Luận án Tiến sĩ: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên theo hướng hiện đại

Phân tích chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên theo hướng hiện đại. Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại là quá trình tất yếu. Hoạt động này nhằm nâng cao hiệu quả, tính cạnh tranh của ngành nông nghiệp tỉnh. Việc tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên mang ý nghĩa chiến lược. Hưng Yên cần chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang quy mô lớn, ứng dụng công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền nông nghiệp bền vững. Nông nghiệp hiện đại Hưng Yên sẽ đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Nó cải thiện đời sống người dân, bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của định hướng này. Nông nghiệp tỉnh đang đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, thị trường cạnh tranh gay gắt đòi hỏi sự thay đổi. Quá trình chuyển dịch cần sự đồng bộ của nhiều yếu tố. Chính sách hỗ trợ, đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất là trọng tâm. Chuyển dịch giúp nông nghiệp Hưng Yên thích ứng tốt hơn. Ngành nông nghiệp sẽ phát triển theo hướng hiện đại hóa, bền vững.

1.1. Tầm quan trọng tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên

Tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên là nhiệm vụ cấp bách. Điều này giúp nâng cao năng suất, chất lượng nông sản. Kinh tế toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu cao về cạnh tranh. Nông nghiệp truyền thống khó duy trì ưu thế. Việc tái cơ cấu hướng tới sản xuất hàng hóa tập trung. Hưng Yên cần hình thành các vùng chuyên canh chất lượng cao. Động thái này giúp tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên. Nó tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho nông dân. Đồng thời, tái cơ cấu góp phần bảo vệ tài nguyên đất, nước. Tỉnh Hưng Yên phải phát triển nông nghiệp bền vững Hưng Yên. Điều này đảm bảo an ninh lương thực. Nó còn tạo việc làm cho kinh tế nông thôn Hưng Yên. Vai trò của tái cơ cấu là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

1.2. Mục tiêu hiện đại hóa nông nghiệp Hưng Yên

Mục tiêu hiện đại hóa nông nghiệp Hưng Yên rất rõ ràng. Hướng đến một nền nông nghiệp sản xuất quy mô lớn. Nông nghiệp hiện đại Hưng Yên cần áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các công nghệ cao, công nghệ sinh học được ưu tiên. Mục tiêu là đạt năng suất cao, chất lượng đồng đều. Đặc biệt, phải tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên. Điều này bao gồm chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm. Nông nghiệp thông minh Hưng Yên được khuyến khích. Các hệ thống quản lý sản xuất tiên tiến sẽ được triển khai. Mục tiêu còn bao gồm việc giảm thiểu tác động môi trường. Sản xuất phải an toàn, bền vững. Kết quả là nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Hưng Yên trên thị trường. Người nông dân sẽ được hưởng lợi từ chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên hiệu quả.

1.3. Lợi ích phát triển nông nghiệp bền vững Hưng Yên

Phát triển nông nghiệp bền vững Hưng Yên mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích kinh tế bao gồm tăng trưởng GDP. Nó ổn định thu nhập cho người dân. Lợi ích xã hội thể hiện ở việc tạo việc làm ổn định. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân nông thôn. Nông thôn Hưng Yên sẽ có diện mạo mới. Nông nghiệp bền vững còn bảo vệ môi trường tự nhiên. Việc sử dụng tài nguyên hiệu quả giúp giảm ô nhiễm. Nó bảo tồn đa dạng sinh học. Áp dụng các quy trình sản xuất sạch là trọng tâm. Điều này giúp phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm cho cộng đồng. Lợi ích còn thể hiện ở việc tăng cường khả năng chống chịu. Nông nghiệp Hưng Yên sẽ vững vàng hơn trước biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng cho sự phát triển hài hòa, lâu dài.

II.Thực trạng chuyển dịch nông nghiệp Hưng Yên hiện đại

Thực trạng chuyển dịch nông nghiệp Hưng Yên hiện đại có nhiều điểm đáng chú ý. Tỉnh đã đạt được một số thành tựu nhất định. Tỷ trọng nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế có xu hướng giảm. Điều này phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, nội bộ ngành nông nghiệp đã có sự chuyển dịch tích cực. Nhiều mô hình sản xuất mới được hình thành. Việc ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Hưng Yên ban đầu đã mang lại hiệu quả. Một số vùng chuyên canh cây trồng, vật nuôi trọng điểm đã xuất hiện. Sản phẩm nông sản được cải thiện về chất lượng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, thách thức lớn. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm chưa cao. Liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên còn yếu. Các vấn đề về thị trường tiêu thụ vẫn nan giải. Cơ cấu cây trồng vật nuôi Hưng Yên vẫn cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ.

2.1. Đánh giá hiện trạng cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên

Hiện trạng cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên đang trong quá trình chuyển đổi. Tỷ trọng nông, lâm, ngư nghiệp trong GRDP tỉnh giảm dần. Điều này thể hiện sự phát triển công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, giá trị sản xuất nông nghiệp vẫn tăng trưởng. Nội bộ ngành nông nghiệp có sự chuyển dịch rõ rệt. Diện tích lúa giảm, nhường chỗ cho cây ăn quả, rau màu. Các cây trồng có giá trị kinh tế cao được ưu tiên. Chăn nuôi chuyển dịch theo hướng trang trại, quy mô công nghiệp. Nuôi trồng thủy sản cũng được đầu tư mở rộng. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên. Tuy nhiên, cơ cấu kinh tế nông nghiệp vẫn chưa thực sự hiện đại. Vấn đề liên kết sản xuất, chế biến, tiêu thụ còn yếu kém. Tỷ lệ nông sản qua chế biến còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên.

2.2. Thành tựu đạt được trong chuyển dịch Hưng Yên

Trong quá trình chuyển dịch, Hưng Yên đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Sản lượng nông sản ổn định, tăng trưởng liên tục. Chất lượng nông sản được nâng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường. Một số sản phẩm chủ lực đã xây dựng được thương hiệu. Ví dụ: nhãn lồng Hưng Yên, cam Hưng Yên. Việc ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Hưng Yên được đẩy mạnh. Các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao được đưa vào sản xuất. Công nghệ tưới tiết kiệm, nhà màng, nhà lưới đã được áp dụng. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng. Các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên đã xuất hiện. Tỉnh cũng tập trung vào chuyển đổi cây trồng vật nuôi Hưng Yên. Từ đó, hình thành các vùng chuyên canh hàng hóa lớn. Thu nhập của người dân nông thôn Hưng Yên được cải thiện đáng kể.

2.3. Hạn chế thách thức đối với nông nghiệp Hưng Yên

Nông nghiệp Hưng Yên vẫn đối mặt nhiều hạn chế, thách thức. Quy mô sản xuất phần lớn còn nhỏ lẻ, phân tán. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ đồng bộ. Khả năng liên kết giữa sản xuất và thị trường yếu. Chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên chưa được hình thành rõ ràng. Việc chuyển đổi cây trồng vật nuôi Hưng Yên còn chậm. Một số cây trồng chủ lực vẫn gặp khó khăn về đầu ra. Nguồn lực đầu tư cho nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên còn hạn chế. Nông dân thiếu vốn, thiếu kiến thức về thị trường. Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Các dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi vẫn diễn biến phức tạp. Quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm chưa đồng bộ. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp toàn diện và quyết liệt hơn.

III.Giải pháp thúc đẩy nông nghiệp Hưng Yên bền vững

Các giải pháp thúc đẩy nông nghiệp Hưng Yên bền vững cần được triển khai đồng bộ. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về nông nghiệp. Chính sách hỗ trợ cần linh hoạt, phù hợp thực tiễn. Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng nông thôn, thủy lợi. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Hưng Yên. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã kiểu mới. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên từ sản xuất đến tiêu thụ. Tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao nhận thức của người dân về sản xuất bền vững. Điều này góp phần phát triển nông nghiệp Hưng Yên theo hướng hiện đại, xanh. Giải pháp phải hướng đến tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên.

3.1. Chính sách hỗ trợ tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên

Chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên. Chính quyền cần ban hành các chính sách khuyến khích. Các chính sách về đất đai cần rõ ràng, tạo điều kiện tích tụ ruộng đất. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên. Có chính sách trợ giá, bảo hiểm nông nghiệp phù hợp. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến, bảo quản nông sản. Hỗ trợ đào tạo nghề cho nông dân, nâng cao trình độ quản lý. Xây dựng các cơ chế liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, nông dân. Điều này giúp hình thành chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên chặt chẽ. Chính sách cần ưu tiên các sản phẩm OCOP Hưng Yên. Nó thúc đẩy phát triển thương hiệu địa phương. Chính sách phải tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi cơ cấu.

3.2. Đầu tư hạ tầng công nghệ nông nghiệp Hưng Yên

Đầu tư hạ tầng và công nghệ là yếu tố quan trọng cho nông nghiệp Hưng Yên. Cần hiện đại hóa hệ thống thủy lợi, giao thông nông thôn. Xây dựng các khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hưng Yên. Đầu tư vào các trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Hưng Yên. Áp dụng công nghệ thông tin, tự động hóa vào sản xuất. Sử dụng giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao. Công nghệ bảo quản, chế biến sau thu hoạch cần được ưu tiên. Điều này giúp giảm tổn thất, tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên. Hạ tầng số hóa nông nghiệp thông minh Hưng Yên cần được xây dựng. Mục tiêu là tạo ra một nền nông nghiệp hiệu quả, giảm chi phí. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3.3. Phát triển chuỗi giá trị nông sản Hưng Yên

Phát triển chuỗi giá trị nông sản Hưng Yên là giải pháp cốt lõi. Cần xây dựng các liên kết chặt chẽ từ sản xuất đến tiêu thụ. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác mạnh. Các doanh nghiệp đầu tư vào khâu chế biến, đóng gói, phân phối. Phát triển thị trường tiêu thụ nông sản trong và ngoài nước. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông sản chủ lực. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm OCOP Hưng Yên. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (GAP, ISO, HACCP). Điều này giúp nâng cao uy tín sản phẩm, mở rộng thị trường. Chuỗi giá trị hiệu quả giúp tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên. Nó ổn định đầu ra cho người nông dân. Đồng thời, nó thu hút đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên. Tạo ra động lực mới cho kinh tế nông thôn Hưng Yên.

IV.Định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên

Định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên là chiến lược dài hạn. Hướng tới một nền nông nghiệp thông minh Hưng Yên, hiệu quả. Tỉnh sẽ tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh. Đó là cây ăn quả đặc sản, rau an toàn, chăn nuôi công nghệ. Ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Hưng Yên là yếu tố xuyên suốt. Công nghệ sinh học, công nghệ thông tin được ưu tiên hàng đầu. Việc này nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, giảm chi phí sản xuất. Hưng Yên sẽ xây dựng các khu, vùng nông nghiệp công nghệ cao. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ được đẩy mạnh. Định hướng còn bao gồm việc phát triển các mô hình nông nghiệp đô thị. Nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn cũng là trọng tâm. Mục tiêu là tạo ra một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, thân thiện môi trường.

4.1. Nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên Tiềm năng

Nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên sở hữu nhiều tiềm năng phát triển. Hưng Yên có vị trí địa lý thuận lợi, gần thị trường lớn Hà Nội. Điều kiện đất đai, khí hậu phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Nguồn lao động dồi dào, cần được đào tạo chuyên sâu. Chính quyền tỉnh có định hướng rõ ràng về phát triển nông nghiệp hiện đại. Sự quan tâm của nhà nước và doanh nghiệp ngày càng tăng. Các dự án đầu tư vào nông nghiệp thông minh Hưng Yên đã bắt đầu hình thành. Tiềm năng này mở ra cơ hội lớn. Nó thu hút đầu tư, nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời, nó giúp nâng cao giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên. Tiềm năng còn ở việc xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên hoàn chỉnh. Nông nghiệp công nghệ cao sẽ là động lực chính.

4.2. Khuyến khích nông nghiệp thông minh Hưng Yên

Khuyến khích nông nghiệp thông minh Hưng Yên là một ưu tiên. Áp dụng các công nghệ IoT (Internet of Things) trong quản lý. Cảm biến, thiết bị tự động hóa giúp kiểm soát môi trường chính xác. Hệ thống quản lý trang trại thông minh được triển khai. Nó tối ưu hóa việc sử dụng nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Dữ liệu lớn (Big Data) được thu thập, phân tích. Điều này hỗ trợ ra quyết định sản xuất kịp thời. Nông nghiệp thông minh Hưng Yên giúp giảm thiểu rủi ro. Nó nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Hưng Yên cần có chính sách hỗ trợ đầu tư công nghệ số. Đào tạo nông dân sử dụng công nghệ mới. Mục tiêu là tạo ra một nền nông nghiệp hiệu quả, ít phụ thuộc vào sức người. Nông nghiệp thông minh góp phần xây dựng nông nghiệp bền vững Hưng Yên.

4.3. Nghiên cứu chuyển giao công nghệ nông nghiệp Hưng Yên

Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ là nền tảng. Hưng Yên cần tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi mới phù hợp điều kiện địa phương. Ứng dụng công nghệ sinh học trong cải tạo giống, phòng trừ dịch bệnh. Chuyển giao các quy trình sản xuất tiên tiến cho nông dân. Các mô hình trình diễn nông nghiệp công nghệ cao Hưng Yên cần được nhân rộng. Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo thường xuyên. Hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin khoa học kỹ thuật. Quỹ nghiên cứu và phát triển nông nghiệp cần được tăng cường. Đây là động lực để ứng dụng khoa học công nghệ nông nghiệp Hưng Yên. Nó thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp Hưng Yên. Kết quả là tạo ra sản phẩm chất lượng cao, có giá trị cạnh tranh.

V.Nâng cao giá trị nông sản Hưng Yên kinh tế nông thôn

Nâng cao giá trị nông sản Hưng Yên là trọng tâm phát triển. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập người dân. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế nông thôn Hưng Yên. Cần tập trung vào chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm. Các sản phẩm mới từ nông sản địa phương cần được nghiên cứu. Xây dựng thương hiệu mạnh cho các sản phẩm chủ lực. Đặc biệt, chương trình sản phẩm OCOP Hưng Yên cần được đẩy mạnh. Nông sản địa phương cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao. Mở rộng thị trường tiêu thụ cả trong và ngoài nước. Kết hợp sản xuất nông nghiệp với phát triển du lịch sinh thái. Điều này tạo thêm giá trị gia tăng cho vùng nông thôn. Nó giúp cải thiện đời sống, tạo việc làm mới. Mục tiêu là biến nông sản Hưng Yên thành sản phẩm có giá trị cao.

5.1. Tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên

Tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên là mục tiêu quan trọng. Cần đầu tư vào công nghệ chế biến sau thu hoạch. Chế biến sâu giúp chuyển đổi nông sản thô thành sản phẩm giá trị cao. Ví dụ: từ nhãn tươi thành long nhãn, nước ép nhãn. Đa dạng hóa các loại hình sản phẩm từ cùng một nguyên liệu. Nâng cao chất lượng, bao bì, mẫu mã sản phẩm. Điều này giúp nông sản cạnh tranh tốt hơn trên thị trường. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển các sản phẩm đặc trưng. Hình thành chuỗi giá trị nông nghiệp Hưng Yên hoàn chỉnh. Điều này từ sản xuất, thu mua, chế biến, đến phân phối. Nông sản Hưng Yên cần được gắn nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Đây là yếu tố then chốt để tăng doanh thu. Đồng thời, nó tạo việc làm cho kinh tế nông thôn Hưng Yên.

5.2. Phát triển sản phẩm OCOP Hưng Yên

Phát triển sản phẩm OCOP Hưng Yên là chiến lược hiệu quả. OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) giúp khai thác tiềm năng địa phương. Tỉnh cần tập trung hỗ trợ các chủ thể OCOP. Từ khâu ý tưởng, thiết kế sản phẩm, đến sản xuất và quảng bá. Các sản phẩm nông sản đặc trưng của Hưng Yên được ưu tiên. Ví dụ: nhãn lồng, cam Hưng Yên, tương bần, gà Đông Tảo. Nâng cao chất lượng, tiêu chuẩn hóa sản phẩm OCOP. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Xây dựng thương hiệu mạnh, câu chuyện sản phẩm hấp dẫn. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, kết nối tiêu thụ. Điều này giúp các sản phẩm OCOP Hưng Yên vươn xa. Nó không chỉ tăng giá trị gia tăng nông sản Hưng Yên. Nó còn góp phần quảng bá văn hóa, du lịch của tỉnh. OCOP là động lực mạnh mẽ cho kinh tế nông thôn Hưng Yên.

5.3. Phát triển kinh tế nông thôn Hưng Yên bền vững

Phát triển kinh tế nông thôn Hưng Yên cần sự bền vững. Kết hợp nông nghiệp với du lịch sinh thái, dịch vụ. Tạo ra các mô hình trang trại tổng hợp, nông nghiệp trải nghiệm. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Cải thiện cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục ở khu vực nông thôn. Đảm bảo môi trường sống xanh, sạch, đẹp. Khuyến khích các ngành nghề phụ trợ nông nghiệp phát triển. Xây dựng cộng đồng nông thôn văn minh, hiện đại. Phát triển nông nghiệp bền vững Hưng Yên là chìa khóa. Điều này giúp giảm thiểu di dân ra thành phố. Nó ổn định an sinh xã hội. Kinh tế nông thôn Hưng Yên sẽ trở thành động lực phát triển mới. Sự gắn kết giữa đô thị và nông thôn được tăng cường. Đây là hướng đi quan trọng cho Hưng Yên trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh hưng yên theo hướng hiện đại luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG MINH ĐỨC CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TỈNH HƢNG YÊN THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI – Năm 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG MINH ĐỨC CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TỈNH HƢNG YÊN THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI Chuyên ngành : Kinh tế Phát triển Mã số : 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐÌNH LONG HÀ NỘI – Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh HưngYên theo hướng hiện đại “là một công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Hoàng Minh Đức i MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Danh mục các chữ viết tắt.iv Danh mục các bảng.

vi Danh mục các hình, hộp. vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo định hướng thị trường.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến đổi mới các hình thức tổ chức và quản lý sản xuất kinh doanh theo hướng hiện đại trong chuyển dịch. Các công trình nghiên cứu liên quan đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng ứng dụng khoa học công nghệ tiến tiến, công nghệ cao. Nghiên cứu liên quan đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng phát triển nông nghiệp bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các công trình tiếp cận chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Những vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI. Cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hiện đại.Kinh nghiệm thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hiện đại. THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TỈNH HƢNG YÊN THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI.

Điều kiện tự nhiên, kinh Tế-xã hội tỉnh Hưng Yên ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh Hưng Yên theo hướng hiện đại. Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh Hưng Yên theo hướng hiện đại. 112 ii CHƢƠNG 4.

ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TỈNH HƢNG YÊN THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI. Tác động của bối cảnh quốc tế, trong nước đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh Hưng Yên theo hướng hiện đại. Quan điểm và định hướng về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh Hưng Yên theo hướng hiện đại. Giải pháp chủ yếu nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên theo hướng hiện đại đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030 .151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.165 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ AEC : Cộng đồng kinh tế ASEAN (Asean Economic Community) ATVSTP : An toàn vệ sinh thực phẩm ATSH : An toàn sinh học CN : Công nghiệp CNC : Công nghệ cao CCKTNN : Cơ cấu kinh tế nông nghiệp CDCCKTNN : Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp CMH : Chuyên môn hóa CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CCN : Cụm công nghiệp DN : Doanh nghiệp DTĐR : Dồn thửa đổi ruộng ĐVT : Đơn vị tính : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc FAO (The Food and Agriculture Organization of the United Nations) FTA : Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) : Tiêu chuẩn và thực hành nông nghiệp tốt (Good GAP Agricultural Practices) : Thực hành sản xuất chăn nuôi tốt (Good Animal GAHP Husbandry practice) GDP : Tổng sản phẩm quốc nội ( Gross Domestic Product) : Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu (Global Good GLOBALGAP Agricultural Practice) GTSX : Giá trị sản xuất GTSXNN : Giá trị sản xuất nông nghiệp : Hệ thống phân tích mối nguy và Kiểm soát điểm tới hạn HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Point System) HTX : Hợp tác xã ISO : Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (Internationnal iv Organization for Standardization) IPM : Integrated Pest Management ( quản lý dịch hại tổng hợp) KHKT : Khoa học kỹ thuật KCN : Khu công nghiệp KH&CN : Khoa học và công nghệ LIFSAP : Dự án cạnh tranh ngành chăn nuôi và an toàn thực phẩm NCS : Nghiên cứu sinh NSNN : Ngân sách Nhà nước NN&PTNT : Nông nghiệp và phát triển nông thôn : Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for OECD Economic Cooperation and Development) PPP : Hình thức đối tác công tư (Public private partnership) PRA : Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của cộng đồng SXKD : Sản xuất kinh doanh SXNN : Sản xuất nông nghiệp SRI : Hệ thống canh tác lúa cải tiến(System Rice Intensification) TTCN : Tiểu thủ công nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn THT : Tổ hợp tác UDCNC : Ứng dụng công nghệ cao UBND : Ủy ban nhân dân : Tổ chức môi trường Liên Hiệp Quốc ( United Nations UNEP Environment Programme) : Vietnamese Good Agricultural Practices (thực hành VietGAP nông nghiệp tốt Việt Nam) WTO : Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) WB : Ngân hàng thế giới ( World Bank) : Ủy ban Thế giới về môi trường và phát triển (World WCED Commission on Environment and Development) v DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.

Một số nội dung khác nhau giữa cơ cấu kinh tế nông nghiệp 37 truyền thống và cơ cấu kinh tế nông nghiệp hiện đại Bảng 3. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp Hưng Yên giai 70 đoạn 2010-2016. Một số chỉ tiêu nông nghiệp tỉnh Hưng Yên so với vùng đồng 72 bằng Sông Hồng năm 2015 Bảng 3. Cơ cấu lao động phân theo ngành kinh tế giai đoạn 201-2016 73 Bảng 3.

Tốc độ chuyển dịch cơ cấu ngành trồng trọt Hưng Yên 2011-2016 76 Bảng 3. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu ngành chăn nuôi Hưng Yên 2011-2016 80 Bảng 3. Thực trạng tiếp cận thị trường trong chuyển đổi cơ cấu sản 81 xuất của các nhóm hộ Bảng 3. Ý kiến đánh giá của cán bộ địa phương về hướng chuyển đổi 83 cơ cấu sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2011-2016 Bảng 3.

Kết quả tập trung ruộng đất thông qua dồn thửa, đổi ruộng tỉnh 85 Hưng Yên phân theo huyện, thành phố giai đoạn 2013-2016 Bảng 3. Hiện trạng tích tụ đất nông nghiệp Hưng Yên giai đoạn 2011-2016 86 Bảng 3. Một số chỉ tiêu phản ánh kết quả tập trung ruộng đất 2011-2016 87 Bảng 3. So sánh hiệu quả của 1 ha giống lúa BT7 trồng theo cánh 88 đồng lớn với trồng theo phương thức đại trà phân tán và cá thể Bảng 3.

Thực trạng liên kết của hộ nông dân trong chuyển dịch cơ cấu 90 kinh tế nông nghiệp tại Hưng Yên năm 2017 Bảng 3. Một số chỉ tiêu về trang trại giai đoạn 2011-2016 92 Bảng 3. Mức độ khó khăn của hộ, trang trại trong chuyển đổi sản xuất 93 theo hướng hiện đại Bảng 3. Một số HTX kiểu mới tổ chức, sản xuất theo hướng hiện đại 95 Bảng 3.

Một số tình hình chung về doanh nghiệp nông nghiệp trên địa 97 bàn tỉnh Hưng Yên năm 2017 Bảng 3. Hàm lượng đầu tư công nghệ trong sản xuất một số nông sản, 105 sản xuất theo quy trình tiên tiến, ứng dụng CNC giai đoạn 2011-2016 Bảng 3. Tỷ trọng giá trị sản xuất, diện tích của một số sản phẩm chất 106 lượng ứng dụng công nghệ cao so với toàn ngành giai đoạn 2011-2015 vi DANH MỤC CÁC HÌNH TÊN HÌNH Trang Hình 2. Các khía cạnh biểu hiện cơ bản của cơ cấu kinh tế nông nghiệp 25 Hình 2.

Các giai đoạn chuyển đổi cấu trúc nông nghiệp 32 Hình 2. Mục tiêu và yêu cầu phát triển nông nghiệp, nông thôn qua các 33 giai đoạn của chuyển đổi cấu trúc kinh tế Hình 2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp qua các mô hình sản 34 xuất nông nghiệp theo hướng hiện đại Hình 2. Mô hình nông nghiệp phát triển theo hướng hiện đại 36 Hình 2.

Tái cơ cấu ngành nông nghiệp Đài Loan định hướng xuất khẩu 55 Hình 3. Tăng trưởng GDP ngành nông nghiệp Hưng Yên giai đoạn 1997-2016 66 Hình 3. Cơ cấu giá trị sản xuất nội ngành nông nghiệp Hưng Yên giai 74 đoạn 2005-2016 Hình 3. Khả năng đáp ứng nhu cầu một số nông sản chất lượng cao ở thị 84 trường Hưng Yên và Hà Nội năm 2015 Hình 3.

Tỷ trọng doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp đến năm 2016 96 Hình 3. Mô hình liên kết trực tiếp giữa doanh nghiệp và hộ nông dân 98 trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên Hình 3. Mô hình liên kết kinh tế có hợp tác xã tham gia làm trung gian 99 trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tỉnh Hưng Yên Hình 3. Liên kết góp ruộng để chuyển đổi SX theo mục đích chuyển đổi 101 Hình 3.Thực trạng tập huấn quy trình sản xuất tiên tiến, CNC trong 107 chuyển dịch của hộ nông dân, trang trại tỉnh Hưng Yên Hình 3.

Số lượng Biogas hiện đại xử lý chất thải chăn nuôi vùng GAHP 110 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 3. Một thực trạng của Công ty cổ phần rau, củ, quả Việt Nhật 89 vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lịch sử phát triển kinh tế các quốc gia trên thế giới cho thấy khu vực nông nghiệp, nông thôn luôn là điểm khởi đầu của quá trình CNH, HĐH đất nước. Phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp(CCKTNN) theo hướng từ truyền thống lên hiện đại và phát triển bền vững (PTBV) đã trở thành một xu thế tất yếu.

Sau 30 năm đổi mới và phát triển sản xuất nông nghiệp nước ta đã đạt được những thành tựu đáng kể từ chỗ thiếu lương thực đến nay đã trở thành quốc gia xuất khẩu gạo đứng thứ 2 thế giới và có kim ngạnh xuất khẩu nông sản trên 30 tỷ USD (năm 2014 đạt 30,86 tỷ USD, năm 2016 đạt 32,10 tỷ USD tăng 5,4% so với năm 2015, trong đó có 10 mặt hàng xuất khẩu đạt trên 1 tỷ USD)[91] và nông nghiệp đã có quan hệ thương mại ổn định với hơn 160 quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới [113].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên theo hướng hiện đại. Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hưng Yên hiện đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter