Luận án TS Kinh tế NN: Sinh kế hộ nông dân vùng ven TP Nam Định - Lê Ánh Dương
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven TP Nam Định. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp bền vững.
Kinh tế nông nghiệp
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định
Nghiên cứu này tập trung phân tích sinh kế của các hộ nông dân tại vùng ven thành phố Nam Định. Khu vực này đang chịu tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Tài liệu đánh giá thực trạng các loại vốn sinh kế (con người, vật chất, tài chính, xã hội). Đồng thời, xác định các chiến lược và hoạt động sinh kế mà hộ nông dân đang áp dụng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của họ. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm cải thiện và ổn định sinh kế cho cộng đồng nông dân. Vấn đề chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động là trọng tâm. Các hộ nông dân cần được hỗ trợ để thích ứng với môi trường đô thị đang phát triển nhanh chóng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thách thức và cơ hội. Các chính sách phát triển nông thôn bền vững được gợi mở.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Luận án có mục tiêu chung là nghiên cứu và đánh giá thực trạng sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Từ đó, đề xuất các giải pháp cải thiện sinh kế một cách bền vững. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích các loại vốn sinh kế, đánh giá chiến lược và hoạt động sinh kế. Nghiên cứu còn xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của các hộ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các xã vùng ven thành phố Nam Định, nơi có sự giao thoa mạnh mẽ giữa nông nghiệp và đô thị. Đối tượng nghiên cứu là các hộ nông dân sinh sống và hoạt động sản xuất, kinh doanh tại đây. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát trực tiếp hộ gia đình và phỏng vấn sâu với các bên liên quan. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp căn cứ cho việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp vùng ven. Đồng thời, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
1.2. Cơ sở lý luận thực tiễn sinh kế nông dân
Cơ sở lý luận của luận án dựa trên khung phân tích sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework) của DFID. Khái niệm sinh kế bao gồm các năng lực, tài sản (vốn sinh kế), hoạt động và khả năng tiếp cận các hoạt động này. Mục tiêu là giúp các hộ vượt qua cú sốc và stress. Đặc điểm sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố có sự khác biệt rõ rệt. Họ đối mặt với áp lực mất đất, ô nhiễm môi trường và cạnh tranh lao động. Tuy nhiên, họ cũng có cơ hội từ thị trường tiêu thụ đô thị và việc làm phi nông nghiệp. Các khái niệm liên quan như đô thị hóa nông thôn, chuyển đổi nghề nghiệp cũng được làm rõ. Về cơ sở thực tiễn, luận án tổng hợp kinh nghiệm từ các nghiên cứu trong và ngoài nước. Các bài học rút ra từ các địa phương khác được áp dụng để đưa ra khuyến nghị phù hợp cho Nam Định. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp.
II. Phân tích vốn sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định
Phân tích vốn sinh kế là trọng tâm để hiểu rõ năng lực thích ứng của hộ nông dân. Các loại vốn sinh kế bao gồm vốn con người, vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tài chính. Vốn con người được đánh giá qua trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và sức khỏe. Vốn vật chất bao gồm đất đai, nhà cửa, phương tiện sản xuất và tài sản gia đình. Vốn xã hội thể hiện qua các mối quan hệ cộng đồng, sự tham gia vào các hội đoàn. Vốn tài chính bao gồm tiền mặt, tiết kiệm, khả năng tiếp cận tín dụng và nguồn thu nhập đa dạng. Sự phân bổ và chuyển dịch các loại vốn này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh đô thị hóa. Nông dân vùng ven cần có sự linh hoạt trong quản lý và sử dụng vốn. Điều này giúp họ duy trì và phát triển sinh kế bền vững. Nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong từng loại vốn của các hộ nông dân.
2.1. Đánh giá vốn con người và vốn vật chất
Vốn con người của hộ nông dân vùng ven Nam Định có những đặc điểm riêng. Phần lớn lao động có kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp lâu năm. Tuy nhiên, trình độ học vấn chung còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ mới và việc làm phi nông nghiệp có kỹ năng. Sức khỏe của người lao động cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất. Các hộ đầu tư cho giáo dục con cái, coi đó là chiến lược dài hạn để nâng cao vốn con người. Vốn vật chất bao gồm đất đai, nhà ở, công cụ sản xuất và tài sản cố định. Đất nông nghiệp có xu hướng giảm nhanh do quá trình đô thị hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng. Nhà ở được cải thiện đáng kể về quy mô và tiện nghi. Tuy nhiên, đầu tư vào máy móc, công cụ sản xuất nông nghiệp còn hạn chế. Nguồn lực vật chất không đồng đều giữa các hộ, tạo ra sự phân hóa trong khả năng phát triển.
2.2. Phân tích vốn xã hội và vốn tài chính
Vốn xã hội của hộ nông dân vùng ven thể hiện qua các mối quan hệ gia đình, họ hàng, làng xóm và sự tham gia vào các tổ chức cộng đồng như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Các mối liên kết này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thông tin, kinh nghiệm và giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa có thể làm suy yếu một số mối quan hệ truyền thống. Vốn tài chính bao gồm các khoản tiền mặt, tiền gửi tiết kiệm, khả năng tiếp cận các nguồn tín dụng chính thức và không chính thức. Nguồn thu nhập của hộ nông dân ngày càng đa dạng, không chỉ từ nông nghiệp mà còn từ làm công ăn lương, kinh doanh dịch vụ nhỏ. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi còn hạn chế. Nhiều hộ phải dựa vào các kênh tín dụng không chính thức với lãi suất cao. Quản lý vốn tài chính hiệu quả là chìa khóa để duy trì sự ổn định sinh kế.
2.3. Tổng quan vốn sinh kế hộ nông dân Nam Định
Đánh giá tổng thể cho thấy các loại vốn sinh kế của hộ nông dân vùng ven Nam Định có sự chuyển dịch rõ rệt. Vốn đất đai nông nghiệp giảm, trong khi vốn con người và tài chính có xu hướng đa dạng hóa. Hộ gia đình tích cực tìm kiếm cơ hội từ các hoạt động phi nông nghiệp. Vốn xã hội vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hộ vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều giữa các loại vốn có thể tạo ra những rào cản nhất định. Ví dụ, trình độ học vấn thấp có thể hạn chế khả năng tiếp cận việc làm tốt. Việc mất đất nông nghiệp mà không có kỹ năng thay thế có thể đẩy hộ vào tình trạng khó khăn. Sự kết hợp linh hoạt và hiệu quả giữa các loại vốn là yếu tố quyết định khả năng thích ứng và phát triển bền vững của hộ. Các chính sách cần hướng đến việc tăng cường tất cả các loại vốn.
III. Chiến lược hoạt động sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định
Các hộ nông dân vùng ven Nam Định đã và đang áp dụng nhiều chiến lược sinh kế khác nhau để đối phó với những thay đổi của môi trường. Quá trình đô thị hóa đòi hỏi họ phải linh hoạt và sáng tạo. Các chiến lược này không chỉ tập trung vào việc duy trì sản xuất nông nghiệp mà còn mở rộng sang các lĩnh vực phi nông nghiệp. Điều này nhằm đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm thiểu rủi ro. Các hoạt động sinh kế được thực hiện với mục tiêu tối ưu hóa việc sử dụng các loại vốn sẵn có. Đồng thời, họ cố gắng tận dụng các cơ hội mới xuất hiện từ sự phát triển kinh tế xã hội. Việc hiểu rõ các chiến lược và hoạt động này giúp định hình các giải pháp hỗ trợ phù hợp. Phát triển nông thôn cần chú trọng đến các mô hình sinh kế bền vững. Điều này góp phần nâng cao đời sống cho người dân.
3.1. Các chiến lược sinh kế chính của hộ nông dân
Hộ nông dân vùng ven Nam Định áp dụng nhiều chiến lược sinh kế để thích ứng. Chiến lược đa dạng hóa thu nhập là phổ biến nhất. Hộ gia đình không chỉ dựa vào nông nghiệp mà còn tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Điều này bao gồm lao động tại các khu công nghiệp, kinh doanh dịch vụ nhỏ, hoặc sản xuất tiểu thủ công nghiệp tại nhà. Một chiến lược khác là chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Các hộ ưu tiên loại hình sản xuất có giá trị kinh tế cao, phù hợp với nhu cầu thị trường đô thị. Ví dụ như trồng rau an toàn, chăn nuôi đặc sản. Việc đầu tư vào giáo dục cho con cái cũng là một chiến lược dài hạn, nhằm cải thiện vốn con người. Các hộ còn có xu hướng tiết kiệm và tích lũy vốn để đầu tư vào kinh doanh hoặc mua sắm tài sản. Sự kết hợp các chiến lược này giúp các hộ giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu.
3.2. Thực trạng hoạt động sinh kế đa dạng
Hoạt động sinh kế của các hộ nông dân vùng ven Nam Định rất đa dạng và phức tạp. Hoạt động nông nghiệp truyền thống như trồng lúa vẫn duy trì, nhưng quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Nhiều hộ chuyển sang chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc nuôi trồng thủy sản nhỏ lẻ. Các hoạt động phi nông nghiệp đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tạo ra thu nhập. Lao động phổ thông, công nhân nhà máy, và dịch vụ tự do là những nguồn thu nhập chính. Một số hộ phát triển các ngành nghề phụ trợ nông nghiệp hoặc kinh doanh nhỏ lẻ. Ví dụ như buôn bán nông sản, dịch vụ sửa chữa. Sự linh hoạt trong lựa chọn hoạt động giúp các hộ giảm thiểu rủi ro từ biến động thị trường và mất đất nông nghiệp. Tỷ lệ hộ có thu nhập từ nhiều nguồn tăng đáng kể, phản ánh quá trình chuyển đổi sinh kế mạnh mẽ. Các hoạt động này cần được hỗ trợ để phát triển bền vững.
IV. Kết quả yếu tố ảnh hưởng sinh kế hộ nông dân Nam Định
Nghiên cứu đánh giá các kết quả sinh kế đạt được bởi hộ nông dân vùng ven Nam Định. Các kết quả này bao gồm mức thu nhập, an ninh lương thực, tiếp cận dịch vụ xã hội và mức độ hài lòng về cuộc sống. Bên cạnh đó, luận án cũng phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này được chia thành hai nhóm chính: yếu tố khách quan và yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan liên quan đến chính sách, môi trường tự nhiên và thị trường. Yếu tố chủ quan bao gồm đặc điểm của hộ gia đình, năng lực của chủ hộ và các nguồn lực nội tại. Việc hiểu rõ các yếu quả và yếu tố ảnh hưởng là cơ sở để đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Điều này giúp nâng cao khả năng thích ứng và phát triển bền vững cho cộng đồng nông dân.
4.1. Đánh giá kết quả sinh kế của hộ nông dân
Kết quả sinh kế của hộ nông dân vùng ven Nam Định cho thấy sự cải thiện rõ rệt về thu nhập. Đặc biệt là từ các hoạt động phi nông nghiệp. Mức sống của nhiều hộ được nâng cao, thể hiện qua nhà cửa khang trang hơn, tiện nghi sinh hoạt đầy đủ hơn. An ninh lương thực được đảm bảo. Các hộ cũng có khả năng tiếp cận tốt hơn các dịch vụ giáo dục và y tế. Tuy nhiên, vẫn còn sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hộ. Một số hộ thích nghi tốt với quá trình đô thị hóa và tìm được việc làm ổn định. Trong khi đó, những hộ khác, đặc biệt là hộ ít vốn và không có kỹ năng, gặp khó khăn trong việc chuyển đổi. Sự ổn định sinh kế vẫn là một thách thức lớn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả các nhóm hộ là mục tiêu cần đạt được.
4.2. Các yếu tố khách quan tác động đến sinh kế
Các yếu tố khách quan đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sinh kế của hộ nông dân. Chính sách quy hoạch, thu hồi đất và bồi thường của thành phố ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn đất sản xuất. Sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị tạo ra cơ hội việc làm mới, nhưng cũng gây áp lực cạnh tranh lao động và thay đổi môi trường. Biến đổi khí hậu, thiên tai và dịch bệnh cũng là những yếu tố khách quan ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Thị trường tiêu thụ nông sản và dịch vụ cũng là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế của các hoạt động sinh kế. Các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp và nghề phụ trợ có tác động tích cực. Việc ổn định môi trường kinh tế vĩ mô cũng giúp các hộ yên tâm phát triển.
4.3. Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng trực tiếp
Về phía hộ nông dân, các yếu tố chủ quan bao gồm trình độ học vấn, tuổi tác, giới tính chủ hộ, và số lượng lao động. Trình độ học vấn cao giúp các thành viên dễ dàng tìm kiếm việc làm tốt hơn và tiếp cận thông tin. Khả năng thích ứng, đổi mới và dám chấp nhận rủi ro của chủ hộ cũng quyết định sự thành công. Thái độ chủ động trong việc học hỏi kỹ năng mới và tận dụng các cơ hội là chìa khóa để chuyển đổi sinh kế. Mức độ tham gia vào các hoạt động cộng đồng cũng ảnh hưởng đến vốn xã hội và khả năng tiếp cận các nguồn lực. Việc chủ động đầu tư vào các loại vốn sinh kế của bản thân cũng là một yếu tố quan trọng. Năng lực nội tại của hộ gia đình cần được phát huy tối đa để thích nghi với thay đổi.
V. Giải pháp cải thiện sinh kế bền vững hộ nông dân Nam Định
Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích sâu sắc, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm cải thiện và ổn định sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Các giải pháp được xây dựng dựa trên quan điểm phát triển bền vững. Chúng đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường các loại vốn sinh kế. Đồng thời, hỗ trợ hộ nông dân trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Sự phối hợp giữa chính quyền các cấp, các tổ chức xã hội và bản thân hộ nông dân là yếu tố then chốt để thực hiện thành công. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra nhằm giải quyết những thách thức cụ thể mà nông dân đang phải đối mặt trong bối cảnh đô thị hóa.
5.1. Quan điểm căn cứ xây dựng giải pháp
Việc đề xuất giải pháp cải thiện sinh kế dựa trên quan điểm phát triển bền vững. Các giải pháp phải đảm bảo tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu của hộ nông dân trước các cú sốc và stress. Đồng thời, giúp họ phát triển lâu dài. Căn cứ xây dựng giải pháp bao gồm thực trạng vốn sinh kế, chiến lược sinh kế hiện tại và các yếu tố ảnh hưởng đã được phân tích. Kinh nghiệm từ các mô hình thành công trong và ngoài nước cũng được tham khảo. Các giải pháp cần phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể của vùng ven Nam Định. Sự tham gia của cộng đồng nông dân trong quá trình xây dựng và thực hiện giải pháp cũng là yếu tố quan trọng. Các giải pháp cần mang tính khả thi và có tính ứng dụng cao.
5.2. Nhóm giải pháp trọng tâm cho sinh kế
Các giải pháp trọng tâm để cải thiện sinh kế được chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất, nhóm giải pháp về phát triển vốn con người: nâng cao trình độ học vấn, đào tạo nghề phi nông nghiệp. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, kỹ năng mềm phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Thứ hai, nhóm giải pháp về chính sách đất đai và hỗ trợ sản xuất: đảm bảo quyền lợi khi thu hồi đất, có cơ chế bồi thường hợp lý. Khuyến khích phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao. Hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng giá trị cao. Thứ ba, nhóm giải pháp về phát triển thị trường và kết nối: tạo điều kiện tiếp cận tín dụng chính thức với lãi suất ưu đãi. Mở rộng kênh tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ của địa phương. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ sinh kế như tư vấn việc làm, thông tin thị trường. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng nông dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ ÁNH DƯƠNG NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA HỘ NÔNG DÂN Ở VÙNG VEN THÀNH PHỐ NAM ĐỊNH Chuyên ngà nh: Kinh tế nông nghiệp Mã số : 9 62 01 15 Người hướng dẫn khôa học: GS. Phạm Thị Mỹ Dung NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và mọi sự trích dẫn trong luận án này đã được ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Lê Ánh Dương i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân ở vùng ven thành phố Nam Định” tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các cơ quan, ban ngành, đồng nghiệp và bạn bè. Tới nay, luận án của tôi đã được hoàn thành. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Phạm Thị Mỹ Dung đã giúp đỡ tôi rất tận tình và chu đáo về chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo thành phố Nam Định, các huyện và xã vùng ven thành phố Nam Định cùng các hộ nông dân trong vùng đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Phát triển nông thôn đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, đồng thời đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ, công chức, viên chức ta ̣i Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh đã ta ̣o điề u kiê ̣n để tôi đươ ̣c ho ̣c tâ ̣p, nghiên cứu, hoàn thành luâ ̣n án này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Lê Ánh Dương ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mu ̣c lu ̣c. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.
vii Danh mục hình. ix Danh mục hộp .x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấ p thiết của đề tài.
Mu ̣c tiêu nghiên cứu. Mu ̣c tiêu chung. Mu ̣c tiêu cu ̣ thể. Đố i tươ ̣ng và pha ̣m vi nghiên cứu.
Pha ̣m vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở lý luâ ̣n và thưc̣ tiễn về sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố.
Cơ sở lý luận về sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố. Các khái niệm có liên quan. Đă ̣c điểm sinh kế của hô ̣ nông dân vùng ven thành phố. Vai trò nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố.
Nô ̣i dung nghiên cứu sinh kế hô ̣ nông dân vùng ven thành phố. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố. Cơ sở thực tiễn trong nghiên cứu. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về cải thiện sinh kế cho hộ nông dân.
Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước. Một số công trình nghiên cứu có liên quan tới đề tài. Bài học rút ra cho cải thiện sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Phương pháp nghiên cứu.
Đă ̣c điể m vùng ven thành phố Nam Định. Khái quát về thành phố Nam Định. Đặc điểm vùng ven thành phố Nam Định. Phương pháp nghiên cứu.
Tiế p câ ̣n nghiên cứu. Khung phân tích sinh kế. Phương pháp nghiên cứu. Hê ̣ thố ng chỉ tiêu nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng vốn sinh kế của các hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Vố n con người. Vốn vâ ̣t chấ t.
Vố n xã hô ̣i. Vố n tài chiń h. Đánh giá chung vốn sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Chiến lược và hoạt động sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định.
Chiến lược sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Thực trạng hoạt động sinh kế của các hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Kết quả sinh kế của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định.
Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan về phía hộ nông dân. Giải pháp cải thiện sinh kế hô ̣ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Quan điể m và căn cứ đề xuấ t giải pháp.
Giải pháp ổn định và cải thiện sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Kết luận và kiế n nghi .155 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án .156 Tài liê ̣u tham khảo .167 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viế t tắ t Nghiã tiếng Việt BQ Biǹ h quân CC Cơ cấ u CĐ Cao đẳng CN - XD Công nghiê ̣p – xây dựng CNH - HĐH Công nghiê ̣p hóa – hiê ̣n đa ̣i hóa DFID Department for International Development ĐH Đại học HND Hô ̣i nông dân HTX Hơ ̣p tác xã KCN - KĐT Khu công nghiê ̣p – khu đô thi ̣ KT – XH Kinh tế – xã hô ̣i LĐ Lao đô ̣ng NN Nông nghiê ̣p NN&PTNT Nông nghiê ̣p và Phát triể n nông thôn SL Sản lươ ̣ng SWOT Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats SX sản xuất SXKD Sản xuấ t kinh doanh THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TM - DV Thương ma ̣i – dich ̣ vu ̣ TNHH Trách nhiê ̣m hữu ha ̣n TP Thành phố TT Thị trường UBND Ủ y ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. ̣ ̉ n xuấ t theo các ngành trên điạ bàn thành phố Nam Đinh Giá tri sa ̣. Một số thông tin về vùng ven.
Một số thông tin về các xã điều tra. Ma trận SWOT. Tiêu chí đánh giá xếp hạng các loại vốn sinh kế của hộ. Thông tin chủ hộ của các hộ điều tra.
Trình đô ̣ ho ̣c vấ n của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Nhà ở các hô ̣ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Trang bị tài sản của các hô ̣ vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Quan hê ̣ và hơp̣ tác của người dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣.
Tham gia các tổ chức xã hô ̣i của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Tiết kiệm của các hộ nông dân. Thang điểm tổng hợp các loại vốn sinh kế. Hoạt động sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định.
Hoạt động sinh kế theo nhóm hộ. Các hoạt động sinh kế cụ thể của hộ. Thay đổi hoạt động sinh kế của các hộ nông dân. Thay đổi hoạt động nông nghiệp vùng ven thành phố.
Thu nhập bình quân hộ phân theo nhóm sinh kế. Thu nhập bình quân khẩu phân theo nhóm sinh kế. Số nguồn thu nhập của hộ nông dân vùng ven thành phố. Chỉ số đa dạng thu nhập của các hộ vùng ven.
Cơ cấu thu nhập của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Định. Thu nhập từ sản xuất ngành nghề. Thu nhập từ thương mại - dịch vụ của hộ. Thu nhập từ sản xuất nông nghiệp.
Kết quả và hiệu quả một số cây trồng của hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Thay đổi giá cả sản phẩm và vật tư nông nghiệp. Triǹ h đô ̣ cán bộ vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Độ tuổi của cán bộ vùng ven thành phố Nam Đinh ̣.
Hệ thống giao thông nông thôn vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Số xã vùng ven có chợ từ 2011-2015. Tiǹ h hình tiế p câ ̣n thông tin vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Mức đô ̣ quan tro ̣ng của các cơ quan chiń h quyề n và các tổ chức hô ̣i.
Triǹ h đô ̣ văn hóa của người dân. Đánh giá của người dân về công tác tâ ̣p huấ n, đào ta ̣o nghề 128. Yếu tố ảnh hưởng đế n viê ̣c đầ u tư, mở rô ̣ng quy mô sản xuấ t. Nguồ n vố n trong sản xuấ t của các hô ̣ vùng ven thành phố Nam Đinh ̣.
Phân tích SWOT với sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. 128 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Vùng ven đô với các thành phố trực thuô ̣c Trung ương. Khung phân tích sinh kế bền vững.
Khung phân tích sinh kế bền vững IFAD. Khung phân tích sinh kế bền vững UNDP. Khung phân tích sinh kế bền vững CARE. Bản đồ thành phố Nam Định.
Phân loại hộ theo sinh kế chính (%). Khung nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven thành phố. Cơ cấ u lao đô ̣ng của các hô ̣ vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Cơ cấ u đô ̣ tuổ i người dân tham gia các ngành.
Diê ̣n tić h đấ t nông nghiê ̣p vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Tỉ lệ chuyển đổi nghề nghiệp của các hộ gia đình. Nhu cầu sử dụng đất của hô ̣ dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣. Cơ cấ u vay vố n của người dân vùng ven thành phố Nam Đinh ̣.
Cơ cấu sử dụng tiền đền bù của hộ. Tổng hợp vố n sinh kế của các hộ nông dân vùng ven. Cơ cấu thu nhập của các hộ vùng ven thành phố Nam Định. Cơ cấu thu nhập của các nhóm hộ trong vùng ven.
Đánh giá của hộ dân về mức độ tìm kiếm việc làm qua các năm. Thay đổi thu nhập của các hộ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven TP Nam Định. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng ven Nam Định - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.