Rủi ro chăn nuôi lợn hộ nông dân Hưng Yên - Nguyễn Thị Thu Huyền, HVNNVN
Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên được phân tích sâu trong luận án TS Kinh tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.
Kinh tế nông nghiệp
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Rủi ro Chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên
Luận án tập trung nghiên cứu rủi ro trong chăn nuôi lợn của hộ nông dân tại tỉnh Hưng Yên. Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong sinh kế nông hộ, đồng thời đối mặt nhiều thách thức. Các rủi ro như dịch bệnh, biến động giá cả ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và phát triển bền vững của người dân. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tổng thể là phân tích thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro. Phạm vi không gian được giới hạn tại ba huyện Văn Giang, Tiên Lữ, Khoái Châu thuộc tỉnh Hưng Yên. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn trước năm 2017, dựa trên dữ liệu thu thập được. Nội dung chính bao gồm khảo sát đặc điểm hộ chăn nuôi, phân tích các loại rủi ro và đánh giá hiệu quả quản lý hiện tại. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức mà các hộ chăn nuôi lợn quy mô nhỏ đang phải đối mặt. Kết quả góp phần vào việc xây dựng chính sách hỗ trợ ngành chăn nuôi lợn hộ dân.
1.1. Tính cấp thiết và Mục tiêu nghiên cứu Rủi ro
Chăn nuôi lợn là sinh kế chính của nhiều hộ nông dân Hưng Yên. Hoạt động này đối mặt rủi ro lớn từ dịch bệnh và biến động giá. Nghiên cứu cấp thiết để hiểu rõ bản chất rủi ro, tác động của chúng. Mục tiêu chung là xác định và phân tích rủi ro trong chăn nuôi lợn hộ dân. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng chăn nuôi, phân loại rủi ro (dịch bệnh, giá), nhận diện yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu hướng đến đề xuất các giải pháp khả thi để giảm thiểu thiệt hại cho nông hộ. Luận án đặt ra các câu hỏi trọng tâm về đặc điểm rủi ro, nguyên nhân và biện pháp quản lý hiệu quả. Phân tích giúp nâng cao khả năng chống chịu của ngành chăn nuôi lợn quy mô nhỏ.
1.2. Đối tượng và Phạm vi Nghiên cứu tại Hưng Yên
Đối tượng nghiên cứu chính là các hộ nông dân đang thực hiện hoạt động chăn nuôi lợn. Những hộ này được khảo sát tại tỉnh Hưng Yên. Phạm vi không gian bao gồm ba huyện cụ thể: Văn Giang, Tiên Lữ và Khoái Châu. Đây là các địa bàn có hoạt động chăn nuôi lợn hộ dân phát triển. Phạm vi thời gian nghiên cứu các dữ liệu và thực trạng đến năm 2017. Phạm vi nội dung tập trung vào phân tích các loại rủi ro chính (dịch bệnh, giá), đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro. Luận án không đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật chăn nuôi chi tiết. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp.
II. Cơ sở Lý luận và Thực tiễn về Rủi ro Chăn nuôi lợn
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho việc phân tích rủi ro trong chăn nuôi lợn. Rủi ro được định nghĩa là khả năng xảy ra các sự kiện không mong muốn, gây thiệt hại cho hộ nông dân. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro sản xuất (dịch bệnh, thiên tai), rủi ro thị trường (biến động giá, cung cầu), và rủi ro tài chính. Đặc điểm chăn nuôi lợn hộ (quy mô nhỏ, vốn hạn chế, công nghệ lạc hậu) làm tăng mức độ dễ bị tổn thương trước rủi ro. Các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam cho thấy rủi ro dịch bệnh và giá là hai thách thức lớn nhất. Việc quản lý và ứng phó với rủi ro đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Chính sách nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm cho tỉnh Hưng Yên.
2.1. Khái niệm và Đặc điểm Rủi ro Chăn nuôi lợn
Rủi ro là sự không chắc chắn về kết quả, gây ra tổn thất. Trong chăn nuôi lợn, rủi ro bao gồm rủi ro sản xuất (dịch bệnh, thời tiết), rủi ro thị trường (biến động giá lợn), và rủi ro chính sách. Đặc điểm chăn nuôi lợn hộ dân là quy mô nhỏ, kỹ thuật lạc hậu, phụ thuộc vào thị trường. Điều này khiến hộ nông dân dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc. Rủi ro dịch bệnh như Tai xanh, Dịch tả lợn Châu Phi có thể xóa sổ đàn lợn. Rủi ro giá biểu hiện qua sự biến động thất thường của giá bán và giá thức ăn chăn nuôi. Việc nhận diện và phân loại rõ ràng các loại rủi ro là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả.
2.2. Tình hình Rủi ro Chăn nuôi lợn trên Thế giới và Việt Nam
Rủi ro trong chăn nuôi lợn là vấn đề toàn cầu. Nhiều quốc gia đã trải qua các đợt dịch bệnh lớn, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Biến động giá thịt lợn cũng ảnh hưởng đến chuỗi giá trị toàn cầu. Tại Việt Nam, rủi ro dịch bệnh và giá cả luôn là mối quan tâm hàng đầu. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự tái diễn của dịch bệnh lớn, tác động mạnh đến kinh tế nông hộ. Giá lợn hơi thường xuyên biến động, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về quản lý rủi ro được tổng hợp. Các chính sách liên quan đến hỗ trợ, bảo hiểm, thông tin thị trường được xem xét để rút ra bài học cho tỉnh Hưng Yên.
III. Phương pháp Phân tích Rủi ro trong Chăn nuôi lợn
Luận án áp dụng khung phân tích hệ thống để nghiên cứu rủi ro chăn nuôi lợn. Phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo thống kê, chính sách, tài liệu nghiên cứu liên quan đến chăn nuôi lợn và kinh tế nông nghiệp Hưng Yên. Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp các hộ nông dân tại ba huyện trọng điểm. Phiếu điều tra được thiết kế chi tiết để thu thập thông tin về đặc điểm hộ, tình hình chăn nuôi, các loại rủi ro gặp phải và cách ứng phó. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh, tương quan - hồi quy và phân tích nhân tố khám phá được sử dụng để định lượng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro. Chỉ tiêu phân tích cụ thể giúp đo lường mức độ rủi ro và hiệu quả của các biện pháp quản lý.
3.1. Tiếp cận và Thu thập Dữ liệu Rủi ro Chăn nuôi
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận tổng hợp. Khung phân tích rủi ro trong chăn nuôi lợn được xây dựng để hệ thống hóa. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn chính thống. Các báo cáo của Sở Nông nghiệp, Cục Thống kê tỉnh Hưng Yên cung cấp thông tin ngành. Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ hộ nông dân. Quá trình phỏng vấn được thực hiện tại Văn Giang, Tiên Lữ và Khoái Châu. Mẫu điều tra được chọn ngẫu nhiên, đảm bảo tính đại diện. Thông tin về quy mô đàn, chi phí, doanh thu, thiệt hại do dịch bệnh, biến động giá được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho phân tích định lượng.
3.2. Xử lý và Phân tích Dữ liệu Rủi ro trong Nông nghiệp
Dữ liệu thu thập được tiến hành làm sạch, mã hóa và nhập vào phần mềm. Phương pháp thống kê mô tả được dùng để trình bày đặc điểm chung của hộ và tình hình chăn nuôi. Phương pháp so sánh giúp đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm hộ. Phân tích tương quan – hồi quy xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá giúp nhận diện các nhóm yếu tố ảnh hưởng chính. Các chỉ tiêu tài chính, kỹ thuật và xã hội được sử dụng để định lượng rủi ro. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học cho các đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro chăn nuôi lợn.
IV. Thực trạng và Yếu tố Ảnh hưởng Rủi ro Chăn nuôi lợn
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực trạng ngành chăn nuôi lợn tại Hưng Yên và các loại rủi ro mà hộ nông dân phải đối mặt. Ngành chăn nuôi lợn tại tỉnh có vai trò đáng kể trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, quy mô chăn nuôi hộ còn nhỏ lẻ, công nghệ chưa hiện đại. Thông tin chung về các hộ điều tra được trình bày, bao gồm quy mô sản xuất, kinh nghiệm, trình độ học vấn. Các hộ này thường gặp phải hai rủi ro chính: rủi ro dịch bệnh và rủi ro về giá. Rủi ro dịch bệnh (như dịch tả lợn, tai xanh) gây thiệt hại lớn về số lượng đàn và chi phí phòng trị. Rủi ro về giá xuất hiện do biến động thị trường, thiếu thông tin và áp lực từ các thương lái. Phân tích định lượng đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ rủi ro. Những yếu tố này bao gồm quy mô đàn, kinh nghiệm chăn nuôi, biện pháp an toàn sinh học, khả năng tiếp cận vốn và thông tin thị trường. Hiểu rõ các yếu tố này là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả.
4.1. Thực trạng Chăn nuôi lợn và Rủi ro tại Hưng Yên
Ngành chăn nuôi ở Hưng Yên phát triển nhưng đối mặt nhiều thách thức. Các hộ điều tra có quy mô chăn nuôi đa dạng. Tình hình chung về chăn nuôi lợn của hộ cho thấy sự phụ thuộc vào phương pháp truyền thống. Rủi ro dịch bệnh luôn hiện hữu, gây thiệt hại nghiêm trọng. Nhiều hộ đã trải qua các đợt bùng phát dịch bệnh, mất trắng đàn lợn. Rủi ro về giá là vấn đề thường xuyên. Giá lợn hơi dao động mạnh theo mùa vụ và thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Người chăn nuôi thường bán lợn qua thương lái, thiếu khả năng đàm phán giá. Đây là thực trạng cần được cải thiện.
4.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Rủi ro Chăn nuôi lợn
Nhiều yếu tố tác động đến rủi ro dịch bệnh. Quy mô đàn càng lớn, nguy cơ lây lan dịch càng cao nếu không có biện pháp phòng ngừa. Biện pháp an toàn sinh học yếu kém làm tăng khả năng nhiễm bệnh. Kinh nghiệm chăn nuôi, kiến thức về dịch tễ cũng ảnh hưởng. Đối với rủi ro về giá, yếu tố ảnh hưởng bao gồm khả năng tiếp cận thông tin thị trường. Liên kết chuỗi giá trị còn yếu. Vị trí địa lý, quy mô sản xuất và năng lực đàm phán của hộ nông dân cũng đóng vai trò quan trọng. Phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, luận án đưa ra khuyến nghị cụ thể cho từng loại rủi ro.
V. Quản lý và Giải pháp Giảm thiểu Rủi ro Chăn nuôi lợn
Phần cuối của luận án đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi lợn cho hộ nông dân Hưng Yên. Các giải pháp này dựa trên quan điểm khoa học, kết hợp với cơ sở thực tiễn từ kết quả nghiên cứu. Quan điểm đề xuất nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao năng lực nội tại của hộ nông dân, đồng thời tăng cường vai trò hỗ trợ của nhà nước và các tổ chức liên quan. Cơ sở khoa học của các giải pháp được xây dựng từ việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro dịch bệnh và rủi ro giá. Các giải pháp được chia thành nhiều nhóm: kỹ thuật, kinh tế, chính sách. Về kỹ thuật, tập trung vào nâng cao an toàn sinh học, phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Về kinh tế, thúc đẩy liên kết sản xuất, cung cấp thông tin thị trường chính xác. Về chính sách, đề xuất các chính sách hỗ trợ vốn, bảo hiểm và phát triển chuỗi giá trị thịt lợn bền vững. Những giải pháp này hướng đến mục tiêu ổn định sinh kế, tăng thu nhập và phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên.
5.1. Quan điểm và Cơ sở đề xuất Giải pháp giảm thiểu Rủi ro
Giải pháp giảm thiểu rủi ro cần dựa trên quan điểm toàn diện. Thứ nhất, nâng cao năng lực tự chủ cho hộ nông dân. Thứ hai, tăng cường vai trò hỗ trợ của các cơ quan quản lý. Thứ ba, phát triển liên kết chuỗi giá trị. Cơ sở khoa học đề xuất giải pháp bao gồm kết quả phân tích về thực trạng rủi ro, các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu đã chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý rủi ro hiện tại. Các bài học kinh nghiệm từ các mô hình thành công khác cũng được tham khảo. Mục tiêu là xây dựng giải pháp thực tế, khả thi và bền vững cho chăn nuôi lợn quy mô nhỏ.
5.2. Giải pháp Giảm thiểu Rủi ro cho Hộ nông dân Hưng Yên
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Về kỹ thuật: áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn sinh học (VietGAP), tiêm phòng đầy đủ, vệ sinh chuồng trại. Về thông tin: cung cấp kịp thời thông tin thị trường về giá lợn, nguồn cung, nhu cầu. Điều này giúp hộ nông dân đưa ra quyết định sản xuất phù hợp. Về tài chính: hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, phát triển bảo hiểm chăn nuôi. Về liên kết: khuyến khích hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã để tăng cường sức mạnh đàm phán, giảm thiểu rủi ro giá. Cuối cùng, chính sách nhà nước cần tạo hành lang pháp lý, hỗ trợ đào tạo và chuyển giao công nghệ cho hộ chăn nuôi lợn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU HUYỀN NGHIÊN CỨU RỦI RO TRONG CHĂN NUÔI LỢN CỦA HỘ NÔNG DÂN TỈNH HƯNG YÊN Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 62 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Hùng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 2 tháng 6 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Huyền i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc thầy PGS. Phạm Văn Hùng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Phân tích định lượng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ và các hộ nông dân, nhất là các hộ nông dân tại ba huyện Văn Giang, Tiên Lữ và Khoái Châu tỉnh Hưng Yên đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Chăn nuôi Quốc tế (ILRI), đơn vị quản lý dự án “Giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh và nâng cao an toàn thực phẩm trong chuỗi giá trị thịt lợn đối với các tác nhân quy mô nhỏ tại Việt Nam (LPS/2010/047)”, Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp thế giới Úc (ACIAR), đơn vị tài trợ của dự án và Tập thể cán bộ nghiên cứu của dự án thuộc Bộ môn Phân tích định lượng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi được sử dụng dữ liệu của dự án trong quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 2 tháng 6 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Huyền ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ. ix Danh mục đồ thị.
ix Danh mục hộp. ix Danh mục hình. ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi không gian. Phạm vi thời gian. Phạm vi nội dung.
Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Tổng quan tài liệu nghiên cứu về rủi ro trong chăn nuôi lợn của hộ nông dân. Cơ sở lý luận về rủi ro trong chăn nuôi lợn.
Khái niệm về rủi ro và không chắc chắn. Phân loại rủi ro và vai trò của nghiên cứu rủi ro. Đặc điểm chăn nuôi lợn của hộ và sự liên quan đến rủi ro. Nội dung nghiên cứu rủi ro trong chăn nuôi lợn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro trong chăn nuôi lợn. Cơ sở thực tiễn về rủi ro trong chăn nuôi lợn. Tình hình rủi ro trong chăn nuôi lợn ở một số nước trên thế giới. Tình hình rủi ro trong chăn nuôi lợn ở Việt nam.
Quản lý và ứng xử với rủi ro trong chăn nuôi lợn của hộ trên thế giới và ở Việt Nam. Một số chủ trương, chính sách có liên quan đến chăn nuôi lợn và giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi lợn ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm về nghiên cứu và quản lý rủi ro trong chăn nuôi lợn ở cấp hộ nông dân đối với tỉnh Hưng Yên. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu, thông tin. Thu thập dữ liệu thứ cấp và thông tin. Thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý tài liệu, dữ liệu, thông tin.
Phương pháp phân tích. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp so sánh. Phương pháp tương quan – hồi quy.
Phương pháp phân tích nhân tố khám phá. Chỉ tiêu phân tích. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng rủi ro trong chăn nuôi lợn của hộ nông dân tỉnh Hưng Yên.
Khái quát về ngành chăn nuôi ở tỉnh Hưng Yên. Thông tin chung về hộ điều tra. Tình hình chung về chăn nuôi lợn của hộ. Rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi lợn của hộ.
Rủi ro về giá trong chăn nuôi lợn của các hộ. Quản lý rủi ro trong chăn nuôi lợn. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro trong chăn nuôi lợn của các hộ nông dân. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi lợn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro về giá. Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi lợn cho hộ nông dân tỉnh Hưng Yên. Quan điểm đề xuất giải pháp. Cơ sở khoa học đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi lợn.
Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi lợn cho hộ nông dân. Kết luận và kiến nghị. 135 Danh mục công trình đã công bố. 137 Tài liệu tham khảo.
146 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân ĐVT Đơn vị tính Ex Xuất khẩu (Export) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross domestic product) Im Nhập khẩu (Import) LMLM Lở mồm long móng NSCN Năng suất chăn nuôi P Giá (Price) PRA Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (Participatory rural appraisal) QM Quy mô R_PU Nông thôn - Ven đô (Rural-Periurban) R_R Nông thôn - Nông thôn (Rural-Rural) T.A Thức ăn VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm VietGAHP Thực hành chăn nuôi tốt (Vietnamese Good animal husbandary practice) vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Các loại rủi ro trong chăn nuôi lợn của các hộ dân ở Việt Nam. Tình hình bệnh lở mồm long móng trong chăn nuôi lợn ở Việt Nam. Tình hình bệnh rối loạn sinh sản và hô hấp trong chăn nuôi lợn ở Việt Nam.
Khung logic phân tích rủi ro trong chăn nuôi lợn. Phân phối mẫu điều tra hộ chăn nuôi. Phân phối mẫu ghi sổ của hộ chăn nuôi. Kết quả chăn nuôi của tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2011-2015.
Cơ cấu đàn lợn của tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2011-2015. Tình hình dịch bệnh trong chăn nuôi lợn giai đoạn 2011-2015. Sự tham gia của hộ chăn nuôi vào chuỗi giá trị thịt lợn. Tình hình chăn nuôi lợn của các hộ.
Thông tin về thực hành khác trong chăn nuôi lợn của hộ. Các loại bệnh thường gặp trong chăn nuôi lợn. Tình hình dịch bệnh trong chăn nuôi lợn theo địa phương. Ảnh hưởng của dịch bệnh đến kết quả chăn nuôi lợn của các hộ.
Thiệt hại kinh tế do dịch bệnh trong chăn nuôi lợn của hộ. Ý kiến của người tiêu dùng về vấn đề VSATTP trong tiêu dùng thịt lợn. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu VSATTP trong thịt lợn. Tình hình biến động giá cám ở tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2011 – 2016.
Tình hình biến động giá lợn hơi ở tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2011-2016. Một số chỉ tiêu thể hiện sự biến động giá cám và giá lợn hơi. Các loại bệnh thường dùng vắc xin. Áp dụng các biện pháp phòng bệnh đối với lợn mới mua về.
Ứng xử của hộ chăn nuôi với lợn bị bệnh. Ứng xử của hộ khi có dịch bệnh trong chăn nuôi lợn ở các hộ lân cận. Ứng xử của hộ đối với lợn chết vì bệnh. Nhận thức của hộ chăn nuôi về nguồn phát sinh và lây lan dịch bệnh liên quan đến khách thăm quan.
Tần suất đến thăm chuồng lợn của các tác nhân. Các ứng xử khác của hộ với rủi ro dịch bệnh. Kết quả ước lượng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động năng suất chăn nuôi. Ảnh hưởng của quy mô chăn nuôi đến rủi ro dịch bệnh.
Ảnh hưởng của mật độ nuôi đến rủi ro dịch bệnh. Tình hình thay đổi nguồn lợn giống. Tình hình nguồn giống hiện tại của các hộ. Lý do chọn nguồn mua chủ yếu nhất.
Ảnh hưởng của nguồn giống đến rủi ro dịch bệnh. Ảnh hưởng của loại thức ăn đến rủi ro dịch bệnh. Tình hình thay đổi sử dụng thức ăn trong 1 lứa chăn nuôi. Ảnh hưởng của việc thay đổi thức ăn trong một lứa đến rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi lợn.
Tình hình dự trữ thức ăn chăn nuôi. Ảnh hưởng của thức ăn bị ẩm, nấm, mốc hoặc vón cục dịch bệnh. Tình hình vệ sinh chuồng trại. Ảnh hưởng của việc vệ sinh chuồng trại đến rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi lợn.
Ảnh hưởng của việc vệ sinh các dụng cụ chăn nuôi đến rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi lợn. Tình hình gối lứa trong chăn nuôi lợn. Ảnh hưởng của sự tiếp xúc với nhau giữa các đàn lợn ở các lứa tuổi khác nhau đến rủi ro dịch bệnh. Ảnh hưởng của việc cung cấp nước uống qua vòi đối với dịch bệnh.
Ảnh hưởng của việc có khu chuồng cho lợn ăn riêng biệt đến rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi lợn. Ý kiến đánh giá của người dân về thuốc và dịch vụ thú y của các nguồn mua. Ảnh hưởng của việc tham gia các chuỗi giá trị khác nhau đến dịch bệnh. Tỷ lệ dự báo chính xác của mô hình.
Kết quả ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lợn bị bệnh và bị chết. 114 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ TT Tên sơ đồ Trang 3. Khung phân tích rủi ro trong chăn nuôi lợn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên được phân tích sâu trong luận án TS Kinh tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.
Luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rủi ro chăn nuôi lợn hộ dân Hưng Yên: Luận án TS Kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.