Luận án tiến sĩ: Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên GIS và viễn thám - Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ

Phân vùng đất ngập nước bảo vệ, phục hồi: Cơ sở khoa học, viễn thám GIS. Ưu tiên hiệu quả, bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở phân vùng bảo tồn hệ sinh thái đất ngập nước
Số trang:
224 trang
Trường:
Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở phân vùng bảo tồn hệ sinh thái đất ngập nước

Hệ sinh thái đất ngập nước đóng vai trò then chốt đối với cân bằng sinh thái toàn cầu. Khu vực này duy trì nguồn nước ngọt, điều hòa khí hậu và lưu trữ lượng carbon khổng lồ. Đất ngập nước còn cung cấp sinh kế cho hàng triệu người dân bản địa. Việc phân vùng bảo vệ và phục hồi sinh thái đất ngập nước đòi hỏi cơ sở lý luận vững chắc. Phương pháp phân vùng cảnh quan sinh thái cung cấp nền tảng khoa học toàn diện và chuẩn xác. Cách tiếp cận này giúp phân tích cấu trúc, chức năng và động lực phát triển của các hệ sinh thái tự nhiên. Quá trình phân tích hỗ trợ xác định ranh giới tự nhiên rõ ràng giữa các tiểu vùng. Công tác quy hoạch không gian bảo tồn nhờ đó đạt độ chính xác cao. Việc bảo vệ đất ngập nước cần sự kết hợp đồng bộ giữa nghiên cứu thực địa và công nghệ địa không gian hiện đại.

1.1. Khái niệm và giá trị của hệ sinh thái đất ngập nước

Đất ngập nước là vùng đất ngập nước thường xuyên hoặc định kỳ ven biển hay nội địa. Các vùng này sở hữu tính đa dạng sinh học phong phú bậc nhất hành tinh. Hệ thực vật và động vật thủy sinh thích nghi cao với môi trường ngập nước đặc thù. Đất ngập nước đóng vai trò như một bể lọc sinh học tự nhiên. Vùng đất này giữ lại trầm tích, xử lý chất ô nhiễm và bảo vệ an toàn nguồn nước ngầm. Khả năng phòng chống lũ lụt của đất ngập nước rất vượt trội nhờ khả năng điều tiết dòng chảy. Rừng ngập mặn và thảm thực vật đầm lầy cản sóng biển hiệu quả, chống xói lở bờ sông và bờ biển. Đất ngập nước còn mang lại giá trị kinh tế trực tiếp qua nguồn lợi thủy sản, dược liệu và du lịch sinh thái. Bảo vệ các giá trị này bảo đảm an ninh sinh thái bền vững cho tương lai.

1.2. Thách thức và áp lực suy thoái tài nguyên đất ngập nước

Hệ sinh thái đất ngập nước đang đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng trên toàn cầu. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm thu hẹp mạnh mẽ diện tích đất tự nhiên. Nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản gia tăng nhanh. Tình trạng xả thải chất ô nhiễm công nghiệp và phân bón hóa học đe dọa trực tiếp đến đời sống thủy sinh. Khai thác quá mức tài nguyên sinh vật gây mất cân bằng chuỗi thức ăn tự nhiên. Biến đổi khí hậu toàn cầu gây hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn sâu và cháy rừng tràm diện rộng. Sự suy giảm chất lượng môi trường làm suy kiệt nơi cư trú của nhiều loài động vật quý hiếm. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải có giải pháp quản lý, bảo vệ và can thiệp kịp thời.

1.3. Cơ sở khoa học về phân vùng cảnh quan sinh thái

Phân vùng cảnh quan sinh thái dựa trên tính đồng nhất tương đối về điều kiện tự nhiên. Các yếu tố địa hình, thổ nhưỡng, chế độ thủy văn và thảm thực vật được xem xét tổng hợp. Mỗi đơn vị cảnh quan phản ánh một kiểu cấu trúc và chức năng sinh thái riêng biệt. Phương pháp này phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa các thành phần tự nhiên và tác động nhân sinh. Việc phân định ranh giới cảnh quan giúp nhận diện chính xác các vùng nhạy cảm sinh thái. Khu vực có tính đa dạng sinh học cao được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Khu vực suy thoái nặng nề được đưa vào danh mục phục hồi sinh thái cấp bách. Tiếp cận theo đơn vị cảnh quan tạo cơ sở logic cho việc phân bổ nguồn lực bảo tồn hiệu quả.

II. Ứng dụng GIS trong quản lý môi trường đất ngập nước

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ đắc lực trong công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên. Ứng dụng GIS trong quản lý môi trường cho phép thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu không gian phức tạp. Công nghệ này cung cấp cái nhìn trực quan về hiện trạng phân bố tài nguyên đất ngập nước. Các thuật toán GIS hỗ trợ phân tích không gian đa chiều với độ chính xác cao. Dữ liệu thuộc tính và dữ liệu hình học được tích hợp liền mạch trên cùng một hệ thống số hóa. GIS giúp xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý hoàn chỉnh phục vụ nghiên cứu và giám sát dài hạn. Việc ra quyết định quản lý nhờ đó trở nên minh bạch và có cơ sở khoa học rõ ràng.

2.1. Vai trò của ứng dụng GIS trong quản lý môi trường

Ứng dụng GIS trong quản lý môi trường mang lại bước tiến vượt bậc trong việc theo dõi tài nguyên thiên nhiên. Hệ thống GIS số hóa toàn bộ bản đồ địa hình, mạng lưới thủy hệ, thổ nhưỡng và thảm thực vật. Việc quản lý dữ liệu theo từng lớp thông tin không gian giúp dễ dàng chồng xếp và so sánh. Cán bộ quản lý có thể nhanh chóng tra cứu thông tin chi tiết về từng khu vực đất ngập nước cụ thể. GIS hỗ trợ tính toán chính xác diện tích và chu vi của các phân khu chức năng. Bản đồ chuyên đề do GIS tạo ra hỗ trợ trực quan cho công tác chỉ đạo và điều hành bảo tồn. Khả năng mô hình hóa không gian giúp dự báo trước các nguy cơ xâm hại môi trường.

2.2. Tích hợp dữ liệu không gian và phân tích cảnh quan

Quá trình tích hợp dữ liệu không gian trong GIS cho phép kết nối nhiều nguồn thông tin đa dạng. Bản đồ phân vùng cảnh quan được chuyển đổi sang định dạng số hóa để xử lý tự động. Các công cụ phân tích không gian tính toán các chỉ số sinh thái cảnh quan như độ phân mảnh, tính kết nối và mật độ mảng sinh cảnh. GIS cho phép nhận diện mức độ suy thoái hoặc tính nguyên vẹn của từng đơn vị sinh thái. Sự kết hợp giữa dữ liệu đo đạc thực địa và bản đồ số nâng cao độ tin cậy của mô hình đánh giá. Đây là tiền đề khoa học để thiết lập các tiêu chí phân vùng bảo tồn. Tích hợp không gian giúp tối ưu hóa việc phân chia ranh giới quản lý thực tế.

III. Công nghệ viễn thám giám sát tài nguyên nước hiệu quả

Viễn thám là giải pháp công nghệ tiên tiến giúp quan sát bề mặt trái đất liên tục và trên diện rộng. Viễn thám giám sát tài nguyên nước cung cấp dữ liệu khách quan theo chuỗi thời gian thực. Công nghệ này khắc phục triệt để các hạn chế về địa hình hiểm trở và chi phí đo đạc thực địa tốn kém. Tư liệu ảnh vệ tinh đa quang phổ giúp phát hiện sớm các biến động môi trường. Việc kết hợp dữ liệu viễn thám với GIS tạo nên hệ thống quan sát sinh thái mạnh mẽ. Đây là cơ sở cốt lõi để theo dõi diễn biến tài nguyên đất ngập nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp.

3.1. Khai thác ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel đa thời gian

Nguồn ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel đa thời gian cung cấp kho dữ liệu không gian quý giá cho nghiên cứu môi trường. Ảnh Landsat sở hữu chuỗi tư liệu lịch sử kéo dài nhiều thập kỷ, rất thích hợp để phân tích xu thế biến động dài hạn. Ảnh vệ tinh Sentinel có độ phân giải không gian cao và chu kỳ chụp lặp lại ngắn. Dữ liệu quang học và radar từ hai hệ thống vệ tinh này bổ trợ cho nhau rất hiệu quả. Quy trình xử lý ảnh bao gồm hiệu chỉnh bức xạ, hiệu chỉnh khí quyển và khử mây tự động. Chuỗi ảnh đa thời gian cho phép theo dõi chính xác chu kỳ ngập lũ theo mùa. Nguồn dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi của các vùng đầm lầy tự nhiên.

3.2. Ứng dụng chỉ số thực vật NDVI và chỉ số mặt nước NDWI MNDWI

Các chỉ số quang học đóng vai trò quan trọng trong việc trích xuất thông tin môi trường đất ngập nước. Chỉ số thực vật NDVI phản ánh chính xác mật độ sinh khối và sức khỏe của thảm thực vật tự nhiên. Giá trị NDVI cao đặc trưng cho rừng tràm, thảm cỏ ngập nước và rừng ngập mặn phát triển tốt. Chỉ số mặt nước NDWI và MNDWI phân tách rõ ràng ranh giới giữa mặt nước và đất liền liền kề. Chỉ số MNDWI sử dụng kênh sóng ngắn hồng ngoại giúp triệt tiêu nhiễu từ các công trình xây dựng và đất trống. Việc phân tích kết hợp NDVI và MNDWI hỗ trợ phân loại chi tiết các kiểu sinh cảnh ngập nước đặc thù. Các chỉ số này cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn xác cho mô hình đánh giá không gian.

3.3. Đánh giá biến động lớp phủ và sử dụng đất LULC

Phân tích biến động lớp phủ và sử dụng đất (LULC) làm rõ tác động của hoạt động nhân sinh lên môi trường. Các thuật toán phân loại ảnh giám sát phân tách các đối tượng bề mặt với độ chính xác cao. Ma trận chuyển đổi LULC qua các giai đoạn lịch sử chỉ ra xu hướng thay đổi diện tích đất ngập nước tự nhiên. Sự suy giảm diện tích rừng ngập mặn để chuyển sang nuôi tôm hoặc trồng trọt được định lượng cụ thể. Tốc độ mất thảm thực vật bản địa phản ánh mức độ áp lực môi trường tại từng khu vực. Bản đồ biến động LULC là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ cấp bách cần can thiệp bảo vệ.

IV. Phân tích thứ bậc AHP trong GIS để đánh giá đa tiêu chí

Đánh giá đa tiêu chí không gian (Spatial MCE) là phương pháp luận cốt lõi để xác định mức độ ưu tiên bảo tồn. Việc ra quyết định đòi hỏi phải cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố tự nhiên, sinh thái và kinh tế xã hội. Phân tích thứ bậc AHP trong GIS hỗ trợ chuẩn hóa và lượng hóa các tiêu chí phức tạp. Phương pháp này giảm thiểu tối đa tính chủ quan trong quá trình xếp hạng mức độ ưu tiên. Việc kết hợp AHP với GIS cho phép tạo ra các lớp bản đồ chuyên đề có trọng số rõ ràng. Đây là công cụ khoa học mạnh mẽ phục vụ hoạch định chiến lược bảo tồn thiên nhiên.

4.1. Quy trình đánh giá đa tiêu chí không gian Spatial MCE

Quy trình đánh giá đa tiêu chí không gian (Spatial MCE) tích hợp các biến số địa lý vào một khung phân tích thống nhất. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu bảo tồn cụ thể cho từng hệ sinh thái đất ngập nước. Bộ tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên đặc điểm cảnh quan và mức độ đa dạng sinh học. Các tiêu chí bao gồm độ nguyên vẹn sinh thái, nguy cơ suy thoái, tính dễ tổn thương và áp lực nhân sinh. Toàn bộ dữ liệu tiêu chí được chuẩn hóa về cùng một thang đo giá trị không gian chuẩn xác. GIS thực hiện phép chồng lớp có trọng số để tính toán tổng điểm ưu tiên cho từng ô lưới bản đồ. Kết quả phản ánh trực quan mức độ ưu tiên trên toàn bộ khu vực nghiên cứu.

4.2. Xác định trọng số tiêu chí bằng phân tích thứ bậc AHP

Phương pháp phân tích thứ bậc AHP trong GIS thiết lập ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí đánh giá. Các chuyên gia môi trường và sinh thái tham gia chấm điểm mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố. Trọng số của từng tiêu chí được tính toán thông qua vector riêng của ma trận so sánh. Chỉ số nhất quán (CR) được kiểm định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính logic và độ tin cậy của kết quả đánh giá. Các tiêu chí có trọng số cao phản ánh những yếu tố quyết định sự tồn vong của hệ sinh thái đất ngập nước. Trọng số sau khi xác định được gán trực tiếp vào các lớp dữ liệu không gian trong GIS. Phép toán này tạo ra mô hình phân vùng ưu tiên có độ chính xác cao và khách quan.

V. Lập bản đồ phân vùng bảo tồn đất ngập nước trọng điểm

Thành lập bản đồ phân vùng bảo tồn đất ngập nước là kết quả quan trọng nhất của quy trình nghiên cứu. Bản đồ thể hiện rõ ràng các cấp độ ưu tiên bảo vệ và phục hồi trên không gian địa lý. Đây là công cụ hỗ trợ trực quan giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định chuẩn xác. Phân vùng hợp lý bảo đảm cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc thực hiện các dự án phục hồi sinh thái đất ngập nước bền vững trong thực tế.

5.1. Xây dựng bản đồ phân vùng bảo tồn đất ngập nước

Bản đồ phân vùng bảo tồn đất ngập nước được xây dựng từ kết quả tổng hợp của mô hình Spatial MCE và phân tích cảnh quan. Không gian đất ngập nước được phân chia thành các vùng chức năng rõ rệt gồm vùng bảo tồn nghiêm ngặt, vùng phục hồi sinh thái và vùng phát triển bền vững. Vùng ưu tiên bảo vệ cấp 1 bao gồm các sinh cảnh nguyên vẹn có đa dạng sinh học cao. Vùng ưu tiên phục hồi cấp bách là những khu vực bị suy thoái nặng nề nhưng còn khả năng tái sinh tự nhiên. Ranh giới giữa các phân vùng được xác lập chi tiết đến từng tọa độ địa lý cụ thể. Bản đồ này là cơ sở pháp lý và kỹ thuật phục vụ công tác quy hoạch, cắm mốc ranh giới thực địa.

5.2. Đề xuất giải pháp phục hồi sinh thái đất ngập nước

Dựa trên kết quả phân vùng, các biện pháp can thiệp kỹ thuật được đề xuất đồng bộ cho từng phân khu cụ thể. Đối với vùng phục hồi sinh thái đất ngập nước, cần ưu tiên khôi phục chế độ thủy văn tự nhiên. Việc điều tiết mực nước theo mùa tạo điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật bản địa tái sinh tự nhiên. Cần trồng bổ sung các loài cây đặc trưng như tràm, đước, bần để mở rộng diện tích thảm xanh. Tại các vùng đệm, cần triển khai các mô hình sinh kế bền vững như du lịch sinh thái và nông nghiệp sạch. Hệ thống quan sát viễn thám và GIS cần tiếp tục được duy trì để giám sát tiến độ phục hồi. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt quyết định sự thành công lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
Mục tiêu của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Điểm mới của luận án
Các luận điểm bảo vệ
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về các khái niệm
1.1.1. Khái niệm hệ sinh thái và hệ sinh thái đất ngập nước
1.1.2. Khái niệm về cảnh quan và phân vùng cảnh quan
1.1.3. Khái niệm phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
1.2. Chức năng, áp lực lên hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam
1.2.1. Chức năng của hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam
1.2.2. Những thách thức đối với hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam
1.3. Tình hình nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
1.3.1. Các nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS liên quan đến việc phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
1.3.2. Các nghiên cứu phân tích cảnh quan liên quan đến phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
1.3.3. Các nghiên cứu xác định bộ tiêu chí đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
1.3.4. Các văn bản pháp lý liên quan đến bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam
1.3.5. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng các phương pháp đánh giá, xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
1.4. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH CẢNH QUAN, CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS, ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC
2.1. Quy trình ứng dụng phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám, GIS, đánh giá đa tiêu chí phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
2.2. Xây dựng bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam
2.2.1. Nguyên tắc, phương pháp xác định mục tiêu, tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
2.2.2. Xác định mục tiêu ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
2.2.3. Đề xuất bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam
2.3. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám và GIS
2.3.1. Cơ sở lý luận về cảnh quan xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước
2.3.2. Quy trình và phương pháp xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước
2.4. Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS
2.4.1. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS
2.4.2. Xây dựng dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS
2.4.3. Xây dựng dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS
2.5. Xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi các hệ sinh thái đất ngập nước
2.5.1. Xác định trọng số các tiêu chí đánh giá bằng AHP
2.5.2. Xếp hạng mức độ ưu tiên bằng phương pháp TOPSIS
2.6. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
2.7. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC KHU VỰC ĐỒNG THÁP MƯỜI
3.1. Tổng quan về khu vực Đồng Tháp Mười
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên
3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
3.1.3. Áp lực tác động lên các vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.2. Tổng quan về dữ liệu nghiên cứu
3.3. Xác định các mục tiêu, tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá phục vụ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.4. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười bằng công nghệ GIS, viễn thám
3.4.1. Xử lý, ghép cắt ảnh vệ tinh
3.4.2. Xây dựng, chuẩn hóa dữ liệu thành phần cảnh quan Đồng Tháp Mười
3.4.3. Chồng xếp, chuẩn hóa dữ liệu tích hợp
3.4.4. Phân loại cảnh quan
3.4.5. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười
3.5. Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.5.1. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS
3.5.2. Xây dựng các lớp dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.5.3. Xây dựng các lớp dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.6. Tích hợp dữ liệu phục vụ đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười
3.7. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười
3.7.1. Phân vùng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước
3.7.2. Phân vùng ưu tiên phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước
3.7.3. Kiểm chứng kết quả thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.8. Đề xuất giải pháp bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười
3.9. Tiểu kết Chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Các phương pháp, chỉ số, dữ liệu được trích xuất dựa trên ảnh viễn thám phục vụ xây dựng dữ liệu khả năng, áp lực rủi ro lên dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước
Phụ lục 2: Các phương pháp, chỉ số, dữ liệu được trích xuất dựa trên ảnh viễn thám phục vụ xây dựng dữ liệu mức độ suy thoái dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước
Phụ lục 3: Bảng chú giải phân loại cảnh quan khu vực Đồng Tháp Mười
Phụ lục 4: Mẫu phiếu cho điểm mức độ quan trọng tương đối giữa các cặp chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười
Phụ lục 5: Một số hình ảnh các khu đất ngập nước Đồng Tháp Mười
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phương pháp phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám gis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN THANH THUỶ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC DỰA TRÊN PHƯƠNG PHÁP PHÂN VÙNG CẢNH QUAN VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN THANH THUỶ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC DỰA TRÊN PHƯƠNG PHÁP PHÂN VÙNG CẢNH QUAN VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hướng dẫn 1: TS. Lê Anh Dũng Hướng dẫn 2: PGS. Trần Quốc Bình Hà Nội, năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào; các số liệu, dữ liệu mà nghiên cứu sinh đã thu thập được kế thừa và trích dẫn rõ ràng, đúng quy định. Phương pháp luận, kết quả thực hiện trong khuôn khổ của luận án này đã được sử dụng vào quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp Bộ Tài nguyên và Môi trường “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ GIS, viễn thám và các công cụ phân tích cảnh quan thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước (Thử nghiệm tại Đồng Tháp Mười)”, mã số TNMT.01 do nghiên cứu sinh làm chủ nhiệm.

LỜI CẢM ƠN Luận án “Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phương pháp phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS” được tác giả thực hiện trong vòng hơn 6 năm, từ tháng 12/2016-03/2022. Để hoàn thành được luận án này, trong quá trình học tập, nghiên cứu, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ cơ sở đào tạo là Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ, Bộ Tài nguyên và Môi trường, cụ thể là Phòng Khoa học công nghệ và Hợp tác quốc tế (nay là Phòng Khoa học, Đào tạo, Hợp tác quốc tế và Tạp chí), Phòng Nghiên cứu Đo vẽ ảnh và Viễn thám. Đặc biệt là được sự tạo điều kiện của Lãnh đạo Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ qua các thời kỳ, sự hướng dẫn tận tình, sát sao của các giáo viên, sự giúp đỡ của các đồng nghiệp, người thân. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, những người đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng nghiên cứu khoa học trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu là TS.

Lê Anh Dũng - Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ, PGS. Trần Quốc Bình - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Gia đình là những người luôn động viên, hỗ trợ, bên cạnh nghiên cứu sinh những lúc khó khăn, vất vả nhất trong cuộc sống và quá trình nghiên cứu, học tập để hoàn thành được luận án này. Nghiên cứu sinh xin được gửi tới họ lòng biết ơn, sự kính trọng, tình yêu chân thành nhất.

Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thanh Thuỷ MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.i DANH MỤC BẢNG BIỂU.v DANH MỤC HÌNH. vi MỞ ĐẦU. Mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Các luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các khái niệm. Khái niệm hệ sinh thái và hệ sinh thái đất ngập nước. Khái niệm về cảnh quan và phân vùng cảnh quan.

Khái niệm phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Chức năng, áp lực lên hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam. Chức năng của hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam. Những thách thức đối với hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước18 1. Các nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS liên quan đến việc phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Các nghiên cứu phân tích cảnh quan liên quan đến phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Các nghiên cứu xác định bộ tiêu chí đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.

Các văn bản pháp lý liên quan đến bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng các phương pháp đánh giá, xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.28 Tiểu kết Chương 1:. XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH CẢNH QUAN, CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS, ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC. Quy trình ứng dụng phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám, GIS, đánh giá đa tiêu chí phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.

Xây dựng bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam. Nguyên tắc, phương pháp xác định mục tiêu, tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Xác định mục tiêu ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Đề xuất bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam.

Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám và GIS. Cơ sở lý luận về cảnh quan xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước. Quy trình và phương pháp xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước. Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS.

Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xây dựng dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xây dựng dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi các hệ sinh thái đất ngập nước.

Xác định trọng số các tiêu chí đánh giá bằng AHP. Xếp hạng mức độ ưu tiên bằng phương pháp TOPSIS. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.76 Tiểu kết Chương 2:. THỰC NGHIỆM PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC KHU VỰC ĐỒNG THÁP MƯỜI.

Tổng quan về khu vực Đồng Tháp Mười. Đặc điểm tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Áp lực tác động lên các vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười.

Tổng quan về dữ liệu nghiên cứu. Xác định các mục tiêu, tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá phục vụ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười bằng công nghệ GIS, viễn thám. Xử lý, ghép cắt ảnh vệ tinh.

Xây dựng, chuẩn hóa dữ liệu thành phần cảnh quan Đồng Tháp Mười. Chồng xếp, chuẩn hóa dữ liệu tích hợp. Phân loại cảnh quan. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười.

Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xây dựng các lớp dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười 103 3. Xây dựng các lớp dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười.

Tích hợp dữ liệu phục vụ đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười. Phân vùng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước. Phân vùng ưu tiên phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.

Kiểm chứng kết quả thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Đề xuất giải pháp bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười 120 Tiểu kết Chương 3:. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH.125 CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các phương pháp, chỉ số, dữ liệu được trích xuất dựa trên ảnh viễn thám phục vụ xây dựng dữ liệu khả năng, áp lực rủi ro lên dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước.

Các phương pháp, chỉ số, dữ liệu được trích xuất dựa trên ảnh viễn thám phục vụ xây dựng dữ liệu mức độ suy thoái dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước 170 Phụ lục 3. Bảng chú giải phân loại cảnh quan khu vực Đồng Tháp Mười. Mẫu phiếu cho điểm mức độ quan trọng tương đối giữa các cặp chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười. Một số hình ảnh các khu đất ngập nước Đồng Tháp Mười.196 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Tiếng nước ngoài Tiếng Việt Phương pháp phân tích 1 AHP Analytic Hierarchy Process thứ bậc 2 ANP Analytical Network Process Phân tích mạng lưới Atmospherically Resistant Chỉ số thực vật kháng 3 ARVI Vegetation Index khí quyển 4 BUi Built-Up Index Chỉ số xây dựng Hàm lượng diệp lục 5 CCC Canopy Chlorophyll Content trong tán lá cây 6 Chl-a Chlorophyll a Concentration Nồng độ chất diệp lục a 7 CI Consistency Index Chỉ số nhất quán 8 COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học 9 CP Compromise Programming Lập trình thỏa dụng (CP) 10 CR Consistency Ratio Tỷ số nhất quán 11 CSDLĐL Cơ sở dữ liệu địa lý 12 CT Chỉ tiêu 13 DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao 14 ĐNN Đất ngập nước Lượng oxy hoà tan trong 15 DO Dissolved Oxygen nước Khung đánh giá Động lực - Áp lực - Hiện Driver - Pressure - State - 16 DPSIR trạng/Trạng thái - Tác Impact - Response động - Phản hồi/Đáp ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Thuỷ (2023). Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/phan-vung-uu-tien-bao-ve-phuc-hoi-he-sinh-thai-dat-ngap-nuoc-gis-vien-tham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân vùng đất ngập nước bảo vệ, phục hồi: Cơ sở khoa học, viễn thám GIS. Ưu tiên hiệu quả, bền vững.

Luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa bản đồ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng GIS, viễn thám" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter