Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong chăm sóc SKSS - Luận án TS Phạm Thu Hà
Nghiên cứu vai trò nam giới H'Mông ở Tây Bắc trong chăm sóc sức khỏe sinh sản tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La.
Xã hội học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vai trò nam giới H Mông trong Chăm sóc SKSS
Nghiên cứu tập trung phân tích vai trò của nam giới dân tộc H'Mông tại vùng Tây Bắc. Vùng đất này bao gồm địa bàn xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. Tài liệu khám phá sự tham gia của nam giới H'Mông trong các hoạt động chăm sóc sức khỏe sinh sản. Điều này bao gồm kế hoạch hóa gia đình, chăm sóc bà mẹ mang thai và nuôi dưỡng con cái. Phân tích này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về động thái giới trong y tế cộng đồng.
1.1. Tầm quan trọng vai trò nam giới H Mông
Vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản là yếu tố then chốt. Sự tham gia của họ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Nó còn tác động đến sự phát triển bền vững của cộng đồng H'Mông. Nam giới thường là người ra quyết định chính trong gia đình. Do đó, nhận thức và hành động của họ có ý nghĩa lớn. Nâng cao vai trò nam giới góp phần cải thiện các chỉ số sức khỏe sinh sản. Điều này đảm bảo quyền bình đẳng giới trong tiếp cận dịch vụ y tế. Việc phân tích sâu sắc giúp định hình các chính sách can thiệp hiệu quả.
1.2. Bối cảnh nghiên cứu SKSS tại Tây Bắc
Vùng Tây Bắc Việt Nam có những đặc thù riêng về địa lý, văn hóa, và xã hội. Điều kiện này tạo ra nhiều thách thức cho công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản. Đặc biệt, cộng đồng dân tộc H'Mông sống tại đây giữ nhiều phong tục truyền thống. Những phong tục này đôi khi ảnh hưởng đến việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế hiện đại. Nghiên cứu tại xã Huổi Một, Sơn La, cung cấp cái nhìn thực tế. Nó phản ánh thực trạng và những yếu tố đặc thù tác động đến vai trò của nam giới H'Mông. Bối cảnh này giúp hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội trong nâng cao sức khỏe sinh sản.
II. Thực trạng kiến thức SKSS của nam giới H Mông
Nghiên cứu đánh giá mức độ nhận thức của nam giới H'Mông về sức khỏe sinh sản. Mức độ hiểu biết này là nền tảng cho các hành vi và quyết định liên quan. Thực trạng cho thấy những kiến thức về các biện pháp kế hoạch hóa gia đình. Nó cũng bao gồm kiến thức về chăm sóc bà mẹ mang thai và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Các chương trình truyền thông hiện tại có thể chưa tiếp cận hiệu quả mọi đối tượng. Điều này dẫn đến những khoảng trống trong thông tin.
2.1. Nhận thức về kế hoạch hóa gia đình H Mông
Nam giới H'Mông có kiến thức về kế hoạch hóa gia đình ở mức độ nhất định. Họ thường hiểu được lợi ích của việc giãn cách sinh đẻ. Tuy nhiên, kiến thức về các biện pháp tránh thai hiện đại còn hạn chế. Nhiều người chưa biết rõ cách sử dụng các biện pháp này. Thông tin thường được truyền miệng trong cộng đồng. Điều này dễ dẫn đến thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ. Sự hiểu biết này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định về số con. Nó cũng tác động đến khoảng cách giữa các lần sinh của các cặp vợ chồng H'Mông. Cần có thêm các hoạt động giáo dục SKSS.
2.2. Hiểu biết về chăm sóc bà mẹ mang thai
Kiến thức của nam giới H'Mông về chăm sóc bà mẹ mang thai còn sơ khai. Nhiều người chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc khám thai định kỳ. Họ ít biết về dinh dưỡng cần thiết cho phụ nữ mang thai. Dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ cũng chưa được phổ biến rộng rãi. Các phong tục truyền thống có thể ảnh hưởng đến hành vi này. Điều này đôi khi dẫn đến việc bỏ qua các dịch vụ y tế hiện đại. Việc thiếu hiểu biết gây ra những rủi ro tiềm ẩn cho sức khỏe mẹ và bé. Cần tăng cường truyền thông SKSS về vấn đề này.
III. Thực hành KHHGD của nam giới H Mông Tây Bắc
Thực hành kế hoạch hóa gia đình của nam giới H'Mông tại Tây Bắc còn nhiều thách thức. Mặc dù có nhận thức nhất định, hành động thực tế vẫn bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu phân tích sâu các hành vi liên quan đến việc sử dụng biện pháp tránh thai. Nó cũng xem xét sự tham gia của nam giới vào các quyết định gia đình. Các yếu tố văn hóa, kinh tế, xã hội đóng vai trò quan trọng.
3.1. Tham gia quyết định KHHGD trong gia đình
Nam giới H'Mông thường là người đưa ra quyết định cuối cùng trong gia đình. Điều này bao gồm cả quyết định về số lượng con cái và thời điểm sinh nở. Tuy nhiên, sự tham gia của họ trong việc thảo luận về kế hoạch hóa gia đình với vợ còn hạn chế. Nhiều quyết định được đưa ra dựa trên mong muốn cá nhân hoặc áp lực từ dòng tộc. Điều này đôi khi bỏ qua ý kiến hoặc nhu cầu của người vợ. Thúc đẩy đối thoại cởi mở giữa vợ chồng là cần thiết. Điều đó giúp tăng cường sự chia sẻ trách nhiệm trong kế hoạch hóa gia đình.
3.2. Áp dụng các biện pháp tránh thai H Mông
Tỷ lệ nam giới H'Mông sử dụng các biện pháp tránh thai còn thấp. Các biện pháp tránh thai nam như bao cao su ít phổ biến. Điều này phản ánh nhận thức hạn chế và sự ngại ngùng. Nhiều người vẫn tin vào các phương pháp truyền thống hoặc không sử dụng biện pháp nào. Các cặp vợ chồng H'Mông chủ yếu dựa vào biện pháp tránh thai của nữ giới. Cần có các chương trình giáo dục về lợi ích của biện pháp tránh thai nam. Điều đó giúp khuyến khích sự tham gia chủ động hơn của nam giới. Giảm gánh nặng cho phụ nữ là mục tiêu quan trọng.
IV. Nam giới H Mông hỗ trợ chăm sóc bà mẹ mang thai
Vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc bà mẹ mang thai rất quan trọng. Sự hỗ trợ từ người chồng ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thai phụ và em bé. Nghiên cứu xem xét mức độ tham gia của nam giới từ giai đoạn thai kỳ đến sau sinh. Các hành vi hỗ trợ bao gồm việc đưa vợ đi khám thai, chuẩn bị sinh nở, và chăm sóc sau sinh. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều hạn chế do các yếu tố văn hóa và nhận thức.
4.1. Sự tham gia của chồng trong thai kỳ H Mông
Trong cộng đồng H'Mông, sự tham gia của chồng trong thai kỳ còn chưa đồng đều. Một số nam giới nhận thức được tầm quan trọng của việc đưa vợ đi khám thai. Họ cũng hỗ trợ vợ trong các công việc gia đình. Tuy nhiên, nhiều người vẫn coi việc mang thai là trách nhiệm của riêng người phụ nữ. Điều này dẫn đến việc thiếu sự quan tâm, hỗ trợ đúng mức. Sự thiếu hiểu biết về các dấu hiệu nguy hiểm thai kỳ là phổ biến. Điều đó làm tăng nguy cơ cho bà mẹ và thai nhi. Cần có sự thay đổi trong quan niệm và hành động.
4.2. Hỗ trợ vợ sau sinh và chăm sóc trẻ sơ sinh
Sau khi sinh, vai trò của nam giới H'Mông trong việc hỗ trợ vợ và chăm sóc trẻ sơ sinh cũng còn hạn chế. Người chồng thường ít tham gia vào các hoạt động như tắm cho bé, cho bé ăn, hoặc hỗ trợ vợ trong việc cho con bú. Phụ nữ H'Mông thường phải gánh vác hầu hết trách nhiệm chăm sóc con cái. Điều này gây ra gánh nặng lớn về thể chất và tinh thần cho người mẹ. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm chung trong chăm sóc trẻ là cần thiết. Điều đó giúp cả cha và mẹ cùng chăm sóc con cái.
V. Yếu tố ảnh hưởng vai trò CS SKSS nam giới H Mông
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe sinh sản của nam giới H'Mông. Các yếu tố này bao gồm cả chủ quan và khách quan. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Điều đó giúp thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả. Văn hóa, phong tục, trình độ học vấn, và tiếp cận thông tin là những khía cạnh chính.
5.1. Ảnh hưởng phong tục tập quán cộng đồng H Mông
Phong tục tập quán của người H'Mông có ảnh hưởng sâu sắc. Những quan niệm truyền thống về vai trò giới, sinh sản và gia đình định hình hành vi. Chẳng hạn, quan niệm "trọng nam khinh nữ" làm giảm vai trò của phụ nữ. Quan niệm "đông con nhiều của" khuyến khích sinh nhiều. Việc sinh con trai được coi trọng hơn. Những điều này cản trở việc áp dụng kế hoạch hóa gia đình. Chúng cũng hạn chế sự tham gia của nam giới vào chăm sóc sức khỏe sinh sản. Cần có sự điều chỉnh trong truyền thông giáo dục.
5.2. Tác động của trình độ học vấn và truyền thông
Trình độ học vấn của nam giới H'Mông ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức. Những người có trình độ học vấn cao hơn thường có kiến thức tốt hơn về SKSS. Họ cũng chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin và dịch vụ y tế. Kênh truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng. Các chương trình truyền thông về SKSS đôi khi chưa phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ H'Mông. Điều này làm giảm hiệu quả tiếp cận thông tin. Cần đa dạng hóa các hình thức truyền thông.
VI. Giải pháp nâng cao vai trò nam giới H Mông SKSS
Để nâng cao vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên đặc thù văn hóa và xã hội của cộng đồng. Nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là tăng cường nhận thức, thay đổi hành vi và cải thiện tiếp cận dịch vụ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, y tế và cộng đồng.
6.1. Khuyến nghị chính sách cho dân tộc H Mông
Chính sách cần ưu tiên các chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản riêng cho nam giới H'Mông. Các chương trình này cần lồng ghép yếu tố văn hóa địa phương. Cần tăng cường truyền thông về bình đẳng giới trong chăm sóc sức khỏe. Chính phủ cần đầu tư vào cơ sở vật chất y tế vùng sâu vùng xa. Điều này giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ. Hỗ trợ tài chính cho các gia đình khó khăn cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Việc này khuyến khích họ tham gia các chương trình y tế.
6.2. Chương trình giáo dục SKSS phù hợp H Mông
Cần phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản thân thiện với văn hóa H'Mông. Nội dung cần đơn giản, dễ hiểu và được truyền tải bằng tiếng H'Mông. Sử dụng các kênh truyền thông phù hợp như phát thanh, văn hóa nghệ thuật truyền thống. Cán bộ y tế cần được đào tạo về kiến thức và kỹ năng giao tiếp với người H'Mông. Tập trung vào lợi ích cụ thể của KHHGD và chăm sóc bà mẹ mang thai. Điều này giúp nam giới nhận thấy giá trị thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THU HÀ vai trß cña nam giíi d©n téc h'm«ng vïng t©y b¾c trong ch¨m sãc søc khoÎ sinh s¶n (Nghiên cứu trường hợp xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THU HÀ vai trß cña nam giíi d©n téc h'm«ng vïng t©y b¾c trong ch¨m sãc søc khoÎ sinh s¶n (Nghiên cứu trường hợp xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Văn Quyết Hà Nội - 2014 Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Phạm Văn Quyết đã tận tình dành nhiều tâm huyết định hướng, chỉ dẫn, cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình tôi thực hiện đề tài luận án này từ năm 2010 nến nay. Trong quá trình làm nghiên cứu đề tài luận án, tôi không chỉ được hướng dẫn về mặt khoa học mà còn hiểu thêm được nhiều điều về đạo đức nghề nghiệp của nhà nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa Xã hội học cùng tất cả các thầy cô giáo đã tạo điều kiện thuận lợi bên cạnh đó còn đóng góp cho tôi nhiều ý kiến, hướng dẫn tôi học tập và hoàn thành các chuyên đề của luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội, Phòng Đào tạo sau đại học đã làm việc đầy trách nhiệm để tôi có thể hoàn thiện hồ sơ bảo vệ và hoàn thành chương trình đào tạo đúng thời hạn.
Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Tây Bắc, Ban chủ nhiệm khoa Lý luận chính trị, cùng tất cả đồng nghiệp đã khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn chính quyền địa phương xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình tôi thu thập thông tin cho đề tài luận án. Cuối cùng, nhưng đặc biệt quan trọng, tôi cảm ơn gia đình, bạn bè, những người thân luôn luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình qua. Sự ủng hộ của họ có giá trị rất lớn để tôi có đủ sức khoẻ, nghị lực hoàn thành đề tài nghiên cứu này.
Nghiên cứu sinh Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT.
2 DANH MỤC BẢNG. 4 DANH MỤC BIỂU. Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. 14 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Điểm luận một số nghiên cứu về chăm sóc sức khoẻ sinh sản nói chung. Điểm luận một số nghiên cứu về chăm sóc sức khoẻ sinh sản trong nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
Điểm luận một số nghiên cứu đề cập đến sự tham gia của nam giới trong chăm sóc sức khoẻ sinh sản. 45 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI. Các khái niệm công cụ. Vai trò xã hội.
Sức khoẻ sinh sản và chăm sóc sức khoẻ sinh sản. Tiếp cận các lý thuyết xã hội học. Thuyết cơ cấu - chức năng. Lý thuyết về vai trò xã hội.
Lý thuyết xã hội học về giới. Chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến chăm sóc sức khoẻ sinh sản. 60 Chương 3 THỰC TRẠNG NAM GIỚI DÂN TỘC H’MÔNG XÃ HUỔI MỘT, HUYỆN SÔNG MÃ, TỈNH SƠN LA THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SẢN. Vài nét về địa bàn nghiên cứu và những đặc điểm cơ bản của cộng đồng dân tộc H’Mông.
Vài nét về địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm cơ bản của cộng đồng dân tộc H’Mông. Vai trò của nam giới dân tộc H’Mông trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia đình. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia đình.
Nam giới thực hiện vai trò kế hoạch hoá gia đình. Vai trò của nam giới dân tộc H’Mông trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai. Nam giới thực hiện vai trò trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai.
107 Chương 4 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SẢN CỦA NAM GIỚI DÂN TỘC H’MÔNG XÃ HUỔI MỘT, HUYỆN SÔNG MÃ, TỈNH SƠN LA. Nhóm yếu tố chủ quan. Độ tuổi và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông. Trình độ học vấn và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông.
Nhóm yếu tố khách quan. Phong tục tập quán và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông. Truyền thông với vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông. 137 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT 2 DS - KHHGD: Dân số - kế hoạch hoá gia đình CS: Chăm sóc SKSS: Sức khoẻ sinh sản WHO: Tổ chức y tế thế giới BPTT Biện pháp tránh thai UNFPA Quỹ dân số liên hợp quốc 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Số con trong gia đình và mong muốn có thêm con của nam giới.
Tuổi kết hôn của nam nữ thanh niên H’Mông. Người quyết định số con trong gia đình. Sự thực hiện vai trò chia sẻ sử dụng biện pháp tránh thai. Nhận thức về vai trò của bản thân trong hoạt động tiêm phòng cho bà mẹ mang thai.
Nhận thức về vai trò của bản thân đối với chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý của bà mẹ mang thai. Tương quan giữa nhận thức về vai trò và sự thực hiện vai trò. 94 đưa vợ đi khám thai. Lý do nam giới không đưa vợ đi khám thai.
Lý do nam giới không đưa vợ đi tiêm phòng. Người đảm nhận công việc nấu cơm khi phụ nữ “ở cữ”. Độ tuổi và vai trò chia sẻ thông tin với người vợ. Độ tuổi và vai trò quyết định sinh con.
Độ tuổi và vai trò chia sẻ sử dụng biện pháp tránh thai của nam giới. Độ tuổi và nhận thức của nam giới về vai trò của bản thân trong việc cần có kiến thức phòng tránh thai. Độ tuổi và vai trò đưa vợ đi khám thai. Độ tuổi và vai trò đưa vợ đi tiêm phòng uốn ván.
Trình độ học vấn và sự hiểu biết về số con của nam giới. Trình độ học vấn và sự thực hiện vai trò đưa vợ đến cơ sở y tế khám thai. Trình độ học vấn và sự thực hiện vai trò nấu cơm cho vợ khi vợ ở cữ. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về sức khoẻ sinh sản với nhận thức về vai trò của nam giới.
Tương quan giữa việc biết đến thông tin về chăm sóc SKSS qua SBĐTV và nghe tuyên truyền với hành vi không để vợ đi làm nương khi có thai. 136 4 DANH MỤC BIỂU Biểu 3. Tỷ lệ nam giới đưa vợ đi tiêm phòng uốn ván. Độ tuổi và nhận thức về vai trò của bản thân đối với yêu cầu thăm khám thai.
Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về sức khoẻ sinh sản với hiểu biết về yêu cầu thăm khám thai. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về SKSS với hành vi đưa vợ đến cơ sở y tế để khám thai. Biết đến thông tin về chăm sóc sức khoẻ qua sách báo, đài, ti vi với sự thực hiện vai trò chia sẻ công việc nhà. Lý do chọn đề tài Trong tiến trình phát triển của thế giới, đặc biệt trong nửa thế kỉ qua đã cho thấy, vấn đề dân số và chất lượng dân số không chỉ là điều quan tâm của một dân tộc, một quốc gia, một khu vực mà nó đã trở thành vấn đề toàn cầu.
Đối mặt với vấn đề dân số và phát triển, Việt Nam là một trong những quốc gia sớm nhận thức được mối quan hệ chặt chẽ giữa hai lĩnh vực này. Một số chủ trương và chính sách dân số đã được Nhà nước ban hành từ những năm 60 của thế kỉ trước. Qua quá trình thực hiện, đến nay, chương trình dân số Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, cũng phải thẳng thắn thừa nhận rằng, kết quả đạt được chưa ổn định, quy mô dân số vẫn có xu hướng gia tăng theo tốc độ không mong muốn, chất lượng dân số và cuộc sống chậm được cải thiện [Bộ Y Tế, 2008, tr.
Sơn La là một tỉnh miền núi thuộc vùng Tây Bắc của tổ quốc. Với dân số trên 1 triệu người, trong đó có 82% là dân tộc thiểu số, bao gồm các dân tộc: Thái, H’Mông, Kinh, Dao, Khơmú… Cho đến nay, Sơn La vẫn là một trong những tỉnh đặc biệt khó khăn, nhất là các xã ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới. Trong những năm qua, việc giải quyết bài toán về mối quan hệ giữa dân số và phát triển vẫn đang là một thách thức mà tỉnh Sơn La phải đối mặt. Do hoạt động kinh tế của người dân vùng dân tộc thiểu số chủ yếu vẫn dựa vào sản xuất nông nghiệp tự cung, tự cấp với trình độ canh tác đơn giản, ít có sự ứng dụng khoa học kỹ thuật và một phần thu nhập thêm qua khai thác sản phẩm từ tự nhiên nên đói nghèo vẫn là hiện tượng phổ biến trong cộng đồng cư dân sinh sống tại các vùng sâu vùng xa.
Bên cạnh đói nghèo, dân số và chất lượng chăm sóc dân số cũng là vấn đề đáng lo ngại có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội tại những địa bàn miền núi vùng sâu, vùng xa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vai trò nam giới H'Mông ở Tây Bắc trong chăm sóc sức khỏe sinh sản tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La.
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò nam giới H'Mông Tây Bắc trong CS Sức khỏe sinh sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.