Luận án: Bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin và đánh giá diệt ký sinh trùng sốt rét
Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin, đánh giá hiệu quả diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột.
Công nghệ dược phẩm và bào chế
Luan An
Luận án Tiến sĩ Dược học
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao hiệu quả Artemisinin Giải pháp nano
Artemisinin là hợp chất quan trọng trong điều trị sốt rét. Thuốc được chiết xuất từ cây thanh hao hoa vàng. Artemisinin và các dẫn chất (ARTs) là nền tảng của các liệu pháp phối hợp (ACTs). Các liệu pháp này được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị. Artemisinin có hoạt tính diệt ký sinh trùng mạnh mẽ. Thuốc tác động nhanh, hiệu quả cao với các chủng sốt rét kháng thuốc. Tuy nhiên, thuốc có một số hạn chế. Sinh khả dụng thấp và thời gian bán thải ngắn là những vấn đề chính. Điều này đòi hỏi liều lượng cao hoặc lặp lại. Mục tiêu là cải thiện đặc tính dược động học của Artemisinin.
1.1. Tầm quan trọng của Artemisinin
Artemisinin là thuốc thiết yếu trong cuộc chiến chống sốt rét toàn cầu. Hoạt chất này được công nhận về hiệu quả diệt ký sinh trùng nhanh chóng. Thuốc đặc biệt quan trọng đối với các chủng Plasmodium kháng thuốc. Tuy nhiên, đặc tính dược động học của Artemisinin còn hạn chế. Sinh khả dụng kém và thời gian bán thải ngắn làm giảm hiệu quả điều trị. Những yếu tố này đòi hỏi liều lượng cao và tần suất dùng thuốc nhiều hơn. Việc tìm kiếm giải pháp cải thiện là cấp thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ Artemisinin.
1.2. Thách thức trong điều trị sốt rét
Sốt rét vẫn là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất. Ký sinh trùng Plasmodium gây ra bệnh. Sự xuất hiện và lan rộng của các chủng ký sinh trùng kháng thuốc là thách thức lớn. Hiện tượng này làm giảm hiệu quả của nhiều liệu pháp. Các dạng bào chế truyền thống của Artemisinin chưa phát huy hết tiềm năng. Chúng đối mặt với vấn đề hấp thu kém và phân hủy nhanh. Cần có phương pháp tiếp cận mới. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị sốt rét. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
1.3. Vai trò của công nghệ nano trong dược phẩm
Công nghệ nano mang lại triển vọng lớn cho dược phẩm. Đặc biệt là trong việc cải thiện dược chất kém tan. Hệ tiểu phân nano có thể tăng cường sinh khả dụng của thuốc. Kích thước nhỏ giúp thuốc dễ dàng thấm qua hàng rào sinh học. Điều này dẫn đến phân bố thuốc tốt hơn trong cơ thể. Các hệ nano lipid rắn (SLN) và giá mang lipid cấu trúc nano (NLC) là lựa chọn tiềm năng. Chúng sử dụng lipid tương thích sinh học. Mục đích là bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin. Hệ này kỳ vọng khắc phục các hạn chế của thuốc gốc.
II.Bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin tối ưu
Nghiên cứu tập trung vào bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin. Mục tiêu là tối ưu hóa công thức và quy trình. Các tá dược lipid chính được lựa chọn. Chúng bao gồm Compritol 888 ATO và Labrafac PG. Sự kết hợp này tạo ra ma trận lipid lý tưởng. Ma trận có khả năng nang hóa Artemisinin hiệu quả. Quy trình đồng nhất hóa áp suất cao (HPH) được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo kích thước tiểu phân nhỏ và đồng nhất. Nghiên cứu đánh giá sâu sự tương tác giữa lipid và Artemisinin. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế ổn định và phóng thích thuốc. Công thức tối ưu được phát triển dựa trên các tiêu chí chất lượng nghiêm ngặt.
2.1. Lựa chọn tá dược lipid và quy trình bào chế
Việc lựa chọn tá dược là bước quan trọng nhất. Tá dược lipid như Compritol 888 ATO được sử dụng làm pha rắn. Labrafac PG đóng vai trò là pha lỏng trong cấu trúc lipid. Sự kết hợp này tạo ra giá mang lipid cấu trúc nano (NLC) hoặc tiểu phân nano lipid rắn (SLN). Chúng cung cấp một ma trận ổn định để bao gói Artemisinin. Quy trình bào chế bao gồm đồng nhất hóa áp suất cao. Phương pháp này giúp phân tán lipid và ART thành tiểu phân nano. Mục tiêu là tạo ra hệ tiểu phân Artemisinin có kích thước tối ưu. Hệ này cần đạt độ đồng nhất cao.
2.2. Tối ưu hóa công thức và đặc tính hệ nano
Công thức bào chế được tối ưu hóa cẩn thận. Các yếu tố như tỷ lệ lipid-Artemisinin, nồng độ chất diện hoạt được khảo sát. Điều kiện quy trình, ví dụ áp suất và chu kỳ đồng nhất hóa, cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được kích thước tiểu phân trung bình nhỏ. Kích thước dưới 200 nm là lý tưởng. Chỉ số đa phân tán (PdI) phải thấp để đảm bảo đồng nhất. Hiệu suất nang hóa (HSNH) Artemisinin cần đạt mức cao nhất. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ ổn định của hệ nano.
2.3. Tương tác của hỗn hợp lipid với ART
Nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng tương tác giữa hỗn hợp lipid và Artemisinin. Compritol 888 ATO và Labrafac PG là các thành phần chính. Các kỹ thuật như phép đo quét nhiệt vi sai (DSC) được áp dụng. DSC giúp xác định sự thay đổi điểm nóng chảy của lipid khi có mặt ART. Kết quả cung cấp thông tin về trạng thái phân tán của ART trong ma trận lipid. Sự tương thích tốt giữa ART và tá dược là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến độ ổn định vật lý và hóa học của hệ tiểu phân nano. Điều này hỗ trợ việc thiết kế công thức hiệu quả.
III.Đặc tính vật lý hóa học của hệ nano ART
Hệ tiểu phân nano Artemisinin được đặc trưng hóa kỹ lưỡng. Các thông số vật lý và hóa học được đánh giá. Kích thước tiểu phân và độ phân tán là các chỉ số quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sinh học. Hiệu suất nang hóa Artemisinin cũng được xác định. Điều này đảm bảo lượng hoạt chất được đóng gói đầy đủ. Độ ổn định của hệ nano được kiểm tra dưới nhiều điều kiện. Các kỹ thuật phân tích nâng cao cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp xác nhận cấu trúc và tính toàn vẹn của tiểu phân nano. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và hiệu quả của hệ bào chế mới.
3.1. Phân tích kích thước tiểu phân và độ phân tán
Kích thước tiểu phân (KTTP) và chỉ số đa phân tán (PdI) là yếu tố then chốt. Chúng được xác định bằng kỹ thuật phổ tương quan photon (PCS). KTTP nhỏ, thường dưới 200 nm, là cần thiết. Điều này tối ưu hóa sự hấp thu và phân bố. PdI thấp, dưới 0.3, chỉ ra độ đồng nhất cao của các tiểu phân. Mẫu được đo định kỳ để theo dõi sự thay đổi. Bất kỳ sự tăng lên đáng kể nào của KTTP hoặc PdI đều cho thấy sự mất ổn định. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này đảm bảo chất lượng của hệ tiểu phân nano Artemisinin.
3.2. Đánh giá hiệu suất nang hóa và ổn định hệ
Hiệu suất nang hóa (HSNH) Artemisinin được đánh giá. HSNH cao là mong muốn để đảm bảo liều lượng hiệu quả. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để định lượng ART. Độ ổn định của hệ tiểu phân nano cũng là mối quan tâm hàng đầu. Các mẫu được bảo quản trong điều kiện khác nhau. Bao gồm nhiệt độ phòng, tủ lạnh và tủ ổn định. Các thông số KTTP, PdI, và HSNH được theo dõi. Điều này giúp xác định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo hệ nano duy trì chất lượng theo thời gian.
3.3. Sử dụng các kỹ thuật phân tích nâng cao
Ngoài các phân tích cơ bản, nhiều kỹ thuật nâng cao được áp dụng. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) cung cấp hình ảnh trực quan. Chúng cho phép quan sát hình thái và cấu trúc bên ngoài của tiểu phân nano. Phép đo quét nhiệt vi sai (DSC) giúp xác định trạng thái vật lý của Artemisinin. Nó cho biết ART có ở dạng kết tinh hay vô định hình trong hệ nano. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác nhận tính toàn vẹn và hiệu quả của việc bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin. Điều này rất quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.
IV.Hiệu quả diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột
Hệ tiểu phân nano Artemisinin được đánh giá hiệu quả. Thử nghiệm thực hiện trên mô hình chuột gây nhiễm Plasmodium berghei. Đây là mô hình chuẩn cho nghiên cứu sốt rét. Chuột được chia thành nhiều nhóm. Các nhóm được điều trị bằng hệ nano ART và ART dạng tự do. Nhóm đối chứng cũng được theo dõi. Mức độ ký sinh trùng trong máu được đo đếm định kỳ. Kết quả cho thấy hệ nano ART có khả năng giảm ký sinh trùng vượt trội. Thời gian sống của chuột cũng được cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của hệ tiểu phân nano Artemisinin. Nó là một giải pháp mới trong điều trị sốt rét hiệu quả.
4.1. Mô hình gây nhiễm Plasmodium berghei trên chuột
Để đánh giá hiệu quả, mô hình sốt rét trên chuột được thiết lập. Chuột được gây nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei. Đây là một mô hình động vật chuẩn mực. Nó phản ánh nhiều khía cạnh của bệnh sốt rét ở người. Ký sinh trùng được tiêm vào chuột theo quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của nghiên cứu. Chuột được theo dõi sát sao về các triệu chứng. Tải lượng ký sinh trùng trong máu cũng được kiểm tra thường xuyên. Mô hình này cho phép đánh giá chính xác tác động diệt ký sinh trùng của hệ nano Artemisinin.
4.2. Đánh giá tác động giảm ký sinh trùng của hệ nano ART
Hệ tiểu phân nano Artemisinin được thử nghiệm in vivo. Các nhóm chuột được điều trị với liều lượng khác nhau. So sánh trực tiếp với Artemisinin dạng tự do. Máu chuột được lấy mẫu định kỳ. Ký sinh trùng trong hồng cầu được đếm dưới kính hiển vi. Tác động diệt ký sinh trùng được đánh giá qua tỷ lệ giảm ký sinh trùng. Thời gian sống của chuột cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Hệ nano ART thể hiện khả năng giảm ký sinh trùng nhanh và mạnh hơn. Điều này chứng tỏ hiệu quả vượt trội của dạng bào chế nano.
4.3. Ưu điểm của hệ nano ART trong điều trị
Nghiên cứu khẳng định ưu điểm của hệ tiểu phân nano Artemisinin. Hệ nano giúp tăng cường tác động diệt ký sinh trùng. Hiệu quả này vượt trội so với Artemisinin dạng tự do. Điều này gợi ý rằng sinh khả dụng của ART đã được cải thiện. Có thể có sự phân bố thuốc tốt hơn đến các mô đích. Hoặc thời gian lưu giữ thuốc trong cơ thể kéo dài hơn. Hệ nano ART có tiềm năng giảm độc tính. Đồng thời, tăng cường hiệu quả điều trị sốt rét. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó mở ra hướng phát triển thuốc sốt rét thế hệ mới.
V.Tiềm năng ứng dụng của nano Artemisinin điều trị
Hệ tiểu phân nano Artemisinin mang lại tiềm năng lớn. Nó hứa hẹn cải thiện sinh khả dụng và an toàn thuốc. Kích thước nano giúp tăng hấp thu và phân bố hoạt chất. Điều này có thể giảm liều lượng và tần suất dùng thuốc. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển thuốc sốt rét thế hệ mới. Các liệu pháp phối hợp dựa trên nano ART có thể hiệu quả hơn. Công trình đóng góp ý nghĩa vào y học nhiệt đới. Nó cung cấp một giải pháp tiên tiến trong cuộc chiến chống sốt rét. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
5.1. Cải thiện sinh khả dụng và an toàn thuốc
Hệ tiểu phân nano Artemisinin có khả năng cải thiện sinh khả dụng. Kích thước nano tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này giúp tối ưu hóa sự hấp thu của dược chất kém tan. Sinh khả dụng cao có thể giảm liều lượng cần thiết. Liều lượng thấp hơn thường đi kèm với ít tác dụng phụ hơn. Nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu cũng được duy trì. Điều này mang lại hiệu quả điều trị bền vững. Công nghệ nano giúp kiểm soát phóng thích thuốc. Nó giảm phơi nhiễm với các mô lành. Điều này làm tăng độ an toàn tổng thể của liệu pháp sốt rét.
5.2. Hướng phát triển thuốc sốt rét thế hệ mới
Nghiên cứu về hệ tiểu phân nano Artemisinin mở ra hướng đi mới. Đây là nền tảng cho việc phát triển thuốc sốt rét thế hệ mới. Những loại thuốc này có thể khắc phục các hạn chế hiện tại. Ví dụ như khả năng kháng thuốc và các vấn đề về dược động học. Các công thức nano có thể kết hợp nhiều hoạt chất. Điều này tạo ra liệu pháp phối hợp mạnh mẽ hơn. Phát triển các hệ nano có khả năng nhắm đích. Giảm tổn thương cho các tế bào không nhiễm bệnh. Mục tiêu là tạo ra phác đồ điều trị sốt rét hiệu quả. Đồng thời, dễ tiếp cận và bền vững hơn cho cộng đồng.
5.3. Đóng góp vào y học nhiệt đới và sức khỏe cộng đồng
Công trình nghiên cứu này có ý nghĩa lớn. Nó đóng góp vào lĩnh vực y học nhiệt đới. Đặc biệt trong cuộc chiến toàn cầu chống sốt rét. Hệ tiểu phân nano Artemisinin có tiềm năng trở thành công cụ quan trọng. Nó cung cấp một giải pháp mới, hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do sốt rét. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Nghiên cứu thúc đẩy sự đổi mới trong bào chế dược phẩm. Nó tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục đích là ứng dụng rộng rãi công nghệ nano trong y tế. Điều này góp phần vào sức khỏe cộng đồng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHƯU MỸ LỆ BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO ARTEMISININ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DIỆT KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT TRÊN CHUỘT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Thành Phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHƯU MỸ LỆ KHƯU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO ARTEMISININ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DIỆT KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT TRÊN CHUỘT Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và bào chế Mã số: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG MINH CHÂU 2. NGUYỄN MINH ĐỨC Thành Phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Khưu Mỹ Lệ MỤC LỤC. Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt, bảng đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt Danh mục các bảng, hình, biểu đồ và sơ đồ MỞ ĐẦU .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu và thành tựu của công nghệ nano.
Khái niệm và phân loại tiểu phân nano trong ngành dược. Phương pháp bào chế hệ tiểu phân nano lipid. Phương pháp phân tích tính chất của hệ tiểu phân nano lipid. Các tá dược dùng trong bào chế hệ tiểu phân nano ART.
Artemisinin và nghiên cứu ứng dụng trong điều trị sốt rét. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả đánh giá sự tương tác giữa hỗn hợp lipid (Compritol 888® ATO – LabrafacTM PG) và ART. Kết quả xây dựng công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART. Kết quả đánh giá tính chất của hệ tiểu phân nano ART.
Kết quả đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm P. Tương tác giữa hỗn hợp lipid (Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG) và ART. Công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART. Tính chất của hệ tiểu phân nano ART.
Tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei.146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFM Atomic force microscopy ART Artemisinin ACTs Artemisinin – based combination therapies ARTs Artemisinin and its derivatives CT Công thức DĐ Dược điển DHA Dihydroartemisinin DM Dung môi D/N Dầu/Nước DSC Differential scanning calorimetry HPH High pressure homogenization HPLC High performance liquid chromatography HSNH Hiệu suất nang hóa KHV Kính hiển vi KT Kết tủa KST Ký sinh trùng KTTP Kích thước tiểu phân LD Laser diffraction N/D Nước/Dầu N/D/N Nước/Dầu/Nước NLC Nanostructured lipid carriers NT Nhũ tương PCS Photon correlation spectroscopy PD Pha dầu PdI Poly dispersity index PEG Polyethylen glycol PN Pha nước PTHC Phóng thích hoạt chất PTNH Phần trăm nang hóa RESS Rapid expansion from supercritical solutions RH Relative humidity SAS Supercritical antisolvent SEM Scanning electron microscopy SLN Solid lipid nanoparticles STH Siêu tới hạn TB Trung bình TEM Transmission electron microscope TN Thí nghiệm BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Artemisinin and its derivatives Artemisinin và dẫn chất Artemisinin – based combination therapies Các liệu pháp phối hợp dựa vào artemisinin Atomic force microscopy Phép đo kính hiển vi lực nguyên tử Differential scanning calorimetry Phép đo quét nhiệt vi sai High pressure homogenization Đồng nhất hóa áp suất cao High performance liquid chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao Laser diffraction Nhiễu xạ laser Nanostructured lipid carriers Giá mang lipid cấu trúc nano Photon correlation spectroscopy Phổ tương quan photon Poly dispersity index Chỉ số đa phân tán Rapid expansion from supercritical solutions Khuếch trương nhanh từ dung dịch siêu tới hạn Relative humidity Độ ẩm tương đối Scanning electron microscopy Phép đo kính hiển vi điện tử quét Solid lipid nanoparticles Tiểu phân nano lipid rắn Supercritical antisolvent Đối kháng dung môi siêu tới hạn Transmission electron microscopy Phép đo kính hiển vi điện tử truyền qua DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Số lượng công bố về vật liệu nano ở một số nước ASEAN và Nhật .2 Một số chế phẩm thuốc nano đang lưu hành trên thị trường .3 Một số lipid lớp đơn và dầu dùng trong bào chế tiểu phân nano lipid .4 Ưu nhược điểm của các phương pháp bào chế tiểu phân nano .1 Nguyên vật liệu nghiên cứu .2 Hóa chất và dung môi nghiên cứu .3 Trang thiết bị nghiên cứu .4 Thành phần công thức bào chế tiểu phân nano ART .5 Các mức của yếu tố khảo sát .1 Thể chất của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG .2 Nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG và lượng ART khác nhau .3 Thành phần các công thức bào chế hệ tiểu phân nano .4 Kết quả khảo sát một số tính chất của hệ tiểu phân nano .5 Thông số KTTP của CT 6.6 Thành phần công thức với chất diện hoạt polysorbat 80 .7 Thông số KTTP của mẫu 25, 26 và 27 .8 Thành phần công thức với hỗn hợp chất diện hoạt polysorbat 80 – Gelucire® 50/13 .9 Kết quả đánh giá một số tính chất của mẫu 19, 20 và 21 .10 Thông số KTTP của mẫu 19, 20 và 21 .11 Thành phần công thức với hỗn hợp polysorbat 80 - phosphatidylcholin .12 Kết quả đánh giá một số tính chất của CT 22, 23 và 24 .13 Thông số KTTP của CT 22, 23 và 24 .14 Thành phần các công thức phối hợp phosphatidylcholin .15 Kết quả đánh giá một số tính chất của CT 16, 17 và 18 .16 Thông số KTTP của CT 17 và 18 .17 Thành phần công thức với hỗn hợp chất diện hoạt polysorbat 80 – SimulsolTM 4000 P .18 Thông số KTTP của CT 28, 29 và 30 .19 Thông số KTTP của mẫu đồng nhất hóa bằng HPH .20 Thông số KTTP của mẫu sau khi tăng áp suất đồng nhất hóa .21 Tính chất của các hệ tiểu phân có hàm lượng ART khác nhau .22 Các mức của yếu tố khảo sát .23 Ma trận bố trí thí nghiệm và kết quả .24 KTTP của 6 TN ở điều kiện cơ bản .25 Kích thước tiểu phân TB của thí nghiệm tiến đến vùng gần dừng .26 Thông số KTTP của các lô kiểm chứng .27 Sự thay đổi KTTP trong quá trình khảo sát .28 Thông số kích thước của hệ tiểu phân nano ART .29 Các thông số sắc ký của thẩm định tính tuyến tính .30 Các thông số thẩm định độ lặp lại .31 Các thông số sắc ký của ART .32 Các thông số thẩm định độ đúng .33 Hàm lượng % và hiệu suất nang hóa của hệ tiểu phân nano ART .34 Dữ liệu lượng hoạt chất phóng thích của hệ tiểu phân nano ART .35 Thành phần công thức bào chế hệ tiểu phân nano ART .36 Tiêu chuẩn nguyên liệu của công thức bào chế hệ tiểu phân nano ART .37 Chỉ tiêu chất lượng của hệ tiểu phân nano ART .38 Thông số KTTP của hệ tiểu phân nano ART các lô nâng cấp .39 Hàm lượng %, PTNH và HSNH của lô nâng cấp.40 Lượng hoạt chất phóng thích của lô nâng cấp .41 Tính chất của hệ tiểu phân lô nâng cấp .42 Bảng tóm tắt tính chất của tiểu phân lô tối ưu, kiểm chứng và nâng cấp .43 Kết quả tính chất cảm quan của hệ tiểu phân nano không chứa ART.44 Thông số KTTP của hệ tiểu phân nano không chứa ART ở 6 ± 2 oC .45 Giá trị p so sánh KTTP của hệ tiểu phân nano không chứa ART theo thời gian bảo quản với tháng 0 .46 Tính chất cảm quan của hệ tiểu phân nano ART ở 6 ± 2 oC.47 Giá trị p so sánh KTTB của hệ tiểu phân nano ART ở 6 ± 2 oC.48 KTTP và HSNH của hệ tiểu phân nano ART ở 6 ± 2 oC.49 Tính chất cảm quan của hệ tiểu phân ART ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH .50 Giá trị p so sánh kích thước của hệ tiểu phân nano ART theo thời gian bảo quản với tháng 0 ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH.51 KTTP và HSNH của hệ tiểu phân nano ART ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH .52 Mật độ KST (KST/vi trường) của lô chứng âm và các lô điều trị .53 Giá trị p đánh giá mật độ KST giữa lô chứng âm và lô điều trị .54 Tỉ lệ giảm mật độ KST trong máu chuột giữa lô chứng âm và lô điều trị .55 Thời gian sống sót của chuột lô chứng âm và các lô điều trị (ngày 35) .56 Thời gian sạch KST trong máu chuột của các lô điều trị (ngày 35) .57 Thời gian duy trì tình trạng sạch KST trong máu chuột của các lô điều trị (ngày 35) .1 Kích thước của tiểu phân nano ART ở các áp suất và chu kỳ khác nhau .135 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Tỉ lệ bằng sáng chế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe của một số quốc gia trên thế giới (a) và tỉ lệ bằng sáng chế trong các lĩnh vực ứng dụng (b) .2 Cấu tạo SLN (a), NLC dạng I (b), NLC dạng II (c) và NLC dạng III (d) .3 Hình minh họa cấu tạo (a) và cơ chế hoạt động (b) của máy HPH .4 Các phương pháp đo kích thước và vùng kích thước phù hợp .5 Vị trí định vị hoạt chất nang hóa ở tiểu phân .6 Hình minh họa sự giải phóng hoạt chất qua túi thẩm tách .7 Hình minh họa tế bào Franz .8 Công thức hóa học của artemisinin .1 Hình ảnh tiểu phân của CT 13 quan sát bằng KHV (x 100) .2 Hình ảnh tiểu phân của CT 12 quan sát bằng KHV (x 100) .3 Hình ảnh tiểu phân của CT 9 quan sát bằng KHV (x 100) .4 Hình ảnh tiểu phân của CT 6 quan sát bằng KHV (x 100) .5 Hình ảnh tiểu phân nano ART chụp bằng TEM (x 50.6 Hình ảnh tiểu phân của lô nâng cấp chụp bằng TEM (x 30.7 Hình ảnh tiểu phân nano ART sau 3 tháng bảo quản ở 6 ± 2 oC (x 50.8 Hình ảnh tiểu phân nano ART sau 6 tháng bảo quản ở 6 ± 2 oC (x 30.9 Hình ảnh tiểu phân nano ART sau 4 tháng bảo quản ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH (x 30.121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.2 Biểu đồ điểm chảy của Compritol® 888 ATO và các hỗn hợp lipid .3 Biểu đồ nhiệt của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG – ART 62 Biểu đồ 3.4 Biểu đồ nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG và lượng ART khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin, đánh giá hiệu quả diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột.
Luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ tiểu phân nano Artemisinin: Bào chế và diệt ký sinh trùng sốt rét" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.