Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại thành phố Hà Nội - Đỗ Văn Trịnh

Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở Hà Nội trong luận án tiến sĩ. Đề xuất giải pháp thúc đẩy ngành công nghiệp hỗ trợ tại thủ đô.

Chuyên ngành

Công nghiệp hỗ trợ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững
Số trang:
201 trang
Trường:
trường đại học
Chuyên ngành:
Công nghiệp hỗ trợ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững

Công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế hiện đại. Ngành này cung cấp nguyên vật liệu, phụ tùng và linh kiện cho sản xuất. Phát triển bền vững công nghiệp hỗ trợ đòi hỏi sự hài hòa ba trụ cột. Đó là tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Tại các đô thị lớn, công nghiệp hỗ trợ tạo nền tảng vững chắc cho công nghiệp hóa. Ngành giúp nâng cao năng lực tự chủ sản xuất. Đồng thời, ngành giảm sự phụ thuộc vào nguồn linh kiện nhập khẩu. Quá trình phát triển cần gắn liền với mục tiêu bảo vệ tài nguyên. Các cơ sở sản xuất phải kiểm soát chặt chẽ lượng phát thải độc hại. Việc kết hợp hài hòa này tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Nền sản xuất sẽ đạt hiệu quả cao và thân thiện với môi trường tự nhiên.

1.1. Khái niệm và vai trò công nghiệp hỗ trợ

Công nghiệp hỗ trợ bao gồm các hoạt động sản xuất linh kiện, phụ tùng và bán thành phẩm. Sản phẩm này phục vụ trực tiếp cho các ngành công nghiệp lắp ráp hạ nguồn. Vai trò của ngành phụ trợ thể hiện rõ ở việc gia tăng giá trị sản phẩm chính. Ngành giúp hạ giá thành và rút ngắn thời gian giao hàng. Các ngành như cơ khí chế tạo, điện tử và dệt may phụ thuộc lớn vào phụ tùng nội địa. Khi ngành phụ trợ lớn mạnh, nền kinh tế giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp trong nước dễ dàng tiếp cận nguồn cung cấp tại chỗ. Đây là nhân tố quyết định để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI chất lượng cao. Nền công nghiệp quốc gia nhờ đó thoát khỏi bẫy gia công giá trị thấp.

1.2. Tiêu chí phát triển bền vững ngành phụ trợ

Phát triển bền vững ngành công nghiệp hỗ trợ dựa trên ba nhóm tiêu chí cơ bản. Tiêu chí kinh tế phản ánh tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng và doanh thu. Năng suất lao động và tỷ suất lợi nhuận phải tăng trưởng ổn định qua từng năm. Tiêu chí xã hội bảo đảm việc làm an toàn và nâng cao thu nhập cho người lao động. Môi trường làm việc cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn vệ sinh. Tiêu chí môi trường yêu cầu sử dụng tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu thô. Các nhà máy phải ứng dụng công nghệ sạch để xử lý triệt để chất thải công nghiệp. Việc đánh giá toàn diện các tiêu chí này bảo đảm ngành phát triển cân bằng. Sản xuất công nghiệp không được đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng ngắn hạn.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Hà Nội

Nhiều quốc gia công nghiệp phát triển đã xây dựng thành công mạng lưới doanh nghiệp phụ trợ vững mạnh. Nhật Bản và Hàn Quốc chú trọng hỗ trợ vốn cùng chính sách đào tạo kỹ thuật chuyên sâu. Họ tạo cơ chế kết nối chặt chẽ giữa tập đoàn lớn và các nhà cung cấp nhỏ. Thái Lan tập trung xây dựng cụm liên kết ngành công nghiệp ô tô hoàn chỉnh. Bài học quý giá cho Hà Nội là ban hành chính sách ưu đãi có trọng tâm. Thành phố cần khuyến khích chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia. Việc đào tạo kỹ sư tay nghề cao cần được ưu tiên hàng đầu. Thành phố cũng cần quy hoạch các khu công nghiệp chuyên biệt cho phụ trợ. Sự đồng hành của chính quyền sẽ giúp doanh nghiệp địa phương bứt phá.

II. Thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Hà Nội

Hà Nội đạt nhiều kết quả tích cực trong phát triển công nghiệp hỗ trợ những năm qua. Số lượng doanh nghiệp tham gia lĩnh vực này tăng trưởng đều đặn. Ngành tập trung chủ yếu vào linh kiện cơ khí, điện tử và dệt may da giày. Giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm trên địa bàn. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư máy móc tự động hóa hiện đại. Năng suất lao động trong các nhà máy có bước tiến rõ rệt. Tuy nhiên, quy mô vốn của phần lớn cơ sở vẫn ở mức nhỏ và vừa. Trình độ quản trị doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Khả năng liên kết giữa các đơn vị sản xuất trong vùng chưa thực sự chặt chẽ. Ngành cần thêm động lực để nâng cao chất lượng tăng trưởng.

2.1. Quy mô sản xuất và giá trị gia tăng ngành

Quy mô sản xuất của ngành công nghiệp hỗ trợ Hà Nội không ngừng mở rộng. Giá trị sản xuất duy trì tốc độ tăng trưởng dương trong nhiều giai đoạn liên tiếp. Cơ cấu sản phẩm từng bước dịch chuyển sang nhóm hàng kỹ thuật cao. Các sản phẩm khuôn mẫu chính xác và linh kiện điện tử chiếm tỷ trọng lớn dần. Tuy vậy, tỷ lệ giá trị gia tăng trên doanh thu vẫn ở mức khiêm tốn. Phần lớn doanh nghiệp vẫn dừng lại ở các khâu gia công đơn giản. Chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu cao làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Để cải thiện tình hình, các nhà máy cần tối ưu hóa quy trình vận hành. Việc kiểm soát lãng phí nguyên liệu sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể.

2.2. Cơ cấu lao động và trình độ công nghệ thực tế

Lực lượng lao động trong ngành công nghiệp hỗ trợ Hà Nội tăng nhanh về số lượng. Tuy nhiên, cơ cấu trình độ nhân lực còn bộc lộ nhiều bất cập. Đội ngũ kỹ sư tay nghề cao và chuyên gia kỹ thuật lành nghề còn khan hiếm. Phần đông công nhân trực tiếp sản xuất là lao động phổ thông qua đào tạo ngắn hạn. Về mặt công nghệ, nhiều xưởng sản xuất vẫn vận hành máy móc bán tự động thế hệ cũ. Tỷ lệ ứng dụng phần mềm quản trị thông minh và cánh tay robot còn thấp. Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới của doanh nghiệp rất hạn chế. Để bắt kịp xu thế hiện đại, doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo lại nhân sự. Đầu tư công nghệ mới là bước đi bắt buộc để duy trì sản xuất.

2.3. Hạn chế về liên kết và năng lực sản xuất

Sự liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và tập đoàn FDI tại Hà Nội còn lỏng lẻo. Nhiều đơn vị sản xuất phụ trợ chưa đáp ứng được đơn hàng quy mô lớn. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp phụ trợ còn yếu về chất lượng và tiến độ giao hàng. Tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế chưa được áp dụng đồng bộ tại các nhà xưởng. Doanh nghiệp thiếu thông tin thị trường và gặp khó khăn khi tìm kiếm đối tác chiến lược. Tình trạng đơn độc trong kinh doanh khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước biến động thị trường. Mặt khác, các rào cản về vốn khiến cơ sở sản xuất khó mở rộng diện tích xưởng. Thiếu mặt bằng đạt chuẩn cản trở quá trình hoàn thiện chu trình kiểm định sản phẩm.

III. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ

Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp phụ trợ là yêu cầu sống còn trong giai đoạn hội nhập. Các hiệp định thương mại tự do mang đến cả cơ hội lẫn áp lực lớn. Doanh nghiệp Hà Nội phải cạnh tranh trực tiếp với các nhà cung cấp ngoại quốc giàu kinh nghiệm. Khách hàng toàn cầu đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác và bảo vệ môi trường. Các chỉ số về tỷ lệ lỗi sản phẩm bị siết chặt ở mức tối thiểu. Đơn vị sản xuất phải chứng minh được năng lực tài chính và tính minh bạch thông tin. Việc xây dựng văn hóa cải tiến liên tục giúp tối ưu hóa giá thành sản phẩm. Năng lực cạnh tranh cao sẽ tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển dài hạn của ngành.

3.1. Thách thức tham gia chuỗi giá trị toàn cầu GVC

Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu GVC là mục tiêu của mọi doanh nghiệp sản xuất linh kiện. Khi gia nhập chuỗi, doanh nghiệp tiếp cận được thị trường tiêu thụ rộng lớn trên toàn thế giới. Dù vậy, rào cản kỹ thuật của các tập đoàn đa quốc gia là thách thức không nhỏ. Đơn vị cung ứng phải đạt chứng chỉ quốc tế như ISO 9001 và IATF 16949. Chi phí kiểm định và đánh giá định kỳ tạo áp lực lớn lên tài chính của doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, tính phụ thuộc vào đơn hàng đơn lẻ khiến doanh nghiệp gặp rủi ro doanh thu. Để đứng vững trong chuỗi giá trị toàn cầu GVC, doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa sản phẩm. Nâng cao năng lực đàm phán thương mại cũng là kỹ năng cần trang bị.

3.2. Chuyển giao công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa

Hoạt động chuyển giao công nghệ đóng vai trò rút ngắn khoảng cách trình độ sản xuất. Doanh nghiệp Hà Nội cần tích cực tiếp thu bản quyền sáng chế và quy trình tiên tiến. Hợp tác chuyển giao giúp nhà máy nâng cao độ chính xác trong gia công cơ khí. Khi công nghệ được làm chủ, tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghiệp sẽ tăng cao. Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa giúp giảm chi phí sản xuất và thuế nhập khẩu linh kiện. Động thái này giúp gia tăng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư tại Thủ đô. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chuẩn bị đội ngũ kỹ thuật đủ năng lực tiếp nhận công nghệ mới. Nếu thiếu nguồn nhân lực chất lượng, quá trình chuyển giao công nghệ sẽ kém hiệu quả.

3.3. Áp lực chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh hiện nay

Xây dựng chuỗi cung ứng xanh đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trên toàn cầu. Các thị trường nhập khẩu lớn yêu cầu sản phẩm phải dán nhãn sinh thái và kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp phụ trợ tại Hà Nội phải cắt giảm mức tiêu thụ điện năng trong sản xuất. Việc sử dụng vật liệu tái chế và thân thiện với môi trường được khuyến khích tối đa. Các nhà xưởng cần xử lý nước thải và rác thải công nghiệp theo quy chuẩn khắt khe. Doanh nghiệp chậm chuyển đổi sẽ đối mặt nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Việc đầu tư vào chuỗi cung ứng xanh đòi hỏi nguồn vốn lớn ban đầu. Bù lại, giải pháp này mang lại uy tín thương hiệu và lợi ích lâu dài.

IV. Giải pháp đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ xanh

Thành phố Hà Nội cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp mang tính đột phá. Chính sách phát triển phải hướng đến việc tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi. Thành phố cần ưu tiên nguồn vốn tín dụng ưu đãi cho các dự án sản xuất sạch. Công tác xúc tiến thương mại và kết nối cung cầu phải được tổ chức thường xuyên. Đẩy mạnh liên kết giữa trường đại học và cơ sở sản xuất giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng tiêu chuẩn quản lý tiên tiến là nhiệm vụ trọng tâm. Việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ sẽ tạo đòn bẩy cho toàn ngành bứt phá. Tương lai ngành phụ trợ Thủ đô gắn liền với mô hình tăng trưởng xanh.

4.1. Quy hoạch cụm liên kết ngành công nghiệp Hà Nội

Quy hoạch cụm liên kết ngành công nghiệp là giải pháp trọng yếu để thúc đẩy sản xuất tập trung. Mô hình này giúp gắn kết các nhà sản xuất linh kiện với doanh nghiệp lắp ráp hoàn chỉnh. Sự gần gũi về địa lý giúp cắt giảm đáng kể chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng. Các đơn vị trong cụm có thể chia sẻ cơ sở hạ tầng dùng chung và trung tâm kiểm định. Hợp tác trong cụm liên kết ngành công nghiệp tạo sức mạnh tổng hợp cho các cơ sở nhỏ. Điều này giúp nâng cao năng lực đàm phán khi mua nguyên liệu đầu vào số lượng lớn. Chính quyền thành phố cần ban hành cơ chế đất đai thuận lợi để hình thành các cụm ngành. Đây là nền tảng hình thành hệ sinh thái công nghiệp hiện đại.

4.2. Phát triển khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội HANSSIP

Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội HANSSIP giữ vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế Thủ đô. Khu công nghiệp được thiết kế chuyên biệt để phục vụ các ngành phụ trợ then chốt. Hạ tầng tại khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội HANSSIP được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Nơi đây tập trung các phân khu sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí chính xác và vật liệu mới. Dự án cung cấp đầy đủ tiện ích như kho bãi logistics, trung tâm đào tạo và khu nhà ở chuyên gia. Việc thu hút các nhà đầu tư lớn vào khu công nghiệp tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Dự án giúp tăng cường liên kết chuỗi sản xuất giữa Hà Nội và các tỉnh lân cận. Đây là hình mẫu tiêu biểu cho hạ tầng công nghiệp hiện đại.

4.3. Ứng dụng kinh tế tuần hoàn trong sản xuất phụ trợ

Triển khai kinh tế tuần hoàn trong sản xuất là hướng đi tất yếu cho công nghiệp hỗ trợ Hà Nội. Mô hình này tập trung tái sử dụng phế liệu và phụ phẩm phát sinh từ quá trình gia công. Doanh nghiệp cần cải tiến thiết kế sản phẩm để dễ dàng tháo dỡ và tái chế sau sử dụng. Nước thải sau xử lý có thể tuần hoàn cho các công đoạn làm mát máy móc cơ khí. Khí thải và nhiệt dư cần được thu hồi để phát điện hoặc sưởi ấm. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn trong sản xuất giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thu mua nguyên liệu thô. Doanh nghiệp đồng thời giảm thiểu lượng rác thải xả ra môi trường xung quanh. Mô hình mang lại lợi ích kinh tế kép và bảo đảm phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài và trong nước liên quan đến đề tài
1.2. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình đã được công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN
2.1. Những vấn đề chung về công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ và phát triển bền vững
2.2. Quan niệm, nội dung và những nhân tố tác động đến phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội
2.3. Kinh nghiệm phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở một số địa phương nước ngoài, trong nước và bài học cho thành phố Hà Nội
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1. Thành tựu, hạn chế trong phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội
3.2. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết để phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI THỜI GIAN TỚI
4.1. Quan điểm phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới
4.2. Giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH,HĐH 2 Công nghiệp hỗ trợ CNHT 3 Chỉ số phát triển con người HDI 4 Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV 5 Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến CPTPP bộ xuyên Thái Bình Dương 6 Hiệp định thương mại tự do FTA 7 Khoa học - công nghệ KH - CN 8 Khu công nghiệp KCN 9 Kinh tế - xã hội KT - XH 10 Lực lượng sản xuất LLSX 11 Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên IUCN nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên 12 Phát triển bền vững PTBV 13 Tổng sản phẩm trên địa bàn GRDP 14 Ủy ban nhân dân UBND 15 Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI luan an 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu trích dẫn đúng quy định và được ghi đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đỗ Văn Trịnh luan an 3 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG MỞ ĐẦU 5 Chương 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 10 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài và trong nước liên quan đến đề tài 10 1. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình đã được công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 24 Chương 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN 30 2.

Những vấn đề chung về công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ và phát triển bền vững 30 2. Quan niệm, nội dung và những nhân tố tác động đến phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội 45 2. Kinh nghiệm phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở một số địa phương nước ngoài, trong nước và bài học cho thành phố Hà Nội 62 Chương 3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI 75 3.

Thành tựu, hạn chế trong phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội 75 3. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết để phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới 101 Chương 4. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ BỀN VỮNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI THỜI GIAN TỚI 118 4. Quan điểm phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới 118 4.

Giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới 130 KẾT LUẬN 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC 176 luan an 4 DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1 Bảng 3.1: Quy mô của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội 79 2 Bảng 3.2 : Giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội 81 3 Bảng 3.3: Tỷ lệ giá trị gia tăng của ngành công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2012 - 2019 84 4 Bảng 3.4: Số lượng lao động làm việc tại các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố Hà Nội 90 5 Bảng 3.5: Trình độ lao động làm việc tại các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ ở thành phố Hà Nội 92 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tên bảng Trang 1 Hình 3.1 : Số lượng các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong lĩnh vực sản xuất linh kiện phụ tùng 77 2 Hình 3.2 : Số lượng các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may 78 3 Hình 3.3 : Giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may trên địa bàn thành phố Hà Nội 82 4 Hình 3.4: Chỉ số tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2012 - 2019 theo giá so sánh năm 2010 86 5 Hình 3.5: Giá trị sản xuất bình quân 1 lao động ngành CNHT ở thành phố Hà Nội giai đoạn 2012-2019 87 luan an 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Trên diễn đàn quốc tế cũng như trong các chính sách, chương trình hành động của các quốc gia, PTBV đang nổi lên như một trong những mối quan tâm hàng đầu hiện nay. Ở Việt Nam, PTBV là một trong những nội dung cơ bản để thực hiện đổi mới mô hình tăng trưởng, đồng thời cũng là mục tiêu quan trọng hàng đầu mà nền kinh tế hướng tới. Vì vậy, giải quyết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường đang trở thành yêu cầu, đồng thời là mục tiêu phát triển của mọi ngành, mọi lĩnh vực ở nước ta hiện nay, phát triển CNHT ở thành phố Hà Nội cũng không nằm ngoài xu hướng chung đó.

Là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của cả nước, thành phố Hà Nội sớm nhận thức được sự cần thiết của PTBV đối với ngành công nghiệp nói chung và CNHT nói riêng trong sự nghiệp CNH,HĐH của Thành phố. Những năm qua, thành phố Hà Nội đã có nhiều chủ trương, biện pháp phát triển nhanh và bền vững các ngành kinh tế; trong đó có phát triển CNHT bền vững. Theo đó, tốc độ tăng trưởng của ngành công nghiệp nói chung và CNHT nói riêng đã có bước tăng trưởng cao liên tục trong nhiều năm, ngành CNHT thực sự là động lực trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp chính và đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa. Bên cạnh đó, phát triển CNHT đã đi liền với việc khai thác có hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, gắn với giải quyết các vấn đề xã hội như việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao đời sống vật chất tinh thần của người lao động.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy, CNHT ở thành phố Hà Nội hiện nay vẫn phát triển chưa thực sự bền vững như: Tỷ lệ giá trị gia tăng của ngành CNHT chưa thực sự bền vững; chất lượng tăng trưởng, trình độ công nghệ, tỷ lệ hóa nội địa sản phẩm vẫn còn thấp; sự chuyển dịch cơ cấu lao động còn chậm, đời sống vật chất và tinh thần của công nhân còn gặp nhiều khó khăn, chưa được luan an 6 cải thiện vững chắc; ý thức chấp hành các quy định về bảo vệ môi trường, công tác xử lý nước thải, chất thải ở một số doanh nghiệp CNHT còn nhiều bấp cập. Từ thực trạng phát triển CNHT ở thành phố Hà Nội cho thấy, còn nhiều vấn đề bất cập cần phải giải quyết. Làm thế nào để phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội là câu hỏi lớn cần phải trả lời? Từ những vấn đề trên, với mong muốn góp phần luận giải những vấn đề lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất một số quan điểm và giải pháp phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội trong thời gian tới, tác giả lựa chọn đề tài “Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở thành phố Hà Nội”, làm luận án tiến sĩ chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội; trên cơ sở đó đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài. Luận giải cơ sở lý luận về phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội dưới góc độ kinh tế chính trị: Xây dựng quan niệm, nội dung và những nhân tố tác động đến phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội; khảo cứu kinh nghiệm một số địa phương nước ngoài và trong nước về phát triển CNHT để rút ra bài học cho thành phố Hà Nội. Phân tích, đánh giá đúng thực trạng phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội trong thời gian qua, chỉ rõ nguyên nhân và khái quát những vấn đề đặt ra cần giải quyết trong phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về nội dung: Nghiên cứu phát triển CNHT bền vững theo các trụ cột của phát triển bền vững. Cụ thể là: Phát triển CNHT bền vững về kinh tế; xã hội; môi trường. Phạm vi về không gian: Nghiên cứu trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Phạm vi về thời gian: Số liệu khảo sát từ 2012 đến 2019; các quan điểm và giải pháp đến 2025 và tầm nhìn đến 2030 4. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Nội dung nghiên cứu của luận án được thực hiện dựa trên những quan điểm, nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển công nghiệp, phát triển CNHT và phát triển bền vững. Cơ sở thực tiễn Luận án dựa trên cơ sở thực tiễn phát triển CNHT bền vững ở thành phố Hà Nội, kết quả khảo sát, điều tra, nghiên cứu thực tiễn ở các Quận, Huyện của Thành phố và kế thừa số liệu thống kê của các Sở, Ban, Ngành ở thành phố Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp chung: Tác giả sử dụng phương pháp của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để nghiên cứu phát triển CNHT bền vững.

Nghiên cứu trong mối liên hệ phổ biến xem xét sự phát triển CNHT từ lượng đến chất, từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện, xác định nguyên nhân và chỉ ra những mâu thuẫn phát triển CNHT bền vững trong điều kiện hiện nay ở thành phố Hà Nội. Đặt vấn đề phát triển CNHT bền vững trong tổng thể kế hoạch trong phát triển KT-XH và nghiên cứu phát triển CNHT luan an 8 bền vững trong sự vận động phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa, hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới. Đây là phương pháp được sử dụng ở tất cả các chương của luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Văn Trịnh (n.d.). Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, trường đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-ben-vung-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững ở Hà Nội trong luận án tiến sĩ. Đề xuất giải pháp thúc đẩy ngành công nghiệp hỗ trợ tại thủ đô.

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học.

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Công nghiệp hỗ trợ. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ bền vững tại Hà Nội - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter