Luận án: Rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học - Đánh giá can thiệp
Nghiên cứu rối loạn giọng nói ở nữ giáo viên tiểu học Gia Lâm. Đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp khoa học, cải thiện chất lượng giảng dạy.
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học tại Hà Nội
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- trường đại học
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học tại Hà Nội
Rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học tại Hà Nội là vấn đề sức khỏe đáng báo động. Nhóm đối tượng này thường xuyên đối mặt với áp lực giảng dạy nặng nề. Công việc đòi hỏi phát âm liên tục với cường độ âm thanh lớn. Tỷ lệ mắc các bệnh lý về thanh quản trong môi trường học đường ngày càng gia tăng. Sự suy giảm chức năng giọng nói ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền đạt bài giảng. Tình trạng này còn làm suy giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày của người dạy học. Đề tài nghiên cứu tại huyện Gia Lâm cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng này. Dữ liệu dịch tễ học giúp xác định rõ các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn tạo nền tảng vững chắc cho công tác y tế học đường. Đây là bước đi cần thiết nhằm nâng cao sức khỏe cho đội ngũ sư phạm.
1.1. Tổng quan nghiên cứu rối loạn giọng nói tại Việt Nam
Nghiên cứu dịch tễ học về rối loạn giọng nói trên thế giới và tại Việt Nam cho thấy sự phổ biến của bệnh lý này. Giáo viên luôn nằm trong nhóm nghề nghiệp có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Tại các trường học ở Hà Nội, điều kiện giảng dạy còn nhiều hạn chế về trang thiết bị âm thanh. Cơ quan phát âm của giáo viên phải hoạt động quá mức trong nhiều giờ liên tục. Luồng không khí đi qua thanh môn với áp lực mạnh dễ gây vi chấn thương cho niêm mạc dây thanh. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nghề dạy học và các bất thường cơ quan phát âm. Việc hệ thống hóa cơ sở dữ liệu giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa chuẩn xác. Công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho giáo viên cần được ưu tiên hàng đầu.
1.2. Đặc điểm dịch tễ và đối tượng nữ giáo viên tiểu học
Khảo sát dịch tễ học tập trung vào nhóm nữ giáo viên trực tiếp đứng lớp tại các trường tiểu học. Độ tuổi đời và tuổi nghề của đối tượng nghiên cứu phân bố tương đối đồng đều. Giáo viên phụ trách các lớp học đầu cấp thường có tần suất sử dụng giọng nói cao hơn. Lớp học đông học sinh đòi hỏi giáo viên phải thường xuyên nhắc nhở và giảng bài lớn tiếng. Môi trường âm học lớp học có mức độ ồn nền cao tạo thêm gánh nặng cho dây thanh quản. Sự thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ cũng làm tăng tính nhạy cảm của niêm mạc thanh quản trước các kích thích cơ học. Những đặc điểm này khiến nữ giáo viên tiểu học dễ bị tổn thương giọng nói hơn các nhóm nghề nghiệp khác. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ có ý nghĩa vô cùng quan trọng.
II. Thực trạng bệnh nghề nghiệp giáo viên và khàn tiếng
Suy giảm chức năng thanh quản được xem là bệnh nghề nghiệp giáo viên điển hình trong các cơ sở giáo dục hiện nay. Triệu chứng khàn tiếng kéo dài xuất hiện với tần suất dày đặc ở nhiều đối tượng khảo sát. Tình trạng này phản ánh mức độ quá tải của thanh quản sau thời gian dài công tác. Ban đầu, hiện tượng khàn tiếng chỉ xuất hiện cục bộ sau các buổi dạy học kéo dài. Khi không được can thiệp kịp thời, tổn thương sẽ phát triển thành mạn tính. Mức độ suy giảm âm sắc gây cản trở lớn đến quá trình tương tác giữa giáo viên và học sinh. Việc nhận diện đúng thực trạng giúp người lao động chủ động tìm kiếm các giải pháp can thiệp y khoa sớm.
2.1. Tỷ lệ khàn tiếng kéo dài và suy giảm giọng nói
Triệu chứng khàn tiếng kéo dài là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất của sự tổn thương cơ quan phát âm. Nhiều giáo viên ghi nhận tình trạng hụt hơi, khô rát cổ họng và đau tức vùng cổ khi nói. Giọng nói trở nên trầm đục, mất đi độ vang và khó kiểm soát cao độ. Khàn tiếng thường tăng nặng rõ rệt vào các buổi chiều muộn hoặc vào thời điểm cuối tuần giảng dạy. Đa số giáo viên có thói quen tự mua thuốc điều trị triệu chứng mà không qua thăm khám chuyên khoa. Việc trì hoãn chẩn đoán khiến các vi tổn thương niêm mạc chuyển biến xấu nhanh chóng. Khàn tiếng kéo dài ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý và sự tự tin của giáo viên khi đứng lớp.
2.2. Mối liên quan giữa khối lượng giảng dạy và bệnh lý
Số tiết dạy học mỗi ngày và sĩ số học sinh tỷ lệ thuận trực tiếp với mức độ tổn thương dây thanh. Tình trạng lạm dụng giọng nói nghề nghiệp diễn ra phổ biến khi giáo viên phải dạy quá nhiều tiết liên tục. Việc thiếu thời gian nghỉ ngơi giữa các tiết học khiến cơ quan phát âm không thể phục hồi. Môi trường lớp học rộng và ồn ào buộc giáo viên phải nâng cao âm lượng phát âm liên tục. Việc phát âm gắng sức làm tăng áp lực va đập cơ học lên bờ tự do của dây thanh đới. Sự tích tụ chấn thương âm học kéo dài làm suy giảm độ đàn hồi của lớp niêm mạc thanh quản. Đây là căn nguyên chủ yếu thúc đẩy các bệnh lý phát âm tiến triển nặng.
III. Nguyên nhân gây hạt xơ dây thanh và polyp thanh quản
Sự xuất hiện của các tổn thương thực thể thanh quản bắt nguồn từ nhiều cơ chế phối hợp phức tạp. Tình trạng lạm dụng giọng nói nghề nghiệp là yếu tố kích hoạt ban đầu làm tổn thương mô. Hiện tượng viêm thanh quản mạn tính tạo môi trường thuận lợi cho các tổn thương tiến triển dai dẳng. Hạt xơ dây thanh và polyp dây thanh quản là hai bệnh lý thực thể phổ biến nhất ở giáo viên. Sự hình thành các khối u lành tính này làm biến đổi cấu trúc giải phẫu của mép dây thanh. Xác định chính xác nguyên nhân bệnh sinh là tiền đề quyết định để xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả và an toàn.
3.1. Cơ chế hình thành hạt xơ dây thanh và polyp dây thanh quản
Hạt xơ dây thanh hình thành do lực va chạm cơ học mạnh và liên tục tại vị trí 1/3 trước mép tự do dây thanh. Lực ma sát quá mức dẫn đến hiện tượng tăng sinh tế bào biểu mô và xơ hóa mô đệm dưới niêm mạc. Khác với hạt xơ, polyp dây thanh quản xuất hiện khi các mao mạch nhỏ dưới niêm mạc bị vỡ do phát âm gắng sức đột ngột. Khối polyp tạo nên sự bất đối xứng về trọng lượng và độ căng giữa hai dây thanh. Cả hai dạng tổn thương thực thể này đều ngăn cản thanh môn khép kín hoàn toàn khi nói. Hậu quả là luồng khí phát âm bị rò rỉ mạnh, gây nên hiện tượng giọng rè, hụt hơi và nhanh mệt.
3.2. Ảnh hưởng của viêm thanh quản mạn tính và trào ngược
Bệnh lý viêm thanh quản mạn tính làm cho lớp niêm mạc thanh quản luôn trong trạng thái sung huyết và phù nề. Tình trạng này làm giảm khả năng chịu đựng của thanh quản trước các kích thích phát âm hàng ngày. Bên cạnh đó, hội chứng trào ngược họng thanh quản cũng là yếu tố đồng mắc rất thường gặp. Dịch axit dạ dày trào ngược lên vùng hạ họng gây bỏng rát và viêm loét vi thể niêm mạc thanh môn. Sự kết hợp giữa dịch axit và chấn thương âm học đẩy nhanh tốc độ thoái hóa cấu trúc thanh đới. Các ổ viêm nhiễm mạn tính vùng tai mũi họng lân cận cũng góp phần làm tăng nặng mức độ tổn thương giọng.
IV. Đánh giá chất lượng giọng với thang điểm GRBAS và VHI
Quy trình chẩn đoán rối loạn giọng nói cần kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá chủ quan của bác sĩ và tự đánh giá của bệnh nhân. Bộ công cụ gồm thang điểm GRBAS và chỉ số suy giảm giọng nói VHI đóng vai trò tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng âm thanh và tác động tâm lý xã hội. Việc thu thập số liệu chuẩn xác giúp lượng hóa mức độ suy giảm chức năng của cơ quan phát âm. Đây là cơ sở khoa học để bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị và theo dõi tiến trình hồi phục giọng.
4.1. Ứng dụng thang điểm GRBAS trong đánh giá âm học thính giác
Thang điểm GRBAS là công cụ đánh giá cảm thụ thính giác chuẩn mực trong chuyên ngành thanh học hiện đại. Thang điểm đo lường 5 thông số độc lập: Mức độ khàn chung (G), Độ nhám (R), Độ thở (B), Độ yếu (A) và Độ căng (S). Mỗi tiêu chí được chấm điểm theo thang từ 0 (bình thường) đến 3 (mức độ nặng). Việc đánh giá được thực hiện khi đối tượng phát âm kéo dài nguyên âm 'a' và đọc đoạn văn chuẩn. Kết quả chấm điểm phản ánh trực quan sự biến dạng của sóng âm và mức độ khép kín thanh môn. Thang điểm có độ tin cậy cao, hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong việc phân tầng mức độ bệnh lý.
4.2. Khảo sát chỉ số suy giảm giọng nói VHI ở giáo viên
Bảng chỉ số suy giảm giọng nói VHI cho phép người bệnh tự đánh giá mức độ khuyết tật giọng nói của bản thân. Bộ câu hỏi chuẩn hóa gồm 30 đề mục, khảo sát chi tiết trên 3 khía cạnh: Chức năng sinh hoạt, Thể chất cơ thể và Cảm xúc tâm lý. Điểm số VHI tổng cộng càng cao chứng minh giọng nói bị suy giảm càng nghiêm trọng. Nhiều nữ giáo viên ghi nhận điểm số VHI ở mức rất cao, thể hiện sự lo âu và tự ti trong giao tiếp. Công cụ này phản ánh chính xác gánh nặng tâm lý và xã hội mà người bệnh phải gánh chịu. Chỉ số VHI là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả sau can thiệp.
V. Nội soi hoạt nghiệm thanh quản phát hiện tổn thương
Nội soi hoạt nghiệm thanh quản là phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu và hiện đại hàng đầu hiện nay. Thiết bị quang học đặc biệt này cho phép ghi lại chuyển động vi thể của sóng niêm mạc dây thanh. Kỹ thuật giúp phân biệt chính xác giữa tổn thương cơ năng và tổn thương thực thể tại thanh quản. Việc áp dụng hoạt nghiệm giúp phát hiện các tổn thương tiềm ẩn mà nội soi thông thường dễ bỏ sót. Đây là công cụ không thể thiếu trong quy trình khám chữa bệnh chuyên sâu về giọng nói.
5.1. Giá trị chẩn đoán của nội soi hoạt nghiệm thanh quản
Kỹ thuật nội soi hoạt nghiệm thanh quản hoạt động dựa trên nguyên lý nguồn sáng nhấp nháy đồng bộ với tần số dao động của dây thanh. Nhờ hiệu ứng quang học, chuyển động rung động nhanh của dây thanh được tái hiện dưới dạng chuyển động chậm. Bác sĩ có thể quan sát chi tiết biên độ dao động, tính đối xứng và độ khép kín của hai dây thanh. Kỹ thuật cho phép phát hiện sớm các vi tổn thương như u nang nhỏ, rãnh thanh đới hay vùng xơ hóa khu trú. Độ chính xác vượt trội của thiết bị giúp hạn chế tối đa các chẩn đoán sai lệch trong lâm sàng. Hình ảnh hoạt nghiệm là căn cứ chuẩn xác để chỉ định can thiệp ngoại khoa.
5.2. Phân loại tổn thương chức năng và thực thể ở dây thanh
Kết quả nội soi hoạt nghiệm giúp phân định rõ ràng hai nhóm bệnh cảnh chính là rối loạn chức năng và tổn thương thực thể. Rối loạn chức năng đặc trưng bởi tình trạng tăng trương lực cơ phát âm hoặc thanh môn khép không kín dù niêm mạc bình thường. Ngược lại, tổn thương thực thể thể hiện qua sự biến đổi cấu trúc mô học như hạt xơ, polyp, phù Reinke hay u nang thanh quản. Việc phân loại tổn thương có ý nghĩa quyết định trong việc định hướng điều trị. Tổn thương chức năng ưu tiên điều chỉnh hành vi phát âm, trong khi tổn thương thực thể lớn có thể cần phẫu thuật vi phẫu.
VI. Giải pháp vệ sinh giọng nói và phục hồi phát âm chuẩn
Quy trình điều trị rối loạn giọng nói cho giáo viên đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức toàn diện. Phác đồ can thiệp kết hợp giữa điều trị nội khoa, hướng dẫn vệ sinh giọng nói và luyện giọng chuyên sâu. Mục tiêu cốt lõi là phục hồi tối đa chất lượng âm thanh và ngăn ngừa nguy cơ bệnh tái phát. Việc điều chỉnh thói quen phát âm sai lệch đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ quá trình trị liệu. Sự tuân thủ nghiêm ngặt của người bệnh quyết định trực tiếp đến tính bền vững của kết quả can thiệp.
6.1. Hướng dẫn vệ sinh giọng nói trong môi trường học đường
Thực hành vệ sinh giọng nói đúng cách là biện pháp bảo vệ hàng đầu cho cơ quan phát âm của giáo viên. Cần duy trì thói quen uống đủ nước ấm từng ngụm nhỏ trong suốt thời gian giảng dạy để giữ ẩm niêm mạc. Tránh tuyệt đối các hành vi gây hại như la hét lớn tiếng, hắng giọng mạnh hay nói thì thầm. Giáo viên nên chủ động sử dụng máy trợ giảng có micro để giảm áp lực phát âm khi đứng lớp. Bố trí các khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học để thanh quản được thư giãn và phục hồi. Tạo môi trường lớp học thông thoáng, hạn chế tiếp xúc với bụi phấn và các tác nhân gây dị ứng đường thở.
6.2. Phác đồ luyện giọng và điều trị nội khoa kết hợp
Phương pháp luyện giọng trị liệu tập trung vào việc hướng dẫn kỹ thuật thở bụng và điều hòa luồng hơi qua thanh môn. Giáo viên được hướng dẫn các bài tập thư giãn cơ vùng cổ, cơ hàm và phát âm mềm mại để giảm căng thẳng dây thanh. Đồng thời, bác sĩ chỉ định các nhóm thuốc kháng viêm, giảm phù nề và kiểm soát triệt để bệnh lý trào ngược dạ dày. Sự kết hợp giữa luyện tập chức năng và điều trị nội khoa giúp giảm nhanh các triệu chứng khàn tiếng. Người bệnh cần duy trì thói quen tập luyện hàng ngày để củng cố phản xạ phát âm chuẩn xác và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lịch sử nghiên cứu về rối loạn giọng nói. Nghiên cứu dịch tễ học rối loạn giọng nói trên thế giới.
Nghiên cứu dịch tễ học rối loạn giọng nói ở nữ giáo viên tiểu học Việt Nam. Khái niệm về giọng nói. Giọng nói bình thường. Khái quát về ngữ âm của giọng nói.
Giải phẫu cơ quan phát âm:. Cơ chế phát âm và các thuộc tính vật lý của giọng nói. Rối loạn giọng nói. Khái niệm về rối loạn giọng nói.
Phân loại rối loạn giọng nói. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ RLGN chức năng. Các biểu hiện của rối loạn giọng nói. Phát hiện và đánh giá rối loạn giọng nói.
Phát hiện các bệnh lý kết hợp:. Điều trị rối loạn giọng nói ở giáo viên. Nguyên tắc điều trị rối loạn giọng nói cho giáo viên. Điều trị rối loạn giọng nói bằng phương pháp điều chỉnh hành vi phát âm.3 Điều trị rối loạn giọng nói bằng phương pháp nội khoa, ngoại khoa36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu.
Biến số và chỉ số nghiên cứu. Các bước tiến hành. Tiêu chuẩn đánh giá. Nguyên tắc phân nhóm can thiệp:.
Phương pháp xử lý số liệu. Biện pháp khống chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thực trạng rối loạn giọng nói của nữ giáo viên tiểu học về chức năng, thực thể và các bệnh lý tai mũi họng kèm theo. Đặc điểm chung của đối tượng trong nhóm nghiên cứu. Thực trạng RLGN về chức năng và thực thể của đối tượng tham gia nghiên cứu. Thực trạng RLGN và các bệnh lý tai mũi họng kèm theo.
Một số yếu tố liên quan đến tình trạng RLGN ở nữ GVTH. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp trong điều trị RLGN ở giáo viên tiểu học. Nhóm chỉ số liên quan đến RLGN chức năng và thực thể. Tỷ lệ mắc và cải thiện sau can thiệp các bệnh TMH và LPR kèm theo.
Nhóm chỉ số về hiệu quả phối hợp điều trị nội khoa, vệ sinh giọng nói và luyện giọng. Nhóm chỉ số liên quan tới tuân thủ và duy trì các phác đồ và phương pháp tập luyện. 80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng rối loạn giọng nói của nữ giáo viên tiểu học về chức năng, thực thể và các bệnh lý tai mũi họng kèm theo.
Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng mắc các triệu chứng rối loạn giọng nói. Các bệnh TMH kèm theo với tình trạng RLGN trên nhóm nữ GVTH. Một số yếu tố liên quan đến RLGN của nữ GVTH huyện Gia Lâm, TP Hà Nội.
Đánh giá kết quả của biện pháp can thiệp RLGN ở nữ giáo viên tiểu học huyện Gia Lâm - Hà Nội. Nhóm các chỉ số liên quan đến RLGN chức năng và thực thể. Nhóm chỉ số liên quan tới bệnh LPR và bệnh lý TMH kèm theo. Nhóm chỉ số về hiệu quả phối hợp điều trị nội khoa, vệ sinh giọng nói và luyện giọng.
Nhóm các chỉ số liên quan tới tuân thủ và duy trì các phác đồ và phương pháp luyện tập. Một số đóng góp mới và hạn chế của đề tài và biện pháp khắc phục. Những đóng góp mới của luận án. Những hạn chế của đề tài và biện pháp khắc phục.
108 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Kết quả nội soi hoạt nghiệm thanh quản. Tuổi đời và tuổi nghề của nữ giáo viên tiểu học. Nhóm tuổi của nữ giáo viên tiểu học. Phân công khối lớp dạy học của giáo viên.
Phân loại buổi dạy của giáo viên. Phân loại số tiết dạy học một ngày của giáo viên. Tỷ lệ mắc rối loạn giọng nói của nữ giáo viên tiểu học. Tỷ lệ rối loạn giọng nói ở giáo viên tiểu học theo các thể bệnh.
Mối liên quan giữa RLGN và các bệnh tai mũi họng kèm theo. Mối liên quan giữa tuổi và rối loạn giọng nói. Bảng kiến thức của giáo viên về giọng nói. Mối liên quan giữa số lượng học sinh trong lớp và số lượng triệu chứng của rối loạn giọng nói (trên 3 triệu chứng).
Mối liên quan giữa số tiết dạy học với số lượng triệu chứng của bệnh rối loạn giọng nói (trên 3 triệu chứng). Mối liên quan giữa tuổi của giáo viên và triệu chứng của bệnh rối loạn giọng nói (trên 3 triệu chứng). Phương pháp can thiệp cho các đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ mắc rối loạn giọng nói của các đối tượng nghiên cứu sau các lần khám.
Tỷ lệ các thể bệnh rối loạn giọng nói trước can thiệp. Tỷ lệ các bệnh lý tai mũi họng ở nhóm giáo viên có rối loạn giọng nói tham gia nghiên cứu can thiệp. Tỷ lệ các bệnh tai mũi họng và hội chứng trào ngược họng thanh quản ở nhóm can thiệp. Tỷ lệ cải thiện LPR và các nhóm bệnh lý TMH kèm theo sau can thiệp72 Bảng 3.
Tỷ lệ cải thiện các bệnh tai mũi họng qua 3 lần can thiệp. Tỷ lệ cải thiện bệnh trào ngược họng thanh quản theo thang điểm RSI và RSF. Tỷ lệ cải thiện rối loạn giọng nói so với trước can thiệp theo thang thụ cảm GRBAS nguyên âm "a". Tỷ lệ cải thiện rối loạn giọng nói sau các lần can thiệp thông qua nội soi hoạt nghiệm thanh quản.
Tỷ lệ cải thiện chất thanh sau các lần can thiệp. Mức độ tuân thủ liệu pháp can thiệp qua các lần khám. Nguyên nhân không tuân thủ tập luyện qua các lần khám của giáo viên. 80 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Trình độ học vấn của nữ giáo viên tiểu học. Số học sinh trong 1 lớp. Tỷ lệ mắc rối loạn giọng nói ở giáo viên tiểu học. Mức độ các triệu chứng cơ năng chính liên quan đến rối loạn giọng nói.
Phân loại thái độ của giáo viên đối với giọng nói. Tỷ lệ cải thiện các triệu chứng cơ năng so với trước can thiệp. Tỷ lệ cải thiện các triệu chứng cơ năng so với trước can thiệp. 75 DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 1.1: Giải phẫu đường hô hấp .2: Giải phẫu thanh quản .3: Cấu trúc vi thể của dây thanh.4: Chu kỳ rung động của dây thanh khi phát âm .5: Các tổn thương thanh quản qua nội soi .6: Nội soi hoạt nghiêm thanh quản.
Phương tiện ghi âm giọng. Hệ thống soi hoạt nghiệm thanh quản .1: Mô phỏng về sinh lý phát âm .2: Vòng xoắn bệnh lý của rối loạn giọng nói .3: Sơ đồ hóa cách đánh giá rối loạn giọng nói .4: Sơ đồ hóa các phương pháp thăm dò chức năng phát âm .5: Cơ chế tác động của bài tập đến cơ quan phát âm. 35 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn giọng nói (Voice disorder or Dysphonia) là tình trạng bất thường của một hoặc nhiều đặc tính của giọng nói, gồm rối loạn âm vực, cao độ, cường độ hay chất thanh1. Rối loạn giọng nói (RLGN) có thể ở mức độ khác nhau từ khàn giọng đến mất giọng2.
Có nhiều cơ quan tham gia vào quá trình phát âm, trong đó thanh quản là cơ quan phát âm chính3. RLGN do nguyên nhân tại thanh quản phần lớn do rối loạn hoạt động của hệ thống cơ thanh quản xuất phát từ những hành vi lạm dụng giọng nói như la hét, nói to, nói cố sức, nói liên tục, nói hoặc hát không đúng với khả năng âm vực của bản thân4… đây là các nguyên nhân mang tính hành vi, ngoài ra RLGN còn gặp trong các tổn thương thực thể tại thanh quản. RLGN thường có sự kết hợp giữa việc lạm dụng giọng nói (voice abuse) với các bệnh lý TMH kèm theo như viêm mũi xoang (VMX), viêm mũi dị ứng (VMDU), viêm họng, viêm amidan và đặc biệt là bệnh trào ngược họng thanh quản (LPR) làm cho RLGN gặp thường xuyên hơn5 và việc điều trị cũng cần có sự phối hợp mới đạt hiệu quả cao. Giáo viên (GV) là đối tượng phải sử dụng giọng nói như một công cụ nên có nguy cơ mắc RLGN cao hơn so với các nghề nghiệp khác.
Chất lượng giọng nói của GV ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác đào tạo đặc biệt là học sinh tiểu học6. Việc chẩn đoán RLGN dựa vào nhiều phương pháp gồm: đánh giá chủ quan (qua việc phỏng vấn, nghe cảm thụ lời nói, thăm khám lâm sàng) và đánh giá khách quan (phân tích âm học, nội soi hoạt nghiệm thanh quản…). Trong đó nội soi hoạt nghiệm thanh quản (NSHNTQ) giúp chẩn đoán chính xác hơn các bệnh lý thanh quản từ đó đưa ra các quy trình điều trị phù hợp1, 7. 2 Điều trị RLGN bao gồm điều trị ngoại khoa, nội khoa (có cả các bệnh lý TMH phối hợp), và các phương pháp điều chỉnh hành vi phát âm trực tiếp (luyện giọng) và gián tiếp (VSGN, truyền thông giáo dục sức khỏe).
Tại Việt Nam đã có một số nghiên cứu về RLGN ở giáo viên tiểu học GVTH như nghiên cứu của Ngô Ngọc Liễn (2006) trên 1033 nữ giáo viên tiểu học cho thấy tỷ lệ có tổn thương thực thể ở thanh quản là 20,81%. Các RLGN chức năng chưa được đề cập đến trong nghiên cứu này. Nghiên cứu của Trần Duy Ninh (2011) trên 416 giáo viên tiểu học cho thấy tỷ lệ mắc RLGN của GVTH TP Thái Nguyên rất cao trong cả 2 mùa nghiên cứu: 76,20% - 79,33%, trong đó có 45,67% - 46,88% GV mắc trên 3 triệu chứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên mới chỉ áp dụng các phương pháp đánh giá chủ quan để chẩn đoán RLGN, và việc điều trị cũng chỉ áp dụng công tác truyền thông giáo dục sức khỏe và VSGN.
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào sử dụng NSHNTQ và phân tích âm để chẩn đoán và phân loại RLGN ở GVTH, nghiên cứu sự liên quan giữa bệnh lý TMH kèm theo ở người có RLGN và đánh giá hiệu quả của phương pháp luyện giọng cho GV có RLGN. Nghiên cứu này thực hiện với mong muốn các can thiệp được tiến hành sẽ giúp cải thiện giọng nói của GV, giúp GV biết cách sử dụng giọng nói đúng kỹ thuật, biết cách chăm sóc giọng nói, biết phát hiện và xử trí khi có RLGN để thực hiện tốt công việc của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ, trường đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/nghien-cuu-roi-loan-giong-noi-nu-giao-vien-tieu-hoc-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu rối loạn giọng nói ở nữ giáo viên tiểu học Gia Lâm. Đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp khoa học, cải thiện chất lượng giảng dạy.
Luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học.
Luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu rối loạn giọng nói nữ giáo viên tiểu học Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.