Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình giám sát biến động

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám và gis. Tải miễn phí tại TaiLie

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao hiệu quả giám sát thoái hóa đất
Số trang:
238 trang
Trường:
Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao hiệu quả giám sát thoái hóa đất

Thoái hóa đất là vấn đề toàn cầu. Nó đe dọa an ninh lương thực. Nó ảnh hưởng đến môi trường bền vững. Việt Nam đối mặt với tình trạng thoái hóa đất nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc giám sát thoái hóa đất là cực kỳ cần thiết. Cần có quy trình khoa học. Quy trình này giúp đánh giá biến động. Nó cung cấp dữ liệu cho quản lý đất. Nghiên cứu này xác định cơ sở khoa học. Mục tiêu là xây dựng quy trình. Quy trình này giám sát biến động thoái hóa đất. Công nghệ viễn thám và GIS được ứng dụng. Nó nhằm nâng cao hiệu quả giám sát. Nó góp phần vào quản lý tài nguyên đất. Kết quả giúp đưa ra quyết định chính sách. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố thoái hóa đất. Nó bao gồm nguyên nhân, hình thức thoái hóa. Nó tập trung vào biến động thoái hóa. Phạm vi nghiên cứu là quy trình giám sát. Quy trình này dùng viễn thám và GIS. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều kỹ thuật. Nó bao gồm phân tích tổng hợp. Nó sử dụng viễn thám, GIS. Nó áp dụng phương pháp đánh giá đa tiêu chí (MCE-AHP). Điều này đảm bảo tính khách quan.

1.1. Tính cấp thiết Phân tích vấn đề thoái hóa đất

Thoái hóa đất là vấn đề toàn cầu. Nó đe dọa an ninh lương thực. Nó ảnh hưởng đến môi trường bền vững. Việt Nam đối mặt với tình trạng thoái hóa đất nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc giám sát thoái hóa đất là cực kỳ cần thiết. Cần có quy trình khoa học. Quy trình này giúp đánh giá biến động. Nó cung cấp dữ liệu cho quản lý đất.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Định hướng giải pháp bền vững

Nghiên cứu này xác định cơ sở khoa học. Mục tiêu là xây dựng quy trình. Quy trình này giám sát biến động thoái hóa đất. Công nghệ viễn thám và GIS được ứng dụng. Nó nhằm nâng cao hiệu quả giám sát. Nó góp phần vào quản lý tài nguyên đất. Kết quả giúp đưa ra quyết định chính sách.

1.3. Phạm vi phương pháp Xác định cách tiếp cận khoa học

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố thoái hóa đất. Nó bao gồm nguyên nhân, hình thức thoái hóa. Nó tập trung vào biến động thoái hóa. Phạm vi nghiên cứu là quy trình giám sát. Quy trình này dùng viễn thám và GIS. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều kỹ thuật. Nó bao gồm phân tích tổng hợp. Nó sử dụng viễn thám, GIS. Nó áp dụng phương pháp đánh giá đa tiêu chí (MCE-AHP). Điều này đảm bảo tính khách quan.

II.Cơ sở khoa học giám sát biến động thoái hóa đất

Thoái hóa đất là quá trình suy giảm chất lượng đất. Nó làm giảm khả năng sản xuất của đất. Các dạng thoái hóa phổ biến gồm xói mòn, khô hạn. Nó cũng bao gồm suy giảm độ phì, mặn hóa, phèn hóa. Tình hình thoái hóa đất ở Việt Nam diễn biến phức tạp. Nhiều diện tích đất đang bị ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các dạng thoái hóa là cần thiết. Điều này giúp xác định phương pháp giám sát phù hợp. Công nghệ viễn thám cung cấp dữ liệu không gian rộng. Nó cho phép thu thập thông tin nhanh chóng. Dữ liệu viễn thám giúp phân loại lớp phủ đất. Nó cũng giúp tính toán các chỉ số sức khỏe thực vật (NDVI). Hệ thống thông tin địa lý (GIS) tích hợp dữ liệu. Nó phân tích các lớp thông tin khác nhau. GIS hỗ trợ xây dựng bản đồ thoái hóa đất. Nó là công cụ mạnh mẽ cho giám sát biến động thoái hóa đất. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí (MCE) được sử dụng. Nó kết hợp nhiều yếu tố khác nhau. Quy trình phân tích thứ bậc (AHP) giúp gán trọng số. Nó xác định mức độ quan trọng của từng tiêu chí. MCE-AHP là công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ ra quyết định trong không gian. Phương pháp này áp dụng trong xây dựng bản đồ. Nó đánh giá các loại thoái hóa đất.

2.1. Tổng quan thoái hóa đất Hiểu rõ hiện trạng xu thế

Thoái hóa đất là quá trình suy giảm chất lượng đất. Nó làm giảm khả năng sản xuất của đất. Các dạng thoái hóa phổ biến gồm xói mòn, khô hạn. Nó cũng bao gồm suy giảm độ phì, mặn hóa, phèn hóa. Tình hình thoái hóa đất ở Việt Nam diễn biến phức tạp. Nhiều diện tích đất đang bị ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các dạng thoái hóa là cần thiết. Điều này giúp xác định phương pháp giám sát phù hợp.

2.2. Công nghệ viễn thám và GIS Công cụ hỗ trợ đắc lực

Công nghệ viễn thám cung cấp dữ liệu không gian rộng. Nó cho phép thu thập thông tin nhanh chóng. Dữ liệu viễn thám giúp phân loại lớp phủ đất. Nó cũng giúp tính toán các chỉ số sức khỏe thực vật (NDVI). Hệ thống thông tin địa lý (GIS) tích hợp dữ liệu. Nó phân tích các lớp thông tin khác nhau. GIS hỗ trợ xây dựng bản đồ thoái hóa đất. Nó là công cụ mạnh mẽ cho giám sát biến động thoái hóa đất.

2.3. Đánh giá đa tiêu chí MCE AHP Phương pháp tích hợp

Phương pháp đánh giá đa tiêu chí (MCE) được sử dụng. Nó kết hợp nhiều yếu tố khác nhau. Quy trình phân tích thứ bậc (AHP) giúp gán trọng số. Nó xác định mức độ quan trọng của từng tiêu chí. MCE-AHP là công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ ra quyết định trong không gian. Phương pháp này áp dụng trong xây dựng bản đồ. Nó đánh giá các loại thoái hóa đất.

III.Ứng dụng công nghệ viễn thám GIS trong thoái hóa đất

Dữ liệu viễn thám được sử dụng rộng rãi. Nó chiết tách thông tin phục vụ giám sát thoái hóa đất. Hình ảnh vệ tinh cung cấp cái nhìn tổng thể. Các kênh phổ khác nhau phản ánh đặc tính đất. Dữ liệu viễn thám giúp nhận diện thay đổi lớp phủ. Nó là đầu vào thiết yếu cho phân tích GIS. Chỉ số NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được tính toán. NDVI phản ánh mật độ và sức khỏe thực vật. Thực vật khỏe mạnh có NDVI cao hơn. Chỉ số này là một chỉ báo quan trọng. Nó đánh giá mức độ thoái hóa đất. Bản đồ lớp phủ đất được thành lập từ ảnh viễn thám. Nó cung cấp thông tin về các loại hình sử dụng đất. Dữ liệu lớp phủ đất là đầu vào cho các mô hình. Công nghệ GIS tích hợp các lớp dữ liệu khác nhau. Nó bao gồm dữ liệu viễn thám, địa hình, thổ nhưỡng. MCE-AHP giúp kết hợp các tiêu chí. Nó đánh giá các dạng thoái hóa đất. Quy trình này xây dựng bản đồ thoái hóa đất chuyên đề. Ví dụ, bản đồ đất suy giảm độ phì. Hay bản đồ đất xói mòn do mưa. Nó đảm bảo tính khoa học và khách quan.

3.1. Dữ liệu viễn thám Chiết tách thông tin quan trọng

Dữ liệu viễn thám được sử dụng rộng rãi. Nó chiết tách thông tin phục vụ giám sát thoái hóa đất. Hình ảnh vệ tinh cung cấp cái nhìn tổng thể. Các kênh phổ khác nhau phản ánh đặc tính đất. Dữ liệu viễn thám giúp nhận diện thay đổi lớp phủ. Nó là đầu vào thiết yếu cho phân tích GIS.

3.2. Chỉ số NDVI và lớp phủ đất Đánh giá sức khỏe cây trồng

Chỉ số NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được tính toán. NDVI phản ánh mật độ và sức khỏe thực vật. Thực vật khỏe mạnh có NDVI cao hơn. Chỉ số này là một chỉ báo quan trọng. Nó đánh giá mức độ thoái hóa đất. Bản đồ lớp phủ đất được thành lập từ ảnh viễn thám. Nó cung cấp thông tin về các loại hình sử dụng đất. Dữ liệu lớp phủ đất là đầu vào cho các mô hình.

3.3. Tích hợp GIS và MCE AHP Xây dựng bản đồ chuyên đề

Công nghệ GIS tích hợp các lớp dữ liệu khác nhau. Nó bao gồm dữ liệu viễn thám, địa hình, thổ nhưỡng. MCE-AHP giúp kết hợp các tiêu chí. Nó đánh giá các dạng thoái hóa đất. Quy trình này xây dựng bản đồ thoái hóa đất chuyên đề. Ví dụ, bản đồ đất suy giảm độ phì. Hay bản đồ đất xói mòn do mưa. Nó đảm bảo tính khoa học và khách quan.

IV.Xây dựng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất

Nghiên cứu đề xuất quy trình giám sát. Quy trình này tích hợp viễn thám và GIS. Nó sử dụng phương pháp MCE-AHP. Các bước bao gồm thu thập dữ liệu. Tiếp theo là xử lý ảnh vệ tinh. Sau đó là thành lập các lớp bản đồ chuyên đề. Cuối cùng là tổng hợp và đánh giá biến động. Quy trình đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp công cụ giám sát hiệu quả. Nghiên cứu phát triển quy trình cụ thể. Nó thành lập bản đồ cho từng dạng thoái hóa. Bao gồm bản đồ đất suy giảm độ phì. Bản đồ đất xói mòn do mưa. Bản đồ đất khô hạn. Bản đồ đất kết von, đá ong hóa. Bản đồ đất mặn hóa, phèn hóa. Mỗi bản đồ chuyên đề cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phục vụ đánh giá chi tiết tình trạng đất. Các bản đồ thoái hóa chuyên đề được tích hợp. Điều này tạo ra bản đồ thoái hóa đất tổng hợp. Bản đồ này thể hiện mức độ và loại hình thoái hóa. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng đất. Bản đồ thoái hóa tổng hợp là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên đất. Nó định hướng các giải pháp phục hồi đất.

4.1. Quy trình tổng quát Giám sát thoái hóa đất hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất quy trình giám sát. Quy trình này tích hợp viễn thám và GIS. Nó sử dụng phương pháp MCE-AHP. Các bước bao gồm thu thập dữ liệu. Tiếp theo là xử lý ảnh vệ tinh. Sau đó là thành lập các lớp bản đồ chuyên đề. Cuối cùng là tổng hợp và đánh giá biến động. Quy trình đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp công cụ giám sát hiệu quả.

4.2. Thành lập bản đồ chuyên đề Phân loại các dạng thoái hóa

Nghiên cứu phát triển quy trình cụ thể. Nó thành lập bản đồ cho từng dạng thoái hóa. Bao gồm bản đồ đất suy giảm độ phì. Bản đồ đất xói mòn do mưa. Bản đồ đất khô hạn. Bản đồ đất kết von, đá ong hóa. Bản đồ đất mặn hóa, phèn hóa. Mỗi bản đồ chuyên đề cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phục vụ đánh giá chi tiết tình trạng đất.

4.3. Bản đồ thoái hóa tổng hợp Đánh giá toàn diện chính xác

Các bản đồ thoái hóa chuyên đề được tích hợp. Điều này tạo ra bản đồ thoái hóa đất tổng hợp. Bản đồ này thể hiện mức độ và loại hình thoái hóa. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng đất. Bản đồ thoái hóa tổng hợp là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên đất. Nó định hướng các giải pháp phục hồi đất.

V.Nghiên cứu thử nghiệm quy trình giám sát tại Uông Bí

Thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh được chọn. Đây là khu vực thử nghiệm quy trình. Uông Bí có đặc điểm tự nhiên đa dạng. Điều kiện kinh tế - xã hội đang phát triển. Khu vực này đối mặt với các vấn đề thoái hóa đất. Việc ứng dụng quy trình tại đây mang ý nghĩa thực tiễn. Nó kiểm chứng khả năng áp dụng của quy trình. Dữ liệu vệ tinh được thu thập. Các loại dữ liệu khác cũng được sử dụng. Chúng bao gồm dữ liệu địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng. Dữ liệu ảnh vệ tinh được xử lý. Nó bao gồm hiệu chỉnh, phân loại. Sau đó tính toán chỉ số NDVI. Bản đồ lớp phủ đất được thành lập. Các bước này chuẩn bị thông tin đầu vào. Nó sẵn sàng cho phân tích GIS. Quy trình được áp dụng thành công. Các bản đồ thoái hóa đất chuyên đề được xây dựng. Bản đồ thoái hóa đất tổng hợp cũng được tạo ra. Nghiên cứu xác định các khu vực biến động. Nó cho thấy xu hướng thoái hóa đất. Kết quả thử nghiệm khẳng định tính khả thi. Quy trình có khả năng ứng dụng thực tế cao. Nó cung cấp dữ liệu chính xác cho địa phương.

5.1. Khu vực nghiên cứu Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội

Thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh được chọn. Đây là khu vực thử nghiệm quy trình. Uông Bí có đặc điểm tự nhiên đa dạng. Điều kiện kinh tế - xã hội đang phát triển. Khu vực này đối mặt với các vấn đề thoái hóa đất. Việc ứng dụng quy trình tại đây mang ý nghĩa thực tiễn. Nó kiểm chứng khả năng áp dụng của quy trình.

5.2. Dữ liệu và xử lý ảnh Chuẩn bị thông tin đầu vào

Dữ liệu vệ tinh được thu thập. Các loại dữ liệu khác cũng được sử dụng. Chúng bao gồm dữ liệu địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng. Dữ liệu ảnh vệ tinh được xử lý. Nó bao gồm hiệu chỉnh, phân loại. Sau đó tính toán chỉ số NDVI. Bản đồ lớp phủ đất được thành lập. Các bước này chuẩn bị thông tin đầu vào. Nó sẵn sàng cho phân tích GIS.

5.3. Kết quả giám sát biến động Đánh giá thoái hóa thực tế

Quy trình được áp dụng thành công. Các bản đồ thoái hóa đất chuyên đề được xây dựng. Bản đồ thoái hóa đất tổng hợp cũng được tạo ra. Nghiên cứu xác định các khu vực biến động. Nó cho thấy xu hướng thoái hóa đất. Kết quả thử nghiệm khẳng định tính khả thi. Quy trình có khả năng ứng dụng thực tế cao. Nó cung cấp dữ liệu chính xác cho địa phương.

VI.Kết luận và kiến nghị cho công tác giám sát đất

Luận án đã đóng góp vào khoa học. Nó xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó đề xuất quy trình giám sát thoái hóa đất mới. Quy trình này tích hợp viễn thám, GIS, MCE-AHP. Nó giải quyết vấn đề giám sát phức tạp. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này. Quy trình cung cấp công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ cơ quan quản lý. Giám sát thoái hóa đất trở nên chính xác hơn. Dữ liệu thu được có thể dùng cho quy hoạch. Nó giúp định hướng sử dụng đất bền vững. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi. Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy trình. Mở rộng phạm vi ứng dụng đến các khu vực khác. Tích hợp thêm các công nghệ mới. Ví dụ như Trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning). Phát triển hệ thống giám sát tự động. Nó sẽ nâng cao hơn nữa hiệu quả giám sát.

6.1. Đóng góp khoa học mới Nâng cao hiệu quả nghiên cứu

Luận án đã đóng góp vào khoa học. Nó xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó đề xuất quy trình giám sát thoái hóa đất mới. Quy trình này tích hợp viễn thám, GIS, MCE-AHP. Nó giải quyết vấn đề giám sát phức tạp. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn Hỗ trợ quản lý tài nguyên đất

Quy trình cung cấp công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ cơ quan quản lý. Giám sát thoái hóa đất trở nên chính xác hơn. Dữ liệu thu được có thể dùng cho quy hoạch. Nó giúp định hướng sử dụng đất bền vững. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng hoàn thiện quy trình

Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy trình. Mở rộng phạm vi ứng dụng đến các khu vực khác. Tích hợp thêm các công nghệ mới. Ví dụ như Trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning). Phát triển hệ thống giám sát tự động. Nó sẽ nâng cao hơn nữa hiệu quả giám sát.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ
KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Các vấn đề cơ bản về thoái hóa đất
1.1.1. Tài nguyên đất
1.1.2. Hiện trạng và xu thế thoái hóa đất ở Việt Nam
1.2. Đặc điểm một số công nghệ sử dụng trong luận án
1.2.1. Công nghệ viễn thám
1.2.2. Công nghệ GIS
1.2.3. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí
1.3. Khả năng ứng dụng viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP trong giám sát biến động thoái hóa đất
1.4. Các phương pháp xác định thoái hóa đất
1.5. Tình hình nghiên cứu thoái hóa đất và giám sát biến động thoái hóa đất bằng viễn thám và GIS
1.5.1. Trên thế giới
1.6. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ MCE-AHP TRONG GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT
2.1. Cơ sở khoa học ứng dụng thông tin từ dữ liệu viễn thám phục vụ xây dựng bản đồ thoái hóa đất chuyên đề
2.1.1. Lựa chọn dữ liệu viễn thám
2.1.2. Giải đoán lớp phủ đất từ dữ liệu viễn thám
2.1.3. Tính toán chỉ số NDVI từ dữ liệu viễn thám
2.1.4. Ứng dụng viễn thám để chiết tách thông tin phục vụ xác định lớp dữ liệu hệ số C
2.1.5. Ứng dụng viễn thám để chiết tách thông tin phục vụ xác định lớp dữ liệu hệ số P
2.2. Cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP trong giám sát biến động thoái hóa đất
2.2.1. Quy trình thành lập bản đồ đất bị suy giảm độ phì
2.2.2. Quy trình thành lập bản đồ đất bị xói mòn do mưa
2.2.3. Quy trình thành lập bản đồ đất bị khô hạn
2.2.4. Quy trình thành lập bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa
2.2.5. Quy trình thành lập bản đồ đất bị mặn hóa, phèn hóa
2.2.6. Quy trình thành lập bản đồ thoái hóa đất tổng hợp
2.3. Quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE - AHP
2.4. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG QUY TRÌNH GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ UÔNG BÍ, TỈNH QUẢNG NINH
3.1. Khu vực nghiên cứu
3.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
3.1.3. Đặc điểm thoái hóa đất khu vực nghiên cứu
3.1.4. Biến động sử dụng đất trên địa bàn
3.2. Dữ liệu sử dụng
3.3. Xử lý phân tích ảnh vệ tinh
3.3.1. Tính toán chỉ số NDVI
3.3.2. Thành lập bản đồ lớp phủ đất
3.4. Giám sát biến động thoái hóa đất TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh
3.4.1. Xây dựng bản đồ đất bị suy giảm độ phì
3.4.2. Xây dựng bản đồ đất bị xói mòn do mưa
3.4.3. Xây dựng bản đồ đất bị khô hạn
3.4.4. Xây dựng bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa
3.4.5. Xây dựng bản đồ đất bị mặn hóa, phèn hóa
3.4.6. Xây dựng bản đồ thoái hóa đất tổng hợp
3.4.7. Xây dựng bản đồ biến động thoái hóa đất
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám và gis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG QUY TRÌNH GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT BẰNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội, năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG QUY TRÌNH GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT BẰNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS Ngành đào tạo: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ ANH DŨNG 2. NGUYỄN QUỐC KHÁNH Hà Nội, năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, dữ liệu được sử dụng trong luận án có nguồn dẫn rõ ràng, các kết quả nghiên cứu là quá trình lao động trung thực của tôi.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ dưới sự hướng dẫn nghiêm túc, tâm huyết của TS. Lê Anh Dũng và TS. Nguyễn Quốc Khánh. Trước hết, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS.

Lê Anh Dũng và TS. Nguyễn Quốc Khánh - những người Thầy đã dành cho NCS sự quan tâm, hướng dẫn tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và có hiệu quả của Ban Lãnh đạo và các phòng thuộc Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Ngoài ra, NCS còn nhận được những lời góp ý quý báu của các nhà khoa học ở trong và ngoài Viện.

NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới các nhà khoa học, thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã giành cho NCS sự quan tâm, động viên, giúp đỡ và góp ý quý báu trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Luận điểm bảo vệ. Kết cấu của luận án. Những đóng góp mới của luận án.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các vấn đề cơ bản về thoái hóa đất. Tài nguyên đất. Hiện trạng và xu thế thoái hóa đất ở Việt Nam.

Đặc điểm một số công nghệ sử dụng trong luận án. Công nghệ viễn thám. Công nghệ GIS. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí.

Khả năng ứng dụng viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP trong giám sát biến động thoái hóa đất. Các phương pháp xác định thoái hóa đất. Tình hình nghiên cứu thoái hóa đất và giám sát biến động thoái hóa đất bằng viễn thám và GIS. Trên thế giới.

37 Tiểu kết Chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ MCE-AHP TRONG GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT. Cơ sở khoa học ứng dụng thông tin từ dữ liệu viễn thám phục vụ xây dựng bản đồ thoái hóa đất chuyên đề. Lựa chọn dữ liệu viễn thám.

Giải đoán lớp phủ đất từ dữ liệu viễn thám. Tính toán chỉ số NDVI từ dữ liệu viễn thám. Ứng dụng viễn thám để chiết tách thông tin phục vụ xác định lớp dữ liệu hệ số C. Ứng dụng viễn thám để chiết tách thông tin phục vụ xác định lớp dữ liệu hệ số P.

Cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP trong giám sát biến động thoái hóa đất. Quy trình thành lập bản đồ đất bị suy giảm độ phì. Quy trình thành lập bản đồ đất bị xói mòn do mưa. Quy trình thành lập bản đồ đất bị khô hạn.

Quy trình thành lập bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa. Quy trình thành lập bản đồ đất bị mặn hóa, phèn hóa. Quy trình thành lập bản đồ thoái hóa đất tổng hợp. Quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE - AHP.

84 Tiểu kết Chương 2. NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG QUY TRÌNH GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ UÔNG BÍ, TỈNH QUẢNG NINH. Khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế - xã hội. Đặc điểm thoái hóa đất khu vực nghiên cứu. Biến động sử dụng đất trên địa bàn. Dữ liệu sử dụng.

Xử lý phân tích ảnh vệ tinh. Tính toán chỉ số NDVI. Thành lập bản đồ lớp phủ đất. Giám sát biến động thoái hóa đất TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh.

Xây dựng bản đồ đất bị suy giảm độ phì. Xây dựng bản đồ đất bị xói mòn do mưa. Xây dựng bản đồ đất bị khô hạn. Xây dựng bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa.

Xây dựng bản đồ đất bị mặn hóa, phèn hóa. Xây dựng bản đồ thoái hóa đất tổng hợp. Xây dựng bản đồ biến động thoái hóa đất.142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AHP Analytic Hierachy Process Đánh giá thứ bậc BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CSDL Cơ sở dữ liệu DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao ĐHĐT Định hướng đối tượng Food and Agriculture Tổ chức Nông lương Liên hợp FAO Organization quốc GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Geographical Information GIS Hệ thống thông tin địa lý System GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu Ground Sampling GSD Độ phân giải mặt đất Distance International Society of ISSS Hội Khoa học đất quốc tế Soil Science Land Degradation LADA Đánh giá thoái hóa đất khô cằn Assessment in Drylands Phương pháp phân tích đa tiêu MCE Multi-criteria Evaluation chí NCS Nghiên cứu sinh NĐ Nghị định Normalize Difference Chỉ số độ mặn khác biệt chuẩn NDSI Salinity Index hóa Normalized Difference Chỉ số thực vật khác biệt chuẩn NDVI Vegetation Index hóa vii Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt PLHĐT Phân loại hướng đối tượng Sai số bình phương tối thiểu PLSR Partial Least Square Error một phần Revised Universal Soil Phương trình mất đất phổ dụng RUSLE Loss Equation cải tiến Soil Adjusted Vegetation Chỉ số thực vật có tính đến ảnh SAVI Index hưởng của đất SI Soil Index Chỉ số đất TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TP Thành phố TPCG Thành phần cơ giới TSMT Tổng số muối tan UBND Ủy ban nhân dân United Nations Chương trình Phát triển Liên UNDP Development Programme hợp quốc United Nations Chương trình Môi trường Liên UNEP Environment Programme hợp quốc United Nations Tổ chức Giáo dục, Khoa học và UNESCO Educational Scientific and Văn hóa Liên hợp quốc Cultural Organization WB World Bank Ngân hàng thế giới World Meteological WMO Tổ chức Khí tượng thế giới Organization XNM Xâm nhập mặn viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Phản xạ phổ của một số đối tượng chính. Các thành phần của GIS.

Thang điểm so sánh mức độ quan trọng của các yếu tố. AHP - GDM trong xác định trọng số. Quy trình thành lập bản đồ đất bị suy giảm độ phì. Quy trình thành lập bản đồ đất bị xói mòn do mưa.

Quy trình thành lập bản đồ đất bị khô hạn. Quy trình thành lập bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa. Quy trình thành lập bản đồ đất bị mặn hóa. Quy trình thành lập bản đồ đất bị phèn hóa.

Quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP. Khu vực nghiên cứu. Mô hình số độ cao khu vực nghiên cứu. Bản đồ độ dốc khu vực nghiên cứu.

Ảnh VnRedsat-1 khu vực nghiên cứu. Lớp dữ liệu NDVI - TP Uông Bí năm 2017 (trái) và 2018 (phải) 101 Hình 3. Kết quả phân mảnh ảnh cấp 1. Bản đồ lớp phủ bề mặt TP Uông Bí năm 2017.

Bản đồ lớp phủ bề mặt TP Uông Bí năm 2018. Bản đồ đất bị suy giảm độ phì TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ đất bị suy giảm độ phì TP Uông Bí năm 2018. Lớp dữ liệu hệ số R - TP Uông Bí năm 2017 (trái) và 2018 (phải).

Lớp dữ liệu hệ số K - TP Uông Bí năm 2017 (trái) và 2018 (phải). Lớp dữ liệu hệ số LS - TP Uông Bí năm 2017 (trái) và 2018 (phải). Lớp dữ liệu hệ số C - TP Uông Bí năm 2017 (trái) và 2018 (phải). Lớp dữ liệu hệ số P - TP Uông Bí năm 2017 (trái) và 2018 (phải).

Bản đồ đất bị xói mòn do mưa TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ đất bị xói mòn do mưa TP Uông Bí năm 2018. Lớp điểm 6 trạm khí tượng. Lớp điểm mẫu điều tra khô hạn.

Bản đồ đất bị khô hạn TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ đất bị khô hạn TP Uông Bí năm 2018. Bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa TP Uông Bí năm 2018.

Bản đồ đất bị mặn hóa TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ đất bị mặn hóa TP Uông Bí năm 2018. Bản đồ đất bị phèn hóa TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ đất bị phèn hóa TP Uông Bí năm 2018.

Bản đồ thoái hóa đất TP Uông Bí năm 2017. Bản đồ thoái hóa đất TP Uông Bí năm 2018. Bản đồ biến động thoái hóa đất TP Uông Bí giai đoạn 2017-2018. 143 x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Khả năng ứng dụng viễn thám, GIS và MCE trong việc thành lập các bản đồ thoái hóa đất chuyên đề. Quan hệ giữa tỉ lệ bản đồ và kích cỡ pixel thực địa. Một số loại vệ tinh thường dùng. Các lớp phân loại từ ảnh vệ tinh VNRedSat-1 cấp 1 và cấp 2.

Các chỉ số thực vật thường dùng. Bảng tra C theo Hội khoa học đất quốc tế. Bảng phân cấp hệ số P theo độ dốc và chiều dài sườn dốc. Hệ số P cho từng loại sử dụng đất.

Ma trận so sánh cặp đôi tổng hợp suy giảm độ phì. Bảng giá trị Si. Phân cấp tổng giá trị suy giảm độ phì SSg Bảng 2. Phân cấp đánh giá đất bị khô hạn.

Phân mức đánh giá đất bị kết von. Bảng phân cấp các chỉ tiêu kết von. Bảng phân cấp kết von.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Anh Tuấn (2023). Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-co-so-khoa-hoc-xay-dung-quy-trinh-giam-sat-bien-dong-thoai-hoa-dat-bang-cong-nghe-vien-tham-va-gis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám và gis. Tải miễn phí tại TaiLie

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng quy trình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter