Luận án Tiến sĩ: Tồn lưu và rủi ro PAHs đất rừng ngập mặn Đồng Rui, Quảng Ninh
Nghiên cứu sự tồn lưu và rủi ro môi trường của PAHs trong đất rừng ngập mặn Đồng Rui, Tiên Yên, Quảng Ninh.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về PAHs và rủi ro môi trường
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Môi trường đất và nước
- Tác giả:
- Đỗ Thị Lan Chi
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về PAHs và rủi ro môi trường
PAHs (hydrocarbon thơm đa vòng) là các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) tồn lưu lâu dài trong môi trường. Chúng có nguồn gốc từ hoạt động của con người và tự nhiên. PAHs có khả năng gây ung thư và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh là một vấn đề đáng quan tâm.
1.1. Khái quát chung về PAHs
PAHs là các hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng thơm đa vòng. Chúng được hình thành từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn các nhiên liệu hóa thạch, chất thải công nghiệp và hoạt động của con người khác.
1.2. Nguồn phát thải PAHs
Nguồn phát thải PAHs bao gồm hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, đốt cháy chất thải, hoạt động nông nghiệp và tự nhiên.
II. Tồn lưu PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh đã được nghiên cứu. Kết quả cho thấy rằng PAHs tồn lưu trong đất với nồng độ cao. Điều này có thể gây ra rủi ro môi trường và sức khỏe con người.
2.1. Sự tồn lưu của PAHs trên bề mặt đất
Nồng độ PAHs trên bề mặt đất rừng ngập mặn Quảng Ninh cao hơn so với tiêu chuẩn cho phép.
2.2. Sự tồn lưu của PAHs theo thời gian
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh có thể kéo dài hàng chục năm.
III. Rủi ro sinh thái và sức khỏe con người
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh có thể gây ra rủi ro sinh thái và sức khỏe con người. PAHs có khả năng gây ung thư và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.
3.1. Rủi ro sinh thái
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh có thể gây ra rủi ro sinh thái cho các sinh vật sống trong môi trường này.
3.2. Rủi ro sức khỏe con người
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh có thể gây ra rủi ro sức khỏe con người thông qua việc tiếp xúc với các chất ô nhiễm này.
IV. Kết luận và kiến nghị
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh là một vấn đề đáng quan tâm. Cần có các biện pháp để giảm thiểu rủi ro môi trường và sức khỏe con người.
4.1. Kết luận
Sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh có thể gây ra rủi ro môi trường và sức khỏe con người.
4.2. Kiến nghị
Cần có các biện pháp để giảm thiểu rủi ro môi trường và sức khỏe con người do sự tồn lưu của PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về các hợp chất hữu cơ thơm đa vòng (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons - PAHs) trong các hệ sinh thái ven biển nhiệt đới đóng vai trò then chốt trong khoa học môi trường hiện đại. PAHs là nhóm ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutants - POPs) cấu tạo từ hai hay nhiều vòng benzen ngưng tụ, sở hữu đặc tính kỵ nước cao, khó phân hủy sinh học và có khả năng tích lũy sinh học mạnh mẽ qua chuỗi thức ăn. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) đã xếp PAHs vào nhóm tác nhân hàng đầu gây ung thư, đột biến gen và quái thai ở sinh vật lẫn con người.
Rừng ngập mặn (RNM) xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh có tổng diện tích tự nhiên 4.974,21 ha, sở hữu hệ sinh thái rừng ngập mặn độc đáo phía Bắc Việt Nam với diện tích rừng gần 2.800 ha, nằm trong tọa độ địa lý 21°10’ - 21º16’30’’ vĩ độ Bắc và 107°21’30’’ - 107º27’ kinh độ Đông. Khu vực này nằm kẹp giữa các cửa sông lớn (sông Ba Chẽ, sông Voi Lớn, sông Voi Bé) và vịnh Tiên Yên, chịu tác động trực tiếp từ hoạt động kinh tế - xã hội cường độ cao: khai thác than tại Cẩm Phả - Cửa Ông, hoạt động của các nhà máy nhiệt điện lớn (Nhiệt điện Mông Dương I và II cách 70 km) và giao thông thủy.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Các công trình nghiên cứu PAHs tại Việt Nam trước đây (Nguyễn Thúy Ngọc et al., 2003; Nghiêm Trung Dũng, 2005; Dương Thanh Nghị et al., 2011; Phạm Thị Kha, 2014; Đặng Hoài Nhơn et al., 2014) chủ yếu tập trung vào không khí đô thị, nước mặt hoặc trầm tích cửa sông ven biển với quy mô mẫu hạn chế (<200 mẫu trên toàn quốc). Động thái tồn lưu của 16 hợp chất PAHs ưu tiên trong môi trường đất rừng ngập mặn theo không gian, thời gian, tầng sâu thổ nhưỡng và lượng hóa nguy cơ sinh thái - sức khỏe kết hợp mô hình hóa đa khoang chưa từng được thực hiện đồng bộ tại Việt Nam.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học:
- RQ1: Mức độ tồn lưu, phân bố theo chiều sâu thổ nhưỡng và biến thiên theo mùa của 16 PAHs trong đất RNM Đồng Rui diễn ra như thế nào?
- H1: Nồng độ $\Sigma 16\text{PAHs}$ tích lũy cao hơn vào mùa đông do hướng gió mùa Đông Bắc vận chuyển khí thải từ các nguồn đốt công nghiệp và nồng độ biến thiên theo tầng sâu phản ánh lịch sử lắng đọng.
- RQ2: Nguồn phát thải chiếm ưu thế gây ô nhiễm PAHs tại khu vực bắt nguồn từ đâu và mức độ rủi ro sinh thái cũng như rủi ro ung thư đối với cộng đồng dân cư đạt ngưỡng nào?
- H2: Ô nhiễm PAHs bắt nguồn chủ yếu từ quá trình nhiệt phân nhiên liệu hóa thạch (đốt than, nhiệt điện) và chỉ số rủi ro ung thư (CR) ở nhóm cư dân nhạy cảm vượt ngưỡng khuyến nghị an toàn.
- RQ3: Xu thế phân bố liên pha và tốc độ tích lũy dài hạn của hợp chất Benzo(a)pyrene (BaP) trong đất RNM diễn biến ra sao dưới tác động của cơ chế vận chuyển đa khoang?
- H3: Mô hình Fugacity cấp III và cấp IV mô phỏng chính xác đất và trầm tích là bồn chứa (sink) tích lũy chính của BaP với xu hướng gia tăng theo thời gian nếu không có biện pháp giảm thiểu tải lượng đầu vào.
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện đồng bộ qua 6 đợt quan trắc từ tháng 11/2013 đến tháng 11/2017 (các đợt phân tích chuyên sâu: 8/2014, 1/2015, 7/2015, 1/2016, 7/2016, 1/2017) tại 12 điểm lấy mẫu đất đại diện (ĐR1 - ĐR12), kết hợp mẫu không khí, nước, trầm tích và mẫu đất theo 4 tầng sâu (0-5 cm, 5-10 cm, 10-15 cm, 15-20 cm).
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu tồn lưu PAHs trên thế giới đã chứng minh tính phổ biến và phức tạp của nhóm chất này trong đất. J. Wolska (2002) ghi nhận hàm lượng PAHs dọc hệ thống sông Odra (Ba Lan) dao động từ 1 $\mu\text{g/kg}$ đến 50.000 $\mu\text{g/kg}$. Peng Huang et al. (2013) khảo sát 112 mẫu đất vùng biển Bột Hải (Trung Quốc), xác định nồng độ $\Sigma 16\text{PAHs}$ đạt 97,2 - 300,7 $\mu\text{g/kg}$ (trung bình 175,7 $\pm$ 37,3 $\mu\text{g/kg}$).
Trong hệ sinh thái rừng ngập mặn quốc tế, S. Sarkar et al. (2010) tại Sundarban (Vịnh Bengal, Ấn Độ) ghi nhận tổng nồng độ 16 PAHs dao động từ 132 đến 2.938 $\mu\text{g/kg}$ (trung bình 634 $\mu\text{g/kg}$), trong đó 5 hợp chất gây ung thư cao (BbF, BkF, BaP, Ind, DahA) chiếm tới 68 - 73% tổng lượng. Cavalcante et al. (2009) đánh giá RNM Fortaleza (Brazil), chỉ ra tổng nồng độ 17 PAHs đạt 3,04 - 2.234,76 $\mu\text{g/kg}$ tại sông Cocó và 3,34 - 1.859,21 $\mu\text{g/kg}$ tại sông Ceará. Tam et al. khảo sát các RNM Hồng Kông (Ting Kok, Sheung Pak Nai, Yi O, Ma Wan) ghi nhận dải nồng độ 56 - 3.758 $\mu\text{g/kg}$, với mức ô nhiễm cao nhất ở Ma Wan do phát thải công nghiệp lịch sử giai đoạn 1958 - 1979.
Tranh luận học thuật trung tâm: Tồn tại xung đột giữa hai trường phái lý thuyết về vai trò của chất hữu cơ trong đất (SOM/TOC) đối với khả năng lưu giữ PAHs. Trường phái truyền thống cho rằng hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số (TOC) là yếu tố quyết định kiểm soát quá trình hấp phụ kỵ nước của PAHs. Ngược lại, trường phái phi cân bằng (Wan-Li Ma et al., 2013; Bucheli et al., 2004; Zhang et al., 2006; Xiang Bi et al., 2016 với $r^2 = 0,001$) chứng minh không có tương quan thuận rõ rệt giữa TOC và tổng PAHs, khẳng định sự tích lũy PAHs phụ thuộc vào đặc tính than đen (black carbon), tốc độ lắng đọng khí quyển và động lực học bồi tụ trầm tích.
Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống chưa có dữ liệu tại RNM Đồng Rui - vùng đất ngập nước chịu chế độ nhật triều thuần nhất với biên độ triều cao nhất Việt Nam (3,5 - 4,0 m). Nghiên cứu giải quyết bài toán định lượng cơ chế phát tán liên pha khí - nước - đất - trầm tích bằng việc ứng dụng tích hợp mô hình phân bố Fugacity cấp III và mô phỏng tích lũy theo thời gian Fugacity cấp IV của Donald Mackay (1979, 2001).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết cân bằng và động lực học Fugacity của Donald Mackay trong môi trường bãi triều ven biển nhiệt đới gió mùa:
- Chuẩn hóa thông số dung lượng khuếch tán ($Z_i$), tải lượng đối lưu ($D_{ai}$), tải lượng chuyển hóa/phân hủy ($D_{ri}$) và hệ số vận chuyển liên pha ($D_{ij}$) đặc thù cho điều kiện RNM Đồng Rui.
- Chứng minh giới hạn của mô hình hấp phụ cân bằng tuyến tính TOC - PAH truyền thống trong đất ngập mặn chịu chế độ thủy triều quét và bồi tụ động.
- Hoàn thiện mô hình tính toán rủi ro ung thư (Cancer Risk - CR) tích hợp hệ số độc tương đương (Toxic Equivalent Factor - TEF) quy đổi về Benzo(a)pyrene độc tính tương đương ($TEQ = \sum C_i \times TEF_i$) cho 3 con đường phơi nhiễm (nuốt vô tình, hấp thụ qua da, hít thở bụi).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột khoa học:
- Lý thuyết Chẩn đoán Tỷ lệ Đồng phân Phân tử (Molecular Diagnostic Ratios): Sử dụng các tỷ lệ đồng phân chọn lọc $Flt/(Flt + Pyr)$, $Ant/(Ant + Phe)$, $BaA/(BaA + Chr)$, $Ind/(Ind + BghiP)$ (Yunker et al., 2002; Pies et al., 2008) để phân biệt nguồn gốc dầu mỏ nguyên khai ($petrogenic$) và nguồn nhiệt phân nhiên liệu hóa thạch ($pyrogenic$).
- Khung Đánh giá Rủi ro Sinh thái và Sức khỏe Con người (ERA Framework): Ứng dụng thương số rủi ro $RQ = C_{thực_tế} / C_{tiêu_chuẩn}$ kết hợp mô hình CR đa đường phơi nhiễm theo tiêu chuẩn US EPA.
- Mô hình Động lực học Đa khoang Fugacity Cấp III và Cấp IV: Xây dựng hệ phương trình cân bằng khối lượng vi phân phi cân bằng mô phỏng biến thiên nồng độ BaP theo thời gian $d(V_i Z_i f_i)/dt = I_i + \sum (D_{ji} f_j) - f_i (D_{ri} + \sum D_{ij})$.
Điều kiện biên xác lập: Áp dụng cho vùng bãi triều cửa sông ven biển nhiệt đới gió mùa, chịu chế độ nhật triều biên độ 3,5 - 4,0 m, có sự tham gia của thảm thực vật ngập mặn (Kandelia obovata, Avicennia marina).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng kết hợp mô hình hóa giải tích trên nền tảng thực chứng (positivism). Mạng lưới quan trắc gồm 12 điểm lấy mẫu đất bề mặt (0 - 10 cm) mã hóa từ ĐR1 đến ĐR12 phân bố đại diện cho các vùng cửa sông Ba Chẽ, sông Voi Lớn, bãi triều ngoài và vùng đệm rừng ngập mặn; 1 vị trí khoan lõi tầng sâu (ĐR5) chia 4 phân đoạn (0-5 cm, 5-10 cm, 10-15 cm, 15-20 cm); 2 điểm quan trắc không khí (pha khí và pha hạt bụi); 4 điểm mẫu nước và 4 điểm trầm tích mặt đáy.
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm
- Xử lý và phân tích mẫu: Mẫu đất và trầm tích được làm khô tự nhiên, loại bỏ tạp chất, nghiền mịn qua rây 0,25 mm, chiết xuất siêu âm bằng hỗn hợp dung môi diclorometan/n-hexan (tỷ lệ 1:1), làm sạch qua cột sắc ký silica gel/alumina hoạt hóa.
- Thiết bị phân tích: Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) vận hành ở chế độ chọn ion giám sát (SIM). Kiểm soát chất lượng (QA/QC) nghiêm ngặt với mẫu trắng, mẫu lặp và chất chuẩn nội thế mang ($d_{10}$-phenanthrene, $d_{12}$-chrysene, $d_{12}$-perylene), độ thu hồi đạt từ 78,5% đến 104,2%, đường chuẩn sắc ký đạt hệ số tương quan $R^2 > 0,998$.
- Phân tích hóa lý phụ trợ: Đo pH đất bằng máy đo pH điện cực thủy tinh; xác định cacbon hữu cơ tổng số (TOC) bằng phương pháp Walkley-Black và máy phân tích TOC chuyên dụng.
Mạng lưới quan trắc hiện trường (12 điểm đất, tầng sâu 0-20cm, khí, nước, trầm tích)
│
├──> Chiết siêu âm Soxhlet / Làm sạch cột Silica-Alumina ──> Phân tích GC/MS (16 PAHs)
│
├──> Xác định đặc tính hóa lý thổ nhưỡng (TOC, pH) ───────> Phân tích tương quan Pearson
│
├──> Tỷ lệ đồng phân chẩn đoán (Flt/Pyr, Ant/Phe, BaA/Chr, Ind/BghiP) ──> Định danh nguồn thải
│
├──> Đánh giá rủi ro sinh thái & sức khỏe ─────────────────> Tính toán chỉ số RQ & CR
│
└──> Mô hình hóa đa khoang (Mackay) ─────────────────────> Fugacity Cấp III & Cấp IV
Xử lý dữ liệu và mô hình hóa
Sử dụng phân tích tương quan Pearson ($r$) để đánh giá mối liên hệ giữa $\Sigma 16\text{PAHs}$ với hàm lượng TOC và pH đất. Tính toán các thông số mô hình Fugacity cho 4 khoang chính: Không khí ($V_1 = 1,49 \times 10^{11}\text{ m}^3$), Nước ($V_2 = 1,24 \times 10^8\text{ m}^3$), Đất ($V_3 = 4,97 \times 10^6\text{ m}^3$), Trầm tích ($V_4 = 4,97 \times 10^5\text{ m}^3$). Giải hệ phương trình đại số tuyến tính mô hình cấp III và phương trình vi phân mô hình cấp IV bằng ngôn ngữ lập trình và công cụ tính toán số học chuyên dụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Mức độ tích lũy và biến động thời gian: Tổng nồng độ 16 PAHs trong đất RNM Đồng Rui dao động từ mức thấp đến trung bình so với các RNM trên thế giới, nhưng ghi nhận sự biến thiên theo mùa rõ rệt. Nồng độ trung bình $\Sigma 16\text{PAHs}$ vào mùa đông (đợt tháng 1/2015, tháng 1/2016, tháng 1/2017) cao hơn đáng kể so với mùa hè (tháng 8/2014, tháng 7/2015, tháng 7/2016). Điều này khẳng định hướng gió thịnh hành mùa đông (Bắc - Đông Bắc) đóng vai trò vận chuyển các hạt bụi mịn hấp phụ PAHs từ các khu công nghiệp phía Bắc và Trung Quốc lắng đọng xuống khu vực.
- Chiếm ưu thế của PAHs phân tử lượng cao (HMW): Nhóm PAHs có từ 4 đến 6 vòng benzen (Flt, Pyr, BaA, Chr, BbF, BkF, BaP, Ind, BghiP, DahA) chiếm tỷ lệ vượt trội (từ 62,4% đến 78,6% tổng $\Sigma 16\text{PAHs}$). Đây là các hợp chất có tính kỵ nước cực cao ($\log K_{ow} > 5,2$) và là các tác nhân chính gây độc tính tế bào và ung thư.
- Quy luật phân bố theo độ sâu thổ nhưỡng: Tại vị trí ĐR5, nồng độ $\Sigma 16\text{PAHs}$ ghi nhận giá trị cao nhất tại tầng đất mặt 0 - 5 cm, giảm nhẹ ở tầng 5 - 10 cm và 10 - 15 cm, sau đó tăng trở lại tại tầng 15 - 20 cm. Hiện tượng này phản ánh 2 giai đoạn phát thải rõ rệt: tầng sâu 15 - 20 cm lưu giữ tàn dư của hoạt động khai thác than và công nghiệp nặng trong quá khứ, trong khi tầng mặt 0 - 5 cm tiếp nhận tải lượng ô nhiễm liên tục từ các hoạt động đốt nhiệt điện và giao thông hiện tại.
- Xác định chính xác nguồn gốc phát thải pyrogenic: Phân tích tỷ lệ đồng phân phân tử cho thấy:
- Tỷ lệ $Flt / (Flt + Pyr) > 0,5$ (dao động 0,52 - 0,68)
- Tỷ lệ $Ant / (Ant + Phe) > 0,1$ (dao động 0,14 - 0,28)
- Tỷ lệ $BaA / (BaA + Chr) > 0,35$
- Tỷ lệ $Ind / (Ind + BghiP) > 0,5$ Kết quả này là bằng chứng khoa học khẳng định nguồn ô nhiễm PAHs trong đất RNM Đồng Rui bắt nguồn áp đảo từ quá trình đốt cháy nhiệt độ cao (quá trình đốt than của nhà máy nhiệt điện, lò gạch ngói, đốt sinh khối và củi gỗ trong sinh hoạt), không bắt nguồn từ sự cố tràn dầu mỏ trực tiếp ($Flt/(Flt+Pyr) < 0,4$).
- Mối liên hệ giữa đặc tính đất và nồng độ PAHs: Phân tích tương quan Pearson cho thấy không có sự tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa hàm lượng TOC với $\Sigma 16\text{PAHs}$ ($r < 0,3; p > 0,05$), trong khi pH đất có tương quan nghịch nhẹ. Điều này khẳng định cơ chế tích lũy PAHs tại bãi triều Đồng Rui bị chi phối bởi dòng lắng đọng bụi khí quyển và quá trình giữ hạt mịn của rễ cây ngập mặn hơn là dung lượng trao đổi hữu cơ nội sinh.
| Thông số Phân tích | Khoảng Giá trị Quan trắc | Nguồn thải / Đánh giá Quy chuẩn |
|---|---|---|
| $\Sigma 16\text{PAHs}$ đất mặt | 45,2 - 892,4 $\mu\text{g/kg}$ | Trung bình thấp hơn Ma Wan (Hồng Kông) |
| Tỷ lệ $Flt/(Flt + Pyr)$ | 0,52 - 0,68 | Đốt than, sinh khối, gỗ ($> 0,5$) |
| Tỷ lệ $Ant/(Ant + Phe)$ | 0,14 - 0,28 | Quá trình đốt nhiệt độ cao ($> 0,1$) |
| Tỷ lệ $BaA/(BaA + Chr)$ | 0,36 - 0,54 | Quá trình cháy nhiên liệu hóa thạch ($> 0,35$) |
| Thương số Rủi ro (RQ) | $RQ < 1,0$ (hầu hết cấu tử) | Rủi ro sinh thái cấp tính ở mức chấp nhận được |
| Chỉ số Rủi ro Ung thư (CR) | $10^{-6} - 10^{-4}$ | Cần giám sát định kỳ đối với trẻ em và ngư dân |
Đánh giá rủi ro và mô hình hóa Fugacity
- Rủi ro môi trường và sức khỏe: Thương số rủi ro $RQ$ của từng chất PAHs đều $< 1,0$, cho thấy rủi ro sinh thái cấp tính đối với thủy sinh vật ở mức trung bình và thấp. Tuy nhiên, chỉ số rủi ro ung thư tích lũy $CR$ đối với người dân phơi nhiễm đất bùn qua tiếp xúc da và nuốt ngẫu nhiên dao động trong khoảng $10^{-6}$ đến $10^{-4}$, nằm ở ngưỡng rủi ro tiềm tàng cần kiểm soát dài hạn, đặc biệt đối với trẻ em địa phương.
- Mô phỏng Fugacity Cấp III & Cấp IV: Kết quả tính toán chỉ ra đất và trầm tích lưu giữ hơn 87% tổng lượng BaP phân bố trong toàn bộ hệ thống bãi triều Đồng Rui. Mô phỏng động học cấp IV dự báo nếu duy trì tải lượng phát thải khí quyển như hiện nay, nồng độ BaP trong đất RNM sẽ tăng dần đều theo thời gian, biến đất RNM thành kho lưu trữ chất độc lâu dài đe dọa sinh kế nuôi trồng thủy sản.
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian và độ sâu lấy mẫu: Luận án khảo sát lõi đất sâu 20 cm tại 1 vị trí đại diện (ĐR5). Cần mở rộng mạng lưới khoan lõi trầm tích sâu hơn (đến 50 - 100 cm) tại nhiều tiểu sinh cảnh khác nhau (rừng mắm, rừng đước, bãi trống) để giải mã đầy đủ niên đại địa hóa môi trường qua phương pháp đồng vị phóng xạ $^{210}\text{Pb}$ và $^{137}\text{Cs}$.
- Giả định đồng nhất trong mô hình Fugacity: Mô hình cấp III và IV coi đất và nước là các khoang đồng nhất hoàn toàn (well-mixed), chưa phản ánh hết sự biến thiên vi mô do dòng chảy thủy triều ra vào hàng ngày và mạng lưới rễ cây phức tạp.
- Chưa phân tích than đen (Black Carbon - BC): Luận án mới xác định TOC tổng số mà chưa tách riêng phân đoạn Black Carbon - thành phần có ái lực hấp phụ PAHs mạnh gấp hàng trăm lần so với hữu cơ vô định hình.
- Hướng nghiên cứu ưu tiên 5 - 10 năm tới:
- Nghiên cứu động học phân hủy sinh học PAHs của các chủng vi sinh vật bản địa kỵ khí và hiếu khí trong vùng rễ cây ngập mặn.
- Tích hợp mô hình thủy động lực học 2D/3D (Delft3D/MIKE 21) với mô hình Fugacity động để mô phỏng sự lan truyền chất ô nhiễm theo từng pha triều.
- Ứng dụng tỷ lệ đồng vị carbon bền $\delta^{13}\text{C}$ của từng hợp chất PAHs riêng lẻ (Compound-Specific Isotope Analysis - CSIA) nhằm định lượng tỷ lệ đóng góp chính xác của từng nhà máy nhiệt điện than lân cận.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam thiết lập bộ dữ liệu toàn diện về 16 PAHs trong đất rừng ngập mặn và ứng dụng thành công mô hình Fugacity cấp III, cấp IV. Công trình mở ra hướng nghiên cứu kết hợp giữa hóa học phân tích môi trường, độc học sinh thái và mô hình toán học giải tích.
- Tác động công nghiệp và năng lượng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về dấu vết phát thải từ các nhà máy nhiệt điện than và công nghiệp khai khoáng tại Quảng Ninh, thúc đẩy các doanh nghiệp lắp đặt hệ thống lọc bụi tĩnh điện hiệu suất cao và chuyển đổi công nghệ xử lý khí thải đạt chuẩn môi trường.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Nhân dân tỉnh Quảng Ninh trong việc thực hiện Quy hoạch Môi trường tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020, tầm nhìn 2030; hỗ trợ cơ sở dữ liệu triển khai Đề án thành lập Khu bảo tồn đất ngập nước Đồng Rui - Tiên Yên và Đề án bảo vệ và phát triển rừng ven biển ứng phó với biến đổi khí hậu theo Quyết định số 120/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận quy trình hoàn chỉnh từ khảo sát hiện trường bãi triều, kỹ thuật phân tích GC/MS độ nhạy cao, chẩn đoán nguồn phát thải bằng tỷ lệ đồng phân, đến phương pháp lập trình mô hình toán Fugacity đa khoang.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở TN&MT Quảng Ninh, Tổng cục Môi trường): Sở hữu cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác thanh tra môi trường, quan trắc định kỳ và quy hoạch phân vùng phát triển công nghiệp ven biển.
- Cộng đồng cư dân địa phương: Gián tiếp được bảo vệ sức khỏe và nguồn lợi thủy sản (hàu, cua, cá, ngán) thông qua các cảnh báo về nguy cơ phơi nhiễm và các chính sách kiểm soát ô nhiễm nguồn thải.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết cân bằng pha Fugacity của Donald Mackay vào hệ sinh thái đất rừng ngập mặn nhiệt đới ven biển chịu chế độ nhật triều cực đại (3,5 - 4,0 m). Bằng việc xác lập hệ số dung lượng khuếch tán $Z$ và các thông số vận chuyển liên pha $D_{ij}$ phù hợp với điều kiện Việt Nam, nghiên cứu đã chứng minh đất và trầm tích đóng vai trò bồn chứa vĩnh cửu tích lũy hơn 87% BaP, làm thay đổi quan điểm truyền thống vốn chỉ nhìn nhận rừng ngập mặn như vùng đệm sinh học lọc sạch tự nhiên mà bỏ qua nguy cơ tích lũy độc chất lâu dài.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam như Dương Thanh Nghị et al. (2011) chỉ lấy mẫu đơn lẻ tại 2 thời điểm ở Vịnh Hạ Long, hay Nghiêm Trung Dũng (2005) chỉ khảo sát trong không khí, luận án của Đỗ Thị Lan Chi đã thiết kế quy trình quan trắc đa thời gian (6 đợt liên tục trong 4 năm), đa không gian (mặt phẳng 12 điểm và mặt cắt đứng 4 tầng sâu 0 - 20 cm), đồng thời kết hợp phương pháp hóa học phân tích thực nghiệm GC/MS với hai cấp độ mô hình toán học giải tích: Fugacity cấp III (phân bố tĩnh cân bằng động) và cấp IV (mô phỏng tích lũy động học phi cân bằng).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự thiếu vắng tương quan có ý nghĩa thống kê giữa hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số (TOC) và tổng nồng độ PAHs ($r < 0,3$). Trái ngược với giả định địa hóa học phổ biến cho rằng đất có hàm lượng mùn hữu cơ cao sẽ giữ nhiều PAHs hơn, kết quả thực nghiệm tại Đồng Rui khẳng định quá trình tích lũy PAHs tại đây bị chi phối áp đảo bởi nguồn phát thải khí quyển theo mùa gió Đông Bắc và cơ chế bẫy hạt mịn cơ học của thảm thực vật ngập mặn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án chi tiết hóa toàn bộ giao thức thực nghiệm bao gồm: tọa độ địa lý 12 điểm lấy mẫu; quy trình bảo quản mẫu ở $-20^\circ\text{C}$; thể tích dung môi chiết xuất diclorometan:hexan (1:1); chương trình nhiệt độ lò GC/MS; các ion định lượng (SIM mode); đường chuẩn BaP; công thức tính toán độ tập trung $Z_i$, tải lượng đối lưu $D_{ai}$, tải lượng phân hủy $D_{ri}$ và bảng thông số thể tích khoang môi trường xã Đồng Rui.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (1) Tích lũy sinh học và chuyển dịch PAHs qua các bậc dinh dưỡng từ mùn bã hữu cơ $\rightarrow$ sinh vật đáy (nghêu, sò, hàu) $\rightarrow$ cá/chim $\rightarrow$ con người; (2) Cơ chế tương tác giữa ô nhiễm PAHs và vi nhựa (Microplastics) trong đất ngập mặn; (3) Giải pháp phục hồi sinh học (Bioremediation) sử dụng thực vật ngập mặn kết hợp chế phẩm vi sinh bản địa nhằm phân hủy PAHs tại chỗ.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện và thiết lập bộ dữ liệu cơ sở khoa học đầu tiên tại Việt Nam về hiện trạng tồn lưu của 16 PAHs trong môi trường đất rừng ngập mặn xã Đồng Rui theo cả không gian mặt bằng, độ sâu tầng đất (0 - 20 cm) và chuỗi thời gian 6 đợt quan trắc từ 2014 đến 2017.
- Chứng minh nồng độ PAHs trong đất RNM có sự phân hóa mùa rõ rệt, nồng độ mùa đông cao hơn mùa hè do sự chi phối của gió mùa Đông Bắc mang bụi chứa PAHs từ các vùng phát thải công nghiệp lân cận lắng đọng xuống hệ sinh thái.
- Xác định nhóm PAHs cao phân tử (4 - 6 vòng benzen) chiếm ưu thế áp đảo và sử dụng các tỷ lệ đồng phân phân tử ($Flt/(Flt+Pyr)$, $Ant/(Ant+Phe)$, $BaA/(BaA+Chr)$, $Ind/(Ind+BghiP)$) để chứng minh nguồn phát thải chính gây ô nhiễm là từ các quá trình nhiệt phân nhiên liệu hóa thạch (đốt than, nhà máy nhiệt điện, đốt sinh khối), loại trừ khả năng ô nhiễm do tràn dầu trực tiếp.
- Đánh giá định lượng rủi ro sinh thái ($RQ$) và rủi ro ung thư ($CR$), khẳng định rủi ro cấp tính ở mức an toàn nhưng rủi ro sức khỏe mãn tính đối với trẻ em và cộng đồng ngư dân tiếp xúc bùn đất nằm ở ngưỡng tiềm tàng cần quản lý giám sát.
- Tiên phong ứng dụng thành công mô hình toán học Fugacity cấp III và cấp IV của Mackay trong việc mô phỏng sự phân bố liên pha và dự báo xu thế tích lũy dài hạn của BaP trong đất RNM, chứng minh đất là khoang tích lũy chủ yếu (>87% khối lượng), tạo tiền đề phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu mô hình hóa ô nhiễm môi trường đất ngập nước tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐỖ THỊ LAN CHI NGHI N CỨU S T N LƯU VÀ RỦI RO MÔI TRƯỜNG CỦ CÁC CHẤT H U C TH M Đ V NG P Hs TRONG ĐẤT RỪNG NG P M N Đ NG RUI HUYỆN TI N Y N TỈNH QUẢNG NINH LU N ÁN TIẾN SĨ KỸ THU T HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐỖ THỊ LAN CHI NGHI N CỨU S T N LƯU VÀ RỦI RO MÔI TRƯỜNG CỦ CÁC CHẤT H U C TH M Đ V NG P Hs TRONG ĐẤT RỪNG NG P M N Đ NG RUI HUYỆN TI N Y N TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: M i trƣờng Đất v Nƣớc Mã số: 62.03 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS TS V Đức To n 2. TS Nguy n Th Thu Hi n HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI C M ĐO N Tác giả xin cam đoan đây l c ng trình nghiên cứu của tác giả Các kết quả nghiên cứu v các kết luận trong luận án l trung thực, kh ng sao chép từ bất kỳ một nguồn n o v dƣới bất kỳ hình thức n o Việc tham khảo các nguồn t i liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn v ghi nguồn tham khảo đúng quy đ nh Tác giả luận án Đỗ Thị Lan Chi i LỜI CẢM N Tác giả xin b y tỏ lời cám ơn chân th nh đối với PGS TS V Đức To n, TS Nguy n Th Thu Hi n đã tận tình hƣớng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Tác giả xin b y tỏ lời cám ơn chân th nh đối với Giáo sƣ Minoru Yoneda v các cán bộ của Lab Environmental Rick Analysis, khoa Environmental Systems Engineering, Trƣờng đại học Kyoto, Nhật Bản đã chấp nhận v giúp đ tác giả sang nghiên cứu tại Lab.
Tác giả xin cám ơn các thầy c ở Khoa M i trƣờng, Ph ng Đ o tạo Đại học v Sau đại học, Ban Giám Hiệu - Trƣờng đại học Thủy Lợi, Viện Khoa học v c ng nghệ m i trƣờng- Trƣờng đại học Bách khoa H Nội, ph ng Th nghiệm m i trƣờng v h a chất- Trung tâm QUATEST - T ng cục tiêu chu n đo lƣờng, chất lƣợng Việt Nam, Ủy ban nhân dân xã Đồng Rui, Sở T i nguyên m i trƣờng t nh Quảng Ninh, Khoa Đ a lý- Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia H Nội v một số chuyên gia khác đã giúp đ tác giả rất nhi u trong quá trình l m luận án Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu- Trƣờng Đại học C ng đo n v Lãnh đạo Khoa Bảo hộ lao động, c ng nhƣ bạn bè đồng nghiệp đã ủng hộ v tạo mọi đi u kiện thuận lợi giúp tác giả ho n th nh luận án Tác giả xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, ủng hộ tác giả trong suốt quá trình l m luận án. ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC TỪ VI T TẮT VÀ GIẢI TH CH THUẬT NG.1 Tính cấp thiết của đ t i.
1 2 Mục tiêu nghiên cứu.2 3 Đối tƣợng v phạm vi nghiên cứu.3 4 Cách tiếp cận v phƣơng pháp nghiên cứu.3 5 Ý nghĩa khoa học v thực ti n.4 6 Cấu trúc luận án.4 CHƢƠNG T NG QUAN VẤN Đ NGHI N CỨU.1 Khái quát chung v PAHs.1 Một số tính chất h a lý của PAHs.2 Nguồn phát thải PAHs.3 Độc tính của PAHs.2 Các nghiên cứu trong v ngo i nƣớc v sự tồn lƣu của PAHs trong đất.1 Các nghiên cứu ở nƣớc ngo i v sự tồn lƣu.2 Các nghiên cứu sự tồn lƣu PAHs ở trong nƣớc.3 Các nghiên cứu trong v ngo i nƣớc v rủi ro m i trƣờng do tồn lƣu PAHs trong đất.1 Các nghiên cứu ở nƣớc ngo i v rủi ro m i trƣờng.2 Các nghiên cứu ở trong nƣớc v rủi ro m i trƣờng.4 Các nghiên cứu v m hình phân bố PAHs trong m i trƣờng.1 Các nghiên cứu ngo i nƣớc v m hình phân bố.2 Các nghiên cứu trong nƣớc v m hình phân bố.5 Giới thiệu v đ a điểm nghiên cứu.1 Đi u kiện tự nhiên.2 Đi u kiện kinh tế, xã hội.6 Kết luận Chƣơng.37 CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP NGHI N CỨU.1 Phƣơng pháp khảo sát, lấy mẫu, bảo quản mẫu.1 Lấy mẫu đất.2 Lấy mẫu bụi trong kh ng khí.4 Mẫu trầm tích.2 Phƣơng pháp x lý v phân tích mẫu.1 Mẫu đất, trầm tích.4 Phân tích TOC trong đất.5 Phân tích pH trong đất.3 Phƣơng pháp thƣơng số rủi ro (Risk quotient - RQ).4 Phƣơng pháp ch số rủi ro ung thƣ (Cancer Risk - CR).5 Phƣơng pháp m hình phân bố, tích l y chất nhi m trong m i trƣờng.1 Phƣơng pháp m hình phân bố chất nhi m trong m i trƣờng.2 Phƣơng pháp m phỏng sự tích l y chất nhi m trong m i trƣờng theo thời gian. 70 CHƢƠNG 3 K T QUẢ VÀ BÀN LUẬN.1 Sự tồn lƣu của PAHs trong đất rừng ngập m n xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, t nh Quảng Ninh.1 Sự tồn lƣu của PAHs trên b m t đất.2 Sự tồn lƣu của PAHs theo thời gian.3 Sự tồn lƣu của PAHs theo độ sâu phân bố.4 Mối liên hệ gi a tính chất đất với khả n ng tồn lƣu PAHs.5 Xác đ nh t lệ gi a các nh m PAHs với đ c điểm nguồn thải.2 Nghiên cứu đánh giá rủi ro m i trƣờng do tồn lƣu PAHs trong m i trƣờng đất rừng ngập m n xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, t nh Quảng Ninh.1 Khả n ng tác động đến m i trƣờng do tồn lƣu PAHs trong đất rừng ngập m n 101 3.2 Nguy cơ rủi ro tác động đến con ngƣời do tích l y PAHs trong đất rừng ngập m n.3 Nghiên cứu khả n ng phân bố và tích l y PAHs điển hình trong m i trƣờng đất rừng ngập m n xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, t nh Quảng Ninh b ng m hình Fugacity cấp III và cấp IV.1 M phỏng sự phân bố BaP trong m i trƣờng đất rừng ngập m n xã Đồng Rui 113 3.2 M phỏng sự tích l y BaP trong m i trƣờng đất rừng ngập m n xã Đồng Rui. 126 K T LUẬN VÀ KI N NGHỊ. Kết quả đạt đƣợc của luận án.
Nh ng đ ng g p mới của luận án. Nh ng tồn tại và hƣớng nghiên cứu tiếp.134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình1.1 Công thức cấu tạo của 16 PAHs [9].2 Quy trình đánh giá rủi ro m i trƣờng dự báo [20].3 Mức độ rủi ro trong suốt quá trình đánh giá ở Sarajevo[52].4 Dự báo PAHs trong đất đ thị của Bắc Kinh giai đoạn 1978- 2048 [43].5 Vị trí khu vực nghiên cứu [56]. Các vị trí lấy mẫu.2 Quy trình phân tích PAHs trong đất.3 Đƣờng chuan BaP.4 Sắc ký đồ của mẫu chuan PAHs trên GC/MS.5 Quy trình phân tích PAHs trong nƣớc.6 Quy trình phân tích PAHs trong khí.7 Các bƣớc m phỏng sự phân bố chất nhi m trong m i trƣờng.8 Các bƣớc m phỏng sự tích l y chất nhi m trong m i trƣờng.1 Nồng độ trung bình Ʃ16 PAHs của 12 mẫu đất tại thời điểm 8/ 2014.2 Nồng độ Ʃ8 PAHs và Ʃ16 PAHs trong đất vào 8 20 4.3 T lệ phân bố PAHs theo số v ng benzen trong đất vào 8 20 4.4 T lệ gi a các nh m PAHs trong đất vào 8 20 4.5 Nồng độ PAHs trong các mẫu khí.6 Nồng độ PAHs trong một số mẫu đất rừng trong tháng 1/2015.7 Nồng độ PAHs trong các mẫu trầm tích.8 Nồng độ trung bình Ʃ16 PAHs trong đất và độ lệch chuan theo thời gian lấy mẫu.9 Nồng độ trung bình các PAHs thành phần trong đất theo thời gian.10 Nồng độ trung bình Ʃ8PAHs trong đất theo thời gian.11 Mối quan hệ gi a Ʃ8 PAHs gây ung thƣ với Ʃ16 PAHs trong đất. 2 Biến thiên nồng độ theo số v ng PAHs trong đất theo thời gian.13 Nồng độ trung bình Ʃ16PAHs trong đất theo m a.14 Nồng độ trung bình Ʃ16PAHs trong đất theo n m.15 Nồng độ trung bình Ʃ16PAHs trong đất theo độ sâu phân bố vào 20 5.16 Nồng độ PAHs trong đất theo độ sâu phân bố ở vị trí ĐR5 trong 20 5.17 Nồng độ Ace và Phe trong đất theo độ sâu phân bố vào 20 5.18 Nồng độ trung bình các PAHs trong đất theo độ sâu phân bố và độ lệch chuan trong tháng 20 5.19 Nồng độ các PAHs trong đất tại vị trí ĐR5 ở độ sâu 0- 5 cm theo thời gian .20 Nồng độ các PAHs trong đất tại vị trí ĐR5 ở độ sâu 5- 10 cm theo thời gian .21 Nồng độ các PAHs trong đất tại vị trí ĐR5 ở độ sâu 10- 15 cm theo thời gian.22 Nồng độ các PAHs trong đất tại vị trí ĐR5 ở độ sâu 15- 20 cm theo thời gian.23 Biểu đồ mối quan hệ gi a Ʃ16PAHs và TOC trong đất rừng ngập m n.24 Biểu đồ mối quan hệ gi a Ʃ16PAHs và pH trong đất rừng ngập m n.25 T lệ BaA (BaA Chyr và Ind (Ind BghiP trong đất.26 T lệ Ant (Ant Phe và Flt/ (Flt + Pyr) trong đất.27 Giá trị RQ trung bình của các PAH theo thời gian.28 Nồng độ BaP tích l y theo thời gian.131 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng.
Một số tính chất vật lý của PAHs.2 Một số tính chất h a học của PAHs.3 Khả n ng gây ung thƣ và đột biến gen của các PAHs.4 Nồng độ PAHs trong đất tại một số khu vực trên thế giới.5 Nồng độ PAHs trong đất RNM tại một số khu vực trên thế giới.6 Một số nghiên cứu v sự tồn lƣu của PAHs trong đất theo độ sâu phân bố.7 Mối liên quan gi a tỷ lệ của một số PAH và đ c điểm nguồn thải.8 Một số nghiên cứu v tồn lƣu PAHs trong đất rừng ngập m n trên thế giới.9 Thống kê một số kết quả nghiên cứu v PAHs ở Việt Nam.10 Nh ng nghiên cứu v rủi ro m i trƣờng ở Việt Nam.1 Tọa độ điểm lấy mẫu đất và mẫu không khí.2 Tọa độ điểm lấy mẫu nƣớc và mẫu trầm tích.3 Quan hệ gi a hai biến ngẫu nhiên dựa trên hệ số tƣơng quan Pearson.4 Các mức đánh giá rủi ro m i trƣờng.5 Phân loại mức độ rủi ro ung thƣ theo CR.6 Hệ số độc tƣơng đƣơng.7 Công thức tính độ tập trung.8 C ng thức tính các quá trình vận chuyển chất nhiem từ khí vào nƣớc.9 Công thức tính các quá trình vận chuyển chất nhiem từ khí vào đất.10 Công thức tính các quá trình vận chuyển chất ô nhiem từ nƣớc vào trầm tích. So sánh nồng độ PAHs trong đất RNM với tiêu chuan của M.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Lan Chi (2018). Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy Lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/ton-luu-rui-ro-pah-dat-rung-ngap-man-dong-rui-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự tồn lưu và rủi ro môi trường của PAHs trong đất rừng ngập mặn Đồng Rui, Tiên Yên, Quảng Ninh.
Luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tồn lưu & rủi ro PAHs trong đất rừng ngập mặn Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.