Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và gen mdm2 ở bệnh nhân u

Luận án TS: Xác định tính đa hình gen TP53, EGFR trong ung thư. Nghiên cứu vai trò, ứng dụng chẩn đoán & tiên lượng.

Chuyên ngành
Hóa sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án tiến sĩ: Đa hình gen TP53, MDM2, Ung thư phổi
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án tiến sĩ Đa hình gen TP53 MDM2 Ung thư phổi

Luận án tiến sĩ này tập trung vào xác định tính đa hình của các gen TP53 và MDM2. Nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân ung thư phổi, một loại ung thư phổ biến và gây tử vong cao. Phân tích gen TP53 và MDM2 giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền của bệnh. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ vai trò của đa hình gen trong sự phát triển ung thư. Các kết quả có thể mở ra hướng mới trong chẩn đoán và điều trị. Sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong quá trình nghiên cứu. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực di truyền học phân tử và ung thư.

1.1. Tổng quan Luận án tiến sĩ về ung thư phổi

Luận án tiến sĩ trình bày chi tiết về mối liên hệ giữa đa hình gen và ung thư phổi. Công trình này được thực hiện bởi Trần Khánh Chi tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2019. Ung thư phổi là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu, đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng. Việc xác định các yếu tố di truyền giúp cải thiện hiểu biết về bệnh. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức y học. Nghiên cứu này hướng tới tìm kiếm các dấu ấn sinh học tiềm năng cho bệnh. Luận án tiến sĩ này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tính đa hình gen TP53

Mục tiêu chính là xác định các biến thể đa hình của gen TP53. TP53 là một gen ức chế khối u quan trọng. Các đột biến hoặc đa hình trong gen này có thể ảnh hưởng đến chức năng protein. Điều này có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để phân tích gen. Tập trung vào việc phát hiện các đa hình nucleotide đơn (SNP). Hiểu rõ tính đa hình gen TP53 giúp nhận diện các cá thể có nguy cơ cao. Phân tích gen cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học cá thể hóa.

1.3. Khám phá liên hệ gen MDM2 và ung thư

Luận án cũng khám phá tính đa hình của gen MDM2. Gen MDM2 điều hòa hoạt động của protein TP53. Các biến thể di truyền trong MDM2 có thể ảnh hưởng đến khả năng ức chế khối u của TP53. Nghiên cứu tìm kiếm các mối liên hệ giữa đa hình gen MDM2 và ung thư phổi. Việc xác định các SNP cụ thể trong MDM2 là trọng tâm. Dữ liệu trình tự DNA được phân tích để tìm các biến thể. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân tử của bệnh. Chúng có thể dẫn đến các chiến lược phòng ngừa hoặc điều trị mới.

II.Tính đa hình gen TP53 và MDM2 trong bệnh Ung thư

Tính đa hình gen, đặc biệt là đa hình nucleotide đơn (SNP), đóng vai trò thiết yếu trong sự nhạy cảm với bệnh. Nghiên cứu này đi sâu vào cách các biến thể di truyền trong TP53 và MDM2 ảnh hưởng đến ung thư. TP53 là một gen ức chế khối u chủ chốt, thường được gọi là 'người gác cổng của bộ gen'. MDM2 là protein điều hòa TP53. Bất kỳ thay đổi nào trong các gen này đều có thể phá vỡ chu kỳ tế bào bình thường. Điều này có thể dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Phân tích gen là cần thiết để xác định các biến thể này. Di truyền học phân tử cung cấp công cụ để nghiên cứu mối liên hệ này. Hiểu được tính đa hình gen là chìa khóa để phát triển phương pháp điều trị mục tiêu.

2.1. Gen ức chế khối u tp53 và vai trò chính

Gen TP53 mã hóa cho protein p53. Protein p53 điều hòa chu kỳ tế bào và cảm ứng quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Nó ngăn chặn sự phát triển của các tế bào bị hư hỏng. Khi có tính đa hình gen hoặc đột biến trong TP53, chức năng này có thể bị suy giảm. Điều này tạo điều kiện cho tế bào ung thư phát triển. Nghiên cứu này xác định các SNP phổ biến trong TP53. Mục đích là để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến nguy cơ ung thư phổi. Hiểu rõ vai trò của gen ức chế khối u này là rất quan trọng. Nó giúp định hình các chiến lược can thiệp sớm.

2.2. Tính đa hình nucleotide đơn SNP của gen MDM2

Gen MDM2 mã hóa cho protein MDM2. Protein này liên kết với p53 và gây ra sự suy thoái của p53. Một số đa hình nucleotide đơn (SNP) trong gen MDM2, như SNP309, được biết là ảnh hưởng đến biểu hiện của MDM2. Điều này có thể dẫn đến việc giảm hoặc tăng cường hoạt động của MDM2. Khi hoạt động MDM2 tăng, p53 bị ức chế nhiều hơn. Điều này có thể làm giảm khả năng ức chế khối u của TP53. Luận án tiến sĩ này phân tích các SNP trong MDM2. Mục tiêu là để xác định mối liên hệ với ung thư phổi. Kết quả phân tích gen giúp làm rõ cơ chế bệnh sinh.

2.3. Mối liên quan đa hình gen với nguy cơ ung thư

Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa các SNP trong TP53 và MDM2 với nguy cơ mắc ung thư phổi. Tính đa hình gen có thể làm thay đổi biểu hiện gen hoặc chức năng protein. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa DNA và chống lại khối u của cơ thể. Một số SNP có thể làm tăng khả năng nhạy cảm với ung thư. Các SNP khác có thể mang lại hiệu quả bảo vệ. Dữ liệu từ trình tự DNA và phân tích gen được sử dụng. Chúng giúp định lượng nguy cơ liên quan đến từng kiểu gen. Kết quả có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc và phòng ngừa ung thư.

III.Phân tích gen TP53 MDM2 Khám phá di truyền ung thư

Việc khám phá các yếu tố di truyền liên quan đến ung thư đòi hỏi các kỹ thuật phân tích gen tiên tiến. Luận án tiến sĩ này áp dụng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại. Mục tiêu là để xác định và đặc trưng tính đa hình của gen TP53 và MDM2. Quy trình bao gồm thu thập mẫu, chiết tách DNA và khuếch đại gen. Sau đó là các bước phân tích trình tự DNA chi tiết. Sự chính xác trong phân tích gen là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện. Kết quả cung cấp bằng chứng vững chắc về cơ sở di truyền của ung thư phổi. Di truyền học phân tử là nền tảng của nghiên cứu này.

3.1. Kỹ thuật sinh học phân tử trong phân tích gen

Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật sinh học phân tử. Phản ứng chuỗi khuếch đại gen (PCR) là một bước thiết yếu. PCR giúp khuếch đại các đoạn gen quan tâm từ lượng DNA nhỏ. Sau đó, các phương pháp như RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism) hoặc giải trình tự DNA trực tiếp được áp dụng. Chúng giúp xác định các biến thể đa hình nucleotide đơn (SNP). Các kỹ thuật này đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chúng cho phép phát hiện chính xác tính đa hình gen. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp là then chốt. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu phân tích gen.

3.2. Quy trình xác định trình tự DNA và đa hình

Quy trình xác định trình tự DNA bắt đầu bằng việc chiết tách DNA chất lượng cao từ mẫu bệnh phẩm. Các đoạn gen TP53 và MDM2 được khuếch đại bằng PCR. Sau đó, các sản phẩm PCR được làm sạch và gửi đi giải trình tự. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới cung cấp dữ liệu trình tự DNA chi tiết. Dữ liệu này được so sánh với trình tự tham chiếu. Các điểm khác biệt được xác định là đa hình gen hoặc SNP. Quá trình này giúp phát hiện các biến thể mới. Nó cũng xác nhận các biến thể đã biết. Phân tích trình tự DNA là phương pháp vàng trong nghiên cứu tính đa hình gen.

3.3. Đánh giá kết quả phân tích di truyền học phân tử

Các kết quả phân tích di truyền học phân tử được đánh giá cẩn thận. Dữ liệu trình tự DNA được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Các tần số kiểu gen và tần số alen của các SNP được tính toán. Mối liên hệ thống kê giữa tính đa hình gen và nguy cơ ung thư được xác định. Các mô hình thống kê được sử dụng để kiểm soát các yếu tố nhiễu. Mục tiêu là để xác định các SNP có ý nghĩa lâm sàng. Việc đánh giá này giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy. Nó làm rõ vai trò của các biến thể gen trong bệnh ung thư phổi.

IV.Phương pháp nghiên cứu đa hình gen và ứng dụng lâm sàng

Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp khoa học chặt chẽ để xác định tính đa hình gen. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các kết quả thu được không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng lâm sàng to lớn. Đặc biệt trong việc phát triển các chiến lược chẩn đoán và điều trị ung thư cá thể hóa. Từ phân tích gen đến ứng dụng thực tiễn, mỗi bước đều được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là để cung cấp thông tin hữu ích cho y học. Di truyền học phân tử là cầu nối giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng y tế. Luận án tiến sĩ này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.

4.1. Thiết kế nghiên cứu xác định tính đa hình gen

Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu cắt ngang hoặc bệnh chứng. Nó so sánh tần số các đa hình gen giữa nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Mẫu được thu thập từ bệnh nhân được chẩn đoán ung thư phổi. Thông tin lâm sàng và bệnh sử được ghi lại. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu tiềm năng. Kích thước mẫu được tính toán cẩn thận. Nó đảm bảo đủ khả năng phát hiện mối liên hệ thống kê. Thiết kế này giúp xác định các biến thể gen có liên quan đến bệnh. Việc chọn lựa phương pháp nghiên cứu là quan trọng. Nó ảnh hưởng đến giá trị của kết quả phân tích gen.

4.2. Thu thập mẫu và phân tích gen TP53 MDM2

Mẫu máu hoặc mô khối u được thu thập từ bệnh nhân. Việc thu thập mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định đạo đức. DNA được chiết tách từ các mẫu này. Sau đó, DNA được sử dụng cho quá trình phân tích gen. Các kỹ thuật PCR và giải trình tự DNA được sử dụng để xác định đa hình. Cụ thể, các SNP trong gen TP53 và MDM2 được tìm kiếm. Quá trình phân tích gen được thực hiện bởi các chuyên gia. Phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn cao. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu trình tự DNA. Dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích tiếp theo.

4.3. Tiềm năng ứng dụng kết quả vào y học cá thể

Kết quả nghiên cứu có tiềm năng lớn cho y học cá thể hóa. Việc xác định các kiểu gen cụ thể có thể giúp dự đoán nguy cơ bệnh. Nó cũng có thể hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, bệnh nhân có SNP nhất định có thể phản ứng khác nhau với thuốc. Phân tích gen cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Ứng dụng này mang lại hy vọng mới. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị ung thư.

V.Ý nghĩa của đa hình gen TP53 MDM2 trong Ung thư phổi

Nghiên cứu này làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc của tính đa hình gen TP53 và MDM2. Nó có vai trò trong sự phát triển và tiến triển của ung thư phổi. Hiểu rõ các biến thể di truyền này là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện việc chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh. Các phát hiện có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn. Chúng cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược phòng ngừa cá nhân hóa. Di truyền học phân tử tiếp tục mở rộng khả năng của y học. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về mối liên hệ phức tạp giữa gen và bệnh. Luận án tiến sĩ này là một đóng góp quan trọng.

5.1. Ảnh hưởng của đa hình gen đến phát triển ung thư

Các đa hình gen trong TP53 và MDM2 có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển ung thư. Một số biến thể có thể làm tăng tính nhạy cảm với các chất gây ung thư. Chúng cũng có thể làm suy yếu khả năng sửa chữa DNA của tế bào. Điều này đẩy nhanh quá trình hình thành khối u. Ngược lại, một số biến thể có thể mang lại khả năng bảo vệ. Phân tích gen giúp xác định các nhóm nguy cơ khác nhau. Hiểu biết này cho phép can thiệp sớm hơn. Nó giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Ảnh hưởng của tính đa hình gen rất phức tạp. Chúng cần được nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn.

5.2. Hướng phát triển chẩn đoán điều trị ung thư phổi

Các phát hiện từ luận án tiến sĩ này mở ra nhiều hướng phát triển. Nó bao gồm chẩn đoán và điều trị ung thư phổi. Các SNP có thể trở thành dấu ấn sinh học mới. Chúng dùng để sàng lọc sớm hoặc theo dõi bệnh. Việc xác định kiểu gen của bệnh nhân có thể giúp lựa chọn thuốc. Nó giúp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Đây là nền tảng cho y học chính xác. Nó giảm thiểu tác dụng phụ và tăng tỷ lệ thành công. Phân tích gen là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp cá nhân hóa liệu pháp điều trị. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.3. Vai trò của phân tích gen trong tiên lượng bệnh

Phân tích gen TP53 và MDM2 cũng có vai trò quan trọng trong tiên lượng ung thư. Các kiểu gen đa hình cụ thể có thể liên quan đến tiên lượng xấu hơn hoặc tốt hơn. Thông tin này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Nó cũng giúp thông báo cho bệnh nhân về diễn biến bệnh. Dữ liệu từ trình tự DNA và phân tích gen cung cấp cái nhìn khách quan. Nó về khả năng đáp ứng với điều trị và thời gian sống còn. Việc tích hợp di truyền học phân tử vào thực hành lâm sàng là xu hướng tất yếu. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân ung thư phổi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Ung thư phổi
1.1.1. Dịch tễ học ung thư phổi
1.1.1.1. Tình hình ung thư phổi trên thế giới
1.1.1.2. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam
1.1.2. Bệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi
1.1.2.1. Các yếu tố nguy cơ ung thư phổi
1.1.2.2. Cơ chế phân tử trong ung thư phổi
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và gen mdm2 ở bệnh nhân ung thư phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN KHÁNH CHI XÁC ĐỊNH TÍNH ĐA HÌNH CỦA CÁC GEN TP53 VÀ GEN MDM2 Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN KHÁNH CHI XÁC ĐỊNH TÍNH ĐA HÌNH CỦA CÁC GEN TP53 VÀ GEN MDM2 Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI Chuyên ngành : Hóa sinh Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Huy Thịnh PGS. Nguyễn Thị Hà HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị, Thầy Cô, đồng nghiệp, các bệnh nhân, bạn bè và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Thị Hà và PGS. Trần Huy Thịnh, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Thành Văn, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội, trưởng Bộ môn Hóa sinh là người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại Học - Trường Đại học Y Hà Nội. Phạm Thiện Ngọc - Nguyên trưởng Bộ môn Hóa Sinh cùng toàn thể các thầy cô, cán bộ trong Bộ môn Hóa Sinh - Trường Đại học Y Hà Nội. Trần Vân Khánh, Phó giám đốc Trung tâm Gen& Protein cùng toàn thể các cán bộ các nghiên cứu viên của Trung tâm. Ngô Quý Châu, Giám đốc Trung tâm Hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng của Trung tâm.

Mai Trọng Khoa - Giám Đốc Trung Tâm Y học hạt nhân và Ung Bướu Bệnh Viện Bạch Mai cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng của Trung tâm. - Toàn thể bác sỹ và điều dưỡng của Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Bạch Mai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng các học trò thân yêu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, bố mẹ chồng tôi cùng sự ủng hộ, động viên của chồng, hai con và các em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án.

Hà Nội, tháng 02 năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Khánh Chi, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa Sinh Y Học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô Nguyễn Thị Hà và Thầy Trần Huy Thịnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2019 Người viết cam đoan Trần Khánh Chi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT bp : Base pair Cặp base CI : Confidence Interval Độ tin cậy DNA : Deoxyribonucleic Acid Dup16 : Duplication 16bp Thêm đoạn 16 cặp base GWAS : Genome-Wide Association Studies Các nghiên cứu so sánh ở mức toàn bộ hệ gen MDM2 : Murine Double Minute 2 NST : Nhiễm sắc thể RFLP : Restriction Fragment Length Polymorphism Đa hình chiều dài các đoạn cắt giới hạn bằng enzym RNA : Ribonucleic Acid SNPs : Single Nucleotide Polymorphisms Đa hình nucleotid đơn PAHs : Polycyclic Aromatic Hydrocarbons Các hydrocarbon thơm đa vòng PCR : Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi khuếch đại gen Oncogene : Gen gây ung thư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com OR : Odds Ratio Tỷ suất chênh Tumor suppressor gene : Gen áp chế ung thư TP53 : Tumor Protein 53 Protein khối u có trọng lượng 53 kDa UTBM : Ung thư biểu mô UTPKTBN : Ung thư phổi không tế bào nhỏ Codon : Bộ ba mã hoá A, Ala : Alanin (GCT, GCC, GCA, GCG) D, Asp : Aspartic acid (GAT, GAC) G, Gly : Glycin (GGT, GGC, GGA, GGG) M, Met : Methionin (ATG) P, Pro : Prolin (CCT, CCC, CCA, CCG) R, Arg : Arginin (CGT, CGC, CGA, CGG, AGA, AGG) S, Ser : Serin (TCT, TCC, TCA, TCG, AGT, AGC) V, Val : Valin (GTT, GTC, GTA, GTG) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi là loại ung thư thường gặp nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất trong các loại hình ung thư hiện nay. Theo số liệu thống kê cập nhật tình hình ung thư trên toàn thế giới Globocan 2012, ung thư phổi có tỷ lệ mới mắc và tử vong hàng đầu ở nam giới, tỷ lệ mới mắc đứng thứ 3 và tỷ lệ tử vong đứng thứ 2 ở nữ giới. Cũng theo thống kê này, Việt nam là quốc gia nằm trong nhóm những nước có tỷ lệ mới mắc ung thư phổi cao nhất ở nam giới và đứng thứ 4 ở nữ giới [1].

Cho đến nay, phẫu thuật vẫn được xem là phương pháp điều trị hiệu quả nhất đối với ung thư phổi. Tuy nhiên, khoảng 50% bệnh nhân ung thư phổi khi được phát hiện đã ở giai đoạn muộn, không còn khả năng phẫu thuật, khi đó các phương pháp hóa trị, xạ trị được chỉ định nhưng hiệu quả hạn chế và thường mang lại nhiều tác dụng không mong muốn, làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân [2]. Chính vì vậy việc phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ để có biện pháp theo dõi và chẩn đoán sớm, can thiệp kịp thời sẽ đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm ngăn ngừa sự phát sinh, phát triển ung thư đồng thời nâng cao hiệu quả của công tác khám và điều trị bệnh. Nghiên cứu cơ chế phân tử trong ung thư đã chứng minh rằng sự tích lũy đột biến gen theo thời gian dẫn tới sự phát sinh, phát triển mọi dạng tế bào ung thư trong cơ thể.

Quá trình chuyển dạng tế bào sang ác tính thường được đánh dấu bằng sự kích hoạt các gen gây ung thư và đột biến gây bất hoạt các gen áp chế ung thư dẫn đến tế bào không ngừng tăng sinh, biệt hóa và kháng lại sự chết tế bào (apoptosis) [3]. Cơ chế điều hoà gen đóng vai trò quan trọng và sự rối loạn cơ chế điều hoà này khiến hệ thống các enzym sửa chữa gen của tế bào không thể khắc phục dẫn tới việc tích lũy một số lượng lớn các đột biến, khởi phát quá trình ung thư. Sự điều hoà gen thông qua mức độ biểu hiện gen, sự tương tác gen và hoạt động của các gen đó trong các con đường tín hiệu tế bào. Điều này có liên quan chặt chẽ đến kiểu gen thể hiện bằng các đa hình nucleotid LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 đơn (single nucleotide polymorphisms - SNPs) nằm rải rác trên toàn bộ chiều dài của gen.

Chính sự khác biệt một vài nucleotid trong các SNPs của gen có thể làm thay đổi cấu trúc phân tử protein và từ đó làm thay đổi sự tương tác và hoạt động của protein được mã hoá bởi gen đó. Các gen TP53 và MDM2 là nhóm gen nằm trong con đường tín hiệu p53- con đường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính ổn định của bộ gen dưới tác động của các yếu tố có hại như sự thương tổn DNA, giảm oxy máu, rối loạn chuyển hóa hay tăng cường hoạt động của các gen sinh ung thư. Với mỗi biến đổi xảy ra trên gen TP53 hay gen MDM2 đều có thể làm thay đổi quá trình sinh lý tế bào và dẫn đến nguy cơ phát sinh, phát triển ung thư [4], [5], [6], [7]. Bên cạnh đó, gen TP53 và gen MDM2 đều là những gen đa hình, nhiều đa hình nucleotid đơn của 2 gen này đã được tìm thấy tạo ra những kiểu gen (genotype) khác nhau trong cộng đồng [8], [9], [10], [11].

Tuy nhiên, không phải tất cả các kiểu gen đó đều có khả năng thúc đẩy sự hình thành và tiến triển ung thư. Trên thực tế, người ta đã xác định được một số SNPs của gen TP53 và gen MDM2 có vai trò quan trọng trong bệnh sinh một số loại ung thư, trong đó có ung thư phổi [12]. Việc xác định các SNPs này có vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ mắc bệnh và khả năng đáp ứng điều trị đối với từng cá thể. Tại Việt Nam, trong những năm gần đây đã có một số công trình nghiên cứu về vai trò của gen TP53 trong ung thư phổi, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào đánh giá tính đa hình của gen TP53 cũng như vai trò của gen MDM2 thông qua các SNPs liên quan đến ung thư phổi.

Nghiên cứu: “Xác định tính đa hình của các gen TP53 và gen MDM2 ở bệnh nhân ung thư phổi ” được thực hiện với 2 mục tiêu chính: 1. Xác định tỷ lệ kiểu gen của một số đa hình gen TP53 và gen MDM2 ở bệnh nhân ung thư phổi và người bình thường. Phân tích mối liên quan giữa một số đa hình gen TP53 và gen MDM2 với nguy cơ ung thư phổi. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

Ung thư phổi 1. Dịch tễ học ung thư phổi  Tình hình ung thư phổi trên thế giới Những nghiên cứu dịch tễ học hiện nay ghi nhận, ung thư phổi là loại ung thư thường gặp nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất trong các loại hình ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Khánh Chi (2019). Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/tp53-va-gen-mdm2-o-benh-nhan-ung-thu-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Xác định tính đa hình gen TP53, EGFR trong ung thư. Nghiên cứu vai trò, ứng dụng chẩn đoán & tiên lượng.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" thuộc chuyên ngành Hóa sinh. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xác định tính đa hình của các gen tp53 và ge" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter