Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án Tiến sĩ Phan Thị Thanh Tâm 2020
Luận án tiến sỹ phân tích năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao vị thế và hiệu quả sản xuất.
Quản trị kinh doanh
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích Năng lực Cạnh tranh Ngành Lúa Gạo Việt Nam
Luận án "Năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam" cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng cạnh tranh của gạo Việt trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố cốt lõi hình thành lợi thế cạnh tranh, từ điều kiện sản xuất đến chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là xác định vị thế hiện tại của ngành lúa gạo Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh chính. Các tiêu chí đánh giá được áp dụng một cách khoa học, bao gồm hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm, khả năng thâm nhập thị trường, và các chỉ số kinh tế quan trọng. Phân tích sâu sắc giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Đây là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp chiến lược, nhằm nâng cao giá trị và uy tín của gạo Việt trên bản đồ thương mại toàn cầu. Nghiên cứu cũng làm rõ khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận để đo lường năng lực cạnh tranh ngành một cách khách quan.
1.1. Khái niệm và tiêu chí đánh giá cạnh tranh ngành
Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam là khả năng của toàn bộ ngành trong việc tạo ra và duy trì lợi thế so sánh trên thị trường quốc tế. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh, từ hiệu quả sản xuất đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Đánh giá năng lực cạnh tranh ngành gạo đòi hỏi xem xét các yếu tố định tính và định lượng. Các tiêu chí chính bao gồm chi phí sản xuất thấp, năng suất cao, chất lượng sản phẩm vượt trội, giá bán cạnh tranh, và khả năng thâm nhập các thị trường khó tính. Thị phần xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu, và chỉ số lợi thế so sánh biểu hiện (RCA) là các thước đo định lượng quan trọng. Chỉ số RCA phản ánh khả năng của một quốc gia trong việc xuất khẩu một mặt hàng cụ thể so với tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia đó và của thế giới. Một ngành gạo có năng lực cạnh tranh mạnh phải có khả năng đổi mới, thích ứng với thay đổi môi trường, và tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho sản phẩm. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao vị thế của gạo Việt trên bản đồ thương mại quốc tế.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về lúa gạo Việt Nam
Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trong và ngoài nước. Các công trình trước đây thường tập trung vào phân tích hiệu quả sản xuất, chi phí, và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngành. Một số nghiên cứu đánh giá vai trò của chính sách nhà nước, đầu tư công nghệ, và phát triển giống lúa mới. Tuy nhiên, phần lớn các công trình này thường phân tích năng lực cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp hoặc sản phẩm riêng lẻ. Một số khác lại tập trung vào một khu vực địa lý cụ thể, như Đồng bằng sông Cửu Long. Mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Cụ thể, chưa có công trình toàn diện nào đánh giá sâu sắc năng lực cạnh tranh của toàn bộ ngành lúa gạo Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là sau các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Các nghiên cứu hiện có chưa thực sự tích hợp phân tích chuỗi giá trị lúa gạo một cách toàn diện, từ khâu sản xuất đến tiêu thụ cuối cùng. Ngoài ra, việc cập nhật số liệu và xu hướng phát triển mới nhất của ngành, cũng như so sánh chi tiết với các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu, còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn tổng thể và cập nhật về năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam, làm cơ sở cho các đề xuất chính sách cụ thể.
1.3. Khung lý thuyết cạnh tranh ngành lúa gạo
Nghiên cứu áp dụng các lý thuyết kinh tế và quản trị để phân tích năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo. Mô hình Kim cương của Michael Porter là một khung lý thuyết quan trọng. Mô hình này xem xét bốn yếu tố chính: điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, cùng với chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh của doanh nghiệp. Những yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên lợi thế cạnh tranh của một ngành. Ngoài ra, vai trò của chính phủ và yếu tố cơ hội cũng được xem xét như những biến số ảnh hưởng. Đối với ngành lúa gạo, điều kiện yếu tố bao gồm đất đai, khí hậu, lao động và công nghệ canh tác. Điều kiện cầu thể hiện qua nhu cầu tiêu thụ trong nước và thị trường xuất khẩu. Các ngành hỗ trợ bao gồm chế biến, vận tải, nghiên cứu giống lúa. Chiến lược doanh nghiệp liên quan đến quản lý, marketing và đổi mới. Khung lý thuyết này giúp phân tích đa chiều các yếu tố nội tại và ngoại sinh tác động đến khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam. Việc áp dụng các lý thuyết này cung cấp một cấu trúc phân tích vững chắc, giúp định vị vị thế của ngành và xác định các đòn bẩy chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giúp làm rõ cách thức chuỗi giá trị lúa gạo có thể được tối ưu hóa để tạo ra giá trị cao hơn.
II. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Cạnh Tranh Gạo Việt
Năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam bị tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, từ điều kiện sản xuất tự nhiên đến các chính sách vĩ mô. Các yếu tố này bao gồm hạ tầng nông nghiệp, công nghệ canh tác, chi phí đầu vào, và khả năng tiếp cận thị trường. Nhu cầu tiêu dùng trong nước và quốc tế, cũng như sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ, đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, chiến lược của các doanh nghiệp trong ngành và vai trò quản lý của chính phủ cũng là những yếu tố quyết định. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư và cải thiện để tăng cường sức cạnh tranh cho gạo Việt. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng là bước đi cần thiết để xây dựng các giải pháp hiệu quả, mang tính thực tiễn cao.
2.1. Điều kiện sản xuất và kinh doanh lúa gạo
Các điều kiện sản xuất cơ bản có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam. Điều kiện tự nhiên như đất đai, khí hậu, và nguồn nước phù hợp là lợi thế ban đầu. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa các yếu tố này thông qua công nghệ sản xuất tiên tiến là rất cần thiết. Năng suất lúa được nâng cao nhờ áp dụng giống lúa mới, kỹ thuật canh tác hiện đại và quản lý dịch bệnh hiệu quả. Chi phí sản xuất lúa là một yếu tố quyết định giá thành sản phẩm. Chi phí đầu vào như phân bón, thuốc trừ sâu, và lao động cần được kiểm soát chặt chẽ. Cơ giới hóa trong các khâu gieo cấy, chăm sóc, và thu hoạch giúp giảm chi phí lao động, tăng hiệu quả. Hạ tầng nông nghiệp, bao gồm hệ thống thủy lợi, đường giao thông nông thôn, và kho bãi bảo quản, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng gạo. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) giống lúa chất lượng cao, có khả năng chống chịu tốt và phù hợp với thị hiếu tiêu dùng, cũng là một yếu tố then chốt. Sự phát triển bền vững của ngành phụ thuộc vào việc kết hợp hài hòa giữa các điều kiện tự nhiên sẵn có và ứng dụng khoa học công nghệ vào quá trình sản xuất.
2.2. Nhu cầu thị trường và các ngành hỗ trợ
Nhu cầu thị trường đóng vai trò định hướng cho sự phát triển của ngành lúa gạo. Nhu cầu tiêu thụ gạo trong nước ổn định, nhưng nhu cầu từ thị trường xuất khẩu gạo lại biến động. Sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng quốc tế, xu hướng tiêu thụ gạo đặc sản hay gạo hữu cơ, đòi hỏi ngành phải có khả năng thích ứng nhanh chóng. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo, không chỉ tập trung vào các thị trường truyền thống mà còn mở rộng sang các thị trường tiềm năng, là một chiến lược quan trọng. Các ngành hỗ trợ và liên quan cũng tác động mạnh mẽ đến năng lực cạnh tranh. Ngành chế biến gạo hiện đại giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm, tạo ra các sản phẩm gạo chất lượng cao, đóng gói tiện lợi. Ngành logistics và vận tải hiệu quả giúp giảm chi phí, đảm bảo gạo được giao đến tay người tiêu dùng đúng thời hạn và chất lượng. Các dịch vụ tài chính, bảo hiểm nông nghiệp cũng hỗ trợ nông dân giảm thiểu rủi ro. Các viện nghiên cứu, trường đại học đóng góp vào việc phát triển giống lúa, kỹ thuật canh tác mới, và quy trình quản lý chất lượng. Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần trong chuỗi giá trị lúa gạo sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp cho toàn ngành.
2.3. Vai trò chính phủ và chiến lược doanh nghiệp
Vai trò của chính phủ là yếu tố then chốt trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển ngành lúa gạo. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp, bao gồm trợ cấp đầu tư, chính sách đất đai, tín dụng ưu đãi, và xúc tiến thương mại, có thể thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Chính phủ cần xây dựng và thực thi các quy định về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn và hệ thống thủy lợi cũng là trách nhiệm của nhà nước. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp lúa gạo cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Phát triển thương hiệu gạo Việt Nam, đầu tư vào marketing, và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng là cần thiết. Doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ chế biến, đa dạng hóa sản phẩm gạo, và tìm kiếm các thị trường ngách. Xây dựng chuỗi liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp giúp tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro. Sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp, và nông dân tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp ngành gạo Việt Nam vươn xa hơn trên thị trường quốc tế.
III. Thực Trạng Phát Triển và Cạnh Tranh Ngành Lúa Gạo
Phân tích thực trạng phát triển ngành lúa gạo Việt Nam giai đoạn 2010-2019 cho thấy những thành tựu và thách thức. Ngành đã duy trì sản lượng ổn định, góp phần quan trọng vào an ninh lương thực và xuất khẩu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của gạo Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt về chất lượng, thương hiệu và khả năng đáp ứng các thị trường cao cấp. Luận án đánh giá chi tiết các chỉ số cạnh tranh như chỉ số RCA, thị phần xuất khẩu, và giá bán. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những yếu tố cản trở sự phát triển bền vững của ngành, bao gồm biến đổi khí hậu, sản xuất manh mún, và hạn chế trong chuỗi giá trị. Đánh giá tổng thể giúp xác định đúng đắn điểm yếu cần cải thiện, tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp.
3.1. Tổng quan phát triển ngành lúa gạo 2010 2019
Giai đoạn 2010-2019 chứng kiến sự phát triển đáng kể của ngành lúa gạo Việt Nam. Sản lượng lúa ổn định ở mức cao, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và duy trì vị thế là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Diện tích gieo trồng có xu hướng giảm nhẹ do đô thị hóa và chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Tuy nhiên, năng suất lúa đã tăng lên nhờ việc áp dụng các giống lúa mới có năng suất cao và kỹ thuật canh tác cải tiến. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long vẫn là vựa lúa chính của cả nước, đóng góp phần lớn vào tổng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu. Mặc dù sản lượng và năng suất tăng, chi phí sản xuất lúa vẫn là một thách thức. Giá thành đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, và nhiên liệu có xu hướng tăng, ảnh hưởng đến lợi nhuận của nông dân. Thị trường xuất khẩu gạo cũng có nhiều biến động, đòi hỏi ngành phải liên tục thích ứng với các yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Tổng quan giai đoạn này cho thấy ngành lúa gạo Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng nhưng cũng đối mặt với nhiều khó khăn nội tại và ngoại cảnh.
3.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh gạo Việt Nam
Năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Chỉ số lợi thế so sánh biểu hiện (RCA) cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế xuất khẩu ở một số chủng loại. Tuy nhiên, lợi thế này chưa thực sự bền vững và có thể biến động tùy thuộc vào giá cả thế giới. So sánh với các đối thủ cạnh tranh chính như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan, Việt Nam còn hạn chế về chất lượng gạo và khả năng xây dựng thương hiệu. Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam thường ở mức trung bình, thấp hơn so với gạo Thái Lan nhưng cao hơn so với một số loại gạo khác. Thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam duy trì ở mức ổn định, nhưng việc đa dạng hóa thị trường và chủng loại gạo vẫn còn chậm. Gạo Việt Nam vẫn chủ yếu là gạo trắng thông thường, các loại gạo đặc sản, gạo thơm, và gạo hữu cơ chiếm tỷ trọng nhỏ. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao của các thị trường khó tính như EU, Mỹ còn hạn chế. Năng lực đàm phán thương mại và khả năng thích ứng với các hàng rào phi thuế quan cũng là những điểm cần cải thiện. Nhìn chung, năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam có những điểm mạnh về sản lượng và giá, nhưng còn yếu về chất lượng, thương hiệu, và khả năng thích ứng thị trường cao cấp.
3.3. Hạn chế và thách thức của ngành lúa gạo
Ngành lúa gạo Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất là chất lượng gạo chưa đồng đều và chưa tạo được thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế. Việc sản xuất manh mún, thiếu liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp, dẫn đến khó khăn trong kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Giá trị gia tăng của sản phẩm gạo còn thấp do thiếu đầu tư vào khâu chế biến sâu và marketing. Hệ thống cơ sở hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và kho bãi, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu sản xuất lớn và hiện đại. Biến đổi khí hậu, với tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long, đe dọa trực tiếp đến diện tích và năng suất lúa. Các thách thức khác bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu gạo khác, sự thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế, và áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Nông dân vẫn còn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, công nghệ mới, và thông tin thị trường. Việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng, giảm diện tích lúa ở một số vùng cũng tạo ra thách thức trong việc duy trì sản lượng ổn định.
IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Gạo Việt Nam
Để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược rõ ràng đến năm 2030. Các giải pháp này tập trung vào việc chuyển đổi mô hình sản xuất từ số lượng sang chất lượng, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, và xây dựng thương hiệu gạo quốc gia. Việc tối ưu hóa chuỗi giá trị lúa gạo, từ khâu sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, là yếu tố then chốt. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể cho Nhà nước và các ban ngành liên quan, nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành. Các kiến nghị này bao gồm đầu tư hạ tầng, hỗ trợ tín dụng, xúc tiến thương mại và hoàn thiện khung pháp lý. Thực hiện hiệu quả các giải pháp sẽ giúp gạo Việt Nam khẳng định vị thế và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới.
4.1. Định hướng và chiến lược phát triển ngành lúa gạo
Định hướng phát triển ngành lúa gạo Việt Nam đến năm 2030 tập trung vào tăng trưởng bền vững và nâng cao giá trị gia tăng. Chiến lược cần chuyển đổi từ số lượng sang chất lượng, từ sản xuất lúa gạo thô sang chế biến sâu. Phát triển các giống lúa chất lượng cao, đặc sản và hữu cơ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường quốc tế. Đẩy mạnh áp dụng khoa học công nghệ vào tất cả các khâu của chuỗi giá trị lúa gạo, từ chọn tạo giống, canh tác đến bảo quản và chế biến. Xây dựng các vùng sản xuất lúa chuyên canh, quy mô lớn, áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (VietGAP, GlobalGAP). Tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học và nhà nước để hình thành chuỗi giá trị hiệu quả. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hướng tới các thị trường cao cấp, có yêu cầu khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm. Chiến lược cũng cần chú trọng phát triển thương hiệu gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp, nhiều ngành, và sự tham gia tích cực của toàn bộ các chủ thể trong ngành.
4.2. Giải pháp trọng tâm cho năng lực cạnh tranh
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành lúa gạo cần triển khai nhiều giải pháp trọng tâm. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các giống lúa mới, có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh, biến đổi khí hậu. Tăng cường ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất, như tự động hóa, cảm biến, và phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình canh tác. Phát triển công nghệ chế biến gạo hiện đại, tạo ra các sản phẩm gạo đa dạng như gạo dinh dưỡng, gạo ăn liền, sản phẩm từ phụ phẩm gạo, tăng giá trị gia tăng. Xây dựng và quảng bá thương hiệu gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế thông qua các chiến dịch marketing chuyên nghiệp. Cải thiện hệ thống logistics, bao gồm kho bãi, vận chuyển, và cảng biển, để giảm chi phí và thời gian giao hàng. Hỗ trợ nông dân tiếp cận các nguồn vốn, thông tin thị trường, và các khóa đào tạo về kỹ thuật canh tác bền vững. Thúc đẩy hợp tác công tư trong đầu tư và phát triển chuỗi giá trị. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và có lộ trình rõ ràng để đạt hiệu quả tối đa.
4.3. Kiến nghị chính sách cho nhà nước và ban ngành
Nhà nước và các ban ngành liên quan cần có các kiến nghị chính sách cụ thể để hỗ trợ ngành lúa gạo. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ nông nghiệp, ưu tiên cho ngành lúa gạo chất lượng cao. Cụ thể hóa chính sách đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho tích tụ ruộng đất, phát triển sản xuất quy mô lớn. Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng thủy lợi, giao thông, và hệ thống kho bãi bảo quản sau thu hoạch. Xây dựng các chương trình hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho nông dân và doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, chế biến sâu, và xây dựng thương hiệu. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, tìm kiếm và mở rộng thị trường xuất khẩu mới cho gạo Việt Nam. Thực hiện các chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi liên kết giá trị, khuyến khích sự hợp tác giữa các tác nhân. Tăng cường công tác dự báo thị trường, cung cấp thông tin kịp thời cho nông dân và doanh nghiệp. Chính phủ cũng cần xây dựng các cơ chế quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm gạo một cách minh bạch, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ giúp gạo Việt Nam cạnh tranh công bằng hơn trên thị trường thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ THANH TÂM NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH LÚA GẠO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ THANH TÂM NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH LÚA GẠO VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9 34 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS TRẦN HỮU DÀO 2.TS LƢƠNG MINH HUÂN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được tác giả nghiên cứu và thực hiện bằng sự nỗ lực của bản thân dưới sự hướng dẫn của hai giáo viên hướng dẫn. Các tài liệu được trích dẫn đầy đủ và rõ ràng. Các số liệu và thông tin đưa ra trong luận án đảm bảo tính trung thực và khách quan. Những kết quả nghiên cứu của luận án và các công trình công bố của tác giả không trùng với bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ Phan Thị Thanh Tâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu quốc tế có liên quan đến đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài.
Khoảng trống nghiên cứu. 25 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.26 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH LÚA GẠO. Khát quát về cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh của ngành gạo.
Nội dung và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành gạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành gạo. Kinh nghiệm trong nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo ở một số quốc gia và bài học cho Việt Nam. 57 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH LÚA GẠO VIỆT NAM.
Thực trạng phát triển ngành lúa gạo Việt Nam giai đoạn 2010-2019. Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam110 3. Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam.130 Chƣơng 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH LÚA GẠO VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030.
Định hướng và chiến lược phát triển ngành lúa gạo Việt Nam. Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam142 4. Một số kiến nghị đối với Nhà nước và các ban ngành liên quan. 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
159 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1 : Thống kê mẫu khảo sát.1: Tổng hợp các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh.1: Sản lượng lúa cả năm phân theo khu vực giai đoạn 2010 - 2019.2: Sản lượng lúa cả năm phân theo mùa vụ giai đoạn 2010-2019.3: Diện tích lúa cả năm phân theo khu vực giai đoạn 2010 – 2019.4: Diện tích lúa cả năm phân theo mùa vụ giai đoạn 2010 – 2019.5: Diện tích lúa của các nước trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu nhiều gạo nhất thế giới.6: Năng suất lúa cả năm phân theo khu vực giai đoạn 2010 - 2019.7: Năng suất lúa đông xuân của Việt Nam trong giai đoạn 2010- 2019.8: Năng suất lúa vụ hè thu của Việt Nam đoạn 2010 – 2019.9: Năng suất lúa vụ mùa của Việt Nam giai đoạn 2010 – 2019.10: Năng suất lúa của Việt Nam và các nước trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu nhiều gạo nhất thế giới. Mức tăng trưởng của năng suất ngành lúa gạo.12: Chi phí sản xuất ngành lúa gạo của các nước thuộc top 5 nước xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới trong giai đoạn 2013- 2014.13: Giá gạo mà nông dân bán tại nông trại.14: Giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam.15: Thị phần xuất khẩu gạo ra thế giới.16: Thị phần xuất khẩu gạo trong vỏ trấu ra thế giới.17: Thị phần xuất khẩu gạo trấu (màu nâu) ra thế giới.18: Thị phần xuất khẩu gạo xay không vỡ ra thế giới.19: Thị phần xuất khẩu gạo xay vỡ ra thế giới.20: Chỉ số năng lực cạnh tranh (RCA) của top 5 quốc gia xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới trong giai đoạn 1997- 2019.21: Chỉ số RCA của gạo trong trấu của top 5 quốc gia xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới trong giai đoạn 2010- 2019.22: Chỉ số RCA của gạo trấu (màu nâu) của top 5 quốc gia xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới trong giai đoạn 2010- 2019.23: Chỉ số RCA của gạo xay không vỡ của top 5 quốc gia xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới trong giai đoạn 2010- 2019.24: Chỉ số RCA của gạo xay vỡ của top 5 quốc gia xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới trong giai đoạn 2010- 2019.25: Chỉ số đa dạng hóa mặt hàng ngành gạo của 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.26: Chỉ số đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo của 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.27: Chỉ số đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo trong trấu của 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.28: Chỉ số đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo trấu (màu nâu) của 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.29: Chỉ số đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo xay không vỡ của 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.30: Chỉ số đa dạng hóa thị trường xuất khẩu gạo xay vỡ của 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.31: Thống kê mô tả yếu tố điều kiện sản xuất và kinh doanh ngành lúa gạo .32: Thống kê mô tả yếu tố điều kiện cầu trong nước và quốc tế.33: Thống kê mô tả yếu tố các ngành hỗ trợ và liên quan.34: Thống kê mô tả yếu tố chiến lược doanh nghiệp, cấu trúc và cạnh tranh .35: Thống kê mô tả yếu tố vai trò chính phủ.36: Thống kê mô tả yếu tố năng lực marketing.37: Thống kê mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo.38: Thống kê mô tả các biến phân theo khu vực.39: Thống kê mô tả các biến phân theo đối tượng khảo sát.40: Kiểm định chất lượng thang đo. 119 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1: Quy trình nghiên cứu. Mô hình kim cương Porter.
44 Sơ đồ 3: Mô hình nghiên cứu .1: Sản lượng lúa Việt Nam từ năm 2010- 2019 .2: Sản lượng lúa vụ Đông Xuân của Việt Nam giai đoạn 2010 – 2019 .3: Sản lượng lúa vụ Hè Thu của Việt Nam giai đoạn.4: Sản lượng lúa vụ Mùa của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2019 .6: Diện tích lúa vụ đông xuân theo khu vực giai đoạn 2010 - 2019 .7: Diện tích lúa vụ hè thu theo khu vực giai đoạn 2010 – 2019 .8: Diện tích lúa vụ mùa theo khu vực giai đoạn 2010 - 2019 .9: Năng suất lúa của Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2019. Đánh giá của khách hàng tại 24 thành phố ở Đông Á và Đông Nam Á về chất lượng gạo của một số quốc gia. Giá gạo Việt Nam trên thị trường thế giới. Giá xuất khẩu gạo bình quân của Việt Nam .11: Chỉ số năng lực cạnh tranh (RCA) của ngành gạo giai đoạn 1997- 2019 .1: Thực trạng các nhân tố tác động đên năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo của Việt Nam theo mô hình kim cương của Porter.
Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay, cạnh tranh trở thành yêu cầu tất yếu đối với tất cả các ngành kinh tế và quốc gia. Cạnh tranh được coi là yếu tố cần thiết để phân bổ lại nguồn lực xã hội, thúc đẩy nền kinh tế phát triển thông qua việc điều tiết cung trên thị trường, kích thích hoạt động nghiên cứu, sáng tạo, ứng dụng công nghệ. Nghiên cứu năng lực cạnh tranh cấp ngành là chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu kinh tế và hoạch định chính sách quan tâm. Việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh không chỉ giúp các doanh nghiệp, ban ngành và quốc gia hiểu được xu hướng hoạt động của thị trường mà còn giúp họ đưa ra chiến lược phát triển trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Đối với doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh giúp họ tạo được vị thế trên thị trường, chiếm lĩnh được thị trường. Đối với các ngành, nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành từ đó góp phần nâng cao vị thế của quốc gia. Việt Nam được biết đến là nước truyền thống nông nghiệp. Trong những năm qua, nhờ vào sự mở cửa thương mại và toàn cầu hóa, sản xuất nông nghiệp của Việt Nam đã đạt được những thành tích vượt bậc, đặc biệt là ngành lúa gạo.
Lúa gạo là một trong một sản phẩm xuất khẩu quan trọng của ngành nông nghiệp, mặc dù không phải là sản phẩm xuất khẩu chủ lực, cũng như kim ngạch xuất khẩu rất lớn nhưng khá ổn định. Theo số liệu thống kê của Tổng cục thống kê, hiện nay, sản phẩm ngành lúa gạo Việt Nam đã xuất khẩu sang trên 135 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Tính thời tháng 12 năm 2018, xuất khẩu gạo của Việt Nam đã đạt 2.621,44 triệu USD, đứng thứ 3 thế giới. Xét trong bối cảnh kinh tế hiện nay, mặc dù có những điểm mạnh nhưng ngành lúa gạo của Việt Nam cũng có nhiều khó khăn và rào cản hạn trong việc phát triển năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế như qui mô sản xuất nhỏ, nhiều vùng canh tác còn lạc hậu, công nghiệp chế biến còn hạn chế, chất lượng chưa đồng đều, giá bán trên thị trường thế giới còn thấp.
Theo Thứ trưởng Đỗ Thanh Hải: ―gạo là mặt hàng nông sản nhạy cảm được nhiều nước chú trọng áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và về bảo vệ môi trường rất cao‖ Uyên (2018) [43]. Tuy nhiên, hiện nay chất lượng gạo của Việt Nam rất khó đáp ứng các tiêu chuẩn đó do hàm lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu trong sản phẩm 1 còn rất lớn. Hơn nữa, sau cuộc khủng hoảng lương thực năm 2008, các nước láng giềng của Việt Nam như Indonesia, Philippines, Malaysia đã dần chuyển hướng chính sách phát triển nông nghiệp sang hướng tự chủ [15]. Điều này có nghĩa rằng, Việt Nam đã và đang có thêm nhiều đối thủ cạnh tranh mới trên thị trường.
Xét về lợi thế cạnh tranh trên thị trường, năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo của Việt Nam đang có xu hướng giảm. Theo tính toán dựa trên số liệu thống kê của Uncomtrade, lợi thế cạnh tranh- RCA ngành lúa gạo của Việt Nam đang có xu hướng giảm. Nếu trong giai đoạn 1997- 2000, Việt Nam có chỉ số lợi thế cạnh tranh đứng đầu trong nhóm 5 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, trong giai đoạn 2015- 2018, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam đã tụt xuống vị trí thứ 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ phân tích năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao vị thế và hiệu quả sản xuất.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngành lúa gạo Việt Nam - Luận án TS 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.