Tình trạng sức khỏe răng miệng, yếu tố liên quan & hiệu quả can thiệp ở sinh viên ĐH Sài Gòn
Nghiên cứu tình trạng sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp phòng ngừa.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên năm nhất
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Trịnh Thị Tố Quyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên năm nhất
Tình trạng sức khỏe răng miệng ở sinh viên năm thứ nhất phản ánh rõ nét thói quen sinh hoạt khi bước vào môi trường đại học. Sự thay đổi về lối sống, áp lực học tập và chế độ ăn uống tự do làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh răng miệng. Phần lớn sinh viên chưa chú trọng kiểm soát mảng bám vi khuẩn. Bệnh lý răng miệng phổ biến nhất bao gồm sâu răng và các tổn thương mô nha chu. Các vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống, khả năng giao tiếp và hiệu quả học tập hàng ngày. Việc khảo sát thực trạng đóng vai trò then chốt giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa chuẩn xác.
1.1. Tỷ lệ sâu răng đại học và chỉ số sâu mất trám DMFT
Tình trạng sâu răng đại học ở sinh viên năm nhất duy trì ở mức đáng báo động. Kết quả khám lâm sàng ghi nhận chỉ số sâu mất trám DMFT trung bình khá cao. Tổn thương sâu răng chưa được điều trị chiếm tỷ trọng lớn trong cấu phần sâu mất trám. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ thói quen tiêu thụ đồ uống có đường và đồ ăn vặt ban đêm. Sinh viên thường bỏ qua các dấu hiệu sâu men răng ban đầu. Bệnh chỉ được phát hiện khi xuất hiện cảm giác đau nhức hoặc viêm tủy. Tỷ lệ trám răng phục hồi còn thấp do thiếu kiến thức và điều kiện kinh tế hạn chế. Việc tầm soát sớm giúp hạn chế mất răng sớm ở lứa tuổi thanh niên.
1.2. Thực trạng bệnh viêm nướu ở sinh viên và mảng bám
Tỷ lệ mắc bệnh viêm nướu ở sinh viên năm nhất chiếm tỷ lệ cao trong các khảo sát nha khoa học đường. Triệu chứng chảy máu nướu khi chải răng diễn ra phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ. Vôi răng và mảng bám tích tụ lâu ngày tại đường viền nướu là tác nhân trực tiếp gây phản ứng viêm. Nhiều sinh viên chưa nắm vững kỹ thuật chải răng đúng cách, dẫn đến việc bỏ sót các vùng răng hàm phía trong. Tình trạng viêm nướu kéo dài không điều trị sẽ tiến triển thành viêm nha chu phá hủy dây chằng và xương ổ răng. Việc phát hiện sớm viêm nướu giúp phục hồi hoàn toàn mô nâng đỡ quanh răng.
1.3. Đánh giá chỉ số vệ sinh răng miệng OHI S thực tế
Chỉ số vệ sinh răng miệng OHI-S là công cụ quan trọng để lượng hóa mức độ sạch của khoang miệng. Đa số sinh viên có điểm số OHI-S ở mức trung bình và kém trước khi tham gia can thiệp. Thành phần mảng bám DI-S chiếm tỷ lệ cao hơn đáng kể so với thành phần vôi răng CI-S. Điều này phản ánh việc kiểm soát mảng bám hàng ngày chưa đạt yêu cầu vệ sinh chuẩn. Sự tích tụ vi khuẩn màng sinh học liên tục gây hại cho men răng và mô nướu. Đánh giá chính xác chỉ số OHI-S cung cấp dữ liệu nền tảng nhằm theo dõi mức độ cải thiện vệ sinh qua từng giai đoạn.
II. Khảo sát kiến thức thái độ thực hành KAP răng miệng
Khảo sát kiến thức thái độ thực hành KAP răng miệng cho thấy khoảng cách lớn giữa nhận thức lý thuyết và hành vi thực tế. Đa số tân sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của nụ cười khỏe đẹp. Tuy nhiên, mức độ biến đổi nhận thức thành hành động chăm sóc hàng ngày còn rất hạn chế. Thái độ chủ quan với các triệu chứng ban đầu khiến nhiều bệnh lý tiến triển âm thầm. Việc phân tích bộ chỉ số KAP giúp xác định chính xác các khoảng trống kiến thức. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình can thiệp định hướng hành vi phù hợp với lối sống sinh viên.
2.1. Nhận thức cơ bản về chăm sóc răng miệng ban đầu
Kiến thức về chăm sóc răng miệng ban đầu của sinh viên còn nhiều điểm thiếu sót. Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ vai trò bảo vệ men răng của kem đánh răng chứa fluor. Khái niệm về màng sinh học và cơ chế hình thành axit gây sâu răng chưa được phổ biến rộng rãi. Thời gian chải răng trung bình của sinh viên thường dưới hai phút, không đủ để làm sạch toàn diện các mặt răng. Việc nhận diện đúng các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để xây dựng ý thức tự bảo vệ sức khỏe. Nâng cao hiểu biết cơ bản giúp giảm thiểu chi phí điều trị nha khoa phức tạp trong tương lai.
2.2. Khảo sát thói quen sử dụng chỉ nha khoa hằng ngày
Thói quen sử dụng chỉ nha khoa chưa được hình thành phổ biến trong cộng đồng sinh viên đại học. Phần lớn sinh viên vẫn giữ thói quen sử dụng tăm tre truyền thống để xỉa răng sau bữa ăn. Tăm tre gây tổn thương gai nướu và làm rộng kẽ răng theo thời gian. Tỷ lệ sinh viên sử dụng chỉ nha khoa mỗi ngày chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Lý do chính bao gồm sự thiếu thuận tiện, ngại thao tác và thiếu người hướng dẫn kỹ thuật. Vùng kẽ răng không được làm sạch là vị trí khởi phát chính của sâu răng mặt bên và viêm nướu kẽ.
2.3. Rào cản tâm lý và thái độ khám nha khoa định kỳ
Thái độ đối với việc khám nha khoa định kỳ của sinh viên mang tính đối phó cao. Nỗi sợ đau khi điều trị nha khoa vẫn là rào cản tâm lý phổ biến nhất. Chi phí khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đi khám. Đa số sinh viên chỉ đến phòng khám khi răng bị đau nhức dữ dội hoặc sưng tấy. Thói quen kiểm tra răng miệng định kỳ sáu tháng một lần gần như không hiện diện trong kế hoạch cá nhân. Thay đổi thái độ thụ động này đòi hỏi sự hỗ trợ từ các hoạt động truyền thông tư vấn tâm lý tích cực.
III. Mô hình can thiệp hành vi vệ sinh răng miệng tối ưu
Mô hình can thiệp hành vi vệ sinh răng miệng được thiết kế nhằm tạo ra sự thay đổi bền vững cho sinh viên. Quá trình can thiệp kết hợp linh hoạt giữa cung cấp kiến thức chuẩn và rèn luyện kỹ năng thực hành. Phương pháp tiếp cận cá nhân hóa giúp người học nhận ra điểm yếu trong quy trình vệ sinh cá nhân. Các công cụ hỗ trợ như video hướng dẫn, sổ tay tự theo dõi và tin nhắn nhắc nhở được ứng dụng đồng bộ. Mục tiêu chính là chuyển đổi nhận thức đúng đắn thành thói quen vệ sinh tự giác mỗi ngày, ngăn ngừa nguy cơ bệnh lý phát sinh.
3.1. Ứng dụng giáo dục truyền thông nha khoa cá nhân
Hoạt động giáo dục truyền thông nha khoa cá nhân hóa mang lại hiệu quả vượt trội so với giảng dạy đại trà. Mỗi sinh viên được hướng dẫn trực tiếp trên mẫu hàm và quan sát mảng bám bằng dung dịch chỉ thị màu. Phương pháp trực quan này giúp người học nhận thức rõ vị trí vi khuẩn tích tụ trên răng. Kỹ thuật chải răng Bass cải tiến được thực hành lặp lại nhiều lần dưới sự giám sát y tế. Thông điệp truyền thông ngắn gọn, súc tích giúp người học ghi nhớ nhanh các nguyên tắc cốt lõi. Sự tương tác hai chiều tạo môi trường cởi mở để giải đáp mọi thắc mắc răng miệng.
3.2. Phương pháp tư vấn tạo động lực thay đổi hành vi
Kỹ thuật tư vấn tạo động lực đóng vai trò đòn bẩy tâm lý trong việc thay đổi hành vi vệ sinh cá nhân. Chuyên gia gợi mở giúp sinh viên tự nhận diện những lợi ích thiết thực của hàm răng khỏe mạnh. Người học tự đặt ra mục tiêu cụ thể và cam kết lộ trình thực hiện hàng ngày. Phương pháp này giảm thiểu sự phản kháng tâm lý so với việc áp đặt chỉ dẫn y khoa truyền thống. Niềm tin vào năng lực bản thân được củng cố qua từng cột mốc tiến bộ nhỏ. Động lực nội tại vững chắc là chìa khóa duy trì thói quen vệ sinh dài hạn.
3.3. Xây dựng kế hoạch chăm sóc răng miệng chuẩn khoa học
Xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa giúp sinh viên quản lý thời gian vệ sinh hợp lý. Kế hoạch quy định rõ thời điểm chải răng sau bữa ăn chính và trước khi đi ngủ. Việc tích hợp thói quen làm sạch kẽ răng bằng chỉ tơ nha khoa được phân bổ theo từng bước cụ thể. Bảng tự theo dõi hành vi giúp người học kiểm tra mức độ tuân thủ mỗi ngày. Sự lặp lại có chủ đích tạo ra phản xạ tự nhiên trong sinh hoạt thường nhật. Kế hoạch khoa học ngăn chặn sự lơ là và tái lập hành vi xấu khi lịch học bận rộn.
IV. Đánh giá trước và sau can thiệp sức khỏe răng miệng
Đánh giá trước và sau can thiệp cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi của chương trình. Toàn bộ các chỉ số lâm sàng và phi lâm sàng được đối chiếu khách quan sau ba tháng theo dõi. Kết quả ghi nhận sự tiến bộ vượt bậc ở nhóm sinh viên được tiếp cận chương trình can thiệp hành vi. Mức độ mảng bám vi khuẩn giảm rõ rệt đi kèm với sự thuyên giảm các triệu chứng viêm mô nâng đỡ. Ý thức chăm sóc răng miệng của sinh viên nâng lên một tầm cao mới. Các số liệu khoa học khẳng định giá trị thực tiễn của mô hình giáo dục nha khoa học đường.
4.1. Cải thiện rõ rệt chỉ số vệ sinh răng miệng OHI S
Sau ba tháng thực hiện, chỉ số vệ sinh răng miệng OHI-S của nhóm can thiệp giảm sâu so với thời điểm ban đầu. Tỷ lệ sinh viên đạt mức vệ sinh răng miệng tốt và khá tăng lên đáng kể. Điểm số mảng bám DI-S giảm mạnh nhờ kỹ thuật chải răng đúng cách và kiểm soát vi khuẩn hiệu quả. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt khi so sánh với nhóm đối chứng không can thiệp. Kết quả này chứng minh sinh viên đã làm chủ kỹ năng vệ sinh bề mặt răng. Môi trường khoang miệng sạch sẽ làm giảm đáng kể môi trường sinh sôi của vi khuẩn kỵ khí.
4.2. Giảm thiểu viêm nướu ở sinh viên sau 3 tháng can thiệp
Tình trạng viêm nướu ở sinh viên có sự thuyên giảm ấn tượng sau khi hoàn thành lộ trình can thiệp. Tỷ lệ chảy máu nướu khi thăm khám giảm hơn một nửa so với giai đoạn tiền can thiệp. Mô nướu săn chắc trở lại, màu sắc hồng hào tự nhiên và giảm hiện tượng phù nề mô mềm. Chỉ số nướu GI và chỉ số mảng bám PlI đều ghi nhận mức cải thiện tích cực. Việc loại bỏ mảng bám vi khuẩn tại khe nướu tạo điều kiện cho mô liên kết tự hồi phục. Đây là thành quả quan trọng giúp ngăn ngừa các biến chứng phá hủy nha chu nghiêm trọng.
4.3. Duy trì thói quen sử dụng chỉ nha khoa bền vững
Tỷ lệ sinh viên duy trì thói quen sử dụng chỉ nha khoa hằng ngày tăng trưởng vượt bậc sau can thiệp. Nhận thức đúng về sự nguy hiểm của tăm tre giúp sinh viên chủ động chuyển đổi sang chỉ nha khoa. Kỹ năng luồn chỉ nhẹ nhàng qua kẽ răng được thực hiện thuần thục và an toàn. Việc làm sạch kẽ răng trở thành một phần không thể thiếu trong chu trình vệ sinh ban đêm. Sự kiên trì duy trì hành vi mới giúp hạn chế tối đa nguy cơ sâu răng kẽ. Thành công này chứng minh sức mạnh của phương pháp giáo dục hành vi tương tác liên tục.
V. Giải pháp chăm sóc răng miệng ban đầu cho sinh viên
Giải pháp chăm sóc răng miệng ban đầu cần được triển khai đồng bộ trong môi trường giáo dục đại học. Việc bảo vệ nụ cười khỏe đẹp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa trạm y tế trường học và tổ chức đoàn thể. Môi trường học đường là không gian lý tưởng để nhân rộng các mô hình can thiệp vệ sinh răng miệng chuẩn hóa. Việc đầu tư vào phòng ngừa ban đầu giúp tiết kiệm nguồn lực y tế xã hội và nâng cao thể chất thanh niên. Các chính sách nha khoa học đường cần được duy trì thường xuyên để tạo ra tác động dài hạn.
5.1. Mở rộng giáo dục truyền thông nha khoa tại trường
Mở rộng giáo dục truyền thông nha khoa qua các kênh trực tuyến và hội thảo trực tiếp là giải pháp cấp thiết. Các bài giảng ngắn gọn, infographic sinh động và video mô phỏng 3D giúp kiến thức nha khoa trở nên hấp dẫn. Tận dụng mạng xã hội và câu lạc bộ sinh viên để lan tỏa thông điệp chăm sóc răng đúng cách. Nhà trường cần tích hợp nội dung bảo vệ răng miệng vào các tuần lễ sinh hoạt đầu khóa học. Việc tiếp cận thông tin chuẩn xác giúp sinh viên xóa bỏ các quan niệm sai lầm về vệ sinh răng miệng.
5.2. Tích hợp kiểm tra chỉ số sâu mất trám DMFT định kỳ
Tích hợp việc kiểm tra chỉ số sâu mất trám DMFT vào chương trình khám sức khỏe tân sinh viên hàng năm mang lại lợi ích lớn. Trạm y tế trường học cần lưu trữ hồ sơ theo dõi diễn tiến sức khỏe răng miệng của từng sinh viên. Khám sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm các lỗ sâu răng mới chớm để trám bít kịp thời. Quy trình này ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn sâu răng và giảm tỷ lệ mất răng vĩnh viễn. Sự gắn kết giữa khám sàng lọc và tư vấn can thiệp tạo nên lá chắn bảo vệ sức khỏe toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ****** TRỊNH THỊ TỐ QUYÊN TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG, CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG TRÊN SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ****** TRỊNH THỊ TỐ QUYÊN TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG, CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG TRÊN SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN NĂM 2015 NGÀNH: RĂNG HÀM MẶT MÃ SỐ: 62 72 06 01 LUẬN VĂN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGÔ THỊ QUỲNH LAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2021. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Trịnh Thị Tố Quyên. MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH -VIỆT. ii DANH MỤC CÁC BẢNG .iii DANH MỤC CÁC HÌNH.
v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ. vi MỞ ĐẦU. Khái quát về sức khỏe răng miệng. Can thiệp thay đổi hành vi chăm sóc răng miệng.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu giai đoạn 1: Xác định tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan .2 Nghiên cứu giai đoạn hai: Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp .3 Đạo đức trong nghiên cứu .4 Tóm tắt thiết kế nghiên cứu .1 Tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan .2 Hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp .1 Tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan .2 Đánh giá hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp ……………………………………………………………………………………………119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Bảng câu hỏi điều tra về sức khỏe răng miệng. PL1 Phụ lục 2.
Phiếu điều tra sức khỏe răng miệng. PL10 Phụ lục 3. Phiếu điều tra sức khỏe răng miệng. PL11 Phụ lục 4.
Bản thông tin giới thiệu nghiên cứu. PL13 Phụ lục 5. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu. PL15 Phụ lục 6.
Định nghĩa biến số và giá trị biến số trong nghiên cứu. PL16 Phụ lục 7. Minh họa trình tự phân bố ngẫu nhiên theo block. PL22 Phụ lục 8.
Bảng kế hoạch thay đổi hành vi. PL23 Phụ lục 9. Phiếu đăng ký thay đổi hành vi. PL24 Phụ lục 10.
Một số hình ảnh trong quá trình nghiên cứu. PL25 Phụ lục 11. Danh sách sinh viên tham gia can thiệp thay đổi hành vi. PL31 Phụ lục 12.
Phiếu chấp thuận của hội đồng y đức. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cs Cộng sự ĐLC Độ lệch chuẩn GDSK Giáo dục sức khỏe KTC Khoảng tin cậy KT-XH Kinh tế-xã hội SKRM Sức khỏe răng miệng SMT-R Sâu Mất Trám Răng SV Sinh viên TCYTTG Tổ chức y tế thế giới TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VSRM Vệ sinh răng miệng. ii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH -VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFRO Regional Office for Africa Văn phòng khu vực Châu Phi AMRO Regional Office for Americas Văn phòng khu vực Châu Mỹ CI-S Simplified Calculus Index Chỉ số vôi răng đơn giản CPI Community Periodontal Index Chỉ số nha chu cộng đồng DI-S Simplified Debris Index Chỉ số mảng bám đơn giản EMRO Regional Office for The Eastern Văn phòng khu vực Đông Địa Trung Mediterranean Hải EURO Regional Office for Europe Văn phòng khu vực Châu Âu GI Gingival index Chỉ số nướu IRR Incident rate ratio Tỷ số tỷ suất mắc mới MI Motivational Interviewing Tư vấn tạo động lực OHI-S Simplified Oral Hygiene Index Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản OR Odds ratio Tỷ số số chênh PlI Plaque index Chỉ số mảng bám PR Prevalence Ratio Tỷ số tỷ lệ hiện mắc RR Relative risk Nguy cơ tương đối SCT Social cognitive theory Lý thuyết nhận thức xã hội SEARO Regional Office for South-East Asia Văn phòng khu vực Đông Nam Á TPB Theory of Planned Behaviour Lý thuyết hành vi theo kế hoạch TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WPRO Regional Office for Western Pacific Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương. iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Trung bình SMT-R ở trẻ 12 tuổi theo khu vực của Tổ chức y tế thế giới 11 Bảng 2. Tiêu chuẩn ghi nhận CPI. Tiêu chuẩn ghi nhận DI-S và CI-S. Tiêu chuẩn ghi nhận chỉ số mảng bám và chỉ số nướu.
Thành phần của chương trình giáo dục SKRM phù hợp cá nhân. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Trung bình SMT-R phân bố theo đặc điểm dịch tễ. Phân bố tần số và tỷ lệ sinh viên có chảy máu nướu và túi nha chu theo đặc điểm dịch tễ.
Trung bình điểm số OHI-S phân bố theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học. Tần suất trả lời đúng các câu hỏi về kiến thức liên quan sức khỏe răng miệng theo giới. Tần suất trả lời đúng các câu hỏi về kiến thức liên quan sức khỏe răng miệng theo nơi ở trước khi nhập học. Tần suất và tỷ lệ về hành vi vệ sinh răng miệng theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học.
Tần suất và tỷ lệ về hành vi đi khám răng miệng theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học. Tần suất và tỷ lệ có hành vi ăn thức ăn ngọt, hút thuốc lá và uống rượu bia theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học. Trung bình sâu mất trám phân bố theo hành vi. Phân tích đơn biến về mối liên quan giữa sâu răng và đặc điểm dịch tễ, hành vi và chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản.
Mối quan hệ độc lập giữa các yếu tố liên quan với sâu răng của đối tượng nghiên cứu. Phân tích đơn biến về mối liên quan giữa chảy máu nướu răng và đặc điểm dịch tễ, hành vi và chỉ số lâm sàng. Mối quan hệ độc lập giữa các yếu tố liên quan và chảy máu nướu của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Kiến thức và hành vi tự chăm sóc răng miệng của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung vị sâu mất trám của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung bình chỉ số mảng bám toàn bộ và mặt bên của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung bình phần trăm mặt răng có mảng bám của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng.
Trung bình chỉ số nướu toàn bộ và mặt bên của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung bình phần trăm vị trí có viêm nướu của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Tần suất và tỷ lệ thành công của nhóm can thiệp và nhóm chứng sau can thiệp 3 tháng. Trung bình SMT-R lứa tuổi thanh niên của một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước.
Tỷ lệ bệnh nha chu ở lứa tuổi thanh niên của một số nghiên cứu trong và ngoài nước. So sánh mức độ thay đổi chỉ số mảng bám giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng trong các nghiên cứu. So sánh mức độ thay đổi trung bình chỉ số nướu giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng trong các nghiên cứu. v DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.
Mã số 1 Chảy máu nướu khi thăm dò. Mã số 1 Túi nha chu 4-5mm. Mã số 2 Túi nha chu ≥ 6mm. Bồn rửa mặt để hướng dẫn vệ sinh răng miệng.
Tập huấn khám lâm sàng. PL25 Hình PL10. Các điều tra viên trong nghiên cứu giai đoạn 1. PL25 Hình PL10.
Mời tham gia nghiên cứu giai đoạn 1. PL26 Hình PL10. Các sinh viên trả lời bảng câu hỏi. PL26 Hình PL10.
Khám răng miệng nghiên cứu giai đoạn 1. PL27 Hình PL10. Các phương tiện nghiên cứu trong nghiên cứu can thiệp. PL27 Hình PL10.
Nhật ký vệ sinh răng miệng. PL28 Hình PL10. Tờ rơi Hướng dẫn chăm sóc răng miệng. PL28 Hình PL10.
Giáo dục sức khỏe thường quy. PL29 Hình PL10. Khám răng miệng nghiên cứu giai đoạn 2. vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.
Mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ trong sâu răng. Các yếu tố liên quan đến sự tiến triển sâu răng. Phương pháp phòng ngừa theo diễn tiến bệnh và kiểm soát bệnh. Mô hình các yếu tố nguy cơ bệnh nha chu.
Phần trăm trung bình CPI từ 15 đến 19 tuổi theo khu vực của WHO. Mối tương hỗ giữa cá nhân, hành vi và môi trường trong Lý thuyết Nhận thức xã hội. Lý thuyết hành vi theo kế hoạch: các yếu tố chính và mối liên quan. Răng và mặt răng được khám trong OHI-S.
Cách ghi nhận mảng bám. Cách ghi nhận vôi răng. Sơ đồ nghiên cứu tình trạng sức khỏe răng miệng và yếu tố liên quan. Sơ đồ chương trình can thiệp thay đổi hành vi dựa trên khung lý thuyết tâm lý.
Sơ đồ quy trình nghiên cứu. 1 MỞ ĐẦU Bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã từ lâu được xem là gánh nặng của ngành y tế và ảnh hưởng trong suốt đời người bệnh. Theo nghiên cứu về Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2015, khoảng 3- 5 tỷ người trên toàn thế giới có vấn đề về răng miệng, chủ yếu là sâu răng không được điều trị ở hệ răng sữa và răng vĩnh viễn, bệnh nha chu nặng, mất răng toàn bộ và mất răng nặng (còn từ 1 đến 9 răng trên cung hàm)[81]. Việt Nam là một nước đang phát triển, đang đối mặt với tỷ lệ sâu răng cao.
Theo kết quả điều tra sức khỏe răng miệng (SKRM) toàn quốc năm 2019 [3], tỷ lệ bệnh sâu răng trẻ từ 15 đến 17 tuổi vùng đồng bằng sông Cửu Long chiếm 40,6%. với trung bình răng Sâu Mất Trám răng (SMT-R) là 2,02. Đồng thời, tỷ lệ trẻ lứa tuổi 15-17 trên cả nước có chảy máu nướu là 46,6%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Tố Quyên (2021). Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/suc-khoe-rang-mieng-sinh-vien-nam-nhat-hieu-qua-can-thiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tình trạng sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp phòng ngừa.
Luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sức khỏe răng miệng sinh viên năm nhất và hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.