Nghiên cứu ứng dụng viễn thám xác định lượng nước bốc hơi do bức xạ mặt trời tại Lưu vực Sông Cầu - Nguyễn Văn Hùng
Nghiên cứu ứng dụng viễn thám xác định lượng nước bốc hơi do bức xạ mặt trời tại lưu vực sông Cầu, phân tích chuyên sâu tài nguyên nước.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu
Nghiên cứu bốc thoát hơi nước (ET) đóng vai trò then chốt trong quản lý tài nguyên nước. Lưu vực sông Cầu có địa hình phức tạp và thảm phủ đa dạng. Phương pháp đo truyền thống tại trạm quan trắc chỉ cung cấp số liệu dạng điểm. Kỹ thuật này thiếu tính đồng bộ trên diện rộng. Công nghệ viễn thám và GIS mang lại giải pháp tối ưu. Ảnh vệ tinh thu nhận thông tin quang phổ đa thời gian. Dữ liệu này phản ánh chính xác trạng thái bề mặt đất. Nghiên cứu tập trung tính toán lượng bốc hơi do bức xạ Mặt Trời. Kết quả hỗ trợ dự báo hạn hán và quy hoạch tưới tiêu nông nghiệp. Việc kết hợp dữ liệu vệ tinh với mô hình vật lý giúp kiểm soát nguồn nước hiệu quả. Đây là hướng tiếp cận hiện đại và mang lại giá trị thực tiễn cao cho lưu vực sông Cầu.
1.1. Khái niệm và vai trò của bốc thoát hơi nước ET
Bốc thoát hơi nước (ET) là quá trình chuyển nước từ bề mặt đất và thực vật vào khí quyển. Hiện tượng này bao gồm bốc hơi mặt nước, bốc hơi từ đất và thoát hơi nước qua khí khổng lá cây. Năng lượng bức xạ Mặt Trời cung cấp nhiệt lượng chính cho chu trình này. Xác định chính xác ET giúp tính toán cân bằng nước lưu vực. Chỉ số này phản ánh sức khỏe của thảm thực vật và độ ẩm tầng đất mặt. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hiện tượng khô hạn diễn ra thường xuyên hơn. Giám sát bốc thoát hơi nước hỗ trợ cảnh báo sớm nguy cơ thiếu nước. Thông tin này phục vụ điều tiết các hồ chứa nước nhân tạo trên lưu vực sông Cầu.
1.2. Hạn chế của các phương pháp đo đạc truyền thống
Các phương pháp truyền thống sử dụng thùng đo bốc hơi hoặc tháp đo xoáy khí quyển. Các trạm khí tượng thủy văn mặt đất cung cấp chuỗi số liệu chính xác cao tại vị trí đặt máy. Tuy nhiên, mật độ mạng lưới trạm quan trắc còn thưa thớt. Địa hình vùng trung du và miền núi gây gián đoạn không gian đo đạc. Việc nội suy dữ liệu điểm sang diện tích bề mặt lớn thường dẫn đến sai số nghiêm trọng. Chi phí lắp đặt và bảo trì thiết bị quan trắc tại thực địa rất tốn kém. Phương pháp truyền thống không thể hiện được tính phân dị không gian của bốc hơi mặt nước. Do đó, việc ứng dụng công nghệ viễn thám là yêu cầu cấp thiết để khắc phục triệt để hạn chế này.
1.3. Xu hướng ứng dụng viễn thám và GIS trong thủy văn
Viễn thám và GIS tạo nên bước đột phá lớn trong nghiên cứu thủy văn hiện đại. Kỹ thuật số xử lý ảnh vệ tinh cho phép bao quát toàn bộ lưu vực rộng lớn. Dữ liệu quan sát Trái Đất cung cấp thông tin nhiệt độ bề mặt và chỉ số thực vật liên tục. Các hệ thống thông tin địa lý GIS hỗ trợ lưu trữ, phân tích và trực quan hóa bản đồ chuyên đề. Sự kết hợp này giảm thiểu chi phí khảo sát thực địa. Nhà quản lý có thể theo dõi biến động bốc thoát hơi nước theo từng mùa trong năm. Quy trình này nâng cao năng lực ra quyết định trong bảo vệ môi trường và quản lý lưu vực sông Cầu.
II. Cơ sở cân bằng năng lượng bề mặt lưu vực sông Cầu
Nguyên lý cân bằng năng lượng bề mặt là nền tảng vật lý của nghiên cứu viễn thám nhiệt. Năng lượng bức xạ ròng Mặt Trời được phân chia thành các thành phần nhiệt cơ bản. Các thành phần này bao gồm dòng nhiệt đất, nhiệt cảm biến và nhiệt ẩn bốc hơi. Nhiệt ẩn bốc hơi tỷ lệ thuận với lượng nước bốc thoát vào không khí. Kỹ thuật viễn thám cho phép thu nhận các thông số bức xạ phản xạ và phát xạ từ bề mặt Trái Đất. Phân tích phổ phản xạ giúp phân biệt lớp phủ thực vật, thổ nhưỡng và bốc hơi mặt nước. Phương trình cân bằng nhiệt cung cấp cơ sở định lượng bốc thoát hơi nước thực tế. Phương pháp này bảo đảm tính chính xác khoa học và độ tin cậy của mô hình toán học.
2.1. Phương trình cân bằng năng lượng và các thành phần nhiệt
Phương trình cân bằng năng lượng bề mặt đất biểu diễn mối quan hệ giữa bức xạ ròng và các dòng nhiệt. Bức xạ ròng cung cấp năng lượng cho dòng nhiệt dẫn vào đất, dòng thông nhiệt cảm ứng và dòng nhiệt ẩn. Dòng nhiệt ẩn chính là đại lượng biểu thị bốc thoát hơi nước (ET). Khi bức xạ Mặt Trời chiếu sáng, bề mặt đất hấp thụ sóng ngắn và phát xạ sóng dài. Suất phân sai bề mặt quyết định tỷ lệ phản xạ bức xạ. Cảm biến vệ tinh ghi lại bức xạ nhiệt để tính toán nhiệt độ bức xạ bề mặt. Thông qua các thuật toán giải tích, nhiệt ẩn được trích xuất chính xác bằng cách cân bằng các luồng nhiệt.
2.2. Đặc tính phản xạ phổ của các đối tượng tự nhiên
Mỗi đối tượng tự nhiên trên lưu vực sông Cầu có đặc tính phản xạ quang phổ riêng biệt. Thảm thực vật xanh phản xạ mạnh ở dải sóng cận hồng ngoại và hấp thụ mạnh ở dải ánh sáng đỏ. Nước hấp thụ hầu hết bức xạ ở dải hồng ngoại, tạo độ tương phản rõ rệt trên ảnh vệ tinh. Đất trống có độ phản xạ tăng dần từ dải nhìn thấy đến dải sóng ngắn hồng ngoại. Khu vực đô thị và bề mặt nhân tạo có nhiệt độ bề mặt cao hơn xung quanh. Sự khác biệt này cho phép tính toán chính xác chỉ số thực vật NDVI và độ phát xạ bề mặt. Đây là các tham số đầu vào quyết định tính đúng đắn khi giải bài toán cân bằng năng lượng bề mặt.
III. Mô hình viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu
Nhiều mô hình viễn thám nhiệt được phát triển để ước tính bốc thoát hơi nước. Các thuật toán phổ biến bao gồm thuật toán SEBAL, mô hình METRIC và mô hình SEBS. Mỗi mô hình sở hữu cấu trúc toán học và điều kiện biên riêng biệt. Thuật toán SEBAL sử dụng khái niệm điểm ảnh nóng và điểm ảnh lạnh để xác định thông nhiệt cảm ứng. Mô hình METRIC cải tiến SEBAL bằng cách hiệu chỉnh bốc thoát hơi nước tham chiếu từ trạm khí tượng. Mô hình SEBS tập trung vào cấu trúc lớp biên khí quyển và độ nhám khí động học. Nghiên cứu tại lưu vực sông Cầu so sánh các phương pháp nhằm lựa chọn giải pháp tối ưu. Mô hình chỉ số cân bằng năng lượng giản lược S-SEBI được đánh giá cao nhờ tính khả thi và độ chính xác ổn định.
3.1. Phân tích thuật toán SEBAL và mô hình METRIC
Thuật toán SEBAL là phương pháp cân bằng năng lượng bề mặt kinh điển trong viễn thám nhiệt. SEBAL tính toán thông nhiệt cảm mà không cần đo đạc vận tốc gió bề mặt chi tiết. Mô hình METRIC là phiên bản mở rộng của SEBAL, tích hợp số liệu khí tượng mặt đất theo giờ. METRIC nâng cao độ chính xác bốc thoát hơi nước (ET) ở quy mô nông nghiệp và lưu vực sông. Cả hai mô hình đều tự động hiệu chuẩn bằng cách chọn các điểm ảnh cực trị khô và ướt. Tuy nhiên, việc lựa chọn thủ công các điểm ảnh này có thể tạo ra sai số chủ quan. Điều kiện mây che phủ trên lưu vực sông Cầu cũng ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra của thuật toán.
3.2. Đánh giá mô hình SEBS và phương pháp S SEBI
Mô hình SEBS sử dụng lý thuyết tương tự lớp biên khí quyển để xác định bốc thoát hơi nước. SEBS yêu cầu nhiều thông số khí quyển đầu vào như áp suất, nhiệt độ không khí và tốc độ gió. Trong khi đó, phương pháp S-SEBI đơn giản hóa quá trình tính toán dựa trên không gian phân tán giữa suất phản chiếu và nhiệt độ bề mặt. S-SEBI không đòi hỏi dữ liệu khí động học phức tạp từ trạm mặt đất. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào mạng lưới quan trắc khí tượng thưa thớt tại lưu vực sông Cầu. Do đó, S-SEBI mang lại tính khả thi cao trong điều kiện nghiên cứu thực tế tại Việt Nam.
IV. Đánh giá dữ liệu vệ tinh bốc thoát hơi nước sông Cầu
Dữ liệu ảnh vệ tinh đóng vai trò quyết định trong việc chiết xuất các thông số nhiệt mặt đất. Ảnh vệ tinh Landsat cung cấp độ phân giải không gian cao ở dải nhiệt và quang học. Dữ liệu vệ tinh MODIS có chu kỳ chụp ảnh lặp lại hàng ngày, thích hợp giám sát biến động theo thời gian. Ảnh vệ tinh Sentinel bổ sung nguồn dữ liệu quang phổ độ phân giải cao phục vụ chiết xuất thảm phủ. Việc tích hợp đa nguồn dữ liệu vệ tinh giải quyết mâu thuẫn giữa độ phân giải không gian và thời gian. Quá trình xử lý bao gồm hiệu chỉnh bức xạ, hiệu chỉnh khí quyển và hình học. Nguồn tư liệu viễn thám đa dạng này bảo đảm tính liên tục của chuỗi số liệu bốc thoát hơi nước trên lưu vực sông Cầu.
4.1. Ứng dụng ảnh vệ tinh Landsat và ảnh vệ tinh Sentinel
Ảnh vệ tinh Landsat là nguồn tư liệu chuẩn mực trong nghiên cứu bốc thoát hơi nước bề mặt. Kênh nhiệt Landsat cho phép trích xuất nhiệt độ bề mặt đất với độ chi tiết cao. Ảnh vệ tinh Sentinel cung cấp các dải phổ quang học sắc nét, hỗ trợ phân loại lớp phủ thực vật và bốc hơi mặt nước. Sự kết hợp giữa Landsat và Sentinel giúp cải thiện độ chính xác của chỉ số diện tích lá và độ che phủ. Dữ liệu này giúp phân lập ranh giới các tiểu lưu vực trong lưu vực sông Cầu. Độ phân giải 10-30m đáp ứng tốt yêu cầu đánh giá chi tiết tài nguyên nước ở cấp độ địa phương.
4.2. Khai thác dữ liệu vệ tinh MODIS trong giám sát chuỗi thời gian
Dữ liệu vệ tinh MODIS có tần suất chụp 1-2 lần mỗi ngày trên cùng một khu vực. Đặc tính này bù đắp hạn chế về chu kỳ dài của ảnh vệ tinh Landsat. Dữ liệu MODIS cung cấp sản phẩm nhiệt độ bề mặt và bức xạ ròng liên tục. Việc kết hợp MODIS với các mô hình nội suy thời gian cho phép tính toán bốc thoát hơi nước hàng ngày, hàng tháng và hàng năm. Chuỗi dữ liệu thời gian dài từ MODIS phản ánh rõ quy luật biến động mùa khô và mùa mưa tại lưu vực sông Cầu. Đây là công cụ hữu hiệu để theo dõi diễn biến hạn hán trên diện rộng.
V. Tối ưu thuật toán viễn thám bốc hơi nước sông Cầu
Tối ưu hóa quy trình tính toán là bước quan trọng để nâng cao độ tin cậy của kết quả viễn thám. Nghiên cứu đề xuất cải tiến phương pháp S-SEBI kết hợp phương pháp cân bằng năng lượng bề mặt. Quy trình hiệu chỉnh bức xạ ròng trung bình ngày được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn FAO-56 PM. Các hệ số thực nghiệm được điều chỉnh phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Việc kiểm chứng kết quả bằng số liệu đo đạc thực tế tại trạm khí tượng khẳng định độ chính xác của phương pháp. Bản đồ phân bố bốc thoát hơi nước (ET) phản ánh chân thực hiện trạng sử dụng đất và nguồn nước trên toàn lưu vực sông Cầu.
5.1. Cải tiến phương pháp S SEBI theo điều kiện nhiệt đới
Phương pháp S-SEBI nguyên bản được xây dựng cho các vùng khí hậu khô hạn và bán khô hạn. Khi áp dụng cho lưu vực sông Cầu, độ ẩm không khí cao và thảm phủ dày đặc gây sai số trong việc xác định đường biên nhiệt độ. Giải pháp cải tiến tập trung vào việc tự động hóa xác định đường biên bốc hơi cực đại và cực tiểu. Thuật toán phân chia không gian phản xạ theo từng loại lớp phủ đất. Nhờ đó, phương pháp thích ứng tốt với địa hình đồi núi phức tạp và vùng bốc hơi mặt nước sông ngòi. Kết quả tính toán nhiệt ẩn đạt độ tương quan cao với số liệu thực tế.
5.2. Ứng dụng thực tiễn trong quản lý tài nguyên nước
Bản đồ bốc thoát hơi nước chi tiết cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các cơ quan quản lý. Dữ liệu hỗ trợ tính toán nhu cầu nước tưới tiêu cho vùng chuyên canh nông nghiệp Thái Nguyên và Bắc Ninh. Các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá mức độ suy giảm nguồn nước mặt và bốc hơi mặt nước hồ chứa. Việc lồng ghép dữ liệu viễn thám và GIS giúp nâng cao hiệu quả cảnh báo thiên tai hạn hán. Đây là giải pháp công nghệ hiện đại, chi phí thấp, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững tài nguyên nước lưu vực sông Cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ ------------------o0o------------------ NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TƯ LIỆU VIỄN THÁM XÁC ĐỊNH LƯỢNG NƯỚC BỐC HƠI DO BỨC XẠ MẶT TRỜI TẠI LƯU VỰC SÔNG CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ ------------------o0o------------------ NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TƯ LIỆU VIỄN THÁM XÁC ĐỊNH LƯỢNG NƯỚC BỐC HƠI DO BỨC XẠ MẶT TRỜI TẠI LƯU VỰC SÔNG CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA – BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 62.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LƯƠNG CHÍNH KẾ 2. ĐÀO NGỌC LONG HÀ NỘI, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Văn Hùng ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án“Nghiên cứu ứng dụng tư liệu viễn thám xác định lượng nước bốc hơi do bức xạ Mặt Trời tại Lưu vực Sông Cầu”, Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Cục Viễn thám quốc gia; tập thể Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TSKH. Lương Chính Kế, TS.
Đào Ngọc Long những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho Tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của Tôi đang công tác tại Cục Viễn thám quốc gia, Viện Khoa học Đo đạc và Bản Đồ, các Trường Đại học Mỏ địa chất Hà Nội, Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Văn Hùng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ .xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Ý nghĩa khoa học:. Ý nghĩa thực tiễn:. Luận điểm bảo vệ của luận án. Những điểm mới của luận án.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỐC THOÁT HƠI NƯỚC DO BỨC XẠ MẶT TRỜI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các khái niệm cơ bản về bốc thoát hơi nước và các yếu tố ảnh hưởng đến bốc thoát hơi nước. Các khái niệm cơ bản về bốc thoát hơi nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến bốc thoát hơi nước.
Tổng quan các phương pháp truyền thống xác định lượng bốc thoát hơi nước. Nhóm phương pháp trực tiếp xác định lượng bốc thoát hơi nước ngoài thực địa. Nhóm phương pháp thực nghiệm sử dụng số liệu quan trắc khí tượng. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng tư liệu viễn thám xác định lượng bốc thoát hơi nước do năng lượng bức xạ Mặt Trời.
Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan về những kết quả nghiên cứu trong nước. Đánh giá kết quả nghiên cứu trong nước và trên thế giới. Những vấn đề được phát triển trong luận án .23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC XÁC ĐỊNH LƯỢNG BỐC THOÁT HƠI NƯỚC THỰC TẾ BỀ MẶT ĐẤT DỰA VÀO NĂNG LƯỢNG BỨC XẠ MẶT TRỜI CHIẾT XUẤT TỪ TƯ LIỆU ẢNH VIỄN THÁM.
Đặc tính phản xạ phổ của các đối tượng tự nhiên. Đặc tính phản xạ phổ của thực vật. Khả năng phản xạ phổ của thổ nhưỡng. Khả năng phản xạ phổ của nước.
Sự phản xạ phổ của các đối tượng trong đô thị. Cơ sở khoa học ứng dụng tư liệu viễn thám xác định lượng bốc thoát hơi nước từ năng lượng bức xạ Mặt Trời. Phương pháp cân bằng năng lượng bề mặt đất. Vai trò của tư liệu viễn thám trong việc xác định các tham số để tính lượng bốc thoát hơi nước.
Xác định các tham số tính bức xạ ròng hấp thụ bởi bề mặt đất. Xác định các tham số tính Thông nhiệt bề mặt đất. Xác định các tham số tính năng lượng nhiệt cảm ứng H. Xác định các tham số tính năng lượng nhiệt ẩn LE.
Phương pháp viễn thám xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất. Chiết xuất năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày hấp thụ bởi mặt đất. Hiệu chỉnh bức xạ ảnh vệ tinh. Tính toán suất phân sai bề mặt đất α.
Bức xạ sóng ngắn (RS↓ ). Bức xạ của sóng dài (RL↑ ). Bức xạ tới sóng dài RL↓. Bức xạ ròng hấp thụ bởi bề mặt đất trung bình giờ Rni.
Bức xạ ròng trung bình ngày hấp thụ bởi bề mặt đất Rnd. Phương pháp FAO-56 PM tính bức xạ ròng trung bình ngày. Xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất theo ngày. Xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất theo Phương pháp chỉ số cân bằng năng lượng bức xạ bề mặt giản lược S-SEBI.
Tính toán bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất theo phương pháp Priestley-Taylor. Đề xuất ứng dụng phương pháp xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất từ năng lượng bức xạ Mặt Trời chiết xuất từ ảnh viễn thám. Lựa chọn phương pháp S-SEBI. Đề xuất giải pháp nâng cao độ chính xác của phương pháp S-SEBI.
Kết luận Chương 2 .51 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH LƯỢNG BỐC THOÁT HƠI NƯỚC THỰC TẾ BỀ MẶT ĐẤT CỦA LƯU VỰC SÔNG CẦU BẰNG SỬ DỤNG TƯ LIỆU ẢNH LANDSAT-7. Đặc điểm vị trí địa lý tự nhiên. Vị trí địa lý. Đặc điểm về địa hình.
Đặc điểm về khí hậu. Thổ nhưỡng. Thảm phủ thực vật. Mạng lưới sông suối.
Thực nghiệm xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất của Lưu vực Sông Cầu bằng sử dụng tư liệu ảnh LANDSAT-7 theo phương pháp l ựa chọn S-SEBI. Dữ liệu đầu vào. Đề xuất quy trình tính toán lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất theo phương pháp S-SEBI. Chiết xuất năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày hấp thụ bởi bề mặt đất Rnd từ ảnh LANDSAT-7.
Tiền xử lý ảnh viễn thám. Tạo ảnh suất phân sai bề mặt đất α. Tạo ảnh chỉ số thực vật NDVI. Tạo ảnh phát xạ bề mặt εo.
Tính ảnh nhiệt độ bề mặt Ts và nhiệt độ không khí Ta. Tạo ảnh bức xạ ròng hấp thụ bởi bề mặt đất trung bình ngày. Xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất ETa tại Lưu vực Sông Cầu dựa vào năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày chiết xuất từ ảnh viễn thám theo phương pháp S- SEBI. Tỷ phần bốc thoát hơi nước tức thời ETFi.
Bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất trung bình ngày ETa (mm/ngày). Thành lập phương trình xác định hệ số “liên hệ c”. Khảo sát xác định tham số a sử dụng trong phương pháp Priestley-Taylor phù hợp với điều kiện địa hình và khí hậu của Lưu vực Sông Cầu của Việt Nam. Khảo sát bốc thoát hơi nước tham chiếu ETo theo phương pháp FAO-56 PM từ năng lượng bức xạ ròng chiết xuất từ các phương pháp khác nhau.
Khảo sát mối quan hệ giữa bốc thoát hơi nước tham chiếu ETo_Rnd_VT với các tham số Albedo, NDVI, Ts_DEM và Rnd_ VT tính toán từ ảnh viễn thám. Tính ảnh bốc thoát hơi nước tham chiếu ETo_Rnd_VT dựa vào chỉ số thực vật NDVI. Xác định hệ số cây trồng Kc. Khảo sát bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất ETa_VT3 theo phương pháp S-SEBI với các tham số ETo_Rnd_VT , Rnd_VT , Ts_DEM, NDVI, và Albedo chiết xuất từ ảnh viễn thám.
Khảo sát mối quan hệ giữa bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất ETa_VT3 theo phương pháp S-SEBI với các tham số khí tượng đo đạc ngoài thực địa. So sánh đánh giá bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất tính theo phương pháp S-SEBI từ bức xạ ròng trung bình ngày tính toán theo các phương pháp khác nhau. 107 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
113 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1: Tính ETo theo FAO-56 PM sử dụng Rnd_FAO1 (trong đó bức xạ Mặt Trời đi tới Rs được xác định theo Ăngstrom – công thức 2.2: Tính ETo theo FAO-56 PM sử dụng Rnd_FAO2 (trong đó bức xạ Mặt Trời đi tới Rs được xác định theo công thức thực nghiệm của Việt Nam – công thức 2.3: Tính ETo theo FAO-56 PM sử dụng bức xạ ròng trung bình ngày chiết xuất từ ảnh LANDSAT Rnd_VT – công thức 2.1: Tính ETo theo FAO-56 PM sử dụng Rnd_FAO1 (trong đó bức xạ Mặt Trời đi tới Rs được xác định theo Ăngstrom – công thức 2.2: Tính ETo theo FAO-56 PM sử dụng Rnd_FAO2 (trong đó bức xạ Mặt Trời đi tới Rs được xác định theo công thức thực nghiệm của Việt Nam – công thức 2.3: Tính ETo theo FAO-56 PM sử dụng bức xạ ròng trung bình ngày chiết xuất từ ảnh LANDSAT Rnd_VT – công thức 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hùng (2017). Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/nghien-cuu-ung-dung-vien-tham-xac-dinh-nuoc-boc-hoi-song-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng viễn thám xác định lượng nước bốc hơi do bức xạ mặt trời tại lưu vực sông Cầu, phân tích chuyên sâu tài nguyên nước.
Luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng viễn thám xác định bốc hơi nước sông Cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.