Luận án tiến sĩ - Nguyễn Thanh Thủy: Phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS
Luận án nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám GIS.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở khoa học về hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Thuỷ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở khoa học về hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam
Hệ sinh thái đất ngập nước đóng vai trò then chốt đối với an ninh sinh thái quốc gia. Khu vực này cung cấp nguồn nước ngọt, điều hòa khí hậu và lưu trữ carbon. Đây cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, các vùng đất ngập nước đang chịu áp lực rất lớn từ quá trình đô thị hóa và thâm canh nông nghiệp. Hoạt động kinh tế thiếu bền vững làm suy giảm nhanh diện tích đất ngập nước tự nhiên. Việc xác lập cơ sở khoa học để quản lý và bảo vệ trở thành nhiệm vụ cấp bách. Cơ sở này giúp định hướng quy hoạch không gian bảo tồn hiệu quả. Mục tiêu dài hạn là duy trì tính đa dạng sinh học và các dịch vụ sinh thái thiết yếu.
1.1. Khái niệm và vai trò của hệ sinh thái đất ngập nước
Hệ sinh thái đất ngập nước là những vùng ngập nước tự nhiên hoặc nhân tạo. Nước tại đây có thể là nước ngọt, nước lợ hoặc nước mặn. Chế độ ngập nước diễn ra thường xuyên hoặc theo mùa vụ. Hệ sinh thái này giữ chức năng lọc nước tự nhiên. Lớp thực vật thủy sinh hấp thụ độc chất và giữ lại phù sa màu mỡ. Đất ngập nước còn có vai trò như tấm đệm chống lũ lụt vào mùa mưa lũ. Vào mùa khô, vùng đất này duy trì dòng chảy và hạn chế xâm nhập mặn. Nguồn lợi thủy sản từ vùng ngập nước nuôi sống hàng triệu cộng đồng dân cư. Bảo vệ hệ sinh thái này là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.
1.2. Thách thức suy thoái và phân mảnh sinh cảnh ngập nước
Áp lực phát triển kinh tế đang đe dọa trực tiếp các sinh cảnh tự nhiên. Tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra trên diện rộng. Rừng ngập mặn và đồng cỏ ngập nước bị chia cắt nghiêm trọng. Hiện tượng phân mảnh sinh cảnh (habitat fragmentation) làm cô lập các quần thể loài hoang dã. Khoảng cách giữa các mảng sinh cảnh tăng lên khiến động vật khó di chuyển tìm thức ăn. Chất lượng nước suy thoái do xả thải từ nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp. Các loài ngoại lai xâm hại có nguy cơ bùng phát mạnh mẽ. Phục hồi sinh thái đất ngập nước đòi hỏi giải pháp quy hoạch đồng bộ trên quy mô lưu vực.
II. Viễn thám và GIS trong quản lý tài nguyên đất ngập nước
Công nghệ viễn thám và GIS trong quản lý tài nguyên mang lại khả năng giám sát không gian toàn diện. Ảnh vệ tinh đa thời gian cung cấp dữ liệu liên tục về bề mặt trái đất. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép lưu trữ và chồng xếp nhiều lớp thông tin không gian. Phương pháp này giảm thiểu chi phí khảo sát thực địa trên diện tích lớn. Người quản lý có thể phát hiện nhanh các biến đổi bất thường của môi trường. Dữ liệu viễn thám độ phân giải cao hỗ trợ trích xuất chính xác ranh giới các vùng ngập nước. Đây là công cụ kỹ thuật nền tảng cho công tác quy hoạch bảo tồn hiện đại.
2.1. Phân tích biến động lớp phủ LULC qua dữ liệu viễn thám
Phân tích biến động lớp phủ (LULC) giúp nhận diện xu hướng thay đổi bề mặt đất qua các thập kỷ. Tư liệu ảnh Landsat và Sentinel được sử dụng để phân loại các kiểu thảm phủ chính. Thuật toán phân loại có kiểm định hoặc học máy giúp nâng cao độ chính xác bản đồ. Kết quả chỉ ra sự suy giảm của rừng tràm tự nhiên và sự mở rộng của đất lúa. Biến động diện tích mặt nước theo mùa cũng được định lượng cụ thể. Quá trình chuyển đổi LULC phản ánh rõ nét tác động của các chính sách phát triển kinh tế. Bản đồ biến động là cơ sở để đánh giá mức độ suy thoái môi trường sống.
2.2. Ứng dụng chỉ số khác biệt nước chuẩn hóa NDWI và MNDWI
Chỉ số khác biệt nước chuẩn hóa (NDWI/MNDWI) là công cụ hữu hiệu để bóc tách ranh giới mặt nước. Chỉ số NDWI tận dụng phổ phản xạ giữa kênh xanh lá cây và cận hồng ngoại. Chỉ số MNDWI cải tiến thay thế kênh hồng ngoại sóng ngắn để loại bỏ nhiễu từ đô thị và đất trống. Sự kết hợp các chỉ số phổ giúp theo dõi chính xác chu kỳ ngập lũ. Mức độ nông sâu và độ ẩm của đất ngập nước được phản ánh trung thực qua từng thời điểm. Việc phân tích chuỗi chỉ số nước theo chu kỳ mùa hỗ trợ mô hình hóa chế độ thủy văn. Dữ liệu này trực tiếp phục vụ công tác phân vùng bảo tồn nguồn nước.
2.3. Tích hợp dữ liệu không gian GIS xây dựng bản đồ chuyên đề
Hệ thống GIS tích hợp các lớp dữ liệu vật lý, sinh học và kinh tế xã hội. Các lớp thông tin bao gồm địa hình, thổ nhưỡng, mạng lưới thủy văn và hiện trạng thảm phủ. Dữ liệu không gian được chuẩn hóa về cùng hệ quy chiếu tọa độ quốc gia. Phân tích không gian trong GIS cho phép tính toán khoảng cách vùng đệm xung quanh các khu bảo tồn. Các yếu tố áp lực từ khu dân cư và đường giao thông được mô hình hóa chi tiết. Bản đồ chuyên đề trực quan hóa mức độ phân bố của các sinh cảnh nhạy cảm. Đây là tài liệu trực tiếp phục vụ ra quyết định quy hoạch tài nguyên.
III. Sinh thái cảnh quan và chỉ số cảnh quan trong bảo tồn
Cách tiếp cận sinh thái cảnh quan (landscape ecology) tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng sinh thái. Cảnh quan không phải là một thể đồng nhất mà gồm nhiều mảnh sinh cảnh xen kẽ. Việc hiểu rõ cấu trúc không gian giúp tối ưu hóa công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các quá trình sinh thái diễn ra phụ thuộc vào hình thái và sự sắp xếp của từng mảng cảnh quan. Mối tương tác giữa con người và tự nhiên được thể hiện rõ qua bức tranh cảnh quan tổng thể. Ứng dụng lý thuyết cảnh quan mở ra hướng tiếp cận định lượng mới cho phân vùng bảo tồn.
3.1. Ứng dụng sinh thái cảnh quan landscape ecology đánh giá
Lý thuyết sinh thái cảnh quan (landscape ecology) phân tích cấu trúc cảnh quan theo ba yếu tố: mảng (patch), hành lang (corridor) và nền (matrix). Trong vùng ngập nước, các sinh cảnh nguyên vẹn đóng vai trò là mảng lõi. Kênh rạch và dải cây ven sông tạo thành các hành lang sinh thái tự nhiên. Nền nông nghiệp bao quanh chi phối sự trao đổi vật chất và năng lượng. Phân tích cảnh quan giúp xác định các vùng sinh thái có giá trị bảo tồn cao. Phương pháp này cho phép đánh giá tổng thể mối liên kết giữa các sinh cảnh bị cô lập. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế mạng lưới bảo tồn liên hoàn.
3.2. Tính toán chỉ số cảnh quan landscape metrics và cấu trúc
Các chỉ số cảnh quan (landscape metrics) được định lượng bằng phần mềm chuyên dụng như FRAGSTATS. Các chỉ số diện tích mảng (Class Area - CA) và mật độ mảng (Patch Density - PD) phản ánh mức độ phân cắt. Chỉ số hình dạng mảng (Landscape Shape Index - LSI) cho thấy mức độ phức tạp của ranh giới sinh thái. Chỉ số diện tích lõi (Core Area) thể hiện phần diện tích không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng rìa. Các chỉ số đa dạng cảnh quan (SHDI, SHEI) đánh giá mức độ phong phú sinh học. Việc theo dõi chuỗi chỉ số cảnh quan qua các năm giúp lượng hóa sự suy giảm chất lượng môi trường sống.
3.3. Đánh giá kết nối cảnh quan sinh thái và mức độ phân mảnh
Tính kết nối cảnh quan sinh thái quyết định khả năng duy trì dòng gen và sự di chuyển của các loài sinh vật. Mức độ kết nối càng cao thì khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu càng lớn. Ngược lại, tình trạng phân mảnh sinh cảnh (habitat fragmentation) làm suy giảm diện tích vùng lõi. Các loài đặc hữu dễ bị tuyệt chủng cục bộ khi các hành lang di chuyển bị chia cắt. Phân tích kết nối cảnh quan dựa trên lý thuyết đồ thị và bề mặt ma sát kháng trở. Việc xác định các nút cảnh quan xung yếu giúp ưu tiên thiết lập hành lang sinh thái mới.
IV. Quy trình phân vùng ưu tiên bảo tồn sinh thái ngập nước
Quy trình phân vùng ưu tiên bảo tồn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học cảnh quan và công nghệ GIS. Mục tiêu là phân cấp không gian thành các mức độ ưu tiên bảo vệ và phục hồi khác nhau. Các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Những vùng bị suy thoái nhưng còn tiềm năng cần được lập kế hoạch phục hồi sinh thái đất ngập nước. Quy trình này cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Việc phân vùng giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính và nhân lực trong công tác bảo tồn.
4.1. Xây dựng bộ tiêu chí phân vùng ưu tiên bảo tồn sinh thái
Bộ tiêu chí phân vùng ưu tiên bảo tồn được xây dựng dựa trên các nhóm yếu tố chính: sinh thái, môi trường và áp lực nhân sinh. Nhóm tiêu chí sinh thái bao gồm tính đa dạng loài, diện tích sinh cảnh lõi và tính kết nối cảnh quan. Nhóm tiêu chí môi trường đánh giá chất lượng nước, chế độ ngập lũ và loại đất. Nhóm tiêu chí áp lực xem xét khoảng cách tới đường giao thông, mật độ dân cư và đê bao ngăn lũ. Các tiêu chí được chuẩn hóa thành dạng số liệu không gian. Trọng số của từng tiêu chí được xác định thông qua phương pháp phân tích thứ bậc AHP.
4.2. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí và xếp hạng mức ưu tiên
Phương pháp đánh giá đa tiêu chí không gian (Spatial Multi-Criteria Evaluation - SMCE) kết hợp các lớp bản đồ theo trọng số. Quy trình thực hiện qua các bước chuẩn hóa dữ liệu, gán trọng số và tính tổng có trọng số. Kết quả cho ra chỉ số ưu tiên bảo tồn tổng hợp cho từng ô lưới không gian. Bản đồ phân vùng được chia thành nhiều cấp độ: rất cao, cao, trung bình và thấp. Khu vực ưu tiên rất cao là những nơi có giá trị sinh thái vượt trội và chịu áp lực đe dọa lớn. Phương pháp này đảm bảo tính minh bạch, khách quan và có thể lặp lại trong nghiên cứu.
4.3. Xác định ranh giới phục hồi sinh thái đất ngập nước
Xác định ranh giới phục hồi sinh thái đất ngập nước dựa trên sự kết hợp giữa hiện trạng và tiềm năng sinh thái. Những khu vực có mức độ suy thoái trung bình nhưng liền kề vùng lõi được chọn để phục hồi. Giải pháp phục hồi tập trung vào việc khôi phục chế độ thủy văn tự nhiên và trồng lại thảm thực vật bản địa. Ranh giới vùng phục hồi đóng vai trò như hành lang đệm bảo vệ vùng lõi. Việc khoanh vùng chính xác giúp hạn chế xung đột lợi ích với các hoạt động sinh kế của người dân địa phương. Đây là bước then chốt để kết nối lại các mảng sinh cảnh bị phân cắt.
V. Phân vùng ưu tiên bảo vệ đất ngập nước Đồng Tháp Mười
Đồng Tháp Mười là vùng đất ngập nước nội địa đặc trưng và tiêu biểu của đồng bằng sông Cửu Long. Vùng này sở hữu hệ sinh thái tràm, đồng cỏ ngập nước và đầm sen tự nhiên phong phú. Nghiên cứu thực nghiệm tại Đồng Tháp Mười kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp phân vùng cảnh quan. Sự kết hợp giữa viễn thám, GIS và chỉ số cảnh quan tạo ra cơ sở dữ liệu không gian chi tiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp bản đồ phân vùng ưu tiên có độ chính xác cao. Bản đồ này là công cụ hỗ trợ đắc lực cho chính quyền địa phương trong quản lý bảo tồn thiên nhiên.
5.1. Đặc điểm phân bố cảnh quan đất ngập nước Đồng Tháp Mười
Cảnh quan Đồng Tháp Mười chịu sự chi phối mạnh mẽ của chế độ ngập lũ sông Mê Kông và đất phèn. Các mảng cảnh quan tự nhiên có giá trị cao tập trung chủ yếu tại Vườn quốc gia Tràm Chim và Khu bảo tồn Láng Sen. Xung quanh các khu bảo tồn là ma trận cảnh quan nông nghiệp với hệ thống đê bao khép kín. Sự phân mảnh sinh cảnh diễn ra mạnh do mạng lưới kênh mương nhân tạo chằng chịt. Diện tích rừng tràm tự nhiên có xu hướng thu hẹp và bị chia cắt thành các mảnh nhỏ. Chế độ thủy văn bị thay đổi làm suy giảm tính đa dạng của các loài chim nước di cư.
5.2. Kết quả phân vùng ưu tiên bảo tồn và phục hồi sinh thái
Kết quả phân vùng xác lập các khu vực ưu tiên bảo tồn cấp 1 tại vùng lõi Tràm Chim và Láng Sen. Vùng ưu tiên cấp 2 là các hành lang sinh thái dọc theo các dòng kênh chính kết nối hai khu bảo tồn. Vùng ưu tiên phục hồi sinh thái được phân bố tại các khu vực đồng cỏ ngập nước theo mùa bị chuyển đổi ven rìa. Đề xuất quy hoạch không gian bảo tồn giúp giảm 30% mức độ cô lập của các mảng sinh cảnh. Chính quyền địa phương có thể áp dụng mô hình này để điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất bền vững. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính ứng dụng thực tiễn cao của phương pháp cảnh quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN THANH THUỶ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC DỰA TRÊN PHƯƠNG PHÁP PHÂN VÙNG CẢNH QUAN VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, năm 2023 n BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN THANH THUỶ NGHIÊN CỨU XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC DỰA TRÊN PHƯƠNG PHÁP PHÂN VÙNG CẢNH QUAN VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hướng dẫn 1: TS. Lê Anh Dũng Hướng dẫn 2: PGS. Trần Quốc Bình Hà Nội, năm 2023 n LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào; các số liệu, dữ liệu mà nghiên cứu sinh đã thu thập được kế thừa và trích dẫn rõ ràng, đúng quy định. Phương pháp luận, kết quả thực hiện trong khuôn khổ của luận án này đã được sử dụng vào quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp Bộ Tài nguyên và Môi trường “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ GIS, viễn thám và các công cụ phân tích cảnh quan thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước (Thử nghiệm tại Đồng Tháp Mười)”, mã số TNMT.01 do nghiên cứu sinh làm chủ nhiệm.
n LỜI CẢM ƠN Luận án “Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phương pháp phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS” được tác giả thực hiện trong vòng hơn 6 năm, từ tháng 12/2016-03/2022. Để hoàn thành được luận án này, trong quá trình học tập, nghiên cứu, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ cơ sở đào tạo là Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ, Bộ Tài nguyên và Môi trường, cụ thể là Phòng Khoa học công nghệ và Hợp tác quốc tế (nay là Phòng Khoa học, Đào tạo, Hợp tác quốc tế và Tạp chí), Phòng Nghiên cứu Đo vẽ ảnh và Viễn thám. Đặc biệt là được sự tạo điều kiện của Lãnh đạo Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ qua các thời kỳ, sự hướng dẫn tận tình, sát sao của các giáo viên, sự giúp đỡ của các đồng nghiệp, người thân. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, những người đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng nghiên cứu khoa học trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu là TS.
Lê Anh Dũng - Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ, PGS. Trần Quốc Bình - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Gia đình là những người luôn động viên, hỗ trợ, bên cạnh nghiên cứu sinh những lúc khó khăn, vất vả nhất trong cuộc sống và quá trình nghiên cứu, học tập để hoàn thành được luận án này. Nghiên cứu sinh xin được gửi tới họ lòng biết ơn, sự kính trọng, tình yêu chân thành nhất.
Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thanh Thuỷ n MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .i DANH MỤC BẢNG BIỂU.v DANH MỤC HÌNH. vi MỞ ĐẦU. Mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Các luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các khái niệm. Khái niệm hệ sinh thái và hệ sinh thái đất ngập nước. Khái niệm về cảnh quan và phân vùng cảnh quan.
Khái niệm phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Chức năng, áp lực lên hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam. Chức năng của hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam. Những thách thức đối với hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Các nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS liên quan đến việc phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Các nghiên cứu phân tích cảnh quan liên quan đến phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Các nghiên cứu xác định bộ tiêu chí đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.
Các văn bản pháp lý liên quan đến bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng các phương pháp đánh giá, xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. 28 Tiểu kết Chương 1:. XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH CẢNH QUAN, n CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS, ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC.
Quy trình ứng dụng phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám, GIS, đánh giá đa tiêu chí phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Xây dựng bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam. Nguyên tắc, phương pháp xác định mục tiêu, tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Xác định mục tiêu ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.
Đề xuất bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám và GIS. Cơ sở lý luận về cảnh quan xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước. Quy trình và phương pháp xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước.
Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xây dựng dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS. Xây dựng dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS.
Xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi các hệ sinh thái đất ngập nước. Xác định trọng số các tiêu chí đánh giá bằng AHP. Xếp hạng mức độ ưu tiên bằng phương pháp TOPSIS. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.
76 Tiểu kết Chương 2:. THỰC NGHIỆM PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC KHU VỰC ĐỒNG THÁP MƯỜI. Tổng quan về khu vực Đồng Tháp Mười. Đặc điểm tự nhiên.
Điều kiện kinh tế - xã hội. Áp lực tác động lên các vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Tổng quan về dữ liệu nghiên cứu. Xác định các mục tiêu, tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá phục vụ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười.
Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười bằng công nghệ GIS, viễn thám. Xử lý, ghép cắt ảnh vệ tinh. Xây dựng, chuẩn hóa dữ liệu thành phần cảnh quan Đồng Tháp Mười. Chồng xếp, chuẩn hóa dữ liệu tích hợp.
Phân loại cảnh quan. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười. Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS.
Xây dựng các lớp dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Xây dựng các lớp dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Tích hợp dữ liệu phục vụ đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười.
Phân vùng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước. Phân vùng ưu tiên phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Kiểm chứng kết quả thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Đề xuất giải pháp bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười.
120 Tiểu kết Chương 3:. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH. 125 CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các phương pháp, chỉ số, dữ liệu được trích xuất dựa trên ảnh viễn thám n phục vụ xây dựng dữ liệu khả năng, áp lực rủi ro lên dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước. Các phương pháp, chỉ số, dữ liệu được trích xuất dựa trên ảnh viễn thám phục vụ xây dựng dữ liệu mức độ suy thoái dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước. Bảng chú giải phân loại cảnh quan khu vực Đồng Tháp Mười.
Mẫu phiếu cho điểm mức độ quan trọng tương đối giữa các cặp chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười. Một số hình ảnh các khu đất ngập nước Đồng Tháp Mười .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Thuỷ (2023). Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xac-lap-co-so-khoa-hoc-phan-vung-uu-tien-bao-ve-phuc-hoi-he-sinh-thai-dat-ngap-nuoc-dua-tren-phuong-phap-phan-vung-canh-quan-va-ung-dung-cong-nghe-vien-tham-gis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám GIS.
Luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa bản đồ. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp cảnh quan và công nghệ viễn thám GIS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.