Luận án TS Hồ Thanh Thủy: Hỗ trợ Nhà nước nông dân Việt Nam sau WTO
Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau khi gia nhập WTO: chính sách, ưu đãi và hiệu quả triển khai thực tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Hồ Thanh Thủy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam
Tài liệu nghiên cứu các chính sách hỗ trợ nhà nước đối với nông dân Việt Nam sau gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đây là một giai đoạn quan trọng, mang lại nhiều thay đổi cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh, cơ sở lý luận và thực tiễn của các chính sách này. Phân tích rõ ràng các cam kết quốc tế và ảnh hưởng của chúng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần được điều chỉnh để tuân thủ quy định WTO. Mục tiêu là bảo vệ và nâng cao đời sống nông dân. Các loại hình hỗ trợ được phân loại theo chuẩn quốc tế. Điều này giúp đánh giá hiệu quả và định hướng phát triển. Nghiên cứu cũng đúc rút kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, đưa ra những bài học phù hợp cho Việt Nam. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản.
1.1. Bối cảnh gia nhập WTO và cam kết quốc tế
Việt Nam chính thức gia nhập WTO vào năm 2007. Sự kiện này mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho ngành nông nghiệp. Nông dân Việt Nam đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn. Quốc gia cam kết tuân thủ các quy định của Hiệp định về Nông nghiệp của WTO. Các cam kết này ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Nhà nước cần điều chỉnh các chương trình trợ cấp nông dân sau WTO. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ quy định quốc tế. Đồng thời, quốc gia phải bảo vệ lợi ích của nông dân trong nước. Việc nắm vững bối cảnh này rất quan trọng. Nó định hình các chiến lược phát triển nông nghiệp giai đoạn hậu WTO.
1.2. Khái niệm và phân loại hỗ trợ nông nghiệp
Hỗ trợ nhà nước cho nông dân bao gồm nhiều hình thức. Có thể là trợ cấp trực tiếp hoặc gián tiếp. Trợ cấp trực tiếp bao gồm hỗ trợ giá, thu nhập. Trợ cấp gián tiếp tập trung vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu, khuyến nông. Hiệp định về Nông nghiệp của WTO phân loại hỗ trợ thành các hộp: Hộp xanh, Hộp hổ phách, Hộp xanh lam. Hộp xanh cho phép hỗ trợ không bóp méo thương mại. Hộp hổ phách bị hạn chế. Việc phân loại giúp quốc gia xây dựng chính sách phù hợp. Chính sách hỗ trợ cần minh bạch, hiệu quả. Nó phải thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản là mục tiêu cuối cùng. Các chính sách này cũng góp phần phát triển nông thôn bền vững.
II.Thực trạng hỗ trợ nông dân Việt Nam sau WTO
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước Việt Nam. Các chính sách này đã được triển khai sau khi gia nhập WTO. Đánh giá chi tiết các hình thức hỗ trợ tài chính và phi tài chính. Nó bao gồm tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp, bảo hiểm nông nghiệp, phát triển hạ tầng nông thôn. Ngoài ra, khuyến nông và chuyển giao công nghệ cũng là trọng tâm. Nghiên cứu đánh giá mức độ đáp ứng của các chính sách này đối với nông dân. Tác động của WTO đến nông nghiệp Việt Nam được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều số liệu và bảng biểu được sử dụng. Chúng minh họa cho thực trạng đầu tư và hiệu quả các chương trình. Thách thức và cơ hội hội nhập WTO cũng được đề cập. Các phân tích giúp nhận diện những hạn chế còn tồn tại. Nó cũng chỉ ra những thành công đạt được. Từ đó, có cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện. Đảm bảo trợ cấp nông dân sau WTO phát huy hiệu quả tối đa.
2.1. Các hình thức hỗ trợ tài chính và phi tài chính
Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. Hỗ trợ tài chính bao gồm tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp. Các chương trình giảm lãi suất, bảo lãnh vay vốn được áp dụng. Chính sách bảo hiểm nông nghiệp cũng được thử nghiệm. Hỗ trợ phi tài chính tập trung vào phát triển hạ tầng. Đầu tư vào thủy lợi, giao thông nông thôn rất quan trọng. Khuyến nông và chuyển giao công nghệ là một trụ cột khác. Đào tạo nghề cho nông dân giúp nâng cao kỹ năng. Việc hỗ trợ giá đầu vào như phân bón cũng diễn ra. Các chính sách này nhằm giảm gánh nặng chi phí cho nông dân.
2.2. Đánh giá tác động chính sách hỗ trợ hiện hành
Các chính sách hỗ trợ mang lại những kết quả nhất định. Nhiều khu vực nông thôn được cải thiện hạ tầng. Năng suất nông nghiệp tăng lên ở một số cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Khả năng tiếp cận vốn của nông dân còn hạn chế. Đặc biệt là những hộ nghèo hoặc ở vùng sâu, vùng xa. Chính sách bảo hiểm nông nghiệp chưa phổ biến rộng rãi. Chất lượng công tác khuyến nông cần được nâng cao. Tác động của WTO đến nông nghiệp Việt Nam đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt. Trợ cấp nông dân sau WTO cần được đánh giá định kỳ. Mục tiêu là để đảm bảo phù hợp với thực tiễn sản xuất.
2.3. Thách thức và cơ hội hội nhập WTO
Gia nhập WTO mang lại cơ hội mở rộng thị trường. Nông sản Việt Nam có thể tiếp cận nhiều quốc gia hơn. Tuy nhiên, cạnh tranh trên thị trường quốc tế rất khốc liệt. Hàng hóa nhập khẩu giá rẻ gây áp lực lên sản phẩm trong nước. Nông dân Việt Nam đối mặt với các rào cản kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm. Thách thức này đòi hỏi tái cơ cấu ngành nông nghiệp mạnh mẽ hơn. Quốc gia cần tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, phải nâng cao chất lượng và thương hiệu nông sản. An ninh lương thực Việt Nam cũng là một mối quan tâm. Các chính sách hỗ trợ phải giúp nông dân vượt qua khó khăn.
III.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản
Để phát huy tối đa lợi ích từ hội nhập, việc nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản là bắt buộc. Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp. Chúng cũng tập trung vào đẩy mạnh khuyến nông và chuyển giao công nghệ. Nguồn vốn ổn định và tiếp cận kiến thức mới là yếu tố then chốt. Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp cần đi đôi với đổi mới công nghệ. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng cao, có giá trị gia tăng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam phải hướng tới mục tiêu này. Nó giúp nông dân thích nghi với thị trường toàn cầu. Đồng thời, phát triển nông thôn bền vững được đặt lên hàng đầu. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Chúng cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương.
3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp
Vốn là yếu tố then chốt cho sản xuất nông nghiệp. Chính sách tín dụng cần tiếp cận dễ dàng hơn. Cần đa dạng hóa các gói vay ưu đãi. Mở rộng đối tượng và điều kiện vay vốn là cần thiết. Giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch. Hỗ trợ các hình thức thế chấp linh hoạt hơn. Tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp giúp nông dân đầu tư công nghệ mới. Nó cũng giúp mở rộng quy mô sản xuất. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản đòi hỏi nguồn vốn ổn định. Các ngân hàng thương mại cần tích cực tham gia. Liên kết giữa ngân hàng, doanh nghiệp và nông dân cần được thúc đẩy.
3.2. Đẩy mạnh khuyến nông và chuyển giao công nghệ
Khoa học - công nghệ đóng vai trò quan trọng. Khuyến nông cần tập trung vào kỹ thuật canh tác tiên tiến. Chuyển giao công nghệ giúp nông dân ứng dụng giống cây, con mới. Nó cũng giúp cải thiện quy trình sản xuất. Áp dụng các tiêu chuẩn GAP, VietGAP là cần thiết. Điều này nâng cao chất lượng và giá trị nông sản. Tránh lãng phí tài nguyên và giảm tác động môi trường. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần đầu tư mạnh vào R&D. Nâng cao năng lực cán bộ khuyến nông. Tạo cầu nối hiệu quả giữa nghiên cứu và thực tiễn sản xuất.
IV.Phát triển nông thôn bền vững thông qua hỗ trợ
Phát triển nông thôn bền vững là một mục tiêu chiến lược. Nó gắn liền với an ninh lương thực Việt Nam. Các chính sách hỗ trợ nhà nước đóng vai trò then chốt. Chúng giúp cải thiện điều kiện sống và sản xuất ở khu vực nông thôn. Chương này tập trung vào các giải pháp tăng cường an ninh lương thực. Đồng thời, nó cải thiện phúc lợi cho nông dân. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn được nhấn mạnh. Đường sá, điện, thủy lợi là những yếu tố thiết yếu. Việc khuyến khích đầu tư vào hạ tầng giúp tạo động lực. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xã hội nông thôn. Chính sách hỗ trợ cần có tầm nhìn dài hạn. Nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giải pháp được đề xuất nhằm tạo ra một nông thôn thịnh vượng.
4.1. Đảm bảo an ninh lương thực và phúc lợi nông dân
An ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của quốc gia. Các chính sách hỗ trợ cần đảm bảo sản xuất đủ lương thực. Đặc biệt là các mặt hàng thiết yếu. Phát triển nông nghiệp bền vững góp phần vào an ninh lương thực Việt Nam. Đồng thời, cải thiện đời sống nông dân là mục tiêu quan trọng. Tăng thu nhập, giảm nghèo ở nông thôn. Cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục. Các chương trình hỗ trợ cần lồng ghép yếu tố xã hội. Điều này giúp nâng cao phúc lợi tổng thể của cộng đồng nông thôn. Tránh tình trạng chênh lệch giàu nghèo.
4.2. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng nông thôn
Hạ tầng là nền tảng cho phát triển nông nghiệp. Đầu tư vào đường sá, điện, nước sạch ở nông thôn. Hệ thống thủy lợi hiện đại giúp tăng năng suất. Giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Phát triển nông thôn bền vững đòi hỏi hạ tầng đồng bộ. Nâng cao khả năng tiếp cận thị trường của nông sản. Giảm chi phí vận chuyển, bảo quản. Khuyến khích tư nhân và FDI đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp.
V.Khung pháp lý và điều chỉnh chính sách hỗ trợ
Chương này đề xuất các quan điểm và giải pháp. Chúng hoàn thiện hỗ trợ nhà nước đối với nông dân Việt Nam. Đặc biệt sau gia nhập WTO. Việc rà soát các cam kết WTO là cần thiết. Các quy định quốc tế phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Khung pháp lý hiện hành cần được xem xét lại. Nó phải đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Đề xuất các điều chỉnh chính sách phù hợp thực tiễn. Nó cần đáp ứng nhu cầu phát triển của nông nghiệp. Đồng thời, nó phải bảo vệ lợi ích của nông dân. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp trợ cấp nông dân sau WTO phát huy hiệu quả. Các giải pháp bao gồm cả cải cách thủ tục hành chính. Nó cũng có sự tăng cường năng lực cán bộ quản lý. Sự minh bạch trong thực hiện chính sách được đề cao.
5.1. Rà soát cam kết WTO và quy định quốc tế
Việt Nam phải liên tục rà soát các cam kết. Điều chỉnh chính sách hỗ trợ phù hợp với quy định WTO. Tránh các tranh chấp thương mại không cần thiết. Đảm bảo các trợ cấp nông dân sau WTO nằm trong giới hạn cho phép. Nắm vững "hộp xanh", "hộp hổ phách" của WTO. Xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Tạo điều kiện cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Tăng cường hợp tác quốc tế trong xây dựng chính sách. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước thành công.
5.2. Đề xuất điều chỉnh chính sách phù hợp thực tiễn
Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với từng vùng miền. Tập trung hỗ trợ các sản phẩm chủ lực quốc gia. Ưu tiên các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao. Khuyến khích liên kết chuỗi giá trị. Điều chỉnh chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam phải dựa trên đánh giá thực tiễn. Lắng nghe ý kiến của nông dân, doanh nghiệp. Tạo cơ chế phản hồi và điều chỉnh nhanh chóng. Mục tiêu là phát huy tối đa hiệu quả nguồn lực nhà nước. Đảm bảo sự công bằng và bền vững.
VI.Tác động của WTO đến ngành nông nghiệp Việt Nam
Gia nhập WTO là một bước ngoặt lớn. Nó mang lại cả cơ hội và thách thức cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Chương này phân tích chi tiết các tác động này. Cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu là rất lớn. Đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp cũng tăng lên. Tuy nhiên, thách thức cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu cũng rất gay gắt. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng cao. Nông dân Việt Nam phải đối mặt với áp lực lớn. Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp là cần thiết. Nó giúp thích ứng với môi trường mới. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần đóng vai trò then chốt. Nó giúp nông dân tận dụng cơ hội. Đồng thời, nó giúp họ vượt qua thách thức. An ninh lương thực Việt Nam luôn được đặt lên hàng đầu. Các giải pháp phải đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó cân bằng giữa hội nhập và bảo vệ sản xuất trong nước.
6.1. Cơ hội mở rộng thị trường và đầu tư
Gia nhập WTO mở ra cánh cửa cho xuất khẩu nông sản. Các rào cản thương mại giảm bớt. Nông sản Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế lớn hơn. Điều này thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào nông nghiệp. Các doanh nghiệp nước ngoài mang theo vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Điều này giúp tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại. Nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản.
6.2. Thách thức cạnh tranh và điều chỉnh sản xuất
Bên cạnh cơ hội, ngành nông nghiệp đối mặt thách thức lớn. Sản phẩm nước ngoài tràn vào thị trường nội địa. Giá cả cạnh tranh, yêu cầu chất lượng cao. Nông dân Việt Nam cần thích nghi nhanh chóng. Cần có sự tái cơ cấu ngành nông nghiệp mạnh mẽ. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp. Đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần giúp nông dân vượt qua thách thức này. Đảm bảo an ninh lương thực Việt Nam. Duy trì sự ổn định của sản xuất trong nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị (Mã số: 62 31 01 01) của tác giả Hồ Thanh Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Nguyễn Đình Kháng và TS. Mai Văn Bảo tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (Hà Nội, 2014), mang tiêu đề: "Hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO". Nghiên cứu đặt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ ngày 11/01/2007. Việc thực thi Hiệp định Nông nghiệp (AoA - Agreement on Agriculture) buộc Nhà nước phải cắt giảm triệt để các biện pháp trợ cấp bóp méo thương mại và dỡ bỏ trợ cấp xuất khẩu trực tiếp, đặt nền nông nghiệp quy mô nhỏ trước áp lực cạnh tranh gay gắt ngay tại thị trường nội địa lẫn thị trường toàn cầu.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) then chốt được xác định là: Các công trình trước đây (Vũ Văn Phúc & Trần Thị Minh Châu, 2008; Nguyễn Cúc & Hoàng Văn Hoan, 2009; Đoàn Xuân Thủy, 2011) chủ yếu khảo cứu chính sách giai đoạn tiền WTO (1989–2006) hoặc mới tiếp cận ở giai đoạn đầu hội nhập, chưa phân tích toàn diện tác động thực tế của việc thực thi đầy đủ các cam kết WTO đối với nông hộ trong chuỗi giá trị nông sản. Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận và khung pháp lý quốc tế về hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân trong điều kiện tuân thủ cam kết WTO được định hình như thế nào? -> H1: Sự can thiệp của Nhà nước phải chuyển dịch căn bản từ trợ cấp trực tiếp sang trợ cấp gián tiếp hợp pháp thuộc Hộp Xanh (Green Box).
- RQ2: Thực trạng các chính sách hỗ trợ nông dân tại các vùng trọng điểm (Đồng bằng sông Hồng - ĐBSH và Đồng bằng sông Cửu Long - ĐBSCL) giai đoạn 2007–2013 bộc lộ những hạn chế và nghịch lý kinh tế nào? -> H2: Tốc độ tăng trưởng nông nghiệp suy giảm và rủi ro tái nghèo gia tăng do chính sách hỗ trợ còn phân tán, thiếu đồng bộ và chậm thích ứng với quy tắc thị trường mở.
- RQ3: Hệ thống quan điểm và giải pháp nào đảm bảo tính tương thích với quy định WTO vừa nâng cao năng lực cạnh tranh và phúc lợi cho nông dân? -> H3: Mô hình hỗ trợ tích hợp đa cấp (đất đai, tín dụng vi mô, khoa học công nghệ, kết cấu hạ tầng và liên kết chuỗi) sẽ tối ưu hóa năng lực nội sinh của nông hộ.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về sở hữu toàn dân và địa tô, lý thuyết thất bại thị trường của Pigou & Samuelson, lý thuyết kinh tế nông nghiệp đang phát triển của Colman & Young (1989) và Frank Ellis (1992). Về phạm vi, luận án tập trung khảo sát thực địa tại ĐBSH và ĐBSCL từ năm 2007 đến 2014 với dữ liệu thứ cấp kéo dài từ năm 2000 đến 2013, mang ý nghĩa học thuật và chính sách đặc biệt quan trọng trong việc tái định hình quan hệ Nhà nước - Nông dân thời kỳ hậu gia nhập WTO.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu được tổng hợp qua 3 dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu lý thuyết kinh tế nông nghiệp quốc tế: David Colman & Trevor Young (1989) thiết lập các mô hình lượng hóa phúc lợi nông dân và tác động của biến dạng thị trường; Frank Ellis (1992) phân tích can thiệp công vào đầu vào (thủy lợi, phân bón, cơ giới hóa) và đầu ra (chế biến, thương mại); Harry T. Oshima (1993) luận giải vai trò nông nghiệp lúa nước trong quá trình công nghiệp hóa tại châu Á gió mùa; Palanivel (2006) đề xuất tăng chi tiêu công cho hạ tầng, nghiên cứu - khuyến nông và cải cách phân bổ tài sản đất đai để thúc đẩy tăng trưởng vì người nghèo.
- Dòng nghiên cứu chính sách nông nghiệp và nông dân trong nước: Đặng Kim Sơn (2006, 2008) chỉ ra nghịch lý nông nghiệp tăng trưởng theo chiều rộng nhưng nông hộ nhỏ manh mún chịu nhiều bất lợi; Vũ Dũng (2012) phân tích nhóm nông dân yếu thế thiếu đất, thiếu vốn trong kinh tế thị trường; Hoàng Ngọc Hòa (2009, 2010) và Võ Tòng Xuân (2011) nhấn mạnh tính cấp thiết của liên kết chuỗi giá trị và cơ chế bảo hộ hợp pháp cho người trồng lúa.
- Dòng nghiên cứu cam kết WTO và chính sách bảo hộ: Lê Bộ Lĩnh (2006) phân tích bối cảnh Vòng đàm phán Doha; Báo cáo CIEM & Oxfam (2011) chỉ ra rằng hơn 80% nông hộ Việt Nam sở hữu dưới 0,5 ha đất, dễ bị tổn thương trước biến động giá toàn cầu; Lưu Đức Khải và Trương Đình Tuyển (2012) cảnh báo ngành nông nghiệp nhận được quá ít hỗ trợ và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt ngay trên sân nhà.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: Trường phái tự do hóa thương mại hoàn toàn (ủng hộ rút triệt để trợ cấp để thị trường tự điều tiết) và Trường phái can thiệp cấu trúc (khẳng định Nhà nước phải duy trì vai trò kiến tạo và bảo hộ nông hộ yếu thế thông qua hàng hóa công cộng). Nghiên cứu định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng hệ thống giải pháp hỗ trợ nông dân vừa khai thác tối đa dư địa cam kết WTO (ngưỡng de minimis 10% và Hộp Xanh), vừa giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô sản xuất nông hộ siêu nhỏ với yêu cầu tiêu chuẩn hóa toàn cầu.
So sánh quốc tế cho thấy: Luận án tiếp thu kinh nghiệm của Trung Quốc (chuyển dịch trợ cấp sau gia nhập WTO 2001 sang đầu tư R&D giống và thủy lợi tập trung) và bài học của Philippines (khủng hoảng nông hộ lúa gạo do mở cửa nhanh nhưng thiếu tín dụng vi mô và logistics), từ đó định hình hướng đi đặc thù cho kinh tế nông nghiệp Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và mở rộng lý luận Kinh tế chính trị học về vai trò kinh tế của Nhà nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả đã cụ thể hóa học thuyết Mác - Lênin về địa tô và chế độ sở hữu toàn dân về đất đai (Nguyễn Đình Kháng, 2013), luận chứng rằng việc hoàn thiện quyền sử dụng, chuyển nhượng và tích tụ ruộng đất là phương thức cơ bản để biến đất đai thành nguồn vốn sống cho nông dân. Đồng thời, nghiên cứu phát triển lý thuyết về sự hỗ trợ của Nhà nước trong bối cảnh thực thi cam kết đa phương: "Hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân sau gia nhập WTO là sự hỗ trợ của Nhà nước nhằm góp phần nâng cao năng lực của nông dân để chủ động hội nhập có hiệu quả vào nền kinh tế toàn cầu, theo luật pháp và thông lệ quốc tế".
Mô hình lý thuyết thiết lập 4 mệnh đề quan hệ cốt lõi:
- Mệnh đề 1: Hỗ trợ đầu vào gián tiếp (khoa học công nghệ, giống, hạ tầng thủy lợi) thuộc Hộp Xanh có tương quan thuận mạnh mẽ nhất với năng suất và chất lượng nông sản xuất khẩu.
- Mệnh đề 2: Tiếp cận tín dụng ưu đãi và bảo hiểm nông nghiệp giúp giảm thiểu tỷ lệ tổn thương và nguy cơ tái nghèo của nông hộ trước rủi ro thị trường và thiên tai.
- Mệnh đề 3: Tích tụ ruộng đất hợp lý trên nền tảng hạn mức giao đất mới (Luật Đất đai 2013) là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy kinh tế trang trại và ứng dụng VietGAP.
- Mệnh đề 4: Sự phối hợp đồng bộ giữa "Bốn nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông) quyết định mức phân bổ giá trị gia tăng công bằng cho người trực tiếp canh tác.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết thể chế kinh tế nông nghiệp, (2) Khung quy tắc thương mại nông nghiệp quốc tế (AoA/WTO), và (3) Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Cách tiếp cận này giúp phân tích đa tầng từ cấp độ vĩ mô (chính sách tài khóa, thuế quan, đàm phán thương mại) đến cấp độ vi mô (hành vi và khả năng tiếp cận chính sách của nông hộ). Phạm vi giới hạn lý thuyết được xác lập rõ: Tập trung vào hỗ trợ kinh tế (sản xuất, chế biến, lưu thông, tiêu thụ nông sản chủ lực) tại hai vùng nông nghiệp trọng điểm ĐBSH và ĐBSCL, không bao quát sâu các chính sách phúc lợi xã hội phi sản xuất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và lịch sử kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và chủ nghĩa thực chứng (Positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) được triển khai bài bản: Định tính để phân tích thể chế, cam kết WTO và văn bản quy phạm pháp luật; Định lượng để đánh giá tăng trưởng, cơ cấu xuất khẩu, mức độ tiếp cận vốn và biến động thu nhập nông hộ.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Hệ thống chính sách của Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và PTNT, Ngân hàng Nhà nước, các cam kết biểu thuế và trợ cấp WTO.
- Cấp độ trung gian: Cán bộ quản lý nông nghiệp cấp tỉnh, huyện, xã; Hiệp hội ngành hàng (VFA), các viện nghiên cứu (IPSARD).
- Cấp độ vi mô: Nông hộ sản xuất lúa gạo, thủy sản, cây công nghiệp tại vùng ĐBSH và ĐBSCL.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Chuỗi thống kê giai đoạn 2000–2013 từ Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và PTNT, Bộ Công Thương, Hải quan, các báo cáo đánh giá 5 năm hậu WTO của CIEM và IPSARD.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi chuẩn hóa và phỏng vấn sâu chuyên gia, cán bộ quản lý địa phương và hộ nông dân tại ĐBSH và ĐBSCL.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê quốc gia, kết quả điều tra thực địa nông hộ và ý kiến đánh giá của chuyên gia kinh tế - chính trị đầu ngành.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo đánh giá mức độ đáp ứng của chính sách (Bảng 3.10) và mức độ hiểu biết về WTO của cán bộ các cấp (Hình 3.9) đạt tính nhất quán nội tại cao, bảo đảm giá trị cấu trúc và giá trị khái quát hóa.
Data và phân tích
Luận án sử dụng các công cụ phân tích thống kê mô tả, thống kê so sánh chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu và tỷ trọng trên phần mềm chuyên dụng (SPSS và MS Excel):
- Đánh giá tốc độ tăng trưởng GDP nông nghiệp bình quân các giai đoạn 2000–2006, 2007–2012 và 2013.
- Phân tích cơ cấu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào nông nghiệp giai đoạn 2008–2012.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks) qua việc so sánh đối chứng giữa các vùng sinh thái nông nghiệp có mức độ thương mại hóa khác nhau (ĐBSH đại diện cho thâm canh lúa nước truyền thống, ĐBSCL đại diện cho sản xuất nông sản hàng hóa xuất khẩu quy mô lớn).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế nông nghiệp có xu hướng suy giảm hậu WTO: Dữ liệu chỉ ra: "sau gần 8 năm gia nhập WTO, GDP của ngành nông nghiệp không ngừng tăng trong giai đoạn 2000-2012, song tốc độ có xu hướng giảm đi. Giai đoạn 2000-2006 đạt 3,81%/năm nhưng giai đoạn 2007-2012 lại có xu hướng giảm nhẹ với con số 3,26%/năm và chỉ còn 2,81% năm 2013".
- Tăng trưởng giá trị xuất khẩu nông sản chững lại: Nghiên cứu chứng minh: "tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu giai đoạn 5 năm trước gia nhập WTO đạt 18,4%/năm, cao hơn hẳn so với con số 15,6%/năm của 5 năm sau khi gia nhập WTO. Trong đó, tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu của lâm sản giảm mạnh, nhất từ 36,8%/năm giai đoạn trước xuống còn 13,1%/năm giai đoạn sau. Giá trị xuất khẩu thủy sản và nông sản giảm nhẹ hơn (thủy sản từ 13,1%/năm xuống 10,1%/năm và nông sản từ 17,3%/năm xuống 13,1%/năm)".
- Nghịch lý thu nhập và sự gia tăng nguy cơ tái nghèo: Mặc dù kim ngạch xuất khẩu nông sản liên tục xuất siêu, người nông dân trực tiếp sản xuất vẫn chịu thiệt thòi lớn: "số tiền tiết kiệm được của hộ gia đình ở nông thôn đạt rất thấp, chỉ vào khoảng 5 - 8 triệu đồng/hộ/năm, chiếm từ 10 - 15% tổng thu nhập của hộ. Đáng nói là, trong giai đoạn 2010 - 2012, tỷ lệ hộ nghèo không giảm và số hộ tái nghèo lại tăng lên".
- Rào cản tiếp cận nguồn lực đất đai và tín dụng: Dẫn chứng báo cáo Oxfam (2011), luận án chỉ rõ: "Với gần 8 triệu nông hộ nhỏ - chiếm hơn 80% tổng số nông hộ trên cả nước - đang sở hữu không đến nửa héc-ta đất, nông dân quy mô nhỏ và lĩnh vực nông nghiệp phải được coi là thành phần quan trọng trong quá trình phát triển nông nghiệp của đất nước". Manh mún đất đai kết hợp với việc thiếu tài sản thế chấp khiến nông dân khó tiếp cận vốn ngân hàng thương mại.
- Bất cập về nhận thức chính sách và năng lực cán bộ: Tỷ lệ lớn cán bộ quản lý địa phương tự đánh giá mức độ hiểu biết về luật chơi WTO ở mức thấp hoặc trung bình (Hình 3.9), dẫn đến việc thực thi chính sách hỗ trợ còn mang nặng tính hành chính bao cấp, chậm chuyển đổi sang các biện pháp Hộp Xanh hợp thức.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm sáng tỏ quy luật phân phối giá trị thặng dư trong nông nghiệp hội nhập; bổ sung luận cứ về mối quan hệ giữa bảo hộ nội địa hợp pháp và tính cạnh tranh quốc tế.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá hiệu quả chính sách hỗ trợ nông nghiệp dựa trên sự tương thích chuẩn mực WTO và chỉ số phúc lợi thực tế của nông hộ.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Định hình lộ trình chuyển đổi từ hỗ trợ giá đầu vào/đầu ra trực tiếp (Hộp Hổ Phách) sang hỗ trợ hệ sinh thái: bảo hiểm nông nghiệp, xúc tiến thương mại, chứng nhận VietGAP, hạ tầng kho lạnh bảo quản sau thu hoạch.
- Khuyến nghị chính sách: Hoàn thiện cơ chế hạn mức giao đất theo Luật Đất đai 2013; tái cấu trúc tín dụng theo Nghị định 41/2010/NĐ-CP; xóa bỏ cơ chế độc quyền xuất khẩu gạo nhằm phân chia lợi nhuận thỏa đáng cho người trồng lúa.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn chính:
- Giới hạn về không gian nghiên cứu: Tập trung chủ yếu vào hai vùng đồng bằng châu thổ lớn (ĐBSH và ĐBSCL), chưa phân tích sâu đặc thù kinh tế nông nghiệp của vùng Trung du miền núi phía Bắc hay Tây Nguyên (nơi chiếm tỷ trọng lớn về cây công nghiệp xuất khẩu như cà phê, hồ tiêu).
- Giới hạn về độ trễ dữ liệu: Dữ liệu thống kê dừng lại ở mốc 2013–2014, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) giai đoạn sau 2015.
- Hạn chế trong lượng hóa toàn diện mô hình kinh tế lượng phức tạp: Do hạn chế về chuỗi số liệu vi mô vi lượng bảng (panel data) hộ nông dân đồng nhất qua nhiều năm.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng:
- Đánh giá tác động của các cam kết FTA thế hệ mới đối với chính sách hỗ trợ nông nghiệp xanh và bền vững.
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE) để lượng hóa các cú sốc thương mại toàn cầu tới từng nhóm hộ nông dân.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính vi mô số hóa và chuỗi giá trị nông sản ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain).
- Mở rộng khảo cứu chính sách hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu tại các vùng sinh thái đặc thù.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các cơ sở đào tạo lý luận chính trị và kinh tế học; cung cấp luận cứ khoa học tin cậy với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế phát triển và thương mại quốc tế.
- Chuyển đổi ngành nông nghiệp: Tác động trực tiếp đến tư duy tái cơ cấu các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn như lúa gạo, thủy sản và cao su theo hướng nâng cao chất lượng và hàm lượng công nghệ thay vì chạy theo sản lượng thô.
- Ảnh hưởng chính sách cấp Nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc đánh giá, tổng kết Nghị quyết Trung ương 7 khóa X về Tam nông, góp ý hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về đất đai, tín dụng nông nghiệp và chiến lược đàm phán nông nghiệp quốc tế.
- Lợi ích xã hội: Hướng tới mục tiêu cải thiện mức tích lũy bình quân của hộ nông dân vượt ngưỡng 5–8 triệu đồng/năm, bảo đảm an sinh xã hội nông thôn và giảm thiểu phân hóa giàu nghèo.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp bài học thực tiễn quý giá từ một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển cho cộng đồng học thuật quốc tế và các nước đang trong tiến trình đàm phán gia nhập WTO.
Đối tượng hưởng lợi
Nội dung nghiên cứu mang lại giá trị trực tiếp cho 4 nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về kinh tế chính trị nông nghiệp thời kỳ hội nhập, phương pháp thu thập và tam giác hóa dữ liệu chính sách.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Khai thác khung lý thuyết tích hợp giữa học thuyết Mác - Lênin và các nguyên lý kinh tế học thương mại hiện đại làm tài liệu giảng dạy chuyên đề.
- Doanh nghiệp nông nghiệp và Hiệp hội ngành hàng (VFA, VASEP): Nắm bắt hệ thống quy định WTO, cơ chế hỗ trợ của Nhà nước để chủ động xây dựng chuỗi liên kết sản xuất - chế biến - xuất khẩu bền vững.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương, Ban Kinh tế Trung ương): Sử dụng các khuyến nghị cụ thể để thiết kế các gói chính sách hỗ trợ tương thích Hộp Xanh WTO, tối ưu hóa nguồn lực ngân sách đầu tư cho nông nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về vai trò quản lý kinh tế của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bằng cách xây dựng hệ khái niệm và nguyên tắc hỗ trợ nông dân tương thích hoàn toàn với Hiệp định Nông nghiệp của WTO. Nghiên cứu giải quyết thành công bài toán bảo đảm lợi ích cho nông dân và chủ quyền an ninh lương thực quốc gia mà không vi phạm cam kết cắt giảm trợ cấp bóp méo thương mại.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình của Vũ Văn Phúc & Trần Thị Minh Châu (2008) và Nguyễn Cúc & Hoàng Văn Hoan (2009) vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính chính sách giai đoạn chuyển đổi ban đầu, luận án kết hợp phương pháp phân tích chuỗi thời gian định lượng liên tục (2000–2013) với điều tra khảo sát thực tế đa tầng (cán bộ quản lý và nông hộ tại ĐBSH, ĐBSCL), lượng hóa rõ nét sự suy giảm tốc độ tăng trưởng và nguy cơ tái nghèo.
3. Phát hiện bất ngờ nhất với bằng chứng dữ liệu xác thực?
Nghịch lý giữa tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và phúc lợi nông dân: Sau khi gia nhập WTO, dù xuất khẩu nông sản liên tục xuất siêu nhưng tốc độ tăng trưởng GDP nông nghiệp lại giảm từ 3,81%/năm (2000–2006) xuống 3,26%/năm (2007–2012) và 2,81% (2013); xuất khẩu nông sản giảm tốc từ 17,3%/năm xuống 13,1%/năm; tích lũy của nông dân rất thấp (5–8 triệu đồng/hộ/năm) và tỷ lệ tái nghèo giai đoạn 2010–2012 lại gia tăng.
4. Quy trình nhân rộng nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp không?
Có. Luận án thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả chính sách rõ ràng, cấu trúc bảng hỏi điều tra cán bộ và nông dân chuẩn hóa, cùng danh mục các chỉ tiêu thống kê ngành nhất quán, cho phép nhân rộng nghiên cứu tại các địa bàn nông nghiệp khác như Tây Nguyên hay Duyên hải miền Trung.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Chương trình nghiên cứu định hình lộ trình: (1) Đánh giá tương tác giữa thể chế hỗ trợ nông nghiệp với các FTA thế hệ mới; (2) Tích hợp chính sách ứng phó biến đổi khí hậu vào danh mục trợ cấp Hộp Xanh; (3) Thể chế hóa kinh tế hợp tác kiểu mới và chuyển đổi số trong nông nghiệp nông thôn giai đoạn 2015–2025.
Kết luận
Tổng kết lại, công trình luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Thanh Thủy mang lại 6 đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật:
- Hệ thống hóa và xác lập hệ khái niệm, nội dung, hình thức, nguyên tắc hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân sau gia nhập WTO trên nền tảng lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện, khách quan về thực trạng hỗ trợ nông dân tại ĐBSH và ĐBSCL giai đoạn 2007–2013 với hệ thống số liệu định lượng xác thực.
- Chỉ rõ những mâu thuẫn nội tại và rào cản thể chế khiến chính sách hỗ trợ chưa phát huy hiệu quả tối ưu, đặc biệt là sự suy giảm tốc độ tăng trưởng và mức tích lũy của hộ nông dân.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ các quốc gia châu Á có điều kiện tương đồng để vận dụng linh hoạt vào Việt Nam.
- Đề xuất hệ quan điểm chỉ đạo và nhóm giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm tận dụng tối đa các công cụ trợ cấp hợp pháp của WTO (Hộp Xanh, ngưỡng de minimis).
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Chính sách nông nghiệp xanh thích ứng biến đổi khí hậu, hoàn thiện chuỗi liên kết nông sản toàn cầu và cải cách thể chế đất đai - tín dụng nông thôn trong thời kỳ hội nhập toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỒ THANH THỦY HỖ TRỢ TR CỦA A NHÀ NƯỚC N C ĐỐII VỚI V I NÔNG DÂN VIỆT VI T NAM SAU GIA NHẬP NH P WTO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỒ THANH THỦY HỖ TRỢ TR CỦA A NHÀ NƯỚC N C ĐỐII VỚI V I NÔNG DÂN VIỆT VI T NAM SAU GIA NHẬP NH P WTO Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1) GS, TS Nguyễn Đình Kháng 2) TS Mai Văn Bảo HÀ NỘI – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN HỒ THANH THỦY DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN AFTA : Khu vực mậu dịch tự do ASEAN BHNN : Bảo hiểm nông nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GAP : Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HTX : Hợp tác xã IPSARD : Viện Chính sách và chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn KH - CN : Khoa học - công nghệ NDT : Nhân dân tệ NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSNN : Ngân sách nhà nước USD : Đô la Mỹ VFA : Hiệp hội Lương thực Việt Nam WTO : Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Tên bảng, hình Trang I.1: Các loại hình hỗ trợ nông nghiệp trong nước theo Hiệp định 24 Nông nghiệp của WTO Bảng 3.1: Hạn mức giao đất theo quy định của Luật Đất đai 2013 57 Bảng 3.2: Dân số nông thôn và bình quân đất nông nghiệp trên đầu 62 người Bảng 3.3: Những khó khăn khi nông dân tiếp cận với các nguồn vốn 74 của các tổ chức tín dụng Bảng 3.4: Số xã, thôn có điện chia theo vùng 77 Bảng 3.5: Giao thông nông thôn theo vùng 78 Bảng 3.6: Nhà văn hóa, hệ thống loa truyền thanh ở nông thôn phân 80 theo vùng Bảng 3.7 Vốn đầu tư trực tiếp ngoài trong nông nghiệp sau gia nhập 83 WTO Bảng 3.8: Danh sách các nông sản xuất khẩu chủ lực của nước ta từ 88 2006 - 2013 Bảng 3.9: Tỷ trọng của giá trị nông sản xuất khẩu/tổng giá trị xuất khẩu 95 Bảng 3.10: Mức độ đáp ứng của một số chính sách hỗ trợ đối với nông dân 107 II.1: Ý kiến của nông dân về nguyên nhân khiến chính sách thu 62 hồi đất không thỏa đáng Hình 3.2: Tỷ lệ xã có trường học phân theo vùng 79 Hình 3.3: Đánh giá tác động của hỗ trợ xây dựng kết cấu hạ tầng đối 81 với sự phát triển nông nghiệp, nông thôn và nâng cao đời sống nông dân Hình 3.4: Cơ cấu FDI phân theo ngành, giai đoạn 2008 - 2012 83 Hình 3.5: Giá trị của một số nông sản xuất khẩu chủ lực của nước ta 89 từ 2006 - 2013 Hình 3.6: Tác động của chính sách phát triển KH - CN đối với sự 91 phát triển nông nghiệp, nông thôn và nâng cao đời sống nông dân Hình 3.7: Tăng trưởng tổng giá trị nông sản xuất khẩu và giá trị xuất 96 khẩu chung Hình 3.8: Nhận xét của cán bộ các cấp về cơ chế, chính sách của Nhà 108 nước đối với nông nghiệp, nông dân và nông thôn Hình 3.9: Tỷ lệ cán bộ các cấp tự đánh giá mức độ hiểu biết về WTO 114 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HỖ 6 TRỢ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NÔNG DÂN 1. Tình hình nghiên cứu của một số tác giả nước ngoài 6 1. Tình hình nghiên cứu của một số tác giả trong nước 7 1. Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu đã công bố và vấn đề 17 đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu Chương 2.
NHỮNG CĂN CỨ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỖ TRỢ CỦA NHÀ 20 NƯỚC ĐỐI VỚI NÔNG DÂN SAU GIA NHẬP TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI 2. Hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân trong thực hiện các cam kết 20 gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới 2. Căn cứ để Nhà nước thực hiện hỗ trợ đối với nông dân sau gia nhập 35 Tổ chức Thương mại thế giới 2. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân và 46 bài học có ý nghĩa đối với Việt Nam Chương 3.
THỰC TRẠNG HỖ TRỢ CỦA NHÀ NƯỚC VIỆT NAM ĐỐI VỚI 56 NÔNG DÂN TRONG THỰC HIỆN CAM KẾT GIA NHẬP TỔ CHƯC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI 3. Tình hình thực hiện hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân sau gia 56 nhập Tổ chức Thương mại thế giới 3. Đánh giá chung về hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân gia nhập 104 Tổ chức Thương mại thế giới Chương 4. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỖ TRỢ CỦA NHÀ 117 NƯỚC ĐỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM SAU GIA NHẬP TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI 4.
Quan điểm hoàn thiện hỗ trợ đối với nông dân Việt Nam sau gia nhập 117 Tổ chức Thương mại thế giới 4. Giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân Việt Nam trong 121 thực hiện cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới KẾT LUẬN 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực tiễn lịch sử Việt Nam đã cho thấy nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn chiếm một vị trí trọng yếu trong quá trình xây dựng phát triển đất nước. Bởi vì, không có sự ổn định của đất nước khi nông thôn còn bất ổn; không có sự sung túc của quốc gia khi nông dân còn nghèo, đói; không có hiện đại hóa nền kinh tế quốc dân khi nông nghiệp còn lạc hậu, kém phát triển.
Nông nghiệp, nông dân, nông thôn là những vấn đề luôn được Đảng, Nhà nước Việt Nam quan tâm trong suốt quá trình xây dựng, bảo vệ Tổ quốc cũng như trong công cuộc đổi mới toàn diện nền kinh tế đất nước. Điều đó đã được khẳng định qua các kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc cũng như trong các Nghị quyết của Đảng. Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương lần thứ 7 (khóa X) ngày 5/8/2008 thể hiện quyết tâm chính trị cao nhất của Đảng và Nhà nước về vai trò của nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Đây cũng là Nghị quyết hợp với ý Đảng, lòng dân, đã thực sự tạo ra những động lực mới cho khu vực này.
Nhờ đó đã khơi dậy tính tích cực, năng động, sáng tạo và sự nỗ lực phấn đấu vượt bậc của nông dân, làm cho nông nghiệp nước ta đạt được những bước tiến quan trọng về nhiều mặt, Việt Nam trở thành quốc gia có vị thế trên thị trường thế giới với một số mặt hàng nông sản chủ lực như lúa gạo, thủy sản, cà phê, tiêu, cao su… Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản luôn xuất siêu và ngày càng tăng, kể cả trong những giai đoạn khó khăn, góp phần cân đối cán cân thương mại của Việt Nam. Người nông dân Việt Nam có thể tự hào vì đã và đang làm tốt vai trò của mình trong việc xây dựng và phát triển nền nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững, đảm bảo an ninh lương thực. Tuy vậy, những tiến bộ và kết quả đã đạt được chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế của nông nghiệp, nông dân, nông thôn nước ta. Qua thực tế sau gần 30 năm đổi mới và 8 năm thực hiện cam kết của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) cho thấy: sản xuất nông nghiệp, đời sống nông dân, kinh tế nông thôn nước ta phát triển chưa bền vững, tốc độ tăng trưởng của nông nghiệp có xu hướng giảm dần, năng lực cạnh tranh thấp, chưa phát huy tốt các nguồn lực.
Khi phải tuân thủ các luật chơi chung của WTO 2 thì nông nghiệp nước ta ngày càng bộc lộ rõ những hạn chế, yếu kém. Mặt khác, nông nghiệp Việt Nam còn phải đối mặt với những thách thức không nhỏ đến từ tác động tiêu cực của toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế và những tác động bất lợi của sự biến đổi thời tiết, khí hậu cùng những mặt trái của quá trình CNH, HĐH, đô thị hóa. Các số liệu đã công bố cho thấy, sau gần 8 năm gia nhập WTO, GDP của ngành nông nghiệp không ngừng tăng trong giai đoạn 2000-2012, song tốc độ có xu hướng giảm đi. Giai đoạn 2000-2006 đạt 3,81%/năm nhưng giai đoạn 2007-2012 lại có xu hướng giảm nhẹ với con số 3,26%/năm và chỉ còn 2,81% năm 2013.
Về thương mại ngành nông nghiệp, tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu giai đoạn 5 năm trước gia nhập WTO đạt 18,4%/năm, cao hơn hẳn so với con số 15,6%/năm của 5 năm sau khi gia nhập WTO. Trong đó, tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu của lâm sản giảm mạnh, nhất từ 36,8%/năm giai đoạn trước xuống còn 13,1%/năm giai đoạn sau. Giá trị xuất khẩu thủy sản và nông sản giảm nhẹ hơn (thủy sản từ 13,1%/năm xuống 10,1%/năm và nông sản từ 17,3%/năm xuống 13,1%/năm) [12], [92]. Thực tế, sau gia nhập WTO đời sống nông dân có nhiều thay đổi nhưng nhiều hộ còn nghèo hơn cả trước khi gia nhập WTO.
Tốc độ tăng về thu nhập của nông dân có xu hướng chững lại và không đều nhau giữa các khu vực, giảm dần so với các lĩnh vực kinh tế khác, số tiền tiết kiệm được của hộ gia đình ở nông thôn đạt rất thấp, chỉ vào khoảng 5 - 8 triệu đồng/hộ/năm, chiếm từ 10 - 15% tổng thu nhập của hộ. Đáng nói là, trong giai đoạn 2010 - 2012, tỷ lệ hộ nghèo không giảm và số hộ tái nghèo lại tăng lên [86]. Dường như một bộ phận không nhỏ người nông dân vẫn đang đứng “bên lề” trong thụ hưởng thành quả của công cuộc đổi mới, sự hy sinh của họ chưa được đền đáp xứng đáng. Hơn thế nữa, trong tiến trình hội nhập WTO, nhiều ưu đãi trong lĩnh vực nông nghiệp và các biện pháp hỗ trợ xuất khẩu nông sản không phù hợp WTO đã và đang phải bãi bỏ.
Trong khi chúng ta vừa phải thích ứng với các hệ thống mới đang hình thành thì thách thức cạnh tranh lại đến ngay trên sân nhà.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thanh Thủy (2014). Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/ho-tro-nha-nuoc-nong-dan-viet-nam-sau-gia-nhap-wto-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau khi gia nhập WTO: chính sách, ưu đãi và hiệu quả triển khai thực tế.
Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.