Luận án TS Hồ Thanh Thủy: Hỗ trợ Nhà nước nông dân Việt Nam sau WTO

Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau khi gia nhập WTO: chính sách, ưu đãi và hiệu quả triển khai thực tế.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu các chính sách hỗ trợ nhà nước đối với nông dân Việt Nam sau gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đây là một giai đoạn quan trọng, mang lại nhiều thay đổi cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh, cơ sở lý luận và thực tiễn của các chính sách này. Phân tích rõ ràng các cam kết quốc tế và ảnh hưởng của chúng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần được điều chỉnh để tuân thủ quy định WTO. Mục tiêu là bảo vệ và nâng cao đời sống nông dân. Các loại hình hỗ trợ được phân loại theo chuẩn quốc tế. Điều này giúp đánh giá hiệu quả và định hướng phát triển. Nghiên cứu cũng đúc rút kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, đưa ra những bài học phù hợp cho Việt Nam. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản.

1.1. Bối cảnh gia nhập WTO và cam kết quốc tế

Việt Nam chính thức gia nhập WTO vào năm 2007. Sự kiện này mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho ngành nông nghiệp. Nông dân Việt Nam đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn. Quốc gia cam kết tuân thủ các quy định của Hiệp định về Nông nghiệp của WTO. Các cam kết này ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Nhà nước cần điều chỉnh các chương trình trợ cấp nông dân sau WTO. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ quy định quốc tế. Đồng thời, quốc gia phải bảo vệ lợi ích của nông dân trong nước. Việc nắm vững bối cảnh này rất quan trọng. Nó định hình các chiến lược phát triển nông nghiệp giai đoạn hậu WTO.

1.2. Khái niệm và phân loại hỗ trợ nông nghiệp

Hỗ trợ nhà nước cho nông dân bao gồm nhiều hình thức. Có thể là trợ cấp trực tiếp hoặc gián tiếp. Trợ cấp trực tiếp bao gồm hỗ trợ giá, thu nhập. Trợ cấp gián tiếp tập trung vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu, khuyến nông. Hiệp định về Nông nghiệp của WTO phân loại hỗ trợ thành các hộp: Hộp xanh, Hộp hổ phách, Hộp xanh lam. Hộp xanh cho phép hỗ trợ không bóp méo thương mại. Hộp hổ phách bị hạn chế. Việc phân loại giúp quốc gia xây dựng chính sách phù hợp. Chính sách hỗ trợ cần minh bạch, hiệu quả. Nó phải thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản là mục tiêu cuối cùng. Các chính sách này cũng góp phần phát triển nông thôn bền vững.

II.Thực trạng hỗ trợ nông dân Việt Nam sau WTO

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước Việt Nam. Các chính sách này đã được triển khai sau khi gia nhập WTO. Đánh giá chi tiết các hình thức hỗ trợ tài chính và phi tài chính. Nó bao gồm tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp, bảo hiểm nông nghiệp, phát triển hạ tầng nông thôn. Ngoài ra, khuyến nông và chuyển giao công nghệ cũng là trọng tâm. Nghiên cứu đánh giá mức độ đáp ứng của các chính sách này đối với nông dân. Tác động của WTO đến nông nghiệp Việt Nam được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều số liệu và bảng biểu được sử dụng. Chúng minh họa cho thực trạng đầu tư và hiệu quả các chương trình. Thách thức và cơ hội hội nhập WTO cũng được đề cập. Các phân tích giúp nhận diện những hạn chế còn tồn tại. Nó cũng chỉ ra những thành công đạt được. Từ đó, có cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện. Đảm bảo trợ cấp nông dân sau WTO phát huy hiệu quả tối đa.

2.1. Các hình thức hỗ trợ tài chính và phi tài chính

Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. Hỗ trợ tài chính bao gồm tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp. Các chương trình giảm lãi suất, bảo lãnh vay vốn được áp dụng. Chính sách bảo hiểm nông nghiệp cũng được thử nghiệm. Hỗ trợ phi tài chính tập trung vào phát triển hạ tầng. Đầu tư vào thủy lợi, giao thông nông thôn rất quan trọng. Khuyến nông và chuyển giao công nghệ là một trụ cột khác. Đào tạo nghề cho nông dân giúp nâng cao kỹ năng. Việc hỗ trợ giá đầu vào như phân bón cũng diễn ra. Các chính sách này nhằm giảm gánh nặng chi phí cho nông dân.

2.2. Đánh giá tác động chính sách hỗ trợ hiện hành

Các chính sách hỗ trợ mang lại những kết quả nhất định. Nhiều khu vực nông thôn được cải thiện hạ tầng. Năng suất nông nghiệp tăng lên ở một số cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Khả năng tiếp cận vốn của nông dân còn hạn chế. Đặc biệt là những hộ nghèo hoặc ở vùng sâu, vùng xa. Chính sách bảo hiểm nông nghiệp chưa phổ biến rộng rãi. Chất lượng công tác khuyến nông cần được nâng cao. Tác động của WTO đến nông nghiệp Việt Nam đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt. Trợ cấp nông dân sau WTO cần được đánh giá định kỳ. Mục tiêu là để đảm bảo phù hợp với thực tiễn sản xuất.

2.3. Thách thức và cơ hội hội nhập WTO

Gia nhập WTO mang lại cơ hội mở rộng thị trường. Nông sản Việt Nam có thể tiếp cận nhiều quốc gia hơn. Tuy nhiên, cạnh tranh trên thị trường quốc tế rất khốc liệt. Hàng hóa nhập khẩu giá rẻ gây áp lực lên sản phẩm trong nước. Nông dân Việt Nam đối mặt với các rào cản kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm. Thách thức này đòi hỏi tái cơ cấu ngành nông nghiệp mạnh mẽ hơn. Quốc gia cần tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, phải nâng cao chất lượng và thương hiệu nông sản. An ninh lương thực Việt Nam cũng là một mối quan tâm. Các chính sách hỗ trợ phải giúp nông dân vượt qua khó khăn.

III.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản

Để phát huy tối đa lợi ích từ hội nhập, việc nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản là bắt buộc. Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp. Chúng cũng tập trung vào đẩy mạnh khuyến nông và chuyển giao công nghệ. Nguồn vốn ổn định và tiếp cận kiến thức mới là yếu tố then chốt. Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp cần đi đôi với đổi mới công nghệ. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng cao, có giá trị gia tăng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam phải hướng tới mục tiêu này. Nó giúp nông dân thích nghi với thị trường toàn cầu. Đồng thời, phát triển nông thôn bền vững được đặt lên hàng đầu. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Chúng cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp

Vốn là yếu tố then chốt cho sản xuất nông nghiệp. Chính sách tín dụng cần tiếp cận dễ dàng hơn. Cần đa dạng hóa các gói vay ưu đãi. Mở rộng đối tượng và điều kiện vay vốn là cần thiết. Giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch. Hỗ trợ các hình thức thế chấp linh hoạt hơn. Tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp giúp nông dân đầu tư công nghệ mới. Nó cũng giúp mở rộng quy mô sản xuất. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản đòi hỏi nguồn vốn ổn định. Các ngân hàng thương mại cần tích cực tham gia. Liên kết giữa ngân hàng, doanh nghiệp và nông dân cần được thúc đẩy.

3.2. Đẩy mạnh khuyến nông và chuyển giao công nghệ

Khoa học - công nghệ đóng vai trò quan trọng. Khuyến nông cần tập trung vào kỹ thuật canh tác tiên tiến. Chuyển giao công nghệ giúp nông dân ứng dụng giống cây, con mới. Nó cũng giúp cải thiện quy trình sản xuất. Áp dụng các tiêu chuẩn GAP, VietGAP là cần thiết. Điều này nâng cao chất lượng và giá trị nông sản. Tránh lãng phí tài nguyên và giảm tác động môi trường. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần đầu tư mạnh vào R&D. Nâng cao năng lực cán bộ khuyến nông. Tạo cầu nối hiệu quả giữa nghiên cứu và thực tiễn sản xuất.

IV.Phát triển nông thôn bền vững thông qua hỗ trợ

Phát triển nông thôn bền vững là một mục tiêu chiến lược. Nó gắn liền với an ninh lương thực Việt Nam. Các chính sách hỗ trợ nhà nước đóng vai trò then chốt. Chúng giúp cải thiện điều kiện sống và sản xuất ở khu vực nông thôn. Chương này tập trung vào các giải pháp tăng cường an ninh lương thực. Đồng thời, nó cải thiện phúc lợi cho nông dân. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn được nhấn mạnh. Đường sá, điện, thủy lợi là những yếu tố thiết yếu. Việc khuyến khích đầu tư vào hạ tầng giúp tạo động lực. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xã hội nông thôn. Chính sách hỗ trợ cần có tầm nhìn dài hạn. Nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giải pháp được đề xuất nhằm tạo ra một nông thôn thịnh vượng.

4.1. Đảm bảo an ninh lương thực và phúc lợi nông dân

An ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của quốc gia. Các chính sách hỗ trợ cần đảm bảo sản xuất đủ lương thực. Đặc biệt là các mặt hàng thiết yếu. Phát triển nông nghiệp bền vững góp phần vào an ninh lương thực Việt Nam. Đồng thời, cải thiện đời sống nông dân là mục tiêu quan trọng. Tăng thu nhập, giảm nghèo ở nông thôn. Cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục. Các chương trình hỗ trợ cần lồng ghép yếu tố xã hội. Điều này giúp nâng cao phúc lợi tổng thể của cộng đồng nông thôn. Tránh tình trạng chênh lệch giàu nghèo.

4.2. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng nông thôn

Hạ tầng là nền tảng cho phát triển nông nghiệp. Đầu tư vào đường sá, điện, nước sạch ở nông thôn. Hệ thống thủy lợi hiện đại giúp tăng năng suất. Giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Phát triển nông thôn bền vững đòi hỏi hạ tầng đồng bộ. Nâng cao khả năng tiếp cận thị trường của nông sản. Giảm chi phí vận chuyển, bảo quản. Khuyến khích tư nhân và FDI đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp.

V.Khung pháp lý và điều chỉnh chính sách hỗ trợ

Chương này đề xuất các quan điểm và giải pháp. Chúng hoàn thiện hỗ trợ nhà nước đối với nông dân Việt Nam. Đặc biệt sau gia nhập WTO. Việc rà soát các cam kết WTO là cần thiết. Các quy định quốc tế phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Khung pháp lý hiện hành cần được xem xét lại. Nó phải đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Đề xuất các điều chỉnh chính sách phù hợp thực tiễn. Nó cần đáp ứng nhu cầu phát triển của nông nghiệp. Đồng thời, nó phải bảo vệ lợi ích của nông dân. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp trợ cấp nông dân sau WTO phát huy hiệu quả. Các giải pháp bao gồm cả cải cách thủ tục hành chính. Nó cũng có sự tăng cường năng lực cán bộ quản lý. Sự minh bạch trong thực hiện chính sách được đề cao.

5.1. Rà soát cam kết WTO và quy định quốc tế

Việt Nam phải liên tục rà soát các cam kết. Điều chỉnh chính sách hỗ trợ phù hợp với quy định WTO. Tránh các tranh chấp thương mại không cần thiết. Đảm bảo các trợ cấp nông dân sau WTO nằm trong giới hạn cho phép. Nắm vững "hộp xanh", "hộp hổ phách" của WTO. Xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Tạo điều kiện cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Tăng cường hợp tác quốc tế trong xây dựng chính sách. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước thành công.

5.2. Đề xuất điều chỉnh chính sách phù hợp thực tiễn

Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với từng vùng miền. Tập trung hỗ trợ các sản phẩm chủ lực quốc gia. Ưu tiên các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao. Khuyến khích liên kết chuỗi giá trị. Điều chỉnh chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam phải dựa trên đánh giá thực tiễn. Lắng nghe ý kiến của nông dân, doanh nghiệp. Tạo cơ chế phản hồi và điều chỉnh nhanh chóng. Mục tiêu là phát huy tối đa hiệu quả nguồn lực nhà nước. Đảm bảo sự công bằng và bền vững.

VI.Tác động của WTO đến ngành nông nghiệp Việt Nam

Gia nhập WTO là một bước ngoặt lớn. Nó mang lại cả cơ hội và thách thức cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Chương này phân tích chi tiết các tác động này. Cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu là rất lớn. Đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp cũng tăng lên. Tuy nhiên, thách thức cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu cũng rất gay gắt. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng cao. Nông dân Việt Nam phải đối mặt với áp lực lớn. Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp là cần thiết. Nó giúp thích ứng với môi trường mới. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần đóng vai trò then chốt. Nó giúp nông dân tận dụng cơ hội. Đồng thời, nó giúp họ vượt qua thách thức. An ninh lương thực Việt Nam luôn được đặt lên hàng đầu. Các giải pháp phải đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó cân bằng giữa hội nhập và bảo vệ sản xuất trong nước.

6.1. Cơ hội mở rộng thị trường và đầu tư

Gia nhập WTO mở ra cánh cửa cho xuất khẩu nông sản. Các rào cản thương mại giảm bớt. Nông sản Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế lớn hơn. Điều này thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào nông nghiệp. Các doanh nghiệp nước ngoài mang theo vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Điều này giúp tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại. Nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản.

6.2. Thách thức cạnh tranh và điều chỉnh sản xuất

Bên cạnh cơ hội, ngành nông nghiệp đối mặt thách thức lớn. Sản phẩm nước ngoài tràn vào thị trường nội địa. Giá cả cạnh tranh, yêu cầu chất lượng cao. Nông dân Việt Nam cần thích nghi nhanh chóng. Cần có sự tái cơ cấu ngành nông nghiệp mạnh mẽ. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp. Đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam cần giúp nông dân vượt qua thách thức này. Đảm bảo an ninh lương thực Việt Nam. Duy trì sự ổn định của sản xuất trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hỗ trợ của nhà nước đối với nông dân việt nam sau gia nhập wto luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỒ THANH THỦY HỖ TRỢ TR CỦA A NHÀ NƯỚC N C ĐỐII VỚI V I NÔNG DÂN VIỆT VI T NAM SAU GIA NHẬP NH P WTO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỒ THANH THỦY HỖ TRỢ TR CỦA A NHÀ NƯỚC N C ĐỐII VỚI V I NÔNG DÂN VIỆT VI T NAM SAU GIA NHẬP NH P WTO Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1) GS, TS Nguyễn Đình Kháng 2) TS Mai Văn Bảo HÀ NỘI – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN HỒ THANH THỦY DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN AFTA : Khu vực mậu dịch tự do ASEAN BHNN : Bảo hiểm nông nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GAP : Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HTX : Hợp tác xã IPSARD : Viện Chính sách và chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn KH - CN : Khoa học - công nghệ NDT : Nhân dân tệ NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSNN : Ngân sách nhà nước USD : Đô la Mỹ VFA : Hiệp hội Lương thực Việt Nam WTO : Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Tên bảng, hình Trang I.1: Các loại hình hỗ trợ nông nghiệp trong nước theo Hiệp định 24 Nông nghiệp của WTO Bảng 3.1: Hạn mức giao đất theo quy định của Luật Đất đai 2013 57 Bảng 3.2: Dân số nông thôn và bình quân đất nông nghiệp trên đầu 62 người Bảng 3.3: Những khó khăn khi nông dân tiếp cận với các nguồn vốn 74 của các tổ chức tín dụng Bảng 3.4: Số xã, thôn có điện chia theo vùng 77 Bảng 3.5: Giao thông nông thôn theo vùng 78 Bảng 3.6: Nhà văn hóa, hệ thống loa truyền thanh ở nông thôn phân 80 theo vùng Bảng 3.7 Vốn đầu tư trực tiếp ngoài trong nông nghiệp sau gia nhập 83 WTO Bảng 3.8: Danh sách các nông sản xuất khẩu chủ lực của nước ta từ 88 2006 - 2013 Bảng 3.9: Tỷ trọng của giá trị nông sản xuất khẩu/tổng giá trị xuất khẩu 95 Bảng 3.10: Mức độ đáp ứng của một số chính sách hỗ trợ đối với nông dân 107 II.1: Ý kiến của nông dân về nguyên nhân khiến chính sách thu 62 hồi đất không thỏa đáng Hình 3.2: Tỷ lệ xã có trường học phân theo vùng 79 Hình 3.3: Đánh giá tác động của hỗ trợ xây dựng kết cấu hạ tầng đối 81 với sự phát triển nông nghiệp, nông thôn và nâng cao đời sống nông dân Hình 3.4: Cơ cấu FDI phân theo ngành, giai đoạn 2008 - 2012 83 Hình 3.5: Giá trị của một số nông sản xuất khẩu chủ lực của nước ta 89 từ 2006 - 2013 Hình 3.6: Tác động của chính sách phát triển KH - CN đối với sự 91 phát triển nông nghiệp, nông thôn và nâng cao đời sống nông dân Hình 3.7: Tăng trưởng tổng giá trị nông sản xuất khẩu và giá trị xuất 96 khẩu chung Hình 3.8: Nhận xét của cán bộ các cấp về cơ chế, chính sách của Nhà 108 nước đối với nông nghiệp, nông dân và nông thôn Hình 3.9: Tỷ lệ cán bộ các cấp tự đánh giá mức độ hiểu biết về WTO 114 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HỖ 6 TRỢ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NÔNG DÂN 1. Tình hình nghiên cứu của một số tác giả nước ngoài 6 1. Tình hình nghiên cứu của một số tác giả trong nước 7 1. Khái quát kết quả các công trình nghiên cứu đã công bố và vấn đề 17 đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu Chương 2.

NHỮNG CĂN CỨ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỖ TRỢ CỦA NHÀ 20 NƯỚC ĐỐI VỚI NÔNG DÂN SAU GIA NHẬP TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI 2. Hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân trong thực hiện các cam kết 20 gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới 2. Căn cứ để Nhà nước thực hiện hỗ trợ đối với nông dân sau gia nhập 35 Tổ chức Thương mại thế giới 2. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân và 46 bài học có ý nghĩa đối với Việt Nam Chương 3.

THỰC TRẠNG HỖ TRỢ CỦA NHÀ NƯỚC VIỆT NAM ĐỐI VỚI 56 NÔNG DÂN TRONG THỰC HIỆN CAM KẾT GIA NHẬP TỔ CHƯC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI 3. Tình hình thực hiện hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân sau gia 56 nhập Tổ chức Thương mại thế giới 3. Đánh giá chung về hỗ trợ của Nhà nước đối với nông dân gia nhập 104 Tổ chức Thương mại thế giới Chương 4. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỖ TRỢ CỦA NHÀ 117 NƯỚC ĐỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM SAU GIA NHẬP TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI 4.

Quan điểm hoàn thiện hỗ trợ đối với nông dân Việt Nam sau gia nhập 117 Tổ chức Thương mại thế giới 4. Giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân Việt Nam trong 121 thực hiện cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới KẾT LUẬN 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực tiễn lịch sử Việt Nam đã cho thấy nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn chiếm một vị trí trọng yếu trong quá trình xây dựng phát triển đất nước. Bởi vì, không có sự ổn định của đất nước khi nông thôn còn bất ổn; không có sự sung túc của quốc gia khi nông dân còn nghèo, đói; không có hiện đại hóa nền kinh tế quốc dân khi nông nghiệp còn lạc hậu, kém phát triển.

Nông nghiệp, nông dân, nông thôn là những vấn đề luôn được Đảng, Nhà nước Việt Nam quan tâm trong suốt quá trình xây dựng, bảo vệ Tổ quốc cũng như trong công cuộc đổi mới toàn diện nền kinh tế đất nước. Điều đó đã được khẳng định qua các kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc cũng như trong các Nghị quyết của Đảng. Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương lần thứ 7 (khóa X) ngày 5/8/2008 thể hiện quyết tâm chính trị cao nhất của Đảng và Nhà nước về vai trò của nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Đây cũng là Nghị quyết hợp với ý Đảng, lòng dân, đã thực sự tạo ra những động lực mới cho khu vực này.

Nhờ đó đã khơi dậy tính tích cực, năng động, sáng tạo và sự nỗ lực phấn đấu vượt bậc của nông dân, làm cho nông nghiệp nước ta đạt được những bước tiến quan trọng về nhiều mặt, Việt Nam trở thành quốc gia có vị thế trên thị trường thế giới với một số mặt hàng nông sản chủ lực như lúa gạo, thủy sản, cà phê, tiêu, cao su… Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản luôn xuất siêu và ngày càng tăng, kể cả trong những giai đoạn khó khăn, góp phần cân đối cán cân thương mại của Việt Nam. Người nông dân Việt Nam có thể tự hào vì đã và đang làm tốt vai trò của mình trong việc xây dựng và phát triển nền nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững, đảm bảo an ninh lương thực. Tuy vậy, những tiến bộ và kết quả đã đạt được chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế của nông nghiệp, nông dân, nông thôn nước ta. Qua thực tế sau gần 30 năm đổi mới và 8 năm thực hiện cam kết của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) cho thấy: sản xuất nông nghiệp, đời sống nông dân, kinh tế nông thôn nước ta phát triển chưa bền vững, tốc độ tăng trưởng của nông nghiệp có xu hướng giảm dần, năng lực cạnh tranh thấp, chưa phát huy tốt các nguồn lực.

Khi phải tuân thủ các luật chơi chung của WTO 2 thì nông nghiệp nước ta ngày càng bộc lộ rõ những hạn chế, yếu kém. Mặt khác, nông nghiệp Việt Nam còn phải đối mặt với những thách thức không nhỏ đến từ tác động tiêu cực của toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế và những tác động bất lợi của sự biến đổi thời tiết, khí hậu cùng những mặt trái của quá trình CNH, HĐH, đô thị hóa. Các số liệu đã công bố cho thấy, sau gần 8 năm gia nhập WTO, GDP của ngành nông nghiệp không ngừng tăng trong giai đoạn 2000-2012, song tốc độ có xu hướng giảm đi. Giai đoạn 2000-2006 đạt 3,81%/năm nhưng giai đoạn 2007-2012 lại có xu hướng giảm nhẹ với con số 3,26%/năm và chỉ còn 2,81% năm 2013.

Về thương mại ngành nông nghiệp, tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu giai đoạn 5 năm trước gia nhập WTO đạt 18,4%/năm, cao hơn hẳn so với con số 15,6%/năm của 5 năm sau khi gia nhập WTO. Trong đó, tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu của lâm sản giảm mạnh, nhất từ 36,8%/năm giai đoạn trước xuống còn 13,1%/năm giai đoạn sau. Giá trị xuất khẩu thủy sản và nông sản giảm nhẹ hơn (thủy sản từ 13,1%/năm xuống 10,1%/năm và nông sản từ 17,3%/năm xuống 13,1%/năm) [12], [92]. Thực tế, sau gia nhập WTO đời sống nông dân có nhiều thay đổi nhưng nhiều hộ còn nghèo hơn cả trước khi gia nhập WTO.

Tốc độ tăng về thu nhập của nông dân có xu hướng chững lại và không đều nhau giữa các khu vực, giảm dần so với các lĩnh vực kinh tế khác, số tiền tiết kiệm được của hộ gia đình ở nông thôn đạt rất thấp, chỉ vào khoảng 5 - 8 triệu đồng/hộ/năm, chiếm từ 10 - 15% tổng thu nhập của hộ. Đáng nói là, trong giai đoạn 2010 - 2012, tỷ lệ hộ nghèo không giảm và số hộ tái nghèo lại tăng lên [86]. Dường như một bộ phận không nhỏ người nông dân vẫn đang đứng “bên lề” trong thụ hưởng thành quả của công cuộc đổi mới, sự hy sinh của họ chưa được đền đáp xứng đáng. Hơn thế nữa, trong tiến trình hội nhập WTO, nhiều ưu đãi trong lĩnh vực nông nghiệp và các biện pháp hỗ trợ xuất khẩu nông sản không phù hợp WTO đã và đang phải bãi bỏ.

Trong khi chúng ta vừa phải thích ứng với các hệ thống mới đang hình thành thì thách thức cạnh tranh lại đến ngay trên sân nhà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau khi gia nhập WTO: chính sách, ưu đãi và hiệu quả triển khai thực tế.

Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hỗ trợ nhà nước cho nông dân Việt Nam sau gia nhập WTO" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter