Luận án nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ VĐV đua thuyền kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 tại CLB Đua thuyền Hà Nội

Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên kayak 500m, cung cấp phương pháp huấn luyện tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Sức Bền Tốc Độ Nữ VĐV Kayak 500m
Số trang:
220 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Sức Bền Tốc Độ Nữ VĐV Kayak 500m

Nghiên cứu này khám phá các khía cạnh quan trọng của sức bền tốc độ cho nữ vận động viên kayak 500m. Tài liệu tổng quan về môn đua thuyền, đặc điểm sinh lý nữ, và các yếu tố ảnh hưởng đến thành tích. Mục tiêu chính là đặt nền tảng cho việc lựa chọn bài tập chuyên biệt kayak. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý học thể thao giúp tối ưu hóa huấn luyện kayak 500m. Phát triển thể lực toàn diện là trọng tâm. Chương trình tập luyện hiệu quả cần dựa trên các phân tích khoa học. Nữ vận động viên kayak ở cự ly 500m đòi hỏi sự kết hợp phức tạp của các tố chất. Kiến thức này là bước đầu để nâng cao hiệu suất.

1.1. Đặc điểm môn đua thuyền Kayak

Môn đua thuyền kayak là môn thể thao đòi hỏi cường độ cao. Cự ly 500m yêu cầu khả năng duy trì tốc độ tối đa trong thời gian dài. Kỹ thuật chèo thuyền hiệu quả là yếu tố then chốt. Sức mạnh bùng nổ và sức bền cơ bắp đóng vai trò quan trọng. Nữ vận động viên cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa thân trên và thân dưới. Đây là môn thể thao phát triển toàn diện sức mạnh, tốc độ và sức bền. Huấn luyện kayak 500m cần chú trọng các yếu tố này. Đặc điểm cơ bản của môn đua thuyền định hình phương pháp huấn luyện. Các bài tập chuyên biệt kayak cần mô phỏng chính xác động tác thực tế.

1.2. Yếu tố ảnh hưởng sức bền tốc độ Kayak

Sức bền tốc độ bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Khả năng tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max) là chỉ số quan trọng. Ngưỡng lactate và khả năng chịu đựng yếm khí quyết định hiệu suất. Sức mạnh các nhóm cơ cốt lõi và chi trên cần được phát triển. Tỷ lệ sợi cơ nhanh và chậm ảnh hưởng đến tốc độ. Hiệu quả kỹ thuật chèo thuyền giúp chuyển hóa năng lượng tốt hơn. Yếu tố sinh lý học thể thao là nền tảng của thành công. Chương trình tập luyện cần nhắm mục tiêu cụ thể vào từng yếu tố này. Phát triển thể lực cho nữ vận động viên kayak đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố này là trọng tâm của huấn luyện đua thuyền tốc độ.

1.3. Biến đổi tâm sinh lý nữ VĐV kayak

Nữ vận động viên kayak có những đặc thù sinh lý. Chu kỳ kinh nguyệt ảnh hưởng đến khả năng tập luyện, thi đấu. Mức độ hormone thay đổi tác động đến sức mạnh và sức bền. Đặc điểm chức năng cơ thể nữ cần được cân nhắc trong huấn luyện. Yếu tố tâm lý đóng vai trò lớn. Sự tự tin, khả năng chịu đựng áp lực là cần thiết. Khả năng phục hồi và thích nghi của cơ thể nữ có sự khác biệt. Chương trình tập luyện phải được cá nhân hóa. Phương pháp huấn luyện cần tính đến các biến đổi này. Huấn luyện kayak 500m cho nữ đòi hỏi sự nhạy bén, khoa học. Phát triển thể lực cần đi kèm với việc hiểu rõ sinh lý học.

II.Phương Pháp Luận Huấn Luyện Kayak 500m Nữ

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xây dựng nền tảng vững chắc cho việc lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ. Sự kết hợp giữa các phương pháp định tính và định lượng đảm bảo tính khách quan. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng cụ thể. Điều này giúp kết quả có tính ứng dụng cao. Phương pháp huấn luyện cần được kiểm chứng. Đây là yếu tố quan trọng trong việc thiết kế một chương trình tập luyện hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

2.1. Các phương pháp nghiên cứu chính

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Phân tích, tổng hợp tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia thu thập ý kiến chuyên sâu. Quan sát sư phạm giúp ghi nhận thực tế tập luyện. Kiểm tra y sinh đánh giá tình trạng sức khỏe, thể lực. Kiểm tra tâm lý đo lường trạng thái tinh thần của vận động viên. Phương pháp thực nghiệm sư phạm là cốt lõi để kiểm chứng hiệu quả bài tập. Thống kê toán học dùng để xử lý, phân tích dữ liệu định lượng. Các phương pháp này hỗ trợ việc phát triển thể lực một cách toàn diện. Huấn luyện kayak 500m được tiếp cận một cách khoa học.

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là nữ vận động viên đua thuyền kayak 500m. Độ tuổi 15-17 được chọn làm trọng tâm. Đây là giai đoạn quan trọng cho sự phát triển thể chất, kỹ năng. Nghiên cứu thực hiện tại Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ. Việc tập trung vào đối tượng cụ thể giúp kết quả chuyên sâu. Dữ liệu thu thập từ nhóm vận động viên này. Kết quả có tính ứng dụng cao cho huấn luyện kayak 500m cho nữ. Các yếu tố sinh lý học thể thao được đánh giá trong nhóm đối tượng này.

III.Thực Trạng Huấn Luyện Phát Triển Thể Lực Kayak

Phần này đánh giá thực trạng huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên kayak 500m. Kết quả cho thấy nhiều bất cập trong nội dung và phương pháp huấn luyện hiện tại. Sức bền tốc độ của vận động viên chưa đạt mức tối ưu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích thi đấu. Việc hiểu rõ thực trạng là bước quan trọng để đề xuất giải pháp. Cần có sự điều chỉnh trong chương trình tập luyện. Mục tiêu là cải thiện phát triển thể lực. Các bài tập chuyên biệt kayak hiện tại cần được rà soát. Huấn luyện kayak 500m cần được đổi mới.

3.1. Thực trạng sức bền tốc độ VĐV nữ

Thực trạng sức bền tốc độ của nữ vận động viên kayak 500m còn nhiều hạn chế. Các chỉ số về khả năng duy trì tốc độ cao chưa đạt yêu cầu. Khả năng chịu đựng lactate và phục hồi còn thấp. Nhiều vận động viên khó duy trì cường độ trong suốt cự ly. Kiểm tra thực tế cho thấy cần có sự cải thiện đáng kể. Thành tích thi đấu bị ảnh hưởng trực tiếp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho việc phát triển thể lực. Các phương pháp huấn luyện hiện tại cần được đánh giá lại. Dữ liệu này là cơ sở để đề xuất bài tập chuyên biệt kayak phù hợp.

3.2. Nội dung huấn luyện hiện tại

Nội dung huấn luyện sức bền tốc độ hiện tại còn nhiều thiếu sót. Chương trình tập luyện chưa được tối ưu hóa cho nữ vận động viên. Thiếu các bài tập chuyên biệt kayak phát triển sức bền tốc độ. Phương pháp huấn luyện chưa đa dạng, ít đổi mới. Phân phối cường độ và khối lượng tập luyện chưa khoa học. Việc thiếu sự cá nhân hóa cũng là một vấn đề. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong phát triển thể lực. Cần có một chương trình tập luyện mới, khoa học hơn. Huấn luyện kayak 500m đòi hỏi sự cập nhật liên tục. Đua thuyền tốc độ cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

IV.Lựa Chọn Bài Tập Chuyên Biệt Sức Bền Tốc Độ Kayak

Phần này tập trung vào việc lựa chọn và xây dựng các bài tập chuyên biệt kayak. Mục tiêu là phát triển tối ưu sức bền tốc độ cho nữ vận động viên. Các tiêu chí khoa học được áp dụng để đảm bảo hiệu quả. Chương trình tập luyện mới được thiết kế phù hợp với đặc điểm sinh lý. Việc này giúp cải thiện đáng kể phát triển thể lực. Các bài tập được lựa chọn kỹ lưỡng. Phương pháp huấn luyện hiện đại được tích hợp. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự thành công. Huấn luyện kayak 500m sẽ đạt hiệu quả cao hơn.

4.1. Tiêu chí lựa chọn bài tập hiệu quả

Việc lựa chọn bài tập chuyên biệt kayak phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Bài tập cần mô phỏng động tác chèo thuyền thực tế. Phải kích thích các nhóm cơ chính tham gia. Cần đảm bảo tính an toàn và phù hợp với lứa tuổi, giới tính. Bài tập phải có khả năng phát triển sức bền tốc độ hiệu quả. Chúng cần kích hoạt cả hệ thống năng lượng ưa khí và yếm khí. Dễ dàng tích hợp vào chương trình tập luyện hiện có. Đây là những yếu tố quan trọng để tối ưu hóa huấn luyện đua thuyền tốc độ. Việc lựa chọn đúng bài tập ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển thể lực.

4.2. Xây dựng nội dung huấn luyện mới

Nội dung huấn luyện sức bền tốc độ mới được xây dựng khoa học. Các bài tập chuyên biệt kayak được thiết kế chi tiết. Chương trình tập luyện tích hợp các phương pháp huấn luyện hiện đại. Chú trọng phát triển sức mạnh bùng nổ và khả năng chịu đựng. Tăng cường khả năng phục hồi của cơ thể nữ vận động viên. Điều chỉnh cường độ, khối lượng tập luyện phù hợp từng giai đoạn. Sử dụng các bài tập bổ trợ trên cạn và dưới nước. Mục tiêu là phát triển thể lực toàn diện. Kỹ thuật chèo thuyền cũng được lồng ghép trong các bài tập. Huấn luyện kayak 500m sẽ trở nên hiệu quả hơn.

V.Ứng Dụng Đánh Giá Chương Trình Tập Luyện Kayak Nữ

Phần này trình bày quá trình ứng dụng và đánh giá hiệu quả của chương trình huấn luyện mới. Thực nghiệm sư phạm được tiến hành một cách khoa học. Mục tiêu là kiểm chứng tính hiệu quả của các bài tập chuyên biệt kayak. Kết quả đánh giá cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong sức bền tốc độ. Nữ vận động viên kayak đạt được thành tích tốt hơn. Chương trình tập luyện mới mang lại lợi ích đáng kể. Đây là minh chứng cho tính ứng dụng cao của nghiên cứu. Phát triển thể lực được chứng minh có thể đạt được thông qua phương pháp này. Huấn luyện kayak 500m được tối ưu hóa.

5.1. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

Chương trình huấn luyện mới được đưa vào thực nghiệm. Nữ vận động viên kayak tham gia tập luyện theo giáo án mới. Quá trình thực nghiệm được giám sát chặt chẽ. Dữ liệu về thành tích, chỉ số sinh lý được thu thập định kỳ. Thực nghiệm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Môi trường tập luyện được kiểm soát để đảm bảo tính khách quan. Đây là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của các bài tập chuyên biệt kayak. Huấn luyện kayak 500m được thực hiện một cách có hệ thống. Việc này đảm bảo tính xác thực của kết quả nghiên cứu.

5.2. Đánh giá hiệu quả huấn luyện mới

Hiệu quả của chương trình huấn luyện mới được đánh giá. So sánh kết quả trước và sau thực nghiệm. Các chỉ số sức bền tốc độ của vận động viên có sự cải thiện rõ rệt. Thành tích cự ly 500m được nâng cao đáng kể. Dữ liệu cho thấy sự phát triển thể lực tích cực. Chương trình tập luyện mới mang lại hiệu quả cao. Đây là minh chứng cho tính ứng dụng của nghiên cứu. Kết quả này mở ra hướng đi mới cho huấn luyện đua thuyền tốc độ. Các bài tập chuyên biệt kayak đã phát huy tác dụng. Phương pháp huấn luyện mới đã được chứng minh hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền kayak cự ly 500m lứa tuổi 15 17 câu lạc bộ đua thuyền hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 6 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát sự phát triển môn đua thuyền. Sự hình thành và xu hướng phát triển môn đua thuyền trên thế giới.

Sự phát triển môn đua thuyền kayak ở Việt Nam. Đặc điểm môn đua thuyền Kayak. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức bền tốc độ ở cự ly 500m của môn đua thuyền kayak. Đặc điểm kỹ thuật của môn đua thuyền Kayak.

Các yếu tố thể lực chi phối năng lực của vận động viên trong môn đua thuyền Kayak ở cự ly 500m. Đặc điểm biến đổi tâm sinh lý của vận động viên trong quá trình tập luyện môn đua thuyền. Đặc điểm sinh lý. Đặc điểm tâm lý.

Đặc điểm chức năng của cơ thể nữ vận động viên trong quá trình tập luyện. Đặc điểm của quá trình huấn luyện đua thuyền Kayak. Kế hoạch chương trình huấn luyện một năm. Các phương pháp phát triển sức bền tốc độ trong môn đua thuyền Kayak.

Đặc điểm của việc huấn luyện ở độ tuổi 15-17. Các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước có liên quan đến vấn đến luận án. 62 PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp kiểm tra y sinh.

Phương pháp kiểm tra tâm lý. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán học thống kê. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu .Thời gian nghiên cứu. 73 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Thực trạng vấn đề huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 tại Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội .1 Thực trạng sức bền tốc độ của nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.

Thực trạng nội dung huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Xây dựng nội dung huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Bàn luận về nhiệm vụ 2.

Ứng dụng và đánh giá hiệu quả bài tập phát triển huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Đánh giá hiệu quả nội dung huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17. Bàn luận nhiệm vụ 3.

130 KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 PHỤ LỤC DANH MỤC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN Thể Số Nội dung Trang loại 1.1 Giới hạn chỉ số của thuyền trong thi đấu môn Kayak 14 1.2 Các tố chất cần thiết cho hoạt động môn đua thuyền Kayak 16 Nhu cầu các nguồn năng lượng ưa khí và yếm khí trong hoạt 1.3 28 động đua thuyền Kayak 1.4 Đặc điểm của các loại sợi cơ 38 Kết quả phỏng vấn các yếu tố đánh giá sức bền tốc độ cho nữ 3.1 75 vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m Kết quả phỏng vấn lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá sức bền tốc 3.2 Sau 77 độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 15-17 Mức độ tin cậy của test của đánh giá sức bền tốc độ cho nữ 3.3 vận động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ 79 đua thuyền Hà Nội 3.4 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của các test Sau 81 Bảng Mối quan hệ tuyến tính giữa các test tham chiếu với thành tích 3.5 82 cự ly 500m (n = 16) Mối quan hệ tuyến tính giữa các test độc lập và test tham 3.7 Mối quan hệ tuyến tính giữa các test độc lập và lứa tuổi (n=16) 83 3.8 Đánh giá sự phù hợp của mô hình hồi quy 85 Mức độ giải thích biến phụ thuộc của chỉ số tham chiếu trong 3.9 mô hình hồi quy Sau 85 Hệ số hồi quy tuyến tính của test Vo2 max và thành tích cự 3.11 Kiểm định phân phối chuẩn của số liệu test đánh giá (n = 16) 87 Kết quả kiểm định sự khác biệt về giá trị trung bình của các 3.12 88 lứa tuổi Tiêu chuẩn phân loại sức bền tốc độ theo từng test của nữ vận 3.13 89 động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 15 Tiêu chuẩn phân loại sức bền tốc độ theo từng test của nữ vận 3.14 90 động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 16 Tiêu chuẩn phân loại sức bền tốc độ theo từng test của nữ vận 3.15 91 động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 17 Bảng điểm đánh giá sức bền tốc độ theo từng test của nữ vận 3.16 động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 15 Bảng điểm đánh giá sức bền tốc độ theo từng test của nữ vận 3.17 Sau 91 động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 16 Bảng điểm đánh giá sức bền tốc độ theo từng test của nữ vận 3. động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 17 Bảng điểm tổng hợp đánh giá sức bền tốc độ cho lứa tuổi 15- 3.19 92 17 Thực trạng sức bền tốc độ của nữ vận động viên đua thuyền 3.20 Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15 - 17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà 93 Nội (n = 16) So sánh chỉ số Vo2max giữa nữ vận động viên đua thuyền 3.21 97 kayak Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội với các đối tượng khác Vai trò và sự quan tâm đến huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ 3.22 98 vận động đua thuyền Kayak lứa tuổi 15-17 (n=28) Thực trạng việc sử dụng bài tập huấn luyện sức bền tốc độ 3.23 cho nữ vận động đua thuyền Kayak Câu lạc bộ đua thuyền Hà 99 Nội Thực trạng phân chia thời gian trong các chu kỳ huấn luyện 3.25 Thực trạng sử dụng các yếu tố trong các giai đoạn huấn luyện 102 Yêu cầu theo các giai đoạn cho VĐV đua thuyền kayak trẻ Sau 3.26 của Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội 103 Thực trạng về định hướng lượng vận động huấn luyện trong 3.28 Kết quả phỏng vấn xác định căn cứ lựa chọn bài tập 109 Kết quả phỏng vấn lựa chọn bài tập phát sức bền tốc độ cho nữ Sau 3.29 vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 (n 110 = 28) Kết quả phỏng vấn tỷ lệ huấn luyện các tố chất vận động cho 3.30 nữ vận động viên đua thuyền kayak lứa tuổi 15-17 theo các 114 giai đoạn huấn luyện Kết quả phỏng vấn tỷ lệ huấn luyện sức bền cho nữ vận động 3.31 115 viên đua thuyền kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Kết quả phỏng vấn diễn biến lượng vận động trong huấn luyện 3.32 sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền kayak (n=28) Sau Kết quả phỏng vấn lựa chọn tỷ lệ sử dụng nhóm bài tập phát 116 3.

triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên mỗi thời kỳ huấn luyện (n = 28) Phân phối thời gian huấn luyện cho nữ vận động viên đua 3.34 117 thuyền kayak lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội Sau 3.35 Định hướng nội dung giáo án mẫu trong thời kỳ chuẩn bị chung 118 Định hướng nội dung giáo án mẫu trong giai đoạn chuẩn bị Sau 3.36 chuyên môn 119 Định hướng nội dung giáo án mẫu trong thời kỳ chuẩn bị thi Sau 3.37 đấu và thi đấu 120 3.38 Định hướng nội dung giáo án mẫu trong thời kỳ quá độ 121 Kết quả kiểm tra ban đầu của 2 hai nhóm nghiên cứu (nA = nB 3.39 = 8) So sánh kết quả kiểm tra sau 3 tháng giữa hai nhóm nghiên cứu Sau 3.40 (nA = nB = 8) 129 So sánh kết quả kiểm tra sau 6 tháng của hai nhóm nghiên cứu 3.41 (nA = nB = 8) So sánh kết quả kiểm tra sau 9 tháng của hai nhóm nghiên cứu 3.42 (nA = nB = 8) So sánh kết quả kiểm tra sau 12 tháng của hai nhóm nghiên 3.43 cứu (nA = nB = 8) Nhịp tăng trưởng của các test đánh giá của hai nhóm nghiên 3.44 cứu qua các giai đoạn thực nghiệm 3.45 So sánh kết quả kiểm tra ở các thời điểm của nhóm đối chứng So sánh kết quả kiểm tra ở các thời điểm của nhóm thực 3.46 nghiệm So sánh kết quả phân loại sức bền tốc độ của hai nhóm thực 3.47 nghiệm và đối chứng theo tiêu chuẩn đã xây dựng Sau So sánh thành tích chèo thuyền cự ly 500m trước và sau khi 129 3.48 kết thúc giải đấu giữa hai nhóm nghiên cứu 3.1 Mối quan hệ tuyến tính giữa test Vo2 max và thành tích chèo thuyền cự ly 500m Sau 83 3.2 Thực trạng phân loại sức bền tốc độ của nữ vận động viên đua 94 thuyền Kayak lứa tuổi 15 (%) 3.3 Thực trạng phân loại sức bền tốc độ của nữ vận động viên đua 95 thuyền lứa tuổi 16 (%) 3.4 Thực trạng phân loại sức bền tốc độ của nữ vận động viên đua 96 thuyền lứa tuổi 17 (%) Biểu 3.5 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chung đồ 118 của nữ vận động viên lứa tuổi 15 3.6 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chung của nữ vận động viên lứa tuổi 16 118 3.7 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị chung của nữ vận động viên lứa tuổi 17 3.8 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị Sau chuyên môn của nữ vận động viên lứa tuổi 15 119 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị 3.9 chuyên môn của nữ vận động viên lứa tuổi 16 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ chuẩn bị 3.10 chuyên môn của nữ vận động viên lứa tuổi 17 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ thi đấu của nữ 3.11 vận động viên lứa tuổi 15 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ thi đấu của nữ 3.12 vận động viên lứa tuổi 16 Định hướng diễn biến lượng vận động thời kỳ thi đấu của nữ 3.13 vận động viên lứa tuổi 17 Tỷ lệ sử dụng các nhóm bài tập phát triển sức bền tốc độ cho 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ nữ VĐV kayak 500m (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/luan-an-nghien-cuu-lua-chon-bai-tap-phat-trien-suc-ben-toc-do-cho-nu-van-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ nữ VĐV kayak 500m" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên kayak 500m, cung cấp phương pháp huấn luyện tối ưu.

Luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ nữ VĐV kayak 500m" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ nữ VĐV kayak 500m" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ nữ VĐV kayak 500m" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter