Hiệu quả đầu tư công nông nghiệp Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Thị Ngọc Nga
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp Việt Nam. Phân tích chính sách, đề xuất giải pháp tối ưu phân bổ nguồn lực nông nghiệp.
Quản lý kinh tế
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá Hiệu quả Đầu tư Công Nông nghiệp Việt Nam
Luận án tập trung phân tích hiệu quả của nguồn vốn công đổ vào ngành nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu xác định các tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư công. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế mà còn mở rộng sang các tác động xã hội và môi trường. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về đóng góp của đầu tư công vào phát triển nông nghiệp. Các tiêu chí được sử dụng giúp lượng hóa lợi ích và chi phí. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định chính sách hiệu quả hơn. Đầu tư công nông nghiệp cần tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho xã hội. Nó cần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn. Phương pháp đánh giá được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và đặc thù Việt Nam. Dữ liệu từ thực tiễn được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, đưa ra những kết luận khách quan về thực trạng. Nghiên cứu cũng chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, nó nêu rõ các hạn chế còn tồn tại.
1.1. Quan niệm về hiệu quả đầu tư công
Hiệu quả đầu tư công nông nghiệp là mối quan hệ giữa kết quả đạt được và nguồn lực bỏ ra. Nó bao gồm nhiều phương diện. Hiệu quả không chỉ là lợi ích kinh tế. Hiệu quả còn là lợi ích xã hội, môi trường. Đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp cần cái nhìn toàn diện. Đầu tư công phải tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Nó phải cải thiện đời sống người dân. Quan niệm này giúp định hình cách thức phân bổ ngân sách nhà nước cho nông nghiệp. Đầu tư công cần tối ưu hóa nguồn lực. Nó phải giảm thiểu lãng phí. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển chung. Các phương diện hiệu quả bao gồm hiệu quả kinh tế, tài chính và xã hội. Hiệu quả kinh tế thể hiện qua tăng trưởng GDP nông nghiệp. Hiệu quả tài chính liên quan đến khả năng hoàn vốn, tạo doanh thu. Hiệu quả xã hội thể hiện qua việc giảm nghèo, tạo việc làm, cải thiện chất lượng cuộc sống nông dân. Mỗi phương diện đều quan trọng. Chúng bổ trợ cho nhau. Một dự án đầu tư công được coi là hiệu quả khi mang lại lợi ích vượt trội so với chi phí bỏ ra. Lợi ích này không chỉ đo lường bằng tiền. Nó còn đo lường bằng giá trị phi tiền tệ.
1.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công
Việc đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp sử dụng nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này thuộc ba nhóm chính: kinh tế, tài chính và xã hội. Tiêu chí kinh tế bao gồm Tỷ suất lợi nhuận kinh tế (ERR), Giá trị hiện tại ròng kinh tế (ENPV). Chúng phản ánh đóng góp vào nền kinh tế quốc dân. Hiệu quả kinh tế đo lường lợi ích ròng cho xã hội. Tiêu chí tài chính bao gồm Tỷ suất lợi nhuận nội tại tài chính (FIRR), Giá trị hiện tại ròng tài chính (FNPV). Chúng đánh giá khả năng sinh lời của dự án. Hiệu quả tài chính liên quan trực tiếp đến dòng tiền của dự án. Nó quan trọng cho việc duy trì và phát triển dự án. Tiêu chí xã hội bao gồm tạo việc làm, giảm nghèo, cải thiện cơ sở hạ tầng nông nghiệp Việt Nam. Các tiêu chí này khó định lượng bằng tiền. Tuy nhiên, chúng có vai trò quan trọng. Đầu tư công thủy lợi cải thiện sản xuất. Đầu tư vào giáo dục, y tế nông thôn nâng cao dân trí, sức khỏe. Đánh giá toàn diện đòi hỏi cân nhắc tất cả các tiêu chí. Phương pháp luận cần rõ ràng. Dữ liệu phải đầy đủ, chính xác. Các tiêu chí này giúp nhà quản lý có cái nhìn đa chiều về tác động đầu tư công nông nghiệp.
1.3. Thành tựu đầu tư công trong nông nghiệp
Đầu tư công đã mang lại nhiều thành tựu cho nông nghiệp Việt Nam. Ngân sách nhà nước cho nông nghiệp được ưu tiên. Điều này giúp nâng cao năng suất nông nghiệp. Sản lượng lương thực tăng mạnh. Việt Nam trở thành nước xuất khẩu nông sản lớn. Cơ sở hạ tầng nông nghiệp Việt Nam được cải thiện đáng kể. Hệ thống thủy lợi được đầu tư. Nhiều công trình giao thông nông thôn được xây dựng. Điều này giúp kết nối các vùng sản xuất. Nó giảm chi phí vận chuyển. Nông dân tiếp cận thị trường dễ dàng hơn. Đầu tư công cũng góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Nhiều vùng chuyên canh ra đời. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp ngày càng phổ biến. Các giống cây trồng, vật nuôi mới được đưa vào sản xuất. Chất lượng nông sản được cải thiện. Đời sống nông dân được nâng cao. Phát triển nông thôn bền vững Việt Nam có những bước tiến quan trọng. Những thành tựu này là minh chứng rõ rệt cho tác động đầu tư công nông nghiệp tích cực.
II.Thực trạng Đầu tư Công trong Nông nghiệp Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng đầu tư công vào lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn gần đây. Phân tích tập trung vào quy mô, cơ cấu và hiệu quả của các nguồn vốn đầu tư. Luận án chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản lý đầu tư công nông nghiệp. Quy mô ngân sách nhà nước cho nông nghiệp được xem xét chi tiết. Cơ cấu đầu tư theo lĩnh vực cũng được mổ xẻ. Nhiều hạn chế trong quản lý, giám sát dự án được chỉ ra. Nguyên nhân của những hạn chế này được làm rõ. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Thực trạng cho thấy sự cần thiết phải cải cách. Cải cách cả về chính sách lẫn thực thi. Đầu tư công chưa phát huy hết tiềm năng. Nó còn gặp phải nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển nông thôn bền vững Việt Nam.
2.1. Quy mô và cơ cấu đầu tư công nông nghiệp
Quy mô ngân sách nhà nước cho nông nghiệp có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tỷ trọng trong tổng đầu tư công còn khiêm tốn. Đầu tư công chủ yếu tập trung vào các dự án lớn. Ví dụ như thủy lợi, giao thông nông thôn. Sự phân bổ vốn chưa đồng đều. Cơ cấu đầu tư công nông nghiệp còn nhiều bất cập. Phần lớn vốn dành cho xây dựng cơ bản. Đầu tư vào khoa học công nghệ, khuyến nông còn hạn chế. Đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực nông nghiệp chưa tương xứng. Điều này ảnh hưởng đến việc ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Nó kìm hãm nâng cao năng suất nông nghiệp. Vốn đầu tư công thủy lợi chiếm tỷ trọng lớn. Điều này cần thiết cho sản xuất. Tuy nhiên, các lĩnh vực khác như chế biến, bảo quản nông sản lại ít được quan tâm. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến chuỗi giá trị nông sản. Sản phẩm nông nghiệp khó đạt giá trị cao hơn. Điều này đặt ra thách thức cho phát triển nông thôn bền vững Việt Nam.
2.2. Hạn chế trong quản lý đầu tư công nông nghiệp
Quản lý đầu tư công nông nghiệp còn nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch, quy hoạch chưa đồng bộ. Thiếu sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương. Dẫn đến tình trạng chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Chất lượng công trình đôi khi chưa đảm bảo. Công tác thẩm định, giám sát dự án còn yếu. Nhiều dự án chậm tiến độ. Vượt tổng mức đầu tư. Khả năng giải ngân vốn còn chậm. Điều này làm giảm hiệu quả đầu tư công nông nghiệp. Nó gây ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển nông thôn bền vững Việt Nam. Năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế. Đặc biệt ở cấp địa phương. Thiếu kinh nghiệm trong việc triển khai các dự án phức tạp. Hệ thống pháp luật, văn bản hướng dẫn còn chưa hoàn thiện. Chưa theo kịp sự phát triển của ngành nông nghiệp. Những hạn chế này làm giảm tác động đầu tư công nông nghiệp.
2.3. Nguyên nhân của hạn chế yếu kém
Nguyên nhân của những hạn chế rất đa dạng. Cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước cho nông nghiệp còn cứng nhắc. Thiếu linh hoạt trong điều chỉnh kế hoạch. Chính sách nông nghiệp Việt Nam chưa đủ mạnh để thu hút đầu tư tư nhân. Năng lực quản lý và thực hiện dự án yếu kém. Đặc biệt ở cấp cơ sở. Tình trạng tham nhũng, tiêu cực vẫn còn tồn tại. Điều này gây thất thoát vốn. Nó làm giảm niềm tin của người dân. Thiếu sự tham gia của cộng đồng. Người dân ít được thông tin. Họ ít tham gia vào quá trình lập kế hoạch, giám sát. Điều này làm giảm tính minh bạch. Nó làm giảm sự phù hợp của dự án với nhu cầu thực tế. Hệ thống thông tin, dữ liệu chưa đầy đủ. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp gặp khó khăn. Các nguyên nhân này cần được giải quyết triệt để.
III.Yếu tố Ảnh hưởng Hiệu quả Đầu tư Công Nông nghiệp
Hiệu quả đầu tư công nông nghiệp chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này có thể phân loại thành khách quan và chủ quan. Nhân tố khách quan bao gồm điều kiện tự nhiên, thị trường và môi trường kinh tế vĩ mô. Nhân tố chủ quan liên quan đến năng lực quản lý, thể chế và chính sách. Luận án phân tích sâu các yếu tố này để hiểu rõ cơ chế tác động. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Mối liên hệ giữa các yếu tố rất phức tạp. Chúng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Việc nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giúp hạn chế rủi ro. Chính sách nông nghiệp Việt Nam cần linh hoạt điều chỉnh. Điều này để ứng phó với các thay đổi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp một cách chính xác hơn.
3.1. Các nhân tố khách quan tác động
Môi trường tự nhiên là nhân tố khách quan quan trọng. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức. Hạn hán, lũ lụt ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất. Nó làm giảm hiệu quả đầu tư công thủy lợi. Thị trường nông sản biến động phức tạp. Giá cả không ổn định. Điều này ảnh hưởng đến thu nhập nông dân. Nó tác động đến khả năng thu hồi vốn của dự án. Yếu tố thị trường quốc tế cũng có vai trò lớn. Các rào cản kỹ thuật, thương mại ảnh hưởng đến chuỗi giá trị nông sản. Tình hình kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến nguồn vốn. Lạm phát, lãi suất có thể làm tăng chi phí dự án. Chính sách thương mại quốc tế ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt trong chính sách nông nghiệp Việt Nam. Các nhân tố này nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp nhưng cần được tính đến.
3.2. Các nhân tố chủ quan quyết định
Năng lực quản lý, điều hành dự án là yếu tố chủ quan then chốt. Từ khâu lập kế hoạch đến thực hiện và giám sát. Chất lượng đội ngũ cán bộ quyết định sự thành công. Thiếu kinh nghiệm, chuyên môn gây ra sai sót. Hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước cho nông nghiệp. Phân bổ chưa hợp lý làm giảm hiệu quả. Tình trạng dàn trải, kém tập trung nguồn lực còn phổ biến. Điều này làm chậm tiến độ. Nó không tạo ra đột phá. Công tác phối hợp giữa các bên liên quan chưa chặt chẽ. Giữa trung ương và địa phương. Giữa các bộ, ngành. Thiếu sự đồng bộ trong quy hoạch. Điều này dẫn đến các dự án không phát huy tối đa hiệu quả. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu nâng cao năng suất nông nghiệp. Việc cải thiện các yếu tố này là cần thiết.
3.3. Tác động của chính sách và thể chế
Chính sách nông nghiệp Việt Nam có tác động lớn. Chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư công ảnh hưởng đến quyết định phân bổ vốn. Các quy định về đất đai, tín dụng có vai trò quan trọng. Thể chế pháp luật chưa hoàn thiện. Các quy định còn chồng chéo. Thiếu rõ ràng. Điều này tạo kẽ hở cho tiêu cực. Nó gây khó khăn trong quá trình triển khai. Hiệu quả đầu tư công nông nghiệp bị ảnh hưởng. Hệ thống giám sát, đánh giá chưa đủ mạnh. Công cụ đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp chưa đồng bộ. Thiếu cơ chế phản hồi thông tin. Điều này làm giảm tính minh bạch. Nó khó phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời. Việc cải cách chính sách và thể chế là một phần quan trọng để nâng cao tác động đầu tư công nông nghiệp.
IV.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Đầu tư Công Nông nghiệp
Để nâng cao hiệu quả đầu tư công nông nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Luận án đề xuất một loạt các giải pháp trọng tâm. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, tăng cường quản lý và ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực công. Đồng thời, thu hút thêm đầu tư tư nhân vào nông nghiệp. Việc triển khai các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Nó cũng cần sự tham gia của cộng đồng. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng và bài học kinh nghiệm quốc tế. Chúng hướng tới mục tiêu phát triển nông thôn bền vững Việt Nam. Điều này giúp nâng cao năng suất nông nghiệp. Nó cũng cải thiện chuỗi giá trị nông sản. Việc thực thi hiệu quả các giải pháp sẽ thúc đẩy ngành nông nghiệp phát triển bền vững.
4.1. Hoàn thiện chính sách và quy hoạch
Cần rà soát, hoàn thiện chính sách nông nghiệp Việt Nam. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến đầu tư công. Tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Khuyến khích đầu tư tư nhân vào nông nghiệp. Quy hoạch đầu tư công nông nghiệp cần có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch phải đồng bộ, liên kết vùng. Tránh tình trạng manh mún, cục bộ. Ưu tiên các dự án trọng điểm. Các dự án có tác động lớn đến chuỗi giá trị nông sản. Cần có cơ chế khuyến khích ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Điều này giúp nâng cao năng suất nông nghiệp. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với biến đổi khí hậu và thị trường.
4.2. Tăng cường quản lý và giám sát vốn
Nâng cao năng lực quản lý dự án. Đào tạo đội ngũ cán bộ có chuyên môn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp theo dõi tiến độ. Nó kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn. Tăng cường công tác giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp. Cần có các chỉ số rõ ràng. Xây dựng hệ thống thông tin minh bạch. Công khai thông tin dự án. Điều này giúp phòng ngừa tham nhũng, lãng phí. Phân bổ ngân sách nhà nước cho nông nghiệp cần dựa trên hiệu quả. Ưu tiên các dự án mang lại lợi ích kinh tế, xã hội cao. Giảm dàn trải, tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Đặc biệt là đầu tư công thủy lợi hiệu quả. Hệ thống quản lý cần được số hóa để tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
4.3. Ứng dụng khoa học công nghệ phát triển chuỗi giá trị
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Đầu tư vào nghiên cứu, phát triển giống cây trồng, vật nuôi mới. Công nghệ chế biến, bảo quản sau thu hoạch. Điều này giúp tăng giá trị nông sản. Nó giảm thất thoát sau thu hoạch. Phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững. Kết nối sản xuất với chế biến, tiêu thụ. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã, doanh nghiệp lớn. Điều này giúp kiểm soát chất lượng. Nó tạo ra thương hiệu. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông nghiệp Việt Nam hiện đại. Hệ thống giao thông, kho bãi, điện nước. Tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Nó giúp giảm chi phí đầu vào. Đồng thời, hỗ trợ phát triển nông thôn bền vững Việt Nam. Việc này cũng góp phần vào nâng cao năng suất nông nghiệp.
V.Vai trò Đầu tư Công Phát triển Nông nghiệp Bền vững
Đầu tư công có vai trò chiến lược trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Nó không chỉ cung cấp nguồn vốn quan trọng. Nó còn định hình định hướng phát triển. Luận án nhấn mạnh tác động đầu tư công nông nghiệp đến cơ sở hạ tầng. Nó ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng nông sản. Đồng thời, nghiên cứu rút ra các bài học kinh nghiệm từ quốc tế. Những bài học này có giá trị ứng dụng cho Việt Nam. Đầu tư công tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng. Nó góp phần vào ổn định xã hội ở khu vực nông thôn. Việc phát triển nông thôn bền vững Việt Nam phụ thuộc lớn vào hiệu quả của đầu tư công. Nguồn vốn này cần được sử dụng một cách khôn ngoan. Nó phải hướng tới các mục tiêu dài hạn. Điều này giúp nâng cao năng suất nông nghiệp và cải thiện đời sống người dân.
5.1. Đầu tư công thúc đẩy phát triển hạ tầng nông thôn
Đầu tư công đóng vai trò then chốt trong phát triển cơ sở hạ tầng nông nghiệp Việt Nam. Hệ thống thủy lợi được nâng cấp, mở rộng. Đảm bảo tưới tiêu cho sản xuất. Giúp chống hạn, lũ. Hạ tầng giao thông nông thôn được cải thiện. Các tuyến đường liên thôn, liên xã được xây dựng. Điều này giúp vận chuyển nông sản dễ dàng hơn. Nó kết nối các vùng sản xuất với thị trường. Giảm chi phí logistics. Hạ tầng điện, nước sạch cũng được đầu tư. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Tạo điều kiện cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Góp phần vào phát triển nông thôn bền vững Việt Nam. Những cải thiện này là minh chứng rõ ràng cho tác động đầu tư công nông nghiệp tích cực. Nó là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của khu vực nông thôn.
5.2. Tác động đến năng suất và chất lượng nông sản
Đầu tư công giúp nâng cao năng suất nông nghiệp. Thông qua các dự án nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Giới thiệu giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao. Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Chất lượng nông sản được cải thiện. Đầu tư vào các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu nông sản. Điều này giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế. Đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm. Đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng. Nó tạo niềm tin cho đối tác. Tăng giá trị xuất khẩu của chuỗi giá trị nông sản. Tác động đầu tư công nông nghiệp này rất quan trọng. Nó định hình khả năng cạnh tranh và vị thế của nông sản Việt Nam.
5.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam
Nhiều nước đã thành công trong nâng cao hiệu quả đầu tư công nông nghiệp. Học hỏi kinh nghiệm từ Israel về ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Từ Nhật Bản về phát triển chuỗi giá trị. Việt Nam cần chú trọng vào lập kế hoạch chiến lược. Nâng cao năng lực thẩm định dự án. Tăng cường minh bạch trong quản lý. Các nước phát triển thường có cơ chế giám sát chặt chẽ. Phát triển nông thôn bền vững Việt Nam cần sự kết hợp đa dạng nguồn lực. Không chỉ ngân sách nhà nước cho nông nghiệp. Mà còn thu hút vốn đầu tư tư nhân, ODA. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Việc áp dụng các bài học này cần linh hoạt. Cần phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điều này giúp tối ưu hóa tác động đầu tư công nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ NGỌC NGA HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ NGỌC NGA HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS VÕ PHƯỚC TẤN HÀ NỘI – 2019 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của gia đình, đồng nghiệp, quý thầy cô và Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương; Trung tâm tư vấn, đào tạo và thông tin tư liệu. Trước hết, NCS trân trọng cám ơn PGS. TS Võ Phước Tấn, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện hoàn thành luận án. Đồng thời, tác giả trân trọng cám ơn các nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, Bộ môn Quản lý kinh tế và các cán bộ Trung tâm tư vấn, đào tạo và thông tin tư liệu đã tạo một môi trường nghiên cứu đầy tính khoa học và thuận lợi để tác giả hoàn thành luận án của mình.
Hà Nội, ngày 15 tháng 2 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Nga LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Với danh dự và trách nhiệm cá nhân, tôi cam đoan rằng đề tài luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những phần sử dụng tài liệu tham khảo trong luận án đã được nêu rõ trong phần tài liệu tham khảo. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương.
Hà Nội, ngày 15 tháng 2 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Nga i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến vấn đề hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp.
Các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở Việt Nam. Những mặt hạn chế của các công trình nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài luận án. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.
Kết cấu luận án.17 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP. Đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Khái niệm nông nghiệp và đặc điểm của kinh tế nông nghiệp. Khái niệm nông nghiệp.
Đặc điểm của kinh tế nông nghiệp. Đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Khái niệm đầu tư công trong nông nghiệp. Đặc điểm đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp.
Vai trò đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Quan niệm về hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Quan niệm về hiệu quả đầu tư công .33 Thực tế cho thấy các loại hiệu quả là một phạm trù được sử dụng rộng rãi trong tất cả các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật, xã hội.
Hiệu quả là quan hệ nhân quả của một hoạt động hoặc một quá trình trong không gian và thời gian xác định. Các phương diện hiệu quả đầu tư công. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công. Các tiêu chí phản ánh hiệu quả kinh tế.
Các tiêu chí phản ánh hiệu quả tài chính. Các tiêu chí phản ánh hiệu quả xã hội. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Các nhân tố khách quan.
Các nhân tố chủ quan. Kinh nghiệm của các nước về nâng cao hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm của một số nước nâng cao hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Một số bài học cho Việt Nam .60 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM.
Khái quát thực trạng quản lý đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Viêt Nam. Các chính sách ưu đãi để thu hút ĐTC trong lĩnh vực nông nghiệp. Quy hoạch, kế hoạch đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Thẩm định và phân bổ vốn đầu tư công trong nông nghiệp.
Quản lý và giám sát đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp. Thực trạng quy mô và cơ cấu đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam. Thực trạng qui mô đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam. Thực trạng cơ cấu ĐTC trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam.
Cơ cấu đầu tư công trong nông nghiệp phân theo lĩnh vực. Thực trạng hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam. Đánh giá hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam. Những thành quả chủ yếu.
Xét theo hiệu quả kinh tế. Xét theo hiệu quả xã hội. Những hạn chế yếu kém và nguyên nhân. Những hạn chế yếu kém.
Những nguyên nhân của hạn chế, yếu kém. 109 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Bối cảnh và định hướng đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp đến năm 2030. Bối cảnh và những cơ hội, thách thức đối với phát triển nông nghiệp Việt Nam đến năm 2030.
Quan điểm đầu công trong lĩnh vực nông nghiệp đến năm 2030. Định hướng đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam đến năm 2030. Các giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt nam đến năm 2030. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về đầu tư công trong nông nghiệp.
Hoàn thiện công tác quy hoạch, kế hoạch hoá đầu tư công trong nông nghiệp. Tăng vốn đầu tư trực tiếp để phát triển nông nghiệp. Hạn chế đầu tư dàn trải đối với các chương trình, dự án. Tổ chức bộ máy, nguồn lực thực hiện vốn đầu tư, công khai minh bạch quản lý và sử dụng vốn đầu tư cho nông nghiệp.
Thể chế hoá tiêu chí đánh giá hiệu qủa đầu tư công trong nông nghiệp. Kiểm tra, giám sát chặt chẽ đầu tư công trong nông nghiệp. Khai thác và tạo nguồn duy tu, bảo dưỡng, vận hành các công trình hạ tầng phục vụ sản xuất nông nghiệp. Tập trung đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp.
Một số kiến nghị. Xây dựng phần mềm hệ thống chuyên nghiệp để đánh giá, thẩm định các chương trình dự án đầu tư công trong nông nghiệp. Thành lập một tổ chức độc lập chuyên tư vấn, thẩm định các dự án đầu tư công trong nông nghiệp trước khi được Chính Phủ phê duyệt thực hiện các chương trình, dự án đầu tư công. Thành lập cơ quan chuyên trách, độc lập thực hiện việc kiểm tra, giám sát các dự án đầu tư công trong nông nghiệp.
149 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ tiếng Việt ĐTC Đầu tư công UBND Ủy ban nhân dân NN Nông nghiệp ĐTPT Đầu tư phát triển CSHT Cơ sở hạ tầng GDP Tổng sản phẩm quốc nội Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn NN&NT Nông nghiệp và nông thôn BOT Hợp đồng xây dựng – vận hành - chuyển giao BTO Hợp đồng xây dựng – chuyển giao – kinh doanh BT Hợp đồng xây dựng – chuyển giao PPP Mô hình hợp tác công tư ODA Vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ nước ngoài WTO Tổ chức thương mại thế giới DNNN Doanh nghiệp Nhà nước NHNN Ngân hàng Nhà nước NHCSXH Ngân hàng Chính sách xã hội KT- QP Kinh tế - Quốc phòng WB Ngân hàng Thế giới ADB Ngân hàng phát triển Châu Á Bộ KH&ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long VĐT Vốn đầu tư TPP Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - liên minh Châu Âu ASEAN (AEC) Cộng đồng kinh tế Đông Nam Á IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Quy mô đầu tư công.2: Quy mô ĐTC so sánh với đầu tư tư nhân và đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực nông nghiệp .3: Cơ cấu vốn ĐTC trong nông nghiệp phân theo lĩnh vực.4: Cơ cấu vốn ĐTC trong nông nghiệp phân theo hạng mục .5: Cơ cấu vốn ĐTC trong nông nghiệp phân theo vùng lãnh thổ.6: Cơ cấu vốn ĐTC trong nông nghiệp phân theo nguồn vốn .7: Cơ cấu vốn ĐTC trong nông nghiệp phân theo cấp quản lý.8: Cơ cấu vốn ĐTC trong nông nghiệp phân theo chương trình .9: Quy mô và tỷ trọng ĐTC trong NN theo cấp quản lý .10: Chỉ số ICOR trong nông nghiệp xét theo lĩnh vực .11: Chỉ số ICOR trong nông nghiệp xét theo lãnh thổ .12: Chỉ số ICOR trong nông nghiệp xét theo cấp quản lý.13: Chỉ số ICOR trong nông nghiệp xét theo chương trình.14: ĐTC trong nông nghiệp với tăng trưởng và xoá đói giảm nghèo.15: Tình trạng thất thoát và nợ đọng của ĐTC trong nông nghiệp. Tính cấp thiết của đề tài luận án Phát triển kinh tế nông nghiệp là vấn đề luôn nhận được sự quan tâm của các quốc gia trên thế giới.
Vào giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, nông nghiệp đã tạo ra nguồn tích lũy đầu tiên, quan trọng cho sự phát triển kinh tế, cung cấp nguồn nhân lực cho công nghiệp. Cùng với quá trình phát triển của đất nước, nền nông nghiệp và đời sống người nông dân Việt Nam đã có sự chuyển mình quan trọng. Ngành nông nghiệp Việt Nam đóng góp khoảng 1/4 tổng GDP, chiếm hơn 1/3 tổng giá trị xuất khẩu và tạo việc làm cho 2/3 lực lượng lao động của cả nước, (Tổng cục Thống kê, 2016).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả đầu tư công nông nghiệp Việt Nam. Phân tích chính sách, đề xuất giải pháp tối ưu phân bổ nguồn lực nông nghiệp.
Luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả đầu tư công trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.