Tối ưu hóa hiệu suất bằng quần áo nén và cảm biến sinh học - Luận án TS Nguyễn Thị Như Lan
Phân tích hiệu quả của trang phục nén và cảm biến sinh học trong tối ưu hóa hiệu suất thể thao và thể hình.
University of Technology, Sydney
Luan An
Doctor of Philosophy
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hiệu suất vận động với quần áo nén thể thao
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- University of Technology, Sydney
- Chuyên ngành:
- Biomedical Engineering
- Tác giả:
- Thi Nhu Lan Nguyen
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hiệu suất vận động với quần áo nén thể thao
Quần áo nén thể thao đang trở thành công cụ thiết yếu cho vận động viên. Chúng không chỉ là trang phục đơn thuần. Công nghệ nén hỗ trợ cơ bắp, tối ưu hóa hiệu suất vận động. Áp lực nhẹ từ quần áo nén cải thiện lưu thông máu. Điều này dẫn đến việc cung cấp oxy và dưỡng chất hiệu quả hơn cho cơ bắp đang hoạt động. Vận động viên có thể duy trì cường độ cao hơn. Mức độ mệt mỏi cơ bắp giảm đáng kể. Hiệu suất tập luyện được nâng cao. Quần áo nén giúp ổn định cơ, giảm rung động không mong muốn. Điều này bảo vệ cơ khỏi những tổn thương nhỏ. Vận động viên cảm thấy vững chắc hơn khi di chuyển. Cải thiện thành tích thể thao là mục tiêu chính.
1.1. Tác động của quần áo nén lên vận động
Quần áo nén tác động trực tiếp lên hệ cơ xương. Áp lực đồng đều hỗ trợ các nhóm cơ chính. Giảm thiểu dao động cơ khi vận động mạnh. Điều này bảo toàn năng lượng. Giúp vận động viên duy trì sự ổn định. Tăng cường cảm giác proprioception. Cơ thể nhận thức rõ hơn vị trí các chi. Hiệu quả chuyển động được cải thiện. Quần áo nén thể thao hỗ trợ trong nhiều môn thể thao khác nhau. Từ chạy bộ, đạp xe đến tập gym.
1.2. Cải thiện lưu thông máu và oxy hóa cơ
Nguyên lý chính của quần áo nén là tăng cường lưu lượng máu. Áp lực từ bên ngoài giúp đẩy máu về tim hiệu quả hơn. Máu giàu oxy đến cơ nhanh hơn. Các chất thải chuyển hóa như axit lactic được loại bỏ nhanh hơn. Quá trình oxy hóa cơ được tối ưu. Điều này giảm cảm giác bỏng rát. Giúp vận động viên duy trì sức bền. Nâng cao khả năng phục hồi tức thì trong quá trình tập luyện.
1.3. Giảm rung động cơ tăng ổn định
Khi vận động cường độ cao, cơ bắp rung động mạnh. Điều này tiêu tốn năng lượng. Gây ra vi tổn thương cho sợi cơ. Quần áo nén cung cấp một lớp "áo giáp" bên ngoài. Giảm thiểu rung động cơ. Giữ cho cơ bắp ổn định hơn. Ngăn ngừa sự mất mát năng lượng không cần thiết. Giúp duy trì hiệu suất. Phòng ngừa chấn thương do rung lắc liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hoạt động có tác động lớn.
II.Cảm biến sinh học thể thao Công nghệ đeo thông minh
Cảm biến sinh học thể thao đại diện cho tương lai của công nghệ đeo thông minh. Các thiết bị này tích hợp trực tiếp vào trang phục hoặc gắn trên cơ thể. Chúng thu thập dữ liệu sinh trắc học quý giá. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái cơ thể. Vận động viên có thể theo dõi hiệu suất tập luyện chi tiết. Công nghệ này chuyển đổi cách tiếp cận thể thao. Từ phương pháp tập luyện truyền thống sang khoa học dữ liệu. Cảm biến sinh học đo lường các chỉ số quan trọng. Bao gồm nhịp tim, nhiệt độ da, mức độ hydrat hóa. Giúp tối ưu hóa chương trình tập luyện cá nhân.
2.1. Giới thiệu cảm biến sinh học trong thể thao
Cảm biến sinh học là thiết bị điện tử nhỏ. Chúng được thiết kế để phát hiện các tín hiệu sinh học. Sau đó chuyển đổi chúng thành dữ liệu số. Trong thể thao, cảm biến này giúp giám sát phản ứng cơ thể. Phản ứng với stress vật lý. Công nghệ này có thể được nhúng vào quần áo nén. Hoặc là thiết bị độc lập. Mục tiêu là cung cấp thông tin liên tục. Giúp vận động viên và huấn luyện viên đưa ra quyết định sáng suốt.
2.2. Thu thập dữ liệu sinh trắc học quan trọng
Cảm biến sinh học thu thập nhiều loại dữ liệu. Ví dụ, nhịp tim biến thiên (HRV) đánh giá mức độ căng thẳng. Nhiệt độ cơ thể theo dõi nguy cơ quá nhiệt. Nồng độ lactate trong máu chỉ ra ngưỡng kỵ khí. Những dữ liệu này không thể thấy bằng mắt thường. Chúng cung cấp bức tranh toàn diện về sinh lý. Giúp hiểu rõ giới hạn cơ thể. Hỗ trợ điều chỉnh cường độ tập luyện. Tối ưu hóa quá trình phục hồi cơ bắp.
2.3. Ứng dụng công nghệ đeo thông minh
Công nghệ đeo thông minh đã cách mạng hóa theo dõi hiệu suất. Các thiết bị như đồng hồ thông minh, vòng tay thể dục. Giờ đây, quần áo nén có tích hợp cảm biến. Chúng cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Ứng dụng di động phân tích dữ liệu. Đưa ra khuyến nghị cá nhân hóa. Vận động viên có thể xem xét thành tích của mình. Đánh giá sự tiến bộ. Công nghệ này không chỉ để theo dõi. Nó còn là công cụ để cải thiện thành tích thể thao. Đồng thời phòng ngừa chấn thương hiệu quả.
III.Phục hồi cơ bắp và giảm mệt mỏi với công nghệ nén
Công nghệ nén đóng vai trò quan trọng trong phục hồi cơ bắp. Đặc biệt sau các buổi tập luyện cường độ cao. Quần áo nén hỗ trợ quá trình loại bỏ các chất thải chuyển hóa. Giảm sưng tấy và viêm nhiễm. Điều này giúp giảm mệt mỏi cơ bắp. Vận động viên có thể trở lại tập luyện nhanh hơn. Cảm giác đau nhức cơ bắp giảm đi đáng kể. Phục hồi là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất đỉnh cao. Việc sử dụng quần áo nén sau tập luyện là một chiến lược hiệu quả. Giúp tối ưu hóa quá trình phục hồi. Đảm bảo sức khỏe cơ bắp về lâu dài.
3.1. Hỗ trợ phục hồi sau tập luyện
Sau khi tập luyện, cơ bắp cần thời gian để sửa chữa. Quần áo nén tạo áp lực gradient. Áp lực này thúc đẩy tuần hoàn máu tĩnh mạch. Giúp vận chuyển máu đã khử oxy và các chất thải đi. Đồng thời mang máu giàu dưỡng chất đến. Điều này tăng tốc độ phục hồi cơ bắp. Giảm thời gian nghỉ dưỡng cần thiết. Vận động viên có thể duy trì lịch trình tập luyện dày đặc.
3.2. Giảm tích tụ axit lactic mệt mỏi cơ bắp
Axit lactic là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa năng lượng kỵ khí. Sự tích tụ quá mức gây ra cảm giác bỏng rát và mệt mỏi. Quần áo nén giúp loại bỏ axit lactic khỏi cơ bắp nhanh hơn. Điều này làm giảm đáng kể mệt mỏi cơ bắp. Giúp vận động viên cảm thấy dễ chịu hơn. Đồng thời giảm nguy cơ chuột rút. Tối ưu hóa khả năng thực hiện các buổi tập tiếp theo.
3.3. Cải thiện chất lượng giấc ngủ giảm đau nhức
Phục hồi không chỉ liên quan đến sinh lý. Tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng. Quần áo nén có thể giảm cảm giác đau nhức cơ bắp sau tập luyện (DOMS). Điều này gián tiếp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Giấc ngủ sâu là thời điểm cơ thể phục hồi mạnh mẽ nhất. Ít đau nhức hơn giúp vận động viên ngủ ngon hơn. Từ đó, quá trình phục hồi tổng thể được đẩy mạnh. Hỗ trợ cải thiện thành tích thể thao.
IV.Theo dõi hiệu suất tập luyện Dữ liệu sinh trắc học
Theo dõi hiệu suất tập luyện là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu. Dữ liệu sinh trắc học từ cảm biến sinh học cung cấp thông tin khách quan. Thông tin này vượt xa cảm nhận chủ quan của vận động viên. Nó cho phép phân tích chi tiết về phản ứng của cơ thể. Vận động viên có thể điều chỉnh cường độ, khối lượng tập luyện. Dựa trên bằng chứng khoa học. Dữ liệu này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải. Hoặc thiếu phục hồi. Đảm bảo tập luyện hiệu quả và an toàn. Công nghệ này hỗ trợ tối ưu hiệu suất vận động.
4.1. Đo lường chỉ số sinh lý tức thời
Cảm biến sinh học cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Ví dụ, nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ cơ thể. Đo lường tức thời cho phép vận động viên phản ứng ngay lập tức. Điều chỉnh tốc độ chạy, sức nặng nâng. Đảm bảo giữ trong vùng nhịp tim mục tiêu. Hoặc tránh quá nhiệt. Điều này tối đa hóa lợi ích của mỗi buổi tập. Đồng thời giảm rủi ro.
4.2. Phân tích dữ liệu để điều chỉnh cường độ
Dữ liệu sinh trắc học được thu thập liên tục. Sau đó được phân tích bằng thuật toán tiên tiến. Phân tích này tiết lộ xu hướng và mẫu hình. Huấn luyện viên và vận động viên có thể xem xét. Đánh giá mức độ hiệu quả của chương trình tập luyện. Điều chỉnh cường độ hoặc khối lượng. Đảm bảo rằng tập luyện phù hợp với mục tiêu cá nhân. Tránh tình trạng tập luyện quá sức hoặc thiếu hụt.
4.3. Theo dõi tiến độ đặt mục tiêu tập luyện
Dữ liệu sinh trắc học tạo ra hồ sơ hiệu suất cá nhân. Vận động viên có thể theo dõi tiến độ theo thời gian. So sánh thành tích của mình. Đặt ra các mục tiêu tập luyện cụ thể, đo lường được. Và có thể đạt được. Điều này tạo động lực. Giúp duy trì sự cam kết với mục tiêu. Cải thiện thành tích thể thao bền vững. Phòng ngừa chấn thương thông qua việc nhận biết giới hạn cơ thể.
V.Cải thiện thành tích thể thao phòng ngừa chấn thương
Sự kết hợp giữa quần áo nén thể thao và cảm biến sinh học mang lại lợi ích kép. Cải thiện thành tích thể thao là mục tiêu cuối cùng. Đồng thời, phòng ngừa chấn thương là ưu tiên hàng đầu. Quần áo nén hỗ trợ cơ bắp, giảm rung động. Cảm biến sinh học cung cấp dữ liệu chính xác về trạng thái cơ thể. Vận động viên có thể tập luyện thông minh hơn. Không chỉ chăm chỉ hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về giới hạn và khả năng của cơ thể. Giúp đưa ra quyết định tối ưu. Từ việc chọn bài tập. Đến thời gian phục hồi.
5.1. Tối đa hóa tiềm năng vận động viên
Quần áo nén và cảm biến sinh học giúp vận động viên khai thác tối đa tiềm năng. Bằng cách giảm mệt mỏi cơ bắp. Tăng tốc phục hồi. Và cung cấp phản hồi hiệu suất tức thì. Vận động viên có thể duy trì cường độ tập luyện cao hơn. Kéo dài thời gian tập luyện. Và thực hiện các kỹ thuật chính xác hơn. Điều này dẫn đến sự tiến bộ đáng kể. Và cải thiện thành tích thể thao tổng thể.
5.2. Giảm thiểu rủi ro chấn thương cơ bắp
Chấn thương là nỗi lo của mọi vận động viên. Quần áo nén giúp ổn định cơ, giảm rung lắc. Điều này làm giảm nguy cơ căng cơ, rách cơ nhỏ. Cảm biến sinh học theo dõi các chỉ số cảnh báo sớm. Ví dụ, sự thay đổi nhịp tim bất thường. Hoặc dấu hiệu căng thẳng cơ quá mức. Giúp vận động viên hoặc huấn luyện viên can thiệp kịp thời. Trước khi chấn thương nghiêm trọng xảy ra. Giảm đáng kể rủi ro.
5.3. Nâng cao nhận thức về tình trạng cơ thể
Dữ liệu sinh trắc học cung cấp một cái nhìn khách quan. Về tình trạng thể chất hiện tại của vận động viên. Giúp nhận biết các dấu hiệu mệt mỏi. Hoặc quá tải mà không cảm nhận được. Sự nhận thức này rất quan trọng. Nó cho phép đưa ra quyết định chủ động. Điều chỉnh kế hoạch tập luyện, nghỉ ngơi hợp lý. Từ đó, phòng ngừa chấn thương hiệu quả. Đảm bảo sức khỏe lâu dài. Và duy trì con đường cải thiện thành tích thể thao.
VI.Đặc tính quần áo nén Tác động sinh lý vật lý
Quần áo nén thể thao không chỉ là trang phục thông thường. Chúng được thiết kế với các đặc tính vật lý và sinh lý riêng biệt. Điều này tạo ra tác động rõ rệt lên cơ thể người mặc. Hiểu rõ các đặc tính này là chìa khóa. Để tối ưu hóa việc sử dụng chúng. Quần áo nén tạo ra áp lực gradient lên các chi. Điều này giúp cải thiện lưu thông máu. Tăng cường khả năng phục hồi cơ bắp. Đồng thời hỗ trợ chức năng tim mạch trong và sau khi tập luyện. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của chúng. Trong việc giảm mệt mỏi cơ bắp. Và cải thiện thành tích thể thao.
6.1. Áp lực nén và đặc tính vật lý
Áp lực nén là yếu tố cốt lõi của quần áo nén. Áp lực này được phân bổ không đồng đều. Mạnh nhất ở xa tim, giảm dần khi về gần tim. Vật liệu vải co giãn đặc biệt. Ví dụ như polyester và nylon. Tạo ra áp lực này. Đồng thời duy trì độ bền và thoáng khí. Vải nén cũng có khả năng quản lý độ ẩm. Giúp giữ cho da khô ráo. Ngăn ngừa kích ứng. Đây là công nghệ đeo thông minh áp dụng nguyên lý vật lý.
6.2. Hiệu ứng sinh lý lên cơ thể
Quần áo nén gây ra nhiều hiệu ứng sinh lý. Chúng cải thiện dòng chảy máu động mạch. Đồng thời tăng cường tuần hoàn tĩnh mạch. Điều này tối ưu hóa việc cung cấp oxy. Và loại bỏ chất thải chuyển hóa. Giảm sưng tấy và viêm. Một số nghiên cứu cũng cho thấy tác động tích cực. Lên chỉ số creatine kinase (CK). Chỉ số này liên quan đến tổn thương cơ bắp. Quần áo nén giúp giảm mức CK. Hỗ trợ phục hồi nhanh hơn. Giảm mệt mỏi cơ bắp.
6.3. Tác động lên chức năng tim mạch phục hồi
Quần áo nén có thể ảnh hưởng đến chức năng tim mạch. Trong cả quá trình tập luyện và phục hồi. Chúng có thể cải thiện biến thiên nhịp tim (HRV). HRV là một chỉ số quan trọng về khả năng phục hồi của hệ thần kinh tự chủ. Một HRV cao hơn thường liên quan đến phục hồi tốt hơn. Và khả năng chịu đựng stress. Bằng cách hỗ trợ tim mạch. Quần áo nén góp phần vào quá trình phục hồi tổng thể. Giúp vận động viên sẵn sàng cho buổi tập tiếp theo. Điều này hỗ trợ cải thiện thành tích thể thao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPERFORMANCE OPTIMISATION THROUGH THE USE OF COMPRESSION GARMENTS AND BIOSENSORS By Thi Nhu Lan Nguyen Submitted to Faculty of Engineering and Information Technology in partial fulfillment of the requirement for the degree of Doctor of Philosophy at the University of Technology, Sydney Sydney, October 2018 Author Declaration I certify that the present study of the dissertation has not been submitted for a degree nor is a part of the requirements for other qualification. This excludes the full acknowledgment in this thesis. I also certify that this thesis has been completed by myself. Any other support for my current study and in the dissertation itself has been fully acknowledged.
Additionally, I certify that all literature and sources of information are cited in this thesis. This research is supported by the Australian Government Research Training Program. Signature of Candidate ____________________ Thi Nhu Lan Nguyen v Acknowledgement Foremost, I would like to present my sincere gratefulness to Professor. Hung Tan Nguyen, Associate Professor.
Steven Su, Professor. David Eager and Professor Joanne Tipper for giving an immeasurable amount of unwavering support, constant guidance, valuable time and inspiring discussions throughout my Ph. candidature in the Centre for Health Technologies, School of Biomedical Engineering, Faculty of Engineering and Information Technology, The University of Technology Sydney, Australia. I would like to express my gratitude to my colleagues at the Centre for Health Technologies (CHT: UTS) and many technical staff and administrative staff in the School of Biomedical Engineering for their useful support, advice, and encouragement throughout my research.
I would like to give my thankfulness to John Hazelton for his proofreading assistance. I am very thankful to my family in Vietnam for their strong encouragement as well as assistance. vi Contents List of Figures. vi List of Tables .1 Literature search strategy .3 Inclusion and exclusion criteria .2 Compression Garments in sports .3 Properties and characterization of CGs .3 Pressure of compression garments .4 Physiological and physical effects of CGs .7 Sleep duration/ sleep quality .8 Creatine kinase (CK)/ muscle damage .5 Psychology of compression garments .1 Rating of perceived exertion (PRE) .2 Perception of comfort.
76 Compression Garments and Cardiovascular Function on Exercise .1 Heart rate variability. 117 Effect of Compression Garments on Cardiovascular Function on Recovery. 146 Compression Garments and Brain Activity .3 EEG Electrode Placement System. 168 Conclusion and Future Work.
172 Appendix A Research Ethics Clearance .1 HREC Approval Granted-2014000844 .2 HREC Approval Granted-ETH16-0696. 184 Appendix B Size of compression garments .1 Skin DNAmic Mens Bottoms Size Guide .2 Skins DNAmic Mens Tops Size Guide .3 Skins DNAmic Womens Bottoms Size Guide .4 Skins DNAmic Womens Tops Size Guide. 208 v List of Figures Figure 1. 1: Flow of thesis.
2: Overall works of the experiments in the main chapters. 1: Selection process and search strategy based on excluded and included publications. 2: Traditional bandaging techniques (left) and medical elastic compression stockings (right). 5: Hand gloves, face masks, chin straps, arm sleeves, boleros, and bodysuits 25 Figure 2.
6: Upper body compression garments (full-long sleeve top, short-sleeve top and without sleeve top). 7: Lower-body compression garments (long-leg pants, quarter pants, short pants). 8: Arm sleeves, calf sleeves, compression socks. 9: Fibres made by chemical synthesis are called synthetic fibres (polyester, nylon); Elastic fibre elongates under stretching force.
10: Position of measurement in pressure. 11: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of thermoregulatory temperature. 12: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of skin temperature. 13: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of heart rate.
14: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of VO2. 15: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measurement of blood lactate. 16: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of sweating sensation. 17: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measurement of body mass.
18: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of calf girth/ thigh girth or circumference. 19: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of sleep quality. 20: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of creatine kinase (CK)/ muscle damage. 21: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of rating of perceived exertion (RPE).
22: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of perception of comfort. 1: Subjects wear compression garments. 3: FlexComp Infiniti and EKG-Flex/Pro (SA9306M). 4: Lead II position.
5: Detection of intervals. 6: Heart rate when wearing non-compression garments (NCGs) and correctly fitted compression garments (CCGs). 7: QT intervals when wearing non-compression garments (NCGs) and undersize-compression garments (UCGs). 1: Subject wears compression garments and non-compression garments.
3: Comparison between CGs and NCGs in HR (*p<0. 4: Comparison between CGs in NCGs in QTc (*p<0. 5: Comparison between CGs and NCGs in ST (*p<0. 1: Subjects wear compression garments and non-compression garments.
2: Impedance-check before and after the tests. 3: EEG sensor and monopolar electrode kit. 4: Locate the required electrode sites. 5: Amplitude of the raw EEG signal.
6: Single action potential. 7: EEG wave summation. 8: Peak to peak amplitude. 9: Band from 1 to 100+ Hz.
10: Alpha-power spectral density (**p<0. 13: Beta power spectral density (*p<0. 14: Theta-power spectral density (**p<0. 165 ix List of Tables Table 2.
1: Pressure of compression garments applied in previous studies (mmHg). 2: Summary data for the effects of compression garments on thermoregulatory temperature. 3: Summary data for the effects of compression garments on skin temperature. 4: Summary data for the effects of compression garments on HR.
5: Summary data for the effects of compression garments on VO2. 6: Summary data for the effects of compression garments on blood lactate. 7: Summary data for the effects of compression garments on sweating sensation. 8: Summary data for the effects of compression garments on body mass.
9: Summary data for the effects of compression garments on calf girth/ thigh girth or circumference. 10: Summary data for the effects of compression garments on sleep quality. 11: Summary data for the effects of compression garments on creatine kinase (CK)/ muscle damage. 12: Summary data for the effects of compression garments on the rating of perceived exertion (RPE).
13: Summary data for the effects of compression garments on the perception of comfort. 1: Effects of compression garments on exercise _______________________ 79 Table 3. 2: Participants characteristics _____________________________________ 99 Table 3. 3: Response of heart rate variability in correct size-compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 108 Table 3.
4: Response of heart rate variability in undersize-compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 109 Table 3. 5: QT and QTc response when wearing correct size- compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 111 Table 3. 6: QT and QTc response when wearing undersize- compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 112 Table 4. 1: Effects of compression garments on recovery.
3: Comparison between CGs and NCGs. 2: Power spectral density. 161 xi Abbreviations A : Ankle AT : Anterior Thigh ATP : Adenosine Triphosphate BF : Biceps Femoris Bla- : Blood Lactate BRS : Baroreflex Sensitivity C : Calf CCGs : Correct Size Compression Garments CGs : Compression Garments CK : Creatine Kinase CLBCGs : Well Fitted Lower Body Compression Garments CMJ : Countermovement Jump CMVJ : Countermovement Vertical Jump C-RP : C-Reactive Protein CS : Compression Stocking CWBCGs : Corrected Size Whole Body Compression Garments DBP : Diastolic Blood Pressure DOMS : Delayed Onset Muscle Soreness DVT : Deep Vein Thrombosis E : Exercise xii ECG : Electrocardiogram EEG : Electroencephalography EIMD : Exercise Induced Muscle Damage ES : Effect Sizes FAST : Fabric Assurance by Simple Testing FFT : Fast Fourier Transform FVC : Forearm Vascular Conductance G : Gluteus GM : Gastrocnemius Medialis GM : Gluteus Maximus H : Hip HF : High Frequency HR : Heart Rate HRV : Heart Rate Variability Hz : Hertz K : Knee KES-F : Kawabata Evaluation System for Fabrics LBCGs : Lower Body Compression Garments LF : Low Frequency LFHF : Rate of Low Frequency and High Frequency LSCGs : Long- Sleeve Compression Garments MA : Medial Ankle MAP : Mean Arterial Blood xiii MC : Medial Calf Mean : Mean Value Mean NN : The Mean Of RR Intervals MECS : Medical Elastic Compressive Stockings MM : Medial Malleolus MSA : Mid-shank Anterior MSP : Mid-shark Posterior MTA : Mid-thigh Anterior MTP : Mid-thigh Posterior MVC : Maximal Voluntary Knee Extension MVIC : Maximal Voluntary Isometric Contraction NCGs : Non Compression Garments NCS : Non Compression Stocking NN50 : Number Of Successive RR Interval Pairs More Than 50 ms nTHI : Tissue Haemoglobin Index O2 : Oxygen OLBCGs : Loose Fitted Lower Body Compression Garments OWBCGs : Over Size Whole Body Compression Garments PC : Posterior Calf PDE : Skeletal Muscle Intracellular Phosphodiester PME : Muscle Metabolites Phosphomonoester PMS : Perceived Muscle Soreness pNN50 : Percentage Of All Sequential RR Deviations Exceeding 50 ms xiv PRE : Rating of Perceived Exertion PT : Posterior Thigh QT : QT intervals QTc : Corrected of QT intervals R : Recovery RER : Respiratory Exchange Ratio RF : Rectus Femoris RFD : Rate Of Force Development RMSSD : The Root Mean Square Of Subsequent Deviation RPE : Rate Of Perceived Exertion RR : RR intervals S : Shank SBP : Systolic Blood Pressure SCGs : Compression Shorts SD : Standard Deviation SDNN : A Standard Deviation Of RR Intervals SE : Standard Error SLCGs : Sleeveless Compression Garments SSLCGs : Short-Sleeved Compression Garments ST : ST intervals STD : Standard Deviation TES : Esophageal Temperature TOI : Tissue Oxygenation Index xv UCGs : Undersize Compression Garments ULF : Under Low Frequency VLF : Very Low Frequency VO2 : Oxygen Consumption YRS : Years WBCGs : Whole Body Compression Garments xvi Abstract ______________________________________________________________________________________________ Abstract It is well known that exercise-induced muscle damage and the disruption of metabolic processes occur in individuals who are not accustomed to intensive physical activity. Disruption in the owuenguÓ"eqpvtcevkng"gngogpvu"cpf"ogvcdqnke"rtqeguugu"tguwnvu" in a reduction in sports performance and muscle power output alike.
There were three main aims of the current study, and the first aim was to determine whether compression garments (CGs) affected cardiovascular function during exercise of running trainers. The second aim was to establish whether electrocardiogram (ECG) signals are affected by wearing CGs on the recovery phase. The last purpose was to investigate the relationship between brain activity and the application of CGs. Subjects randomly performed the experiments in different garments including compression garments and non-compression garments.
ECG and EEG sensor collected the electrical signals based on the electrodes attached to the body. The sensors of ECG- Flex/Pro were used for the collection of cardiovascular signal through lead II position. Besides, the raw EEG signal were collected from the surface of head via O1 position using Flexcomp Infiniti Monitor. Parameters were compared based on paired t-tests.
Statistical significance was reported when the p-value was lower than 0. As part of the study, participants completed the designed protocols for data collection. In Experiment 1, eight subjects (women, n=3; men, n=5; 25.m-2) completed a running protocol for ECG collection wearing non-compression garments (NCGs), under-size compression ______________________________________________________________________________________________ 1 Abstract ______________________________________________________________________________________________ garments (UCGs) and correct-size compression garments (CCGs).0 kg) concentrated on the recovery phase.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thi Nhu Lan Nguyen (2018). Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học [Luận án tiến sĩ, University of Technology, Sydney]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/toi-uu-hoa-hieu-suat-quan-ao-nen-cam-bien-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hiệu quả của trang phục nén và cảm biến sinh học trong tối ưu hóa hiệu suất thể thao và thể hình.
Luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Technology, Sydney. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành Biomedical Engineering. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tối ưu hóa hiệu suất với quần áo nén và cảm biến sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.