Luận án tiến sĩ: Quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng - Võ Anh Vũ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm của động cơ hybrid biogas-xăng. Phân tích cơ chế cải thiện hiệu suất và giảm khí thải độc hại.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu động cơ hybrid biogas-xăng hiện đại
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- trường đại học
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Động lực
- Tác giả:
- Võ Anh Vũ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu động cơ hybrid biogas xăng hiện đại
Nhu cầu chuyển đổi năng lượng xanh thúc đẩy phát triển nhiên liệu sinh học. Biogas là nguồn năng lượng tái tạo dồi dào từ chất thải hữu cơ. Việc ứng dụng biogas trên động cơ đốt trong giúp giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, biogas có nhiệt trị thấp và tốc độ cháy chậm. Động cơ chạy hoàn toàn bằng biogas thường bị suy giảm công suất. Giải pháp kết hợp biogas và xăng tạo thành hệ thống cấp nhiên liệu kép mang lại hiệu quả cao. Mô hình động cơ dual-fuel biogas xăng giúp duy trì công suất vận hành ổn định. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Các công trình khoa học đang đẩy mạnh tích hợp công nghệ này vào giao thông vận tải và máy phát điện nông thôn.
1.1. Tiềm năng ứng dụng nguồn nhiên liệu sinh học biogas
Biogas hình thành từ quá trình phân hủy kỵ khí các chất thải nông nghiệp và công nghiệp. Thành phần chính của biogas gồm khí metan (CH4) chiếm từ 50% đến 70% và carbon dioxide (CO2). Khí CO2 làm giảm tốc độ lan tràn màng lửa và hạ thấp nhiệt độ buồng cháy. Khí thải biogas thân thiện với môi trường tự nhiên. Việc sử dụng biogas giải quyết triệt để ô nhiễm chất thải tại các trang trại chăn nuôi quy mô lớn. Động cơ tĩnh tại và phương tiện cơ giới nhỏ là đối tượng chuyển đổi tiềm năng. Công nghệ lọc tạp chất nâng cao độ tinh khiết của khí CH4 trước khi nạp vào buồng đốt. Nghiên cứu thực tế chứng minh biogas là nguồn năng lượng sạch thay thế xăng dầu bền vững.
1.2. Xu hướng phát triển động cơ dual fuel biogas xăng
Chuyển đổi động cơ xăng thương mại sang chạy nhiên liệu kép là xu hướng kỹ thuật phổ biến. Động cơ dual-fuel biogas xăng kết hợp ưu điểm về năng lượng của xăng và độ sạch của biogas. Hệ thống điều khiển linh hoạt lượng phun xăng bổ sung tùy theo tải trọng vận hành. Khi tải cao, lượng xăng bổ sung tăng lên để bù đắp sự thiếu hụt công suất. Khi chạy tải nhẹ hoặc không tải, động cơ ưu tiên sử dụng tỷ lệ biogas lớn. Cấu trúc cải tạo không đòi hỏi thay đổi lớn các chi tiết cơ khí nguyên bản. Giải pháp công nghệ này vừa tiết kiệm chi phí đầu tư vừa tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng sinh học. Đây là bước đệm quan trọng hướng tới hệ thống hybrid xăng - điện - biogas hoàn chỉnh.
II. Cơ sở lý thuyết quá trình cháy động cơ hybrid biogas xăng
Quá trình tạo hỗn hợp và lan tràn màng lửa quyết định toàn bộ đặc tính quá trình cháy động cơ. Cơ sở nhiệt động học và động lực học chất lưu giải thích sự tương tác giữa hai dòng nhiên liệu. Các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng mô tả dòng khí nạp hỗn hợp. Mô hình cháy đồng nhất cục bộ hỗ trợ phân tích diễn biến cháy trong không gian xi lanh. Động học phản ứng oxy hóa metan và iso-octan diễn ra song song. Nhiệt độ và áp suất môi trường nạp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng hóa học. Sự hiện diện của CO2 trong biogas làm chậm quá trình biến đổi năng lượng hóa học thành nhiệt năng.
2.1. Động học phản ứng và mô hình lan tràn màng lửa
Màng lửa lan tràn trong buồng cháy chịu sự chi phối của xoáy lốc dòng khí nạp. Nhiên liệu xăng bay hơi nhanh tạo điều kiện mồi cháy thuận lợi cho màng lửa. Biogas khuếch tán trong không khí tạo vùng hòa khí nghèo cục bộ. Tốc độ lan tràn màng lửa tầng của hỗn hợp phụ thuộc vào tỉ lệ hòa khí biogas-xăng và nhiệt độ đầu kỳ nén. Mô hình hai khu vực chia thể tích xi lanh thành vùng khí chưa cháy và vùng sản phẩm cháy. Sự trao đổi nhiệt qua vách buồng cháy làm thay đổi phân bố nhiệt độ tức thời. Phân tích trường tốc độ dòng khí giúp xác định chính xác vị trí hình thành tâm lửa ban đầu.
2.2. Phân tích cơ chế kéo dài thời gian trễ cháy
Khí trơ CO2 trong thành phần biogas hấp thụ nhiệt lượng từ tia lửa điện bugi. Hiện tượng này làm gia tăng thời gian trễ cháy của hỗn hợp nhiên liệu. Thời điểm bắt đầu cháy bị đẩy lùi về phía sau điểm chết trên nếu giữ nguyên góc đánh lửa ban đầu. Xăng bổ sung đóng vai trò chất kích hoạt nhiệt độ cao. Các gốc tự do từ xăng phản ứng nhanh, giúp rút ngắn giai đoạn hình thành nhân lửa. Việc điều chỉnh góc đánh lửa sớm là giải pháp bắt buộc nhằm bù trừ quán tính hóa học của biogas. Tối ưu hóa thời điểm đánh lửa giúp phục hồi đường đặc tính áp suất buồng cháy chuẩn xác.
III. Mô phỏng quá trình cấp nạp động cơ hybrid biogas xăng
Phần mềm mô phỏng 3D CFD mô tả chính xác chuyển động dòng khí và quá trình cấp nhiên liệu. Mô hình động cơ DA465QE Towner được số hóa chi tiết từ đường ống nạp đến buồng cháy. Lưới tính toán chuyển động mô phỏng chu trình nén, cháy và giãn nở. Quá trình phun xăng điện tử và cấp khí biogas gián đoạn được thiết lập theo thời gian thực. Kết quả mô phỏng thể hiện rõ biến thiên áp suất và phân bố nồng độ CH4, C8H18. Nghiên cứu khảo sát nhiều chế độ tải và tốc độ vòng quay khác nhau. Dữ liệu số cung cấp góc nhìn sâu sắc về tương tác thủy khí trước khi tiến hành thử nghiệm vật lý.
3.1. Phân bố trường áp suất và nồng độ hòa khí nạp
Dòng khí biogas nạp vào đường ống tạo sự chênh lệch áp suất cục bộ tại các cổ nạp. Khi bướm ga mở hoàn toàn, phân bố hòa khí giữa các xi lanh đạt độ đồng đều cao. Tỉ lệ hòa khí biogas-xăng thay đổi theo góc quay trục khuỷu và vị trí kim phun. Xăng được phun tơi thành các hạt sương mịn bám theo dòng khí biogas đi vào buồng đốt. Biến thiên hệ số tương đương trong xi lanh phản ánh trạng thái đậm đặc của hỗn hợp khí. Sự hòa trộn lý tưởng giữa hai loại nhiên liệu xảy ra trước khi xupap nạp đóng hoàn toàn. Trường vận tốc dòng nạp mạnh thúc đẩy quá trình bốc hơi nhanh chóng của xăng.
3.2. Ảnh hưởng của góc đánh lửa sớm và tốc độ động cơ
Tốc độ động cơ tăng làm giảm thời gian thực tế của một chu trình công tác. Góc đánh lửa sớm cần được hiệu chỉnh tăng thêm từ 4 đến 8 độ góc quay trục khuỷu khi chạy tỷ lệ biogas cao. Tối ưu góc đánh lửa đưa áp suất buồng cháy cực đại xuất hiện đúng vị trí từ 10 đến 15 độ sau điểm chết trên. Điều này giúp tối đa hóa công chỉ thị và cải thiện tốc độ tỏa nhiệt động cơ (HRR). Nếu đánh lửa quá sớm, áp suất tăng vọt trước điểm chết trên gây cản trở hành trình piston. Nếu đánh lửa quá muộn, quá trình cháy rớt trên đường giãn nở làm thất thoát nhiệt lượng.
IV. Khảo sát thực nghiệm trên động cơ hybrid biogas xăng
Nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng độ tin cậy của mô hình tính toán số trị. Băng thử công suất xoay chiều APA 204/08 kết nối trực tiếp với động cơ DA465QE Towner. Hệ thống cung cấp nhiên liệu kép gồm van chân không định lượng biogas và vòi phun xăng điện tử. Thiết bị AVL 553 kiểm soát nhiệt độ nước làm mát và dầu bôi trơn ổn định. Cảm biến áp suất buồng cháy áp điện thu thập tín hiệu áp suất theo từng chu kỳ làm việc. Thiết bị đo lưu lượng khí nạp và lưu lượng kế xăng 733S ghi nhận lượng tiêu hao nhiên liệu tức thời. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực hành vi công tác của động cơ trong các dải tải thực tế.
4.1. Lắp đặt hệ thống cấp nhiên liệu kép và băng thử
Hệ thống nhiên liệu được thiết kế tối giản nhằm nâng cao tính tương thích cơ khí. Cụm van cấp biogas gắn trước bướm ga kiểm soát lưu lượng khí theo độ chân không đường nạp. Máy tính điều khiển trung tâm can thiệp vào tín hiệu xung mở kim phun xăng nguyên bản. Thiết bị phân tích khí xả MGT 5 đặt tại đầu ra ống xả để đo nồng độ các chất ô nhiễm. Động cơ được chạy rà và làm nóng sơ bộ trước khi kích hoạt quy trình thu thập số liệu. Băng thử công suất duy trì tốc độ vòng quay cố định từ 1500 đến 4500 vòng/phút. Các thông số vận hành được đồng bộ hóa và lưu trữ tự động trên máy tính ghi nhận dữ liệu.
4.2. Đánh giá áp suất buồng cháy và tốc độ tỏa nhiệt
Tín hiệu áp suất chỉ thị từ cảm biến áp điện phản ánh rõ đặc tính quá trình cháy động cơ. Khi tăng tỷ lệ biogas, áp suất buồng cháy cực đại có xu hướng giảm nhẹ và đỉnh áp suất dịch chuyển về sau. Đồ thị tốc độ tỏa nhiệt động cơ (HRR) cho thấy hai đỉnh tỏa nhiệt rõ rệt ứng với các tỷ lệ xăng bổ sung khác nhau. Giai đoạn cháy trễ kéo dài hơn so với chế độ chạy thuần xăng. Bổ sung 20% đến 30% năng lượng xăng giúp gia tăng đáng kể độ dốc của đường cong HRR. Tốc độ tăng áp suất duy trì trong giới hạn an toàn, đảm bảo động cơ hoạt động êm dịu và không bị kích nổ.
V. Đánh giá tính năng phát thải động cơ hybrid biogas xăng
Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Sự kết hợp giữa biogas và xăng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực cho chu trình nhiệt. Động cơ duy trì công suất tương đương chế độ nguyên bản trong khi cắt giảm đáng kể nhiên liệu khoáng. Các chỉ tiêu về hiệu suất và tiêu hao năng lượng được đánh giá thông qua số liệu thực nghiệm. Đặc biệt, mức độ phát thải các khí độc hại được kiểm soát hiệu quả ở các dải vận hành khác nhau. Sự hài hòa giữa công suất chỉ thị và phát thải khẳng định tính khả thi cao của mô hình chuyển đổi này.
5.1. Hiệu suất nhiệt và suất tiêu hao nhiên liệu
Chế độ chạy hỗn hợp mang lại hiệu suất nhiệt có ích (BTE) cao hơn so với chạy biogas đơn thuần. Ở mức tải trung bình và cao, BTE của động cơ hybrid đạt mức xấp xỉ 28% đến 32%. Suất tiêu hao nhiên liệu tương đương (BSFC) có xu hướng giảm dần khi tỷ lệ cấp nhiệt từ xăng đạt mức cân bằng 25%. Sự cháy hoàn toàn của metan dưới sự hỗ trợ từ màng lửa xăng giúp giải phóng triệt để hóa năng. Chi phí vận hành tính theo đơn vị công suất giảm rõ rệt nhờ tận dụng nguồn khí sinh học giá rẻ. Động cơ thích ứng tốt với sự dao động nồng độ CH4 trong khoảng 60% đến 70%.
5.2. Đặc tính phát thải NOx và CO trong khí xả
Nhiệt độ buồng cháy hạ thấp nhờ sự có mặt của khí CO2 trong biogas giúp giảm phát thải NOx và CO đáng kể. Phát thải NOx giảm từ 30% đến 50% so với khi chạy bằng xăng thương mại ở cùng mức công suất. Nồng độ CO và HC chưa cháy giảm mạnh nhờ lượng oxy hòa trộn đồng đều trong không gian buồng đốt. Tuy nhiên, ở chế độ tải cực thấp, phát thải HC có thể tăng nhẹ do cháy thiếu nhiệt. Bổ sung một lượng nhỏ xăng phun mồi giải quyết triệt để tình trạng cháy không hoàn toàn này. Kết quả khẳng định cấu hình nhiên liệu kép thân thiện với môi trường và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khí thải hiện hành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là luận án nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác! Đà Nẵng, tháng 11 năm 2021 Nghiên cứu sinh Võ Anh Vũ i luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .v DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT.xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc của luận án.
Đóng góp mới của luận án .10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Sự cần thiết của việc sử dụng năng lượng tái tạo [1]. Nhiên liệu sinh học [66]. Các thế hệ nhiên liệu sinh học.
Động cơ biogas đánh lửa cưỡng bức được cải tạo từ động cơ xăng. Động cơ biogas đánh lửa cưỡng bức được cải tạo từ động cơ diesel. Tình hình nghiên cứu ứng dụng động cơ biogas thế giới và Việt Nam. Các công trình nghiên cứu ứng dụng động cơ biogas trên thế giới.
Các công trình nghiên cứu phát triển động cơ biogas ở Việt Nam .36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH TẠO HỖN HỢP VÀ CHÁY TRONG ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG. Hệ phương trình cơ bản. Các phương trình tổng quát. Phân tích Reynolds.
Trung bình kiểu Favre. Khép kín của hệ phương trình. Mô hình cháy không đồng nhất .36 ii luan an 2. Các mô hình cháy không đồng nhất.
Mô hình cháy không đồng nhất thông qua đại lượng bảo toàn. Mô hình cháy hỗn hợp đồng nhất. Thiết lập hệ phương trình cháy. Lan tràn màng lửa.
Mô hình cháy đồng nhất cục bộ .53 CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH CẤP NHIÊN LIỆU VÀ QUÁ TRÌNH CHÁY TRONG ĐỘNG CƠ SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU HYBRID BIOGAS/XĂNG. Mục tiêu, đối tượng mô phỏng. Mô hình hình học của động cơ và điều kiện biên mô phỏng. Kết quả mô phỏng quá trình cung cấp nhiên liệu hybrid biogas-xăng.
Mô phỏng quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ DA465QE Towner sử dụng nhiên liệu hybrid biogas-xăng. Ảnh hưởng của hệ số tương đương. So sánh tính năng động cơ khi chạy bằng biogas/xăng. Ảnh hưởng của hàm lượng xăng bổ sung vào biogas.
Ảnh hưởng của tốc độ động cơ. Ảnh hưởng của góc đánh lửa sớm. Hài hòa giữa Wi và NOx.90 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ MÔ PHỎNG ĐỘNG CƠ SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU HYBRID BIOGAS-XĂNG92 4. Mục đích và giới hạn nghiên cứu thực nghiệm.
Đặc điểm hệ thống nhiên liệu của động cơ DA465QE. Thiết kế hệ thống cung cấp hybrid biogas-xăng. Nguyên lý cấp ga liên tục và gián đoạn. Hệ thống cung cấp biogas cho động cơ DA465QE.
Hệ thống cung cấp nhiên liệu hybrid biogas-xăng cho động cơ DA465QE. Kết cấu tổ hợp van chân không cung cấp biogas. Giới thiệu hệ thống thực nghiệm. Tổng quan về băng thử công suất động cơ .99 iii luan an 4.
Băng thử công suất APA 204/08. Thiết bị cấp và đo tiêu hao nhiên liệu 733S. Thiết bị AVL 553. Thiết bị đo lưu lượng khí nạp.
Máy tính điều khiển. Thiết bị phân tích khí thải MGT 5. Nghiên cứu thực nghiệm động cơ chạy nhiên liệu hybrid biogas-xăng. Bố trí hệ thống thí nghiệm.
Chuẩn bị nhiên liệu. Lắp đặt động cơ thí nghiệm lên băng thử công suất. Chế độ thí nghiệm. Kết quả thực nghiệm và so sánh với kết quả mô phỏng.
So sánh tính năng động cơ. So sánh phát thải các chất ô nhiễm cho bởi mô phỏng và thực nghiệm. Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tính năng động cơ hybrid .120 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO .i iv luan an DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Các nguồn năng lượng .2: Khoảng cách tương đối giữa Trái Đất và các hành tinh khác (a) và bức xạ Mặt Trời ở Việt Nam (b) .3: Chu trình carbon trên Trái Đất .4: Chu trình carbon khi sử dụng biogas làm nhiên liệu .5: Động học quá trình sản sinh biogas [1] .6: Khả năng sinh khí biogas của một số nguyên liệu [1] .7: Yêu cầu lọc tạp chất trong biogas với các giải pháp sản xuất điện khác nhau [1].8: Bộ phụ kiện cung cấp biogas cho động cơ đánh lửa cưỡng bức .9: Bộ phụ kiện cung cấp biogas cho động cơ dual fuel biogas-diesel .1: Quan hệ giữa nồng độ, nhiệt độ và khối lượng riêng theo tỉ hệ hỗn hợp.2: Sơ đồ lan tràn màng lửa theo mô hình hai khu vực .1: Các mặt cắt khảo sát trên đường nạp .2: Chia lưới không gian tính toán và đặc trưng của các phần tử .3: Ảnh chụp màn hình diễn biến các thông số trong xi lanh động cơ .4: Biến thiên đường đồng mức áp suất, nồng độ CH4 và C8H18 trong quá trình nạp (n=3000 vòng/phút, biogas M7C3, góc phun xăng 30-60, góc phun biogas 60- 110) .5: Biến thiên áp suất trên các mặt cắt ngang đường nạp khi động cơ chạy ở tốc độ 2000 vòng/phút (a) và 5000 vòng/phút (b) (BG=0, không phun nhiên liệu) .6: Biến thiên áp suất trên các mặt cắt ngang của đường nạp khi động cơ chạy ở tốc độ 2000 vòng/phút (a) và 5000 vòng/phút (b) (BG=30, không phun nhiên liệu) .7: Ảnh hưởng của tốc độ động cơ đến biến thiên áp suất tại mặt cắt ngang số 3 khi bướm ga mở hoàn toàn (a) và BG=30 (b) .8: Biến thiên áp suất trung bình tại mặt cắt ngang số 3 (a) và biến thiên hệ số tương đương trong xi lanh (b) theo tốc độ động cơ ứng với các góc đóng bướm ga khác nhau (cung cấp biogas M7C3 với góc phun cố định 50TK, không phun xăng) .62 v luan an Hình 3.9: Đường đồng mức hệ số tương đương khi cung cấp biogas M7C3 và phun bổ sung xăng (động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, BG=0, góc phun xăng 30TK -60TK, góc phun biogas 60TK -110TK) .10: Ảnh hưởng của góc đóng bướm ga BG đến biến thiên hệ số tương đương theo áp suất trung bình tại mặt cắt ngang số 3 (Biogas M7C3, góc phun 50TK, không phun xăng) .11: Ảnh hưởng góc phun xăng bổ sung đến biến thiên hệ số tương đương tổng quát trong buồng cháy khi động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, BG=30, được cung cấp biogas M7C32 với góc phun 50TK .12: So sánh biến thiên hệ số tương đương theo tốc độ động cơ khi bướm ga mở hoàn toàn trong trường hợp động cơ chỉ được cung cấp biogas M7C3, góc mở vòi phun 50TK và trong trường hợp phun bổ sung xăng với lưu lượng 0,5g/s, góc phun 60TK, ở chế độ toàn tải .13: Biến thiên thời gian phun xăng bổ sung để đảm bảo =1 theo tốc độ động cơ (a) và theo áp suất trung bình tại mặt cắt số 3 (b) tương ứng với các độ đóng bướm ga khác nhau (Biogas M8C2, góc mở vòi phun biogas 50TK, lưu lượng phun xăng 0,5g/s) .14: Engine map của động cơ chạy bằng biogas-xăng được cung cấp nhiên liệu theo phương thức hybrid .15: Ảnh hưởng của hệ số tương đương đến biến thiên áp suất và tốc độ tỏa nhiệt (nhiên liệu M6C4-20G, n=3000 v/ph, BG=0) .16: Ảnh hưởng của hệ số tương đương đến biến thiên áp suất trong buồng cháy, nhiên liệu biogas M6C4 bổ sung 20% xăng (M6C4-20G), chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút.17: Ảnh hưởng của hệ số tương đương đến đồ thị công; nhiên liệu biogas M6C4 bổ sung 20% xăng (M6C4-20G), chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, BG=0.18: Biến thiên nhiệt độ cháy khi thay đổi hệ số tương đương tại Biogas M6C4 bổ sung 20% xăng (M6C4-20G), chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, BG=0.19: Ảnh hưởng của hệ số tương đương đến nồng độ NOx khi động cơ chạy tại biogas M6C4 bổ sung 20% xăng (M6C4-20G), chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, BG=0 .70 vi luan an Hình 3.20: Ảnh hưởng của hệ số tương đương đến nồng độ CO (a) và nồng độ HC (b) theo góc quay trục khuỷu tại biogas M6C4 bổ sung 20% xăng (M6C4-20G), chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút.21: Biến thiên nhiệt độ và phát thải ô nhiễm (a), biến thiên công chỉ thị chu trình và công suất động cơ (b) theo hệ số tương đương (nhiên liệu M6C4-20G, n=3000 v/ph, s=20oTK, BG=0) .22: Biến thiên áp suất trong xi lanh (a) và đồ thị công (b) khi động cơ chạy bằng xăng, methane, hỗn hợp xăng-methane và biogas (n=3000 v/ph, =1, s=20oTK, BG=0) .23: So sánh công chỉ thị chu trình và công suất động cơ khi chạy bằng các loại nhiên liệu khác nhau .24: Ảnh hưởng của nhiên liệu đến biến thiên nhiệt độ (a), nồng độ NOx (b), nồng độ CO (c) và nồng độ HC (d) theo góc quay trục khuỷu .25: So sánh phát thải ô nhiễm khi động cơ chạy bằng các loại nhiên liệu khác nhau ở tốc độ 3000 v/ph, hệ số tương đương =1, góc đánh lửa sớm s=20oTK, BG=0 .26: Ảnh hưởng của hàm lượng xăng bổ sung vào biogas M6C4 đến công chỉ thị chu trình (b), nhiệt độ (a) khi động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, hệ số tương đương =1, BG=0 .27: Ảnh hưởng của thành phần xăng bổ sung vào biogas M6C4 đến biến thiên áp suất tại động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, hệ số tương đương =1, BG=0.28: Ảnh hưởng của hàm lượng xăng đến biến thiên tốc độ tỏa nhiệt và áp suất trong xi lanh theo góc quay trục khuỷu .29: Ảnh hưởng của hàm lượng xăng bổ sung vào biogas M6C4 nồng độ NOx khi động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, hệ số tương đương =1, BG=0 .30: Ảnh hưởng của hàm lượng xăng bổ sung vào nhiên liệu biogas M6C4 đến nồng độ CO (a) và nồng độ HC (b) theo góc quay trục khuỷu (khi động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, hệ số tương đương =1, BG=0 .31: Ảnh hưởng của hàm lượng xăng bổ sung vào biogas M7C3 đến công chỉ thị chu trình (a), nhiệt độ (b) khi động cơ chạy ở tốc độ n=3000 v/ph, =1, BG=0 .32: Ảnh hưởng của hàm lượng xăng bổ sung bào nhiên liệu biogas M7C3 đến biến thiên nồng độ NOx (a), HC (b) và CO (c) theo góc quay trục khuỷu (khi động cơ chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút, hệ số tương đương =1, BG=0 .80 vii luan an Hình 3.33: Biến thiên công chỉ thị chu trình (b),(a) nhiệt độ và nồng độ các chất ô nhiễm theo hàm lượng xăng trong biogas M7C3, BG=0 .34: Ảnh hưởng của tốc độ động cơ đến tính năng kỹ thuật và phát thải ô nhiễm của động cơ (M7C3-30G, =1, s=25oTK, BG=0) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Anh Vũ (2021). Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng [Luận án tiến sĩ, trường đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/nghien-cuu-qua-trinh-chay-va-phat-thai-o-nhiem-dong-co-hybrid-biogas-xang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm của động cơ hybrid biogas-xăng. Phân tích cơ chế cải thiện hiệu suất và giảm khí thải độc hại.
Luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.
Luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quá trình cháy và phát thải ô nhiễm động cơ hybrid biogas-xăng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.