Các yếu tố quyết định hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế & Xã hội của Renske Stans

Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Phân tích sâu sắc chiến lược và yếu tố then chốt hình thành vốn nhân lực hiệu quả cho phát triển bền vững.

Trường ĐH

Rheinische Friedrich-Wilhelms-Universität Bonn

Chuyên ngành

Kinh tế và Khoa học Xã hội (Wirtschafts- und Gesellschaftswissenschaften)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Hình thành Vốn Nhân Lực: Khái quát Luận án
Số trang:
136 trang
Trường:
Rheinische Friedrich-Wilhelms-Universität Bonn
Chuyên ngành:
Kinh tế và Khoa học Xã hội (Wirtschafts- und Gesellschaftswissenschaften)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Hình thành Vốn Nhân Lực Khái quát Luận án

Luận án Tiến sĩ Kinh tế này đi sâu vào các yếu tố quyết định quá trình hình thành vốn nhân lực. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố kinh tế, xã hội và cá nhân ảnh hưởng đến việc tích lũy kỹ năng và kiến thức. Vốn nhân lực là nền tảng cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều khía cạnh của giáo dục và đào tạo. Luận án xem xét các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của con người. Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế hình thành vốn nhân lực. Công trình này sử dụng khung lý thuyết vốn nhân lực làm nền tảng. Khung này tích hợp các mô hình về đầu tư vào giáo dục và đào tạo. Phương pháp tiếp cận kết hợp phân tích kinh tế lượng với dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát lớn được sử dụng để đưa ra bằng chứng. Phân tích định lượng giúp xác định rõ các mối quan hệ nhân quả. Các mô hình kinh tế lao động được áp dụng để đánh giá tác động. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các kết luận. Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết vốn nhân lực hiện có. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy việc hình thành vốn nhân lực. Phát hiện này có giá trị cao trong việc xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực hiệu quả. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Đầu tư đúng đắn vào vốn nhân lực có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình học thuật trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và Phạm vi Luận án

Luận án tập trung vào các yếu tố quyết định quá trình hình thành vốn nhân lực. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố kinh tế, xã hội, và cá nhân ảnh hưởng đến việc tích lũy kỹ năng, kiến thức. Vốn nhân lực là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều khía cạnh của giáo dục và đào tạo. Luận án xem xét các giai đoạn khác nhau của cuộc đời. Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế hình thành vốn nhân lực.

1.2. Khung lý thuyết và Phương pháp tiếp cận

Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết vốn nhân lực. Khung này bao gồm các mô hình về đầu tư vào giáo dục và đào tạo. Phương pháp tiếp cận kết hợp phân tích kinh tế lượng. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát lớn được sử dụng. Phân tích định lượng giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Các mô hình kinh tế lao động được áp dụng để đánh giá tác động. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

1.3. Ý nghĩa Đóng góp của Nghiên cứu

Luận án đóng góp vào lý thuyết vốn nhân lực. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy hình thành vốn nhân lực. Phát hiện này hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực hiệu quả. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả. Điều này cải thiện chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Tăng trưởng kinh tế có thể được thúc đẩy thông qua đầu tư đúng đắn. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các công trình tương lai.

II.Giá trị Tín hiệu Giáo dục Đại học Định hình Vốn Nhân Lực

Một phần quan trọng của luận án đánh giá giá trị tín hiệu của giáo dục đại học. Sinh viên có những nhận thức nhất định về lợi ích kinh tế của việc học cao. Nhận thức này bao gồm cả lợi ích tiền lương và phi tiền lương. Lợi ích tiền lương được đánh giá thông qua mức lương khởi điểm và tốc độ tăng lương. Lợi ích phi tiền lương bao gồm sự hài lòng trong công việc và cơ hội tìm việc làm. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư vào giáo dục. Sự hiểu biết về các lợi ích này thúc đẩy quá trình hình thành vốn nhân lực. Nền tảng kinh tế lao động cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức này. Luận án đặc biệt tập trung vào giá trị tín hiệu của việc tốt nghiệp đại học. Tốt nghiệp gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ về năng lực và cam kết của cá nhân. Tín hiệu này có tầm quan trọng lớn trên thị trường lao động. Nó ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và mức lương mà người lao động có thể đạt được. Hiện tượng "graduation premium" – khoản tiền lương tăng thêm khi tốt nghiệp – được xem xét chi tiết. Sự bền vững của khoản tăng này qua thời gian cũng là một trọng tâm nghiên cứu. Phần này thảo luận về các hàm ý của lý thuyết tín hiệu. Lý thuyết này chỉ ra rằng giáo dục không chỉ đơn thuần tăng năng suất lao động. Nó còn đóng vai trò là một cơ chế lọc và cung cấp thông tin quý giá cho các nhà tuyển dụng. Sự khác biệt trong các tín hiệu giáo dục có thể dẫn đến sự phân hóa trong kết quả lao động. Các yếu tố xác định việc nghỉ học sớm cũng được phân tích. Chính sách phát triển nguồn nhân lực cần cân nhắc kỹ lưỡng yếu tố tín hiệu này. Điều này giúp tối ưu hóa đầu tư vào giáo dục và phát triển con người.

2.1. Nhận thức Về Lợi ích Kinh tế Giáo dục

Phần này khám phá nhận thức của sinh viên về lợi ích kinh tế của giáo dục đại học. Sinh viên đánh giá lợi ích tiền lương và phi tiền lương. Lợi ích tiền lương bao gồm mức lương khởi điểm, tăng trưởng lương. Lợi ích phi tiền lương bao gồm sự hài lòng trong công việc, cơ hội tìm việc. Các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định đầu tư vào giáo dục. Sự hiểu biết về lợi ích thúc đẩy việc hình thành vốn nhân lực. Nền tảng kinh tế lao động cung cấp cái nhìn này.

2.2. Giá trị Tín hiệu Của Việc Tốt nghiệp

Luận án phân tích giá trị tín hiệu của việc tốt nghiệp đại học. Tốt nghiệp gửi đi tín hiệu về năng lực và cam kết. Tín hiệu này quan trọng trên thị trường lao động. Nó ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và mức lương. Hiện tượng "graduation premium" được xem xét. Đây là khoản tiền lương tăng thêm khi tốt nghiệp. Sự bền vững của khoản tăng này cũng là trọng tâm.

2.3. Hàm ý Lý thuyết Tín hiệu Trong Thị trường Lao động

Phần này thảo luận hàm ý của lý thuyết tín hiệu. Lý thuyết này cho thấy giáo dục không chỉ tăng năng suất. Nó còn đóng vai trò lọc và cung cấp thông tin cho nhà tuyển dụng. Sự khác biệt trong tín hiệu có thể dẫn đến kết quả lao động khác nhau. Các yếu tố xác định việc nghỉ học sớm cũng được xem xét. Chính sách phát triển nguồn nhân lực cần cân nhắc yếu tố tín hiệu. Điều này giúp tối ưu hóa đầu tư vào giáo dục.

III.Tác động Gia đình đến Phát triển Nguồn Nhân Lực

Luận án mở rộng nghiên cứu sang tác động của các yếu tố gia đình đến phát triển nguồn nhân lực. Phần này tập trung vào bối cảnh hệ thống giáo dục Hà Lan. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chi tiết từ quốc gia này, bao gồm thông tin về gia đình và kết quả giáo dục. Dữ liệu này cho phép phân tích tác động của các sự kiện gia đình không lường trước. Ví dụ, cái chết của ông bà được nghiên cứu như một yếu tố gây căng thẳng trong gia đình. Dữ liệu giúp đánh giá những tác động không mong muốn của các sự kiện này. Luận án xem xét ảnh hưởng ngắn hạn của khủng hoảng gia đình. Cái chết của ông bà, nếu xảy ra vào thời điểm quan trọng trong học tập, có thể ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, nó có thể tác động đến điểm thi và xếp loại học lực của học sinh. Kết quả học tập ngắn hạn bị suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực. Các chính sách hỗ trợ gia đình có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực này. Nghiên cứu cũng mở rộng để xem xét ảnh hưởng dài hạn của khủng hoảng gia đình. Khủng hoảng gia đình có thể thay đổi vĩnh viễn con đường giáo dục của một cá nhân. Ví dụ, học sinh có thể chuyển hướng sang hệ đào tạo nghề thay vì tiếp tục giáo dục đại học. Khả năng theo đuổi giáo dục cao hơn bị ảnh hưởng. Điều này có tác động lâu dài đến việc hình thành vốn nhân lực của họ. Thị trường lao động cũng chịu ảnh hưởng từ các lựa chọn giáo dục này. Các nhà hoạch định chính sách cần đặc biệt chú ý đến yếu tố này khi xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

3.1. Bối cảnh và Dữ liệu Nghiên cứu

Phần này tập trung vào bối cảnh hệ thống giáo dục Hà Lan. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chi tiết từ quốc gia này. Dữ liệu bao gồm thông tin về gia đình và kết quả giáo dục. Nó giúp phân tích tác động của các sự kiện gia đình. Ví dụ như cái chết của ông bà được nghiên cứu. Đây là yếu tố gây căng thẳng gia đình. Dữ liệu cho phép đánh giá những tác động không mong muốn.

3.2. Ảnh hưởng Ngắn hạn của Khủng hoảng Gia đình

Luận án xem xét ảnh hưởng ngắn hạn của khủng hoảng gia đình. Cái chết của ông bà là một ví dụ. Sự kiện này xảy ra vào thời điểm quan trọng trong học tập. Nó có thể ảnh hưởng đến điểm thi và xếp loại học lực. Kết quả học tập ngắn hạn bị suy giảm. Điều này tác động đến chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ gia đình có thể giảm thiểu tác động này.

3.3. Ảnh hưởng Dài hạn đến Kết quả Giáo dục

Nghiên cứu mở rộng sang ảnh hưởng dài hạn. Khủng hoảng gia đình có thể thay đổi con đường giáo dục. Ví dụ, học sinh có thể chuyển sang hệ đào tạo nghề. Khả năng theo đuổi giáo dục đại học bị ảnh hưởng. Điều này có tác động lâu dài đến vốn nhân lực. Thị trường lao động cũng chịu ảnh hưởng từ các lựa chọn này. Các nhà hoạch định chính sách cần chú ý đến yếu tố này.

IV.Đầu tư Phụ huynh Môi trường Chất lượng Nguồn Nhân Lực

Một khía cạnh khác được luận án phân tích là vai trò của đầu tư phụ huynh và các yếu tố môi trường. Phần này phân tích tầm quan trọng của đầu tư phụ huynh, bao gồm cả tài chính và thời gian. Phụ huynh hỗ trợ việc học tập, cung cấp môi trường thuận lợi cho con cái. Mức độ quan tâm học thuật của phụ huynh có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập của trẻ. Sự giúp đỡ làm bài tập về nhà cũng được coi là một hình thức đầu tư quan trọng. Những đầu tư này góp phần trực tiếp vào quá trình hình thành vốn nhân lực của trẻ. Chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai phụ thuộc nhiều vào yếu tố gia đình này. Nghiên cứu cũng khám phá tác động của môi trường bên ngoài đến sự hình thành vốn nhân lực. Ví dụ, tỷ lệ thất nghiệp trong khu vực sinh sống có thể có tác động đáng kể. Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của phụ huynh vào giáo dục của con cái. Điều này cũng tác động đến thành tích học tập và động lực của học sinh. Môi trường kinh tế tác động trực tiếp đến động lực học tập và các lựa chọn giáo dục. Nó ảnh hưởng đến việc hình thành vốn nhân lực trong dài hạn của một cộng đồng. Các phát hiện của luận án có ý nghĩa lớn đối với năng suất lao động quốc gia. Đầu tư đúng đắn vào giáo dục từ phía gia đình và môi trường hỗ trợ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực chính thúc đẩy năng suất lao động. Cuối cùng, điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững của quốc gia. Chính sách phát triển cần khuyến khích các hình thức đầu tư này. Một thị trường lao động khỏe mạnh cũng là kết quả của việc có một vốn nhân lực mạnh và được đầu tư tốt.

4.1. Vai trò của Đầu tư Phụ huynh

Phần này phân tích tầm quan trọng của đầu tư phụ huynh. Đầu tư này bao gồm cả tài chính và thời gian. Phụ huynh hỗ trợ việc học tập, cung cấp môi trường thuận lợi. Mức độ quan tâm học thuật của phụ huynh ảnh hưởng đến trẻ. Sự giúp đỡ làm bài tập về nhà cũng là một hình thức đầu tư. Những đầu tư này góp phần hình thành vốn nhân lực của trẻ. Chất lượng nguồn nhân lực phụ thuộc nhiều vào yếu tố gia đình.

4.2. Khuyến khích Môi trường và Kết quả Học tập

Nghiên cứu khám phá tác động của môi trường bên ngoài. Ví dụ như tỷ lệ thất nghiệp trong khu vực. Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của phụ huynh. Điều này cũng tác động đến thành tích học tập của học sinh. Môi trường kinh tế tác động trực tiếp đến động lực học tập. Nó ảnh hưởng đến việc hình thành vốn nhân lực trong dài hạn.

4.3. Liên hệ với Năng suất Lao động và Tăng trưởng Kinh tế

Các phát hiện có ý nghĩa lớn đối với năng suất lao động. Đầu tư đúng đắn vào giáo dục từ gia đình và môi trường. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao thúc đẩy năng suất lao động. Cuối cùng, nó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Chính sách phát triển cần khuyến khích đầu tư này. Thị trường lao động khỏe mạnh cũng là kết quả của vốn nhân lực mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
5943

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Determinants of Human Capital Formation Inauguraldissertation zur Erlangung des Grades eines Doktors der Wirtschafts- und Gesellschaftswissenschaften durch die Rechts- und Staatswissenschaftliche Fakultät der Rheinischen Friedrich-Wilhelms-Universität Bonn vorgelegt von Renske Adriana Stans aus Vlaardingen, Niederlande 2020 Dekan: Prof. Jürgen von Hagen Erstreferent: Prof. Pia Pinger Zweitreferent: Prof. Thomas Dohmen Tag der mündlichen Prüfung: 21.

August 2020 Acknowledgments Roughly five years ago, I started the doctoral program at the BGSE with a mindset towards research that can be best described as uninformed optimism.1 In the years that followed, reality set in, projects did not always work out as expected, and I encountered occasions of pessimism and a few times even despair. Yet, these difficult moments were also the times in which I grew the most, both academically as well as personally. Moreover, the hard times have brought me the informed optimistic view on research that I have today, and for which I am grateful. Nevertheless, this all would not have been possible if it were not for the people who stood by me along the way.

I want to thank my supervisor Pia Pinger, for patiently answering my endless stream of questions and her valuable advice on research and academia. Pia, thank you for everything, I could not have wished for a better supervisor, and I hope we will meet often in the future. I also want to thank my second supervisor, Thomas Dohmen, for our productive discussions about research in truly its broadest sense. These meetings have often helped me to gain new insights, refresh old ones, or gave me new motivation.

Great thanks go to the entire faculty at the BGSE, IAME and briq for creating a productive research environment, providing academic encouragement, and ensuring financial support. In addition, I want to thank Silke Kinzig, Britta Altenburg, Andrea Reykers and Simone Jost for their administrative help all those years. I feel very fortunate for my fellow graduate students, in particular Lasse, Sven, Marina and Marius, for not only helping me to get through these last five years, but by making them fun as well. Above all I am thankful for Laura, having you by my side (both literally and figuratively) means more to me than you can ever imagine.

To my friends outside academia: Annet, Esmée, Jonas, Josephine, Kees, Lisanne, Luis, Marjolein and Sophie, thank you for being there when I needed you, providing me with welcome distractions, and giving me the energy to keep going. And last, but not least, I am immensely grateful for my parents Erna and Michel, my sister Annemarieke and brother-in-law Albert. Thank you for believing in me - especially at times that I did not - and for reminding me what really matters. 1 Common phases of a PhD are described in Julio Peironcely’s blog on NextScientist.com ii Contents List of Figures v List of Tables vii 1 Introduction 1 References.

4 2 The (Expected) Signaling Value of Higher Education 5 2.1 Perceived Wage Returns .2 Perceived Non-Wage Returns .3 Origins of Returns .4 Perceived Signaling Value of Higher Education .1 Immediate Wage Returns .2 Immediate Non-Wage Returns .3 Persistence of the Graduation Premium .5 Implications of the Signaling Theory .1 Heterogeneities in Signaling .2 Determinants of Leaving .A Additional Figures and Tables .B Counterfactual Labor Market Questions .C Data-Cleaning Rules. 56 CONTENTS 3 A Setback Set Right? Unfortunate Timing of Family Distress and Educational Outcomes 59 3.2 Background and Data .1 The Dutch Education System .2 Short-Term Effects .3 Long-Term Effects .A Additional Figures and Tables .B Bridge Class Ambiguity. 97 4 Parental Investments and Environmental Incentives 99 4.A Additional Figures and Tables. 119 iv List of Figures 2.1 Shares of expected wage trajectory patterns .2 Density of starting wages and returns .3 Density of job satisfaction and job-finding probability .4 Graduation premium and the development of university-leave wages .5 Expected yearly wage over the life time by work productivity .6 Coefficients of fixed effect model with semester dummies .A1 Computed parameters of the mincer wage equation .A2 Expected wage trajectory patterns .A3 Expected starting wage after graduating by gender and major .A4 Density of job finding probability at labor market entry .A5 Expected yearly wage over the life time, conditional on diminishing wage differences .1 Weekly frequency of grandparental death .2 Track placement test score by time of grandparental death .3 Density of number of correct answers by treatment status .4 Probability of attending the vocational track by time of grandparental death .A1 The Dutch education system .1 Yearly unemployment rate by federal state .2 Heterogeneous effects of regional unemployment on parental academic in- terest .3 Heterogeneous effects of regional unemployment on parental homework help110 4.A1 Heterogeneous effects of regional unemployment on hiring a tutor.

119 LIST OF FIGURES vi List of Tables 2.2 Immediate wage returns .3 Immediate non-wage returns .5 Heterogeneities in immediate wage returns .6 Determinants of probability to leave university .A1 Immediate wage returns (bachelor students) .A2 Immediate non-wage returns (bachelor students) .A3 Immediate wage returns with semester dummies .A5 Heterogeneities in immediate wage returns (bachelor students) .1 Percentage of children per track by grade .3 Effect of grandparental death on track placement test outcomes .4 Effect of grandparental death on makeup test participation .5 Effect of grandparental death on teacher advice .6 Effect of grandparental death on initial track placement .7 Effect of grandparental death on switching tracks .8 Effect of grandparental death on track attendance .9 Robustness analysis: treated control group .10 Robustness analysis: selection .11 Robustness analysis: time patterns .A3 Discrepancy teacher advice and standardized test performance by treat- ment status .A4 Effect of standardized test on initial track placement .A5 Effect of grandparental death on graduation outcomes .A6 Heterogeneous effects of grandparental death on track placement test out- comes. 94 LIST OF TABLES 3.A7 Heterogeneous effects of grandparental death on makeup test participa- tion, teacher recommendation and track switching .A8 Effect of grandparental death on track attendance excl.B1 Hypothetical percentages of children per track in grade 7 and 10 .1 The effect of regional unemployment on parental investments .2 Heterogeneous effects of regional unemployment on maternal support .3 Robustness of the effect of regional unemployment on parental investments113 4.4 The effect of regional unemployment and inequality on parental worries.A1 Survey items of parental investment variables .A2 The effect of regional unemployment and background characteristics on parental investments .A3 Heterogeneous effects of regional unemployment on paternal support and school contact .A4 Robustness of the effect of regional unemployment on parental investments123 4.A5 The effect of regional inequality on parental investments. 124 viii Chapter 1 Introduction Human capital is a key source of economic growth in current developed societies. More than 70 percent of the total amount of wealth in high-income OECD countries stems from human capital (Hamilton et al.

Likewise, cross-country differences in GDP growth can often be traced back to variation in cognitive skill levels (Hanushek and Woessmann, 2012). Also from an individual’s perspective accumulated human capital is important for economic prosperity. Key later-life outcomes such as labor earnings and probability to be unemployed are increasingly dependent on an individual’s human capital (Acemoglu and Autor, 2011). As such, differences in human capital are largely responsible for existing inequalities within society, making it essential to understand the determinants of individual human capital formation.

The foundations of economic research regarding human capital formation are made by the work of Becker (1962). Human capital can be seen as broad as an individual’s knowledge, skills, ideas, and health that improves the efficiency of the human factor, and Becker was one of the first to approach this as an economic concept. He saw human capital no different than any other type of capital, in terms of the investments that can be made and the returns it generates. His original human capital investment models focus on investments in education, which is one of the main contributors to human capital.

In these models individuals are assumed to invest in education until their marginal returns equal their marginal costs, and variation in investment levels mainly comes from individuals facing different financial constraints (Becker, 1994). Since the development of the original human capital investment models there has been an enormous increase of economic studies that focus on gaining a better under- standing of why individuals accumulate different levels of human capital. The prevalent explanations in the literature can roughly be divided along two dimensions. First, there may be obstacles or constraints on the investment side that hinder people to accumu- late human capital.

Second, variation in human capital formation may be explained by differences in returns between individuals, both in terms of actual and expected returns to obtaining human capital. INTRODUCTION This dissertation presents three empirical papers that explore various hypotheses related to both the investment and return dimension, of why there may be differences in individual human capital formation: Do people expect returns from accumulating human capital, and if so where do they belief these returns originate from? Can temporary events of distress in childhood have longstanding negative consequences on human capital formation in the presence of standardized tests? Do worsening local economic conditions incentivize parents to invest in children’s human capital? By answering these questions, this dissertation contributes to coming a step closer to identifying determinants of human capital formation. Chapter 2 provides new insights to the long-standing debate between human capital formation versus signaling as an explanation for returns from attending higher educa- tion. According to the signaling theory obtaining an educational degree does not form human capital, it merely reveals it, as only high-ability individuals can obtain the signal (Spence, 1973).

The paper is joint work with Laura Ehrmantraut and Pia Pinger, and its contribution is twofold: first, we estimate the perceived premium to obtaining higher education for university students; second, we investigate whether students ascribe the premium to acquired human capital or the signaling value of the degree. Accordingly, we conducted a survey among a large and diverse sample of German students at different stages of higher education to elicit counterfactual labor market expectations for the hy- pothetical scenarios of leaving university with or without a degree. These expectations are collected for the time when individuals start their first job and at age 40 and 55 to explore developments throughout the working life. Our findings indicate substantial perceived returns to finishing higher education, not only in terms of earnings but also with respect to job satisfaction and the probability of finding a suitable job.

To estimate the perceived importance of signaling in generating these returns, we employ a within-individual fixed effects model. This strategy circum- vents selection bias between university-leavers and university-graduates, as it compares the leaving and graduating scenario within individuals. We document that the perceived returns from signaling are substantial, as obtaining a degree raises returns by roughly 20 percent, whereas one more semester of accumulating human capital in university does not significantly raise returns. Moreover, the importance of signaling at the start of one’s career is expected to largely persist over an individual’s working life.

As the find- ings show that people expect an extensive part of the returns to come from signaling, differences in human capital formation may partially reflect that people have different inherent abilities and obtain different signals. Chapter 3 contributes to the extensive stream of literature that explains differences in human capital investments by the existence of various obstacles, such as constraints related to income, time, attention, or institutions. In this chapter I look at how the consequences of another obstacle, namely experiencing an event of temporary family distress, may be aggravated or diminished by prevalent features of education systems. In 2 particular, I investigate how children’s educational outcomes are affected by experiencing a common form of family distress - the death of a grandparent - shortly before taking a high-stakes standardized test.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Renske Adriana Stans (2020). Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế [Luận án tiến sĩ, Rheinische Friedrich-Wilhelms-Universität Bonn]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/cac-yeu-to-quyet-dinh-hinh-thanh-von-nhan-luc-luan-an-tien-si-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Phân tích sâu sắc chiến lược và yếu tố then chốt hình thành vốn nhân lực hiệu quả cho phát triển bền vững.

Luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Rheinische Friedrich-Wilhelms-Universität Bonn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Khoa học Xã hội (Wirtschafts- und Gesellschaftswissenschaften). Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình thành vốn nhân lực: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter