Luận án Tiến sĩ: Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình của Nguyễn Anh Minh
Luận án Tiến sĩ Kinh tế Nông nghiệp này tập trung phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (GAP) hiệu quả tại Hòa Bình.
Kinh tế nông nghiệp
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Phát triển Sản xuất Rau VietGAP Hòa Bình
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Anh Minh (2018) tập trung vào phát triển sản xuất rau theo hướng Thực hành Nông nghiệp Tốt (VietGAP) tại tỉnh Hòa Bình. Nghiên cứu đánh giá thực trạng, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng rau, đảm bảo an toàn thực phẩm, đồng thời cải thiện sinh kế cho người nông dân. Đây là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng nông sản. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về một mô hình sản xuất bền vững, đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp của tỉnh Hòa Bình và an ninh lương thực quốc gia.
1.1. Mục tiêu và Tính cấp thiết của nghiên cứu
Luận án đặt ra mục tiêu tổng quát là phát triển sản xuất rau an toàn theo VietGAP tại Hòa Bình một cách bền vững. Các mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích thực trạng sản xuất rau, đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của mô hình VietGAP, xác định các yếu tố tác động. Tính cấp thiết của đề tài nằm ở nhu cầu đảm bảo an toàn thực phẩm, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp và phát triển nông thôn mới tại địa phương.
1.2. Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu luận án
Đối tượng nghiên cứu của luận án là hoạt động phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP. Nghiên cứu tập trung vào các hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp đang áp dụng hoặc có tiềm năng áp dụng VietGAP. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong địa bàn tỉnh Hòa Bình, một tỉnh có tiềm năng lớn về sản xuất nông nghiệp. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn trước năm 2018, phản ánh thực trạng và xu hướng phát triển tại thời điểm đó.
1.3. Đóng góp khoa học và thực tiễn đề tài
Luận án mang lại nhiều đóng góp mới về mặt khoa học, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển sản xuất rau theo VietGAP. Nghiên cứu cũng cung cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất. Về thực tiễn, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể, phù hợp với điều kiện của Hòa Bình, giúp địa phương xây dựng chiến lược phát triển rau an toàn. Các kiến nghị này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, hoạch định chính sách và chính người nông dân, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành rau tại tỉnh.
II. Cơ sở Lý luận Thực tiễn về Sản xuất Rau VietGAP
Phát triển sản xuất rau theo hướng Thực hành Nông nghiệp Tốt (VietGAP) là một xu thế tất yếu. Đây không chỉ là việc nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là đảm bảo an toàn cho người sản xuất và bảo vệ môi trường. Luận án trình bày chi tiết các khái niệm cơ bản, đặc điểm và ý nghĩa của việc áp dụng VietGAP. Nó cũng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn cho mô hình này. Việc hiểu rõ các nguyên tắc VietGAP là chìa khóa để triển khai thành công và bền vững tại Hòa Bình.
2.1. Khái niệm và Đặc điểm Nông nghiệp Tốt VietGAP
VietGAP là bộ tiêu chuẩn về sản xuất an toàn, bao gồm các quy định từ khâu chuẩn bị đất, giống, nước tưới, đến quá trình chăm sóc, thu hoạch và bảo quản. Đặc điểm nổi bật của VietGAP là tính truy xuất nguồn gốc, ghi chép nhật ký đồng ruộng, quản lý sâu bệnh tổng hợp (IPM) và sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật có kiểm soát. Việc áp dụng VietGAP giúp giảm thiểu rủi ro ô nhiễm hóa học và sinh học, nâng cao chất lượng nông sản. Mô hình này đảm bảo an toàn cho sản phẩm rau, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng Nông nghiệp Tốt VietGAP
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình phát triển sản xuất rau theo VietGAP. Các yếu tố này bao gồm điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, chính sách hỗ trợ của nhà nước, năng lực và nhận thức của nông dân. Thị trường tiêu thụ cũng đóng vai trò quan trọng, với nhu cầu ngày càng cao về rau an toàn thúc đẩy sản xuất. Ngoài ra, việc ứng dụng khoa học công nghệ, công tác kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự bền vững của mô hình VietGAP.
2.3. Kinh nghiệm sản xuất VietGAP quốc tế Việt Nam
Luận án đã tổng hợp kinh nghiệm phát triển sản xuất rau theo VietGAP từ một số quốc gia trên thế giới và các địa phương khác tại Việt Nam. Các mô hình thành công thường có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Việc học hỏi từ các bài học kinh nghiệm này giúp Hòa Bình rút ra những phương pháp phù hợp, tránh lặp lại những sai lầm đã có. Kinh nghiệm cho thấy, sự hỗ trợ về kỹ thuật, vốn và thị trường là chìa khóa để VietGAP phát triển.
III. Thực trạng Phát triển Sản xuất Rau VietGAP tại Hòa Bình
Tỉnh Hòa Bình đã có những nỗ lực đáng kể trong việc triển khai sản xuất rau theo hướng VietGAP. Luận án phân tích chi tiết tình hình hiện tại, bao gồm các khu vực đã áp dụng, quy mô sản xuất và các mô hình tổ chức. Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc triển khai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Hiệu quả kinh tế và xã hội của các mô hình VietGAP đã được đánh giá, cho thấy những chuyển biến tích cực nhưng cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục để phát triển bền vững hơn.
3.1. Triển khai và Tổ chức sản xuất VietGAP
Tại Hòa Bình, việc triển khai VietGAP được thực hiện thông qua các chương trình khuyến nông, dự án hỗ trợ. Các mô hình tổ chức sản xuất chủ yếu là các hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc nhóm hộ liên kết. Quy trình thực hiện VietGAP thường gặp khó khăn trong việc thay đổi tập quán canh tác truyền thống của nông dân và duy trì hồ sơ, sổ sách. Tuy nhiên, nhiều địa phương đã đạt được những kết quả khả quan, với một số vùng rau an toàn được chứng nhận. Công tác đào tạo, tập huấn kỹ thuật được đẩy mạnh.
3.2. Hiệu quả kinh tế xã hội của sản xuất rau
Phân tích hiệu quả cho thấy, sản xuất rau theo VietGAP mang lại giá trị kinh tế cao hơn so với sản xuất truyền thống. Nông dân đạt được giá bán tốt hơn, tiếp cận thị trường ổn định hơn. Về mặt xã hội, mô hình này góp phần nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm, cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó cũng tạo ra việc làm, ổn định thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu và quá trình chuyển đổi cũng là một thách thức, ảnh hưởng đến lợi nhuận tức thời của người sản xuất.
IV. Yếu tố Ảnh hưởng đến Sản xuất Rau VietGAP Hòa Bình
Việc phát triển sản xuất rau VietGAP tại Hòa Bình chịu tác động của nhiều yếu tố đa chiều. Luận án đã xác định và phân tích các nhóm yếu tố chính, bao gồm điều kiện tự nhiên, thị trường, cơ sở hạ tầng, tiến bộ khoa học kỹ thuật, chính sách hỗ trợ và năng lực của chủ thể sản xuất. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để đề xuất các giải pháp phù hợp, khai thác tối đa tiềm năng và hạn chế các rào cản cho sự phát triển của ngành rau an toàn tại tỉnh.
4.1. Điều kiện tự nhiên thị trường hạ tầng
Hòa Bình có điều kiện tự nhiên thuận lợi với đất đai màu mỡ, khí hậu phù hợp cho nhiều loại rau. Tuy nhiên, cũng có những thách thức về thời tiết khắc nghiệt. Thị trường tiêu thụ rau an toàn đang mở rộng, đặc biệt là tại Hà Nội, tạo động lực cho sản xuất. Tuy nhiên, liên kết chuỗi giá trị còn yếu. Cơ sở hạ tầng phục vụ nông nghiệp như hệ thống thủy lợi, đường giao thông, kho bãi bảo quản chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến việc vận chuyển và bảo quản sản phẩm rau an toàn.
4.2. Tiến bộ khoa học kỹ thuật chính sách
Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật là yếu tố then chốt, từ giống cây trồng chất lượng cao, quy trình canh tác hiện đại đến công nghệ bảo quản. Các chính sách khuyến khích sản xuất rau an toàn/VietGAP của tỉnh và Trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nông dân về vốn, đào tạo và chứng nhận. Tuy nhiên, việc triển khai chính sách đôi khi còn chậm, chưa đủ mạnh để tạo đột phá. Công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm cũng cần được tăng cường.
4.3. Năng lực tiếp cận nguồn lực sản xuất
Năng lực tiếp cận của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau là một yếu tố quan trọng. Nông dân cần được nâng cao trình độ, khả năng tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ mới và các nguồn vốn. Điều kiện các nguồn lực như đất đai, lao động, vốn đầu tư cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng sản xuất. Thiếu vốn đầu tư ban đầu cho cơ sở vật chất, công nghệ mới là rào cản lớn đối với nhiều hộ nông dân muốn chuyển đổi sang sản xuất rau VietGAP.
V. Định hướng và Giải pháp Phát triển Rau VietGAP Hòa Bình
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận án đề xuất một hệ thống định hướng và giải pháp toàn diện. Các đề xuất này nhằm thúc đẩy sản xuất rau VietGAP tại Hòa Bình theo hướng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị sản phẩm. Đây là lộ trình quan trọng để tỉnh Hòa Bình có thể khai thác tối đa tiềm năng, xây dựng thương hiệu rau an toàn và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung.
5.1. Định hướng chiến lược phát triển rau VietGAP
Định hướng chiến lược bao gồm mở rộng diện tích sản xuất rau VietGAP, tập trung vào các vùng chuyên canh rau an toàn. Phát triển chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, gắn kết với các doanh nghiệp, siêu thị lớn. Xây dựng và quảng bá thương hiệu rau sạch Hòa Bình. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất. Mục tiêu là biến Hòa Bình thành trung tâm cung cấp rau an toàn chất lượng cao cho thị trường trong nước và tiềm năng xuất khẩu.
5.2. Giải pháp trọng tâm nâng cao sản xuất rau
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Đầu tiên là hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất rau VietGAP, bao gồm tín dụng ưu đãi, hỗ trợ giống, phân bón. Thứ hai, tăng cường công tác khuyến nông, đào tạo kỹ thuật cho nông dân. Thứ ba, đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, giao thông. Thứ tư, đẩy mạnh liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, bao tiêu sản phẩm. Cuối cùng, tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng và xử lý nghiêm các vi phạm để giữ vững niềm tin của người tiêu dùng đối với rau an toàn Hòa Bình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN ANH MINH PHÁ T TRIỂ N SẢ N XUÁ T RAU THEO HƯỚNG THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT TẠI TỈNH HÒ A BÌNH Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Văn Bầm NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, luận án là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Anh Minh i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kinh tế và PTNT, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Bộ môn Phân tích định lượng đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Tuấn Sơn và TS. Lê Văn Bầm người thầy đã trực tiếp tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và cán bộ Cục Trồng trọt (Bộ Nông nghiệp và PTNT), UBND tỉnh Hòa Bình, Sở Nông nghiệp và PTNT Hòa Bình, Sở Tài nguyên và Môi trường Hòa Bình, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hòa Bình, Sở Khoa học và Công nghệ Hòa Bình, Cục Thống kê Hòa Bình, UBND và các trạm BVTV các huyện/thành phố thuộc tỉnh Hòa Bình, Chi cục Trồng trọt và BVTV Hòa Bình; Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư Hòa Bình; Trung tâm giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản Hòa Bình; các tổ chức, cá nhân và hộ nông dân sản xuất, kinh doanh rau trên địa bàn tỉnh Hòa Bình đã giúp đỡ tạo điều kiện cung cấp những thông tin cần thiết để tôi hoàn thành luận án này.
Qua đây, tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Anh Minh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan .ii Mục lục .iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng .vii Danh mục sơ đồ. x Danh mục đồ thị.
xi Danh mục hộp. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Cơ sở lý luận về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Các khái niệm cơ bản. Ý nghĩa của phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt.
Đặc điểm phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Nội dung nghiên cứu phát triể n sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Các yếu tố ảnh hưởng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP. Cơ sở thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt.
Sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở một số nước trên thế giới. Chủ trương phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam. Thực trạng phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam. Kinh nghiệm phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở một số địa phương.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Hòa Bình trong phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận.
Khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.
Thực trạng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP của tỉnh Hòa Bình. Thực trạng triển khai sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình. Thực trạng tổ chức sản xuất và thực hiện quy trình VietGAP trong sản xuất rau ở tỉnh Hòa Bình. Kết quả và hiệu quả phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình. Điều kiện tự nhiên. Thị trường. Cơ sở hạ tầng.
Tiến bộ khoa học kỹ thuật. Chính sách khuyến khích sản xuất rau an toàn/VietGAP. Công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát. Năng lực tiếp cận của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau.
Điều kiện các nguồn lực của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau. Định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình. Định hướng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình.
Giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình thời gian tới. Kết luận và kiến nghị. 149 Công trình khoa học đã công bố liên quan đến luận án tiến sĩ. 150 Tài liệu tham khảo.
159 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of South East ASEAN Asian Nations) Quy trình sản xuất nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi trong khu vực AseanGAP ASEAN (Asean Good Agricultural Practice) ATTP An toàn thực phẩm ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm BVTV Bảo vệ thực vật Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc (Food and FAO Agriculture Organization of the United Nations) FTA Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) GAP Thực hành nông nghiệp tốt (Good Agricultural Practices) Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu (Global Good Agricultural GlobalGAP Practice) Phân tích nguy cơ và xác định điểm kiểm soát trọng yếu (Hazard HACCP Analysis and Critical Control Points) HTX Hợp tác xã Chương trình quản lý cây trồng tổng hợp (Integrated Crop ICM Management) Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pests IPM Management) MDGs Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ (Millennium Development Goals) PTNT Phát triển nông thôn RAT Rau an toàn Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific TPP Partnership Agreement) Thực hành nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi an toàn tại Việt Nam VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) WTO Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization) vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Diện tích, năng suất, sản lượng rau toàn quốc năm 2013-2014. Giá trị xuất khẩu rau, quả của Việt Nam vào một số thị trường từ năm 2012 đến 2015. Hiện trạng sử dụng đất tỉnh Hoà Bình năm 2016.
Thống kê dân số, lao động của tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2013-2015. Mẫu điều tra cơ sở sản xuất rau. Mẫu điều tra cán bộ quản lý/hỗ trợ/cung ứng dịch vụ đầu vào, đầu ra cho sản xuất rau. Quy hoạch diện tích, sản lượng rau an toàn tỉnh Hòa Bình đến năm 2020.
Diện tích gieo trồng rau an toàn/VietGAP giai đoạn 2013-2015 phân theo hình thức tổ chức sản xuất. Số hộ và tỷ lệ hộ sản xuất rau an toàn/VietGAP giai đoạn 2013-2015 phân theo hình thức tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về giống trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về giống trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.
Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý đất trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý đất trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về phân bón trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về phân bón trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.
Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về nước tưới trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về nước tưới trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về hóa chất trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về hóa chất trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.
Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về thu hoạch và xử lý sau thu hoạch trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về thu hoạch và xử lý sau thu hoạch trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý và xử lý chất thải trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý và xử lý chất thải trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.
Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về người lao động trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về người lao động trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về đảm bảo truy nguyên nguồn gốc trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về đảm bảo truy nguyên nguồn gốc trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.
Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về kiểm tra nội bộ trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về kiểm tra nội bộ trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về khiếu nại và giải quyết khiếu nại trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về khiếu nại và giải quyết khiếu nại trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Kinh tế Nông nghiệp này tập trung phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (GAP) hiệu quả tại Hòa Bình.
Luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện nông nghiệp việt nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển sản xuất rau theo VietGAP tại Hòa Bình - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.