Luận án: Tích hợp Viễn thám và GIS dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương - Nguyễn Duy Thành
Dự báo ngư trường cá ngừ bằng viễn thám & GIS, cung cấp dữ liệu chính xác hỗ trợ khai thác bền vững ngành thủy sản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ viễn thám dự báo ngư trường cá ngừ
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ viễn thám dự báo ngư trường cá ngừ
Ngành thủy sản hiện đại đòi hỏi các phương pháp định vị luồng cá nhanh và chuẩn xác. Hoạt động khai thác hải sản xa bờ đối mặt với áp lực chi phí nhiên liệu tăng cao. Ngư dân gặp nhiều rủi ro khi tìm kiếm đàn cá trên các vùng biển rộng lớn. Công nghệ viễn thám cung cấp giải pháp thu thập dữ liệu hải dương học diện rộng và liên tục. Hệ thống vệ tinh ghi nhận thường xuyên các biến động môi trường nước biển đa chiều. Dữ liệu này giúp xác định kịp thời ngư trường cá ngừ đại dương tiềm năng. Việc kết hợp bản đồ số hóa tạo bước đột phá trong quản lý và tổ chức nghề cá. Mô hình hóa hải dương hỗ trợ giảm đáng kể thời gian tìm kiếm luồng cá trên biển. Hiệu quả kinh tế của các chuyến biển nhờ đó tăng lên rõ rệt. Quản lý nguồn lợi thủy sản trở nên bền vững, khoa học và minh bạch hơn bao giờ hết.
1.1. Vai trò của công nghệ viễn thám trong khai thác thủy sản
Viễn thám hải dương học đóng vai trò then chốt trong hiện đại hóa nghề cá hiện nay. Cảm biến vệ tinh quét quang phổ bề mặt đại dương liên tục với tần suất cao. Thiết bị ghi nhận chính xác các thông số vật lý và sinh học biển theo thời gian thực. Phương pháp này khắc phục triệt để các hạn chế của việc đo đạc thủ công truyền thống ngoài khơi. Dữ liệu viễn thám bao phủ toàn bộ vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn của quốc gia. Độ phân giải không gian và thời gian ngày càng nâng cao tạo điều kiện theo dõi chi tiết. Các trạm thu mặt đất xử lý thông tin nhanh chóng và chuyển đổi thành dạng bản đồ số. Bản đồ dự báo ngư trường được cập nhật định kỳ phục vụ trực tiếp cho ngư dân. Đội tàu cá chủ động lập kế hoạch khai thác trước mỗi chuyến ra khơi dài ngày. Nguồn dữ liệu số giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro phát sinh trên biển.
1.2. Xu hướng ứng dụng hệ thống GIS hiện đại tại Việt Nam
Hệ thông tin địa lý GIS là công cụ xử lý không gian đắc lực trong nghiên cứu biển. GIS có khả năng tích hợp nhiều lớp dữ liệu hải dương học phức tạp với nhau. Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu nghề cá quy mô lớn từ các đội tàu câu khơi. Các thuật toán phân tích chồng lớp bản đồ hoạt động hiệu quả và chính xác cao. Chuyên gia dễ dàng trích xuất các khu vực biển có xác suất gặp luồng cá cao nhất. Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong quản lý tài nguyên sinh vật biển. Ngành thủy sản ứng dụng GIS để tối ưu hóa hải trình di chuyển của tàu thuyền đánh bắt. Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS tạo nền tảng vững chắc cho nghề cá số hiện đại. Toàn bộ quy trình dự báo ngư trường trở nên tự động, chuẩn hóa và đáng tin cậy.
II. Ứng dụng ảnh vệ tinh MODIS và NOAA theo dõi môi trường
Vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh và phân cực cung cấp nguồn tư liệu môi trường biển vô cùng quý giá. Ảnh vệ tinh MODIS và NOAA là hai nguồn dữ liệu viễn thám phổ biến và hữu ích nhất. Các cảm biến quang học và hồng ngoại đo đạc trường nhiệt độ và màu sắc đại dương liên tục. Dữ liệu thô trải qua các bước tiền xử lý và hiệu chỉnh khí quyển nghiêm ngặt. Hệ thống tự động lọc bỏ các dải mây che phủ để thu nhận giá trị bề mặt nước biển chuẩn xác. Thông tin môi trường được chuyển đổi thành các lớp bản đồ chuyên đề chất lượng cao. Các nhà nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu nhiều năm để phân tích quy luật hải dương học. Sự thay đổi theo mùa của các dòng hải lưu phản ánh rất rõ qua tư liệu ảnh vệ tinh đa thời gian.
2.1. Khai thác dữ liệu nhiệt độ bề mặt biển SST từ vệ tinh
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) là yếu tố vật lý quyết định sự phân bố của sinh vật biển. Cá ngừ là loài cá nổi lớn di cư xa và có giới hạn thích ứng nhiệt độ rất chặt chẽ. Cảm biến trên vệ tinh NOAA thu nhận bức xạ hồng ngoại nhiệt để tính toán chính xác giá trị SST. Bản đồ nhiệt độ nước biển thể hiện rõ ranh giới phân tách giữa các khối nước khác nhau. Vùng tiếp giáp giữa các khối nước nóng và lạnh thường tập trung nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào. Ngư trường cá ngừ đại dương thường xuất hiện tập trung tại các dải nhiệt độ thích hợp của loài. Việc giám sát biến thiên SST theo thời gian giúp nhận diện hướng di chuyển của luồng cá theo mùa. Dữ liệu SST đóng vai trò là biến số đầu vào chủ đạo trong mọi mô hình dự báo ngư trường.
2.2. Quan trắc nồng độ diệp lục a Chlorophyll a và độ cao mặt nước biển SSH SLA
Nồng độ diệp lục-a (Chlorophyll-a) là chỉ thị sinh học phản ánh mật độ thực vật phù du trong nước biển. Giá trị Chlorophyll-a cao là dấu hiệu nhận biết rõ ràng của một vùng biển giàu dinh dưỡng. Cảm biến quang học MODIS cung cấp dữ liệu phổ phản xạ màu đại dương để ước tính nồng độ Chlorophyll-a. Bên cạnh đó, độ cao mặt nước biển (SSH/SLA) thể hiện sinh động động lực học của các xoáy biển đại dương. Dữ liệu viễn thám đo cao vệ tinh phát hiện nhanh chóng các vùng xoáy thuận và xoáy nghịch ngoài khơi. Các cấu trúc xoáy nước này dồn tích tụ dinh dưỡng và thu hút chuỗi thức ăn sinh vật biển tập trung. Sự kết hợp giữa Chlorophyll-a và SSH/SLA giúp xác định chính xác các vùng tập trung con mồi của cá ngừ.
III. Tích hợp phân tích không gian GIS xây dựng chỉ số HSI
Mô hình hóa môi trường sống đóng vai trò cốt lõi trong quy trình dự báo ngư trường khai thác cá. Kỹ thuật phân tích không gian GIS liên kết chặt chẽ các yếu tố môi trường biển với số liệu sản lượng đánh bắt. Hệ thống tiến hành chuẩn hóa các biến số hải dương học về thang điểm tương thích chung để tính toán. Trọng số của từng biến số môi trường được xác định thông qua các mô hình phân tích toán học. Các lớp bản đồ nhiệt độ, độ cao sóng và nồng độ chất dinh dưỡng được lồng ghép rất chi tiết. Kết quả xử lý không gian tạo ra bản đồ dự báo tiềm năng ngư trường trực quan và rõ nét. Kỹ thuật phân tích không gian GIS giúp nâng cao đáng kể độ chính xác của vị trí vùng đánh bắt trên biển.
3.1. Nhận diện vùng nước trồi Upwelling và mặt phân cách nhiệt Thermal Front
Vùng nước trồi (Upwelling) vận chuyển dòng nước giàu dinh dưỡng từ tầng sâu trồi lên tầng mặt đại dương. Hiện tượng hải dương này kích thích sự bùng nổ của chuỗi sinh vật phù du và sinh vật đáy. Mặt phân cách nhiệt (Thermal Front) là ranh giới tiếp xúc giữa hai khối nước có sự chênh lệch nhiệt độ lớn. Các cấu trúc hải dương đặc biệt này tạo thành những bẫy thức ăn tự nhiên khổng lồ trên biển cả. Kỹ thuật viễn thám cho phép phát hiện nhanh các gradient nhiệt độ và nồng độ sắc tố biến động mạnh. Thuật toán GIS tự động khoanh vùng các đường mặt phân cách nhiệt sắc nét theo từng ngày quan trắc. Đây là những vị trí ưu tiên cao hàng đầu trong việc tìm kiếm các đàn cá ngừ đại dương di cư. Ngư dân có thể nhắm thẳng vào các cấu trúc này để thả câu đạt hiệu suất kinh tế cao nhất.
3.2. Thiết lập chỉ số thích hợp môi trường sống HSI cho đàn cá
Chỉ số thích hợp môi trường sống (HSI) định lượng mức độ phù hợp sinh thái của từng vùng biển cụ thể. Giá trị HSI chuẩn hóa dao động trong khoảng giới hạn từ 0 đến 1 trên toàn bộ lưới không gian. Điểm số HSI càng tiệm cận giá trị 1 thì xác suất xuất hiện và tập trung đàn cá càng cao. Mô hình tính toán HSI tích hợp nhiều hàm thích ứng môi trường thành phần dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Các biến số đầu vào then chốt bao gồm SST, Chlorophyll-a và bất thường độ cao mực nước biển. Bản đồ HSI phân chia ngư trường thành các cấp độ tiềm năng rõ rệt từ thấp, trung bình đến rất cao. Nhờ chỉ số thích hợp môi trường sống (HSI), công tác dự báo ngư trường đạt độ tin cậy vượt trội. Toàn bộ ngư trường khai thác cá ngừ được mô phỏng một cách khoa học và logic.
IV. Phân tích sinh thái cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to
Cá ngừ vây vàng và mắt to là hai đối tượng kinh tế chủ lực của nghề câu tay và câu vàng đại dương. Hai loài cá nổi này phân bố rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Hành vi sinh thái và tập tính di chuyển của chúng chịu sự chi phối trực tiếp từ điều kiện hải dương học. Đàn cá di cư liên tục theo các dòng hải lưu lớn để tìm kiếm bãi thức ăn và bãi sinh sản định kỳ. Việc nắm vững đặc tính sinh học giúp tối ưu hóa các tham số đầu vào của thuật toán dự báo. Mỗi loài đều có dải thích ứng nhiệt độ và tầng nước cư trú đặc thù riêng biệt. Mô hình hóa chuyên biệt cho từng loài đảm bảo nâng cao tối đa độ chính xác của dự báo ngư trường cá ngừ đại dương.
4.1. Đặc tính phân bố không gian của cá ngừ vây vàng
Cá ngừ vây vàng ưa thích sinh sống và săn mồi chủ yếu ở tầng nước mặt có nhiệt độ ấm áp. Dải nhiệt độ môi trường ưa thích của loài cá này thường dao động trong khoảng từ 24 đến 29 độ C. Chúng thường tập trung bơi lội xung quanh các mặt phân cách nhiệt và vùng nước trồi ven bờ nhiều thức ăn. Nguồn thức ăn ưa thích của cá ngừ vây vàng bao gồm các loài mực, cá nổi nhỏ và giáp xác sinh vật. Dữ liệu vệ tinh theo dõi sát sao sự thay đổi nhiệt độ tầng mặt giúp định vị chính xác vị trí đàn cá. Mô hình dự báo cá ngừ vây vàng cho kết quả với độ tin cậy rất cao tại các vùng biển khơi miền Trung. Đội tàu câu có thể dễ dàng tiếp cận đàn cá mục tiêu dựa trên các bản đồ dự báo chuyên đề.
4.2. Tập tính di cư và vùng phân bố của cá ngừ mắt to
Cá ngừ mắt to có khả năng chịu lạnh tốt hơn nhiều và thường phân bố ở các tầng nước sâu hơn. Vào ban ngày, loài cá này thường lặn sâu xuống dưới tầng mặt tán xạ nhiệt để tìm kiếm con mồi. Đến ban đêm, cá ngừ mắt to di chuyển ngược lên gần tầng mặt theo sự trồi lên của thức ăn. Dải nhiệt độ nước tối ưu cho cá ngừ mắt to dao động ổn định trong khoảng từ 18 đến 24 độ C. Loài này thường xuất hiện với mật độ cao tại các vùng biển có độ dốc độ cao mặt nước biển lớn. Do đó mô hình dự báo cần kết hợp đồng thời thông số nhiệt độ bề mặt và độ sâu tầng tán xạ nhiệt. Phân tích không gian GIS xác định chính xác các điểm tụ sinh thái tiềm năng của cá ngừ mắt to.
V. Đánh giá hiệu quả dự báo ngư trường cá ngừ đại dương
Kiểm chứng thực tế là bước bắt buộc nhằm hoàn thiện và khẳng định độ tin cậy của mô hình dự báo khoa học. Số liệu đánh bắt thực tế thu thập từ các tàu câu khơi được sử dụng làm nguồn dữ liệu chuẩn để so sánh. Tỷ lệ trùng khớp cao giữa bản đồ dự báo và sản lượng thực tế khẳng định giá trị ứng dụng của công nghệ. Việc ứng dụng viễn thám kết hợp GIS giúp giảm thiểu đáng kể thời gian tìm kiếm ngư trường trên biển rộng. Năng suất đánh bắt tính trên một đơn vị nỗ lực khai thác (CPUE) của tàu cá tăng lên một cách rõ rệt. Chi phí tiêu hao nhiên liệu cho mỗi chuyến biển đường dài giảm đi từ 15 đến 20 phần trăm. Mô hình dự báo mang lại lợi ích kép to lớn về mặt kinh tế và bảo đảm an toàn cho ngư dân.
5.1. Kiểm chứng độc lập mô hình dự báo trên đội tàu khai thác
Dữ liệu đánh bắt độc lập tại các tỉnh trọng điểm như Bình Định, Phú Yên và Khánh Hòa được thu thập định kỳ. Vị trí thả câu của các mẻ lưới đều được ghi nhận tọa độ GPS chính xác và truyền về bờ liên tục. Sản lượng khai thác thực tế của cá ngừ vây vàng và mắt to được đo đạc tỉ mỉ tại từng điểm câu cụ thể. Phân tích thống kê đối chiếu vị trí các mẻ câu thực nghiệm với chỉ số HSI dự báo tương ứng trên bản đồ. Kết quả kiểm chứng độc lập cho thấy trên 75% sản lượng cá đánh bắt tập trung trong vùng có dự báo thuận lợi. Sai số về khoảng cách không gian nằm hoàn toàn trong phạm vi cho phép của nghề cá thương mại hiện đại. Độ tin cậy cao của kết quả khẳng định tính khả thi vượt trội của công nghệ tích hợp viễn thám và GIS.
5.2. Giải pháp ứng dụng nâng cao hiệu quả nghề câu cá ngừ
Việc chuyển giao các kết quả dự báo ngư trường số hóa đến tay cộng đồng ngư dân cần được đẩy mạnh đồng bộ. Bản đồ dự báo ngư trường số hóa cần được truyền phát kịp thời qua hệ thống trạm vô tuyến bờ và vệ tinh viễn thông. Tàu cá cần được trang bị các thiết bị hiển thị bản đồ số chuyên dụng ngay trên buồng lái chỉ huy. Các cơ quan quản lý nghề cá định kỳ cung cấp các bản tin dự báo hải dương học chi tiết theo từng tuần khai thác. Việc áp dụng công nghệ viễn thám và GIS giúp tổ chức lại hoạt động khai thác trên biển theo mô hình tổ đội sản xuất. Nguồn lợi cá ngừ đại dương nhờ đó được bảo vệ và khai thác hợp lý, hạn chế tối đa nguy cơ cạn kiệt. Đây là bước đi chiến lược quan trọng thúc đẩy sự phát triển nghề cá bền vững và hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TÀO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN DUY THÀNH NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS TRONG XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG (Thunnus albacares và T.obesus) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT i HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TÀO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN DUY THÀNH NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS TRONG XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG (Thunnus albacares và T.obesus) NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG 2. CHU TIẾN VĨNH HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào.
Các thông tin trích dẫn trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Duy Thành luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại phòng Nghiên cứu Đo vẽ ảnh và Viễn thám - Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Dương và TS. Chu Tiến Vĩnh Trong quá trình thực hiên luận án, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ của các cán bộ thuộc các phòng Nghiên cứu Đo vẽ ảnh và Viễn thám, phòng Khoa học, Đào tạo, Hợp tác quốc tế và Tạp chí thuộc Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ; Viện nghiên cứu Hải sản Xin chân thành cảm ơn chủ nhiệm các Đề tài/Dự án: Dự án Điều tra chung Việt Nam - Trung Quốc, Điều tra tổng thể biến động nguồn lợi hải sản ven biển Việt Nam từ năm 2016 đến 2020, Điều tra ngư trường, Nghiên cứu các giải pháp nâng cao chất lượng dự báo cá ngừ đại dương… đã cho phép Nghiên cứu sinh khai thác và sử dụng số liệu để hoàn thiện luận án; Cảm ơn các Chi Cục bảo vệ nguồn lợi thủy sản các tỉnh Bình Định, Phú Yên và Khánh Hòa đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình triển khai thu thập số liệu trên các đội tàu khai thác trên biển và tại các cảng cá.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến tất cả các nhà khoa học, các thầy cô giáo, các cơ quan, các bạn đồng nghiệp và những người thân đã tận tình giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. luan an iii MỤC LỤC .ii LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.vii DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG. ix MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Nội dung nghiên cứu vụ của luận án. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Hướng tiếp cận. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Luận điểm bảo vệ. Điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Đặc điểm sinh học, sinh thái của cá ngừ vây vàng. Đặc điểm sinh học, sinh thái của cá ngừ mắt to.
Dự báo ngư trường. Viễn thám trong nghiên cứu dự báo ngư trường khai thác. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Dự báo ngư trường.
Viễn thám trong nghiên cứu dự báo ngư trường khai thác. CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG. Cơ sở khoa học trong nghiên cứu. Thông tin, dữ liệu nghiên cứu.
45 luan an iv 2. Thông tin, dữ liệu nghề cá ngừ đại dương. Thông tin, dữ liệu hải dương học. Tri thức bản địa.
Phương pháp viễn thám trong nghiên cứu biển. Tích hợp tri thức bản địa, dữ liệu nghề cá, dữ liệu viễn thám để xây dựng mô hình dự báo. Đề xuất quy trình dự báo. 59 Bước 1 bao gồm 04 bước:.
60 Bước 2 bao gồm 04 bước:. 62 Bước 3 bao gồm 04 bước:. XÂY DỰNG VÀ KIỂM CHỨNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG. Khu vực thực nghiệm.
Dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu nhiệt độ bề mặt nước biển (SST). Dữ liệu Chlorophyll-a. Kết quả thực nghiệm mô hình.
Dữ liệu đầu vào. Xác định mối liên hệ cá và môi trường bằng phương pháp phân tích không gian. Đánh giá so sánh, kiểm chứng. Kết quả kiểm chứng độc lập dự báo thực nghiệm ngư trường nghề câu.
Kết quả đánh giá kiểm chứng độc lập trên tàu câu khai thác cá ngừ mắt to (CNMT). Kết quả đánh giá kiểm chứng độc lập trên tàu câu khai thác cá ngừ vây vàng (CNVV). Đề xuất một số giải pháp áp dụng kết quả dự báo ngư trường. 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 109 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 luan an v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALMRV Assessment of the Living Đánh giá nguồn lợi sinh vật Marine Resources in Viet biển Việt Nam Nam AHP Analytic Hierarchy Process Quá trình phân cấp phân tích Bathy Bathymetry Địa hình đáy CSDL Cơ sở dữ liệu CLS Collecte Localisation Công ty thu thập ảnh vệ tinh Satellites của Pháp (Công ty CLS) CPUE Catch per unit effort Năng suất khai thác Curts Currents Dòng chảy CHLa Chlorophyll a Diệp lục DVPD Động vật phù du EKE eddy kinetic energy Xoáy nước GIS Geographic Information system Hệ thông tin địa lý GHRSST Group for High Resolution Nhiệt độ bề mề biển đội phân Sea Surface Temperature giải cao LCA The length based Phân tích chiều dài Cohort Analysis MERIS medium-spectral resolution, Ảnh quang học phổ độ phân imaging spectrometer giải trung bình MGET Marine Geospatial Ecology Công cụ địa sinh thái biển Tools MODIS - The Moderate Resolution Ảnh quang học phổ độ phân AQUA Imaging Spectroradiometer - giải trung bình luan an vi MOVIMAR Monitoring Vietnam Marine Dự án Hệ thống quan sát tàu Resources cá, vùng đánh bắt và nguồn lợi thủy sản bằng công nghệ vệ tinh NOAA The National Oceanic and Cơ quan khí quyển và đại Atmospheric Administration dương Hoa Kỳ SEAFDEC The Southeast Asian Trung tâm phát triển nghề cá Fisheries Development Đông Nam Á Center SSH Sea Surface Height Độ cao bề mặt biển SST Sea Surface Temperature Nhiệt độ bề mặt biển TVPD Thực vật phù du WCPFC The Western and Central Ủy ban nghề cá Trung tây Pacific Fisheries Thái Bình Dương Commission luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án. Dự liệu hải dương cùng tỷ lệ với thời gian được chồng xếp xác định vị trí đánh bắt (Robinson Mugo và cộng sự, 2011). Hệ thống trạm điều tra nguồn lợi cá nổi lớn. Số lượt trạm quan trắc các yếu tố khí tượng-hải dương.
Lập qerry để chiết rút dữ liệu trong tools MGET trên phần mềm ArcGIS. Phân bố sản lượng khai thác cá ngừ. Phân bố sản lượng khai thác cá ngừ và các chỉ số hải dương. Kết quả dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương.
Quy trình dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại đương ở vùng biển Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu. Ngư trường khai thác truyền thống mùa gió Đông Bắc (trái) và Tây Nam (phải) từ điều tra kiến thức bản địa. Sản phẩm MOD09GA đã được hiểu chỉnh phổ.
Các cảnh ảnh chụp khu vực nghiên cứu. Tổ hợp màu thực 4 cảnh ảnh sản phẩm MOD09GA. Dữ liệu nhiệt độ bề mặt nước biển trung bình tháng. Dữ liệu Chlorophyll a trung bình tháng.
Số liệu phân bố điểm khai thác giai đoạn 2013-2015. Dữ liệu nhiệt độ bề mặt biển. Phân cấp dữ liệu hải dương học: SST (A); CHL (B); SSH (C); EKE (D). Phân bố dữ liệu nội suy sản lượng khai thác cá ngừ trung bình thàng của nhiều (2013- 2015) và dữ liệu hải dương học tương ứng.
93 luan an viii Hình 3. Kết quả dự báo ngư trường khai thác cá ngừ mắt to và cá ngừ vây vàng, tháng 11 năm 2017. Hiệu quả áp dụng công tác dự báo trong hoạt động khai thác nghề câu tại 8 tỉnh khảo sát. Số lượng mẻ câu cá ngừ đại dương (2015-2017).
Hiệu quả dự báo theo từng tháng với câu cá ngừ mắt to. Hiệu quả dự báo theo từng tháng với cá ngừ vây vàng. Kiểm chứng nghề lưới câu, 2017. Dự báo ngư trường khai thác cá ngừ mắt to tháng 12/2017.
105 luan an ix DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1. Bản tin dự báo ngư trường cho 04 nghề và 01 loài. Tổng hợp số lượng chuyến điều tra đã thực hiện theo các đề tài/dự án trong giai đoạn 1997-2014. Lượng số liệu về các yếu tố môi trường thu thập được ở vùng biển Việt Nam từ năm 1999 – 2015.
Lượng số liệu các yếu tố hải dương học được thu thập ở vùng biển Miền Trung từ năm 2000-2015. Xây dựng ma trận so sánh cặp của 06 thông số hải dương học. Tính trọng số các yếu tố để lựa chọn đưa vào mô hình. Bảng tổng hợp dữ liệu bổ sung từ các chuyến giám sát cá ngừ đại dương ở biển Việt Nam trong thời gian thực hiện luận án.
Số lượng ý kiến phản hồi ảnh hưởng của yếu tố hải dương đến quyết định khai thác. Bảng thống kê sản phẩm MOD09GA thu thập. Bảng thống kê sản phẩm thu tập từ MGET. Bẳng tổng hợp dữ liệu đầu vào.
Bảng phân mức dự báo cá ngừ đại dương. Kết quả thống kê xác suất chồng xếp dữ liệu nội suy CPUE cá ngừ mắt to câu tay và các vùng có điều kiện hải dương học khác nhau. Mối liên hệ giữa CPUE và các yếu tố hải dương học cho cá ngừ mắt to. Mối liên hệ giữa CPUE và các yếu tố hải dương học cho cá vây vàng.
Ma trận so sánh các thông số liên quan đến phân bố cá ngừ. Ma trận tính trọng số các thông số liên quan đến. 96 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Công tác dự báo ngư trường khai thác hải sản nói chung và khai thác hải sản xa bờ nói riêng đang tập trung vào đối tượng dự báo là nghề khai thác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Thành (2020). Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/che-bien-thuy-san/nghien-cuu-tich-hop-vien-am-gis-du-bao-ngu-truong-ca-ngu-dai-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dự báo ngư trường cá ngừ bằng viễn thám & GIS, cung cấp dữ liệu chính xác hỗ trợ khai thác bền vững ngành thủy sản.
Luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Chế Biến Thủy Sản.
Luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự báo ngư trường cá ngừ: Tích hợp Viễn thám và GIS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.