phù hợp với bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp hiện nay. Luận án đưa ra góc nhìn mới về vai trò của Nhà nước. Nhà nước cần kiến tạo môi trường thuận lợi cho kinh tế tập thể phát triển.

II. Cơ sở lý luận chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam

Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu chính sách phát triển HTX nông nghiệp. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản về Hợp tác xã nông nghiệp, vị trí, vai trò của chúng trong nền kinh tế quốc dân. Đặc biệt, luận án đi sâu vào khái niệm chính sách phát triển HTX, các yếu tố cấu thành và khung chính sách lý tưởng. Các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến việc hoạch định và thực thi chính sách cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học quý giá, giúp Việt Nam xây dựng chính sách phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và phát triển.

2.1. Khái niệm và vai trò của HTX nông nghiệp

Hợp tác xã nông nghiệp là tổ chức kinh tế tập thể do nông dân làm chủ. Mục tiêu là hỗ trợ thành viên trong sản xuất, kinh doanh. HTX giúp tăng cường sức mạnh tập thể. Nó cải thiện hiệu quả kinh tế và đời sống nông dân. Các HTX đóng vai trò quan trọng trong tái cơ cấu nông nghiệp. Chúng liên kết sản xuất, tiêu thụ, ứng dụng khoa học công nghệ. HTX cũng góp phần xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường. Phát triển HTX nông nghiệp là động lực cho phát triển bền vững nông nghiệp nông thôn.

2.2. Khung chính sách và yếu tố ảnh hưởng

Chính sách phát triển HTX nông nghiệp bao gồm các quy định, chương trình, biện pháp hỗ trợ. Khung chính sách cần rõ ràng, minh bạch, có tính khả thi. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm môi trường pháp lý (ví dụ: Luật Hợp tác xã 2012), kinh tế, xã hội, công nghệ. Sự tham gia của nông dân và các bên liên quan là thiết yếu. Chính sách hiệu quả phải thúc đẩy tính tự chủ của HTX. Nó cũng cần tạo điều kiện cho kinh tế hợp tác phát triển đúng định hướng. Phải luôn cập nhật và điều chỉnh chính sách.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng

Nhiều quốc gia có chính sách phát triển HTX nông nghiệp thành công. Các mô hình HTX kiểu mới ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Hà Lan cung cấp nhiều bài học. Chính phủ các nước này chú trọng hỗ trợ tài chính, đào tạo, xúc tiến thị trường. Họ cũng xây dựng luật pháp rõ ràng, khuyến khích liên kết chuỗi giá trị. Bài học cho Việt Nam là cần có một chiến lược dài hạn. Cần tăng cường sự tham gia của các cấp chính quyền. Ngoài ra, cần linh hoạt trong áp dụng các mô hình phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu là xây dựng HTX bền vững và hiệu quả.

III. Phân tích thực trạng chính sách phát triển HTX nông nghiệp

Chương này đi sâu vào thực trạng phát triển HTX nông nghiệp tại Việt Nam và hiệu quả của các chính sách hiện hành. Luận án khảo sát số lượng, tình hình biến động và hiệu quả hoạt động của các HTX nông nghiệp. Nó cũng đánh giá quá trình hoạch định và tổ chức thực hiện các chính sách phát triển HTX. Các mục tiêu và nội dung chính sách được phân tích cụ thể. Việc thực thi chính sách được xem xét từ cấp trung ương đến địa phương, bao gồm cả vai trò của bộ máy quản lý. Thông qua việc phân tích này, luận án chỉ ra những thành tựu đạt được và những tồn tại, hạn chế trong việc thúc đẩy kinh tế hợp tác. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất hoàn thiện chính sách, hướng tới một hệ thống HTX nông nghiệp mạnh mẽ và bền vững.

3.1. Hiện trạng phát triển của HTX nông nghiệp

Số lượng HTX nông nghiệp tăng lên đáng kể sau Luật Hợp tác xã 2012. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động còn chưa đồng đều. Nhiều HTX vẫn gặp khó khăn về vốn, công nghệ, thị trường. Mô hình kinh doanh chưa đa dạng. Năng lực quản lý của cán bộ HTX còn hạn chế. Liên kết giữa HTX với doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái cơ cấu nông nghiệp. Nó cũng cản trở phát triển bền vững của khu vực nông thôn.

3.2. Quá trình hoạch định chính sách phát triển

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng cho phát triển HTX nông nghiệp. Các chính sách tập trung vào hỗ trợ tài chính, đào tạo, đất đai. Tuy nhiên, việc hoạch định chính sách đôi khi còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Mục tiêu chính sách chưa thật sự bám sát thực tiễn. Nội dung chính sách chưa đủ chi tiết để triển khai. Điều này làm giảm hiệu quả của việc hỗ trợ cho kinh tế hợp tác và nông dân.

3.3. Hiệu quả tổ chức thực hiện chính sách

Công tác tổ chức thực hiện chính sách còn nhiều bất cập. Bộ máy quản lý, thực thi chính sách còn yếu về năng lực. Nguồn lực phân bổ chưa hợp lý. Công tác kiểm tra, giám sát còn hạn chế. Nhiều HTX không tiếp cận được các chính sách hỗ trợ. Điều này dẫn đến sự chênh lệch trong phát triển. Việc thực thi chính sách chưa tạo được động lực mạnh mẽ cho Hợp tác xã kiểu mới. Cần một sự điều chỉnh để phát huy tối đa tiềm năng của kinh tế tập thể.

IV. Đánh giá toàn diện chính sách phát triển HTX nông nghiệp

Phần này cung cấp một cái nhìn tổng thể về những điểm mạnh và điểm yếu của chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam. Luận án không chỉ nêu bật các thành tựu mà chính sách đã mang lại, giúp kinh tế hợp tác có những bước tiến nhất định, mà còn thẳng thắn chỉ ra những hạn chế, thách thức đang cản trở sự phát triển của khu vực này. Đặc biệt, luận án tổng hợp và phân tích đánh giá của các chuyên gia, nhà quản lý và chính các thành viên HTX về hiệu quả thực tế của chính sách. Điều này giúp có một cái nhìn khách quan và đa chiều, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết để đảm bảo các chính sách trong tương lai thực sự hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của nông dân và HTX.

4.1. Thành tựu đạt được từ chính sách hiện hành

Các chính sách đã tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho HTX. Số lượng HTX nông nghiệp tăng lên, góp phần vào tái cơ cấu nông nghiệp. Nhiều HTX hoạt động hiệu quả hơn, nâng cao thu nhập cho thành viên. Chính sách cũng khuyến khích hình thành các Hợp tác xã kiểu mới. Điều này thúc đẩy liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng kinh tế tập thể vững mạnh. Các thành tựu này là nền tảng cho phát triển bền vững.

4.2. Hạn chế và thách thức trong thực thi chính sách

Chính sách vẫn còn thiếu đồng bộ, chưa cụ thể hóa. Điều này gây khó khăn trong áp dụng vào thực tiễn. Nguồn lực hỗ trợ chưa đủ để HTX nông nghiệp phát triển. Khả năng tiếp cận vốn, công nghệ của HTX còn thấp. Tư duy quản lý cũ còn tồn tại ở một số nơi. Thách thức lớn nhất là làm sao để HTX tự chủ và cạnh tranh. Việc thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là một vấn đề. Các hạn chế này đòi hỏi phải có những điều chỉnh mạnh mẽ.

4.3. Đánh giá của chuyên gia và các bên liên quan

Các chuyên gia và nhà quản lý đánh giá cao nỗ lực của Nhà nước. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra nhiều bất cập trong chính sách. Phản hồi từ nông dân và thành viên HTX cho thấy chính sách chưa đi vào chiều sâu. Nhiều quy định còn chung chung, khó áp dụng. Cần tăng cường đối thoại giữa nhà hoạch định chính sách và người thực thi. Điều này giúp các chính sách phát triển HTX nông nghiệp thực sự hiệu quả. Sự tham gia của các bên liên quan là chìa khóa thành công.

V. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển HTX nông nghiệp

Dựa trên những phân tích thực trạng và đánh giá sâu sắc, chương này đưa ra các đề xuất giải pháp cụ thể và toàn diện nhằm hoàn thiện chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố khung pháp lý, tăng cường cơ chế hỗ trợ và nâng cao năng lực cho các HTX. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn nữa cho kinh tế hợp tác phát triển mạnh mẽ và bền vững. Các đề xuất này được thiết kế để giải quyết triệt để các hạn chế hiện có, khuyến khích sự đổi mới và tăng cường tính tự chủ của HTX. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp, cải thiện đời sống nông dân và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế

Cần sửa đổi, bổ sung Luật Hợp tác xã 2012 để phù hợp hơn với thực tiễn. Các văn bản dưới luật cần được cụ thể hóa. Quy định về thành lập, quản lý, giải thể HTX phải rõ ràng. Khuyến khích mô hình Hợp tác xã kiểu mới. Chính sách đất đai cần tạo điều kiện thuận lợi cho HTX. Đảm bảo quyền lợi chính đáng của nông dân. Xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá chính sách thường xuyên. Điều này giúp kịp thời điều chỉnh và hoàn thiện.

5.2. Các chính sách hỗ trợ phát triển cụ thể

Chính sách hỗ trợ tài chính cần đa dạng, dễ tiếp cận hơn. Cung cấp tín dụng ưu đãi, bảo lãnh vay vốn cho HTX. Hỗ trợ đào tạo, nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ HTX. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Xây dựng các chương trình xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường. Chính sách cần ưu tiên các HTX liên kết chuỗi giá trị. Mục tiêu là phát triển bền vững.

5.3. Tăng cường năng lực quản lý và đổi mới mô hình

Đào tạo nghiệp vụ, kỹ năng quản lý cho lãnh đạo HTX. Nâng cao nhận thức về kinh tế hợp tác cho nông dân. Thúc đẩy xây dựng các Hợp tác xã kiểu mới, phù hợp với xu thế thị trường. Khuyến khích liên kết sản xuất lớn, ứng dụng công nghệ cao. Xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin, kinh nghiệm giữa các HTX. Cần có sự hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức chuyên môn. Điều này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

VI. Kết luận và khuyến nghị phát triển bền vững HTX nông nghiệp

Chương cuối cùng của luận án tóm tắt những kết quả nghiên cứu chính và đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Nó khẳng định vai trò không thể thiếu của HTX nông nghiệp trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện chính sách để thúc đẩy phát triển bền vững cho HTX và nâng cao đời sống của nông dân. Các khuyến nghị không chỉ hướng tới các nhà hoạch định chính sách mà còn gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về kinh tế hợp tác, từ đó có những chính sách hiệu quả hơn trong tương lai, giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Luận án đã phân tích toàn diện chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam. Nó chỉ ra những thành tựu và hạn chế hiện có. Nghiên cứu khẳng định vai trò của HTX trong phát triển kinh tế tập thể. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời, nó tăng cường hỗ trợ và nâng cao năng lực quản lý. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng. Nó giúp định hướng chính sách phát triển bền vững cho HTX nông nghiệp.

6.2. Ý nghĩa đối với phát triển nông nghiệp nông thôn

Việc hoàn thiện chính sách phát triển HTX nông nghiệp mang ý nghĩa lớn. Nó góp phần thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp. Các HTX mạnh mẽ sẽ nâng cao giá trị gia tăng nông sản. Nó cũng cải thiện thu nhập cho nông dân. Xây dựng nông thôn mới sẽ bền vững hơn. Kinh tế hợp tác là động lực quan trọng cho sự phát triển này. Nó đảm bảo an ninh lương thực và môi trường. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro cho sản xuất nông nghiệp.

6.3. Khuyến nghị cho nghiên cứu và chính sách trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mô hình Hợp tác xã kiểu mới. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Chính sách cần được rà soát định kỳ. Cần có cơ chế phản hồi thường xuyên từ nông dân và HTX. Khuyến nghị chính sách bao gồm việc tăng cường liên kết giữa Nhà nước, khoa học và doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo ra hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho HTX. Điều này hướng tới phát triển bền vững và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG VŨ MẠNH HÙNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – năm 2020 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG VŨ MẠNH HÙNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN KIM HÀO Hà Nội - năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam kết luận án là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, dưới sự hướng dẫn khoa học của các thầy hướng dẫn và các nhà khoa học trong và ngoài Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Thông tin, số liệu sử dụng trong luận án là trung thực và được trích dẫn rõ nguồn gốc. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được sử dụng để bảo vệ lấy một học vị hoặc một đề tài nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Vũ Mạnh Hùng LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện công trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến và chỉ bảo tận tình của các Thầy, Cô, bạn bè đồng nghiệp và các cơ quan. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương và các cơ quan hữu quan đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể giáo viên hướng dẫn là TS. Nguyễn Minh Tú và TS.

Trần Kim Hào; các thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các Thầy, Cô, cán bộ của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương; các cán bộ của Viện Phát triển kinh tế hợp tác và một số cơ quan thuộc Bộ NN&PTNT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo Vụ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ban Kinh tế Trung ương và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô chủ tịch hội đồng, ủy viên phản biện và ủy viên hội đồng đã dành thời gian quý báu để đọc và tham gia hội đồng đánh giá luận án này.

Đặc biệt, tôi xin tỏ lòng biết ơn gia đình nội, ngoại, vợ, con tôi và bạn bè đã động viên, cổ vũ, khích lệ trong suốt quá trình thực hiện luận án. i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.

ix MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Về mặt học thuật, lý luận. Về những phát hiện, đề xuất mới rút ra được từ kết quả nghiên cứu của luận án.

Kết cấu đề tài luận án. 4 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung luận án 5 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.

Các công trình đã công bố ở trong nước về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Khoảng trống trong nghiên cứu về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Hướng nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP. Cơ sở lý luận về hợp tác xã trong nông nghiệp.

Khái niệm hợp tác xã trong nông nghiệp. Phân loại hợp tác xã trong nông nghiệp. Vị trí, vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân. Cơ sở lý luận về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.

Khái niệm chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Khung chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Các yếu tố cấu thành chính sách phát triển hợp tác xã. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.

Các tiêu chí đánh giá chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Kinh nghiệm một số nước về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Kinh nghiệm một số nước chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Bài học cho xây dựng chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp ở Việt Nam .52 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM.

Thực trạng phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp ở Việt Nam. Số lượng hợp tác xã trong nông nghiệp. Tình hình biến động số lượng hợp tác xã trong nông nghiệp. Hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã trong nông nghiệp.

Thực trạng hoạch định chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam. Số lượng chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp được ban hành. Mục tiêu chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Nội dung chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.

Thực trạng tổ chức thực hiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam. Bộ máy thực hiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Kết quả tổ chức thực hiện các chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Đánh giá của chuyên gia, nhà quản lý về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.

Đánh giá khâu hoạch định chính sách. Đánh giá về khâu tổ chức thực hiện chính sách. Đánh giá mức độ tác động của chính sách. Đánh giá nhu cầu hỗ trợ chính sách thực tế của hợp tác xã trong nông nghiệp và những yếu tố chính sách mà các tổ chức trá hình hợp tác xã trong nông nghiệp muốn hưởng lợi.

Đánh giá chung về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam. Những thành quả đạt được. Những hạn chế, yếu kém. Nguyên nhân của những hạn chế và yếu kém .114 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN TỚI.

Bối cảnh và định hướng phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam thời kỳ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Mục tiêu và phương hướng hoàn thiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030. Mục tiêu hoàn thiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030. Phương hướng hoàn thiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030.

Các giải pháp hoàn thiện và thực thi chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030. Nhóm giải pháp trong khâu hoạch định chính sách. Nhóm giải pháp trong khâu tổ chức thực hiện chính sách. Một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Kiến nghị Quốc hội. Kiến nghị Chính phủ chỉ đạo các cơ quan chức năng, các bộ ngành, địa phương liên quan .131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những hạn chế của luận án. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo.

135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 150 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải CSHT Cơ sở hạ tầng CSPT Chính sách phát triển DVTH Dịch vụ tổng hợp GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDP Tổng thu nhập quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị HNQT Hội nhập quốc tế HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã trong nông nghiệp ICA Liên minh hợp tác xã quốc tế KH&CN Khoa học và công nghệ KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư KHCN Khoa học công nghệ KTTT Kinh tế tập thể KT-XH Kinh tế xã hội NCS Nghiên cứu sinh NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NNNT Nông nghiệp nông thôn NTM Nông thôn mới QLNN Quản lý nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh SXNN Sản xuất nông nghiệp vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1: Số lượng phiếu đã điều tra.

1: Doanh thu và lợi nhuận hợp tác xã nông nghiệp. 2: Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận/hợp tác xã. 3: Tỷ suất lợi nhuận trước thuế của hợp tác xã/vốn chủ sở hữu. 4: Mức độ phục vụ thành viên của hợp tác xã.

5: Mối tương quan giữa khả năng sinh lời và mức độ phục vụ thành viên hợp tác xã. 6: Một số chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp chủ yếu giai đoạn 2013- 2019. 7: Kết quả khảo sát tỉ lệ thụ hưởng chính sách đào tạo, tập huấn. 8: Trình độ học vấn của cán bộ hợp tác xã.

9: Số năm được đào tạo của cán bộ hợp tác xã. 10: Kết quả khảo sát tỉ lệ thụ hưởng chính sách xúc tiến thương mại. 11: Kết quả khảo sát tỉ lệ thụ hưởng chính sách ứng dụng khoa học, công nghệ và kỹ thuật mới. 12: Khả năng liên kết của hợp tác xã trong nông nghiệp.

Kết quả khảo sát tỉ suất lợi nhuận trước thuế/doanh thu đối với 52 hợp tác xã nông nghiệp thụ hưởng chính sách ứng dụng khoa học, công nghệ và kỹ thuật mới. 14: Kết quả khảo sát nhu cầu vay vốn của 148 hợp tác xã nông nghiệp. 15: Kết quả khảo sát 148 hợp tác xã trong nông nghiệp thụ hưởng chính sách tham gia các chương trình mục tiêu, chương trình phát triển kinh tế - xã hội năm 2019. 16: Kết quả khảo sát chính sách hỗ trợ thành lập mới đối với 148 hợp tác xã nông nghiệp.

17: Kết quả khảo sát 148 hợp tác xã có diện tích đất sản xuất kinh doanh bình quân/hợp tác xã nông nghiệp. 18: Kết quả khảo sát chính sách hỗ trợ vốn, giống khi gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh giai đoạn 2013-2019. 19: Kết quả khảo sát chính sách hỗ trợ chế biến sản phẩm giai đoạn 2013-2019. 20: Tổng hợp đánh giá của các chuyên gia, nhà quản lý về thực trạng hoạch định chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2010-2025, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter