Luận án TS: Phát triển nuôi trồng thủy sản ven biển Thanh Hóa - Phạm Thị Ngọc
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích và đề xuất giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại các vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Kinh tế nông nghiệp
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản Thanh Hóa
Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình hình phát triển nuôi trồng thủy sản (NTTS) tại vùng ven biển Thanh Hóa. Vùng này sở hữu tiềm năng lớn về diện tích mặt nước, nguồn lợi tự nhiên. Tuy nhiên, khai thác chưa tối ưu, đối mặt nhiều thách thức. Tăng trưởng NTTS đóng góp đáng kể vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp địa phương. Nó cải thiện sinh kế, tạo việc làm cho cộng đồng ven biển. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế còn chưa đồng đều. Các mô hình nuôi truyền thống vẫn chiếm ưu thế, chưa khai thác hết tiềm năng công nghệ cao. Chất lượng sản phẩm, khả năng cạnh tranh thị trường cần được nâng cao. Việc đầu tư hạ tầng kỹ thuật, quản lý môi trường còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của ngành. Cần có đánh giá toàn diện để đề xuất giải pháp phù hợp.
1.1. Tổng quan tình hình nuôi trồng thủy sản địa phương
Ngành nuôi trồng thủy sản Thanh Hóa có lịch sử phát triển lâu đời. Những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt mức khá. Diện tích nuôi trồng không ngừng mở rộng, đặc biệt ở các vùng nước lợ, nước mặn. Nhiều địa phương như Hoằng Hóa, Hậu Lộc, Quảng Xương, Tĩnh Gia trở thành trọng điểm NTTS. Sản lượng thủy sản tăng, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa, xuất khẩu. Cơ cấu loài nuôi đa dạng, bao gồm tôm sú, tôm thẻ chân trắng, cá song, cá vược, nhuyễn thể. Tuy nhiên, sản xuất còn manh mún, quy mô nhỏ lẻ chiếm phần lớn. Công tác quy hoạch vùng nuôi chưa thực sự hiệu quả. Quản lý chất lượng con giống, thức ăn còn lỏng lẻo. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh là những rủi ro lớn. Nguồn vốn đầu tư cho NTTS còn hạn chế, chủ yếu từ các hộ gia đình. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng công nghệ mới. Mục tiêu là phát triển NTTS bền vững, gắn với bảo vệ môi trường biển.
1.2. Các hình thức đối tượng nuôi chủ lực tại Thanh Hóa
Thanh Hóa phát triển đa dạng các hình thức nuôi trồng. Nuôi tôm sú, tôm thẻ chân trắng là trọng điểm, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng. Các mô hình nuôi tôm thâm canh, bán thâm canh được áp dụng phổ biến. Bên cạnh đó, nuôi cá nước lợ như cá song, cá vược, cá rô phi đơn tính cũng phát triển. Nuôi nhuyễn thể như ngao, ốc hương, hàu tập trung ở các bãi triều. Nuôi cá lồng bè trên sông, đầm phá cũng có. Về đối tượng nuôi, tôm sú từng là chủ lực, nhưng tôm thẻ chân trắng đang dần chiếm ưu thế do chu kỳ nuôi ngắn, năng suất cao. Các loài cá biển, nước lợ có giá trị kinh tế cao được khuyến khích. Việc đa dạng hóa đối tượng nuôi giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Tuy nhiên, việc thiếu quy hoạch tổng thể dẫn đến cạnh tranh về nguồn nước, môi trường. Cần quản lý chặt chẽ hơn về mật độ nuôi, vùng nuôi. Áp dụng các quy trình nuôi an toàn sinh học (GAP) là cần thiết để nâng cao chất lượng.
II. Yếu tố ảnh hưởng nuôi trồng thủy sản ven biển Thanh Hóa
Phát triển nuôi trồng thủy sản tại Thanh Hóa chịu tác động phức tạp từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm điều kiện tự nhiên, tài nguyên, kinh tế - xã hội, chính sách và khoa học công nghệ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả. Các yếu tố tự nhiên như khí hậu, thổ nhưỡng, chất lượng nước có vai trò quyết định. Tài nguyên đất, mặt nước cho nuôi trồng cũng là một yếu tố quan trọng. Yếu tố kinh tế - xã hội bao gồm trình độ lao động, thị trường tiêu thụ, khả năng tiếp cận vốn. Chính sách hỗ trợ của nhà nước, quy hoạch ngành cũng ảnh hưởng lớn. Công nghệ nuôi trồng, giống, thức ăn đóng vai trò then chốt trong năng suất và hiệu quả. Phân tích các yếu tố này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành NTTS Thanh Hóa.
2.1. Các yếu tố tự nhiên kinh tế xã hội chính
Thanh Hóa có bờ biển dài, nhiều cửa sông, đầm phá, tạo điều kiện thuận lợi cho NTTS. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nguồn nước lợ phong phú là lợi thế. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu, bão lũ, hạn hán gây ảnh hưởng lớn. Chất lượng nước biển, nguồn nước ngọt ngày càng suy giảm do ô nhiễm. Yếu tố kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn lao động dồi dào, có kinh nghiệm nhưng trình độ kỹ thuật còn hạn chế. Thị trường tiêu thụ nội địa ổn định, nhưng xuất khẩu còn gặp khó khăn về tiêu chuẩn. Hệ thống tín dụng chưa thực sự hỗ trợ tốt cho người nuôi. Liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ còn yếu. Hộ nuôi nhỏ lẻ thiếu thông tin thị trường, dễ bị ép giá. Hạ tầng kỹ thuật như điện, đường giao thông, thủy lợi còn chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho việc vận chuyển, bảo quản sản phẩm thủy sản.
2.2. Chính sách quản lý hạ tầng kỹ thuật ngành
Hệ thống chính sách quản lý nhà nước về NTTS đã có nhưng thực thi còn hạn chế. Quy hoạch vùng nuôi chưa theo kịp tốc độ phát triển, dẫn đến tự phát. Các quy định về bảo vệ môi trường, quản lý chất thải chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc cấp phép, kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn còn nhiều bất cập. Các chính sách hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ chưa đến được với nhiều hộ dân. Hạ tầng kỹ thuật phục vụ NTTS còn thiếu và yếu. Hệ thống thủy lợi cung cấp nước, tiêu thoát nước cho vùng nuôi chưa đồng bộ. Cơ sở hạ tầng điện, giao thông nội vùng còn hạn chế. Các trung tâm giống, trạm khuyến ngư còn thiếu trang thiết bị, nhân lực. Hệ thống cảnh báo dịch bệnh, giám sát môi trường chưa hiệu quả. Điều này làm tăng rủi ro cho người nuôi, giảm năng suất và chất lượng. Cần rà soát, hoàn thiện chính sách, đầu tư đồng bộ hạ tầng để thúc đẩy NTTS bền vững.
III. Cơ sở lý luận kinh nghiệm phát triển nuôi trồng thủy sản
Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về phát triển nuôi trồng thủy sản. Luận án tổng hợp các khái niệm, nguyên tắc, mục tiêu của NTTS bền vững. Nó cũng xem xét tầm quan trọng của NTTS đối với kinh tế, xã hội và môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến NTTS được phân tích dựa trên khung lý thuyết. Ngoài ra, nghiên cứu tổng quan kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam. Những bài học thành công, thất bại được rút ra. Điều này cung cấp nền tảng khoa học cho việc đề xuất giải pháp tại Thanh Hóa. Phát triển NTTS không chỉ là tăng sản lượng. Nó còn bao gồm nâng cao chất lượng, hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường, đảm bảo công bằng xã hội. Các mô hình NTTS tích hợp, thân thiện môi trường được ưu tiên. Quản lý tổng hợp vùng ven biển là một xu hướng quan trọng.
3.1. Các khái niệm cơ bản về nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là hoạt động sản xuất, ương nuôi, khai thác các loài thủy sinh vật. Mục tiêu nhằm cung cấp thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp, dịch vụ giải trí. Phát triển NTTS bao gồm tăng trưởng về quy mô, năng suất, chất lượng, hiệu quả. Nó cũng liên quan đến tính bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường. Khái niệm phát triển bền vững trong NTTS nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại. Đồng thời không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi quản lý tài nguyên biển, ven biển một cách khoa học. Các khái niệm liên quan như chuỗi giá trị thủy sản, an toàn sinh học, trách nhiệm xã hội cũng được xem xét. Hiểu rõ các khái niệm giúp định hình hướng đi đúng đắn cho ngành NTTS Thanh Hóa.
3.2. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam về NTTS
Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm quý báu về phát triển NTTS. Na Uy, Trung Quốc, Thái Lan là những điển hình. Họ đã áp dụng công nghệ tiên tiến, quy hoạch vùng nuôi hiệu quả. Quản lý dịch bệnh, bảo vệ môi trường được chú trọng. Phát triển chuỗi giá trị, đa dạng hóa sản phẩm cũng là điểm mạnh. Tại Việt Nam, nhiều tỉnh thành đã đạt được thành tựu đáng kể. Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực trọng điểm, với mô hình nuôi tôm, cá tra công nghiệp. Các bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực là cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng, liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, người dân cũng rất quan trọng. Những kinh nghiệm này là căn cứ để Thanh Hóa xây dựng chiến lược phù hợp, tránh đi vào vết xe đổ.
IV. Giải pháp thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững Thanh Hóa
Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu đề xuất nhóm giải pháp toàn diện. Mục tiêu là phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa theo hướng bền vững, hiệu quả. Các giải pháp tập trung vào quy hoạch, quản lý, khoa học công nghệ, thị trường và chính sách. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo động lực mới cho ngành. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm thủy sản là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu cũng rất quan trọng. Cộng đồng người dân cần được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện. Đảm bảo sinh kế bền vững cho người nuôi là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công.
4.1. Giải pháp về quy hoạch quản lý tổng hợp vùng
Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch tổng thể phát triển nuôi trồng thủy sản. Quy hoạch phải gắn với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch biển, ven biển. Xác định rõ vùng nuôi, đối tượng nuôi chủ lực, công nghệ áp dụng. Ưu tiên các vùng nuôi tập trung, quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước về NTTS. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, chính sách. Kiểm soát chặt chẽ quy trình cấp phép, giám sát chất lượng con giống, thức ăn. Xây dựng hệ thống thông tin, dữ liệu về NTTS, môi trường. Áp dụng quản lý tổng hợp vùng ven biển (ICZM). Điều này giúp giải quyết xung đột lợi ích giữa các ngành. Bảo vệ môi trường sinh thái, ứng phó với biến đổi khí hậu. Thanh tra, kiểm tra thường xuyên, xử lý nghiêm các vi phạm.
4.2. Giải pháp về khoa học công nghệ thị trường
Đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào NTTS. Nghiên cứu, chọn tạo giống mới có năng suất, chất lượng cao, kháng bệnh tốt. Phát triển quy trình nuôi an toàn sinh học (VietGAP, GlobalGAP). Khuyến khích sử dụng thức ăn chất lượng cao, thân thiện môi trường. Ứng dụng công nghệ nuôi tuần hoàn, nuôi lồng bè công nghệ cao. Xây dựng thương hiệu thủy sản Thanh Hóa. Phát triển thị trường tiêu thụ cả trong nước và quốc tế. Tìm kiếm các kênh phân phối mới, đa dạng hóa sản phẩm chế biến. Hỗ trợ người nuôi tiếp cận thông tin thị trường, ký kết hợp đồng. Khuyến khích hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã sản xuất. Xây dựng chuỗi giá trị thủy sản khép kín, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nâng cao năng lực chế biến, bảo quản sau thu hoạch. Giảm thiểu tổn thất, nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm.
4.3. Giải pháp chính sách hỗ trợ nguồn lực
Thanh Hóa cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ về đất đai, mặt nước cho các dự án NTTS quy mô lớn. Hỗ trợ đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho người nuôi. Xây dựng các mô hình trình diễn, chuyển giao công nghệ mới. Có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào NTTS, chế biến thủy sản. Thu hút nguồn vốn đầu tư từ trung ương và quốc tế. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành. Đào tạo cán bộ quản lý, kỹ thuật viên có chuyên môn sâu. Nâng cao năng lực cho đội ngũ khuyến ngư. Tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong phát triển NTTS. Tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, minh bạch.
V. Mục tiêu phương pháp nghiên cứu nuôi trồng thủy sản
Luận án được thực hiện với mục tiêu rõ ràng, sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Mục tiêu chung là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại vùng ven biển Thanh Hóa. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp thiết về tối ưu hóa tiềm năng, giải quyết thách thức. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các huyện ven biển của tỉnh. Các phương pháp tiếp cận đa ngành, đa chiều được áp dụng. Việc thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp được thực hiện cẩn trọng. Phân tích định lượng và định tính được sử dụng để đưa ra kết luận khách quan. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu được xây dựng cụ thể. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu. Luận án mang lại đóng góp quan trọng cho hoạch định chính sách và phát triển thực tiễn.
5.1. Mục tiêu nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển NTTS. Đánh giá thực trạng phát triển NTTS vùng ven biển Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá hiệu quả kinh tế. Từ đó, đề xuất giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh phát triển bền vững đến năm 2025, định hướng 2030. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng to lớn của NTTS Thanh Hóa. Nó đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP, xóa đói giảm nghèo, đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường, cạnh tranh thị trường là những vấn đề nan giải. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học, thực tiễn để giải quyết những thách thức đó. Nó giúp khai thác hiệu quả tiềm năng, đưa ngành NTTS phát triển bền vững hơn.
5.2. Phương pháp tiếp cận và thu thập số liệu nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận tổng hợp, liên ngành. Phương pháp hệ thống, phương pháp so sánh, phương pháp chuyên gia được áp dụng. Khung phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức. Vùng nghiên cứu được chọn là 4 huyện ven biển trọng điểm: Hoằng Hóa, Hậu Lộc, Tĩnh Gia, Quảng Xương. Phương pháp thu thập số liệu bao gồm thu thập thứ cấp từ các báo cáo, niên giám thống kê. Các tài liệu khoa học, quy hoạch cũng được tổng hợp. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra phỏng vấn trực tiếp hộ nuôi. Phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý, doanh nghiệp cũng được thực hiện. Bảng hỏi được thiết kế khoa học, đảm bảo tính đại diện. Phương pháp xử lý số liệu bao gồm mã hóa, làm sạch dữ liệu. Sử dụng phần mềm thống kê (SPSS) để phân tích định lượng. Các phương pháp phân tích kinh tế, mô hình hồi quy cũng được áp dụng. Điều này giúp đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, hiệu quả của NTTS.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ NGỌC PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VÙNG VEN BIỂN TỈNH THANH HÓA Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 62 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Dương Nga GS. Tô Dũng Tiến NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 5 tháng 1 năm 2017 Tác giả luận án Phạm Thị Ngọc i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án “Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất tận tình của tập thể và cá nhân, các cơ quan trong và ngoài Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Trước tiên tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới GS. Tô Dũng Tiến và TS. Nguyễn Thị Dương Nga là thầy cô giáo đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình thực hiện để hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Chủ nhiệm và tập thể giáo viên Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Phân tích định lượng, cán bộ Ban Quản lý Đào tạo, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi để tôi hoàn thành quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Thanh Hóa, một số Chi cục, Phòng, Ban, Đoàn thuộc Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Thanh Hóa, một số Sở ngành thuộc UBND tỉnh Thanh Hóa, các huyện vùng ven biển mà trực tiếp là phòng Nông nghiệp và PTNT của huyện: Hoằng Hóa; Hậu Lộc; Tĩnh Gia, Quảng Xương; UBND các xã là các điểm nghiên cứu, các trang trại, hộ nuôi trồng thủy sản đã tạo cung cấp và giúp cho thu thập thông tin để thực hiện luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, người thân những người luôn sát cánh, động viên chia sẻ những khó khăn trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 5 tháng 1 năm 2017 Tác giả luận án Phạm Thị Ngọc ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục từ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ.
ix Danh mục hình. ix Danh mục hộp. ix Danh mục biểu đồ. x Trích yếu luận án.
xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên Cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu về phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Các nghiên cứu về phát triển chung toàn ngành thủy sản.
Các nghiên cứu về những đóng góp của nuôi trồng thủy sản cho phát triển. Các nghiên cứu về nuôi trồng thủy sản. Cơ sở lý luận về phát triển nuôi trồng thủy sản. Các khái niệm cơ bản.
Tầm quan trọng phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển. Đặc điểm nuôi trồng thủy sản vùng ven biển. Nội dung phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển.
Cơ sở thực tiễn về phát triển nuôi trồng thủy sản. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển. Kinh nghiệm phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Việt Nam. Bài học kinh nghiệm phát triển nuôi trồng thủy sản cho vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích.
Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập tài liệu.
Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu, thông tin.
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm chỉ tiêu thể hiện phát triển nuôi trồng thủy sản theo chiều rộng. Nhóm chỉ tiêu thể hiện phát triển nuôi trồng thủy sản theo chiều sâu. Nhóm chỉ tiêu thể hiện các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thủy sản.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Khái quát về thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản tỉnh Thanh Hóa. Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Các yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất tôm sú. Giải pháp chủ yếu đẩy mạnh phát triển nuôi trồng thủy sản tại vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Căn cứ đề xuất giải pháp. Kết luận và kiến nghị. 150 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.
160 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân BTC Bán thâm canh CC Cơ cấu CRSD Nguồn lợi ven biển vì sự phát triển bền vững ĐVT Đơn vị tính GAP Thức hành nông nghiệp tốt GTSX Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã LD Lao động NN Nông nghiệp NN & PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTTS Nuôi trồng thủy sản PTNT Phát triển nông thôn QC Quảng canh QCCT Quảng canh cải tiến QCVN Quy chuẩn Việt Nam SL Số lượng TC Thâm canh TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân Tr.đ Triệu đồng TT Trang trại UBND Ủy ban nhân dân VietGAP Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam WB Ngân hàng thế giới vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Mối quan hệ các ngành trong ngành thủy sản. Diện tích nuôi trồng thủy sản Việt Nam phân theo vùng giai đoạn 2010-2015. Diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo loại nuôi và nước nuôi của Việt Nam giai đoạn 2010-2015.
Sản lượng nuôi trồng thủy sản phân bổ theo khu vực. Nội dung thu thập tài liệu thứ cấp. Số lượng cơ sở khảo sát dựa vào từng loài nuôi. Số cơ sở điều tra các huyện vùng ven biển.
Khung phân tích SWOT. Diện tích, sản lượng nuôi trồng thủy sản tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015. Diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo loài, phương thức và môi trường tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015. Diện tích nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015.
Diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo loại thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015. Diện tích nuôi trồng thủy sản của loại hình vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo phương thức nuôi vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015. Mô tả sự phát triển các chủng loại sản phẩm nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Mô tả sự phát triển các hình thức nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Số lượng các hình thức tổ chức sản xuất trong nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Hình thức tổ chức nuôi trồng thủy sản phân theo các huyện vùng ven biển năm 2015. Hình thức liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thủy sản của các cơ sở nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Số lượt tham gia các lớp tập huấn, thông tin tuyên truyền. Nhận thức nuôi trồng thủy sản theo hướng VietGAP của các hộ. So sánh hiệu quả mô hình dự án với mô hình đối chứng. Tỷ lệ tiêu thụ sản phẩm qua các tác nhân trong nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm của các loại hình nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Năng suất nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa phân theo loài nuôi giai đoạn 2010-2015. Sản lượng nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa phân theo loài nuôi giai đoạn 2010-2015. Năng suất, sản lượng bình quân hộ của các loại hình trong nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Giá trị sản xuất nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015. Chi phí sản xuất của các hộ và trang trại nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa phân theo loài nuôi. Kết quả và hiệu quả kinh tế nuôi trồng thủy sản. Số lượng lao động tham gia nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015.
Một số hoạt động nuôi trồng thủy sản có thể ảnh hưởng và tác động đến môi trường. Đánh giá của người nuôi trồng thủy sản về việc vay vốn. Lý do khó tiếp cận nguồn vốn của các hộ nuôi trồng thủy sản. Số lượng doanh nghiệp chế biến thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2010-2015.
Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn phục nuôi trồng thủy sản các loại hình vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Tình hình lao động của các loại hình nuôi trồng thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Nguồn giống trong nuôi trồng thủy sản các loại hình vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn thức ăn phục vụ nuôi trồng thủy sản các loại hình vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn thuốc thủy sản phục vụ nuôi trồng thủy sản các loại hình vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Thống kê các biến đưa vào mô hình. Kết quả ước lượng mô hình các yếu tố ảnh hưởng năng suất tôm sú vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Kết quả phân tích SWOT cho nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa.
Danh mục các dự án đầu tư chủ yếu cho nông lâm thủy sản vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa đến năm 2020. 141 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ TT Tên sơ đồ Trang 2. Mối liên kết giữa dọc giữa các chủ thể trong ngành nuôi trồng thủy sản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích và đề xuất giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại các vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản vùng ven biển Thanh Hóa: Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.