Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã sử dụng cảm biến đeo - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và IoT trong y sinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Kỹ thuật máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo

Tai nạn ngã ở người cao tuổi gây ra chấn thương nghiêm trọng. Việc cấp cứu kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Hệ thống phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo mang lại giải pháp giám sát liên tục, không xâm phạm quyền riêng tư. Công nghệ này ghi nhận chuyển động cơ thể theo thời gian thực. Thiết bị thu thập dữ liệu gia tốc và góc quay để phân tích hành vi. Khi phát hiện va chạm mạnh hoặc mất thăng bằng đột ngột, hệ thống sẽ kích hoạt cảnh báo khẩn cấp. Mô hình xử lý dữ liệu tự động giúp tối ưu thời gian phản hồi. Giải pháp này hỗ trợ đắc lực cho các cơ sở y tế và gia đình. Quy trình giám sát khép kín nâng cao chất lượng cuộc sống cho người già. Hệ thống vận hành bền bỉ trên các thiết bị đeo nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng.

1.1. Tính cấp thiết của bài toán phát hiện ngã tự động

Ngã là nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương ở người cao tuổi. Khi xảy ra tai nạn, nạn nhân thường mất khả năng tự gọi cấp cứu. Hiện tượng nằm lâu sau ngã dẫn đến hoại tử mô, hạ thân nhiệt và tử vong. Do đó, hệ thống phát hiện ngã tự động đóng vai trò sống còn. Hệ thống hoạt động liên tục 24/7 mà không cần sự can thiệp thủ công từ người dùng. Thiết bị tự động nhận biết trạng thái ngã và gửi tọa độ khẩn cấp đến người thân hoặc nhân viên y tế. Giải pháp này hạn chế tối đa thời gian chờ cấp cứu. Độ trễ cảnh báo thấp giúp tăng cơ hội hồi phục cho bệnh nhân. Công nghệ hỗ trợ theo dõi tại nhà, giảm tải gánh nặng cho hệ thống bệnh viện. Sự phát triển của các thiết bị đeo thông minh tạo điều kiện thuận lợi để ứng dụng giải pháp rộng rãi.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và giải pháp giám sát sức khỏe

Nghiên cứu tập trung xây dựng mô hình phân tích chuyển động chính xác cao. Mục tiêu chính là phân biệt rõ ràng giữa các cú ngã thật và các hoạt động thường nhật. Hệ thống phải đảm bảo độ nhạy cao cùng tỷ lệ báo động giả ở mức tối thiểu. Giải pháp kết hợp phần cứng cảm biến nhỏ gọn với thuật toán xử lý dữ liệu thông minh. Tín hiệu vận động được thu thập liên tục từ cơ thể người dùng. Dữ liệu sau đó được truyền về bộ xử lý trung tâm hoặc xử lý trực tiếp trên thiết bị biên. Mô hình hỗ trợ theo dõi sức khỏe toàn diện trong môi trường sinh hoạt thực tế. Thiết kế hệ thống chú trọng tính tiện dụng và thời lượng pin. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển các thiết bị y tế đeo thông minh thương mại.

II. Nhận dạng hoạt động người với cảm biến quán tính IMU

Nhận dạng hoạt động người (HAR) đóng vai trò nền tảng trong bài toán phân tích hành vi. Hệ thống sử dụng cảm biến quán tính IMU để đo đạc các thông số động học của cơ thể. Cảm biến quán tính ghi lại chi tiết các thay đổi về gia tốc tuyến tính và vận tốc góc. Dữ liệu này phản ánh trung thực từng cử động của người đeo. Các hoạt động thường nhật như đi bộ, chạy, ngồi xuống, đứng lên hay leo cầu thang đều có mẫu tín hiệu riêng biệt. Việc phân tích chính xác các mẫu này giúp hệ thống xác lập trạng thái bình thường của người dùng. Khi xuất hiện chuyển động đột ngột sai lệch với mẫu chuẩn, hệ thống sẽ tiến hành đánh giá nguy cơ ngã. Cảm biến quán tính IMU hoạt động độc lập với điều kiện ánh sáng và không gian xung quanh.

2.1. Cảm biến gia tốc kế và con quay hồi chuyển Accelerometer Gyroscope

Hệ thống kết hợp gia tốc kế và con quay hồi chuyển (Accelerometer & Gyroscope) để thu thập dữ liệu chuyển động đa trục. Gia tốc kế đo lực gia tốc dọc theo ba trục không gian X, Y và Z. Tín hiệu này thể hiện cường độ va chạm và sự thay đổi vận tốc đột ngột. Con quay hồi chuyển đo tốc độ góc xoay của cơ thể. Tín hiệu góc xoay giúp xác định chính xác sự thay đổi tư thế và hướng nghiêng khi ngã. Sự kết hợp giữa hai loại cảm biến bù trừ sai số lẫn nhau. Dữ liệu hợp nhất cung cấp bức tranh toàn diện về động học cơ thể. Tần số lấy mẫu được thiết lập phù hợp để bắt trọn các pha chuyển động nhanh. Nhờ đó, hệ thống nhận diện biến đổi trạng thái cơ thể với độ tin cậy vượt trội.

2.2. Nhận dạng hoạt động người HAR trong đời sống hàng ngày

Quy trình nhận dạng hoạt động người (HAR) giúp phân loại chính xác các hành vi sinh hoạt thường nhật. Các hành vi này bao gồm nằm nghỉ, ngồi ghế, cúi người nhặt đồ và bước đi. Mỗi hành vi tạo ra chuỗi tín hiệu có biên độ và tần số đặc trưng. Việc nhận diện đúng các hoạt động bình thường là chìa khóa để giảm thiểu cảnh báo sai. Nhiều động tác thường ngày như ngồi nhanh xuống ghế hoặc nhảy nhẹ có gia tốc tương tự như ngã. Hệ thống phân tích sâu ngữ cảnh chuyển động trước và sau sự kiện để đưa ra kết luận chính xác. Quá trình giám sát diễn ra liên tục mà không gây gián đoạn sinh hoạt của người dùng. Dữ liệu hoạt động còn hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ vận động hàng ngày của bệnh nhân.

2.3. Vị trí đeo thiết bị và ảnh hưởng tới độ nhạy tín hiệu

Vị trí gắn cảm biến trên cơ thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu thu thập. Các vị trí phổ biến gồm thắt lưng, ngực, cổ tay và đùi. Vị trí thắt lưng gần trọng tâm cơ thể nhất nên cung cấp tín hiệu ổn định và phản ánh đúng chuyển động toàn thân. Vị trí cổ tay mang lại sự tiện lợi cao cho người dùng nhưng chứa nhiều chuyển động nhiễu do tay cử động tự do. Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết sai số tín hiệu tại từng vị trí. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp thuật toán thích ứng với sự xê dịch của thiết bị trong quá trình sinh hoạt. Lựa chọn vị trí tối ưu giúp cân bằng giữa độ chính xác nhận dạng và sự thoải mái của người sử dụng.

III. Trích xuất đặc trưng cảm biến và ngưỡng động thích ứng

Tín hiệu thô từ cảm biến cần trải qua quá trình lọc nhiễu và phân đoạn trước khi phân loại. Việc trích xuất đặc trưng miền thời gian và tần số giúp cô đọng thông tin quan trọng nhất của chuỗi tín hiệu. Các giá trị thống kê phản ánh cường độ và biến thiên của chuyển động. Kết hợp với phân tích phổ tần số, hệ thống nắm bắt được nhịp điệu và năng lượng của từng hành vi. Bên cạnh đó, thuật toán ngưỡng động thích ứng được tích hợp để cá nhân hóa quá trình phát hiện. Ngưỡng cảnh báo tự điều chỉnh theo thói quen vận động và thể trạng của từng đối tượng. Sự kết hợp này nâng cao độ chính xác và giảm thiểu tải tính toán cho bộ vi xử lý.

3.1. Trích xuất đặc trưng miền thời gian và tần số từ tín hiệu

Quá trình trích xuất đặc trưng miền thời gian và tần số chuyển đổi dữ liệu chuỗi thô thành các vector đặc trưng cô đọng. Ở miền thời gian, hệ thống tính toán các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, độ nhọn, độ lệch và giá trị cực đại của gia tốc tổng hợp (SVM). Các chỉ số này thể hiện mức độ xung kích khi cơ thể chạm sàn. Ở miền tần số, biến đổi Fourier nhanh (FFT) trích xuất mật độ phổ công suất và năng lượng dải tần. Tần số dao động khi ngã thường khác biệt rõ rệt so với các hoạt động lặp chu kỳ như đi bộ. Sự kết hợp đa miền cung cấp tập thuộc tính phong phú cho các thuật toán phân loại. Dữ liệu đặc trưng này giúp mô hình nhận diện chính xác pha va chạm và pha bất động sau ngã.

3.2. Thuật toán ngưỡng động thích ứng lọc bỏ cảnh báo giả

Cảnh báo giả là rào cản lớn nhất khi triển khai hệ thống phát hiện ngã trong thực tế. Các phương pháp dùng ngưỡng cố định thường hoạt động kém do thể trạng và tốc độ di chuyển của mỗi người khác nhau. Thuật toán ngưỡng động thích ứng giải quyết triệt để vấn đề này. Thuật toán liên tục theo dõi mức vận động nền của người đeo để cập nhật ngưỡng kích hoạt phù hợp. Khi người dùng thực hiện hoạt động thể thao nhẹ, ngưỡng va chạm tự động nâng cao. Khi người dùng nghỉ ngơi, ngưỡng phát hiện trở về trạng thái nhạy cảm nhất. Cơ chế thích ứng này loại bỏ các tác động đột ngột bình thường như ngồi mạnh xuống sofa. Nhờ đó, hệ thống duy trì độ chính xác cao và tránh gây phiền toái cho người sử dụng.

IV. Học sâu phát hiện bất thường chuỗi thời gian cảm biến

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo mang lại bước tiến lớn trong phân loại chuỗi thời gian cảm biến. Các phương pháp học máy truyền thống như SVM hay Random Forest phụ thuộc nhiều vào việc trích xuất đặc trưng thủ công. Ngược lại, kỹ thuật học sâu phát hiện bất thường (Deep Learning Anomaly Detection) có khả năng tự động học các mẫu biểu diễn phức tạp từ dữ liệu thô. Mô hình mạng nơ-ron sâu khai thác sâu sắc mối tương quan giữa các trục cảm biến theo thời gian. Khả năng tự học giúp hệ thống bao quát được nhiều dạng ngã đa dạng như ngã về phía trước, ngã ngửa, ngã nghiêng hoặc ngã từ trên cao. Hiệu năng phân loại tăng rõ rệt trên các tập dữ liệu thử nghiệm chuẩn hóa.

4.1. Phân loại chuỗi thời gian cảm biến bằng mô hình học máy

Nhiệm vụ phân loại chuỗi thời gian cảm biến đòi hỏi xử lý dữ liệu nhiều chiều liên tục. Dữ liệu gia tốc và vận tốc góc được chia thành các cửa sổ trượt có độ dài cố định. Kỹ thuật chồng lấn cửa sổ đảm bảo không bỏ sót khoảnh khắc va chạm chuyển tiếp. Các mô hình học máy cổ điển áp dụng hàm nhân phi tuyến để phân chia ranh giới quyết định. Tuy nhiên, việc tính toán thủ công trên từng cửa sổ tốn thời gian và dễ mất mát thông tin động lực học. Nghiên cứu so sánh hiệu năng giữa máy học truyền thống và các mạng nơ-ron hiện đại. Kết quả cho thấy phương pháp học tự động mang lại độ khái quát hóa cao hơn khi đối mặt với dữ liệu người dùng mới.

4.2. Học sâu phát hiện bất thường Deep Learning Anomaly Detection

Ứng dụng học sâu phát hiện bất thường (Deep Learning Anomaly Detection) mở ra hướng tiếp cận đột phá cho bài toán ngã. Ngã là sự kiện hiếm gặp và bất thường so với chuỗi hành vi thường ngày. Các mô hình Autoencoder hoặc GAN được huấn luyện chủ yếu trên dữ liệu vận động bình thường. Khi một cú ngã xảy ra, sai số tái tạo tín hiệu tăng vọt vượt qua giới hạn cho phép. Cơ chế này phát hiện ngã hiệu quả mà không cần tập dữ liệu mẫu ngã quá lớn. Phương pháp giảm thiểu rủi ro mất cân bằng dữ liệu trong huấn luyện. Đồng thời, cấu trúc mạng sâu có khả năng chịu đựng nhiễu tín hiệu từ cảm biến đeo rất tốt. Đây là giải pháp tối ưu cho việc giám sát liên tục trong môi trường y tế thông minh.

V. Mạng kết hợp CNN LSTM và Transformer phát hiện ngã mới

Để tối ưu hóa độ chính xác, các kiến trúc mạng học sâu lai ghép được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Mạng kết hợp CNN-LSTM tận dụng ưu điểm trích xuất đặc trưng không gian của CNN và khả năng ghi nhớ chuỗi thời gian của LSTM. Bên cạnh đó, mô hình Transformer cho chuỗi thời gian được ứng dụng để nắm bắt các phụ thuộc dài hạn trong tín hiệu cảm biến. Sự kết hợp các kiến trúc tiên tiến giúp hệ thống nhận diện nhanh cú ngã trong vòng vài mili-giây. Giải pháp này xử lý tốt dữ liệu đa nguồn từ cảm biến đeo kết hợp đặc trưng khung xương hình ảnh. Kết quả thực nghiệm chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu đạt mức vượt trội so với các mô hình đơn lẻ.

5.1. Kiến trúc mạng kết hợp CNN LSTM nhận diện mẫu ngã phức tạp

Mô hình mạng kết hợp CNN-LSTM phân tách quá trình phân tích tín hiệu thành hai giai đoạn rõ ràng. Các tầng tích chập 1D (CNN) trích xuất đặc trưng không gian cục bộ từ dữ liệu gia tốc và con quay hồi chuyển. Lớp này lọc bỏ nhiễu và làm nổi bật các biến đổi biên độ đột ngột. Tiếp theo, các tầng LSTM (Long Short-Term Memory) tiếp nhận chuỗi đặc trưng để mô hình hóa mối quan hệ thời gian trước, trong và sau cú ngã. Bộ nhớ dài - ngắn ngăn ngừa hiện tượng mất mát đạo hàm khi phân tích chuỗi dài. Cấu trúc lai ghép này phân biệt chính xác cú ngã với các động tác mạnh như nhảy hoặc ngồi thụp xuống. Độ chính xác tổng thể được nâng cao đáng kể trên các bộ dữ liệu thử nghiệm thực tế.

5.2. Ứng dụng mô hình Transformer cho chuỗi thời gian cảm biến

Việc triển khai mô hình Transformer cho chuỗi thời gian cảm biến mang lại khả năng tính toán song song vượt bậc. Cơ chế tự chú ý (Self-Attention) cho phép mô hình gán trọng số linh hoạt cho từng thời điểm quan trọng trong cửa sổ tín hiệu. Transformer nhanh chóng nhận diện mối liên hệ giữa pha mất thăng bằng ban đầu và pha va chạm tiếp đất. So với mạng hồi quy truyền thống, kiến trúc Transformer xử lý tốt hơn các chuỗi dữ liệu dài mà không bị suy giảm hiệu năng. Mô hình cũng dễ dàng mở rộng để tích hợp dữ liệu từ nhiều cảm biến đeo cùng lúc. Khả năng khái quát hóa mạnh mẽ giúp thuật toán thích ứng với nhiều thể trạng người dùng khác nhau.

5.3. Đánh giá thực nghiệm và triển khai hệ thống cảnh báo sớm

Hệ thống được đánh giá thực nghiệm toàn diện trên các tập dữ liệu công khai chuẩn mực. Các chỉ số đo lường chính bao gồm độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu và điểm F1-score. Kết quả thử nghiệm khẳng định thuật toán phát hiện ngã tự động đạt độ nhạy trên 98% và độ trễ phản hồi dưới 0.5 giây. Hệ thống cảnh báo sớm tích hợp mô-đun truyền thông không dây để gửi tín hiệu khẩn cấp qua Internet kết nối vạn vật (IoT). Thiết bị hoạt động ổn định trên nền tảng phần cứng nhúng tiêu thụ điện năng thấp. Giải pháp mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
prefix_1. Lý do chọn đề tài
prefix_2. Tính cấp thiết của đề tài
prefix_3. Mục tiêu của luận án
prefix_4. Các đóng góp của luận án
prefix_5. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG
1.1. Giới thiệu bài toán
1.2. Tại sao phải phát hiện VĐBT
1.3. Các nghiên cứu có liên quan
1.4. Theo công nghệ cảm biến
1.4.1. Tổng quan về các cảm biến sử dụng để nhận dạng hoạt động ở người
1.4.1.1. Các cảm biến sử dụng trong phát hiện VĐBT
1.5. Trích chọn đặc trưng
1.5.1. Trích chọn đặc trưng thủ công
1.5.2. Trích chọn đặc trưng tự động
1.6. Một số phương pháp phát hiện VĐBT
1.6.1. Phát hiện VĐBT sử dụng học máy
1.6.2. Phát hiện VĐBT sử dụng học máy kết hợp khai phá dữ liệu
1.6.3. Phát hiện VĐBT sử dụng huấn luyện có trọng số
1.7. Giới thiệu một số hệ thống phát hiện VĐBT (ngã) đã được thương mại hoá
1.8. Các tập dữ liệu sử dụng cho nghiên cứu
1.9. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG DỰA TRÊN KẾT HỢP NHIỀU CẢM BIẾN ĐEO VÀ TRÍCH CHỌN ĐẶC TRƯNG THỦ CÔNG
2.1. Các cảm biến sử dụng phát hiện VĐBT
2.2. Sơ đồ tổng quát của hệ thống phát hiện VĐBT
2.3. Xử lý dữ liệu của cảm biến
2.4. Trích chọn các đặc trưng
2.4.1. Đặc trưng của cảm biến gia tốc
2.4.2. Đặc trưng của cảm biến con quay hồi chuyển
2.4.3. Đặc trưng của từ kế
2.5. Ứng dụng mô hình học máy cho bài toán phát hiện VĐBT
2.6. Kết hợp các đặc trưng cảm biến, thử nghiệm và đánh giá
2.6.1. Kết hợp các đặc trưng cảm biến
2.6.2. Thử nghiệm và đánh giá
2.6.2.1. Thu thập và gán nhãn dữ liệu
2.6.2.2. Phân đoạn và thiết lập các tham số cho mô hình học máy
2.6.2.3. Độ đo đánh giá và kết quả
2.7. Phát hiện VĐBT sử dụng hàm nhân phi tuyến hồi quy
2.7.1. Phương pháp huấn luyện
2.7.2. Phương pháp phát hiện
2.7.3. Tập dữ liệu thử nghiệm
2.7.4. Độ đo đánh giá và kết quả
2.8. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG BẰNG HỌC SÂU
3.1. Tập dữ liệu thử nghiệm, tiền xử lý dữ hiệu và độ đo đánh giá
3.1.1. Các tập dữ liệu thử nghiệm
3.1.2. Tiền xử lý dữ liệu
3.2. Mô hình mạng học sâu nhân chập (CNN) phát hiện VĐBT
3.2.1. Mô hình CNN
3.2.2. Phát hiện VĐBT bằng mạng CNN
3.2.2.1. Nhân chập tạm thời và hợp nhất
3.2.2.2. Các kiến trúc sâu
3.2.2.3. Thiết lập các mô hình thử nghiệm
3.3. Mô hình mạng bộ nhớ dài - ngắn phát hiện VĐBT
3.3.1. Mô hình mạng bộ nhớ dài ngắn (LSTM)
3.3.2. Phát hiện VĐBT bằng LSTM
3.3.3. Thiết lập mô hình thử nghiệm
3.4. Mô hình kết hợp CNN-LSTM phát hiện VĐBT
3.4.1. Mô hình kết hợp CNN-LSTM
3.4.2. Phát hiện VĐBT bằng CNN-LSTM
3.4.2.1. Thành phần mạng nhân chập (CNN)
3.4.2.2. Thành phần mạng bộ nhớ dài ngắn (LSTM)
3.4.2.3. Lớp đầu ra
3.5. So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp khác
3.6. Kết hợp cảm biến đeo và đặc trưng khung xương nhận dạng hoạt động và phát hiện VĐBT của người
3.6.1. Mô hình đề xuất
3.6.2. Tiền xử lý dữ liệu
3.6.3. Mạng nhân chập theo thời gian (TCN)
3.6.4. Tập dữ liệu và phương pháp đánh giá mô hình
3.6.5. Kết quả thực nghiệm
3.7. Kết luận chương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
appendix_1. Các công trình (CT) công bố liên quan trực tiếp đến luận án
appendix_2. Các công trình công bố khác
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã sử dụng cảm biến đeo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG (NGÃ) SỬ DỤNG CẢM BIẾN ĐEO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2021 luan an BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG (NGÃ) SỬ DỤNG CẢM BIẾN ĐEO CHUYÊN NGÀNH : KỸ THUẬT MÁY TÍNH MÃ SỐ : 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM VĂN CƯỜNG Hà Nội - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh (NCS) xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng NCS. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác.

Người cam đoan luan an ii LỜI CẢM ƠN Thực hiện luận án tiến sĩ là một thử thách lớn, đòi hỏi sự kiên trì và tập trung cao độ. Những kết quả đạt được trong luận án không chỉ là nỗ lực cá nhân NCS, mà còn có sự hỗ trợ và giúp đỡ của các Thầy hướng dẫn, của tập thể khoa Công nghệ Thông tin, Nhà trường, đồng nghiệp nơi NCS công tác và gia đình. NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Cường và TS.

Vũ Văn Thoả đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, trang bị phương pháp nghiên cứu, kiến thức khoa học để NCS hoàn thành các nội dung nghiên cứu của luận án. NCS cũng xin đ ư ợ c bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy, cô của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp cho NCS hoàn thành các nội dung nghiên cứu của luận án. Luận án được hỗ trợ bởi nhiệm vụ nghiên cứu khoa học độc lập cấp Quốc gia “Nghiên cứu, chế tạo thiết bị hỗ trợ theo dõi một số triệu chứng bệnh hô hấp và vận động bất thường dựa trên nền tảng Internet kết nối vạn vật”, mã số ĐTĐLCN-16/18, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với các thầy, cô trong nhóm tác giả đã tạo điều kiện cho NCS tham gia vào đề tài. NCS xin trân trọng cảm ơn Khoa Đào tạo Sau đại học - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông là cơ sở đào tạo và các đồng chí lãnh đạo Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên, các đồng chí giảng viên Khoa Công nghệ Thông tin nơi NCS đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và giúp đỡ cho NCS trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án.

NCS xin trân trọng cảm ơn bạn bè, người thân và gia đình đã cổ vũ, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho NCS hoàn thành luận án. NGHIÊN CỨU SINH luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của luận án. Các đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG.

Giới thiệu bài toán. Tại sao phải phát hiện VĐBT. Các nghiên cứu có liên quan. Theo công nghệ cảm biến.

Tổng quan về các cảm biến sử dụng để nhận dạng hoạt động ở người 11 1. Các cảm biến sử dụng trong phát hiện VĐBT. Trích chọn đặc trưng. Trích chọn đặc trưng thủ công.

Trích chọn đặc trưng tự động. Một số phương pháp phát hiện VĐBT.43 luan an iv 1. Phát hiện VĐBT sử dụng học máy. Phát hiện VĐBT sử dụng học máy kết hợp khai phá dữ liệu.

Phát hiện VĐBT sử dụng huấn luyện có trọng số. Giới thiệu một số hệ thống phát hiện VĐBT (ngã) đã được thương mại hoá. Các tập dữ liệu sử dụng cho nghiên cứu. Kết luận chương.

PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG DỰA TRÊN KẾT HỢP NHIỀU CẢM BIẾN ĐEO VÀ TRÍCH CHỌN ĐẶC TRƯNG THỦ CÔNG. Các cảm biến sử dụng phát hiện VĐBT. Sơ đồ tổng quát của hệ thống phát hiện VĐBT. Xử lý dữ liệu của cảm biến.

Trích chọn các đặc trưng. Đặc trưng của cảm biến gia tốc. Đặc trưng của cảm biến con quay hồi chuyển. Đặc trưng của từ kế.

Ứng dụng mô hình học máy cho bài toán phát hiện VĐBT. Kết hợp các đặc trưng cảm biến, thử nghiệm và đánh giá. Kết hợp các đặc trưng cảm biến. Thử nghiệm và đánh giá.

Thu thập và gán nhãn dữ liệu. Phân đoạn và thiết lập các tham số cho mô hình học máy. Độ đo đánh giá và kết quả. Phát hiện VĐBT sử dụng hàm nhân phi tuyến hồi quy.

Phương pháp huấn luyện. Phương pháp phát hiện. Tập dữ liệu thử nghiệm. Độ đo đánh giá và kết quả.

Kết luận chương. PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG BẰNG HỌC SÂU. Tập dữ liệu thử nghiệm, tiền xử lý dữ hiệu và độ đo đánh giá. Các tập dữ liệu thử nghiệm.

Tiền xử lý dữ liệu. Mô hình mạng học sâu nhân chập (CNN) phát hiện VĐBT. Mô hình CNN. Phát hiện VĐBT bằng mạng CNN.

Nhân chập tạm thời và hợp nhất. Các kiến trúc sâu. Thiết lập các mô hình thử nghiệm. Mô hình mạng bộ nhớ dài - ngắn phát hiện VĐBT.

Mô hình mạng bộ nhớ dài ngắn (LSTM). Phát hiện VĐBT bằng LSTM .111 luan an vi 3. Thiết lập mô hình thử nghiệm. Mô hình kết hợp CNN-LSTM phát hiện VĐBT.

Mô hình kết hợp CNN-LSTM. Phát hiện VĐBT bằng CNN-LSTM. Thành phần mạng nhân chập (CNN). Thành phần mạng bộ nhớ dài ngắn (LSTM).

Lớp đầu ra. So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp khác. Kết hợp cảm biến đeo và đặc trưng khung xương nhận dạng hoạt động và phát hiện VĐBT của người. Mô hình đề xuất.

Tiền xử lý dữ liệu. Mạng nhân chập theo thời gian (TCN). Tập dữ liệu và phương pháp đánh giá mô hình. Kết quả thực nghiệm.

Kết luận chương. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 146 luan an vii Các công trình (CT) công bố liên quan trực tiếp đến luận án: .146 Các công trình công bố khác:.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Tổng hợp các đặc trưng của các cảm biến quán tính. Các vận động ngã và không phải ngã. Kết quả đánh giá từ cảm biến đơn (%). Kết quả một vài giá trị của alpha và beta (%).

Chi tiết kết quả cho kết hợp đặc trưng (%). Kết quả nhận dạng vận động và phát hiện VĐBT trong tập dữ liệu CMDFALL (%). Kết quả của mô hình sử dụng CNN trên 4 tập dữ liệu (%). So sánh kết quả (F1-score) của mô hình sử dụng CNN và SVM trên 4 tập dữ liệu (%).

Kết quả của mô hình sử dụng LSTM trên 4 tập dữ liệu (%). So sánh kết quả (F1-score) của mô hình sử dụng LSTM và SVM trên 4 tập dữ liệu (%). Kết quả của mô hình CNN-LSTM phát hiện VĐBT. 116 trong tập dữ liệu CMDFALL (%).

So sánh kết quả (F1-score) của mô hình sử dụng CNN-LSTM. 118 và SVM trên 4 tập dữ liệu (%). Danh sách khớp xương. So sánh phương pháp được đề xuất với các phương pháp khác trên tập dữ liệu CMDFALL (%).

131 luan an ix Bảng 3. So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp khác trên tập dữ liệu UTD-MHAD (%). Kết quả trên tập dữ liệu CMDFALL (%). Kết quả của kết hợp sớm, kết hợp cấp đặc trưng.

140 và kết hợp muộn (%). 140 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Trực quan hóa một số hoạt động ở người đo bằng cảm biến gia tốc. Sơ đồ tổng quát của hệ thống phát hiện VĐBT.

Kết quả tín hiệu gia tốc kế sau quá trình lọc nhiễu. Hình ảnh tín hiệu cảm biến của ngã từ từ; tín hiệu chuẩn hóa (tính từ trên xuống dưới) của gia tốc kế, con quay hồi chuyển và từ kế. Sơ đồ các bước thực hiện để kết hợp các đặc trưng cảm biến sử dụng cho mô hình học máy. Thiết bị đeo được gắn vào hông của người dùng.

Biểu đồ mô tả việc lựa chọn N tối ưu cho mô hình RF. Biểu diễn đồ họa một lần lặp của thuật toán EM. SVM một lớp. Thủ tục thích nghi lặp lại.

Máy đo gia tốc 3 trục WAX3. Microsoft Camera Kinect. Thiết lập môi trường thu thập dữ liệu. Trực quan hóa dữ liệu ảnh chiều sâu (depth) và cảm biến.

Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter) và bộ lọc Kalman. Dữ liệu cảm biến đầu vào cho CNN. Kiến trúc CNN chứa m nhánh song song, mỗi nhánh là một cảm biến. Sơ đồ cấu trúc tế bào LSTM.

107 luan an xi Hình 3. Kiến trúc sử dụng LSTM dựa trên RNN. Mô hình RNN dựa trên LSTM một chiều. Kiến trúc mạng học sâu nhân chập kết hợp mạng bộ nhớ dài ngắn.

Kiến trúc của mô hình đề xuất để nhận dạng các hoạt động và phát hiện vận động bất thường phức tạp ở người. Bộ lọc thông thấp/cao và bộ lọc Kalman. Khung xương với các khớp xương được đánh số. Một ví dụ chi tiết về TCN bao gồm hai Res, mỗi khối có hai lớp Conv 1D với kích thước hạt nhân là 2 và độ giãn của 1 và 2.

Trong ví dụ này, trường tiếp nhận bằng 7. Các đường đứt nét thể hiện các kết nối không sử dụng vì chúng không được liên kết với véc-tơ đầu ra.14: Ma trận nhầm lẫn chuẩn hóa của phương pháp được đề xuất trên tập dữ liệu CMDFALL. Ngã về bên phải (a) và ngã về phía sau (b) trong tập dữ liệu CDMFALL .16: Ma trận nhầm lẫn chuẩn hóa của phương pháp được đề xuất trên tập dữ liệu UTD-MHAD. Đi bộ (a) và chạy bộ (b) trong tập dữ liệu CDMFALL .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo (2021) [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/luan-an-tien-si-phat-hien-van-dong-bat-thuong-nga-su-dung-cam-bien-deo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và IoT trong y sinh.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy tính. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát hiện vận động bất thường ngã bằng cảm biến đeo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter