Luận án Tiến sĩ Nguyễn Hồng Nhung: An sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ
"Khám phá an sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, phân tích chính sách, ảnh hưởng đến phát triển kinh tế-xã hội."
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Viện Chiến lược Phát triển
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Nhung
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
Luận án tiến sĩ này tập trung vào an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Nghiên cứu xác định các vấn đề tồn tại, đưa ra giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách an sinh xã hội. Luận án nhấn mạnh vai trò của an sinh xã hội trong phát triển kinh tế vùng. Đây là công trình nghiên cứu độc lập. Kết quả nghiên cứu được thực hiện khách quan. Dữ liệu kế thừa có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu góp phần phát triển bền vững khu vực. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về an sinh xã hội vùng. Các phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng. Đây là tài liệu giá trị cho các nhà hoạch định chính sách.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chính sách an sinh xã hội hiện hành. Khu vực địa lý được giới hạn trong Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Luận án bao gồm các khía cạnh về bảo hiểm, lao động, việc làm, giảm nghèo và trợ giúp xã hội. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn gần đây. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo chính thức. Mục tiêu cụ thể là làm rõ mối quan hệ giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế vùng. Nghiên cứu cũng xem xét các tác động qua lại. Luận án tìm kiếm các hướng đi mới. Các giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao. Chúng phù hợp với bối cảnh phát triển vùng.
1.2. Đóng góp khoa học mới của nghiên cứu
Luận án mang đến những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu phát triển khung phân tích an sinh xã hội vùng. Khung này tích hợp các yếu tố đặc thù của vùng kinh tế trọng điểm. Nó làm rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững. Về thực tiễn, luận án cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng an sinh xã hội vùng. Các số liệu phân tích được cập nhật và đánh giá sâu sắc. Luận án nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu trong triển khai chính sách. Các đề xuất giải pháp có tính hệ thống. Chúng định hướng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong việc giải quyết các thách thức an sinh xã hội. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về an sinh vùng.
II.Lý luận An sinh xã hội Cơ sở tăng trưởng vùng Bắc Bộ
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của an sinh xã hội. Các khái niệm cơ bản được trình bày rõ ràng. Đặc điểm và cấu trúc của hệ thống an sinh xã hội được phân tích. Chức năng và nguyên tắc hoạt động cũng được làm rõ. Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng của an sinh xã hội đối với sự ổn định và phát triển. Mối quan hệ giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến an sinh xã hội cũng được xác định. Chương này cung cấp cơ sở vững chắc để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Từ đó rút ra bài học cho Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Đây là nền tảng cho chính sách an sinh vùng hiệu quả.
2.1. Khái niệm đặc điểm và chức năng An sinh xã hội
An sinh xã hội được định nghĩa là hệ thống các chính sách. Nó bảo vệ người dân khỏi các rủi ro kinh tế - xã hội. Các rủi ro này bao gồm ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già và nghèo đói. Đặc điểm của an sinh xã hội là tính phổ quát và tính chia sẻ rủi ro. Cấu trúc an sinh xã hội bao gồm bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội và các dịch vụ xã hội cơ bản. Bảo hiểm xã hội dựa trên nguyên tắc đóng góp - hưởng thụ. Trợ giúp xã hội dành cho những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Các dịch vụ xã hội cơ bản đảm bảo tiếp cận giáo dục, y tế. Chức năng chính của an sinh xã hội là ổn định đời sống. Nó cũng góp phần tái phân phối thu nhập. An sinh xã hội thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực. Chính sách an sinh xã hội tốt là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
2.2. Mối liên hệ giữa An sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế
An sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ chặt chẽ. Một hệ thống an sinh xã hội hiệu quả có thể thúc đẩy tăng trưởng. Nó tạo môi trường ổn định cho hoạt động sản xuất kinh doanh. An sinh xã hội đảm bảo công bằng xã hội. Điều này giúp giảm bất bình đẳng, tăng cường sự đồng thuận xã hội. Nó cũng thúc đẩy tái sản xuất sức lao động. Người lao động được bảo vệ, có động lực làm việc. Các tiêu chí đánh giá mối tương quan bao gồm bảo hiểm, lao động, việc làm và giảm nghèo. Đầu tư vào an sinh xã hội là đầu tư vào con người. Nó nâng cao năng suất và chất lượng nguồn lao động. An sinh xã hội góp phần vào phát triển kinh tế bền vững. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc kinh tế.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về An sinh xã hội vùng
Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm trong phát triển an sinh xã hội vùng. Trung Quốc và Thái Lan là hai ví dụ điển hình. Trung Quốc đã triển khai các chính sách an sinh xã hội phù hợp với đặc điểm từng vùng. Đặc biệt là ở các vùng kinh tế trọng điểm. Các chính sách này tập trung vào bảo hiểm y tế, hưu trí và trợ cấp thất nghiệp. Thái Lan cũng chú trọng phát triển hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả bảo hiểm và trợ giúp xã hội. Bài học rút ra cho Việt Nam rất giá trị. Cần có sự linh hoạt trong thiết kế chính sách. Chính sách cần phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng. Việc tăng cường vai trò của chính quyền địa phương là cần thiết. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa trung ương và địa phương. Học hỏi từ các mô hình thành công giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách an sinh vùng.
III.Thực trạng An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
Chương này trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Khu vực này có vị trí địa lý chiến lược. Điều kiện tự nhiên đa dạng. Kinh tế - xã hội vùng phát triển năng động. Các thành phần chính của an sinh xã hội được phân tích chi tiết. Tình hình bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế được đánh giá. Thực trạng lao động và việc làm cũng được khảo sát. Các chương trình trợ giúp xã hội và giảm nghèo được đánh giá hiệu quả. Dịch vụ xã hội cơ bản được xem xét. Ưu đãi xã hội cũng là một phần quan trọng. Chương này cung cấp dữ liệu thực tế. Nó là cơ sở để nhận diện các thách thức. Nghiên cứu làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến an sinh xã hội vùng. Phân tích này rất quan trọng để đề xuất chính sách.
3.1. Tổng quan tình hình kinh tế xã hội vùng
Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ bao gồm nhiều tỉnh, thành phố lớn. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương và phát triển công nghiệp. Vùng có mật độ dân số cao. Nền kinh tế phát triển năng động. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao. Các ngành công nghiệp, dịch vụ đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra nhiều thách thức về an sinh xã hội. Đặc biệt là vấn đề di cư lao động, đô thị hóa nhanh. Cơ cấu lao động dịch chuyển. Dân số trẻ, năng động nhưng cũng dễ bị tổn thương. Các chính sách xã hội cần thích nghi. Chúng phải đáp ứng yêu cầu của một vùng kinh tế trọng điểm. Tổng quan này cung cấp bối cảnh cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về thực trạng an sinh xã hội vùng.
3.2. Đánh giá thành phần chính sách An sinh xã hội
Các thành phần chính sách an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ được đánh giá. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế đã tăng. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống lớn trong khu vực phi chính thức. Thị trường lao động và việc làm có nhiều biến động. Tỷ lệ thất nghiệp ở một số nhóm lao động vẫn cao. Các chính sách tạo việc làm cần hiệu quả hơn. Chương trình trợ giúp xã hội đã hỗ trợ nhiều đối tượng yếu thế. Thành tựu giảm nghèo ấn tượng. Tuy nhiên, nguy cơ tái nghèo vẫn hiện hữu. Tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản (y tế, giáo dục) có sự cải thiện. Nhưng chất lượng và sự đồng đều còn hạn chế. Chính sách ưu đãi xã hội được triển khai. Tuy nhiên, cần xem xét lại mức độ phù hợp. Cần đảm bảo các chính sách này thực sự đến được người cần.
3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến An sinh xã hội vùng
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Mô hình phát triển kinh tế vùng có tác động lớn. Việc tập trung vào công nghiệp và dịch vụ tạo ra nhiều việc làm. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng rủi ro cho người lao động. Môi trường pháp lý đóng vai trò quan trọng. Hệ thống luật pháp, văn bản dưới luật cần được hoàn thiện. Cần có sự đồng bộ và minh bạch. Điều kiện tự nhiên cũng ảnh hưởng đến an sinh xã hội. Biến đổi khí hậu, thiên tai có thể làm tăng gánh nặng an sinh. Bối cảnh mới của hội nhập kinh tế quốc tế cũng tạo ra thách thức. Nó đòi hỏi chính sách an sinh xã hội phải linh hoạt. Cần có khả năng thích ứng cao. Các yếu tố này tương tác phức tạp. Chúng tạo ra bức tranh đa chiều về an sinh xã hội vùng.
IV.Phân tích tác động An sinh xã hội đến phát triển Bắc Bộ
Chương này đi sâu vào phân tích mối tương quan giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Dữ liệu thực tế được sử dụng để đánh giá tác động. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của chính sách hiện hành. An sinh xã hội không chỉ là chi phí mà còn là đầu tư. Nó góp phần ổn định xã hội, thúc đẩy sản xuất. Phân tích này giúp làm rõ hiệu quả của các chính sách an sinh. Nó cung cấp bằng chứng cho việc điều chỉnh và cải thiện chính sách. Đánh giá tác động là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo các chính sách an sinh xã hội đạt được mục tiêu kép. Mục tiêu này là vừa bảo vệ người dân vừa hỗ trợ phát triển kinh tế vùng. Hiểu rõ tác động giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo tính bền vững cho hệ thống an sinh.
4.1. Tương quan giữa An sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế
Mối tương quan giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ là rõ ràng. Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế góp phần ổn định chi tiêu y tế. Nó giúp người lao động yên tâm làm việc. Việc làm bền vững và giảm thất nghiệp thúc đẩy tổng cầu. Điều này hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Các chương trình giảm nghèo trực tiếp cải thiện đời sống. Nó nâng cao sức mua và đóng góp vào tiêu dùng. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Chi phí an sinh xã hội có thể tạo áp lực lên ngân sách. Đặc biệt khi tỷ lệ dân số già hóa tăng. Cần cân bằng giữa lợi ích xã hội và khả năng chi trả của nền kinh tế. Phân tích định lượng và định tính được sử dụng. Nó đánh giá mức độ tương quan này trong bối cảnh cụ thể của vùng.
4.2. Những ưu điểm và hạn chế trong chính sách vùng
Chính sách an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ có nhiều ưu điểm. Hệ thống pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm tăng lên đáng kể. Các chương trình giảm nghèo đạt kết quả tốt. Mạng lưới dịch vụ xã hội cơ bản được mở rộng. Tuy nhiên, cũng còn nhiều hạn chế. Mức độ bao phủ bảo hiểm chưa đồng đều giữa các khu vực. Đặc biệt là khu vực nông thôn và phi chính thức. Chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục ở vùng sâu, vùng xa còn thấp. Các chính sách trợ giúp xã hội còn phụ thuộc vào ngân sách. Chúng chưa phát huy tối đa vai trò của cộng đồng. Việc phối hợp giữa các cấp, ngành còn chưa chặt chẽ. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả chính sách cần được tăng cường. Những hạn chế này cần được giải quyết để chính sách an sinh xã hội phát huy tối đa hiệu quả.
V.Giải pháp chính sách An sinh xã hội bền vững vùng Bắc Bộ
Chương này đề xuất các giải pháp chính sách toàn diện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả an sinh xã hội tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Các giải pháp tập trung vào tính bền vững. Chúng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của vùng. Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này liên quan đến hoàn thiện thể chế, mở rộng đối tượng tham gia. Nó cũng chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ. Các giải pháp mang tính khả thi cao. Chúng có thể áp dụng trong thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội hiện đại, công bằng và hiệu quả. Hệ thống này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng. Đây là cam kết cho một tương lai an toàn hơn. Nó mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân.
5.1. Mục tiêu và định hướng nâng cao An sinh xã hội
Mục tiêu dài hạn là xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Hệ thống này bao phủ mọi đối tượng, chống chịu tốt với rủi ro. Cụ thể, cần mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội tự nguyện. Đảm bảo mọi người dân đều có bảo hiểm y tế. Giảm tỷ lệ thất nghiệp, tạo việc làm bền vững. Nâng cao chất lượng sống cho người nghèo. Định hướng là phát triển an sinh xã hội theo hướng đa tầng, đa dạng. Tăng cường vai trò của thị trường và cộng đồng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác an sinh xã hội. Các mục tiêu này phải đồng bộ với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội vùng. Nó cũng cần phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam.
5.2. Đề xuất các giải pháp chính sách cụ thể
Luận án đề xuất nhiều giải pháp chính sách cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về an sinh xã hội. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo. Thứ hai, mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội. Cần có chính sách khuyến khích khu vực phi chính thức tham gia. Thứ ba, đẩy mạnh các chương trình tạo việc làm. Phát triển thị trường lao động linh hoạt. Đào tạo lại kỹ năng cho người lao động. Thứ tư, nâng cao hiệu quả trợ giúp xã hội. Cần có cơ chế xác định đối tượng chính xác hơn. Tăng cường huy động nguồn lực xã hội. Thứ năm, cải thiện chất lượng dịch vụ xã hội cơ bản. Đầu tư vào y tế, giáo dục, nhà ở xã hội. Thứ sáu, tăng cường phối hợp liên ngành. Cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Nó đảm bảo tính hiệu quả và bền vững cho an sinh xã hội vùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN NGUYỄN HỒNG NHUNG AN SINH XÃ HỘI TRÊN VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI ─ 2023 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN NGUYỄN HỒNG NHUNG AN SINH XÃ HỘI TRÊN VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN QUANG THÁI HÀ NỘI ─ 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án: “An sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH Nguyễn Quang Thái. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi thực hiện. Các tài liệu, số liệu kế thừa và sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã cam đoan nêu trên. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Nhung ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của quý thầy, cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp này, cho phép tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Quang Thái, người thầy hướng dẫn khoa học đã luôn nhiệt tình, ân cần hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Viện Chiến lược phát triển, các cấp lãnh đạo Viện, Phòng Tư vấn và Đào tạo, các thầy cô trong Tổ bộ môn chuyên ngành Kinh tế phát triển đã luôn tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên, khích lệ và giúp đỡ để tôi có thể tập trung nghiên cứu và quyết tâm hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên vẫn không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót nhất định trong quá trình thực hiện luận án, rất mong nhận được sự cảm thông của người đọc. Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Hồng Nhung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.
xi DANH MỤC HỘP. xii PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Kết cấu của luận án. 10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 11 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về an sinh xã hội.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về phát triển vùng. Vấn đề cực tăng trưởng.
Kinh tế lãnh thổ và vùng trọng điểm. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án. Khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu của luận án.
27 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ AN SINH XÃ HỘI. Những vấn đề lý luận về an sinh xã hội. Khái niệm an sinh xã hội. Đặc điểm của an sinh xã hội.
Cấu trúc của an sinh xã hội. Chức năng của an sinh xã hội. Nguyên tắc của an sinh xã hội. Vai trò của an sinh xã hội.
Mối quan hệ giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế. An sinh xã hội có mối quan hệ chặt chẽ với các chính sách tăng trưởng kinh tế 45 2. An sinh xã hội đảm bảo công bằng xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. An sinh xã hội đảm bảo tái sản xuất sức lao động trong quá trình sản xuất và tiêu dùng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Một số tiêu chí đánh giá tương quan giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế. Bảo hiểm và tăng trưởng kinh tế. Lao động, việc làm và tăng trưởng kinh tế. Giảm nghèo và tăng trưởng kinh tế.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ASXH. Mô hình phát triển của quốc gia. Môi trường pháp lý. Điều kiện tự nhiên.
Bối cảnh mới. Kinh nghiệm quốc tế về an sinh xã hội vùng và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm an sinh xã hội vùng ở Trung Quốc. Kinh nghiệm an sinh xã hội vùng ở Thái Lan.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 65 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 67 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG AN SINH XÃ HỘI TRÊN VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ. Khái quát chung về vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ.
Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Kinh tế - xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Thực trạng an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Bảo hiểm trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ.
Lao động và việc làm trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Trợ giúp xã hội và giảm nghèo trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Các dịch vụ xã hội cơ bản trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Ưu đãi xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ.
Một số tương quan giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Bảo hiểm và tăng trưởng kinh tế. Lao động việc làm và tăng trưởng kinh tế. Giảm nghèo và tăng trưởng kinh tế.
Các nhân tố ảnh hưởng tới an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Mô hình phát triển trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Môi trường pháp lý liên quan đến vấn đề an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Điều kiện tự nhiên trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ.
Văn hóa – xã hội của vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Bối cảnh mới ảnh hưởng đến vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Đánh giá chung về thực trạng an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Những kết quả đạt được.
Một số hạn chế và nguyên nhân. 115 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 121 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG AN SINH XÃ HỘI TRÊN VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ. Bối cảnh mới ảnh hưởng đến an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ.
Biến đổi khí hậu, thiên tai và dịch bệnh. Toàn cầu hóa và hội nhập. Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số. Xung đột địa chính trị toàn cầu.
Yêu cầu trong việc phát triển vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ trong thời gian tới. Quan điểm mới về an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ trong thời gian tới. Quan điểm phù hợp với mô hình phát triển của quốc gia. Quan điểm bao trùm, nâng cao chất lượng thực thi toàn diện các chính sách và chương trình an sinh xã hội.
Quan điểm lấy con người làm trung tâm trong thực thi chính sách an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế. Phân tích ma trận SWOT về an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ. Một số giải pháp nhằm tăng cường đảm bảo an sinh xã hội trên vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ .1 Một số giải pháp chung. Nhóm các giải pháp cụ thể với 5 thành tố của an sinh xã hội.
144 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 148 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined.
166 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á (Asian Development Bank) ASXH An sinh xã hội ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BH Bảo hiểm BHXH Bảo hiểm xã hội BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BHYT Bảo hiểm y tế BTXH Bảo trợ xã hội CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 CN&XD Công nghiệp và xây dựng DVXHCB Dịch vụ xã hội cơ bản DN Doanh nghiệp DV Dịch vụ FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) FTA Hiệp định Thương mại tự do (Free Trade Agreement) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross Regional Domestic Product) GMPI Chỉ số giảm nghèo đa chiều toàn cầu GIZ Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (Deutsche Gesellschaft für Internationale Zusammenarbeit GmbH) HDI Chỉ số Phát triển Con người IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) ILO Tổ chức Lao động quốc tế (International Labour Organization) ILSSA Viện Khoa học Lao động và Xã hội KHCN Khoa học công nghệ viii KH&ĐT Kế hoạch và đầu tư KTTĐ Kinh tế trọng điểm KT-XH Kinh tế xã hội LĐTB&XH Lao động Thương binh và Xã hội NCS Nghiên cứu sinh NN Nông nghiệp NSLĐ Năng suất lao động NGTK Niên giám thống kê OPHI Sáng kiến Đói nghèo và Phát triển con người của trường Đại học Oxford OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) PTBV Phát triển bền vững TTKT Tăng trưởng kinh tế TGXH Trợ giúp xã hội UNDP Chương trình phát triển của Liên hợp quốc ƯĐXH Ưu đãi xã hội WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) WEF Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum) WIPO Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (World Intellectual Property Organization) WHO Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) WTO Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization) ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tình hình ASXH ở Miền Đông, miền Trung và miền Tây Trung Quốc năm 2005. Dân số các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021. Cơ cấu dân số theo thành thị và nông thôn vùng KTTĐ Bắc bộ năm 2010 và 2021.
Quy mô và tốc độ GRDP vùng KTTĐ Bắc bộ giai đoạn 2010-2021. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm vùng KTTĐ Bắc bộ giai đoạn 2015-2021. Cân đối thu chi bảo hiểm trên vùng KTTĐ Bắc bộ giai đoạn 2015-2021. Biến động lao động giai đoạn 2010-2021 vùng KTTĐ Bắc bộ.
Tỷ lệ lao động qua đào tạo giai đoạn 2010-2021 theo địa phương. Số người hưởng trợ giúp xã hội giai đoạn 2015 – 2022. Tỷ lệ hộ nghèo và nghèo đa chiều vùng KTTĐ Bắc bộ giai đoạn 2010-2022. Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo vùng KTTĐ Bắc bộ năm 2022 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Nhung (2023). An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án [Luận án tiến sĩ, Viện Chiến lược phát triển]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/an-sinh-xa-hoi-tren-vung-kinh-te-trong-diem-bac-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá an sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, phân tích chính sách, ảnh hưởng đến phát triển kinh tế-xã hội."
Luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "An sinh xã hội vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ: Nghiên cứu luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.