Luận án tiến sĩ: Áp dụng phương pháp sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi - TS. Nguyễn Ngọc Tâm, Đại học Y Hà Nội (2020)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu áp dụng phương pháp sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi, nhằm phát triển hệ thống đánh giá và dự đoán độ nghiêm trọng của bệnh sarcopenia.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam

Sarcopenia là hội chứng mất cơ tiến triển thường gặp ở người già. Tình trạng này làm giảm chức năng vận động và tăng nguy cơ tử vong. Tại Việt Nam, già hóa dân số đang diễn ra với tốc độ rất nhanh. Số lượng người cao tuổi mắc bệnh lý mạn tính kèm teo cơ ngày càng gia tăng. Việc sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi đóng vai trò then chốt trong chăm sóc lão khoa. Phát hiện sớm giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp dinh dưỡng và vận động kịp thời. Nghiên cứu của luận án tiến sĩ tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng này. Dữ liệu thực chứng khẳng định nhu cầu cấp thiết của việc áp dụng các công cụ tầm soát nhanh tại các cơ sở y tế trên toàn quốc.

1.1. Thực trạng suy giảm khối lượng cơ và teo cơ ở người cao tuổi

Tình trạng suy giảm khối lượng cơ diễn ra âm thầm theo tiến trình lão hóa tự nhiên. Từ tuổi 50, khối lượng cơ giảm trung bình 1-2% mỗi năm. Tốc độ suy giảm sức mạnh cơ bắp thậm chí diễn ra nhanh hơn. Hiện tượng teo cơ người cao tuổi thường bị bỏ sót do nhầm lẫn với suy nhược tuổi già. Nghiên cứu trên bệnh nhân điều trị nội trú và ngoại trú cho thấy tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Các bệnh lý nền như đái tháo đường, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thúc đẩy quá trình thoái hóa cơ. Hậu quả trực tiếp là suy giảm khả năng tự chăm sóc bản thân, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng chi phí điều trị.

1.2. Tầm quan trọng của việc sàng lọc sarcopenia sớm tại bệnh viện

Phát hiện sớm sarcopenia giúp bảo tồn chức năng vận động độc lập cho người bệnh. Bệnh viện Lão khoa Trung ương đã tiên phong xây dựng mô hình sàng lọc thường quy. Việc tầm soát ban đầu không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp hay chi phí cao. Nhân viên y tế có thể phân loại người bệnh ngay tại phòng khám ban đầu. Can thiệp dinh dưỡng giàu đạm và tập luyện kháng lực ở giai đoạn sớm mang lại hiệu quả phục hồi rõ rệt. Ngược lại, chẩn đoán muộn khi đã mất khối lượng cơ nghiêm trọng sẽ khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều.

II. Tiêu chuẩn AWGS 2019 trong sàng lọc sarcopenia người già

Nhóm Nghiên cứu Sarcopenia Châu Á đã đưa ra hướng dẫn đồng thuận mới nhất. Tiêu chuẩn AWGS 2019 cập nhật nhiều điểm quan trọng về chẩn đoán và điều trị. Khung hướng dẫn này được thiết kế riêng cho đặc điểm nhân trắc học của người châu Á. Mục tiêu chính là tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện bệnh tại y tế cơ sở. Tiêu chuẩn mới hạ thấp ngưỡng chẩn đoán để tăng khả năng tiếp cận can thiệp sớm. Luận án áp dụng triệt để bộ tiêu chuẩn này nhằm xác định chính xác tỷ lệ mắc bệnh. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính tương thích cao của hướng dẫn quốc tế đối với thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam.

2.1. Cập nhật tiêu chuẩn AWGS 2019 trong chẩn đoán sarcopenia

Theo tiêu chuẩn AWGS 2019, quy trình chẩn đoán được chia thành hai mức độ: có thể mắc sarcopenia và chẩn đoán xác định. Mức độ có thể mắc sarcopenia được xác định khi người bệnh giảm sức mạnh cơ hoặc giảm hoạt động thể lực. Điều này cho phép bác sĩ bắt đầu can thiệp lối sống ngay mà chưa cần đo khối lượng cơ chuyên sâu. Chẩn đoán xác định đòi hỏi bằng chứng suy giảm khối lượng cơ kết hợp với giảm sức cơ hoặc giảm hiệu suất thể chất. Khi người bệnh có đồng thời cả ba yếu tố suy giảm, trường hợp đó được xếp vào mức độ nặng. Cách phân loại này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và cá thể hóa phác đồ điều trị.

2.2. Quy trình phân tầng nguy cơ và can thiệp sớm theo hướng dẫn

Quy trình phân tầng nguy cơ bắt đầu từ việc khai thác tiền sử ngã, giảm tốc độ đi bộ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Người bệnh có nguy cơ cao được chuyển sang bước đánh giá chức năng và đo đạc chuyên sâu. Hướng dẫn AWGS 2019 khuyến nghị can thiệp đa mô thức bao gồm bổ sung protein, vitamin D và các bài tập tăng cường sức mạnh cơ. Kiểm soát tốt các bệnh đồng mắc cũng là điều kiện tiên quyết để ngăn chặn quá trình teo cơ. Đánh giá lại định kỳ sau 3 đến 6 tháng giúp theo dõi sát sao sự phục hồi chức năng của người bệnh cao tuổi.

III. Phương pháp sàng lọc sarcopenia qua thang điểm SARC CalF

Lựa chọn công cụ sàng lọc phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả tầm soát diện rộng. Các thang điểm tự đánh giá bằng bảng câu hỏi mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm. Tuy nhiên, mỗi bộ công cụ đều có ưu điểm và hạn chế riêng về độ nhạy và độ đặc hiệu. Luận án đã tiến hành so sánh đối đầu giữa các công cụ phổ biến trên đối tượng người bệnh Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ giá trị chẩn đoán của từng phương pháp. Từ đó, tác giả đề xuất công cụ tối ưu nhất cho thực hành lâm sàng hằng ngày tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến cơ sở.

3.1. Đánh giá giá trị thực tế của thang điểm SARC F truyền thống

Thang điểm SARC-F bao gồm 5 câu hỏi đánh giá sức mạnh, hỗ trợ đi bộ, đứng dậy từ ghế, leo cầu thang và tần suất té ngã. Điểm tổng kết từ 4 điểm trở lên cảnh báo nguy cơ cao mắc bệnh. SARC-F có độ đặc hiệu rất cao, thường vượt trên 80-90%. Khi thang điểm này cho kết quả dương tính, khả năng người bệnh mắc sarcopenia là rất lớn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của SARC-F là độ nhạy khá thấp. Công cụ này thường bỏ sót nhiều trường hợp mắc bệnh ở giai đoạn đầu hoặc mức độ nhẹ. Do đó, việc chỉ dùng đơn độc SARC-F có thể làm chậm trễ thời điểm vàng để can thiệp phục hồi cơ.

3.2. Ưu thế vượt trội của bảng điểm SARC CalF trong tầm soát lâm sàng

Bảng điểm SARC-CalF là bước cải tiến vượt bậc bằng cách kết hợp bảng câu hỏi SARC-F với số đo chu vi bắp chân. Vòng bắp chân là chỉ số nhân trắc phản ánh trực tiếp khối lượng cơ chi dưới. Ngưỡng cắt vòng bắp chân thường được áp dụng là dưới 34 cm ở nam và dưới 33 cm ở nữ. Khi vòng bắp chân giảm, người bệnh được cộng thêm 10 điểm vào thang đánh giá. Kết quả nghiên cứu trong luận án chứng minh bảng điểm SARC-CalF làm tăng đáng kể độ nhạy so với SARC-F đơn thuần, trong khi vẫn duy trì độ đặc hiệu ở mức tốt. Đây chính là công cụ sàng lọc lý tưởng nhất cho các cơ sở y tế Việt Nam hiện nay.

IV. Đánh giá cơ lực và khối lượng cơ ở bệnh nhân cao tuổi

Để đưa ra chẩn đoán xác định, việc thăm dò cận lâm sàng và đo lường chức năng là bắt buộc. Đo lường sức mạnh cơ bắp phản ánh trực tiếp chất lượng và khả năng hoạt động của hệ thống cơ xương khớp. Đánh giá khối lượng cơ giúp lượng hóa mức độ mất cơ một cách khách quan. Sự kết hợp giữa các chỉ số này tạo nên bức tranh lâm sàng hoàn chỉnh. Luận án đã chuẩn hóa các quy trình đo lường theo đúng khuyến cáo quốc tế và đặc điểm thể chất người Việt Nam. Các phương pháp được lựa chọn đều đảm bảo tính an toàn, độ lặp lại cao và chi phí hợp lý.

4.1. Ứng dụng máy đo lực nắm tay Dynamometer và tốc độ đi bộ 6 mét

Đo lực nắm tay Dynamometer là phương pháp chuẩn vàng để đánh giá sức mạnh cơ bắp toàn thân. Ngưỡng chẩn đoán giảm sức cơ theo AWGS 2019 là dưới 28 kg đối với nam và dưới 18 kg đối với nữ. Thao tác đo đơn giản, nhanh chóng và có giá trị dự báo nguy cơ tử vong rất cao. Bên cạnh đó, bài kiểm tra tốc độ đi bộ 6 mét giúp đánh giá hiệu suất thể chất trong thực tế. Vận tốc đi bộ dưới 1.0 m/s báo hiệu tình trạng suy giảm hoạt động thể lực nghiêm trọng. Cả hai bài kiểm tra này đều dễ dàng triển khai ngay tại phòng khám ngoại trú mà không gây mệt mỏi cho người bệnh.

4.2. Phân tích trở kháng điện sinh học BIA và đo hấp thụ tia X năng lượng kép DXA

Phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học BIA xác định suy giảm khối lượng cơ thông qua dòng điện xoay chiều tần số thấp. Thiết bị BIA có ưu điểm nhỏ gọn, không xâm lấn, chi phí thấp và dễ di chuyển đến tận giường bệnh. Trong khi đó, đo hấp thụ tia X năng lượng kép DXA được xem là tiêu chuẩn tham chiếu có độ chính xác cao nhất để đo khối lượng cơ tứ chi. Nghiên cứu cho thấy có sự tương đồng rất cao giữa kết quả đo từ máy BIA và máy DXA. Do đó, các bệnh viện tuyến dưới hoàn toàn có thể ứng dụng BIA để chẩn đoán chính xác sarcopenia cho người cao tuổi.

V. Tác động của sarcopenia tới hội chứng suy yếu lão khoa

Sarcopenia và các hội chứng lão khoa khác có mối quan hệ tương hỗ phức tạp. Mất cơ không chỉ là vấn đề cục bộ mà còn là biểu hiện của sự suy thoái sinh học toàn thân. Tình trạng này làm suy giảm dự trữ sinh lý và tăng tính dễ bị tổn thương trước các biến cố sức khỏe cấp tính. Luận án đã phân tích sâu sắc mối liên quan giữa teo cơ và các biến chứng lâm sàng nặng nề. Việc nhận thức đầy đủ các hệ lụy này giúp thúc đẩy các chương trình chăm sóc toàn diện cho người bệnh cao tuổi. Mục tiêu tối thượng là duy trì sự độc lập và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh.

5.1. Mối liên hệ mật thiết với hội chứng suy yếu lão khoa Frailty

Sarcopenia được coi là cốt lõi sinh lý bệnh chính của hội chứng suy yếu lão khoa Frailty. Cả hai tình trạng đều có chung cơ chế bệnh sinh liên quan đến phản ứng viêm mạn tính, rối loạn nội tiết và suy dinh dưỡng. Người bệnh vừa mắc teo cơ vừa bị suy yếu có nguy cơ té ngã cao gấp nhiều lần so với người bình thường. Tình trạng gãy xương hông, bất động kéo dài và tử vong sau chấn thương gia tăng rõ rệt ở nhóm đối tượng này. Đánh giá đồng thời cả sarcopenia và suy yếu giúp bác sĩ lão khoa lập kế hoạch chăm sóc giảm thiểu tối đa các rủi ro biến chứng nguy hiểm.

5.2. Giải pháp dự phòng và nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi

Dự phòng và điều trị sarcopenia đòi hỏi chiến lược can thiệp liên ngành toàn diện. Chế độ ăn cần đảm bảo cung cấp đủ 1.2 đến 1.5 gam protein trên mỗi kilogam cân nặng mỗi ngày. Bổ sung các acid amin thiết yếu như leucine kết hợp với vitamin D mang lại lợi ích phục hồi cơ bắp rõ nét. Chương trình rèn luyện thể lực phải kết hợp giữa bài tập kháng lực và bài tập thăng bằng ít nhất 3 lần mỗi tuần. Quản lý tốt các bệnh mạn tính và hạn chế dùng thuốc gây mệt mỏi cơ cũng là yếu tố then chốt. Những can thiệp này giúp người cao tuổi duy trì khả năng tự chủ sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Già hóa dân số tại châu Á và ở Việt Nam
1.1.1. Già hóa dân số ở châu Á
1.1.2. Già hóa dân số tại Việt Nam
1.2. Đại cương về bệnh Sarcopenia
1.2.1. Khái niệm Sarcopenia
1.2.2. Phân loại Sarcopenia theo nguyên nhân
1.2.3. Sinh lý bệnh Sarcopenia
1.2.4. Dự phòng và Điều trị Sarcopenia
1.3. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ bệnh Sarcopenia
1.3.1. Dịch tễ học Sarcopenia ở người cao tuổi tại cộng đồng
1.3.2. Yếu tố nguy cơ của bệnh Sarcopenia
1.4. Chẩn đoán sàng lọc Sarcopenia
1.5. Chẩn đoán xác định bệnh Sarcopenia
1.6. Một số biến cố bất lợi về sức khỏe liên quan tới Sarcopenia
1.6.1. Suy giảm chức năng
1.6.2. Hội chứng dễ bị tổn thương
1.6.3. Gánh nặng kinh tế
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.3. Cỡ mẫu cho nghiên cứu cắt ngang (Mục tiêu 1 và 2)
2.4. Cỡ mẫu cho nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) (Mục tiêu 3): Phân tích mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với các hệ quả sức khỏe không mong muốn ở người bệnh cao tuổi
2.5. Phương pháp chọn mẫu
2.6. Chỉ tiêu nghiên cứu, phương tiện và phương pháp thu thập số liệu
2.6.1. Chẩn đoán Sarcopenia dựa trên “tiêu chuẩn vàng” AWGS (Asian Working Group on Sarcopenia)
2.6.2. Các phương pháp sàng lọc Sarcopenia: SARC-F, SARC-CalF và công thức của Ishii
2.6.3. Các yếu tố liên quan với bệnh sarcopenia
2.6.4. Các biến cố bất lợi về sức khỏe: sau thời gian theo dõi 18 tháng
2.7. Phân tích số liệu
2.7.1. Mô tả tỷ lệ Sarcopenia và các đặc điểm của quần thể nghiên cứu
2.7.2. Xác định một số yếu tố liên quan với Sarcopenia
2.7.3. Phân tích giá trị chẩn đoán của các phương pháp sàng lọc Sarcopenia
2.7.4. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với các hệ quả sức khỏe không mong muốn ở người bệnh cao tuổi trong 18 tháng theo dõi
2.8. Khía cạnh Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Tỷ lệ Sarcopenia và các yếu tố liên quan ở người bệnh cao tuổi
3.1.1. Đặc điểm chung của quần thể nghiên cứu
3.1.2. Tỷ lệ Sarcopenia ở người bệnh cao tuổi
3.1.3. Một số yếu tố liên quan với Sarcopenia ở người bệnh cao tuổi
3.2. Giá trị của SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii trong sàng lọc Sarcopenia cho người bệnh cao tuổi
3.2.1. Tính tin cậy và tính giá trị của các phương pháp sàng lọc Sarcopenia
3.2.2. Mối liên quan giữa Sarcopenia chẩn đoán bằng các phương pháp sàng lọc và tình trạng suy giảm chức năng, tình trạng dinh dưỡng và các biến cố sức khỏe khác
3.2.3. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với biến cố bất lợi về sức khỏe liên quan tới Sarcopenia người bệnh cao tuổi sau 18 tháng theo dõi
3.3. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với sự xuất hiện tử vong do mọi nguyên nhân ở người bệnh cao tuổi
3.4. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với sự xuất hiện ngã mới ở người bệnh cao tuổi
3.5. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với sự xuất hiện mới tình trạng phụ thuộc các chức năng hoạt động hàng ngày ở người bệnh cao tuổi
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỷ lệ Sarcopenia ở người bệnh cao tuổi và một số yếu tố liên quan
4.1.1. Tỷ lệ Sarcopenia ở người bệnh cao tuổi
4.1.2. Các yếu tố liên quan với Sarcopenia ở người cao tuổi
4.2. Giá trị chẩn đoán của ba phương pháp sàng lọc Sarcopenia (bộ câu hỏi SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii): Nghiên cứu cắt ngang
4.2.1. Tính tin cậy và tính giá trị của bộ câu hỏi SARC-F
4.2.2. Giá trị chẩn đoán của bộ công cụ SARC-CalF
4.2.3. Giá trị chẩn đoán của bộ công thức Ishii
4.2.4. So sánh giá trị chẩn đoán Sarcopenia của ba phương pháp sàng lọc và giá trị áp dụng trong thực hành lâm sàng
4.3. Mối liên quan giữa Sarcopenia chẩn đoán bằng các phương pháp sàng lọc và tình trạng suy giảm chức năng, tình trạng dinh dưỡng và các biến cố sức khỏe khác
4.4. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với biến cố bất lợi về sức khỏe liên quan tới Sarcopenia ở người bệnh cao tuổi sau 18 tháng theo dõi
4.5. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với tử vong do mọi nguyên nhân ở người bệnh cao tuổi sau 18 tháng theo dõi
4.6. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với tình trạng ngã mới xuất hiện ở người bệnh cao tuổi sau 18 tháng theo dõi
4.7. Mối liên quan giữa các chỉ số SARC-F, SARC-CalF và công thức Ishii ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu với xuất hiện mới tình trạng giảm chức năng hoạt động hàng ngày ở người bệnh cao tuổi sau 18 tháng theo dõi
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu áp dụng một số phương pháp sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC TÂM NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP SÀNG LỌC SARCOPENIA Ở NGƯỜI BỆNH CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC TÂM NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP SÀNG LỌC SARCOPENIA Ở NGƯỜI BỆNH CAO TUỔI Ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Thanh Huyền 2. Phạm Thắng HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Việc tiến hành nghiên cứu và hoàn thiện luận án là một hành trình không hề dễ dàng. Và tôi không thể hoàn thành quá trình đó nếu không có sự giúp đỡ, hỗ trợ và động viên của tất cả mọi người.

Nhân đây tôi xin được đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Nội - Tổng hợp, trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. - Ban giám đốc Bệnh viện Lão khoa Trung ương, các khoa phòng trong bệnh viện, đặc biệt là Khoa Nội tiết cơ xương khớp, Phòng kế hoạch tổng hợp, Khoa Tim mạch can thiệp - Ngoại, Khoa thăm dò chức năng và Khoa khám bệnh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình lấy số liệu và hoàn thiện luận án. - Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn của tôi là GS. Phạm Thắng, Chủ tịch Hội Lão khoa Việt Nam định hướng cho tôi theo chuyên ngành Lão khoa từ những ngày đầu, người cho tôi nền móng vững chắc và sự tự tin khi tiếp tục mở rộng nghiên cứu.

- Tôi xin dành sự đặc biệt trân trọng biết ơn tới Cô hướng dẫn của tôi PGS. Vũ Thị Thanh Huyền, Phó trưởng Bộ môn Lão khoa, trường Đại học Y Hà Nội, người đã cho tôi cơ hội và ý tưởng để thực hiện nghiên cứu này, người đã dành cho tôi sự quan tâm sát sao và hỗ trợ nhiệt tình trong suốt quá trình thực hiện luận án, cũng như hướng dẫn cho tôi trở thành nghiên cứu viên một cách độc lập. Cô không chỉ giúp tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này, mà còn chỉ bảo cho tôi rất nhiều trong công việc cũng như trong cuộc sống. - Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới người chị, người thầy TS.

Nguyễn Ngọc Tú, trường Đại học Sydney, người đã hướng dẫn tôi thực hiện một phương pháp luan an làm việc khoa học, cho tôi những góp ý thẳng thắn và dạy tôi về vấn đề chuyên sâu rộng trong chuyên ngành Lão khoa. Tôi đã học hỏi rất nhiều từ chị trong quá trình viết báo quốc tế, viết luận án và không thể thành công nếu không có sự chỉ bảo tận tình và kiên nhẫn của chị. - Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng, đã giúp tôi có định hướng đúng đắn khi tiến hành nghiên cứu cũng cho tôi những ý kiến quý báu để tôi hiểu rõ hơn về nc của mình. - Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới nhóm nghiên cứu, bạn Nguyễn Xuân Thanh, Nguyễn Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Hoài Thu những người luôn cho tôi năng lượng tích cực trong thời gian tôi tiến hành nghiên cứu này.

- Tôi xin gửi lời cám ơn tới tất cả người bệnh đã tình nguyện tham gia nghiên cứu. - Và tôi xin được dành sự biết ơn tới toàn thể gia đình tôi, chồng và hai con tôi. Mọi người thực sự là nguồn động viên rất lớn, luôn bên tôi động viên và dành cho tôi sự hỗ trợ vô điều kiện trong quá trình tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 01 tháng 09 năm 2020 Nguyễn Ngọc Tâm luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Tâm, nghiên cứu sinh khóa 36, Trường Đại học Y Hà Nội, ngành Nội khoa, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Thị Thanh Huyền và GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 01 tháng 09 năm 2020 Người viết cam đoan Nguyễn Ngọc Tâm luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt AWGS Asia Working Group on Hiệp hội Sarcopenia châu Á Sarcopenia ADL Activities of Daily Living Chức năng hoạt động hàng ngày ASM Appendicular Skeletal Muscle Khối lượng cơ tứ chi AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BIA Bioelectrical impedance analysis Phân tích trở kháng điện sinh học BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CC Calf Circumference Vòng bắp chân CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CT Computer tomography Chụp cắt lớp vi tính COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Disease CRP C-reactive protein Protein C phản ứng viêm 30s-CST 30 seconds chair stand test Bài kiểm tra 30 giây đứng lên ngồi xuống DXA Dual-energy X-ray Hấp thụ tia X năng lượng kép Absorptiometry EWGSOP European Working Group on Hiệp hội Sarcopenia châu Âu ở Sarcopenia in Older people người cao tuổi FRT Functional Reach Test Bài kiểm tra chức năng với GH Growth Hormone Hóc môn tăng trưởng GDS Geriatric Depression Scale Thang điểm đánh giá trầm cảm HGS Handgrip Strength Cơ lực tay HĐTL Hoạt động thể lực luan an Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt HCDBTT Frailty Hội chứng dễ bị tổn thương Ht Heihgt Chiều cao IADL Instrument Activities of Daily Chức năng hoạt động hàng Living ngày có sử dụng dụng cụ IGF Insulin-like Growth Factor Yếu tố tăng trưởng giống insulin IL Interleukin ICD International Classification of Phân loại bệnh tật quốc tế Diseases IPAQ-SF The International Physical Bộ câu hỏi quốc tế về mức độ Activity Questionnaire - short hoạt động thể lực – bản ngắn form MET metabolic equivalent task Năng lượng quy đổi tương đương MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ MSRA Mini Sarcopenia Risk Assessment Bộ câu hỏi đánh giá các nguy cơ Sarcopenia MoCA Montreal Cognitive Assessment Bài kiểm tra tình trạng nhận thức MNA-SF Mini-Nutritional Assessment short Thang điểm đánh giá trình trạng form suy dinh dưỡng phiên bản ngắn NHANES National Health and Nutrition Nghiên cứu quốc gia về sức Examination Surveys khỏe và dinh dưỡng NPV Negative Predictive Value Giá trị dự báo âm tính OR Odd Ratio Tỷ suất chênh PPV Positive Predictive Value Giá trị dự báo dương tính luan an Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ROC Receiver Operating Characteristic Biểu đồ liên hệ giữa độ nhạy và độ đặc hiệu SARC- SARC-F questionnaire and calf Bộ câu hỏi SARC-F kết hợp CalF circumference chu vi bắp chân TNF Tumor Necrosis Factor Yếu tố hoại tử u TUG Test Up and Go Bài kiểm tra đứng dậy và đi luan an MỤC LỤC ĐĐT VĐN ĐĐ. GiĐ hóa dân sĐ tĐi châu Á vĐ Đ ViĐt Nam. GiĐ hóa dân sĐ Đ châu Á. GiĐ hóa dân sĐ tĐi ViĐt Nam.

ĐĐi cĐĐng vĐ bĐnh Sarcopenia. Khái niĐm Sarcopenia. Phân loĐi Sarcopenia theo nguyên nhân. Sinh lý bĐnh Sarcopenia.

DĐ phòng vĐ ĐiĐu trĐ Sarcopenia. DĐch tĐ hĐc vĐ các yĐu tĐ nguy cĐ bĐnh Sarcopenia. DĐch tĐ hĐc Sarcopenia Đ ngĐĐi cao tuĐi tĐi cĐng ĐĐng .YĐu tĐ nguy cĐ cĐa bĐnh Sarcopenia. ChĐn Đoán sĐng lĐc Sarcopenia.

ChĐn Đoán xác ĐĐnh bĐnh Sarcopenia. MĐt sĐ biĐn cĐ bĐt lĐi vĐ sĐc khĐe liên quan tĐi Sarcopenia. Suy giĐm chĐc nĐng. HĐi chĐng dĐ bĐ tĐn thĐĐng.

Gánh nĐng kinh tĐ. 43 ĐĐI TĐĐNG VÀ PHĐĐNG PHÁP NGHIÊN CĐU. Tiêu chuĐn lĐa chĐn. Tiêu chuĐn loĐi trĐ.

CĐ mĐu cho nghiên cĐu cĐt ngang (MĐc tiêu 1 vĐ 2):. CĐ mĐu cho ghiên cĐu theo dõi dĐc (Longitudinal study) (MĐc tiêu 3): Phân tích mĐi liên quan giĐa các chĐ sĐ SARC-F, SARC- CalF vĐ công thĐc Ishii Đ thĐi ĐiĐm bĐt ĐĐu nghiên cĐu vĐi các hĐ quĐ sĐc khĐe không mong muĐn Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi 46 2. PhĐĐng pháp chĐn mĐu. ChĐ tiêu nghiên cĐu, phĐĐng tiĐn vĐ phĐĐng pháp thu thĐp sĐ liĐu.

ChĐn Đoán Sarcopenia dĐa trên “tiêu chuĐn vĐng” AWGS (Asian Working Group on Sarcopenia). Các phĐĐng pháp sĐng lĐc Sarcopenia: SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc cĐa Ishii. Các yĐu tĐ liên quan vĐi bĐnh sarcopenia. Các biĐn cĐ bĐt lĐi vĐ sĐc khĐe: sau thĐi gian theo dõi 18 tháng 64 2.

Phân tích sĐ liĐu. Mô tĐ tĐ lĐ Sarcopenia vĐ các ĐĐc ĐiĐm cĐa quĐn thĐ nghiên cĐu 67 2. Xác ĐĐnh mĐt sĐ yĐu tĐ liên quan vĐi Sarcopenia. Phân tích giá trĐ chĐn Đoán cĐa các phĐĐng pháp sĐng lĐc Sarcopenia.

MĐi liên quan giĐa các chĐ sĐ SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc Ishii Đ thĐi ĐiĐm bĐt ĐĐu nghiên cĐu vĐi các hĐ quĐ sĐc khĐe không mong muĐn Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi trong 18 tháng theo dõi. Khía cĐnh ĐĐo ĐĐc nghiên cĐu. TĐ lĐ Sarcopenia vĐ các yĐu tĐ liên quan Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi 71 3. ĐĐc ĐiĐm chung cĐa quĐn thĐ nghiên cĐu.

TĐ lĐ Sarcopenia Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi. MĐt sĐ yĐu tĐ liên quan vĐi Sarcopenia Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi 76 3. Giá trĐ cĐa SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc Ishii trong sĐng lĐc Sarcopenia cho ngĐĐi bĐnh cao tuĐi. Tính tin cĐy vĐ tính giá trĐ cĐa các phĐĐng pháp sĐng lĐc Sarcopenia.

MĐi liên quan giĐa Sarcopenia chĐn Đoán bĐng các phĐĐng pháp sĐng lĐc vĐ tình trĐng suy giĐm chĐc nĐng, tình trĐng dinh dĐĐng vĐ các biĐn cĐ sĐc khĐe khác. MĐi liên quan giĐa các chĐ sĐ SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc Ishii Đ thĐi ĐiĐm bĐt ĐĐu nghiên cĐu vĐi biĐn cĐ bĐt lĐi vĐ sĐc khĐe liên quan tĐi Sarcopenia ngĐĐi bĐnh cao tuĐi sau 18 tháng theo dõi 96 luan an 3. MĐi liên quan giĐa các chĐ sĐ SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc Ishii Đ thĐi ĐiĐm bĐt ĐĐu nghiên cĐu vĐi sĐ xuĐt hiĐn tĐ vong do mĐi nguyên nhân Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi. MĐi liên quan giĐa các chĐ sĐ SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc Ishii Đ thĐi ĐiĐm bĐt ĐĐu nghiên cĐu vĐi sĐ xuĐt hiĐn ngã mĐi Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi.

MĐi liên quan giĐa các chĐ sĐ SARC-F, SARC-CalF vĐ công thĐc Ishii Đ thĐi ĐiĐm bĐt ĐĐu nghiên cĐu vĐi sĐ xuĐt hiĐn mĐi tình trĐng phĐ thuĐc các chĐc nĐng hoĐt ĐĐng hĐng ngĐy Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi. TĐ lĐ Sarcopenia Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi vĐ mĐt sĐ yĐu tĐ liên quan. TĐ lĐ Sarcopenia Đ ngĐĐi bĐnh cao tuĐi. Các yĐu tĐ liên quan vĐi Sarcopenia Đ ngĐĐi cao tuĐi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Tâm (2020). Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/luan-an-sang-loc-sarcopenia-nguoi-benh-cao-tuoi-nguyen-ngoc-tam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu áp dụng phương pháp sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi, nhằm phát triển hệ thống đánh giá và dự đoán độ nghiêm trọng của bệnh sarcopenia.

Luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.

Luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án sàng lọc sarcopenia ở người bệnh cao tuổi tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter