Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục và yếu tố liên quan ở cặp vợ chồng vô sinh tại Huế
Đại học Y Dược Huế, thuộc Đại học Huế, là trung tâm đào tạo y dược hàng đầu, đóng góp quan trọng cho ngành y tế Việt Nam.
Luan An
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Vô sinh ảnh hưởng khoảng 15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản. Điều trị vô sinh ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công chưa cao. Quá trình điều trị gây nhiều áp lực, tốn kém thời gian và tiền bạc. Rối loạn chức năng tình dục gia tăng ở đối tượng vô sinh. Điều này làm trầm trọng thêm các tác động tiêu cực. Chất lượng cuộc sống giảm sút. Mối quan hệ vợ chồng có thể bất ổn. Nghiêm trọng hơn, rối loạn tình dục có thể giảm khả năng sinh sản. Khi điều trị vô sinh, tỷ lệ thành công thấp hơn. Nguy cơ từ bỏ điều trị tăng cao. Dữ liệu quốc tế cho thấy tỷ lệ rối loạn tình dục nữ rất dao động (17.5% - 87.5%). Tỷ lệ xuất tinh sớm cũng rộng (13.5% - 75%). Rối loạn cương dương ít khác biệt hơn (15% - 30.5%). Việt Nam cần dữ liệu riêng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cần thiết về Sức khỏe tình dục.
1.1. Thực trạng vô sinh và thách thức điều trị.
Vô sinh là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Nó tác động đến hàng triệu cặp đôi. Việc tiếp cận điều trị vô sinh ngày càng dễ dàng. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn hạn chế. Các cặp vợ chồng phải đối mặt với căng thẳng. Áp lực tài chính và tinh thần lớn. Điều này đòi hỏi sự quan tâm toàn diện hơn.
1.2. Ảnh hưởng rối loạn tình dục đến cặp vợ chồng vô sinh.
Rối loạn chức năng tình dục không chỉ là vấn đề riêng biệt. Nó là gánh nặng kép cho cặp vợ chồng vô sinh. Các vấn đề như ham muốn tình dục giảm sút. Đau khi quan hệ hoặc rối loạn cực khoái thường gặp. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết. Các rối loạn này có thể cản trở quá trình thụ thai tự nhiên. Hơn nữa, chúng làm giảm động lực tiếp tục điều trị vô sinh.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về sức khỏe tình dục tại Việt Nam.
Việt Nam có nền văn hóa xã hội đặc trưng. Dữ liệu về rối loạn tình dục ở cặp vợ chồng vô sinh còn hạn chế. Chỉ có một số báo cáo sơ bộ. Sự thiếu hụt này gây khó khăn. Khó khăn trong việc đưa ra các khuyến nghị lâm sàng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống dữ liệu quan trọng này.
II.
Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định tỷ lệ rối loạn tình dục ở người vợ, người chồng và toàn bộ cặp vợ chồng vô sinh. Các bộ công cụ chuẩn hóa được sử dụng để đánh giá. FSFI (Chỉ số chức năng tình dục nữ) áp dụng cho người vợ. IIEF (Chỉ số quốc tế về chức năng cương dương) và PEDT (Công cụ chẩn đoán xuất tinh sớm) dành cho người chồng. Việc sử dụng các công cụ này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Dữ liệu thu thập cung cấp bức tranh rõ ràng. Chúng cho thấy mức độ phổ biến của các vấn đề Sức khỏe tình dục. Bao gồm rối loạn ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, và khô âm đạo. Các kết quả này hữu ích cho quản lý vô sinh và tư vấn bệnh nhân.
2.1. Xác định tỷ lệ rối loạn chức năng tình dục nữ.
Chỉ số FSFI được sử dụng để đánh giá. Nó bao gồm sáu lĩnh vực chính. Các lĩnh vực này là ham muốn tình dục, kích thích, bôi trơn, cực khoái, hài lòng và đau khi quan hệ. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ từng khía cạnh. Vấn đề khô âm đạo hoặc đau khi quan hệ là những biểu hiện thường gặp. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về vô sinh nữ.
2.2. Đánh giá tỷ lệ rối loạn cương dương và xuất tinh sớm.
Đối với người chồng, rối loạn cương dương được đánh giá bằng IIEF. PEDT được sử dụng để chẩn đoán xuất tinh sớm. Đây là hai dạng rối loạn chức năng tình dục nam phổ biến. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản. Việc xác định chính xác tỷ lệ rất quan trọng. Nó giúp đưa ra các chiến lược can thiệp phù hợp cho vô sinh nam.
2.3. Tỷ lệ rối loạn tình dục tổng thể ở cặp vợ chồng.
Ngoài việc đánh giá riêng lẻ, nghiên cứu còn tổng hợp dữ liệu. Tỷ lệ rối loạn chức năng tình dục ở cả cặp vợ chồng được xác định. Thông tin này nhấn mạnh tính chất tương tác. Nó chỉ ra rằng vấn đề Sức khỏe tình dục thường ảnh hưởng đến cả hai. Việc điều trị cần có cách tiếp cận toàn diện cho cặp đôi.
III.
Nghiên cứu này có đóng góp quan trọng. Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam. Nó xác thực các bộ công cụ đánh giá chức năng tình dục. Các công cụ bao gồm FSFI, IIEF và PEDT. Chúng được chứng minh là đáng tin cậy. Chúng có hiệu lực đo lường tốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực nhạy cảm như Sức khỏe tình dục. Các công cụ này phù hợp để sử dụng cho đối tượng vô sinh. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng cho các nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Đặc biệt, cấu trúc IIEF đã được tinh chỉnh. Nó vẫn đảm bảo khả năng chẩn đoán rối loạn cương dương hiệu quả.
3.1. Xác thực độ tin cậy của bộ công cụ FSFI IIEF PEDT.
Việc xác thực công cụ là bước thiết yếu. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Các phiên bản tiếng Việt của FSFI, IIEF, PEDT được kiểm tra kỹ lưỡng. Chúng cho thấy độ tin cậy cao. Điều này giúp các nhà nghiên cứu tự tin hơn. Họ có thể áp dụng các công cụ này trong bối cảnh Việt Nam.
3.2. Cấu trúc và giá trị đo lường của các thang đo.
Nghiên cứu khẳng định giá trị của các phiên bản công cụ. Đặc biệt, IIEF có cấu trúc khác bản gốc (chỉ 2 nhân tố). Tuy nhiên, nội dung chức năng cương vẫn đảm bảo. Nó là một thang đo đạt chuẩn để chẩn đoán rối loạn cương dương. Điều này có ý nghĩa lớn. Nó tối ưu hóa việc sử dụng công cụ trong thực tế.
3.3. Ứng dụng công cụ trong nghiên cứu và lâm sàng.
Ba bộ công cụ này có giá trị thực tiễn. Chúng dùng để tầm soát các rối loạn tình dục trong nghiên cứu. Chúng hỗ trợ sàng lọc trong thực hành lâm sàng. Miền nội dung chức năng cương – IIEF có thể là công cụ sàng lọc nhanh rối loạn cương dương. Điều này cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
IV.
Nghiên cứu tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến rối loạn tình dục. Các yếu tố này được xem xét ở người vợ và người chồng vô sinh. Các công bố quốc tế đã chỉ ra nhiều yếu tố. Bao gồm yếu tố về vô sinh, văn hóa - xã hội, tuổi tác, lối sống. Sức khỏe tinh thần và thể chất cũng quan trọng. Mối quan hệ vợ chồng và bạn đời cũng ảnh hưởng. Tuy nhiên, sự nhất quán giữa các nghiên cứu còn thấp. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó làm rõ các yếu tố liên quan độc lập. Việc xác định các yếu tố này giúp định hướng can thiệp. Mục tiêu là cải thiện Sức khỏe tình dục cho cặp vợ chồng vô sinh.
4.1. Các yếu tố liên quan đến rối loạn tình dục nữ.
Rối loạn tình dục nữ có nhiều yếu tố liên quan. Chúng bao gồm các vấn đề sức khỏe tinh thần. Tính cách, tuổi tác, yếu tố văn hóa xã hội. Hoạt động thể chất, chất lượng mối quan hệ. Ví dụ như khô âm đạo hoặc đau khi quan hệ. Ham muốn tình dục giảm sút cũng liên quan đến nhiều yếu tố. Việc xác định chúng giúp xây dựng chương trình hỗ trợ.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến rối loạn tình dục nam.
Đối với người chồng, các yếu tố liên quan đến rối loạn cương dương và xuất tinh sớm được phân tích. Các vấn đề sức khỏe tổng quát, lối sống. Các khía cạnh liên quan đến vô sinh nam cụ thể. Mối quan hệ với bạn đời cũng có ảnh hưởng. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp điều trị hiệu quả hơn.
4.3. Sự phức tạp của các yếu tố liên quan và cần nghiên cứu thêm.
Các yếu tố liên quan đến rối loạn chức năng tình dục rất đa dạng. Chúng có thể tương tác với nhau. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng đáng tin cậy tại Việt Nam. Nó góp phần khẳng định các rối loạn này phổ biến. Chúng liên quan với nhiều yếu tố. Cần có thêm nghiên cứu để đào sâu. Nó sẽ giúp hiểu rõ hơn các cơ chế phức tạp.
V.
Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cao. Các kết quả có thể áp dụng ngay vào quản lý vô sinh. Nó kiến nghị bổ sung đánh giá Sức khỏe tình dục. Đánh giá này nên trở thành một phần của quy trình quản lý vô sinh. Điều này tạo ra sự quan tâm lớn hơn từ bác sĩ lâm sàng. Nghiên cứu cung cấp ba bộ công cụ chuẩn hóa. Chúng hỗ trợ tầm soát và sàng lọc rối loạn tình dục. Đặc biệt, miền nội dung chức năng cương – IIEF có thể dùng như một công cụ sàng lọc nhanh. Các yếu tố liên quan độc lập được xác định. Chúng là cơ sở cho tư vấn và can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cặp vợ chồng vô sinh.
5.1. Bổ sung đánh giá sức khỏe tình dục vào quản lý vô sinh.
Nghiên cứu khuyến nghị mạnh mẽ. Đánh giá Sức khỏe tình dục cần được tích hợp. Nó phải là một phần không thể thiếu của quản lý vô sinh. Điều này nâng cao nhận thức. Nó thúc đẩy các bác sĩ lâm sàng quan tâm hơn. Cách tiếp cận toàn diện này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.
5.2. Hỗ trợ tư vấn và can thiệp lâm sàng hiệu quả.
Các yếu tố liên quan độc lập được cung cấp. Chúng là cơ sở vững chắc cho tư vấn. Chúng giúp định hướng can thiệp trong thực hành lâm sàng. Thông tin này cũng hỗ trợ nghiên cứu về hiệu quả can thiệp. Mục tiêu là giảm gánh nặng của rối loạn chức năng tình dục.
5.3. Giá trị khoa học và nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo.
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Nó khẳng định rối loạn chức năng tình dục rất phổ biến. Nhiều yếu tố liên quan đã được làm rõ. Đây là nền tảng khoa học quan trọng. Nó mở ra hướng cho các nghiên cứu Sức khỏe tình dục tiếp theo. Góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC HỒ THỊ THANH TÂM NGHIÊN CỨU TỶ LỆ RỐI LOẠN TÌNH DỤC VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở CẶP VỢ CHỒNG VÔ SINH Ngành : SẢN PHỤ KHOA Mã số : 9 72 01 05 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2022 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG QUANG VINH PGS. LÊ MINH TÂM Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp……….năm 2022 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Thư viện Quốc gia - Trung tâm học liệu - Đại học Huế 1 MỞ ĐẦU 1. ĐẶT VẤN ĐỀ Vô sinh chiếm khoảng 15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản.
Tiếp cận điều trị vô sinh đã trở nên phổ biến, tuy nhiên tỷ lệ thành công chưa cao với nhiều áp lực, tốn kém nhiều thời gian và tiền của. Ở đối tượng vô sinh, rối loạn tình dục gia tăng và không những làm chồng chất thêm các tác động tiêu cực từ vô sinh như giảm chất lượng cuộc sống, gây bất ổn cho mối quan hệ, mà nghiêm trọng hơn còn có thể giảm khả năng sinh sản và khi điều trị vô sinh thì giảm tỷ lệ thành công, tăng nguy cơ từ bỏ điều trị. Các công bố quốc tế cho thấy tỷ lệ rối loạn tình dục nữ từ 17,5% - 87,5%, cao nhất ở các quốc gia Hồi giáo, tỷ lệ xuất tinh sớm từ 13,5% - 75%, giao động nhiều nhất với các nghiên cứu sử dụng công cụ đánh giá không được chuẩn hóa, tỷ lệ rối loạn cương ít có khác biệt hơn, từ 15% - 30,5%. Các yếu tố liên quan với rối loạn tình dục bao gồm các yếu tố về vô sinh cùng nhiều yếu tố về văn hóa - xã hội, tuổi, lối sống, sức khỏe tinh thần và thể chất, mối quan hệ và bạn đời…, tuy nhiên ít nhất quán giữa các nghiên cứu.
Các bộ công cụ tự báo cáo đã chuẩn hóa để đánh giá chức năng tình dục có nhiều ưu điểm nhất trong nghiên cứu, “Chỉ số chức năng tình dục nữ – FSFI”, “Chỉ số quốc tế về chức năng cương dương – IIEF” và “Công cụ chẩn đoán xuất tinh sớm – PEDT” hiện được sử dụng nhiều nhất. Việt Nam trong nền văn hóa xã hội đặc trưng, rất cần có dữ liệu riêng. Tuy nhiên, nghiên cứu về rối loạn tình dục ở đối tượng này chỉ mới có 1 báo cáo sơ bộ về thực trạng rối loạn tình dục nam, vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục và các yếu tố liên quan ở cặp vợ chồng vô sinh” nhằm mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ rối loạn tình dục ở người vợ, người chồng và cặp vợ chồng vô sinh bằng các bộ công cụ FSFI, IIEF và PEDT.
Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến rối loạn tình dục ở người vợ và người chồng của cặp vợ chồng vô sinh. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN Trong bối cảnh đạt được các kết quả đáng tin cậy khi nghiên cứu về lĩnh vực tình dục là khó khăn và thách thức, thì đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đã xác thực các bộ công cụ đánh giá chức năng tình dục FSFI, IIEF và PEDT là đáng tin cậy, có hiệu lực đo lường tốt, phù hợp cho đối tượng vô sinh và sử dụng các bộ công cụ này, với cấu trúc phù hợp, để xác định các tỷ lệ rối loạn tình dục nữ, rối loạn cương, xuất tinh sớm và các yếu tố liên quan độc lập với các rối loạn này ở cặp vợ chồng vô sinh. Những kết quả này có đóng góp thiết thực trong quản lý vô sinh và cho một số chuyên ngành liên quan. Giá trị khoa học: Cung cấp bằng chứng đáng tin cậy về các tỷ lệ và các yếu tố liên quan độc lập với các rối loạn tình dục tại Việt Nam, trên đối tượng vô sinh, góp phần khẳng định các rối loạn này rất phổ biến và liên quan với nhiều yếu tố.
Nghiên cứu còn khẳng định được giá trị các phiên bản FSFI, IIEF và PEDT này, đặc biệt IIEF có cấu trúc khác bản gốc, chỉ 2 nhân tố, nhưng nội dung chức năng cương vẫn đảm bảo là một thang đo đạt chuẩn để chẩn đoán rối loạn cương. Giá trị thực tiễn: Có cơ sở để kiến nghị bổ sung đánh giá sức khỏe tình dục vào quản lý vô sinh và tạo sự quan tâm về vấn đề này với bác sĩ lâm sàng. Cung cấp 3 bộ công cụ để tầm soát các rối loạn tình dục trong nghiên cứu và hỗ trợ sàng lọc trong thực hành lâm sàng. Đặc biệt, miền nội dung chức năng cương – IIEF nên được dùng như một công cụ sàng lọc nhanh rối loạn cương.
Cung cấp các yếu tố liên quan độc lập để sử dụng tư vấn can thiệp, trong thực hành lâm sàng cũng như nghiên cứu về hiệu quả can thiệp. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN Luận án gồm 134 trang: Đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 36 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 20 trang, kết quả nghiên cứu 32 trang, bàn luận 41 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang. Luận án có 27 bảng, 1 hình, 3 sơ đồ, 4 biểu đồ, 187 tài liệu tham khảo, trong đó có 18 tài liệu tiếng Việt và 169 tài liệu tiếng Anh. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
TỔNG QUAN VỀ VÔ SINH 1. CHU KỲ ĐÁP ỨNG TÌNH DỤC 4 giai đoạn Ham muốn - Hưng phấn - Cực khoái - Thư giãn. ĐỊNH NGHĨA – PHÂN LOẠI RỐI LOẠN TÌNH DỤC 1. NGUYÊN NHÂN VÀ YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI RỐI LOẠN TÌNH DỤC 1.
Nguyên nhân và yếu tố liên quan với rối loạn tình dục nữ Rối loạn tình dục (RLTD) nữ hiện vẫn chưa khẳng định được các nguyên nhân thực sự, mà các tài liệu đều chỉ trình bày ở mức độ là các yếu tố liên quan, gồm: Các vấn đề về sức khỏe tinh thần, tính cách, tuổi, các yếu tố văn hóa xã hội, hoạt động thể chất, mối quan hệ, vô sinh, mang thai, vấn đề sàn chậu, bệnh lý phụ khoa, bệnh lý mạn tính, một số thuốc, hoạt động tình dục và các RLTD của bạn tình… 1. Nguyên nhân và yếu tố liên quan với rối loạn tình dục nam 1. Nguyên nhân và yếu tố liên quan với rối loạn cương Nguyên nhân rối loạn cương Các nguyên nhân gây rối loạn cương (RLC) gồm: Các yếu tố tâm thần, bệnh lý thần kinh, rối loạn nội tiết, bệnh lý gây tổn thương mạch máu (đái tháo đường, tăng cholesterol máu, tăng huyết áp…), một số thuốc (thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc chống trầm cảm, thuốc nội tiết…) và các bất thường giải phẫu tại dương vật. Yếu tố liên quan với rối loạn cương Gồm các yếu tố sau: Tuổi, nghề nghiệp, rượu bia, thuốc lá, hoạt động thể chất, béo phì, vô sinh, các triệu chứng bất thường hoặc phẫu thuật hoặc chấn thương ở đường tiết niệu dưới và bệnh lý toàn thân.
Nguyên nhân và yếu tố liên quan với xuất tinh sớm Sinh bệnh học của xuất tinh sớm (XTS) vẫn chưa được hiểu biết rõ ràng, nên nguyên nhân thực sự gây XTS chưa được biết và các yếu tố nguy cơ hầu như chưa được xác định bởi y học bằng chứng. CÁC BỘ CÔNG CỤ CHẨN ĐOÁN RỐI LOẠN TÌNH DỤC Các bộ công cụ tự báo cáo có nhiều ưu điểm nhất trong nghiên cứu vì dễ sử dụng, tiếp cận tương đối tế nhị, phản ánh được chức năng tình dục trong bối cảnh tự nhiên, đạt được tiêu chuẩn khái quát và nắm bắt được nhận thức chủ quan một cách khách quan. Chỉ số chức năng tình dục nữ - FSFI Bộ FSFI được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu để đánh giá chức năng tình dục (TD) nữ bằng công cụ tự báo cáo. FSFI gồm 6 miền nội dung ham muốn, hưng phấn, tiết dịch âm đạo, cực khoái, thỏa mãn TD và giao hợp đau, đánh giá trong 4 tuần vừa qua.
Tổng điểm FSFI có ngưỡng để chẩn đoán RLTD nữ. FSFI đạt các tiêu chuẩn trắc nghiệm tâm lý để đánh giá chức năng tình dục nữ, chẩn đoán rối loạn tình dục nữ qua quá trình xây dựng đạt tiêu chuẩn và củng cố mạnh mẽ hiệu lực đo lường FSFI được xây dựng đạt chuẩn, phát triển các phiên bản mới, tương đồng các biện pháp đo lường khác và ứng dụng rộng rãi. Một số lưu ý khi sử dụng công cụ FSFI FSFI chưa có ngưỡng chẩn đoán hợp lệ cho các miền nội dung 1. Chỉ số quốc tế về chức năng cương dương - IIEF IIEF được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu và được xem là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá chức năng cương dương.
IIEF có 5 miền nội dung về chức năng cương, thỏa mãn giao hợp, cực khoái, ham muốn TD và thỏa mãn TD, đánh giá chức năng cương dương 4 tuần vừa qua. IIEF đạt các tiêu chuẩn trắc nghiệm tâm lý để đánh giá chức năng cương dương, chẩn đoán và đánh giá đáp ứng điều trị rối loạn cương qua quá trình xây dựng đạt tiêu chuẩn và củng cố mạnh mẽ hiệu lực đo lường 5 1. Một số lưu ý khi sử dụng công cụ IIEF Các miền nội dung IIEF để đánh giá chức năng cương dương và chỉ miền nội dung chức năng cương có ngưỡng chẩn đoán RLC. Công cụ chẩn đoán xuất tinh sớm - PEDT PEDT là một bộ công cụ được xây dựng để đánh giá tình trạng XTS, gồm có 5 mục hỏi.
PEDT xây dựng được ngưỡng chẩn đoán XTS là có thể (9 – 10 điểm) và chắc chắn (≥ 11 điểm). PEDT đạt các tiêu chuẩn trắc nghiệm tâm lý để chẩn đoán xuất tinh sớm qua quá trình xây dựng đạt tiêu chuẩn và củng cố mạnh mẽ hiệu lực đo lường 1. Một số lưu ý khi sử dụng công cụ PEDT PEDT phù hợp với các tiêu chuẩn chẩn đoán mới nhưng không phân biệt XTS nguyên phát hay thứ phát. MỐI LIÊN QUAN GIỮA RỐI LOẠN TÌNH DỤC VÀ VÔ SINH 1.
Rối loạn tình dục là nguyên nhân của vô sinh 1. Rối loạn tình dục là hậu quả của vô sinh và điều trị vô sinh 1. Rối loạn tình dục và vô sinh cùng tồn tại trong một bệnh lý 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.
Trên thế giới 1. Về tỷ lệ rối loạn tình dục ở người vợ trong cặp vô sinh Tỷ lệ này được báo cáo từ 17,5% – 87,5, cao nhất ở các quốc gia Hồi giáo, cao hơn nhóm chứng có khả năng sinh sản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục ở cặp vợ chồng vô sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đại học Y Dược Huế, thuộc Đại học Huế, là trung tâm đào tạo y dược hàng đầu, đóng góp quan trọng cho ngành y tế Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục ở cặp vợ chồng vô sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục ở cặp vợ chồng vô sinh" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục ở cặp vợ chồng vô sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.