Luận án: An sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu tại Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ an sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Kinh tế công cộng
Luan An
Luận văn Tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu: Lý luận & vai trò
- Số trang:
- 144 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Tú
- Năm:
- 2005
Tóm tắt nội dung luận án
I.An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu Lý luận vai trò
Khu vực kinh tế phi kết cấu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Đây là nơi tạo việc làm cho hàng triệu người, đặc biệt là lao động tự do. Tuy nhiên, những lao động này thường không có hợp đồng lao động chính thức, thiếu sự bảo vệ pháp lý. Khu vực kinh tế phi chính thức bao gồm nhiều ngành nghề đa dạng, từ buôn bán nhỏ lẻ đến các dịch vụ cá nhân. An sinh xã hội là hệ thống các chính sách nhà nước. Mục tiêu là bảo vệ người dân trước các rủi ro cuộc sống như bệnh tật, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già. Đối với lao động phi kết cấu, an sinh xã hội càng cần thiết. Hệ thống này cung cấp phúc lợi xã hội cơ bản. Điều này giúp đảm bảo cuộc sống ổn định cho những người dễ bị tổn thương nhất. Hệ thống an sinh xã hội có nhiều vai trò thiết yếu. Đầu tiên, nó ổn định đời sống cá nhân và gia đình. Người lao động được hưởng các quyền lợi cơ bản khi gặp khó khăn. Thứ hai, hệ thống góp phần thực hiện công bằng xã hội. Nó giảm bớt khoảng cách giàu nghèo, tạo cơ hội bình đẳng hơn. Thứ ba, an sinh xã hội đảm bảo lợi ích lâu dài cho quốc gia. Một xã hội ổn định, người dân an tâm làm việc sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nó cũng giúp chống lại khủng hoảng kinh tế chu kỳ. An sinh xã hội là trụ cột vững chắc cho sự phát triển tổng thể của đất nước. Nó không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược.
1.1. Khái niệm lao động phi kết cấu và an sinh xã hội.
Khu vực kinh tế phi kết cấu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Đây là nơi tạo việc làm cho hàng triệu người, đặc biệt là lao động tự do. Tuy nhiên, những lao động này thường không có hợp đồng lao động chính thức, thiếu sự bảo vệ pháp lý. Khu vực kinh tế phi chính thức bao gồm nhiều ngành nghề đa dạng, từ buôn bán nhỏ lẻ đến các dịch vụ cá nhân. An sinh xã hội là hệ thống các chính sách nhà nước. Mục tiêu là bảo vệ người dân trước các rủi ro cuộc sống như bệnh tật, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già. Đối với lao động phi kết cấu, an sinh xã hội càng cần thiết. Hệ thống này cung cấp phúc lợi xã hội cơ bản. Điều này giúp đảm bảo cuộc sống ổn định cho những người dễ bị tổn thương nhất.
1.2. Vai trò hệ thống an sinh xã hội bền vững.
Hệ thống an sinh xã hội có nhiều vai trò thiết yếu. Đầu tiên, nó ổn định đời sống cá nhân và gia đình. Người lao động được hưởng các quyền lợi cơ bản khi gặp khó khăn. Thứ hai, hệ thống góp phần thực hiện công bằng xã hội. Nó giảm bớt khoảng cách giàu nghèo, tạo cơ hội bình đẳng hơn. Thứ ba, an sinh xã hội đảm bảo lợi ích lâu dài cho quốc gia. Một xã hội ổn định, người dân an tâm làm việc sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nó cũng giúp chống lại khủng hoảng kinh tế chu kỳ. An sinh xã hội là trụ cột vững chắc cho sự phát triển tổng thể của đất nước. Nó không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược.
II.Khu vực kinh tế phi chính thức Đặc điểm thách thức
Khu vực kinh tế phi chính thức ở Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt. Lao động tự do thường tập trung ở các đô thị lớn, khu vực nông thôn có điều kiện kinh tế khó khăn. Họ làm việc trong các ngành nghề dịch vụ, thương mại nhỏ, hoặc sản xuất thủ công. Về nhân khẩu học, phần lớn là lao động trẻ, di cư từ nông thôn ra thành phố. Trình độ học vấn của họ thường thấp hơn so với lao động khu vực chính thức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ an sinh xã hội. Tỷ lệ nữ giới tham gia khu vực này cũng khá cao. Họ thường gánh vác thêm trách nhiệm gia đình. Thu nhập của lao động phi kết cấu thường không ổn định, phụ thuộc vào tình hình thị trường và điều kiện công việc. Mức chi tiêu của các hộ gia đình này thường eo hẹp, ưu tiên cho nhu cầu thiết yếu. Do tính chất công việc, họ đối mặt với nhiều rủi ro lao động phi kết cấu. Các rủi ro bao gồm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thiếu việc làm, hoặc mất thu nhập đột ngột. Hầu hết không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ bảo hiểm bắt buộc. Điều này khiến họ dễ bị tổn thương khi gặp sự cố. Khả năng tích lũy để đối phó với rủi ro cũng rất hạn chế.
2.1. Đặc điểm phân bố và nhân khẩu học.
Khu vực kinh tế phi chính thức ở Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt. Lao động tự do thường tập trung ở các đô thị lớn, khu vực nông thôn có điều kiện kinh tế khó khăn. Họ làm việc trong các ngành nghề dịch vụ, thương mại nhỏ, hoặc sản xuất thủ công. Về nhân khẩu học, phần lớn là lao động trẻ, di cư từ nông thôn ra thành phố. Trình độ học vấn của họ thường thấp hơn so với lao động khu vực chính thức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ an sinh xã hội. Tỷ lệ nữ giới tham gia khu vực này cũng khá cao. Họ thường gánh vác thêm trách nhiệm gia đình.
2.2. Thu nhập chi tiêu và rủi ro lao động.
Thu nhập của lao động phi kết cấu thường không ổn định, phụ thuộc vào tình hình thị trường và điều kiện công việc. Mức chi tiêu của các hộ gia đình này thường eo hẹp, ưu tiên cho nhu cầu thiết yếu. Do tính chất công việc, họ đối mặt với nhiều rủi ro lao động phi kết cấu. Các rủi ro bao gồm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thiếu việc làm, hoặc mất thu nhập đột ngột. Hầu hết không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ bảo hiểm bắt buộc. Điều này khiến họ dễ bị tổn thương khi gặp sự cố. Khả năng tích lũy để đối phó với rủi ro cũng rất hạn chế.
III.An sinh xã hội cho lao động tự do Thực trạng ở Việt Nam
Ở Việt Nam, hệ thống an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu còn nhiều hạn chế. Mức độ tiếp cận các chương trình còn thấp. Phần lớn lao động tự do chưa tham gia đầy đủ các hình thức bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Các chính sách hiện có chưa thực sự phù hợp với đặc thù công việc và thu nhập không ổn định của họ. Nhiều người chưa hiểu rõ về quyền lợi và thủ tục tham gia. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong việc bảo vệ người lao động khi họ gặp các rủi ro. Chính phủ đã có những nỗ lực nhưng cần mở rộng hơn nữa. Chính phủ khuyến khích lao động phi kết cấu tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện và Bảo hiểm y tế hộ gia đình. Đây là hai trụ cột chính. Bảo hiểm xã hội tự nguyện giúp người lao động tích lũy cho quyền lợi hưu trí tự nguyện và trợ cấp tử tuất. Tuy nhiên, mức đóng an sinh xã hội còn là rào cản đối với nhiều người có thu nhập thấp. Bảo hiểm y tế hộ gia đình giúp tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ tham gia BHYT cao hơn BHXH tự nguyện. Nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc mở rộng đối tượng và duy trì sự tham gia bền vững. Cần có những điều chỉnh để phù hợp hơn. Việc triển khai an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu đối mặt nhiều hạn chế. Đầu tiên, thiếu thông tin và hiểu biết về chính sách. Nhiều người chưa nắm bắt được lợi ích khi tham gia. Thứ hai, thu nhập không ổn định làm khó khăn trong việc duy trì mức đóng an sinh xã hội. Thứ ba, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Thứ tư, thiếu sự linh hoạt trong các gói bảo hiểm. Hiện tại, quyền lợi hưu trí tự nguyện chưa đủ hấp dẫn để thu hút đông đảo người tham gia. Cần giải quyết những thách thức này để mở rộng độ bao phủ.
3.1. Mức độ tiếp cận các chương trình an sinh.
Ở Việt Nam, hệ thống an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu còn nhiều hạn chế. Mức độ tiếp cận các chương trình còn thấp. Phần lớn lao động tự do chưa tham gia đầy đủ các hình thức bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Các chính sách hiện có chưa thực sự phù hợp với đặc thù công việc và thu nhập không ổn định của họ. Nhiều người chưa hiểu rõ về quyền lợi và thủ tục tham gia. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong việc bảo vệ người lao động khi họ gặp các rủi ro. Chính phủ đã có những nỗ lực nhưng cần mở rộng hơn nữa.
3.2. Bảo hiểm xã hội tự nguyện và y tế hộ gia đình.
Chính phủ khuyến khích lao động phi kết cấu tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện và Bảo hiểm y tế hộ gia đình. Đây là hai trụ cột chính. Bảo hiểm xã hội tự nguyện giúp người lao động tích lũy cho quyền lợi hưu trí tự nguyện và trợ cấp tử tuất. Tuy nhiên, mức đóng an sinh xã hội còn là rào cản đối với nhiều người có thu nhập thấp. Bảo hiểm y tế hộ gia đình giúp tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ tham gia BHYT cao hơn BHXH tự nguyện. Nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc mở rộng đối tượng và duy trì sự tham gia bền vững. Cần có những điều chỉnh để phù hợp hơn.
3.3. Hạn chế và thách thức hiện tại.
Việc triển khai an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu đối mặt nhiều hạn chế. Đầu tiên, thiếu thông tin và hiểu biết về chính sách. Nhiều người chưa nắm bắt được lợi ích khi tham gia. Thứ hai, thu nhập không ổn định làm khó khăn trong việc duy trì mức đóng an sinh xã hội. Thứ ba, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Thứ tư, thiếu sự linh hoạt trong các gói bảo hiểm. Hiện tại, quyền lợi hưu trí tự nguyện chưa đủ hấp dẫn để thu hút đông đảo người tham gia. Cần giải quyết những thách thức này để mở rộng độ bao phủ.
IV.Kinh nghiệm quốc tế bài học cho an sinh xã hội Việt Nam
Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm trong việc cung cấp an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu. Singapore thiết lập Quỹ dự phòng trung ương (CPF), người lao động tự đóng góp và hưởng nhiều phúc lợi xã hội khác nhau. Trung Quốc mở rộng bảo hiểm y tế, hướng tới bao phủ toàn dân. Nhật Bản có hệ thống bảo hiểm toàn diện, linh hoạt cho mọi đối tượng lao động. Cộng hòa Tanzania áp dụng chương trình bảo hiểm y tế cộng đồng. Các mô hình này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Điều này phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, điểm chung là sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh. Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam rút ra nhiều bài học quan trọng. Cần tăng cường đầu tư vào các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế. Mở rộng phạm vi lựa chọn dịch vụ an sinh xã hội, tạo các gói linh hoạt. Ví dụ, thiết lập quỹ phòng xã tương tự mô hình Singapore. Đẩy mạnh Chính sách hỗ trợ lao động phi kết cấu thông qua bảo hiểm y tế tự nguyện, hướng tới bảo hiểm y tế toàn dân. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà nước, cộng đồng và bản thân người lao động. Ngoài ra, cần tranh thủ sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế. Các giải pháp phải được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
4.1. Mô hình an sinh xã hội từ các quốc gia.
Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm trong việc cung cấp an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu. Singapore thiết lập Quỹ dự phòng trung ương (CPF), người lao động tự đóng góp và hưởng nhiều phúc lợi xã hội khác nhau. Trung Quốc mở rộng bảo hiểm y tế, hướng tới bao phủ toàn dân. Nhật Bản có hệ thống bảo hiểm toàn diện, linh hoạt cho mọi đối tượng lao động. Cộng hòa Tanzania áp dụng chương trình bảo hiểm y tế cộng đồng. Các mô hình này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Điều này phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, điểm chung là sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh.
4.2. Bài học chính sách hỗ trợ lao động phi kết cấu.
Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam rút ra nhiều bài học quan trọng. Cần tăng cường đầu tư vào các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế. Mở rộng phạm vi lựa chọn dịch vụ an sinh xã hội, tạo các gói linh hoạt. Ví dụ, thiết lập quỹ phòng xã tương tự mô hình Singapore. Đẩy mạnh Chính sách hỗ trợ lao động phi kết cấu thông qua bảo hiểm y tế tự nguyện, hướng tới bảo hiểm y tế toàn dân. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà nước, cộng đồng và bản thân người lao động. Ngoài ra, cần tranh thủ sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế. Các giải pháp phải được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
V.Giải pháp nâng cao an sinh cho lao động phi kết cấu
Việc mở rộng phạm vi an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu là cấp thiết. Cần đa dạng hóa các gói sản phẩm bảo hiểm, phù hợp với từng nhóm lao động tự do. Điều này bao gồm các gói Bảo hiểm xã hội tự nguyện và Bảo hiểm y tế hộ gia đình linh hoạt hơn. Chính phủ cần tăng cường đầu tư vào các dịch vụ công cộng. Giáo dục và y tế là hai lĩnh vực cần ưu tiên. Mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ đến các vùng sâu, vùng xa. Điều này giúp mọi người dễ dàng tiếp cận các quyền lợi cơ bản. Tạo cơ chế hỗ trợ tài chính để giảm mức đóng an sinh xã hội ban đầu cho người có thu nhập thấp. Chính sách truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích lao động phi kết cấu tham gia bảo hiểm. Cần đẩy mạnh tuyên truyền về lợi ích của Bảo hiểm xã hội tự nguyện và Bảo hiểm y tế hộ gia đình. Minh bạch về quyền lợi hưu trí tự nguyện và các chế độ khác. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký và đóng phí. Cung cấp các kênh thanh toán linh hoạt, tiện lợi. Có thể xem xét chính sách hỗ trợ lao động phi kết cấu thông qua các chương trình trợ cấp một phần mức đóng an sinh xã hội từ ngân sách nhà nước hoặc quỹ cộng đồng. Để nâng cao hiệu quả an sinh xã hội, cần có các trợ cấp xã hội phù hợp. Điều này bao gồm hỗ trợ người nghèo, người có hoàn cảnh đặc biệt. Xây dựng các chương trình đào tạo nghề, giới thiệu việc làm. Giúp lao động tự do có thu nhập ổn định hơn. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tranh thủ nguồn lực. Nâng cao nhận thức về rủi ro lao động phi kết cấu. Truyền thông cần sáng tạo, sử dụng nhiều kênh để tiếp cận đa dạng đối tượng. Đảm bảo thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Tạo niềm tin vào hệ thống an sinh xã hội.
5.1. Đề xuất mở rộng phạm vi và tăng đầu tư.
Việc mở rộng phạm vi an sinh xã hội cho lao động phi kết cấu là cấp thiết. Cần đa dạng hóa các gói sản phẩm bảo hiểm, phù hợp với từng nhóm lao động tự do. Điều này bao gồm các gói Bảo hiểm xã hội tự nguyện và Bảo hiểm y tế hộ gia đình linh hoạt hơn. Chính phủ cần tăng cường đầu tư vào các dịch vụ công cộng. Giáo dục và y tế là hai lĩnh vực cần ưu tiên. Mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ đến các vùng sâu, vùng xa. Điều này giúp mọi người dễ dàng tiếp cận các quyền lợi cơ bản. Tạo cơ chế hỗ trợ tài chính để giảm mức đóng an sinh xã hội ban đầu cho người có thu nhập thấp.
5.2. Khuyến khích tham gia bảo hiểm tự nguyện.
Chính sách truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích lao động phi kết cấu tham gia bảo hiểm. Cần đẩy mạnh tuyên truyền về lợi ích của Bảo hiểm xã hội tự nguyện và Bảo hiểm y tế hộ gia đình. Minh bạch về quyền lợi hưu trí tự nguyện và các chế độ khác. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký và đóng phí. Cung cấp các kênh thanh toán linh hoạt, tiện lợi. Có thể xem xét chính sách hỗ trợ lao động phi kết cấu thông qua các chương trình trợ cấp một phần mức đóng an sinh xã hội từ ngân sách nhà nước hoặc quỹ cộng đồng.
5.3. Hỗ trợ tài chính và truyền thông hiệu quả.
Để nâng cao hiệu quả an sinh xã hội, cần có các trợ cấp xã hội phù hợp. Điều này bao gồm hỗ trợ người nghèo, người có hoàn cảnh đặc biệt. Xây dựng các chương trình đào tạo nghề nghề, giới thiệu việc làm. Giúp lao động tự do có thu nhập ổn định hơn. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tranh thủ nguồn lực. Nâng cao nhận thức về rủi ro lao động phi kết cấu. Truyền thông cần sáng tạo, sử dụng nhiều kênh để tiếp cận đa dạng đối tượng. Đảm bảo thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Tạo niềm tin vào hệ thống an sinh xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận văn Tốt nghiệp MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU ----------------------------------------------------------------------------------1 CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU --------------------------------------------------------------------------------------------5 1. Khu vực kinh tế phi kết cấu ------------------------------------------------------------5 1.Nguồn gốc hình thành khu vực kinh tế phi kết cấu --------------------------------6 1.Cấu trúc của khu vực kinh tế phi kết cấu --------------------------------------------9 1. An sinh xã hội đối với khu vực phi kết cấu ----------------------------------------10 1.Khái niệm an sinh xã hội ----------------------------------------------------------------10 1.Bản chất của an sinh xã hội ------------------------------------------------------------12 1.An sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu ------------------------------14 1.
Hệ thống an sinh xã hội -----------------------------------------------------------------15 1.Cấu trúc của hệ thống an sinh xã hội -------------------------------------------------15 1.Cơ chế vận hành --------------------------------------------------------------------------17 1. Một số tiêu chí đánh giá an sinh xã hội ---------------------------------------------18 1.Khả năng tiếp cận các dich vụ xã hội -------------------------------------------------19 1. Vai trò của hệ thống an sinh xã hội --------------------------------------------------20 1.Ổn định đời sống con người ------------------------------------------------------------20 1.Góp phần thực hiện công bằng xã hội-------------------------------------------------20 1.Đảm bảo lợi ích trước mắt và lâu dài của quốc gia ---------------------------------20 1.Góp phần chống lại khủng hoảng mang tính chu kỳ kinh doanh -----------------21 1.Góp phần ổn định xã hội, thúc đẩy quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững ------------------------------------------------------------------------------------22 1. HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU Ở MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- 23 HV – Nguyễn Đức Tú – K11-KTCT (2002-2005) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Tốt nghiệp 1.
Hệ thống an sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu ở một số nƣớc trên thế giới ---------------------------------------------------------------------------------23 1.Đối với Singapore ------------------------------------------------------------------------23 1.Đối với Trung Quốc ----------------------------------------------------------------------26 1.Đối với Nhật Bản -------------------------------------------------------------------------29 1.Chương trình bảo hiểm y tế cho lao động khu vực phi kết cấu ở Cộng Hoà Tanzania ---------------------------------------------------------------------------------------33 1. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam ----------------------------------------------34 1.Cần tăng cường đầu tư cho các dịch vụ xã hội, giáo dục, y tế -------------------34 1. Phải mở rộng phạm vi lựa chọn các dịch vụ an sinh xã hội như mô hình của Nhật Bản ----------------------------------------------------------------------------------------35 1.Thành lập quỹ phòng xã theo mô hình Singapore-----------------------------------35 1.Đẩy mạnh thực hiện chương trình bảo hiểm y tế tự nguyện, tiến tơí bảo hiểm y tế toàn dân ----------------------------------------------------------------------------------35 1.Cần tranh thủ sự hỗ trợ từ bên ngoài --------------------------------------------------36 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI G IAN QUA 2. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC KINH TẾ PHI KẾT CẤU Ở VIỆT NAM VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA NÓ ĐẾN VẤN ĐỀ AN SINH XÃ HỘI --------------------------------------------------- 37 2.
Lịch sử hình thành, phát triển ---------------------------------------------------------37 2. Đặc điểm lao động khu vực phi kết cấu ở Việt Nam -----------------------------38 2.Về phân bố ---------------------------------------------------------------------------------38 2.Về nhân khẩu học -------------------------------------------------------------------------42 2.Tình hình hoạt động kinh tế -------------------------------------------------------------46 2.Thu nhập và chi tiêu của gia đình ------------------------------------------------------48 2. Ảnh hƣởng của những đặc điểm trên đến vấn đề an sinh xã hội của lao động khu vực phi kết cấu ------------------------------------------------------------------50 2. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU Ở VIỆT NAM------------------------------------------------------------------------------------ 52 2.
Tổng quan về hệ thống an sinh xã hội ở Việt nam --------------------------------52 2.Vài nét về quá trình hình thành phát triển --------------------------------------------52 2.Các chính sách trong hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam ------------------------54 HV – Nguyễn Đức Tú – K11-KTCT (2002-2005) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Tốt nghiệp 2. Thực trạng hệ thống an sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu ở Việt Nam ------------------------------------------------------------------------------------58 2.Về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế ----------------------------------------------------58 2.Về bảo trợ xã hội -------------------------------------------------------------------------75 2.Về chính sách việc làm ------------------------------------------------------------------77 2.Về chính sách xoá đói giảm nghèo ----------------------------------------------------80 2. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ TÌNH HÌNH AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA ----------------------------- 83 2. Những kết quả đạt đƣợc và tác động kinh tế xã hội -----------------------------83 2.Những kết quả đạt được -----------------------------------------------------------------83 2.Những tác động kinh tế – xã hội -------------------------------------------------------89 2.
Những hạn chế và nguyên nhân. ------------------------------------------------------92 CHƢƠNG 3: QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƢỚNG VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU 3. BỐI CẢNH MỚI VÀ SỰ TÁC ĐỘNG TỚI HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU ---------------------------------------------------- 98 3. Bối cảnh quốc tế ---------------------------------------------------------------------------98 3.
Bối cảnh trong nƣớc ----------------------------------------------------------------------100 3. QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƢỚNG NHẰM HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI -------------------------------------------------------------------------------- 101 3. Quan điểm phát triển hệ thống an sinh xã hội Quốc gia ------------------------101 3. Quan điểm định hƣớng nhằm hoàn thiện và phát triển hệ thống an sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu -----------------------------------------103 3.
NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG KHU VỰC PHI KẾT CẤU Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI -------------------------------------------------------------------105 3. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách về an sinh xã hội --------105 3.Hoàn thiện chính sách bảo hiểm xã hội ----------------------------------------------105 3.Nhà nước cần sớm thành lập quỹ bảo hiểm thất nghiệp ---------------------------108 3.Hoàn thiện hệ thống chính sách bảo trợ xã hội -------------------------------------109 3. Tăng cƣờng công tác quản lý, phát triển khu vực kinh tế phi kết cấu ------109 HV – Nguyễn Đức Tú – K11-KTCT (2002-2005) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Tốt nghiệp 3.Phát triển nông thôn để hạn chế di dân tự do ----------------------------------------109 3.Phát triển khu vực chính thức thành thị -----------------------------------------------110 3.Khuyến khích, tạo điều kiện thành lập các hiệp hội --------------------------------111 3.Ban hành luật doanh nghiệp nhỏ đi đôi với những hỗ trợ ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ phát triển ----------------------------------------------------------------------112 3. Tạo điều kiện thuận lợi cho lao động khu vực phi kết cấu tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ----------------------------------------------------------------------------113 3.Về giáo dục và đào tạo -------------------------------------------------------------------113 3.Về lĩnh vực Y tế ---------------------------------------------------------------------------113 3.Về văn hóa, thông tin---------------------------------------------------------------------112 3.
Tập trung nguồn lực cho giải quyết việc làm và xoá đói giảm nghèo -------115 3.Về giải quyết việc làm -------------------------------------------------------------------115 3.Về xoá đói giảm nghèo ------------------------------------------------------------------117 3. Mở rông phạm vị và cơ hội lựa chọn đối với các dịch vụ an sinh xã hội ----------------------------------------------------------------------------------------------------120 3.Mở rộng phạm vi bao quát của bảo hiểm xã hội bắt buộc -------------------------127 3.Ban hành chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện------------------------------------121 3.Đẩy mạnh thực hiện chương trình bảo hiểm y tế tự nguyện ----------------------123 3.Thí điểm chương trình an sinh xã hội theo mô hình tích luỹ ----------------------126 3.Khuyến khích phát triển loại hình bảo hiểm nhân thọ ------------------------------127 3. Đề cao vai trò của các địa phƣơng, tổ chức xã hội trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho ngƣời dân-------------------------------------------------------------------128 3.Nâng cao tính tự chủ cho các địa phương trong việc giải quyết những vấn đề an sinh xã hội ------------------------------------------------------------------------------129 3.Phát huy vai trò của các tổ chức phi chính phủ, hội đoàn thể trong việc triển khai các chương trình an sinh xã hội ----------------------------------------------------130 3.Cần tranh thủ sự hỗ trợ từ bên ngoài --------------------------------------------------131 PHẦN KẾT LUẬN -------------------------------------------------------------------------------133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO ----------------------------------------------------135 HV – Nguyễn Đức Tú – K11-KTCT (2002-2005) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Tốt nghiệp -1- PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bước sang thế kỷ XXI, việc giải quyết các vấn đề xã hội là nhiệm vụ quan trọng, được thực hiện song hành với các chính sách phát triển kinh tế của mỗi quốc gia vì mục tiêu hướng tới sự phát triển bền vững.
Ở các nước chậm phát triển, khi mà mọi nguồn lực của quốc gia đều phải tập trung ưu tiên cho phát triển kinh tế thì việc tìm ra những giải pháp hữu hiệu nhằm giải quyết tốt các vấn đề xã hội nảy sinh luôn là một thách thức lớn của Chính phủ, trong đó việc đảm bảo cuộc sống tối thiểu, ổn định cho mọi người dân trước những biến đổi và phát triển của xã hội là một nhiệm vụ cấp bách. Bằng mọi cách, Chính phủ phải thiết lập một hệ thống an sinh xã hội bao gồm nhiều tầng, nhiều lớp để che chắn những người nghèo, những người yếu thế không bị tụt lùi xa so với xã hội. Đối với Việt Nam, sau 20 năm thực hiện công cuộc đổi mới đã đạt được những thành tựu to lớn trên cả hai lĩnh vực kinh tế và xã hội, tạo nên một nền tảng quan trọng cho việc chăm lo đời sống của nhân dân. Tuy nhiên, trước xu thế toàn cầu hoá đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ cộng với những khuyết tật hiện hữu của nền kinh tế thị trường đã tạo ra sự bất bình đẳng, sự phân hoá giàu nghèo gay gắt trong xã hội.
Một bộ phận người trong xã hội luôn đứng trước nguy cơ của thất nghiệp, nghèo đói, thậm chí bần cùng hoá, do không có công ăn việc làm, thu nhập không ổn định, mức độ rủi ro cao trong cuộc sống. Sự đau khổ của họ ảnh hưởng trực tiếp tới sự ổn định chính trị và quá trình tăng trưởng kinh tế. Trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa của nước ta, giải quyết vấn đề an sinh xã hội sẽ là nhân tố đảm bảo cho sự phát triển kinh tế bền vững đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng dân chủ, văn minh. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: “ Khẩn trương mở rộng hệ thống bảo hiểm xã hội và An sinh xã hội .Thực hiện các chính sách xã hội đảm bảo an toàn cuộc sống cho mọi thành viên cộng đồng, bao gồm bảo hiểm xã hội đối với người lao động thuộc các thành phần kinh tế, cứu trợ xã hội những người gặp rủi ro, bất hạnh”.
HV - Nguyễn Đức Tú – K11- KTCT (2002 - 2005) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Tốt nghiệp -2- Như vậy, an sinh xã hội đang vẫn là một bài toán, là một vấn đề thời sự nóng bỏng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ở nước ta, đặc biệt là vấn đề an sinh xã hội đối với khu vực kinh tế phi kết cấu. Việc nghiên cứu, hoạch định chính sách làm thế nào để đảm bảo an sinh xã hội cho những người lao động thuộc khu vực phi kết cấu, giúp họ tiếp cận được đầy đủ với các dịch vụ bảo đảm xã hội nhằm hạn chế bất bình đẳng với khu vực kinh tế chính thức và ổn định cuộc sống trước những rủi ro, bất hạnh xảy đến vẫn được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Tú (2005). An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/an-sinh-xa-hoi-cho-lao-dong-phi-ket-cau-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ an sinh xã hội đối với lao động khu vực phi kết cấu ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế công cộng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "An sinh xã hội cho lao động phi kết cấu ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.