Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cột sống không rõ nguy
Luận án TS nghiên cứu hiệu quả can thiệp y học, vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống. Cải thiện sức khỏe, chất lượng sống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hiệu quả can thiệp vẹo cột sống trẻ em
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phục hồi chức năng
- Tác giả:
- Trịnh Quang Dũng
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hiệu quả can thiệp vẹo cột sống trẻ em
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ mắc vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Tình trạng này, thường gặp ở trẻ em, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu sử dụng áo nẹp chỉnh hình TLSO làm phương pháp can thiệp chính. Mục tiêu là đánh giá kết quả điều trị, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải thiện phục hồi chức năng nhi khoa. Tầm quan trọng của can thiệp sớm được nhấn mạnh. Phục hồi chức năng kịp thời giúp ngăn ngừa tiến triển của vẹo cột sống. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Dữ liệu thu thập từ Bệnh viện Nhi Trung ương. Đây là cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị tối ưu. Luận án đóng góp vào kiến thức về quản lý vẹo cột sống ở trẻ em. Việc đánh giá khách quan hiệu quả can thiệp là rất cần thiết. Nó giúp cải thiện thực hành vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống. Đồng thời, nâng cao nhận thức của cộng đồng về căn bệnh này.
1.1. Mục tiêu và phạm vi luận án
Luận án xác định rõ mục tiêu đánh giá hiệu quả của áo nẹp chỉnh hình TLSO trong điều trị vẹo cột sống không rõ nguyên nhân ở trẻ em. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Luận án khảo sát đặc điểm lâm sàng của trẻ trước can thiệp. Đồng thời, ghi nhận sự thay đổi về kiến thức, thái độ, thực hành của cha mẹ. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả can thiệp vẹo cột sống. Nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa các yếu tố của trẻ và cha mẹ với hiệu quả điều trị. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Các loại vẹo cột sống khác không nằm trong trọng tâm.
1.2. Tổng quan về vẹo cột sống ở trẻ em
Vẹo cột sống là tình trạng cong vẹo bất thường của cột sống. Vẹo cột sống ở trẻ em, đặc biệt loại không rõ nguyên nhân, chiếm tỷ lệ lớn. Tình trạng này gây biến dạng thân hình, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, vận động. Nghiên cứu tổng quan về giải phẫu cột sống, các dấu hiệu lâm sàng, hình ảnh X-quang. Tỷ lệ vẹo cột sống tại Việt Nam và trên thế giới cũng được đề cập. Các giả thuyết về nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của vẹo cột sống không rõ nguyên nhân được phân tích. Kiến thức này tạo nền tảng cho việc chẩn đoán vẹo cột sống trẻ em. Nó cũng định hướng các chiến lược can thiệp. Sơ lược về các biện pháp đánh giá và điều trị hiện có được trình bày. Cả phương pháp không phẫu thuật và phẫu thuật đều được nhắc đến.
II. Chẩn đoán yếu tố nguy cơ vẹo cột sống trẻ em
Chẩn đoán vẹo cột sống trẻ em đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các dấu hiệu lâm sàng được kiểm tra kỹ lưỡng. Ghi nhận sự bất đối xứng của thân, vai, hông. Động tác cúi người về phía trước (Adam's test) là một phương pháp sàng lọc quan trọng. Hình ảnh X-quang là công cụ chính xác nhất để xác định mức độ cong vẹo. Góc Cobb được sử dụng để định lượng độ cong. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Mức độ cốt hóa xương cũng được đánh giá. Nó dự báo khả năng tiến triển của vẹo cột sống. Nhiều yếu tố nguy cơ được xem xét. Tuổi, giới tính, chỉ số BMI đều có thể ảnh hưởng. Việc phát hiện sớm là chìa khóa. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị vẹo cột sống. Dữ liệu lâm sàng cung cấp thông tin quý giá về tình trạng bệnh. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Việc hiểu rõ các đặc điểm này rất quan trọng. Nó tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng nhi khoa.
2.1. Đánh giá lâm sàng và hình ảnh X quang
Đánh giá lâm sàng vẹo cột sống bao gồm quan sát trực quan và các phép đo cơ bản. Sự bất cân xứng của cột sống được ghi nhận. Hình ảnh X-quang cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xương. Góc Cobb được đo trên phim X-quang. Đây là chỉ số chính để đánh giá mức độ vẹo. Scoliometer được dùng để đo độ xoay của thân. Kết hợp các phương pháp này cho phép chẩn đoán vẹo cột sống trẻ em một cách toàn diện. Chúng giúp theo dõi tiến triển bệnh. Đánh giá định kỳ rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phác đồ can thiệp vẹo cột sống. Độ chính xác của các phép đo ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Việc phân loại mức độ vẹo cột sống giúp xác định hướng điều trị.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng nguy cơ tiến triển
Nhiều yếu tố được nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến mức độ cong vẹo và nguy cơ tiến triển. Tuổi của trẻ khi phát hiện bệnh có liên quan mật thiết. Giới tính cũng là một yếu tố quan trọng, với bé gái thường có nguy cơ tiến triển cao hơn. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được xem xét. Mức độ cốt hóa xương (Risser sign) là yếu tố dự báo mạnh mẽ. Các vùng cong của cột sống (ngực, thắt lưng, ngực-thắt lưng) cũng có vai trò khác nhau. Loại đường cong vẹo cột sống ảnh hưởng đến chiến lược điều trị. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán diễn biến bệnh. Nó hỗ trợ lập kế hoạch can thiệp vẹo cột sống hiệu quả. Điều này giảm thiểu nguy cơ chậm phát triển vận động. Nó cũng tối ưu hóa vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống.
III. Phương pháp can thiệp phục hồi chức năng nhi khoa
Luận án tập trung vào phương pháp can thiệp không phẫu thuật cho vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Áo nẹp chỉnh hình TLSO là giải pháp chủ yếu. Áo nẹp này được thiết kế để kiểm soát sự tiến triển của đường cong vẹo. Nó hỗ trợ phục hồi chức năng nhi khoa. Các bài tập vẹo cột sống cũng là một phần không thể thiếu. Chúng giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tư thế. Chương trình vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống được cá nhân hóa. Nó phù hợp với từng bệnh nhân. Sự kết hợp giữa áo nẹp và bài tập mang lại hiệu quả cao. Can thiệp bao gồm cả giáo dục cho cha mẹ. Kiến thức đúng đắn giúp họ hỗ trợ trẻ tốt hơn tại nhà. Việc tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị vẹo cột sống. Các phương pháp can thiệp được thực hiện dưới sự giám sát chuyên nghiệp. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho trẻ.
3.1. Ứng dụng áo nẹp chỉnh hình TLSO
Áo nẹp chỉnh hình TLSO (Thoraco-lumbo-sacral orthosis) là một công cụ can thiệp không phẫu thuật quan trọng. Nó được sử dụng để cố định cột sống. Áo nẹp giúp ngăn chặn sự tăng lên của góc Cobb. Nó duy trì sự cân bằng của thân. Việc thiết kế và điều chỉnh áo nẹp phải thật chính xác. Nó phải phù hợp với từng cá nhân. Trẻ cần đeo áo nẹp trong thời gian dài. Tuân thủ lịch trình đeo nẹp là cực kỳ quan trọng. Áo nẹp TLSO được chứng minh là hiệu quả. Nó giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng nhi khoa. Hiệu quả của áo nẹp được đánh giá định kỳ. Các chỉ số như góc Cobb và Scoliometer được theo dõi.
3.2. Chương trình vật lý trị liệu và bài tập
Chương trình vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống được thiết kế chuyên biệt. Nó bổ sung cho việc sử dụng áo nẹp TLSO. Các bài tập vẹo cột sống tập trung vào tăng cường sức mạnh cơ lưng, bụng. Chúng cải thiện tính linh hoạt của cột sống. Các bài tập thở cũng được áp dụng. Chúng giúp tăng cường chức năng hô hấp. Chương trình này bao gồm các động tác kéo giãn, làm mạnh cơ. Nó cũng có các bài tập giữ thăng bằng và tư thế. Cha mẹ được hướng dẫn thực hiện bài tập tại nhà. Điều này duy trì hiệu quả can thiệp. Phục hồi chức năng nhi khoa tích hợp cả yếu tố thể chất và tinh thần. Nó giúp trẻ phát triển toàn diện. Kết quả điều trị vẹo cột sống được tối ưu hóa thông qua sự kết hợp này.
IV. Đánh giá kết quả cải thiện chất lượng cuộc sống
Đánh giá kết quả can thiệp là bước then chốt của luận án. Nó giúp xác định hiệu quả điều trị vẹo cột sống. Các chỉ số khách quan như góc Cobb và Scoliometer được sử dụng. Chúng đo lường sự thay đổi của đường cong vẹo. Phục hồi chức năng thành công giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Trẻ có thể vận động dễ dàng hơn. Sự tiến bộ được ghi nhận qua tỷ lệ trẻ có cải thiện. Kết quả can thiệp cho từng vùng cong (ngực, thắt lưng, ngực-thắt lưng) được phân tích riêng. Mối liên quan giữa các yếu tố cá nhân và kết quả điều trị cũng được nghiên cứu. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động của vẹo cột sống. Đồng thời, nâng cao khả năng hoạt động hàng ngày của trẻ. Việc đánh giá khách quan giúp xác định phương pháp hiệu quả nhất.
4.1. Kết quả can thiệp theo góc Cobb và Scoliometer
Hiệu quả điều trị vẹo cột sống được đánh giá định kỳ. Góc Cobb trên phim X-quang là chỉ số chính. Nó thể hiện mức độ giảm hoặc ổn định của đường cong. Chỉ số Scoliometer đo độ xoay của thân. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáng kể trẻ có tiến bộ sau can thiệp. Đặc biệt là ở các đường cong ngực và thắt lưng. Dữ liệu được phân tích theo từng vùng cong. So sánh trước và sau can thiệp được thực hiện. Điều này chứng minh tác dụng của áo nẹp TLSO và vật lý trị liệu. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định hiệu quả của phương pháp phục hồi chức năng nhi khoa. Việc theo dõi chặt chẽ giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời.
4.2. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị
Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị vẹo cột sống. Tuổi của trẻ khi bắt đầu can thiệp có thể ảnh hưởng. Sự tuân thủ của trẻ và cha mẹ đối với liệu trình là rất quan trọng. Mức độ cong vẹo ban đầu cũng là một yếu tố dự báo. Sự hỗ trợ từ gia đình đóng vai trò then chốt. Những trẻ được can thiệp sớm thường có kết quả tốt hơn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược can thiệp. Nó giúp cá nhân hóa chương trình vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Nó tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng cho trẻ.
V. Vai trò của cha mẹ hỗ trợ điều trị vẹo cột sống tại nhà
Vai trò của cha mẹ là không thể thiếu trong quá trình can thiệp vẹo cột sống. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi về kiến thức, thái độ và thực hành của cha mẹ. Họ là người trực tiếp hỗ trợ trẻ đeo áo nẹp và tập luyện. Kiến thức đúng đắn giúp họ hiểu rõ bệnh. Thái độ tích cực thúc đẩy sự hợp tác của trẻ. Thực hành đúng kỹ thuật đảm bảo hiệu quả bài tập vẹo cột sống tại nhà. Phục hồi chức năng nhi khoa thành công cần sự cam kết từ gia đình. Cha mẹ được trang bị thông tin về triệu chứng, điều trị và chăm sóc. Điều này giúp họ trở thành đối tác tích cực trong quá trình điều trị. Sự chủ động của cha mẹ góp phần quan trọng. Nó nâng cao kết quả điều trị vẹo cột sống. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ chậm phát triển vận động. Việc hỗ trợ tại nhà là cầu nối giữa phòng khám và cuộc sống hàng ngày của trẻ.
5.1. Thay đổi kiến thức thái độ của cha mẹ
Nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi đáng kể về kiến thức và thái độ của cha mẹ. Sau quá trình can thiệp, cha mẹ hiểu rõ hơn về vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Họ nhận thức được tầm quan trọng của việc điều trị sớm. Thái độ của họ trở nên tích cực hơn. Họ tin tưởng vào hiệu quả của phục hồi chức năng nhi khoa. Sự thay đổi này được đo lường thông qua các bộ câu hỏi. Kiến thức về các triệu chứng và phương pháp điều trị được cải thiện rõ rệt. Thái độ chủ động trong việc phối hợp với chuyên gia y tế cũng tăng lên. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho trẻ. Nó thúc đẩy sự tuân thủ điều trị. Nó cũng nâng cao hiệu quả vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống.
5.2. Thực hành bài tập vẹo cột sống tại nhà
Thực hành phục hồi chức năng vẹo cột sống tại nhà của trẻ là một phần quan trọng. Cha mẹ được hướng dẫn chi tiết các bài tập vẹo cột sống. Họ cũng được hướng dẫn cách đeo áo nẹp chỉnh hình TLSO đúng cách. Sự tuân thủ lịch trình tập luyện và đeo nẹp tại nhà ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Nghiên cứu đánh giá mức độ thực hành của cha mẹ. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong thực hành sau can thiệp. Việc thực hiện đúng các bài tập giúp duy trì sự linh hoạt. Nó tăng cường sức mạnh cơ bắp của trẻ. Hướng dẫn chi tiết và theo dõi định kỳ giúp đảm bảo hiệu quả. Nó hỗ trợ toàn diện quá trình điều trị vẹo cột sống ở trẻ em.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRỊNH QUANG DŨNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CAN THIỆP CHO TRẺ VẸO CỘT SỐNG KHÔNG RÕ NGUYÊN NHÂN BẰNG ÁO NẸP CHỈNH HÌNH TLSO Chuyên ngành: Phục hồi chức năng Mã số: 62720165 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Cao Minh Châu 2. Nguyễn Thanh Liêm HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BVNTW Bệnh viện Nhi Trung ương CS Cộng sự CSHQ Chỉ số hiệu quả HS Học sinh PHCN Phục hồi chức năng QLPSD Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống của các biến dạng cột sống TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở PTTH Phổ thong Trung học TK Thần kinh TLSO Áo nẹp chỉnh hình ngực - thắt lưng – cùng (Thoraco-lumbo-sacran-orthosis) VCS Vẹo cột sống LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Sơ lược về giải phẫu và chức năng cột sống. Đặc điểm chung của các đốt sống. Đặc điểm riêng của từng loại đốt sống. Xương lồng ngực.
Cử động của cột sống. Các dấu hiệu lâm sàng, hình ảnh X quang và tỷ lệ vẹo cột sống. Dấu hiệu lâm sàng. Phân loại vẹo cột sống.
Hình ảnh Xquang của vẹo cột sống. Tỷ lệ vẹo cột sống tại Việt Nam và trên thế giới. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của vẹo cột sống. Các giả thuyết về nguyên nhân của vẹo cột sống không rõ nguyên nhân.
Một số yếu tố nguy cơ. Các biện pháp đánh giá vẹo cột sống. Đo trên phim X-quang. Các biện pháp can thiệp điều trị vẹo cột sống.
Điều trị vẹo cột sống không phẫu thuật. Điều trị VCS bằng phẫu thuật. 36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Bệnh nhân VCS. Cha/mẹ bệnh nhân VCS. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:.
39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu. Biến số nghiên cứu.
Phương pháp can thiệp. Phân tích và xử lý số liệu. Thời gian tiến hành nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Các biện pháp hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của vẹo cột sống không rõ nguyên nhân của trẻ.
Thông tin chung của trẻ. Đặc điểm lâm sàng đường cong vẹo cột sống. Một số yếu tố ảnh hưởng đến mức độ cong vẹo cột sống. Kết quả phục hồi chức năng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân.
Thay đổi kiến thức, thái độ và thực hành của cha/mẹ trẻ. Các phương pháp can thiệp phục hồi chức năng. Kết quả điều trị vẹo cột sống. Một số yếu tố liên quan của trẻ và cha mẹ đến kết quả can thiệp.
84 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân của trẻ. Thông tin chung của trẻ. Thực trạng vẹo cột sống.
Kết quả điều trị phục hồi chức năng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Các phương pháp điều trị. Kết quả điều trị vẹo cột sống. Một số yếu tố liên quan của trẻ và cha mẹ đến kết quả can thiệp 110 KẾT LUẬN.
119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Cách đánh giá mức độ vẹo cột sống theo phương pháp Cobb. Đánh giá kiến thức phục hồi chức năng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Đánh giá thái độ phục hồi chức năng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân.
Thực hành phục hồi chức năng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Thực hành tập luyện phục hồi chức năng vẹo cột sống không rõ nguyên nhân tại nhà của trẻ. Phân loại mức độ vẹo cột sống. Phân bố các thông tin chung của trẻ vẹo cột sống.
Phân bố một số đặc điểm phát triển thể lực của trẻ vẹo cột sống 58 Bảng 3. Phân bố đường cong ngực và đường cong thắt lưng trong tổng số các đường cong. Phân bố đỉnh các đường cong ở trẻ vẹo cột sống. Phân bố trung bình về bất cân xứng ở một số vị trí của trẻ VCS.
Mối liên quan giữa tuổi của trẻ và mức độ cong vẹo cột sống. Mối liên quan giữa giới của trẻ và mức độ cong vẹo cột sống. Mối liên quan giữa thứ tự của trẻ và mức độ cong vẹo cột sống. Mối liên quan giữa chỉ số BMI và mức độ vẹo cột sống.
Mối liên quan giữa mức độ cốt hoá và mức độ vẹo cột sống. Mối liên quan giữa vùng cong và mức độ vẹo cột sống. Mối liên quan giữa loại đường cong và mức độ vẹo cột sống. Thay đổi về kiến thức của cha/mẹ về các triệu chứng của vẹo cột sống trước và sau can thiệp.
Thay đổi về kiến thức của cha/mẹ về điều trị phục hồi chức năng vẹo cột sống trước và sau can thiệp. Thay đổi về thái độ của cha/mẹ về điều trị phục hồi chức năng vẹo cột sống trước và sau can thiệp. 70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thay đổi về thực hành của cha/mẹ về điều trị phục hồi chức năng vẹo cột sống trước và sau can thiệp.
Tỷ lệ trẻ có tiến bộ sau khi can thiệp. Kết quả can thiệp cho đường cong ngực ở trẻ theo góc Cobb và Scoliometer theo vùng cong của trẻ. Kết quả can thiệp cho đường cong thắt lưng ở trẻ theo góc Cobb và Scoliometer theo vùng cong của trẻ. Kết quả can thiệp cho đường cong ngực-thắt lưng ở trẻ theo góc Cobb và Scoliometer theo vùng cong của trẻ.
So sánh trung bình độ tiến bộ góc Cobb và Scoliometer đường cong ngực của trẻ trước và sau can thiệp. So sánh trung bình độ tiến bộ góc Cobb và Scoliometer đường cong thắt lưng của trẻ trước và sau can thiệp. So sánh trung bình độ tiến bộ góc Cobb và Scoliometer đường cong ngực-thắt lưng của trẻ trước và sau can thiệp. So sánh góc Cobb và Scoliometer theo phân bố của đường cong ngực và thắt lưng trước can thiệp và sau can thiệp.
So sánh trung bình độ tiến bộ theo phân bố của đường cong ngực và thắt lưng. So sánh trung bình góc Cobb và Scoliometer giữa đương cong ngực và đường cong thắt lưng tại các giai đoạn đánh giá. So sánh trung bình độ tiến bộ góc Cobb và Scoliometer giữa đường cong ngực và đường cong thắt lưng tại các giai đoạn đánh giá. Phân loại tiến bộ của trẻ theo vùng cong ngực và thắt lưng sau can thiệp.
Phân loại tiến bộ của trẻ theo đường cong ngực và đường cong thắt lưng sau can thiệp. Phân loại tiến bộ chung cho cả đường cong ngực và thắt lưng sau can thiệp. Mối liên quan giữa các yếu tố cá nhân của trẻ và mức độ tiến bộ sau can thiệp. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng, loại đường cong và thực hành tập luyện tại nhà và mức độ tiến bộ sau can thiệp. Mối liên quan giữa các đặc trưng cá nhân của cha/mẹ trẻ với mức độ tiến bộ sau can thiệp. Mô hình hồi quy logistic dự đoán những yếu tố liên quan đến mức độ tiến bộ sau can thiệp PHCN trẻ vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. So sánh tỷ lệ vẹo cột sống với các tác giả khác ở Việt Nam và trên thế giới.
91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố vùng cong cột sống của trẻ được can thiệp. Phân bố các loại đường cong ở trẻ vẹo cột sống ở trẻ được can thiệp. Phân bố hình dạng đường cong ở trẻ được can thiệp.
Phân bố mức độ vẹo cột sống trước can thiệp. Phân bố các phương pháp điều trị trước khi vào viện. Phân bố các phương pháp can thiệp điều trị tại bệnh viện. Phân bố tỷ lệ trẻ tập luyện và đeo nẹp tại nhà trước can thiệp.
72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Hình ảnh đốt sống. Khung xương lồng ngực. Gấp, duỗi, nghiêng và xoay cột sống.
Một số hình ảnh vẹo cột sống trên lâm sàng. Hình ảnh vẹo cột sống trên Xquang. Cách đo góc vẹo cột sống trên Xquang. Cách đo góc VCS trên Xquang.
Đo vẹo cột sống bằng thước Scolio meter. Hình ảnh giường kéo Trendelenburg. Hình ảnh khung kéo Halo-walker được sử dụng để đi lại được. Hình ảnh xe lăn HaLo.
Áo nẹp chỉnh hình Milwaukee. Nguyên tắc nắn chỉnh 3 điểm của áo nẹp Chêneau. Phẫu thuật vẹo cột sống .1a Thước đo góc Cobb. Thước đo độ xoay của cột sống.
Hình ảnh nẹp Chỉnh hình TLSO. Hình ảnh máy kéo dãn cột sống Eltract. Độ vẹo (xoay) được đo trực tiếp trên trẻ. Độ vẹo (xoay) được đo trực tiếp trên trẻ.
53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Vẹo cột sống (Scoliosis) là thuật ngữ để chỉ tình trạng cong của cột sống sang phía bên của trục cơ thể và vẹo của các thân đốt sống theo trục của mặt phẳng ngang, khác với tình trạng gù (Kyphosis) hoặc ưỡn (Lordosis) là biến dạng của cột sống theo trục trước sau. Vẹo cột sống có thể xuất hiện rất sớm ngay sau khi trẻ mới sinh hoặc trong quá trình phát triển và trưởng thành của trẻ nhưng đều dẫn đến hậu quả nặng nề về thể chất và tâm lý, làm giảm hoặc mất khả năng lao động và độc lập trong sinh hoạt, là nguyên nhân dẫn đến nhiều tình trạng bệnh lý như tim mạch, hô hấp, bệnh của hệ thống vận động nếu như không được phát hiện sớm, điều trị đúng và kịp thời. Theo một số các công trình nghiên cứu của một số tác giả nước ngoài như Lonstein, Lehmann, tỷ lệ người mắc bệnh vẹo cột sống tương đối cao, chiếm 3-4% số người có độ vẹo cột sống lớn hơn 10o; 2,5 - 5% số người có độ cong vẹo lớn hơn 20o [1], [2], [58], [95]. Tại Việt Nam theo kết quả điều tra do nhóm nghiên cứu của trường Đại học Y Hà Nội thực hiện tại 3 tỉnh là Phú Thọ, Quảng Bình, Đồng Nai cho thấy tỷ lệ học sinh bị mắc bệnh vẹo cột sống chiếm tỷ lệ từ 15 - 25% [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Quang Dũng (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/tlso
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu hiệu quả can thiệp y học, vật lý trị liệu cho trẻ vẹo cột sống. Cải thiện sức khỏe, chất lượng sống.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" thuộc chuyên ngành Phục hồi chức năng. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả can thiệp cho trẻ vẹo cộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.